Provider và khóa học được đăng ký công khai trên CRICOS, có thể tra cứu trước khi nộp hồ sơ
Du học
Úc
Giáo dục quốc tế bằng tiếng Anh và nhiều thành phố học tập.
Hiểu hệ thống
trước khi chọn trường.
Úc có hệ thống giáo dục trải từ phổ thông, đào tạo nghề (VET) đến đại học, với hàng chục đại học và hàng trăm cơ sở khác được đăng ký trên CRICOS để nhận sinh viên quốc tế. Gia đình nên bắt đầu từ việc chọn đúng chương trình và provider phù hợp — không chỉ chọn theo tên trường — rồi mới kiểm tra điều kiện, ngân sách và visa.
Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, vận hành theo khung trình độ quốc gia AQF thống nhất
Student visa yêu cầu tài chính, sức khỏe, bảo hiểm OSHC và điều kiện khóa học rõ ràng — Offer chưa phải là visa
Du học Úc có
những chương trình nào?
"Chương trình học" ở Úc không chỉ gồm Bachelor, Master và Doctoral. Người học có thể chọn theo mục tiêu thực tế: học tiếng Anh, học phổ thông, Foundation, Enabling/Bridging, học nghề (VET), Undergraduate Certificate, lấy một AQF qualification cụ thể, đi trao đổi, học non-award, micro-credential, khóa ngắn hạn hoặc học online. Qualification, course và visa là ba khái niệm khác nhau — không phải chương trình nào cũng cấp AQF qualification, và điều kiện đầu vào cùng loại visa phù hợp luôn phụ thuộc vào chương trình thực tế.
Bảng lựa chọn nhanh
| Chương trình | Có cấp AQF qualification? | Thời lượng tham khảo | Phù hợp với ai? | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| ELICOS | Thường không — một số khóa cấp chứng chỉ hoàn thành, không phải AQF qualification | Theo trình độ đầu vào và cơ sở đào tạo — từ vài tuần đến nhiều tháng | Người muốn cải thiện tiếng Anh chung, học thuật hoặc chuẩn bị pathway | Theo thời lượng và mục đích khóa học; khóa dài hơn ba tháng hoặc gắn với pathway thường cần Student visa |
| Secondary School | Có — Senior Secondary Certificate of Education theo đúng bang/lãnh thổ đang theo học | Theo năm học và chương trình — có thể một học kỳ đến nhiều năm | Học sinh phổ thông, thường dưới 18 tuổi | Nếu dưới 18 tuổi, kiểm tra yêu cầu welfare/guardian của Home Affairs, provider và quy định liên quan tại bang/lãnh thổ |
| Foundation Studies | Không — chương trình dự bị, không phải Bachelor Degree | Thường hai đến bốn học kỳ tùy chương trình và kết quả đầu vào | Người chưa đủ điều kiện học thuật hoặc tiếng Anh để vào thẳng Bachelor | Theo chương trình; chuyển tiếp phụ thuộc kết quả, không mặc định đảm bảo |
| Enabling / Bridging Course | Thường không — đây thường là chương trình chuẩn bị hoặc bổ sung kiến thức, không phải AQF qualification | Theo provider và phần kiến thức cần bổ sung | Người còn thiếu môn tiên quyết, kỹ năng học thuật hoặc nền tảng để vào chương trình chính | Phân biệt với Foundation; kiểm tra khóa có đăng ký CRICOS và có được chương trình đích công nhận hay không |
| Undergraduate Certificate | Có — qualification thường trực của AQF nhưng không được gán một level riêng; bao quát kết quả học tập ở Level 5–7 | Thường khoảng sáu tháng toàn thời gian | Người muốn học một chương trình đại học ngắn, bổ sung kiến thức hoặc làm bước đệm học tiếp | Kiểm tra chính sách tín chỉ, CRICOS và lộ trình chuyển tiếp; không mặc định tương đương Diploma hay Bachelor |
| Certificate I–IV | Có — AQF Level 1 đến 4 | Theo qualification cụ thể, do provider công bố | Người muốn kỹ năng nghề cơ bản đến chuyên biệt hoặc bước đệm học tiếp | Kiểm tra provider có đăng ký CRICOS cho đúng khóa và có mở cho sinh viên quốc tế |
| Diploma | Có — AQF Level 5, có thể thuộc VET hoặc higher education | Thường một đến hai năm toàn thời gian | Người muốn kỹ năng paraprofessional hoặc pathway lên Bachelor | Credit transfer vào năm 2 Bachelor chỉ áp dụng nếu có thỏa thuận; không mặc định |
| Advanced Diploma | Có — AQF Level 6 | Thường một đến hai năm toàn thời gian | Người muốn kỹ năng paraprofessional nâng cao hoặc pathway lên Bachelor | Theo chương trình; kiểm tra thỏa thuận chuyển tiếp cụ thể với từng trường |
| Associate Degree | Có — AQF Level 6 | Thường hai năm toàn thời gian | Người muốn nền tảng kỹ thuật/lý thuyết rồi chuyển tiếp lên Bachelor | Không phải Bachelor; chuyển tiếp phụ thuộc thỏa thuận của từng trường |
| VET (Certificate–Advanced Diploma) | Có — theo AQF, do các học viện TAFE hoặc RTO công lập/tư nhân cung cấp | Theo qualification cụ thể do provider công bố | Người muốn kỹ năng nghề ứng dụng trực tiếp cho công việc | Kiểm tra ASQA/regulator phù hợp và CRICOS; work placement không đồng nghĩa việc làm có lương |
| Bachelor Degree | Có — AQF Level 7 | Thường ba năm toàn thời gian; một số ngành chuyên nghiệp dài hơn | Người muốn lấy bằng Cử nhân, đã đáp ứng điều kiện học thuật và tiếng Anh | Không dùng một ngưỡng IELTS chung cho mọi ngành; ngành có tuyển chọn/portfolio cần kiểm tra riêng |
| Vocational Degree | Có — AQF Level 7 | Theo qualification và provider công bố | Người muốn đạt năng lực nghề nghiệp ở trình độ bậc Cử nhân theo hướng ứng dụng | Đây là loại qualification mới trong AQF; cần kiểm tra provider, CRICOS và yêu cầu nghề nghiệp của chương trình cụ thể |
| Bachelor Honours | Có — AQF Level 8 | Thường một năm bổ sung sau Bachelor, hoặc tích hợp trong một số chương trình | Người muốn chuyên sâu hoặc chuẩn bị hướng nghiên cứu | Không phải mọi Bachelor đều có Honours; kiểm tra chương trình có tích hợp hay học riêng |
| Graduate Certificate / Graduate Diploma | Có — AQF Level 8 | Thường nửa năm đến một năm toàn thời gian | Người đã có nền tảng đại học muốn bổ sung hoặc chuyển hướng chuyên môn | Không phải Master; không mặc định đủ điều kiện Temporary Graduate visa |
| Master Degree | Có — AQF Level 9 (Coursework/Research/Extended) | Thường một đến hai năm tùy hình thức và ngành | Người đã tốt nghiệp Bachelor, đáp ứng điều kiện GPA/kinh nghiệm theo ngành | Không phải Master nào cũng có thesis; kiểm tra điều kiện đăng ký nghề nghiệp nếu ngành yêu cầu |
| Doctoral Degree | Có — AQF Level 10 (Research hoặc Professional) | Thường nhiều năm theo tiến độ nghiên cứu | Người có nền tảng nghiên cứu và đề cương phù hợp với đơn vị hướng dẫn | Được nhận học không đồng nghĩa được cấp học bổng; hai quy trình xét duyệt khác nhau |
| Study Abroad | Thường không — tín chỉ chuyển về trường ở nước sinh viên đang học | Thường một học kỳ hoặc một năm | Người đang học tại trường ở quốc gia khác, muốn học một thời gian tại Úc | Có thể không cần thỏa thuận trao đổi; thường vẫn cần Student visa nếu điều kiện yêu cầu |
| Student Exchange | Không cấp bằng riêng — theo learning agreement giữa hai trường | Theo kỳ trao đổi được phê duyệt | Người được trường gốc đề cử vào một chương trình trao đổi cụ thể | Phải được cả trường gửi và trường tiếp nhận chấp thuận; không phải mọi hoạt động gọi là ’trao đổi’ đều là exchange chính thức |
| Short Course / Summer School / Study Tour | Thường không — nhiều khóa chỉ cấp certificate of completion | Theo provider công bố — từ vài ngày đến vài tuần | Người muốn trải nghiệm ngắn hạn, không nhằm lấy bằng | Không mặc định chuyển tín chỉ, không mặc định có quyền làm thêm hay đủ điều kiện Temporary Graduate visa |
| Micro-credential / Supplementary Course | Thường không — chỉ là AQF qualification khi được cấu trúc và công nhận rõ ràng theo AQF | Theo provider, thường ngắn hơn một qualification đầy đủ | Người muốn bổ sung một kỹ năng hoặc năng lực cụ thể | Supplementary course không thể tự đứng riêng làm căn cứ cho Student visa; kiểm tra CRICOS và mối liên hệ với khóa học chính |
| Non-award Programme | Không — không cấp AQF qualification | Từ một môn học đến một học kỳ hoặc theo chương trình | Người học một số môn, chương trình chuẩn bị hoặc trải nghiệm học thuật mà không lấy bằng | Kiểm tra tín chỉ, CRICOS và visa; non-award không mặc định được công nhận vào một qualification sau này |
| Online / Offshore Programme | Tùy chương trình — có thể là một phần hoặc toàn bộ qualification | Theo chương trình | Người muốn học một phần chương trình từ Việt Nam trước khi chuyển tiếp | Học online ngoài Úc không tạo quyền làm việc tại Úc; không mặc định tính vào Student visa hay Temporary Graduate visa |
| Packaged Course | Tùy từng cấu phần — package không phải một qualification độc lập; có thể gồm khóa non-AQF và AQF qualification | Theo tổng thời lượng các phần trong package | Người cần lộ trình nhiều bước (tiếng Anh/Foundation/Diploma rồi lên Bachelor hoặc Master) | Kiểm tra CoE, qualification của từng cấu phần và điều kiện chuyển từng giai đoạn |
Từng nhóm chương trình
A. English Language Intensive Courses for Overseas Students — ELICOS
ELICOS gồm General English, English for Academic Purposes, và một số cơ sở có thêm IELTS preparation hoặc English pathway riêng theo trình độ đầu vào. Thời lượng thay đổi theo trình độ và cơ sở đào tạo — không có một con số chung áp dụng cho mọi provider. Hoàn thành một khóa ELICOS KHÔNG tự động bảo đảm được nhận vào chương trình chính; nếu ELICOS là một phần của package (ví dụ ELICOS + Bachelor), cần kiểm tra đúng thỏa thuận pathway và điểm đầu ra được cơ sở tiếp nhận công nhận. Study Australia ↗
B. Primary và Secondary School
Gồm Primary, Junior secondary và Senior secondary, dẫn tới Senior Secondary Certificate of Education — nhưng đây KHÔNG phải một chứng chỉ chung áp dụng giống nhau cho toàn nước Úc: mỗi bang/lãnh thổ (New South Wales, Victoria, Queensland, Western Australia, South Australia, Tasmania, Australian Capital Territory, Northern Territory) có hệ thống chứng chỉ và cơ quan quản lý riêng. Một số trường có thêm chương trình ngắn hạn hoặc study tour. Học sinh dưới 18 tuổi phải có accommodation, support và welfare arrangement đáp ứng yêu cầu của Department of Home Affairs, provider và các quy định liên quan tại bang/lãnh thổ — không mặc định giống nhau trong mọi trường hợp.
C. Foundation Studies
Foundation Studies là chương trình dự bị kết hợp chuẩn bị học thuật và tiếng Anh, có thể do chính trường đại học tổ chức hoặc liên kết với một đơn vị đào tạo dự bị riêng — cùng một trường đại học có thể có nhiều lộ trình Foundation khác nhau tùy đối tác. Điều kiện chuyển tiếp lên Bachelor phụ thuộc kết quả đạt được, KHÔNG phải hoàn thành Foundation là chắc chắn được nhận vào ngành mong muốn. Foundation Studies KHÔNG phải Bachelor Degree và không nằm trong khung AQF theo cùng cách một qualification đại học được xếp bậc.
C1. Enabling và Bridging Courses
Enabling hoặc bridging course giúp người học bổ sung môn tiên quyết, kỹ năng học thuật, toán, khoa học hoặc kiến thức nền trước khi vào chương trình chính. Nhóm này cần được phân biệt với Foundation Studies: mục tiêu, đối tượng và cách công nhận có thể khác nhau theo từng provider. Nhiều khóa là non-award và không cấp AQF qualification; cần kiểm tra khóa có đăng ký CRICOS, được chương trình đích chấp nhận và phù hợp với visa hay không.
C2. Undergraduate Certificate
Undergraduate Certificate là qualification thường trực trong AQF, thường được thiết kế với thời lượng khoảng sáu tháng toàn thời gian. Qualification này không được gán một AQF level riêng nhưng bao quát kết quả học tập ở Level 5–7. Khả năng dùng tín chỉ để học tiếp lên Diploma hoặc Bachelor phụ thuộc chính sách của provider; không được mặc định chuyển tiếp hoặc mặc định đủ điều kiện visa sau tốt nghiệp.
D. Diploma và University Pathway
Cần phân biệt Diploma thuộc khung AQF nói chung, higher education diploma (do một trường đại học cấp), VET diploma (do TAFE/RTO cấp) và university pathway diploma (thiết kế riêng để chuyển tiếp vào năm 2 của một Bachelor cụ thể). Chuyển tiếp vào năm thứ hai chỉ áp dụng khi có thỏa thuận pathway chính thức và người học đáp ứng đủ điều kiện — KHÔNG phải mọi Diploma đều được miễn tín chỉ như nhau, kể cả hai Diploma cùng tên nhưng khác cơ sở đào tạo.
E. Vocational Education and Training — VET
VET gồm Certificate I–IV, Diploma và Advanced Diploma, tập trung vào đào tạo nghề và kỹ năng ứng dụng, giảng dạy tại TAFE (cơ sở công) và các Registered Training Organisation (RTO) tư nhân. Một số nhóm ngành phổ biến với sinh viên quốc tế: Hospitality, Cookery, Community services, Early childhood education and care, Business, Information technology, Automotive, Construction, Engineering technology, Agriculture, Horticulture — đây chỉ là ví dụ, không phải mọi RTO đều có mọi ngành. Cần kiểm tra RTO có được ASQA (hoặc regulator phù hợp) công nhận và có đăng ký CRICOS cho đúng khóa hay không. Work placement có thể là một phần bắt buộc của khóa học nhưng KHÔNG đồng nghĩa với việc làm có lương, và không phải mọi khóa VET đều dẫn tới việc làm hay đủ điều kiện visa sau tốt nghiệp. ASQA ↗
F. Associate Degree và Advanced Diploma
Cả hai đều ở AQF Level 6, thiên về kỹ năng paraprofessional và có thể dùng làm bước đệm học tiếp lên Bachelor. Associate Degree tập trung vào kiến thức kỹ thuật-lý thuyết nền tảng, còn Advanced Diploma tập trung vào kiến thức chuyên biệt hơn cho công việc kỹ năng cao. Khả năng chuyển tiếp lên Bachelor và mức tín chỉ được công nhận phụ thuộc từng provider — hai chương trình này KHÔNG được gọi là Bachelor Degree dù ở gần AQF Level 7.
G. Bachelor Degree
Bachelor Degree ở AQF Level 7, thường học toàn thời gian ba năm, tuy một số ngành chuyên nghiệp (ví dụ liên quan Y khoa, Kỹ thuật, Kiến trúc) có thể dài hơn. Điều kiện học thuật, yêu cầu tiếng Anh, môn tiên quyết và (với một số ngành) portfolio hoặc audition khác nhau theo từng trường và từng chương trình — KHÔNG dùng một ngưỡng IELTS chung cho mọi ngành của cùng một trường. Một số chương trình có placement bắt buộc; placement không đồng nghĩa với việc làm có lương.
G1. Vocational Degree
Vocational Degree là qualification AQF Level 7 được bổ sung vào AQF từ năm 2025, nhấn mạnh năng lực nghề nghiệp và khả năng ứng dụng ở trình độ bậc Cử nhân. Đây không phải tên gọi thay thế cho mọi Bachelor Degree hoặc mọi khóa VET. Người học cần kiểm tra đúng tên qualification, provider, đăng ký CRICOS, yêu cầu đầu vào và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn nghề nghiệp của chương trình cụ thể.
H. Bachelor Honours
Bachelor Honours Degree ở AQF Level 8. Cần phân biệt Honours tích hợp sẵn trong cấu trúc một số Bachelor (ví dụ hoàn thành năm cuối với môn nghiên cứu) và Honours học thêm một năm riêng sau khi đã có Bachelor thường (không Honours). KHÔNG phải mọi chương trình Bachelor đều có lựa chọn Honours, và Honours có thể thiên về nghiên cứu hoặc thiên về chuyên môn nâng cao tùy ngành — cần kiểm tra cấu trúc cụ thể của từng trường.
I. Graduate Certificate và Graduate Diploma
Cả hai ở AQF Level 8, dành cho người đã có nền tảng đại học hoặc kinh nghiệm được công nhận tương đương, dùng để bổ sung kiến thức hoặc chuyển hướng chuyên môn. Đây KHÔNG phải Master Degree — điều kiện đầu vào, khối lượng học và mục tiêu khác nhau. Một số chương trình cho phép chuyển tiếp lên Master nếu đủ điều kiện, nhưng không phải trường nào cũng áp dụng. Hoàn thành Graduate Certificate/Diploma KHÔNG mặc định đủ điều kiện Temporary Graduate visa; điều kiện Australian study requirement phải được kiểm tra riêng.
J. Master Degree
Master Degree ở AQF Level 9, gồm ba hình thức chính: Master by Coursework, Master by Research, và Master (Extended) nếu trường/AQF sử dụng danh mục này cho ngành chuyên nghiệp kéo dài hơn. Điều kiện đầu vào có thể gồm bằng nền tảng phù hợp ngành, GPA, kinh nghiệm làm việc hoặc portfolio tùy chương trình; nghiên cứu proposal thường áp dụng cho Master by Research. Một số ngành (ví dụ liên quan sức khỏe, giáo dục, kỹ thuật) có yêu cầu đăng ký với cơ quan nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp — cần kiểm tra riêng với từng ngành, không suy đoán.
K. Doctoral Degree
Doctoral Degree ở AQF Level 10, gồm Doctoral Degree (Research) — thường gọi là PhD — và Doctoral Degree (Professional) cho một số lĩnh vực hành nghề, nếu trường có tổ chức. Ứng viên cần đề cương/research proposal phù hợp với năng lực hướng dẫn của đơn vị học thuật, và có thể cần tự tìm hoặc được phân công supervisor theo quy trình riêng của từng trường. Cần phân biệt rõ việc ĐƯỢC NHẬN HỌC với việc ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG — đây là hai quy trình xét duyệt khác nhau.
L. Study Abroad
Study Abroad thường kéo dài một học kỳ hoặc một năm, trong khi người học vẫn đang theo học chính thức tại trường ở quốc gia của mình. Người học có thể trả học phí trực tiếp cho trường tại Úc theo mức của chương trình Study Abroad, và PHẢI được trường gốc xác nhận trước việc chuyển đổi tín chỉ — không có cam kết chắc chắn tín chỉ sẽ được công nhận. Study Abroad có thể không cần thỏa thuận trao đổi chính thức giữa hai trường, khác với Student Exchange.
M. Student Exchange
Student Exchange thường dựa trên một thỏa thuận (exchange agreement) đã ký giữa trường ở Việt Nam và trường tại Úc, phải được cả trường gửi và trường tiếp nhận chấp thuận — KHÔNG phải chương trình ’trao đổi’ nào tự đăng ký cũng được xem là exchange chính thức. Học phí và việc công nhận tín chỉ theo đúng learning agreement đã ký, khác với việc tự xin xét công nhận như ở Study Abroad.
N. Short Courses, Micro-credentials, Summer School và Study Tours
Nhóm này gồm short course, micro-credential, supplementary course, summer/winter programme, professional development, study tour, cultural programme, executive education, workshop và English short programme. Nhiều khóa chỉ cấp certificate of completion và không phải AQF qualification. Supplementary course có thể được học cùng khóa chính nhưng không thể tự đứng riêng làm căn cứ cho Student visa. Các chương trình này KHÔNG mặc định được chuyển tín chỉ, có quyền làm thêm hoặc đủ điều kiện Temporary Graduate visa; phải kiểm tra provider, CRICOS và Department of Home Affairs theo trường hợp thực tế.
N1. Non-award Programmes
Non-award programme cho phép học một số môn, tham gia chương trình chuẩn bị hoặc trải nghiệm học thuật mà không hoàn thành một AQF qualification. Study Abroad có thể thuộc nhóm non-award tại một số trường, nhưng cách tổ chức và công nhận tín chỉ khác nhau. Người học phải được trường gốc xác nhận việc chuyển tín chỉ nếu có, đồng thời kiểm tra khóa học trên CRICOS và loại visa phù hợp.
O. Online và Offshore Programmes
Người học có thể học online một số chương trình từ Việt Nam, hoặc theo một global pathway/articulation arrangement nếu trường tại Úc có thỏa thuận với một cơ sở ở nước ngoài. KHÔNG phải chương trình online nào cũng dành cho sinh viên quốc tế hoặc cho phép ghi danh từ ngoài Úc. Học online ngoài nước Úc KHÔNG tạo quyền làm việc tại Úc, và KHÔNG mặc định thời gian học online được tính vào điều kiện Australian study requirement cho visa sau tốt nghiệp — phải kiểm tra chính sách hiện hành trước khi quyết định.
P. Packaged Courses
Packaged course ghép nhiều chương trình nối tiếp trong một offer, ví dụ English + Foundation, Foundation + Bachelor, Diploma + Bachelor, hoặc Bachelor + Master nếu provider có tổ chức. Mỗi phần trong package có offer và điều kiện chuyển tiếp riêng — KHÔNG mặc định toàn bộ package được cấp bằng một lần khi hoàn thành phần đầu. Cần kiểm tra Confirmation of Enrolment (CoE) thể hiện đúng các phần trong package và quy định visa áp dụng cho từng giai đoạn.
So sánh Study Abroad và Student Exchange
| Tiêu chí | Study Abroad | Student Exchange |
|---|---|---|
| Quan hệ giữa hai trường | Có thể không cần thỏa thuận trao đổi giữa hai trường | Thường cần exchange agreement đã ký giữa hai trường |
| Học phí | Theo mức của Study Abroad programme, trả trực tiếp cho trường tại Úc | Theo thỏa thuận trao đổi đã ký — có thể vẫn đóng học phí tại trường gốc |
| Đơn vị đề cử | Có thể tự nộp hồ sơ | Thường do trường gốc đề cử theo suất trao đổi |
| Tín chỉ | Xin xét công nhận sau khi hoàn thành, không có cam kết chắc chắn | Theo learning agreement đã thống nhất trước giữa hai trường |
| Thời lượng | Thường một học kỳ hoặc một năm | Theo kỳ trao đổi được phê duyệt trong thỏa thuận |
Đây là mô hình thông dụng, không áp dụng tuyệt đối cho mọi trường hợp — Study Abroad có thể có mức phí khác nhau tùy trường, và một số exchange agreement vẫn có khoản phí bổ sung. Cần kiểm tra thỏa thuận cụ thể giữa trường gốc và trường tại Úc trước khi quyết định.
- Cùng một tên chương trình nhưng visa phù hợp có thể khác nhau theo thời lượng và provider.
- Quyền làm việc nằm trên điều kiện ghi trong visa grant, không phải trên tên chương trình.
- Khóa ngắn hạn không mặc định có quyền làm thêm.
- Study Abroad không phải Student Exchange.
- Hoàn thành khóa học không mặc định đủ điều kiện Temporary Graduate visa.
- Luôn kiểm tra Department of Home Affairs và CRICOS theo đúng thời điểm nộp hồ sơ.
Australian Qualifications
Framework (AQF).
AQF là khung trình độ quốc gia thống nhất của Úc, gồm 10 bậc từ Level 1 đến Level 10. Phần lớn qualification được gắn với một level cụ thể; riêng Undergraduate Certificate là qualification thường trực nhưng không được gán một level duy nhất và bao quát kết quả học tập ở Level 5–7. Thời lượng và việc chuyển tiếp tín chỉ phụ thuộc chương trình cùng chính sách của từng provider, không tự động áp dụng chung.
| Qualification | AQF level | Mục tiêu | Bậc học tiếp theo có thể cân nhắc |
|---|---|---|---|
| Undergraduate Certificate | Không gán một level riêng; bao quát Level 5–7 | Chương trình đại học ngắn, thường khoảng sáu tháng, cung cấp kiến thức và kỹ năng ở một lĩnh vực cụ thể | Diploma hoặc Bachelor — nếu provider công nhận tín chỉ |
| Certificate I | Level 1 | Trang bị kiến thức và kỹ năng chức năng cơ bản để làm việc, học tiếp và tham gia cộng đồng | Certificate II |
| Certificate II | Level 2 | Chuẩn bị thực hiện công việc chủ yếu theo quy trình (routine) và làm bước đệm học tiếp | Certificate III |
| Certificate III | Level 3 | Áp dụng kiến thức và kỹ năng rộng trong nhiều bối cảnh để thực hiện công việc có kỹ năng | Certificate IV |
| Certificate IV | Level 4 | Áp dụng kiến thức và kỹ năng chuyên biệt hơn trong nhiều bối cảnh để thực hiện công việc có kỹ năng | Diploma |
| Diploma | Level 5 | Áp dụng kiến thức kỹ thuật và lý thuyết tích hợp để thực hiện công việc kỹ năng cao/paraprofessional | Advanced Diploma hoặc Associate Degree |
| Advanced Diploma / Associate Degree | Level 6 | Áp dụng kiến thức chuyên biệt (Advanced Diploma) hoặc kiến thức kỹ thuật-lý thuyết nền (Associate Degree) để làm công việc paraprofessional | Bachelor Degree — nếu có thỏa thuận chuyển tiếp |
| Bachelor Degree / Vocational Degree | Level 7 | Phát triển kiến thức và kỹ năng cho công việc chuyên nghiệp; Vocational Degree nhấn mạnh năng lực nghề nghiệp và ứng dụng | Bachelor Honours, Graduate Certificate, Graduate Diploma hoặc Master Degree |
| Bachelor Honours Degree | Level 8 | Áp dụng kiến thức trong một bối cảnh cụ thể để làm công việc chuyên nghiệp và làm bước đệm cho nghiên cứu | Master Degree |
| Graduate Certificate | Level 8 | Áp dụng một khối kiến thức trong nhiều bối cảnh để thực hiện công việc chuyên nghiệp hoặc kỹ năng cao | Graduate Diploma hoặc Master Degree |
| Graduate Diploma | Level 8 | Tương tự Graduate Certificate với phạm vi rộng hơn, chuẩn bị cho công việc chuyên nghiệp hoặc học tiếp | Master Degree |
| Master Degree | Level 9 | Áp dụng một khối kiến thức nâng cao trong nhiều bối cảnh cho nghiên cứu, học thuật hoặc thực hành chuyên nghiệp (Coursework/Research/Extended) | Doctoral Degree |
| Doctoral Degree | Level 10 | Áp dụng một khối kiến thức sâu rộng để nghiên cứu, khảo sát và phát triển kiến thức mới trong một hoặc nhiều lĩnh vực | Bậc cao nhất của AQF |
Nguồn: AQF — AQF qualifications ↗ · TEQSA — AQF ↗
Tám nhóm cần
kiểm tra riêng.
Không có một mức đầu vào chung cho toàn nước Úc hay toàn một trường. Hãy tra đúng trang chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.
Bằng cấp, bảng điểm và môn tiên quyết theo đúng chương trình và trường; không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn nước Úc hay toàn một trường.
IELTS/TOEFL/PTE hoặc lựa chọn tương đương theo yêu cầu của từng chương trình — KHÔNG dùng một mức IELTS chung cho mọi ngành, kể cả trong cùng một trường.
Một số ngành (Kỹ thuật, Khoa học, Kinh doanh chuyên sâu...) yêu cầu đã học hoặc đạt điểm tối thiểu ở môn cụ thể tại bậc phổ thông hoặc chương trình trước đó.
Áp dụng cho một số ngành Thiết kế, Nghệ thuật, Kiến trúc, Âm nhạc — yêu cầu cụ thể do khoa/trường quy định, cần tra đúng chương trình.
Một số chương trình Sau đại học hoặc Graduate Certificate/Diploma yêu cầu kinh nghiệm liên quan ngành, số năm cụ thể tùy chương trình.
Bậc Master by Research và Doctoral cần đề cương/research proposal và sự phù hợp với năng lực hướng dẫn của đơn vị học thuật.
Cần accommodation, welfare và guardian arrangement được phê duyệt theo đúng quy định của bang/lãnh thổ nơi trường đặt trụ sở.
Đáp ứng Confirmation of Enrolment (CoE), khả năng tài chính, Overseas Student Health Cover (OSHC) và điều kiện xét duyệt hiện hành của Department of Home Affairs.
Tính tổng chi phí,
không chỉ học phí.
Học phí thay đổi theo trường, ngành và năm — nhiều trường tính phí theo môn học (subject/EFTSL) thay vì một mức cố định cho cả chương trình. Với mức tài chính phục vụ hồ sơ Student visa, Department of Home Affairs công bố và điều chỉnh theo thời gian; số liệu cụ thể phải tra trực tiếp tại ngày nộp hồ sơ, bài viết này không nêu con số cũ để tránh gây nhầm lẫn.
Tính theo môn/subject hoặc theo chương trình tùy trường; tra đúng năm áp dụng và discipline band nếu trường dùng mô hình tính phí theo môn.
Bắt buộc với hầu hết người giữ Student visa trong suốt thời gian lưu trú, trừ một số trường hợp miễn trừ theo quy định của Home Affairs.
Áp dụng tại nhiều trường nếu có ghi danh đủ study load tối thiểu trong năm; mức và điều kiện áp dụng khác nhau theo từng trường.
Ký túc xá, homestay hoặc thuê ngoài; chi phí thay đổi theo thành phố, loại phòng và thời hạn hợp đồng.
Ăn uống, đi lại, điện thoại, sách vở và nhu cầu cá nhân; khác nhau đáng kể giữa các thành phố lớn và khu vực khác.
Giáo trình, phần mềm chuyên ngành hoặc dụng cụ học tập tùy chương trình.
Một số ngành có chi phí thực hành, thí nghiệm hoặc placement bắt buộc ngoài học phí — cần hỏi rõ khoa phụ trách.
Lệ phí Student visa theo mức hiện hành của Department of Home Affairs tại thời điểm nộp hồ sơ.
Một số hồ sơ visa yêu cầu khám sức khỏe theo chỉ định của Home Affairs.
Chi phí di chuyển hai chiều, nên tính riêng ngoài ngân sách học tập và sinh hoạt.
Biến động tỷ giá, chi phí phát sinh ban đầu và các khoản ngoài dự kiến khi mới đến Úc.
Nguồn tham khảo mức tài chính và OSHC hiện hành: Department of Home Affairs — Student visa (subclass 500) ↗
Đọc kỹ phạm vi
được tài trợ.
Học bổng có đối tượng, bậc học, phạm vi tài trợ và thời hạn nộp riêng theo từng năm. "Đủ điều kiện nộp" không đồng nghĩa "chắc chắn được cấp" — không có học bổng nào tự động cấp cho mọi sinh viên quốc tế, và mức hỗ trợ cụ thể luôn phải kiểm tra tại thông báo chính thức của kỳ đang xét, không dùng số liệu năm trước.
Australia Awards
Học bổng chính phủ Úc dành cho một số quốc gia đối tác, xét theo tiêu chí và ngành ưu tiên riêng từng năm — không phải người học Việt Nam nào cũng đủ điều kiện; phải kiểm tra thông báo hiện hành.
Research Training Program (RTP)
Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh (thường Master by Research/Doctoral) do chính phủ Úc và từng trường phối hợp; suất và điều kiện do trường xét, không tự động cấp cho mọi ứng viên đủ điều kiện nộp.
Học bổng của bang/lãnh thổ
Một số bang/lãnh thổ có chương trình học bổng hoặc hỗ trợ riêng cho sinh viên quốc tế; phạm vi và đối tượng khác nhau theo từng bang, cần tra trực tiếp nếu có.
Học bổng của trường (university scholarship)
Do từng trường tự xét, có thể theo thành tích, khu vực xuất thân hoặc ngành học; phạm vi tài trợ (một phần học phí, toàn phần, hay chỉ một khoản một lần) khác nhau rất nhiều giữa các trường.
Faculty scholarship
Học bổng do một khoa/faculty cụ thể trong trường xét cho sinh viên ngành đó; thường có tiêu chí và hạn nộp riêng, tách khỏi học bổng cấp trường.
Research scholarship
Dành cho nghiên cứu sinh, có thể là stipend (trợ cấp sinh hoạt định kỳ) gắn với một đề tài/giáo sư hướng dẫn cụ thể, khác với học bổng học phí thông thường.
Offer chưa phải
là visa.
Student visa (subclass 500) yêu cầu người học có Confirmation of Enrolment (CoE) hợp lệ cho một khóa đăng ký CRICOS, có Overseas Student Health Cover (OSHC) hoặc thuộc diện miễn trừ, đủ 6 tuổi trở lên, và chứng minh có sắp xếp welfare phù hợp nếu dưới 18 tuổi. Department of Home Affairs còn áp dụng các tiêu chí xét duyệt khác (bao gồm đánh giá về mục đích học tập) tại thời điểm nộp hồ sơ — những tiêu chí này có thể thay đổi, nên phải kiểm tra trực tiếp trên trang chính thức trước khi nộp, không dựa vào thông tin cũ. Visa có thể cho phép lưu trú tối đa 6 năm, tùy theo thời lượng khóa học đã ghi danh.
CoE chỉ được cấp sau khi hoàn thành điều kiện nhập học và thanh toán theo yêu cầu của trường — CoE không tự động đồng nghĩa với việc được cấp visa.
Chứng minh khả năng chi trả học phí, sinh hoạt, vé máy bay và OSHC theo mức hiện hành của Home Affairs tại ngày nộp hồ sơ.
Có thể cần khám sức khỏe và đáp ứng yêu cầu về lý lịch theo chỉ định của Home Affairs tùy hồ sơ.
Bắt buộc trong suốt thời gian giữ Student visa, trừ một số trường hợp thuộc diện miễn trừ theo quy định hiện hành.
Cần sắp xếp accommodation, support và welfare được phê duyệt theo đúng quy định của bang nơi trường đặt trụ sở.
Chỉ được học toàn thời gian tại một khóa đăng ký CRICOS; đổi khóa/đổi provider có thể ảnh hưởng CoE và điều kiện visa.
Đọc đúng điều kiện
trên visa grant.
Quyền làm việc nằm trong điều kiện ghi trên visa, không phải trên tên chương trình. Theo Student visa (subclass 500), Department of Home Affairs hiện cho phép làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang trong kỳ học chính thức; điều kiện trong các kỳ nghỉ chính thức (scheduled course break) có thể khác và cần kiểm tra đúng visa grant letter. Giới hạn giờ làm có thể thay đổi theo thời gian — luôn xác minh qua VEVO (Visa Entitlement Verification Online) và visa grant letter của chính mình, không suy đoán theo thông tin cũ.
Giờ mỗi hai tuần
Áp dụng khi khóa học đang trong kỳ học chính thức, theo điều kiện hiện hành của Student visa — không tự động áp dụng giống nhau cho mọi loại visa hay mọi thời điểm.
Kiểm tra quyền làm việc
Dùng VEVO và visa grant letter để xác nhận đúng điều kiện làm việc của bản thân trước khi nhận việc.
Nghiên cứu sinh Master by Research/Doctoral có thể có quy định làm việc khác với Student visa thông thường — cần xác minh trực tiếp trên trang chính thức trước khi quyết định, không suy đoán. Internship/placement bắt buộc trong chương trình học không đồng nghĩa với việc làm có lương, và bài viết này không đưa ra cam kết về thu nhập.
Temporary Graduate visa —
không phải con đường định cư.
Temporary Graduate visa (subclass 485) là visa tạm thời cho phép sống, học thêm và làm việc tại Úc sau khi tốt nghiệp, KHÔNG phải một hình thức định cư. Theo Department of Home Affairs, điều kiện cơ bản gồm: tuổi tối đa khi nộp hồ sơ (áp dụng một số ngoại lệ), từng giữ một visa đủ điều kiện, đã giữ Student visa trong 6 tháng gần nhất, có một qualification liên quan từ khóa đăng ký CRICOS đáp ứng Australian study requirement, và phải nộp đúng eligible stream — KHÔNG thể đổi stream sau khi đã nộp hồ sơ. Mỗi stream có điều kiện đầu vào và thời hạn visa riêng; một số trường hợp liên quan địa điểm học (regional) có thể ảnh hưởng đến thời hạn visa theo chính sách hiện hành — chính sách này có thể thay đổi nên phải kiểm tra trực tiếp tại thời điểm nộp hồ sơ.
Hoàn thành qualification
Cần một AQF qualification phù hợp từ khóa đăng ký CRICOS, đáp ứng Australian study requirement — không phải mọi khóa học đều đủ điều kiện.
Eligible stream
Phải xác định đúng stream phù hợp (ví dụ theo bậc học higher education hoặc một số chương trình VET nằm trong danh sách đủ điều kiện) trước khi nộp — không thể đổi sau khi nộp hồ sơ.
Điều kiện khác
Tuổi, tiếng Anh, sức khỏe, bảo hiểm và lý lịch theo yêu cầu hiện hành — không cam kết thời hạn visa cụ thể nếu qualification hoặc stream chưa được xác định rõ.
Từ mục tiêu đến ngày nhập học.
Xác định mục tiêu và loại chương trình
Chọn hướng học tiếng Anh, phổ thông, VET, Bachelor, Sau đại học hay một lộ trình packaged.
Kiểm tra AQF, CRICOS và provider
Xác nhận chương trình có AQF level phù hợp và provider/khóa học đang đăng ký hợp lệ trên CRICOS.
Chọn ngành, trường và thành phố
So sánh nhóm ngành, thành phố học tập và loại hình provider (đại học, TAFE, RTO...).
Kiểm tra đầu vào
Đối chiếu điều kiện học thuật, môn tiên quyết, portfolio/audition nếu ngành yêu cầu.
Chuẩn bị tiếng Anh
Đạt đúng mức IELTS/TOEFL/PTE của chương trình cụ thể, không suy đoán theo mức chung.
Tính tổng ngân sách
Cộng học phí, OSHC, SSAF nếu có, chỗ ở, sinh hoạt, sách vở, visa và quỹ dự phòng.
Chuẩn bị hồ sơ trường
Hoàn thiện bảng điểm, bằng cấp, thư giới thiệu và tài liệu bổ sung theo yêu cầu chương trình.
Nộp học bổng riêng nếu có
Kiểm tra học bổng cần đơn riêng và hạn nộp có thể khác hạn nộp hồ sơ chương trình.
Nhận offer và hoàn thành điều kiện
Đáp ứng điều kiện offer (conditional offer nếu có) trước khi được cấp CoE.
Nhận CoE
Confirmation of Enrolment là cơ sở để bắt đầu hồ sơ Student visa — không tự động đồng nghĩa với việc được cấp visa.
Chuẩn bị Student visa
Chuẩn bị tài chính, sức khỏe, lý lịch, OSHC và các tiêu chí xét duyệt hiện hành của Home Affairs.
Sắp xếp OSHC và chỗ ở
Hoàn thành bảo hiểm y tế và đặt chỗ ở phù hợp trước ngày nhập học.
Chuẩn bị nhập học
Sắp xếp vé máy bay, giấy tờ nhập cảnh và các bước chuẩn bị cuối trước khi lên đường.
Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.
Không chỉ Bachelor, Master và Doctoral — còn có ELICOS, phổ thông, Foundation, Enabling/Bridging, Undergraduate Certificate, Certificate, Diploma, Advanced Diploma, Associate Degree, VET, Vocational Degree, Honours, Graduate Certificate/Diploma, Study Abroad, Student Exchange, non-award, micro-credentials, khóa ngắn hạn, chương trình online/offshore và packaged course. Xem bảng lựa chọn nhanh ở mục Chương trình học phía trên.
ELICOS (English Language Intensive Courses for Overseas Students) là các khóa tiếng Anh chuyên sâu cho sinh viên quốc tế, gồm General English, English for Academic Purposes và một số lựa chọn khác tùy provider. Hoàn thành ELICOS không tự động bảo đảm được nhận vào chương trình chính nếu đó không phải một package có thỏa thuận rõ ràng.
Foundation là chương trình dự bị học thuật và tiếng Anh, không phải một AQF qualification theo cùng cách một Diploma được xếp bậc, và không cấp bằng — mục tiêu chính là chuẩn bị vào thẳng Bachelor. Diploma là một AQF qualification ở Level 5, có thể tự thân là một bằng cấp hoàn chỉnh hoặc dùng làm pathway lên Bachelor tùy loại (VET diploma hay university pathway diploma).
VET (Vocational Education and Training) tập trung vào kỹ năng nghề ứng dụng trực tiếp cho công việc, giảng dạy tại TAFE và các RTO, với các bậc Certificate I đến Advanced Diploma. Giáo dục đại học (higher education) tập trung vào Bachelor trở lên, giảng dạy tại các trường đại học hoặc một số Institute of Higher Education. Cả hai đều nằm trong khung AQF nhưng theo hai hệ thống quản lý/regulator khác nhau (ASQA cho VET, TEQSA cho higher education).
Có thể, nhưng chỉ khi có thỏa thuận pathway chính thức giữa Diploma đó và một Bachelor cụ thể, và người học đáp ứng đủ điều kiện chuyển tiếp. Không phải mọi Diploma đều được miễn tín chỉ như nhau, kể cả hai Diploma cùng tên nhưng ở hai cơ sở khác nhau.
Study Abroad thường không cần thỏa thuận trao đổi giữa hai trường và người học trả học phí trực tiếp cho chương trình tại Úc. Student Exchange dựa trên một exchange agreement đã ký giữa trường gốc và trường tại Úc, học phí và tín chỉ theo đúng learning agreement, và người học thường phải được trường gốc đề cử. Xem bảng so sánh chi tiết ở mục Chương trình học.
Có — short course, summer/winter programme, study tour, professional development, workshop và các hình thức tương tự. Nhiều khóa không cấp AQF qualification mà chỉ cấp certificate of completion, và không mặc định chuyển tín chỉ.
Không mặc định. Quyền làm việc nằm trên điều kiện visa cụ thể ghi trên visa grant, không phải trên tên chương trình — nhiều khóa ngắn hạn không đi kèm quyền làm thêm, đặc biệt nếu người học không có Student visa.
Với một khóa hoàn toàn online từ Việt Nam, thường không cần Student visa vì không có mặt học tập tại Úc — nhưng cũng không tạo quyền làm việc tại Úc và không mặc định được tính vào Australian study requirement cho visa sau tốt nghiệp. Nếu chương trình yêu cầu chuyển sang học trực tiếp tại Úc ở giai đoạn sau, cần Student visa cho phần học tại Úc theo đúng CoE.
Là một offer ghép nhiều chương trình nối tiếp, ví dụ English + Foundation, Foundation + Bachelor hoặc Diploma + Bachelor. Mỗi phần có điều kiện chuyển tiếp riêng và được thể hiện trên CoE; hoàn thành phần đầu không tự động nghĩa là được cấp bằng của phần sau.
Không có một mức IELTS chung cho toàn nước Úc hay toàn một trường — mỗi chương trình có yêu cầu tiếng Anh riêng, một số ngành chuyên nghiệp yêu cầu cao hơn mức phổ biến của trường. Luôn kiểm tra trang tuyển sinh của đúng chương trình đang quan tâm.
Chưa. Offer/admission và Student visa là hai quy trình xét duyệt độc lập của hai bên khác nhau — Department of Home Affairs quyết định visa dựa trên hồ sơ, tài chính, sức khỏe, bảo hiểm và các điều kiện áp dụng tại thời điểm nộp, không chỉ dựa vào việc đã có offer hay Confirmation of Enrolment.
Theo Student visa (subclass 500), Department of Home Affairs cho phép làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang trong kỳ học chính thức; điều kiện có thể khác trong kỳ nghỉ hoặc với một số bậc học như nghiên cứu sinh — cần kiểm tra đúng điều kiện ghi trên visa grant tại thời điểm áp dụng vì quy định có thể thay đổi.
Có thể xin Temporary Graduate visa (subclass 485) nếu đáp ứng điều kiện cơ bản như tuổi tối đa khi nộp hồ sơ (có ngoại lệ áp dụng), từng giữ Student visa gần đây, có qualification liên quan từ một khóa đăng ký CRICOS, và nộp đúng eligible stream. Đây không phải con đường định cư và không phải mọi qualification đều đủ điều kiện — phải kiểm tra chi tiết trên trang chính thức của Department of Home Affairs trước khi quyết định chương trình.
Vào trang chính thức cricos.education.gov.au, dùng Institution Search hoặc Course Search để tra tên trường/chương trình và xem tình trạng đăng ký hiện tại — đây là nguồn xác thực chính thức duy nhất, không dùng danh sách tổng hợp từ bên thứ ba.