Đại học đa ngành quy mô lớn tại Sydney
6 khoa bao phủ Nghệ thuật-Thiết kế-Kiến trúc, Kinh doanh, Kỹ thuật, Luật, Y khoa & Sức khoẻ, Khoa học, cùng cơ sở UNSW Canberra chuyên về quốc phòng/an ninh.
UNSW Sydney (University of New South Wales) là đại học công lập thành lập năm 1949, cơ sở chính tại Kensington, Sydney. Trang này giúp gia đình kiểm tra CRICOS, TEQSA, cơ cấu khoa/trường, điều kiện đầu vào theo đúng chương trình, học phí theo ngành, học bổng và lộ trình dự bị đại học tại UNSW College từ nguồn chính thức — không dùng dữ liệu xếp hạng để giới thiệu trường.
UNSW (University of New South Wales) được thành lập năm 1949, là một trong những đại học công lập lớn của Úc, cơ sở chính đặt tại Kensington, cách trung tâm Sydney khoảng 6km. Trường tự mô tả là đại học đa ngành với thế mạnh về kỹ thuật, kinh doanh, khoa học, y khoa và luật.
UNSW tổ chức đào tạo qua 6 khoa: Arts, Design & Architecture; Business School; Engineering; Law & Justice; Medicine & Health; Science — cùng với UNSW Canberra (đặt tại Học viện Quốc phòng Úc, Canberra) và cơ sở quốc tế UNSW Bengaluru (Ấn Độ, mới mở, ngoài phạm vi CRICOS Úc).
LƯU Ý PHÂN BIỆT: UNSW Sydney (University of New South Wales, CRICOS 00098G) là một cơ sở giáo dục HOÀN TOÀN KHÁC với University of Sydney (USYD), University of Technology Sydney (UTS), Western Sydney University và Macquarie University — đây là 5 trường đại học độc lập dù đều đặt tại vùng Sydney. Cần xác nhận đúng tên trường và mã CRICOS trước khi nộp hồ sơ.
Chương trình dự bị đại học và một số Diploma dành cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện vào thẳng do UNSW College (pháp nhân UNSW Global Pty Limited) giảng dạy — có mã CRICOS/TEQSA khác với UNSW Sydney cho phần lớn chương trình (xem mục Lộ trình dự bị). Thông tin trong hồ sơ này được tổng hợp từ các trang chính thức đã kiểm tra; số liệu học phí, học bổng, chỉ tiêu có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — gia đình nên xác nhận lại trực tiếp trên trang chính thức hoặc qua văn phòng tuyển sinh trước khi quyết định.
Nguồn: About us, Our faculties & schools ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
6 khoa bao phủ Nghệ thuật-Thiết kế-Kiến trúc, Kinh doanh, Kỹ thuật, Luật, Y khoa & Sức khoẻ, Khoa học, cùng cơ sở UNSW Canberra chuyên về quốc phòng/an ninh.
Khoa Engineering có nhiều ngành được công nhận bởi Engineers Australia; Computer Science, Electrical Engineering là các ngành có học phí/độ cạnh tranh thuộc nhóm cao của trường.
Bachelor of Medical Studies/Doctor of Medicine (BMed/MD) là chương trình 6 năm, tuyển thẳng học sinh tốt nghiệp phổ thông — khác với mô hình graduate-entry (yêu cầu đã có bằng cử nhân) của một số trường khác.
International Student Award (20% học phí mỗi kỳ) xác nhận áp dụng cho công dân Việt Nam theo danh sách quốc gia đủ điều kiện chính thức; ngoài ra còn có International Scientia Coursework Scholarship (tối đa 100% học phí hoặc AUD 20.000/năm).
UNSW College là đơn vị thuộc cùng tập đoàn UNSW Global, chuyên giảng dạy Foundation Studies/Diploma/Academic English cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện vào thẳng.
Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Một số ngành (ví dụ Y khoa, Nha khoa, Thú y, Luật, Kiến trúc hoặc các ngành chuyên môn khác) có điều kiện riêng, không dùng chung điều kiện của Bachelor thông thường. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.
Program Code 3409. Nhiều chuyên ngành thuộc khối Khoa học xã hội & Nhân văn; học phí tính theo môn học đã chọn (xem mục Học phí).
Xem danh mục đầy đủ ↗Program Code 3502. ATAR/2026 lowest selection rank 97.0 CHỈ áp dụng cho học sinh hệ phổ thông Úc (domestic pathway) — sinh viên quốc tế được xét theo điều kiện học thuật quốc tế riêng, không áp dụng trực tiếp thang ATAR.
Xem danh mục đầy đủ ↗Program Code 3970. Nhiều chuyên ngành khoa học tự nhiên/khoa học dữ liệu; học phí theo môn học đã chọn.
Xem danh mục đầy đủ ↗Program Code 3707. Nhiều chuyên ngành kỹ thuật (Computer Science, Electrical, Mechanical, Biomedical...), một số chuyên ngành được công nhận bởi Engineers Australia — cần kiểm tra công nhận cho từng chuyên ngành cụ thể.
Xem danh mục đầy đủ ↗Program Code 3805. Mô hình vào thẳng từ bậc phổ thông (undergraduate-entry) — khác mô hình graduate-entry của một số trường khác tại Úc. Tốt nghiệp KHÔNG tự động đồng nghĩa với đăng ký hành nghề đầy đủ — bác sĩ mới ra trường tại Úc chỉ được đăng ký hành nghề có điều kiện (provisional) và cần thêm ít nhất 1 năm thực tập.
Xem danh mục đầy đủ ↗Program Code 9150. UNSW không còn chương trình Bachelor of Laws đơn ngành — bậc cử nhân chỉ có Luật dạng song bằng (ví dụ Criminology & Criminal Justice/Law); Juris Doctor là lộ trình Luật hệ sau đại học dành cho người đã có bằng cử nhân ngành khác.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chưa thấy University of New South Wales công bố một mức CRICOS/học phí chung cho tất cả chương trình còn lại tại nguồn đã kiểm tra; cần tra cứu đúng trang chương trình trên Degree Finder trước khi quyết định.
Xem danh mục đầy đủ ↗UNSW College là đơn vị thuộc UNSW Global Pty Limited (ABN 62 086 418 582), giảng dạy các chương trình Foundation Studies, Diploma, Academic English và Pre-Masters cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện vào thẳng UNSW Sydney.
Kể từ 13/01/2025, UNSW College giảng dạy Foundation Studies, Applied Degrees, Academic English và Pre-Masters Program dưới mã CRICOS RIÊNG 01020K và TEQSA Provider ID PRV13020 (Institute of Higher Education) — khác với mã CRICOS 00098G/TEQSA PRV12055 của UNSW Sydney. Trước ngày này, các chương trình trên được giảng dạy thay mặt UNSW Sydney dưới CRICOS 00098G.
Riêng UNSW Diploma vẫn được UNSW College giảng dạy THAY MẶT UNSW Sydney dưới CRICOS 00098G/TEQSA PRV12055 — nghĩa là quy chế pháp lý của từng loại chương trình (Foundation Studies so với Diploma) khác nhau, cần đọc kỹ văn bản xác nhận (Letter of Offer/CoE) để biết chương trình cụ thể do pháp nhân/CRICOS nào cấp bằng.
Hoàn thành Foundation Studies hoặc Diploma tại UNSW College là một trong các lộ trình được UNSW Sydney công nhận để xét tuyển vào chương trình cử nhân, nhưng việc hoàn thành lộ trình dự bị KHÔNG đảm bảo tự động trúng tuyển chương trình cử nhân mong muốn — kết quả học tập cần đạt yêu cầu tối thiểu theo từng chương trình đích.
Nguồn: Foundation Studies overview — UNSW College ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học và từng ngành — không có một mức IELTS hay bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
UNSW tính học phí quốc tế theo đơn vị tín chỉ (Unit of Credit — UOC) của TỪNG MÔN HỌC đã đăng ký, không theo một mức trọn gói cho cả chương trình; 48 UOC là khối lượng học toàn thời gian tiêu chuẩn cho một năm, phần lớn môn học có giá trị 6 UOC. Vì sinh viên có thể chọn môn học ở nhiều mã ngành (prefix) khác nhau trong cùng chương trình, tổng học phí thực tế của mỗi sinh viên có thể khác với mức ước tính theo một mã ngành duy nhất ở trên. Số liệu trên trang Degree Finder cho từng chương trình (ví dụ mục “Indicative full fee”) và bảng theo UOC ở trang dành cho sinh viên hiện tại có thể chênh lệch tại thời điểm kiểm tra — gia đình nên xác nhận mức học phí chính xác qua thư mời nhập học (Letter of Offer) hoặc liên hệ trực tiếp UNSW Admissions trước khi lập ngân sách, KHÔNG chỉ dựa vào con số ước tính trong hồ sơ này. Học phí được rà soát/điều chỉnh hằng năm.
| Chương trình | Bậc | Học phí | Đơn vị | Chu kỳ tính phí | Năm áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm ngành Arts, Design & Architecture (ví dụ Bachelor of Arts) | Cử nhân | 985/đơn vị tín chỉ (UOC) — ước tính 47.280/năm học toàn thời gian (48 UOC) | AUD | Tính theo đơn vị tín chỉ (UOC), 48 UOC = 1 năm toàn thời gian | 2026 | Riêng ngành Education: 1.040/UOC (~49.920/năm); ngành Architecture: 1.090/UOC (~52.320/năm) — mức khác nhau theo mã môn học (prefix), không đồng nhất trong cùng khoa. |
| Nhóm ngành Business (ví dụ Bachelor of Commerce) | Cử nhân | 1.180/UOC — ước tính 56.640/năm học toàn thời gian | AUD | Tính theo UOC, 48 UOC = 1 năm toàn thời gian | 2026 | Áp dụng cho các mã môn học Accounting (ACCT), Finance (FINS) bậc cử nhân. |
| Nhóm ngành Engineering (ví dụ Bachelor of Engineering Honours) | Cử nhân | 1.270/UOC — ước tính 60.960/năm học toàn thời gian | AUD | Tính theo UOC, 48 UOC = 1 năm toàn thời gian | 2026 | Áp dụng cho Computer Science, Electrical, Mechanical, Biomedical Engineering bậc cử nhân. |
| Nhóm ngành Law & Justice (Juris Doctor / Luật song bằng) | Cử nhân song bằng / Sau đại học (JD) | 1.185/UOC — ước tính 56.880/năm học toàn thời gian | AUD | Tính theo UOC, 48 UOC = 1 năm toàn thời gian | 2026 | Mã môn học LAWS bậc cử nhân; Juris Doctor (144 UOC) có thể áp dụng mức khác — cần kiểm tra đúng trang chương trình. |
| Y khoa (BMed/MD, mã môn học MEDM) | Cử nhân + Sau đại học tích hợp | 1.325/UOC — ước tính 63.600/năm học toàn thời gian | AUD | Tính theo UOC, 48 UOC = 1 năm toàn thời gian | 2026 | Chương trình 288 UOC (6 năm) — tổng chi phí toàn khoá cần nhân theo số UOC thực học mỗi năm, không cố định đều 48 UOC/năm ở mọi giai đoạn. |
| Nhóm ngành Science (ví dụ Psychology, mã môn học PSYC) | Cử nhân | 1.305/UOC — ước tính 62.640/năm học toàn thời gian | AUD | Tính theo UOC, 48 UOC = 1 năm toàn thời gian | 2026 | Các chuyên ngành Khoa học khác trong cùng khoa có thể có mã môn học và mức phí/UOC khác nhau. |
Nguồn bảng học phí: International tuition fees — theo UOC/khoa (2026), đối chiếu Degree Finder từng chương trình ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026. Học phí không tự động tăng theo năm sau và không được quy đổi sẵn sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm nộp hồ sơ.
UNSW còn có thêm Australia’s Global University Award (PUCA1026) và UNSW College Award (PUCA1027) dành cho sinh viên quốc tế — hồ sơ này CHƯA xác minh trực tiếp được mức giá trị/điều kiện chi tiết của hai học bổng này tại nguồn chính thức nên không đưa vào bảng trên; gia đình nên tra cứu trực tiếp trên trang “Scholarships for international students” của UNSW. Các mức học bổng nêu trên áp dụng cho sinh viên bắt đầu học năm 2026/2027 theo nguồn đã kiểm tra và có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh. Không có học bổng nào ở đây đảm bảo 100% chi phí du học (chưa bao gồm OSHC, sinh hoạt phí, chỗ ở, vé máy bay). Việc trúng tuyển chương trình học KHÔNG đồng nghĩa với việc đương nhiên nhận được học bổng.
Nguồn: Accommodation — UNSW Sydney ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển, cũng như quy định Student visa hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.
Chọn đúng chương trình cụ thể trên Degree Finder chính thức của UNSW Sydney — không nhầm với các trường khác tại Sydney như University of Sydney, UTS, Western Sydney University hay Macquarie University.
Đối chiếu bảng điểm/bằng cấp và điểm IELTS/TOEFL với yêu cầu cụ thể của đúng khoa và chương trình đã chọn — mức IELTS khác nhau giữa Business/Law & Justice (7.0) và các khoa khác (6.5), không áp dụng chung một mức cho toàn trường.
Nếu chưa đáp ứng điều kiện vào thẳng, tìm hiểu Foundation Studies/Diploma do UNSW College giảng dạy — lưu ý một số chương trình của UNSW College có mã CRICOS/TEQSA riêng, khác với UNSW Sydney.
Bảng điểm, bằng tốt nghiệp (dịch công chứng nếu cần), chứng chỉ tiếng Anh, CV/bài luận theo yêu cầu riêng của từng chương trình (nếu có).
Nộp trực tuyến theo hướng dẫn tại trang How to apply — International students, đúng thời hạn của kỳ nhập học mong muốn.
International Student Award được xét khi đủ điều kiện quốc tịch và điều kiện chương trình; International Scientia Coursework Scholarship yêu cầu nộp hồ sơ ứng tuyển riêng — kết quả không đảm bảo.
Đọc kỹ điều kiện thư mời (có điều kiện/không điều kiện), thời hạn xác nhận, và các khoản phí cần thanh toán để tiến tới bước tiếp theo.
Thanh toán khoản tiền đầu tiên theo đúng hướng dẫn trong thư mời để đủ điều kiện nhận Confirmation of Enrolment (CoE).
Đăng ký Overseas Student Health Cover cho toàn bộ thời gian dự kiến lưu trú theo visa, là điều kiện bắt buộc để được cấp CoE.
CoE là văn bản bắt buộc để nộp hồ sơ xin Student Visa (subclass 500) — lưu ý CoE KHÔNG đồng nghĩa với việc đã có visa.
Nộp hồ sơ visa qua Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) với CoE, chứng minh tài chính, bảo hiểm OSHC và các giấy tờ liên quan; kết quả xét duyệt do cơ quan di trú Úc quyết định, không phải do trường.
Tìm hiểu và đăng ký chỗ ở sớm do không có đảm bảo chỗ ở chính thức; sắp xếp vé máy bay, bảo hiểm, và tài chính mang theo trước ngày orientation.
Vì học phí tính theo môn học (UOC), sinh viên cần đăng ký đúng và đủ số môn học/tín chỉ theo kế hoạch học tập của chương trình ngay từ đầu mỗi kỳ.
Đảm bảo tiến độ học tập, tham dự đầy đủ theo quy định để duy trì hiệu lực Student Visa; lưu ý tốt nghiệp KHÔNG tự động đồng nghĩa với việc được cấp Temporary Graduate Visa (subclass 485) hay được đăng ký hành nghề chuyên môn (ví dụ bác sĩ) — đây là các thủ tục riêng, xét duyệt độc lập bởi cơ quan có thẩm quyền tương ứng.
Nguồn: How to apply — International students, Student visa (subclass 500), Temporary Graduate visa (subclass 485) ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Không. Đây là 5 cơ sở giáo dục đại học hoàn toàn độc lập, mỗi trường có mã CRICOS Provider Code, mã nhà cung cấp TEQSA (PRV) và hệ thống tuyển sinh riêng. UNSW Sydney (tên pháp lý: University of New South Wales) có CRICOS 00098G và TEQSA PRV12055. Cần xác nhận đúng tên trường và mã CRICOS trước khi nộp hồ sơ. Nguồn ↗
CRICOS Provider Code: 00098G. TEQSA Provider ID: PRV12055 (loại: Australian University). Có thể tra cứu trực tiếp trên CRICOS Institution Details và TEQSA National Register để xác minh. Nguồn ↗
Theo trang chính thức, trường tổ chức đào tạo qua 6 khoa: Arts, Design & Architecture; Business School; Engineering; Law & Justice; Medicine & Health; Science — cùng với UNSW Canberra (đặt tại Học viện Quốc phòng Úc) và cơ sở quốc tế mới UNSW Bengaluru tại Ấn Độ. Nguồn ↗
KHÔNG có một mức chung cho toàn trường. Mức phổ biến cho bậc cử nhân là IELTS 6.5 tổng/6.0 từng kỹ năng (Arts Design & Architecture, Engineering, Science, UNSW Canberra); Business và Law & Justice yêu cầu 7.0 tổng/6.0 từng kỹ năng; một số chương trình có mức riêng cao hơn (ví dụ Bachelor of Education 7.5 tổng). Luôn kiểm tra đúng mức của khoa/chương trình cụ thể. Nguồn ↗
Có. UNSW College (thuộc UNSW Global Pty Limited) giảng dạy Foundation Studies, Diploma, Academic English và Pre-Masters. Từ 13/01/2025, phần lớn các chương trình này được giảng dạy dưới mã CRICOS RIÊNG 01020K/TEQSA PRV13020, khác với mã CRICOS 00098G của UNSW Sydney — riêng Diploma vẫn do UNSW College giảng dạy thay mặt UNSW Sydney dưới CRICOS 00098G. Nguồn ↗
UNSW tính học phí quốc tế theo đơn vị tín chỉ (UOC) của TỪNG môn học đã đăng ký, không theo một mức trọn gói cho cả chương trình. 48 UOC là khối lượng học toàn thời gian tiêu chuẩn cho một năm. Vì sinh viên có thể học các môn ở nhiều mã ngành khác nhau, tổng học phí thực tế phụ thuộc vào lựa chọn môn học cụ thể — cần xác nhận qua thư mời nhập học. Nguồn ↗
Không. Đây là học bổng giảm 20% học phí mỗi kỳ trong toàn bộ thời gian tiêu chuẩn của chương trình, dành cho công dân các quốc gia trong danh sách đủ điều kiện chính thức của UNSW (đã xác nhận có Việt Nam). Đây KHÔNG phải học bổng toàn phần và không bao gồm OSHC, sinh hoạt phí, chỗ ở. Nguồn ↗
Có. Theo danh sách quốc gia đủ điều kiện chính thức do UNSW công bố (PDF cập nhật 2026), Việt Nam (“Viet Nam”) nằm trong danh sách các quốc gia đủ điều kiện, với điều kiện đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khác (sinh viên quốc tế mới, học toàn thời gian tại cơ sở, đúng loại chương trình áp dụng). Nguồn ↗
Học bổng này cung cấp HOẶC 100% học phí (miễn học phí toàn phần) HOẶC AUD 20.000/năm, trong thời gian tối thiểu của chương trình — tuỳ mức được xét duyệt. Đây là học bổng cạnh tranh, cần nộp hồ sơ ứng tuyển riêng, không tự động cấp khi trúng tuyển. Nguồn ↗
Không tìm thấy tuyên bố “đảm bảo chỗ ở” chính thức tại nguồn đã kiểm tra. Trường cung cấp nhiều loại hình (Colleges, Apartments, Off Campus Accommodation) nhưng không nêu cam kết đảm bảo — nên đăng ký sớm. Nguồn ↗
Không còn. UNSW hiện chỉ cung cấp Luật bậc cử nhân dưới dạng song bằng (ví dụ Criminology & Criminal Justice/Law) hoặc chương trình Luật hệ sau đại học graduate-entry là Juris Doctor (JD, 144 UOC) dành cho người đã có bằng cử nhân ngành khác. Nguồn ↗
Theo tra cứu tại nguồn chính thức, KHÔNG tìm thấy chương trình Bachelor of Nursing bậc cử nhân tại UNSW Sydney — đây là điểm khác biệt so với một số trường khác tại Úc có đào tạo Điều dưỡng bậc cử nhân. Gia đình quan tâm ngành Điều dưỡng nên tìm hiểu các trường khác hoặc liên hệ trực tiếp UNSW Medicine & Health để xác nhận chương trình hiện có. Nguồn ↗
Không hoàn toàn — đây là chương trình 6 năm (288 UOC) theo mô hình vào thẳng từ bậc phổ thông (undergraduate-entry), tích hợp cả Bachelor of Medical Studies và Doctor of Medicine, KHÁC với mô hình graduate-entry (yêu cầu đã có bằng cử nhân trước) áp dụng tại một số trường khác ở Úc. Nguồn ↗
Không tự động. Sau khi tốt nghiệp, bác sĩ mới ra trường tại Úc chỉ được đăng ký hành nghề có điều kiện (provisional registration) với Medical Board of Australia/AHPRA và phải hoàn thành thêm ít nhất 1 năm thực tập (internship) trước khi được xem xét đăng ký hành nghề đầy đủ (general registration). Nguồn ↗
ATAR/lowest selection rank (ví dụ Bachelor of Commerce: 97.0) là thang điểm xét tuyển dành cho học sinh hoàn thành chương trình phổ thông tại Úc (domestic pathway). Sinh viên quốc tế, bao gồm sinh viên Việt Nam, được xét theo bảng quy đổi/điều kiện học thuật quốc tế riêng — không áp dụng trực tiếp thang ATAR. Nguồn ↗
Không. CoE là điều kiện cần để nộp hồ sơ Student Visa, nhưng quyết định cấp hay từ chối visa hoàn toàn thuộc thẩm quyền của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), dựa trên hồ sơ tài chính, mục đích lưu trú thực sự và các tiêu chí khác, không phải do trường quyết định. Nguồn ↗
Không tự động. Temporary Graduate visa (subclass 485) là một loại visa riêng do Bộ Nội vụ Úc xét duyệt độc lập, có điều kiện về ngành học, thời gian lưu trú, độ tuổi và các yêu cầu khác — tốt nghiệp chỉ là một trong các điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Nguồn ↗
Sinh viên quốc tế nộp hồ sơ trực tuyến theo hướng dẫn tại trang How to apply — International students của UNSW; một số chương trình cử nhân cũng có thể nộp qua UAC (Universities Admissions Centre). Cần nộp đúng hạn theo từng kỳ nhập học. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 11/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| UNSW — trang chủ | UNSW Sydney | Thông tin chung, CRICOS/TEQSA/ABN ở footer. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| About us | UNSW Sydney | Xác nhận năm thành lập 1949. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Our faculties & schools | UNSW Sydney | Danh sách 6 khoa + UNSW Canberra + UNSW Bengaluru; giới thiệu UNSW College là đơn vị lộ trình dự bị. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| TEQSA — University of New South Wales provider page | TEQSA | Provider ID PRV12055, ABN, tên pháp lý, địa chỉ trụ sở chính thức. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| CRICOS — Institution Details (Provider Code 00098G) | Bộ Giáo dục Úc (CRICOS) | Mã CRICOS, loại hình cơ sở, các địa điểm đăng ký (Kensington, UNSW Art & Design, UNSW Canberra, UNSW Canberra City). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| English language requirements | UNSW Sydney | Bảng IELTS theo từng khoa (Undergraduate/Postgraduate coursework/Postgraduate research), các ngoại lệ chương trình cụ thể. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International entry requirements | UNSW Sydney | Điều kiện học thuật đầu vào, công nhận bằng cấp, lộ trình dự bị. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| How to apply — International students | UNSW Sydney | Quy trình nộp hồ sơ quốc tế. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International tuition fees (Current Students) | UNSW Sydney | Bảng học phí quốc tế 2026 tính theo đơn vị tín chỉ (UOC) cho từng ngành/khoa (Undergraduate/Postgraduate/Research). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Cost of studying in Australia for international students | UNSW Sydney | Giải thích cách tính học phí theo môn học (course-based), không theo trọn gói chương trình. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Scholarships for international students | UNSW Sydney | International Student Award, International Scientia Coursework Scholarship (PUCA1025) — mức 100% học phí hoặc AUD 20.000/năm. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International Student Award | UNSW Scholarships | Điều kiện xét, giá trị 20% học phí mỗi kỳ. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International Student Award — List of Eligible Countries (PDF) | UNSW Scholarships | Danh sách quốc gia đủ điều kiện, xác nhận có Việt Nam (Viet Nam). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Accommodation | UNSW Sydney | Các loại hình chỗ ở: Colleges, Apartments, Living on campus, Off Campus Accommodation. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Foundation Studies overview | UNSW College (UNSW Global Pty Limited) | Xác nhận UNSW College là UNSW Global Pty Limited (ABN 62 086 418 582) — CRICOS 01020K/TEQSA PRV13020 riêng cho Foundation Studies/Applied Degrees/Academic English/Pre-Masters; Diploma giảng dạy thay mặt UNSW Sydney dưới CRICOS 00098G. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Arts — course page | UNSW Sydney | Program Code 3409, CRICOS 001916C, 144 UOC, Kensington. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Commerce — course page | UNSW Sydney | Program Code 3502, CRICOS 001919M, 144 UOC, Kensington. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Science — course page | UNSW Sydney | Program Code 3970, CRICOS 015780K, 144 UOC, Kensington. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Engineering (Honours) — course page | UNSW Sydney | Program Code 3707, CRICOS 056835E, 192 UOC, Kensington. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Medical Studies / Doctor of Medicine — course page | UNSW Sydney | Program Code 3805, CRICOS 077423G, 288 UOC (6 năm), mô hình vào thẳng từ bậc phổ thông (undergraduate-entry), khác mô hình graduate-entry của một số trường khác. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Juris Doctor — course page | UNSW Sydney | Program Code 9150, CRICOS 068850G, 144 UOC, chương trình Luật hệ sau đại học (graduate-entry) — UNSW không còn Bachelor of Laws đơn ngành, Luật bậc cử nhân chỉ có dạng song ngành. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Student visa (subclass 500) | Department of Home Affairs (Bộ Nội vụ Úc) | Điều kiện, quy trình xét duyệt visa du học — do cơ quan di trú Úc quyết định, không phải trường. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Temporary Graduate visa (subclass 485) | Department of Home Affairs (Bộ Nội vụ Úc) | Điều kiện visa làm việc sau tốt nghiệp — không tự động cấp khi tốt nghiệp. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |