Đại học trẻ, định hướng ứng dụng và gắn kết doanh nghiệp
Thành lập 1988, UTS xây dựng chương trình nhấn mạnh thực hành, thực tập và hợp tác với doanh nghiệp trong nhiều ngành như kỹ thuật, IT, kinh doanh, thiết kế.
University of Technology Sydney (UTS) là đại học công lập được thành lập năm 1988 (từ Viện Công nghệ New South Wales và Khoa Thiết kế của Sydney College of the Arts), cơ sở chính tại Ultimo, sát trung tâm Sydney. Trang này giúp gia đình kiểm tra CRICOS, TEQSA, cơ cấu khoa, điều kiện đầu vào theo đúng chương trình, học phí, học bổng và lộ trình dự bị đại học tại UTS College từ nguồn chính thức — không dùng dữ liệu xếp hạng để giới thiệu trường.
UTS (University of Technology Sydney) được thành lập năm 1988 khi Viện Công nghệ New South Wales (NSW Institute of Technology) được nâng cấp thành đại học và sáp nhập với Khoa Thiết kế của Sydney College of the Arts; đến năm 1990, Kuring-gai College of Advanced Education và Institute of Technical and Adult Teacher Education tiếp tục sáp nhập vào UTS. Trường tự mô tả là đại học định hướng ứng dụng thực tiễn, gắn kết chặt với doanh nghiệp.
UTS tổ chức đào tạo qua các khoa: UTS Business School, Faculty of Design and Society, Faculty of Engineering and Information Technology (FEIT), Faculty of Health, Faculty of Law, Faculty of Science, cùng Graduate Research School dành cho sau đại học bằng nghiên cứu.
LƯU Ý PHÂN BIỆT: University of Technology Sydney (UTS, CRICOS 00099F) là một cơ sở giáo dục HOÀN TOÀN KHÁC với University of Sydney (USYD), UNSW Sydney, Western Sydney University và Macquarie University — đây là 5 trường đại học độc lập dù đều đặt tại vùng Sydney. Cần xác nhận đúng tên trường và mã CRICOS trước khi nộp hồ sơ.
Chương trình dự bị đại học và Diploma dành cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện vào thẳng do UTS College (pháp nhân UTS College Limited) giảng dạy — có mã CRICOS/TEQSA RIÊNG với UTS Sydney (xem mục Lộ trình dự bị). Thông tin trong hồ sơ này được tổng hợp từ các trang chính thức đã kiểm tra; số liệu học phí, học bổng, chỉ tiêu có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — gia đình nên xác nhận lại trực tiếp trên trang chính thức hoặc qua văn phòng tuyển sinh trước khi quyết định.
Nguồn: About UTS, Faculties and Schools, UTS antecedent institutions ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Thành lập 1988, UTS xây dựng chương trình nhấn mạnh thực hành, thực tập và hợp tác với doanh nghiệp trong nhiều ngành như kỹ thuật, IT, kinh doanh, thiết kế.
Khác với một số trường tại Sydney chỉ còn Luật song bằng hoặc hệ sau đại học, UTS vẫn duy trì chương trình Cử nhân Luật (LLB) đơn ngành bậc đại học.
UTS có chương trình Cử nhân Điều dưỡng (Bachelor of Nursing) riêng biệt, phù hợp học sinh định hướng ngành Y tế/Điều dưỡng ngay từ đầu.
UTS Academic Excellence International Scholarship (30% học phí, xét tự động) và UTS Vice-Chancellor’s International Undergraduate Scholarship (100% học phí, cần nộp đơn); Việt Nam nằm trong danh sách quốc gia có thể nhận học bổng/tài trợ từ chính phủ qua VIED.
UTS College (UTS College Limited) là pháp nhân CRICOS/TEQSA riêng, chuyên giảng dạy Diploma/dự bị cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện vào thẳng UTS.
Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Một số ngành (ví dụ Y khoa, Nha khoa, Thú y, Luật, Kiến trúc hoặc các ngành chuyên môn khác) có điều kiện riêng, không dùng chung điều kiện của Bachelor thông thường. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.
UTS: C10026 (v6). Nhiều major: Accounting, Marketing, Finance, Management, Human Resource Management, International Business, Economics, Business Analytics.
Xem danh mục đầy đủ ↗UTS: C10242 (v4). Một trong nhiều chuyên ngành Khoa học tại UTS — các chuyên ngành khác (Physics, Biotechnology/Medical Science riêng lẻ...) có mã CRICOS/chương trình khác.
Xem danh mục đầy đủ ↗UTS: C09066 (v6). Cho phép chọn chuyên ngành (Civil, Mechanical, Electrical, Software, Mechatronic, Biomedical...) sau năm đầu; một số chuyên ngành được Engineers Australia công nhận theo Washington Accord — cần kiểm tra công nhận cho từng chuyên ngành cụ thể.
Xem danh mục đầy đủ ↗UTS: C10122 (v14). Chương trình điều dưỡng đơn ngành — không phải song bằng.
Xem danh mục đầy đủ ↗UTS: C10124 (v9). Là chương trình LLB ĐƠN NGÀNH — UTS còn có nhiều lựa chọn Luật song bằng (ví dụ Bachelor of Business Bachelor of Laws) với thời lượng khác.
Xem danh mục đầy đủ ↗UTS: C10148 (v6). Định hướng thực hành/gắn kết doanh nghiệp (Industry Focus).
Xem danh mục đầy đủ ↗Chưa thấy University of Technology Sydney công bố một mức CRICOS/học phí chung cho tất cả chương trình còn lại tại nguồn đã kiểm tra; cần tra cứu đúng trang chương trình trước khi quyết định.
Xem danh mục đầy đủ ↗UTS College (pháp nhân UTS College Limited, ABN 39 001 425 065) là đơn vị giảng dạy các chương trình Diploma và dự bị đại học cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện vào thẳng UTS, giúp chuyển tiếp lên năm 2 của nhiều chương trình cử nhân UTS sau khi hoàn tất.
UTS College có mã CRICOS RIÊNG 00859D và TEQSA Provider ID RIÊNG PRV12022 (Institute of Higher Education) — là pháp nhân TÁCH BIỆT với University of Technology Sydney (CRICOS 00099F, TEQSA PRV12060, Australian University), dù mang thương hiệu UTS và là đối tác chính thức của trường.
UTS College quảng bá "Guaranteed entry to UTS" (đảm bảo được xét chuyển tiếp vào UTS) cho phần lớn chương trình Diploma nếu hoàn tất đạt yêu cầu — tuy nhiên đây là cam kết xét chuyển tiếp có điều kiện (đạt kết quả học tập tối thiểu theo quy định), KHÔNG phải bảo đảm tuyệt đối không cần điều kiện.
Các lĩnh vực đào tạo tại UTS College bao gồm Communication, Design and Architecture, Engineering, Information Technology, Law, Science, Animation Production, Business.
Nguồn: UTS College — trang chủ ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học và từng ngành — không có một mức IELTS hay bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
KHÁC với một số trường đã có bảng học phí quốc tế công khai chi tiết theo nhóm ngành/tín chỉ, UTS công bố học phí quốc tế theo TỪNG chương trình cụ thể qua công cụ tra cứu riêng (Search fees by course) và không niêm yết sẵn một bảng tổng hợp đầy đủ tại các trang đã kiểm tra. Các trang chương trình (Course pages) hiển thị công khai “Indicative total tuition fee” CHỈ dành cho sinh viên diện Commonwealth supported (domestic, ví dụ Bachelor of Business hiển thị AUD 53.513 cho toàn khoá) — đây KHÔNG phải học phí quốc tế và KHÔNG được dùng để suy ra mức học phí quốc tế trong hồ sơ này. Gia đình cần tra cứu đúng mức học phí quốc tế của từng chương trình qua công cụ chính thức của UTS hoặc thư mời nhập học trước khi lập ngân sách, học phí được rà soát/điều chỉnh hằng năm.
| Chương trình | Bậc | Học phí | Đơn vị | Chu kỳ tính phí | Năm áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phần lớn chương trình cử nhân/thạc sĩ hệ giảng dạy (mức tổng hợp toàn trường) | Cử nhân / Sau đại học hệ giảng dạy | Khoảng 48.000–55.000/năm học toàn thời gian (mức tổng hợp, dao động theo chương trình) | AUD | Mỗi năm học (ước tính, khác nhau theo từng chương trình và điều chỉnh theo từng năm) | 2026 | UTS công bố học phí quốc tế khác nhau theo TỪNG chương trình cụ thể và từng năm tuyển sinh, KHÔNG có một bảng theo nhóm ngành công khai đầy đủ tại nguồn đã kiểm tra (khác với USYD/UNSW). Mức trên là khoảng tổng hợp được xác nhận qua nguồn chính thức UTS International student fees; cần dùng công cụ tra cứu học phí theo đúng chương trình (Search fees by course) hoặc liên hệ trực tiếp UTS International Admissions để có số chính xác. |
Nguồn bảng học phí: UTS International student fees ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026. Học phí không tự động tăng theo năm sau và không được quy đổi sẵn sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm nộp hồ sơ.
Ngoài 2 học bổng trên, UTS còn có UTS Academic Merit International Scholarship (bao gồm mức riêng cho khu vực Nam Á), Australia Awards Scholarship (do Chính phủ Úc tài trợ), Study Abroad Excellence Scholarship, Humanitarian Scholarship và các chương trình tài trợ/học bổng theo quốc gia (home country sponsored scholarships) — Việt Nam nằm trong danh sách quốc gia có thể có học bổng/tài trợ từ chính phủ, có liên kết với Vietnam International Education Development (VIED). Hồ sơ này CHƯA xác minh chi tiết mức giá trị cụ thể của các học bổng bổ sung này nên không đưa vào bảng trên; gia đình nên tra cứu công cụ “Scholarships Search” của UTS hoặc liên hệ trực tiếp VIED để biết điều kiện áp dụng cho công dân Việt Nam. Các mức học bổng nêu trên áp dụng theo nguồn đã kiểm tra và có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh. Không có học bổng nào ở đây đảm bảo 100% chi phí du học (chưa bao gồm OSHC, sinh hoạt phí, chỗ ở, vé máy bay). Việc trúng tuyển chương trình học KHÔNG đồng nghĩa với việc đương nhiên nhận được học bổng.
Nguồn: UTS Housing Service ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển, cũng như quy định Student visa hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.
Chọn đúng chương trình cụ thể trên trang chính thức của UTS — không nhầm với các trường khác tại Sydney như University of Sydney, UNSW Sydney, Western Sydney University hay Macquarie University.
Đối chiếu bảng điểm/bằng cấp và điểm IELTS/TOEFL/PTE với yêu cầu cụ thể của đúng chương trình đã chọn — UTS xác nhận mỗi chương trình có mức yêu cầu riêng, không áp dụng chung một mức cho toàn trường.
Nếu chưa đáp ứng điều kiện vào thẳng, tìm hiểu chương trình Diploma/dự bị do UTS College giảng dạy — lưu ý đây là pháp nhân CRICOS/TEQSA riêng, khác với UTS Sydney.
Bảng điểm, bằng tốt nghiệp (dịch công chứng nếu cần), chứng chỉ tiếng Anh, CV/bài luận theo yêu cầu riêng của từng chương trình (nếu có).
Nộp trực tuyến theo hướng dẫn tại trang How to apply của UTS, đúng thời hạn của kỳ nhập học mong muốn (Autumn/Spring Session).
UTS Academic Excellence International Scholarship (30% học phí) được xét tự động; UTS Vice-Chancellor’s International Undergraduate Scholarship (100% học phí) yêu cầu nộp đơn riêng theo đúng đợt mở đơn — kết quả không đảm bảo. Học sinh Việt Nam có thể tìm hiểu thêm các chương trình tài trợ liên kết VIED.
Đọc kỹ điều kiện thư mời (có điều kiện/không điều kiện), thời hạn xác nhận, và các khoản phí cần thanh toán để tiến tới bước tiếp theo.
Thanh toán khoản tiền đầu tiên theo đúng hướng dẫn trong thư mời để đủ điều kiện nhận Confirmation of Enrolment (CoE).
Đăng ký Overseas Student Health Cover cho toàn bộ thời gian dự kiến lưu trú theo visa, là điều kiện bắt buộc để được cấp CoE.
CoE là văn bản bắt buộc để nộp hồ sơ xin Student Visa (subclass 500) — lưu ý CoE KHÔNG đồng nghĩa với việc đã có visa.
Nộp hồ sơ visa qua Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) với CoE, chứng minh tài chính, bảo hiểm OSHC và các giấy tờ liên quan; kết quả xét duyệt do cơ quan di trú Úc quyết định, không phải do trường.
Đăng ký chỗ ở tại Yura Mudang sớm do số lượng có giới hạn (một số đợt đã hết phòng), hoặc tìm hiểu Scape/off-campus/homestay; sắp xếp vé máy bay, bảo hiểm, và tài chính mang theo trước ngày orientation.
Tham gia các buổi định hướng dành cho sinh viên quốc tế, hoàn tất thủ tục ghi danh, đăng ký môn học/thời khoá biểu chính thức tại trường.
Đảm bảo tiến độ học tập, tham dự đầy đủ theo quy định để duy trì hiệu lực Student Visa; lưu ý tốt nghiệp KHÔNG tự động đồng nghĩa với việc được cấp Temporary Graduate Visa (subclass 485) hay được đăng ký hành nghề chuyên môn (ví dụ luật sư, điều dưỡng) — đây là các thủ tục riêng, xét duyệt độc lập bởi cơ quan có thẩm quyền tương ứng.
Nguồn: How to apply, Student visa (subclass 500), Temporary Graduate visa (subclass 485) ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Không. Đây là 5 cơ sở giáo dục đại học hoàn toàn độc lập, mỗi trường có mã CRICOS Provider Code, mã nhà cung cấp TEQSA (PRV) và hệ thống tuyển sinh riêng. UTS có CRICOS 00099F và TEQSA PRV12060. Cần xác nhận đúng tên trường và mã CRICOS trước khi nộp hồ sơ. Nguồn ↗
CRICOS Provider Code: 00099F. TEQSA Provider ID: PRV12060 (loại: Australian University). Có thể tra cứu trực tiếp trên CRICOS Institution Details và TEQSA National Register để xác minh. Nguồn ↗
UTS được thành lập năm 1988 khi Viện Công nghệ New South Wales (NSW Institute of Technology) được nâng cấp thành đại học và sáp nhập với Khoa Thiết kế của Sydney College of the Arts; năm 1990, Kuring-gai College of Advanced Education và Institute of Technical and Adult Teacher Education tiếp tục sáp nhập vào UTS. Nguồn ↗
Theo trang chính thức, trường tổ chức đào tạo qua UTS Business School, Faculty of Design and Society, Faculty of Engineering and Information Technology (FEIT), Faculty of Health, Faculty of Law, Faculty of Science, cùng Graduate Research School dành cho sau đại học bằng nghiên cứu. Nguồn ↗
KHÔNG có một mức chung cho toàn trường — UTS xác nhận rõ mỗi chương trình yêu cầu điểm khác nhau, phổ biến trong khoảng IELTS 6.0–7.0 tổng tuỳ chương trình. Với chương trình song bằng, áp dụng mức yêu cầu CAO NHẤT trong các chương trình cấu thành. Luôn kiểm tra đúng trang chương trình cụ thể. Nguồn ↗
Có. UTS College (pháp nhân UTS College Limited, CRICOS 00859D, TEQSA PRV12022) giảng dạy các chương trình Diploma/dự bị đại học — đây là pháp nhân TÁCH BIỆT với University of Technology Sydney (CRICOS 00099F, TEQSA PRV12060), dù là đối tác chính thức mang thương hiệu UTS. Nguồn ↗
Khác với một số trường có bảng học phí quốc tế công khai chi tiết theo nhóm ngành, UTS công bố học phí quốc tế theo TỪNG chương trình cụ thể qua công cụ tra cứu riêng, không có bảng tổng hợp đầy đủ tại các trang đã kiểm tra. Số liệu công khai trên trang chương trình (ví dụ AUD 53.513 cho Bachelor of Business) là học phí CSP dành cho sinh viên trong nước, KHÔNG PHẢI học phí quốc tế. Nguồn ↗
Không. Đây là học bổng giảm 30% học phí trong suốt thời gian tiêu chuẩn của chương trình, được xét TỰ ĐỘNG khi nộp hồ sơ (không cần đơn riêng) cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện. Đây KHÔNG phải học bổng toàn phần. Nguồn ↗
Học bổng này cung cấp 100% học phí (miễn học phí toàn phần) trong thời gian tiêu chuẩn của chương trình cử nhân, nhưng PHẢI nộp đơn ứng tuyển riêng theo đúng đợt mở đơn (có thời hạn cụ thể, có thể đã đóng tại một số thời điểm trong năm) và yêu cầu điểm trung bình tối thiểu 85%. Đây là học bổng cạnh tranh, không tự động cấp khi trúng tuyển. Nguồn ↗
Ngoài các học bổng UTS mở cho mọi sinh viên quốc tế đủ điều kiện (Academic Excellence, Vice-Chancellor’s Scholarship), Việt Nam nằm trong danh sách quốc gia UTS xác nhận có thể có học bổng/tài trợ từ chính phủ, có liên kết với Vietnam International Education Development (VIED). Gia đình nên liên hệ trực tiếp VIED hoặc UTS International Sponsored Students team để biết điều kiện cụ thể. Nguồn ↗
Không. Trang chính thức của UTS Housing xác nhận toàn bộ phòng tại ký túc xá Yura Mudang cho đợt Autumn 2026 đã được phân bổ hết (không còn chỗ trống) — cho thấy số lượng có giới hạn rõ ràng, không có cam kết đảm bảo cho mọi sinh viên. Nên đăng ký sớm hoặc tìm hiểu các lựa chọn Scape/off-campus/homestay. Nguồn ↗
Có. Khác với một số trường tại Sydney chỉ còn Luật song bằng hoặc hệ sau đại học, UTS vẫn duy trì chương trình Bachelor of Laws (LLB) đơn ngành, kéo dài 4 năm (CRICOS 013614G), bên cạnh nhiều lựa chọn Luật song bằng khác. Nguồn ↗
Có. UTS có chương trình Bachelor of Nursing đơn ngành, kéo dài 3 năm (CRICOS 019877B), khác với một số trường khác tại Sydney không có chương trình Điều dưỡng bậc cử nhân riêng biệt. Nguồn ↗
ATAR/lowest selection rank (ví dụ Bachelor of Business: 85, Bachelor of Laws: 97.6) là thang điểm xét tuyển dành cho học sinh hoàn thành chương trình phổ thông tại Úc (domestic pathway). Sinh viên quốc tế, bao gồm sinh viên Việt Nam, được xét theo bảng quy đổi/điều kiện học thuật quốc tế riêng — không áp dụng trực tiếp thang ATAR. Nguồn ↗
Không. CoE là điều kiện cần để nộp hồ sơ Student Visa, nhưng quyết định cấp hay từ chối visa hoàn toàn thuộc thẩm quyền của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), dựa trên hồ sơ tài chính, mục đích lưu trú thực sự và các tiêu chí khác, không phải do trường quyết định. Nguồn ↗
Không tự động. Temporary Graduate visa (subclass 485) là một loại visa riêng do Bộ Nội vụ Úc xét duyệt độc lập, có điều kiện về ngành học, thời gian lưu trú, độ tuổi và các yêu cầu khác — tốt nghiệp chỉ là một trong các điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Nguồn ↗
Sinh viên quốc tế nộp hồ sơ trực tuyến theo hướng dẫn tại trang How to apply của UTS; một số chương trình cử nhân cũng có thể nộp qua UAC (Universities Admissions Centre). Cần nộp đúng hạn theo từng kỳ nhập học (Autumn Session, Spring Session). Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 11/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| UTS — trang chủ | University of Technology Sydney | Thông tin chung, CRICOS/TEQSA/ABN ở footer. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| About UTS | University of Technology Sydney | Giới thiệu tổng quan. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| UTS antecedent institutions (Alumni Origins) | University of Technology Sydney | Danh sách các đơn vị tiền thân (NSW Institute of Technology, Sydney College of the Arts – School of Design, Kuring-gai CAE...). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| University of Technology Sydney Act 1989 (NSW) | University of Technology Sydney (trang quản trị) | Văn bản pháp lý thành lập/tái cấu trúc trường; xác nhận năm 1988 trường được nâng cấp thành đại học từ NSW Institute of Technology. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| TEQSA — University of Technology Sydney provider page | TEQSA | Provider ID PRV12060, ABN, tên pháp lý, địa chỉ trụ sở chính thức. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| CRICOS — Institution Details (Provider Code 00099F) | Bộ Giáo dục Úc (CRICOS) | Mã CRICOS, loại hình cơ sở, các địa điểm đăng ký (City Campus, UTS Moore Park Precinct). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Faculties and Schools | University of Technology Sydney | Danh sách các khoa: Business School, Design and Society, Engineering and IT (FEIT), Health, Law, Science, Graduate Research School. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| English language requirements — UTS admissions | University of Technology Sydney | Xác nhận mỗi chương trình có yêu cầu điểm khác nhau; bảng quy đổi IELTS/C2 Proficiency. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Business — course page | University of Technology Sydney | UTS: C10026 (v6), CRICOS 006487A, UAC 601030/601035, 3 năm, City campus. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Science (Biotechnology/Medical Science) — course page | University of Technology Sydney | UTS: C10242 (v4), CRICOS 040705B, UAC 607015, 3 năm, City campus. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Engineering (Honours) Flexible — course page | University of Technology Sydney | UTS: C09066 (v6), CRICOS 084098A, UAC 603106, 4 năm, City campus. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Nursing — course page | University of Technology Sydney | UTS: C10122 (v14), CRICOS 019877B, UAC 606000, 3 năm, City campus. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Laws (LLB) — course page | University of Technology Sydney | UTS: C10124 (v9), CRICOS 013614G, UAC 604000, 4 năm, City campus. UTS có Bachelor of Laws đơn ngành (khác một số trường khác). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Information Technology — course page | University of Technology Sydney | UTS: C10148 (v6), CRICOS 040941A, UAC 603201, 3 năm, City campus. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| UTS International student fees | University of Technology Sydney | Xác nhận học phí quốc tế khác nhau theo từng chương trình và từng năm; liệt kê các khoản phí liên quan (application fee, OSHC, SSAF). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| UTS Academic Excellence International Scholarship | University of Technology Sydney | Giá trị 30% học phí, xét tự động, không cần đơn riêng. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| UTS Vice-Chancellor’s International Undergraduate Scholarship | University of Technology Sydney | Giá trị 100% học phí, cần nộp đơn riêng theo đợt xét cụ thể, yêu cầu điểm trung bình tối thiểu 85%. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Home country sponsored scholarships | University of Technology Sydney | Xác nhận Việt Nam nằm trong danh sách quốc gia có thể có học bổng/tài trợ từ chính phủ (liên kết với Vietnam International Education Development – VIED). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| UTS Housing Service | University of Technology Sydney | Ký túc xá Yura Mudang, chỗ ở ngoài trường, Homestay, đối tác Scape; xác nhận phòng đợt Autumn 2026 đã hết (không đảm bảo chỗ ở). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| UTS College — trang chủ | UTS College Limited | Xác nhận UTS College Limited (ABN 39 001 425 065) là pháp nhân RIÊNG, CRICOS 00859D/TEQSA PRV12022, khác với CRICOS 00099F/TEQSA PRV12060 của UTS. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Student visa (subclass 500) | Department of Home Affairs (Bộ Nội vụ Úc) | Điều kiện, quy trình xét duyệt visa du học — do cơ quan di trú Úc quyết định, không phải trường. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Temporary Graduate visa (subclass 485) | Department of Home Affairs (Bộ Nội vụ Úc) | Điều kiện visa làm việc sau tốt nghiệp — không tự động cấp khi tốt nghiệp. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |