Chín khoa, danh mục ngành rộng
Chương trình trải rộng từ Arts, Kinh doanh, Khoa học, Kỹ thuật đến các khoa chuyên môn — mỗi khoa có yêu cầu tuyển sinh và cấu trúc riêng.
University of Melbourne là đại học công lập tại Parkville, Victoria, thành lập năm 1853. Trang này giúp gia đình kiểm tra đầu vào tiếng Anh, nhóm chương trình, học phí quốc tế theo từng ngành, học bổng và chi phí đi kèm từ nguồn chính thức của trường — không dùng dữ liệu xếp hạng để giới thiệu trường.
University of Melbourne là đại học công lập thành lập từ năm 1853, cơ sở chính tại Parkville, Victoria. Trường dùng mô hình đào tạo riêng gọi là Melbourne curriculum: phần lớn sinh viên quốc tế bắt đầu bằng một chương trình Bachelor nền tảng (broad-based), sau đó lựa chọn học tiếp Sau đại học chuyên ngành — nhưng đây không phải con đường bắt buộc hay duy nhất, và không phải mọi ngành chuyên nghiệp đều tuyển sinh theo mô hình này.
Trường có chín khoa (faculties) theo số liệu tổng quan chính thức, với quy mô hơn 58.000 sinh viên, trong đó khoảng 46% là sinh viên quốc tế đến từ hơn 150 quốc gia/vùng lãnh thổ (theo University of Melbourne, kiểm tra 11/08/2026).
Các ngành chuyên môn như Y khoa (Medicine), Nha khoa (Dentistry), Thú y (Veterinary Medicine), Luật (Law) và Kiến trúc (Architecture) có điều kiện đầu vào, cấu trúc chương trình và quy trình tuyển chọn riêng — không dùng chung điều kiện của một chương trình Bachelor thông thường.
Phụ huynh nên tách ba việc: kiểm tra đủ điều kiện vào đúng chương trình, tính tổng ngân sách theo môn học thực tế, và hoàn thành yêu cầu Student visa của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs). Offer của trường không tự động bảo đảm visa.
Nguồn: University of Melbourne — About / Facts and figures ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Chương trình trải rộng từ Arts, Kinh doanh, Khoa học, Kỹ thuật đến các khoa chuyên môn — mỗi khoa có yêu cầu tuyển sinh và cấu trúc riêng.
Một số Bachelor nền tảng dẫn tới lựa chọn học tiếp Sau đại học chuyên ngành qua Graduate Degree Package; không phải Bachelor nào cũng tự động dẫn vào mọi chương trình chuyên nghiệp.
Bachelor of Commerce có nhiều hướng chuyên ngành; ứng viên cần kiểm tra đúng major, môn tiên quyết và mức học phí theo môn đăng ký.
Bachelor of Science và các ngành liên quan Engineering/IT có yêu cầu môn tiên quyết riêng theo từng chuyên ngành (major) lựa chọn.
Bachelor of Arts có phổ ngành rộng; một số môn/chuyên ngành trong khối nghệ thuật biểu diễn có thể yêu cầu audition hoặc portfolio riêng.
Y khoa, Nha khoa, Thú y, Luật, Kiến trúc và một số ngành khác có quy trình tuyển chọn, môn tiên quyết hoặc yêu cầu tiếng Anh cao hơn mức chung — không dùng bảng điều kiện Bachelor thông thường.
Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Một số ngành (ví dụ Y khoa, Nha khoa, Thú y, Luật, Kiến trúc hoặc các ngành chuyên môn khác) có điều kiện riêng, không dùng chung điều kiện của Bachelor thông thường. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.
Chương trình Cử nhân khối nhân văn — xã hội, cho phép chọn nhiều chuyên ngành (major) khác nhau.
Mã CRICOS: 002167E. Một số chuyên ngành nghệ thuật biểu diễn có thể yêu cầu audition/portfolio riêng — kiểm tra đúng trang chuyên ngành.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Cử nhân khối kinh doanh — thương mại, nhiều hướng chuyên ngành (ví dụ Kế toán, Kinh tế, Tài chính, Marketing tuỳ năm tuyển sinh).
Mã CRICOS: 002143B. Kiểm tra đúng major và môn tiên quyết trước khi nộp.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Cử nhân khối khoa học tự nhiên — kỹ thuật, cho phép chọn major theo định hướng nghề nghiệp.
Mã CRICOS: 002153M. Một số major có môn tiên quyết Toán/Khoa học riêng — kiểm tra đúng trang chuyên ngành.
Xem danh mục đầy đủ ↗Một số Bachelor có thể đi kèm lộ trình xét tuyển sớm vào chương trình Sau đại học chuyên ngành (ví dụ khối Y tế, Giáo dục, Kỹ thuật) nếu đáp ứng điều kiện trong quá trình học.
Không phải Bachelor nào cũng có Graduate Degree Package tương ứng, và không phải ai đăng ký Bachelor cũng tự động được xét — điều kiện cụ thể theo từng package công bố tại thời điểm apply.
Xem danh mục đầy đủ ↗Nhóm ngành có quy trình tuyển chọn, môn tiên quyết, bài kiểm tra hoặc phỏng vấn riêng biệt, thường tuyển ở bậc Sau đại học chuyên nghiệp (ví dụ Doctor of Medicine, Juris Doctor) sau một Bachelor phù hợp.
Không suy ra điều kiện từ Bachelor thông thường; luôn kiểm tra đúng trang chương trình chuyên môn.
Xem danh mục đầy đủ ↗Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học và từng ngành — không có một mức IELTS hay bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.
Điều kiện học thuật và tiếng Anh phụ thuộc đúng chương trình; mức chung dưới đây không áp dụng nếu trang chương trình yêu cầu khác (ví dụ Bachelor of Oral Health). Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Hoàn thành chương trình trung học/dự bị được trường công nhận và đạt yêu cầu đầu vào của đúng chương trình; một số ngành có môn tiên quyết.
Tổng điểm tối thiểu 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 cho phần lớn chương trình Bachelor.
Bachelor of Oral Health yêu cầu IELTS tổng 7.0, không kỹ năng nào dưới 7.0 — cao hơn mức chung.
Trinity College Foundation Studies và UMELBP (University of Melbourne English Language Pathway) là các lộ trình bắc cầu được trường công nhận cho một số ứng viên chưa đủ điều kiện vào thẳng.
Một số ứng viên phải nộp hồ sơ qua một đại lý giáo dục được uỷ quyền (authorised education agent) tuỳ theo quốc gia nơi ứng viên đang học — kiểm tra danh sách quốc gia áp dụng tại trang hướng dẫn nộp hồ sơ.
Yêu cầu tiếng Anh Sau đại học thay đổi theo từng chương trình/khoa — không có một mức IELTS chung áp dụng cho toàn trường. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Có bằng Cử nhân hoặc qualification tương đương được công nhận, đúng nền tảng ngành theo yêu cầu chương trình.
Mức yêu cầu (IELTS/TOEFL hoặc chứng chỉ khác) khác nhau theo từng chương trình và khoa — luôn kiểm tra đúng trang chương trình trước khi nộp.
Một số chương trình Sau đại học chuyên nghiệp (ví dụ Juris Doctor, Doctor of Medicine) có điều kiện tuyển sinh riêng, có thể gồm bài kiểm tra hoặc phỏng vấn, tách biệt khỏi điều kiện Sau đại học thông thường.
Chưa thấy cơ quan/trường công bố chi tiết định lượng (ví dụ điểm GPA cụ thể) tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này; ứng viên cần liên hệ đúng trường/khoa nghiên cứu phụ trách để biết yêu cầu cụ thể. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Cần có qualification Sau đại học phù hợp và thành tích học thuật/nghiên cứu đáp ứng yêu cầu của chương trình nghiên cứu đăng ký.
Ứng viên thường cần xác định đề tài nghiên cứu và tìm được sự đồng ý hướng dẫn (supervisor) từ đơn vị học thuật phù hợp trước khi nộp hồ sơ chính thức.
Được nhận vào chương trình nghiên cứu (admission) và được cấp học bổng/hỗ trợ tài chính (ví dụ Research Training Program) là hai quyết định khác nhau.
Bảng trên chỉ gồm 3 chương trình Bachelor phổ biến (Science, Arts, Commerce) do trường công bố số liệu cụ thể theo môn/EFTSL. Học phí Sau đại học, nghiên cứu và các ngành chuyên môn khác (Y khoa, Nha khoa, Thú y, Luật, Kiến trúc...) phải tra riêng theo đúng trang chương trình — không suy ra từ bảng này. Học phí không tự động tăng theo năm sau và không được quy đổi sẵn sang VND; số liệu bằng AUD, kiểm tra tỉ giá tại thời điểm cần dùng.
| Chương trình | Bậc | Học phí | Đơn vị | Chu kỳ tính phí | Năm áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bachelor of Science (CRICOS 002153M) | Cử nhân | 52.944–62.208 (năm đầu) / 164.959–197.008 (toàn khoá, ước tính) | AUD | Năm đầu / Ước tính toàn khoá theo môn học | 2026 | Khoảng phí phụ thuộc major/môn đăng ký; số toàn khoá chỉ là ước tính, không phải hoá đơn cố định. |
| Bachelor of Science (CRICOS 002153M) | Cử nhân | 55.556–65.344 (năm đầu) / 181.310–211.405 (toàn khoá, ước tính) | AUD | Năm đầu / Ước tính toàn khoá theo môn học | 2027 | Mức 2027 do trường công bố; kiểm tra lại vì có thể điều chỉnh theo từng năm. |
| Bachelor of Arts (CRICOS 002167E) | Cử nhân | 38.004–56.252 (năm đầu) / 109.824–171.690 (toàn khoá, ước tính) | AUD | Năm đầu / Ước tính toàn khoá theo môn học | 2026 | Khoảng phí rộng do phổ chuyên ngành đa dạng trong Bachelor of Arts. |
| Bachelor of Arts (CRICOS 002167E) | Cử nhân | 44.356–57.764 (năm đầu) / 142.535–187.154 (toàn khoá, ước tính) | AUD | Năm đầu / Ước tính toàn khoá theo môn học | 2027 | Mức 2027 do trường công bố; kiểm tra lại vì có thể điều chỉnh theo từng năm. |
| Bachelor of Commerce (CRICOS 002143B) | Cử nhân | 52.360–59.052 (năm đầu) / 163.388–189.947 (toàn khoá, ước tính) | AUD | Năm đầu / Ước tính toàn khoá theo môn học | 2026 | Khoảng phí phụ thuộc major lựa chọn trong Bachelor of Commerce. |
| Bachelor of Commerce (CRICOS 002143B) | Cử nhân | 56.451–62.464 (năm đầu) / 180.714–200.139 (toàn khoá, ước tính) | AUD | Năm đầu / Ước tính toàn khoá theo môn học | 2027 | Mức 2027 do trường công bố; kiểm tra lại vì có thể điều chỉnh theo từng năm. |
Nguồn bảng học phí: Fees and payments — Undergraduate international applications ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026. Học phí không tự động tăng theo năm sau và không được quy đổi sẵn sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm nộp hồ sơ.
Trường yêu cầu khoản đặt cọc tối thiểu AUD 17.000 khi xác nhận nhận chương trình (theo trang phí và thanh toán quốc tế), sau đó trừ dần vào học phí các kỳ tiếp theo.
Nguồn ↗Sinh viên quốc tế bắt buộc có OSHC trong suốt thời gian học tại Úc theo điều kiện Student visa; mức phí theo nhà cung cấp và thời hạn hợp đồng.
Nguồn ↗Khoản phí dịch vụ sinh viên áp dụng theo quy định của trường; mức cụ thể theo năm học — kiểm tra tại trang phí chính thức.
Nguồn ↗Sinh viên quốc tế dưới 18 tuổi có thể phát sinh phí giám hộ/thu xếp phúc lợi theo quy định của trường và điều kiện visa cho người chưa đủ 18 tuổi.
Nguồn ↗Chưa thấy cơ quan/trường công bố một con số sinh hoạt phí cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này; không dùng mức tài chính tối thiểu của Student visa như một ước tính sinh hoạt phí đầy đủ — cần đối chiếu Department of Home Affairs tại thời điểm nộp hồ sơ.
Nguồn ↗Trường công bố hơn 1.200 học bổng/giải thưởng ở nhiều bậc học, phạm vi và đối tượng khác nhau. “Đủ điều kiện nộp” không đồng nghĩa chắc chắn được cấp; không nên gọi bất kỳ suất nào là “học bổng 100%” hay “toàn phần” trừ khi thông báo chính thức của kỳ áp dụng nêu rõ điều đó. Chỉ lập ngân sách dựa trên học bổng sau khi có thư mời chính thức (offer).
Cơ sở chính Parkville nằm gần trung tâm Melbourne; một số khoa/chương trình học tại Southbank (nghệ thuật, âm nhạc, kiến trúc) hoặc Burnley (nông nghiệp — làm vườn).
Chưa thấy cơ quan/trường công bố chi tiết đầy đủ về từng loại hình chỗ ở và mức phí cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này; sinh viên quốc tế nên kiểm tra trực tiếp kênh chỗ ở chính thức của trường trước khi lập ngân sách.
Đăng ký chỗ ở nên thực hiện sớm sau khi nhận offer, theo đúng hướng dẫn và thời hạn trên kênh chỗ ở chính thức của trường.
Melbourne có hệ thống giao thông công cộng (tram, tàu, xe buýt); nên chọn chỗ ở dựa trên campus thực tế (Parkville/Southbank/Burnley) và thời gian di chuyển thay vì chỉ dựa vào khoảng cách trên bản đồ.
Melbourne là đô thị lớn; nên lập ngân sách cho chỗ ở, ăn uống và đi lại dựa trên khảo sát thực tế theo khu vực dự kiến sinh sống, không dùng mức tài chính tối thiểu của Student visa như một ước tính sinh hoạt phí đầy đủ.
Nguồn: University of Melbourne — How to apply (International applications) ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển, cũng như quy định Student visa hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.
Mở đúng trang chương trình (study.unimelb.edu.au/find), xác nhận mã CRICOS, điều kiện đầu vào và học phí theo đúng năm tuyển sinh.
Kiểm tra IELTS/chứng chỉ tương đương theo đúng chương trình; lưu ý các ngoại lệ như Bachelor of Oral Health có mức cao hơn.
Nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng, tìm hiểu Trinity College Foundation Studies hoặc UMELBP theo đúng điều kiện chuyển tiếp công bố.
Xác định có cần nộp qua đại lý giáo dục được uỷ quyền theo quốc gia đang học hay không, trước khi bắt đầu hồ sơ.
Tạo tài khoản, tải bảng điểm/bằng cấp, chứng chỉ tiếng Anh và tài liệu bổ sung theo đúng chương trình.
Kiểm tra học bổng cần hồ sơ/đơn riêng (ví dụ A.G. Whitlam Scholarship) và thời hạn có thể khác thời hạn nộp chương trình.
Đáp ứng điều kiện trong thư mời (ví dụ tiếng Anh, tài liệu bổ sung) và đóng tiền đặt cọc theo yêu cầu để xác nhận chỗ học.
Sau khi xác nhận nhập học, nhận Confirmation of Enrolment (CoE) và chuẩn bị hồ sơ Student visa subclass 500 theo Department of Home Affairs.
Hoàn thành OSHC, đăng ký chỗ ở, chuẩn bị tài chính và các thủ tục nhập học cuối cùng trước ngày orientation.
Nguồn: University of Melbourne — How to apply ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Mã CRICOS Provider của trường là 00116K, theo Institution Search của CRICOS (Bộ Giáo dục Úc). Nguồn ↗
Trường thành lập năm 1853, cơ sở chính tại Parkville, Victoria; còn có Southbank và Burnley cùng các địa điểm chuyên môn khác. Nguồn ↗
Mức chung cho phần lớn chương trình Bachelor là IELTS Academic tổng 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0; riêng Bachelor of Oral Health yêu cầu cao hơn (tổng 7.0, không kỹ năng nào dưới 7.0). Nguồn ↗
Mức yêu cầu thay đổi theo từng chương trình và khoa — không có một mức chung cho toàn trường; cần kiểm tra đúng trang chương trình. Nguồn ↗
Theo mức 2026 do trường công bố: Bachelor of Science AUD 52.944–62.208 (năm đầu), Bachelor of Arts AUD 38.004–56.252 (năm đầu), Bachelor of Commerce AUD 52.360–59.052 (năm đầu); mức 2027 cao hơn theo bảng trường công bố. Phí thực tế phụ thuộc môn/major đăng ký. Nguồn ↗
Có — ví dụ A.G. Whitlam International Undergraduate Merit Scholarship dành cho sinh viên từ Bangladesh, Ấn Độ, Sri Lanka và Việt Nam, nhưng cần kiểm tra chương trình áp dụng, tiêu chí xét chọn và kỳ tuyển cụ thể; đủ điều kiện nộp không đồng nghĩa chắc chắn được cấp. Nguồn ↗
Không. Nhận offer và CoE là điều kiện cần để nộp hồ sơ, nhưng quyết định cấp Student visa (subclass 500) thuộc thẩm quyền của Department of Home Affairs dựa trên toàn bộ hồ sơ. Nguồn ↗
Theo điều kiện visa hiện hành, sinh viên có Student visa được làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khoá học đang trong kỳ học chính thức; giờ làm cụ thể luôn cần đối chiếu VEVO và thư cấp visa tại thời điểm làm việc vì quy định có thể thay đổi. Nguồn ↗
Có thể nếu đáp ứng điều kiện của Temporary Graduate visa (subclass 485) tại thời điểm nộp hồ sơ (ví dụ hoàn thành qualification trong khoá học CRICOS phù hợp, từng giữ Student visa gần đây, trong độ tuổi quy định); đây không phải kết quả tự động chỉ vì đã tốt nghiệp — cần kiểm tra chính thức tại Department of Home Affairs. Nguồn ↗
Nộp theo hướng dẫn trên trang How to apply của trường; một số ứng viên phải nộp qua đại lý giáo dục được uỷ quyền tuỳ theo quốc gia đang học. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 11/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| University of Melbourne — trang chủ | University of Melbourne | Thông tin chung, Melbourne curriculum. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| How to apply — International applications (Undergraduate) | University of Melbourne | Quy trình nộp hồ sơ, education agent, CoE. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Entry requirements — International applications | University of Melbourne | CoE, OSHC, under-18 welfare, Graduate Degree Package. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Undergraduate English language requirements | University of Melbourne | IELTS 6.5/không kỹ năng dưới 6.0; ngoại lệ Bachelor of Oral Health. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Graduate English language requirements | University of Melbourne | Chuẩn tiếng Anh Sau đại học thay đổi theo ngành/khoa. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Fees and payments — Undergraduate international | University of Melbourne | Mô hình phí theo môn/EFTSL, tiền đặt cọc, OSHC, SSAF. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Scholarships — trang tổng hợp | University of Melbourne | Danh mục hơn 1.200 học bổng/giải thưởng. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| About — Facts and figures | University of Melbourne | Số liệu chung: chín khoa, quy mô sinh viên, tỷ lệ sinh viên quốc tế. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| TEQSA — University of Melbourne provider page | TEQSA | Provider ID, ABN, địa chỉ trụ sở chính thức. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| CRICOS — Institution Details (Provider Code 00116K) | Bộ Giáo dục Úc (CRICOS) | Mã CRICOS Provider và loại hình cơ sở giáo dục. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |