Đại học lâu đời nhất nước Úc
Thành lập năm 1850, USYD có lịch sử 175 năm tính đến 2025 theo công bố của trường, với 8 khoa/trường bao phủ phần lớn lĩnh vực đào tạo bậc đại học và sau đại học.
The University of Sydney (USYD) là đại học công lập thành lập năm 1850 — đại học lâu đời nhất nước Úc — với cơ sở chính tại Camperdown/Darlington, Sydney. Trang này giúp gia đình kiểm tra CRICOS, TEQSA, cơ cấu 8 khoa/trường, điều kiện đầu vào theo đúng chương trình, học phí theo nhóm ngành, học bổng và lộ trình dự bị đại học tại Taylors College từ nguồn chính thức — không dùng dữ liệu xếp hạng để giới thiệu trường.
The University of Sydney (USYD) được thành lập năm 1850 theo một đạo luật của Nghị viện New South Wales, dựa trên hai nguyên tắc sáng lập: khoan dung tôn giáo (nhận sinh viên không phân biệt tín ngưỡng) và tuyển sinh theo năng lực học thuật. Đây là đại học lâu đời nhất nước Úc. Cơ sở chính đặt tại Camperdown/Darlington, gần trung tâm thành phố Sydney, bang New South Wales.
USYD tổ chức đào tạo theo 8 khoa/trường: Faculty of Arts and Social Sciences, Sydney School of Architecture, Design and Planning, University of Sydney Business School, Faculty of Engineering, Sydney Law School, Faculty of Medicine and Health, Sydney Conservatorium of Music, và Faculty of Science — cung cấp chương trình ở cả ba bậc: Cử nhân (Undergraduate), Sau đại học bằng giảng dạy (Postgraduate coursework) và Sau đại học bằng nghiên cứu (Higher Degree by Research).
Gia đình cần lưu ý: The University of Sydney (USYD, CRICOS 00026A) là một cơ sở giáo dục hoàn toàn khác UNSW Sydney (University of New South Wales), University of Technology Sydney (UTS), Western Sydney University hay Macquarie University — đều là các đại học công lập riêng biệt cùng đặt tại vùng Sydney nhưng có mã CRICOS, TEQSA và hệ thống tuyển sinh độc lập với nhau. Khi tự tra cứu, luôn kiểm tra đúng mã CRICOS 00026A và tên đầy đủ “The University of Sydney” để tránh nhầm lẫn.
Trước khi chọn USYD, gia đình nên kiểm tra riêng: đúng chương trình có được đăng ký CRICOS hay không, chương trình giảng dạy tại cơ sở nào (USYD có nhiều địa điểm ngoài Camperdown), điều kiện học thuật và tiếng Anh của đúng chương trình, học phí theo đúng nhóm ngành và năm nhập học, và các điều kiện Student visa hiện hành tại Department of Home Affairs.
Nguồn: About us / Faculties and schools ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Thành lập năm 1850, USYD có lịch sử 175 năm tính đến 2025 theo công bố của trường, với 8 khoa/trường bao phủ phần lớn lĩnh vực đào tạo bậc đại học và sau đại học.
CRICOS ghi nhận 10 địa điểm giảng dạy khác nhau (Camperdown, Camden, Westmead, Sydney Conservatorium of Music, Sydney CBD, Surry Hills, Mallett Street, Taronga, Taylors College...) — mỗi chương trình có thể học tại một hoặc vài địa điểm cụ thể, cần kiểm tra đúng chương trình.
Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarship miễn 100% học phí (không gồm sinh hoạt phí, OSHC, chỗ ở); Sydney International Student Award miễn 20% học phí cho một số quốc gia gồm Việt Nam — cả hai đều xét cạnh tranh, không phải cấp tự động cho mọi hồ sơ.
University of Sydney Preparation Programs (USFP, HAPP) do Taylors College (Navitas) giảng dạy thay mặt USYD — có mã CRICOS/TEQSA riêng, là một pháp nhân khác USYD, cần phân biệt rõ khi tư vấn.
RTP Stipend/USYDIS công bố mức stipend cụ thể (AUD 42.754/năm, mức 2026) cùng RTP Fee Offset/University Tuition Fee Scholarship miễn 100% học phí nghiên cứu tối đa 14 kỳ nghiên cứu.
Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Một số ngành (ví dụ Y khoa, Nha khoa, Thú y, Luật, Kiến trúc hoặc các ngành chuyên môn khác) có điều kiện riêng, không dùng chung điều kiện của Bachelor thông thường. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.
Chương trình Cử nhân khối nhân văn — xã hội do Faculty of Arts and Social Sciences phụ trách, cho phép chọn major/minor đa dạng.
CRICOS 000705M (mã chương trình BPARTSAR9000). 3 năm toàn thời gian, 144 credit points. Giảng dạy tại Camperdown/Darlington. Học phí quốc tế 2026 (ước tính): AUD 52.500/năm.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Cử nhân Thương mại do University of Sydney Business School phụ trách, bao phủ kế toán, phân tích kinh doanh, quản trị, marketing.
CRICOS 012849G (mã chương trình BPCOMMER8000). 3 năm toàn thời gian, 144 credit points. Giảng dạy tại Camperdown/Darlington. Học phí quốc tế 2026 (ước tính): AUD 56.300/năm.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Cử nhân Kỹ thuật (danh dự) do Faculty of Engineering phụ trách, cho phép khám phá nhiều chuyên ngành kỹ thuật trước khi chọn hướng chính thức.
CRICOS 083109M (mã chương trình BHENGINE4FFY). 4 năm toàn thời gian, 192 credit points. Giảng dạy tại Camperdown/Darlington. Học phí quốc tế 2026 (ước tính): AUD 60.600/năm. Chuyên ngành được công nhận bởi Engineers Australia và Washington Accord (International Engineering Alliance).
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Cử nhân Điều dưỡng (nâng cao) do Faculty of Medicine and Health phụ trách. USYD không có một “Bachelor of Nursing” tiêu chuẩn đơn lẻ — chương trình tiền đăng ký chính là Advanced Studies hoặc Honours; sinh viên tốt nghiệp ngành khác có thể theo Master of Nursing (graduate entry) riêng.
CRICOS 117617F (mã chương trình BPNURADS2000). 3 năm toàn thời gian, 144 credit points. Giảng dạy tại Camperdown/Darlington (Susan Wakil Health Building). Học phí quốc tế 2026 (ước tính): AUD 49.200/năm. Bao gồm 880 giờ thực hành lâm sàng; được Australian Nursing and Midwifery Accreditation Council (ANMAC) công nhận, tốt nghiệp đủ điều kiện đăng ký với Nursing and Midwifery Board of Australia.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Sau đại học bằng giảng dạy (bậc Master trở lên) do Faculty of Medicine and Health phụ trách — mô hình graduate-entry, dành cho người đã có bằng Cử nhân bất kỳ ngành nào, không bắt buộc có nền tảng khoa học y sinh.
CRICOS 079216J (mã chương trình MAMEDICI6000). 4 năm toàn thời gian, 192 credit points. Giảng dạy tại Camperdown/Darlington. Học phí quốc tế 2026 (ước tính): AUD 97.000/năm — cao hơn đáng kể mức chung của khối Y tế do đây là chương trình đào tạo bác sĩ. Hoàn thành chỉ giúp đủ điều kiện đăng ký TẠM THỜI (provisional registration) với Medical Board of Australia; cần thêm 1 năm thực tập (internship) mới đủ điều kiện đăng ký hành nghề đầy đủ.
Xem danh mục đầy đủ ↗Sydney Law School, Faculty of Science, Sydney School of Architecture Design and Planning, Sydney Conservatorium of Music đều tuyển sinh viên quốc tế nhưng trong lần rà soát này chưa xác minh mã CRICOS của từng chương trình cụ thể — chỉ xác minh được mức học phí ước tính theo nhóm ngành (xem bảng học phí).
Chưa thấy University of Sydney công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; cần tra cứu đúng trang chương trình trên Course Finder.
Xem danh mục đầy đủ ↗USYD không trực tiếp vận hành chương trình dự bị đại học (Foundation) của riêng trường, mà uỷ quyền giảng dạy “University of Sydney Preparation Programs” cho Taylors College tại Waterloo (965 Bourke Street, Waterloo NSW 2017), theo thoả thuận hợp tác với Navitas. Đây là điểm cần phân biệt rõ: Taylors College — vận hành bởi Navitas Australia Pty Limited (tên cũ Study Group Australia), CRICOS Provider Code 01682E, TEQSA Provider Code PRV12044 — là một PHÁP NHÂN KHÁC, hoàn toàn tách biệt khỏi University of Sydney (CRICOS 00026A, TEQSA PRV12057), dù giảng dạy chương trình do USYD thiết kế và giám sát chất lượng.
Có hai chương trình chính: (1) University of Sydney Foundation Program (USFP) — hình thức Standard (52 tuần) hoặc Standard Intensive (40 tuần); (2) High Achievers Preparation Program (HAPP) — 14 tuần, dành cho học sinh có kết quả học tập và tiếng Anh xuất sắc, chỉ áp dụng cho một số loại bằng cấp quốc tế cụ thể, giúp vào thẳng năm 1 Cử nhân trong vòng khoảng 5 tháng nếu đủ điều kiện.
Mã CRICOS của các chương trình dự bị (đăng ký dưới Taylors College): USFP – Standard: 022310D; USFP – Standard Intensive: 036126M; High Achievers Preparation Program: 089556F.
Hoàn thành chương trình dự bị và đáp ứng điều kiện của chương trình Cử nhân đã chọn tại USYD giúp được nhận vào trường — nhưng đề bài này chỉ được “đảm bảo” trong phạm vi CÒN CHỈ TIÊU (“Admission to these courses can only be guaranteed while places are still available”), một số chương trình Cử nhân có giới hạn chỉ tiêu và điều kiện xét tuyển bổ sung riêng, không phải cứ hoàn thành chương trình dự bị là chắc chắn có suất học Cử nhân mong muốn.
Ngoài Taylors College, USYD cũng công nhận một số chương trình dự bị đại học do các đại học khác thuộc nhóm Group of Eight và Russell Group (Anh) tổ chức, dùng để xét điều kiện nhập học — đây là các chương trình được CÔNG NHẬN, không phải do USYD trực tiếp thiết kế hay vận hành.
Nguồn: Preparation programs — The University of Sydney ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học và từng ngành — không có một mức IELTS hay bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.
USYD công bố điều kiện học thuật (ví dụ ATAR — chỉ áp dụng tham khảo, đây là thang điểm dùng cho hệ thống tuyển sinh Úc/NSW) và tiếng Anh riêng theo từng chương trình; mức nêu dưới đây là khung chung theo trang English language requirements chính thức, không áp dụng cho mọi chương trình (đặc biệt Nursing, Y khoa, Kiến trúc có điều kiện riêng). Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Hoàn thành bậc trung học phổ thông (hoặc chương trình dự bị đại học được công nhận) đạt điều kiện xét tuyển của đúng chương trình; USYD dùng thang điểm ATAR làm điểm tham khảo nội bộ (ví dụ Bachelor of Arts 75.0, Bachelor of Commerce 96.0, Bachelor of Nursing (Advanced Studies) 80.0, Bachelor of Engineering Honours Flexible First Year 85.0 theo trang chương trình đã kiểm tra) — đây KHÔNG phải thang điểm dùng để đánh giá trực tiếp bằng tốt nghiệp THPT Việt Nam; hồ sơ quốc tế được đánh giá theo bảng quy đổi riêng của USYD, cần tra đúng trang “Entry requirements” của từng chương trình.
Tổng điểm 6,5, không kỹ năng nào dưới 6,0 cho phần lớn chương trình Cử nhân — đây là mức chuẩn chung do USYD công bố chính thức; một số khoa/chương trình có mức khác, phải kiểm tra đúng trang chương trình.
Có thể chứng minh trình độ tiếng Anh qua: tốt nghiệp trung học/đại học giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh tại một số quốc gia được công nhận, hoàn thành một số chứng chỉ trung học quốc tế cụ thể (IB, Cambridge GCE A-Level, Abitur, VWO...) trong 2 năm gần nhất, hoặc hoàn thành tối thiểu 1 năm đại học giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh trong 5 năm gần nhất — điều kiện chi tiết theo bảng đối chiếu chính thức (concordance table) của USYD.
Ngoài IELTS Academic (không chấp nhận IELTS Online), USYD chấp nhận TOEFL iBT (chỉ bản Úc, không chấp nhận TOEFL Home Edition), PTE Academic, LanguageCert Academic (thi trực tiếp), Cambridge C1 Advanced, Cambridge C2 Proficiency — một số chứng chỉ không được chấp nhận cho chương trình có yêu cầu công nhận nghề nghiệp riêng (ví dụ Nursing).
Chương trình Điều dưỡng tiền đăng ký (pre-registration Nursing) có thể có yêu cầu tiếng Anh bổ sung theo quy định công nhận nghề nghiệp bên ngoài (AHPRA/Nursing and Midwifery Board of Australia); chương trình Kiến trúc/Thiết kế/Quy hoạch có điều kiện học thuật tiếng Anh riêng — không dùng mức chuẩn 6,5/6,0 cho các ngành này.
Tương tự bậc Cử nhân — mức điều kiện học thuật và tiếng Anh thay đổi theo từng chương trình; các chương trình chuyên nghiệp như Y khoa có mô hình graduate-entry riêng (yêu cầu đã có bằng Cử nhân). Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Cần có bằng Cử nhân hoặc trình độ tương đương phù hợp lĩnh vực đăng ký; các chương trình graduate-entry như Doctor of Medicine (MD) chấp nhận Cử nhân từ BẤT KỲ ngành nào, không bắt buộc nền tảng khoa học y sinh, nhưng có bài kiểm tra/phỏng vấn đầu vào riêng theo quy định của khoa — cần kiểm tra đúng trang chương trình.
Tổng điểm 6,5, không kỹ năng nào dưới 6,0 cho phần lớn chương trình sau đại học bằng giảng dạy; một số khoa/chương trình yêu cầu cao hơn — kiểm tra đúng trang chương trình.
Có thể chứng minh qua tối thiểu 1 năm đại học bằng tiếng Anh trong 5 năm gần nhất tại quốc gia được công nhận, hoặc (với một số điều kiện) qua kinh nghiệm làm việc tối thiểu 5 năm liên tục tại quốc gia nói tiếng Anh kèm thư xác nhận của người quản lý.
USYD triển khai đồng thời học bổng RTP của Chính phủ Úc và học bổng tương đương do trường tài trợ (USYDIS) cho ứng viên HDR quốc tế; điều kiện học thuật, đề tài nghiên cứu và supervisor cụ thể theo từng khoa/lĩnh vực. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Cần bằng Cử nhân (thường có Honours) hoặc Master phù hợp lĩnh vực nghiên cứu; ưu tiên xét học bổng RTP/USYDIS dành cho ứng viên lần đầu học PhD, chưa từng nhận học bổng Chính phủ Úc/trường ở cùng bậc học, chưa từng hoàn thành HDR cùng bậc.
Ứng viên mới (commencing) cần nộp hồ sơ nhập học HDR qua Sydney Courses đúng hạn công bố (khác nhau giữa ứng viên trong nước và quốc tế), sau đó nộp thêm đơn xin học bổng RTP/USYDIS riêng trước hạn; ứng viên đang học nộp trực tiếp đơn học bổng.
RTP Stipend Scholarship và University of Sydney International Stipend Scholarship (USYDIS) đều ở mức AUD 42.754/năm (mức 2026), xét cạnh tranh; người nhận RTP Stipend tự động được cấp thêm RTP Fee Offset (miễn 100% học phí tối đa 14 kỳ nghiên cứu + OSHC), người nhận USYDIS tự động được cấp thêm University of Sydney Tuition Fee Scholarship (điều kiện tương tự).
USYD công bố học phí quốc tế theo nhóm ngành (study area) trên trang tổng hợp, tính trên cơ sở toàn thời gian 48 credit points/năm (1 EFTSL); chương trình có ít credit points hơn (ví dụ Graduate Certificate 24 credit points) có học phí thấp hơn tương ứng. 5 chương trình đầu trong bảng trên đã được đối chiếu trực tiếp với trang chương trình cụ thể trên Course Finder (khớp với dải học phí theo nhóm ngành). Học phí được rà soát/điều chỉnh (indexation) hằng năm vào đầu mỗi năm dương lịch, không quy đổi sẵn sang VND. Nhiều chương trình có mức phí khác biệt đáng kể so với nhóm ngành chung (“Exceptions” — ví dụ Doctor of Medicine, các chương trình song bằng với Sciences Po) — luôn kiểm tra đúng trang chương trình trước khi lập ngân sách.
| Chương trình | Bậc | Học phí | Đơn vị | Chu kỳ tính phí | Năm áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bachelor of Arts (BPARTSAR9000) | Cử nhân | 52.500 (2026) / 55.100 (2027) | AUD | Mỗi năm học (ước tính, toàn thời gian 48 credit points) | 2026–2027 | CRICOS 000705M. Khớp với mức công bố cho nhóm ngành Arts and social sciences (Cử nhân). |
| Bachelor of Commerce (BPCOMMER8000) | Cử nhân | 56.300 (2026) / 59.100 (2027) | AUD | Mỗi năm học (ước tính) | 2026–2027 | CRICOS 012849G. Khớp với mức thấp nhất của nhóm ngành Business (Cử nhân: 56.300–60.600). |
| Bachelor of Engineering Honours (Flexible First Year) (BHENGINE4FFY) | Cử nhân | 60.600 (2026) / 63.600 (2027) | AUD | Mỗi năm học (ước tính) | 2026–2027 | CRICOS 083109M. Khớp với mức công bố cho nhóm ngành Engineering and computer science (Cử nhân). |
| Bachelor of Nursing (Advanced Studies) (BPNURADS2000) | Cử nhân | 49.200 (2026) / 51.700 (2027) | AUD | Mỗi năm học (ước tính) | 2026–2027 | CRICOS 117617F. Khớp với mức công bố cho nhóm ngành Nursing (Cử nhân). |
| Doctor of Medicine (MAMEDICI6000) | Sau đại học (graduate-entry) | 97.000 (2026, ước tính) | AUD | Mỗi năm học (ước tính) | 2026 | CRICOS 079216J. Thuộc danh sách ngoại lệ học phí của nhóm Medicine and public health — cao hơn đáng kể mức PG coursework chung của nhóm (61.700) do đây là chương trình đào tạo bác sĩ. |
| Nhóm ngành Science | Cử nhân / Sau đại học bằng giảng dạy / Sau đại học bằng nghiên cứu | UG 56.300–60.600 (2026); PG coursework 57.900–61.700 (2026); PG research 54.100–58.400 (2026) | AUD | Mỗi năm học (dải học phí, tuỳ chương trình cụ thể) | 2026 | Số liệu tổng hợp chính thức theo nhóm ngành, không phải một chương trình cụ thể — xem đúng trang chương trình để biết mức chính xác. |
| Nhóm ngành Law | Cử nhân / Sau đại học bằng giảng dạy / Sau đại học bằng nghiên cứu | UG 56.300 (2026); PG coursework 54.100–61.700 (2026); PG research 58.400 (2026) | AUD | Mỗi năm học (dải học phí, tuỳ chương trình cụ thể) | 2026 | Số liệu tổng hợp chính thức theo nhóm ngành. |
| Nhóm ngành Architecture, design and planning | Cử nhân / Sau đại học bằng giảng dạy / Sau đại học bằng nghiên cứu | UG 52.500 (2026); PG coursework 48.100–52.900 (2026); PG research 51.900 (2026) | AUD | Mỗi năm học (dải học phí, tuỳ chương trình cụ thể) | 2026 | Số liệu tổng hợp chính thức theo nhóm ngành. |
| Nhóm ngành Music (Sydney Conservatorium of Music) | Cử nhân / Sau đại học bằng giảng dạy / Sau đại học bằng nghiên cứu | UG 49.200–50.300 (2026); PG coursework 47.500 (2026); PG research 46.900–51.900 (2026) | AUD | Mỗi năm học (dải học phí, tuỳ chương trình cụ thể) | 2026 | Số liệu tổng hợp chính thức theo nhóm ngành. |
Nguồn bảng học phí: International student tuition fees — theo nhóm ngành (2026/2027) + trang chương trình cụ thể ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026. Học phí không tự động tăng theo năm sau và không được quy đổi sẵn sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm nộp hồ sơ.
Các mức học bổng nêu trên áp dụng cho năm 2026 theo nguồn đã kiểm tra và có thể thay đổi theo từng năm tuyển sinh. Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarship VÀ Sydney International Student Award là hai học bổng KHÁC NHAU, không cộng dồn theo mặc định — ứng viên cần đọc kỹ điều kiện xét duyệt cụ thể trên trang chính thức. Không có học bổng nào ở đây đảm bảo 100% chi phí du học (chưa bao gồm OSHC, sinh hoạt phí, chỗ ở, vé máy bay). Việc trúng tuyển chương trình học KHÔNG đồng nghĩa với việc đương nhiên nhận được học bổng.
Nguồn: Student accommodation — University of Sydney ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển, cũng như quy định Student visa hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.
Chọn đúng chương trình cụ thể (ví dụ Bachelor of Commerce, Doctor of Medicine...) trên Course Finder chính thức của University of Sydney — không nhầm với các trường khác tại Sydney như UNSW Sydney, UTS, Western Sydney University hay Macquarie University.
Đối chiếu bảng điểm/bằng cấp và điểm IELTS (hoặc chứng chỉ tương đương) với yêu cầu cụ thể của đúng chương trình đã chọn — không áp dụng chung một mức cho toàn trường.
Nếu chưa đáp ứng điều kiện vào thẳng, tìm hiểu chương trình dự bị đại học do Taylors College (Navitas) giảng dạy — một đơn vị pháp lý tách biệt với University of Sydney — trước khi đăng ký.
Bảng điểm, bằng tốt nghiệp (dịch công chứng nếu cần), chứng chỉ tiếng Anh, bài luận/CV theo yêu cầu riêng của từng chương trình (nếu có).
Nộp trực tuyến qua trang international-students.html hoặc UAC (với một số chương trình cử nhân), theo đúng thời hạn của kỳ nhập học mong muốn.
Với một số học bổng cử nhân (như Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarship, Sydney International Student Award), trường tự động xét khi nộp hồ sơ — không cần đơn riêng, nhưng kết quả không đảm bảo.
Đọc kỹ điều kiện thư mời (có điều kiện/không điều kiện), thời hạn xác nhận, và các khoản phí cần thanh toán để tiến tới bước tiếp theo.
Thanh toán khoản tiền đầu tiên theo đúng hướng dẫn trong thư mời để đủ điều kiện nhận Confirmation of Enrolment (CoE).
Đăng ký Overseas Student Health Cover cho toàn bộ thời gian dự kiến lưu trú theo visa, là điều kiện bắt buộc để được cấp CoE.
CoE là văn bản bắt buộc để nộp hồ sơ xin Student Visa (subclass 500) — lưu ý CoE KHÔNG đồng nghĩa với việc đã có visa.
Nộp hồ sơ visa qua Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) với CoE, chứng minh tài chính, bảo hiểm OSHC và các giấy tờ liên quan; kết quả xét duyệt do cơ quan di trú Úc quyết định, không phải do trường.
Tìm hiểu và đăng ký chỗ ở sớm do một số loại hình có số lượng giới hạn; sắp xếp vé máy bay, bảo hiểm, và tài chính mang theo trước ngày orientation.
Tham gia các buổi định hướng dành cho sinh viên quốc tế, hoàn tất thủ tục ghi danh, đăng ký môn học/thời khoá biểu chính thức tại trường.
Đảm bảo tiến độ học tập, tham dự đầy đủ (attendance) theo quy định để duy trì hiệu lực Student Visa; lưu ý tốt nghiệp KHÔNG tự động đồng nghĩa với việc được cấp Temporary Graduate Visa (subclass 485) hay được đăng ký hành nghề chuyên môn (ví dụ bác sĩ) — đây là các thủ tục riêng, xét duyệt độc lập bởi cơ quan có thẩm quyền tương ứng.
Nguồn: How to apply — International students, Student visa (subclass 500), Temporary Graduate visa (subclass 485) ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Không. Đây là 5 cơ sở giáo dục đại học hoàn toàn độc lập, mỗi trường có mã CRICOS Provider Code, mã nhà cung cấp TEQSA (PRV) và hệ thống tuyển sinh riêng. University of Sydney có CRICOS 00026A và TEQSA PRV12057. Cần xác nhận đúng tên trường và mã CRICOS trước khi nộp hồ sơ. Nguồn ↗
CRICOS Provider Code: 00026A. TEQSA Provider ID: PRV12057 (loại: Australian University). Có thể tra cứu trực tiếp trên CRICOS Institution Details và TEQSA National Register để xác minh. Nguồn ↗
Theo trang chính thức, trường tổ chức đào tạo qua 8 khoa/trường thành viên (faculties and schools), bao gồm các lĩnh vực Nghệ thuật và Khoa học xã hội, Kinh doanh, Kỹ thuật, Y khoa và Sức khoẻ, Luật, Khoa học, Kiến trúc-Thiết kế-Quy hoạch, và Âm nhạc (Sydney Conservatorium of Music). Nguồn ↗
Mức chuẩn chung cho phần lớn chương trình là IELTS Academic tổng 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0. Một số chương trình (ví dụ Nursing, Y khoa, Kiến trúc, một số chương trình sau đại học) có yêu cầu cao hơn hoặc điều kiện riêng — cần kiểm tra đúng trang chương trình cụ thể. Nguồn ↗
Có. University of Sydney Preparation Programs do Taylors College (thuộc Navitas Australia Pty Limited, CRICOS 01682E, TEQSA PRV12044) giảng dạy — đây là một đơn vị pháp lý TÁCH BIỆT với University of Sydney, không phải một khoa/đơn vị nội bộ của trường. Nguồn ↗
Trường công bố học phí quốc tế theo nhóm ngành (study area), tính trên cơ sở toàn thời gian 48 credit points/năm (1 EFTSL). Học phí thực tế của từng chương trình cụ thể có thể nằm trong hoặc ngoài dải chung của nhóm ngành (có các trường hợp ngoại lệ như Y khoa) — luôn cần kiểm tra đúng trang chương trình. Nguồn ↗
Đây là học bổng miễn 100% học phí (tuition fee) cho bậc cử nhân, nhưng KHÔNG bao gồm OSHC, chi phí sinh hoạt, chỗ ở hay giáo trình. Học bổng được xét tự động dựa trên thành tích học tập khi nộp hồ sơ, mang tính cạnh tranh và có điều kiện duy trì kết quả học tập hằng năm — không phải quyền lợi mặc định. Nguồn ↗
Sydney International Student Award (giảm 20% học phí mỗi năm) áp dụng cho ứng viên quốc tế đủ điều kiện, bao gồm ứng viên đến từ Việt Nam, xét tự động khi nộp hồ sơ cử nhân đủ điều kiện — không cần đơn riêng. Ngoài ra còn có Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarship và các học bổng nghiên cứu sau đại học (RTP/USYDIS). Nguồn ↗
Không tìm thấy tuyên bố “đảm bảo chỗ ở” chính thức tại nguồn đã kiểm tra. Trang chính thức chỉ nêu chỗ ở có số lượng giới hạn (limited availability) và khuyến nghị đăng ký sớm — khác với một số trường khác có chính sách đảm bảo rõ ràng cho năm nhất. Nguồn ↗
Không. Đây là chương trình sau đại học theo mô hình graduate-entry — ứng viên phải đã có bằng cử nhân (không nhất thiết ngành Y/Khoa học) trước khi ứng tuyển. Chương trình kéo dài 4 năm (CRICOS 079216J). Nguồn ↗
Không tự động. Sau khi tốt nghiệp, bác sĩ mới ra trường tại Úc chỉ được đăng ký hành nghề có điều kiện (provisional registration) với Cơ quan quản lý hành nghề y (Medical Board of Australia/AHPRA) và phải hoàn thành thêm ít nhất 1 năm thực tập (internship) trước khi được xem xét đăng ký hành nghề đầy đủ (general registration). Nguồn ↗
Trường không có một chương trình mang tên đơn giản “Bachelor of Nursing” — chương trình cử nhân điều dưỡng chính thức là Bachelor of Nursing (Advanced Studies) (CRICOS 117617F), bên cạnh đó có Bachelor of Nursing (Honours) và chương trình sau đại học Master of Nursing dành cho người đã có bằng cử nhân ngành khác. Nguồn ↗
Theo mức 2026, cả RTP Stipend và USYDIS đều cung cấp sinh hoạt phí AUD 42.754/năm cộng với miễn học phí (fee offset) trong thời gian chuẩn của chương trình nghiên cứu. Đây là học bổng cạnh tranh, không đảm bảo cấp cho mọi ứng viên đủ điều kiện học thuật. Nguồn ↗
Không. CoE là điều kiện cần để nộp hồ sơ Student Visa, nhưng quyết định cấp hay từ chối visa hoàn toàn thuộc thẩm quyền của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), dựa trên hồ sơ tài chính, mục đích lưu trú thực sự (genuine temporary entrant) và các tiêu chí khác, không phải do trường quyết định. Nguồn ↗
Không tự động. Temporary Graduate visa (subclass 485) là một loại visa riêng do Bộ Nội vụ Úc xét duyệt độc lập, có điều kiện về ngành học, thời gian lưu trú, độ tuổi và các yêu cầu khác — tốt nghiệp chỉ là một trong các điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Nguồn ↗
ATAR là thang điểm xét tuyển dành cho học sinh hoàn thành chương trình phổ thông tại Úc (domestic pathway). Sinh viên quốc tế, bao gồm sinh viên Việt Nam, được xét theo bảng quy đổi/điều kiện học thuật quốc tế riêng (ví dụ dựa trên kết quả THPT, chứng chỉ quốc tế) — không áp dụng trực tiếp thang ATAR. Nguồn ↗
Sinh viên quốc tế nộp hồ sơ trực tuyến qua trang international-students.html của trường; một số chương trình cử nhân cũng có thể nộp qua UAC (Universities Admissions Centre). Cần nộp đúng hạn theo từng kỳ nhập học (thường có kỳ Semester 1 và Semester 2 mỗi năm, một số chương trình có thêm kỳ nhập học khác). Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 11/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| USYD — trang chủ | The University of Sydney | Thông tin chung. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| About us | The University of Sydney | Giới thiệu tổng quan. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Our history | The University of Sydney | Xác nhận năm thành lập 1850 bằng đạo luật của Nghị viện NSW. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Faculties and schools | The University of Sydney | Danh sách 8 khoa/trường hiện tại. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| TEQSA — The University of Sydney provider page | TEQSA | Provider ID, ABN, địa chỉ trụ sở chính thức. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| CRICOS — Institution Details (Provider Code 00026A) | Bộ Giáo dục Úc (CRICOS) | Mã CRICOS, loại hình cơ sở, danh sách 10 địa điểm giảng dạy đăng ký CRICOS. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| English language requirements | The University of Sydney | Mức IELTS chuẩn 6.5 tổng/không kỹ năng nào dưới 6.0; các lộ trình chứng minh khác; ngoại lệ Nursing, Architecture. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International student tuition fees | The University of Sydney | Bảng học phí quốc tế 2026/2027 theo nhóm ngành (study area); cách tính theo EFTSL/credit point. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Preparation programs | The University of Sydney | Chương trình dự bị đại học tại Taylors College (USFP, HAPP), mã CRICOS, đơn vị vận hành Navitas/Taylors College. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarship — Terms and conditions | The University of Sydney | Điều kiện, giá trị 100% học phí, điều kiện duy trì SAM 65+. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Sydney International Student Award | The University of Sydney | Điều kiện, giá trị 20% học phí, danh sách quốc gia áp dụng gồm Việt Nam. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| RTP scholarships – International | The University of Sydney | RTP Stipend, RTP Fee Offset, USYDIS, University Tuition Fee Scholarship — mức 2026. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Student accommodation | The University of Sydney | 3 loại chỗ ở, các cụm cơ sở (Camperdown/Darlington, Kensington, Camden, Kingswood, Narrabri). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Arts — course page | The University of Sydney | CRICOS, học phí, thời lượng, campus. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Commerce — course page | The University of Sydney | CRICOS, học phí, thời lượng, campus. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Engineering Honours (Flexible First Year) — course page | The University of Sydney | CRICOS, học phí, công nhận Engineers Australia/Washington Accord. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Nursing (Advanced Studies) — course page | The University of Sydney | CRICOS, học phí, 880 giờ thực hành lâm sàng, công nhận ANMAC/Nursing and Midwifery Board of Australia. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Study nursing | The University of Sydney | Cơ cấu chương trình điều dưỡng bậc Cử nhân và Master of Nursing (graduate entry). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Doctor of Medicine — course page | The University of Sydney | CRICOS, học phí, mô hình graduate-entry, đăng ký tạm thời Medical Board of Australia, cần 1 năm thực tập trước khi đăng ký đầy đủ. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Student visa (subclass 500) | Department of Home Affairs | Điều kiện Student visa, CoE, OSHC. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Temporary Graduate visa (subclass 485) | Department of Home Affairs | Điều kiện cơ bản Temporary Graduate visa. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |