5 khoa đào tạo hướng ứng dụng/nghề nghiệp
UC tự mô tả là “a university for the professions”; nhiều chương trình gắn Work Integrated Learning (WIL)/thực tập — ví dụ Bachelor of Nursing yêu cầu tối thiểu 800 giờ thực hành lâm sàng.
University of Canberra (UC) là đại học công lập tại Bruce, Canberra — thủ đô nước Úc — chính thức được trao quy chế đại học từ ngày 1/1/1990, tiền thân là Canberra College of Advanced Education (thành lập 1967). Trang này giúp gia đình kiểm tra CRICOS, TEQSA, cơ cấu 5 khoa, điều kiện đầu vào theo đúng chương trình, học phí, học bổng và lộ trình Foundation/Diploma của UC College từ nguồn chính thức — không dùng dữ liệu xếp hạng để giới thiệu trường.
University of Canberra (UC) là đại học công lập, chính thức được trao quy chế đại học từ ngày 1/1/1990; tiền thân là Canberra College of Advanced Education, thành lập theo Canberra College of Advanced Education Act 1967. Cơ sở chính đặt tại Bruce, Canberra — thủ đô nước Úc. Theo trang giới thiệu chính thức, UC tự mô tả là “a university for the professions” (đại học hướng nghề nghiệp), tập trung vào trải nghiệm học tập gắn với thực hành và kết quả việc làm; tính đến tháng 11/2024, trường công bố hơn 18.000 sinh viên (khoảng 11.800+ đại học và 6.300+ sau đại học) đến từ khắp nước Úc và khoảng 100 quốc gia.
UC tổ chức đào tạo theo 5 khoa (faculty): Faculty of Arts and Design, Faculty of Business, Government and Law, Faculty of Education, Faculty of Health, và Faculty of Science and Technology — cung cấp chương trình ở cả ba bậc: Cử nhân (Undergraduate), Sau đại học bằng giảng dạy (Postgraduate coursework) và Sau đại học bằng nghiên cứu (Higher Degree by Research).
Gia đình cần lưu ý: University of Canberra (UC, CRICOS 00212K) là một cơ sở giáo dục hoàn toàn khác Australian National University (ANU, CRICOS 00120C) — hai trường có tên gần giống nhau (đều ở Canberra) nhưng là hai pháp nhân riêng biệt, không liên kết. UC cũng khác Canberra Institute of Technology (CIT) — một cơ sở giáo dục nghề (VET) riêng của ACT, không phải đại học. Khi tự tra cứu, luôn kiểm tra đúng mã CRICOS 00212K và tên đầy đủ “University of Canberra” để tránh nhầm lẫn.
Trước khi chọn UC, gia đình nên kiểm tra riêng: đúng chương trình có được đăng ký CRICOS hay không, điều kiện học thuật và tiếng Anh của đúng chương trình (UC nêu rõ mức yêu cầu thay đổi theo từng chương trình và bậc học, không có một mức chung cho toàn trường), học phí theo đúng năm nhập học, và các điều kiện Student visa hiện hành tại Department of Home Affairs.
Nguồn: About UC ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
UC tự mô tả là “a university for the professions”; nhiều chương trình gắn Work Integrated Learning (WIL)/thực tập — ví dụ Bachelor of Nursing yêu cầu tối thiểu 800 giờ thực hành lâm sàng.
CRICOS ghi nhận UC có thêm cơ sở UC Sydney Hills Campus tại Castle Hill, NSW — ví dụ Bachelor of Nursing được giảng dạy tại cả Bruce (Canberra) và UC Sydney Hills; không phải mọi chương trình đều giảng dạy đa địa điểm, cần kiểm tra đúng chương trình.
UC College (trực thuộc UC) cung cấp English pathway (UCCELC, giảng dạy ELICOS từ năm 1969), International Foundation Studies Program và 6 Diploma (Business, Communication, Design, Health, IT, Science) dẫn vào năm 2 của một số chương trình Cử nhân tương ứng.
Các học bổng quốc tế chính của UC (UC Merit Scholarship, UC-Southeast Asia Excellence Scholarship) được tự động xét cùng hồ sơ nhập học, không cần đơn riêng — nhưng cấp theo nguyên tắc “đến trước xét trước” và có danh sách chương trình loại trừ.
Tương tự ANU, UC nằm gần các cơ quan chính phủ liên bang, phù hợp một số ngành chính sách công/luật — nhưng đây không phải yếu tố quyết định cho mọi ngành; Canberra là thành phố quy mô vừa, không phải đô thị lớn như Sydney hay Melbourne.
Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Một số ngành (ví dụ Y khoa, Nha khoa, Thú y, Luật, Kiến trúc hoặc các ngành chuyên môn khác) có điều kiện riêng, không dùng chung điều kiện của Bachelor thông thường. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.
Chương trình Cử nhân Điều dưỡng do Faculty of Health phụ trách, được Australian Nursing and Midwifery Accreditation Council (ANMAC) công nhận; hoàn thành giúp đủ điều kiện đăng ký hành nghề Registered Nurse qua AHPRA.
CRICOS 095076E. 3,0 năm toàn thời gian, selection rank tham khảo 65, AQF level 7. Giảng dạy tại Bruce (Canberra) VÀ UC Sydney Hills (Castle Hill, NSW). Học phí quốc tế 2026: AUD 38.000/năm; 2027: AUD 40.500/năm. Yêu cầu tối thiểu 800 giờ thực hành lâm sàng (Work Integrated Learning) và các điều kiện trước thực tập: lý lịch tiêm chủng, National Police Check, đăng ký Working with Vulnerable People, xét nghiệm lao (TB), chứng chỉ First Aid/CPR.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Cử nhân Truyền thông do Faculty of Arts and Design (School of Arts & Communication) phụ trách; UC còn công bố các hướng chuyên sâu mã riêng (Corporate and Public Communication, Journalism, Marketing Communication, Sports Media).
CRICOS 118522E (chương trình chính ARB105.1 — các hướng chuyên sâu có mã CRICOS riêng, cần kiểm tra đúng trang). 3,0 năm, selection rank tham khảo 60, AQF level 7. Giảng dạy tại Bruce, Canberra. Học phí quốc tế 2026: AUD 36.000/năm; 2027: AUD 37.500/năm.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Cử nhân Công nghệ thông tin do Faculty of Science and Technology (School of Information Technology & Systems) phụ trách.
CRICOS 019936G. 3,0 năm, selection rank tham khảo 60, AQF level 7. Giảng dạy tại Bruce, Canberra (hình thức On campus cho sinh viên quốc tế). Học phí quốc tế 2026: AUD 38.000/năm; 2027: AUD 39.000/năm.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Cử nhân Khoa học Tâm lý do Faculty of Health phụ trách; đây thường là bước nền tảng trong lộ trình trở thành nhà tâm lý học được công nhận tại Úc (thường cần học tiếp Honours/sau đại học theo yêu cầu của cơ quan công nhận nghề tâm lý — chưa kiểm tra riêng trong lần rà soát này).
CRICOS 054172M. 3,0 năm, selection rank tham khảo 60, AQF level 7. Giảng dạy tại Bruce, Canberra. Học phí quốc tế năm 2027: AUD 39.500/năm (mức 2026 chưa ghi nhận đầy đủ trong lần kiểm tra này — xem trực tiếp trang chương trình).
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh do Canberra Business School (Faculty of Business, Government and Law) phụ trách.
CRICOS 052826E. 1,5 năm toàn thời gian, AQF level 9. Giảng dạy tại Bruce, Canberra (UC còn công bố các phiên bản MBA khác mã riêng như MBA (Plus), MBA (Online) — không dùng chung dữ liệu). Học phí quốc tế trọn khoá 2026: AUD 62.250; 2027: AUD 62.850 (có thể tính theo Per Unit/Per Annum/Full Course trên trang chương trình).
Xem danh mục đầy đủ ↗UC công bố Faculty of Education là một trong 5 khoa hiện có; theo số liệu trường tự công bố, gần một nửa giáo viên tại ACT là cựu sinh viên UC. Trong lần rà soát này CHƯA xác minh trực tiếp một mã chương trình Cử nhân/Sau đại học Giáo dục cụ thể mở cho sinh viên quốc tế cùng CRICOS và học phí tương ứng.
Chưa thấy University of Canberra công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; cần tra cứu đúng trang chương trình.
Xem danh mục đầy đủ ↗UC có một hệ thống pathway riêng do University of Canberra College (UCC) — đơn vị trực thuộc University of Canberra — vận hành, KHÔNG phải một chương trình Foundation độc lập do bên ngoài tổ chức như trường hợp một số đại học khác. UCC cung cấp ba nhóm chính: (a) English pathway qua UCCELC (University of Canberra College English Language Centre), giảng dạy ELICOS từ năm 1969, gồm chương trình English for Study and Life ở ba mức Upper Intermediate/Advanced/Academic; (b) International Foundation Studies Program; (c) 6 chương trình Diploma (Business, Communication, Design, Health, Information Technology, Science).
Theo trang Diploma courses chính thức, mỗi Diploma kéo dài 1,0 năm toàn thời gian, giảng dạy tại UC College, Bruce ACT, hình thức On campus. Ví dụ: Diploma of Business (933AA.4, selection rank tham khảo 50), Diploma of Communication (951AA.6), Diploma of Design (199JA.5), Diploma of Health (358JA.5), Diploma of Information Technology (935AA.4), Diploma of Science (192JA.2).
UC College nêu rõ: hoàn thành Diploma tương ứng có thể giúp sinh viên vào thẳng năm 2 của một số chương trình Cử nhân liên quan (ví dụ Diploma of Communication dẫn tới Bachelor of Communication and Media), với điều kiện “up to one year of credit” (tối đa 1 năm tín chỉ) — đây KHÔNG phải một cam kết tuyệt đối áp dụng cho mọi trường hợp; điều kiện chuyển tiếp cụ thể (ngành, điểm số, số tín chỉ được công nhận) cần xác nhận riêng theo đúng Diploma và đúng chương trình Cử nhân đích.
UC College còn công bố học bổng riêng cho sinh viên quốc tế nhập học Diploma/International Foundation Studies/Graduate Certificate in Academic Foundations năm 2026: Welcome to UCC Scholarship (tối đa 15% học phí, ghi có ở kỳ học thứ hai), UCC Progression Scholarship (tối đa 30% học phí UC khi lên chương trình chính) và ELICOS Scholarship — các mức này do UC College công bố cho năm 2026 và có thể thay đổi theo năm, cần đối chiếu lại trước khi nộp hồ sơ.
UC College không phải một cơ sở giáo dục tách biệt hoàn toàn khỏi University of Canberra: CRICOS ghi nhận University of Canberra College hoạt động tại hai địa điểm Bruce ACT và Acton ACT dưới cùng mã CRICOS Provider 00212K của University of Canberra.
Nguồn: UC College — What you need to know about UC College / Diploma courses / UC College courses ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học và từng ngành — không có một mức IELTS hay bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.
UC nêu rõ tại trang giới thiệu tiếng Anh chính thức rằng mức điều kiện tiếng Anh và học thuật thay đổi theo từng chương trình và bậc học — không có một mức IELTS chung cho toàn trường; phải xem đúng tab “International students” > “English language requirements” và “Academic entry requirements” trên trang của đúng chương trình. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Mỗi chương trình có một selection rank/điều kiện học thuật riêng — ví dụ trong lần kiểm tra này: Bachelor of Nursing selection rank tham khảo 65; Bachelor of Communication and Media, Bachelor of Information Technology, Bachelor of Science in Psychology đều selection rank tham khảo 60. Đây là ví dụ cụ thể của các chương trình đã kiểm tra, KHÔNG áp dụng cho mọi chương trình khác.
UC chấp nhận IELTS Academic cùng một số test thay thế được công bố: PTE Academic, TOEFL iBT, Cambridge C1 Advanced, và riêng khối ngành y tế còn chấp nhận OET. UC không công bố một mức điểm áp dụng chung cho mọi chương trình tại nguồn tổng quan đã kiểm tra — mức yêu cầu cụ thể nằm ở tab “English language requirements” của từng chương trình trên Course Finder.
Nếu chưa đạt yêu cầu, UC College (UCCELC) cung cấp English for Study and Life ở ba mức Upper Intermediate/Advanced/Academic, tương ứng chuẩn bị cho ngưỡng IELTS 5.5/6.0/6.5 theo công bố của UC College; đây là lộ trình chuẩn bị, không thay thế điều kiện chính thức của từng chương trình.
UC khuyến nghị nộp hồ sơ trực tuyến qua hệ thống tuyển sinh quốc tế của trường. Chưa thấy một bảng quy đổi bằng cấp trung học Việt Nam sang selection rank cụ thể được UC công bố công khai tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này.
Tương tự bậc Cử nhân — mức điều kiện học thuật và tiếng Anh thay đổi theo từng chương trình, không có một mức chung. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Cần có bằng Cử nhân hoặc trình độ tương đương phù hợp lĩnh vực đăng ký (ví dụ Master of Business Administration 723AA.7 thuộc AQF level 9); điều kiện GPA/kinh nghiệm cụ thể (nếu có) hiển thị ở tab “Academic entry requirements” của từng chương trình — chưa thấy UC công bố một mức GPA chung cho mọi chương trình sau đại học tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này.
Không có mức chung; xem đúng tab tiếng Anh của từng chương trình. Học bổng UC Merit/UC-Southeast Asia Excellence dùng ngưỡng GPA 5/7 hoặc 5,5/7 làm điều kiện HỌC BỔNG tham khảo, KHÔNG phải điều kiện nhập học chung cho mọi chương trình sau đại học.
Ví dụ Master of Business Administration (723AA.7): 1,5 năm toàn thời gian, học phí trọn khoá quốc tế 2026 AUD 62.250 / 2027 AUD 62.850 — chỉ là ví dụ của một chương trình cụ thể, không đại diện học phí sau đại học toàn trường.
UC triển khai Australian Government Research Training Program (RTP) cho ứng viên HDR trong nước và quốc tế đủ điều kiện, theo văn bản Conditions of Award do UC công bố; điều kiện học thuật, đề tài nghiên cứu và supervisor cụ thể theo từng khoa/lĩnh vực — chưa kiểm tra riêng một trang tổng hợp điều kiện HDR chung của UC trong lần rà soát này. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Cần bằng Cử nhân (thường có Honours) hoặc Master phù hợp lĩnh vực nghiên cứu; cần xác định hướng nghiên cứu và có supervisor đồng ý hướng dẫn trước khi hồ sơ được xử lý — đây là mô hình phổ biến ở đại học Úc, cần xác nhận trực tiếp với UC Research Services theo đúng lĩnh vực quan tâm.
Ứng viên đủ điều kiện có thể được xét học bổng RTP Stipend (miễn học phí và hỗ trợ sinh hoạt phí, mức cụ thể theo quy định hằng năm) — “tự động được xét” không đồng nghĩa “chắc chắn được cấp”; chưa trích xuất được mức stipend cụ thể của năm áp dụng từ toàn văn tài liệu trong lần rà soát này.
Liên hệ trực tiếp UC Research Services hoặc hdrsupport@canberra.edu.au (theo trang học bổng đã kiểm tra) để xác nhận quy trình nộp hồ sơ HDR mới nhất.
UC công bố học phí quốc tế theo TỪNG chương trình, cập nhật theo từng năm nhập học (2026 và 2027 thường công bố song song trên Course Finder). Trang “International fees and costs” của UC còn giải thích học phí có thể tính theo đơn vị học phần (unit) dựa trên Equivalent Full-Time Study Load (EFTSL) — ví dụ minh hoạ chính thức của UC: 0,125 × AUD 8.400 = AUD 1.050 cho một đơn vị học phần. Đây CHỈ là ví dụ minh hoạ cách tính của UC, KHÔNG phải học phí thật của một chương trình cụ thể. Bảng trên chỉ gồm 5 chương trình đại diện đã kiểm tra trực tiếp trên Course Finder — KHÔNG dùng để suy ra học phí của các chương trình khác; luôn tra đúng trang chương trình quan tâm trước khi quyết định. Học phí bằng AUD, không quy đổi sẵn sang VND; học phí không cố định qua các năm.
| Chương trình | Bậc | Học phí | Đơn vị | Chu kỳ tính phí | Năm áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bachelor of Nursing (364JA.2) | Cử nhân | 38.000 (2026) / 40.500 (2027) | AUD | Mỗi năm học (annual fee) | 2026–2027 | CRICOS 095076E. Giảng dạy tại Bruce, Canberra và UC Sydney Hills (Castle Hill, NSW). |
| Bachelor of Communication and Media (ARB105.1) | Cử nhân | 36.000 (2026) / 37.500 (2027) | AUD | Mỗi năm học | 2026–2027 | CRICOS 118522E. Các hướng chuyên sâu (Journalism, Marketing Communication...) có mã và có thể có mức phí riêng. |
| Bachelor of Information Technology (322AA.9) | Cử nhân | 38.000 (2026) / 39.000 (2027) | AUD | Mỗi năm học | 2026–2027 | CRICOS 019936G. |
| Bachelor of Science in Psychology (780AA.4) | Cử nhân | 39.500 (2027; mức 2026 chưa ghi nhận đầy đủ trong lần kiểm tra này) | AUD | Mỗi năm học | 2027 | CRICOS 054172M. |
| Master of Business Administration (723AA.7) | Sau đại học (Thạc sĩ) | 62.250 trọn khoá (2026) / 62.850 trọn khoá (2027) | AUD | Trọn khoá 1,5 năm (Full Course) — cũng có thể xem theo Per Unit/Per Annum | 2026–2027 | CRICOS 052826E, do Canberra Business School phụ trách. |
Nguồn bảng học phí: Course Finder — trang chương trình quốc tế (364JA, ARB105, 322AA, 780AA, 723AA) ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026. Học phí không tự động tăng theo năm sau và không được quy đổi sẵn sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm nộp hồ sơ.
Chưa thấy University of Canberra công bố một mức phí nộp hồ sơ chung cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này; UC khuyến nghị nộp hồ sơ trực tuyến qua hệ thống của trường hoặc qua một education agent được UC công nhận.
Nguồn ↗Sinh viên quốc tế bắt buộc có OSHC trong suốt thời gian học tại Úc theo điều kiện Student visa; chưa thấy UC công bố một mức phí OSHC cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này — mức phí phụ thuộc nhà cung cấp và thời hạn hợp đồng.
Nguồn ↗Trang “International fees and costs” của UC có đề cập tổng quan việc thu phí theo chương trình; chưa thấy UC công bố một mức SSAF chung cho sinh viên quốc tế tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này — cần tra đúng hoá đơn/kỳ nhập học.
Nguồn ↗Chưa thấy UC công bố một mức đặt cọc tiêu chuẩn chung tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này — mức đặt cọc thường ghi cụ thể trên thư mời (offer letter) của từng ứng viên.
Nguồn ↗Sinh viên Bachelor of Nursing phải tự chi trả các khoản như National Police Check, đăng ký Working with Vulnerable People, xét nghiệm lao (TB), chứng chỉ First Aid/CPR trước khi thực tập lâm sàng — UC không công bố một mức tổng chi phí cụ thể cho các khoản này tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này.
Nguồn ↗Phí thay đổi theo residence (Campus West, UC Lodge, Cooper Lodge, Weeden Lodge) và loại phòng; các trang chính thức đã truy cập được trong lần rà soát này không công bố trực tiếp bảng giá theo từng loại phòng — cần liên hệ đơn vị quản lý chỗ ở khi có offer để lấy bảng giá hiện hành.
Nguồn ↗Chưa thấy University of Canberra công bố một mức sinh hoạt phí chung tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này; không dùng mức tài chính tối thiểu của Student visa như một ước tính sinh hoạt phí đầy đủ — cần đối chiếu Department of Home Affairs tại thời điểm nộp hồ sơ.
Nguồn ↗UC còn công bố nhiều học bổng khác theo đối tượng/ngành cụ thể (ví dụ UC Alumni Scholarships, Australia Awards, học bổng do tổ chức bên ngoài tài trợ) trên trang canberra.edu.au/scholarships — gia đình nên lọc theo đúng bậc học, ngành và quốc tịch tại trang này. “Tự động được xét” không đồng nghĩa “chắc chắn được cấp” — các học bổng đều xét theo tiêu chí học thuật và giới hạn số lượng theo nguyên tắc đến trước xét trước. Không gọi bất kỳ suất học bổng nào là “học bổng 100%” hay “toàn phần” trừ khi UC công bố rõ điều đó; chỉ lập ngân sách dựa trên học bổng sau khi có thư mời chính thức (offer) ghi rõ mức được cấp.
Cơ sở chính tại Bruce, Canberra; một số chương trình (ví dụ Bachelor of Nursing) còn giảng dạy tại UC Sydney Hills Campus, Castle Hill, New South Wales — không phải mọi chương trình đều học tại Bruce.
UC có hệ thống chỗ ở trong/gần khuôn viên qua các residence được biết đến với tên Campus West, UC Lodge, Cooper Lodge và Weeden Lodge — các trang chính thức đã truy cập được trong lần rà soát này không công bố trực tiếp bảng giá theo từng loại phòng; cần liên hệ đơn vị quản lý chỗ ở khi có offer để lấy bảng giá hiện hành.
UC công bố “accommodation guarantee”: sinh viên quốc tế năm nhất mới nhập học hoặc đang học được đảm bảo có một chỗ ở trong hệ thống chỗ ở của trường nếu đăng ký đúng hạn — hạn nộp cho kỳ 1 là 31/12 và kỳ 2 là 30/6 hằng năm; cách đăng ký là ghi chú vào ô văn bản tự do khi làm hồ sơ chỗ ở rằng sinh viên là “first year resident requiring an accommodation guarantee”. Đây là bảo đảm có MỘT chỗ ở, không bảo đảm đúng residence hoặc loại phòng mong muốn nhất.
Canberra có hệ thống xe buýt công cộng và tuyến light rail (tram); khoảng cách từ các residence đến khuôn viên Bruce khác nhau tuỳ residence — một số nằm ngay trong khuôn viên, một số ở gần khuôn viên.
Canberra là thành phố quy mô vừa, không phải đô thị lớn như Sydney hay Melbourne; khí hậu có 4 mùa rõ rệt, mùa đông khá lạnh. Gia đình nên tìm hiểu thực tế nhịp sống, khí hậu và khoảng cách di chuyển trước khi quyết định, thay vì dựa vào các mô tả chung chung như “an toàn tuyệt đối” hay “chi phí rất rẻ”.
Nguồn: UC — Accommodation / Accommodation guarantee ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển, cũng như quy định Student visa hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.
Tra cứu chương trình quan tâm trên Course Finder (canberra.edu.au/study/find-a-course), xác nhận đúng khoa (faculty) phụ trách và mã chương trình (ví dụ 364JA cho Bachelor of Nursing).
Xác nhận mã CRICOS của đúng chương trình quan tâm ngay trên tab “International students” của trang chương trình, và xác nhận chương trình giảng dạy tại campus nào (Bruce, UC Sydney Hills, hoặc địa điểm khác) — không giả định mọi chương trình đều học tại Bruce.
Đối chiếu selection rank/điều kiện học thuật của đúng chương trình qua mục “Academic entry requirements” — mức này khác nhau theo từng chương trình, không dùng một mức chung.
Xem mục “English language requirements” của đúng chương trình; với các ngành như Nursing, Education, Psychology, kiểm tra thêm điều kiện đăng ký hành nghề liên quan (ví dụ ANMAC/AHPRA cho Nursing) trước khi nộp hồ sơ.
Nếu chưa đủ điều kiện học thuật hoặc tiếng Anh, tìm hiểu International Foundation Studies Program, các Diploma của UC College, hoặc English for Study and Life tại UCCELC.
Bảng điểm, bằng cấp, chứng chỉ tiếng Anh, hộ chiếu và các giấy tờ được yêu cầu riêng theo chương trình (ví dụ portfolio cho ngành Design).
UC cho phép nộp hồ sơ trực tuyến trực tiếp qua hệ thống của trường hoặc thông qua một education agent được UC công nhận tại Việt Nam — cả hai cách đều hợp lệ, không bắt buộc phải qua agent.
Nộp hồ sơ trực tuyến qua cổng tuyển sinh quốc tế của UC, đúng chương trình và kỳ nhập học mong muốn.
Phần lớn học bổng quốc tế chính (UC Merit Scholarship, UC-Southeast Asia Excellence Scholarship) được tự động xét cùng hồ sơ — không cần đơn riêng, nhưng cần kiểm tra danh sách chương trình loại trừ.
Có thể nhận conditional offer nếu hồ sơ học thuật/tiếng Anh chưa đầy đủ; bổ sung đúng thời hạn để chuyển sang unconditional offer.
Đóng học phí/đặt cọc theo đúng mức và thời hạn ghi trên thư mời (UC không công bố một mức đặt cọc chung cho mọi trường hợp).
Sau khi hoàn thành điều kiện offer và thanh toán theo yêu cầu, nhận Confirmation of Enrolment (CoE) để chuẩn bị hồ sơ visa.
Nộp hồ sơ Student visa (subclass 500) tại Department of Home Affairs; offer và CoE không đồng nghĩa chắc chắn được cấp visa.
Hoàn thành OSHC, đăng ký chỗ ở (dùng accommodation guarantee nếu là sinh viên năm nhất và nộp đúng hạn 31/12 hoặc 30/6), và chuẩn bị thủ tục nhập học/orientation.
Nguồn: UC — International students ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Cơ sở chính của UC tại Bruce, Canberra, Australian Capital Territory (địa chỉ 11 Kirinari Street, Bruce ACT 2617 theo CRICOS). Một số chương trình còn giảng dạy tại UC Sydney Hills Campus, Castle Hill, New South Wales, và University of Canberra College hoạt động thêm tại Acton ACT. Nguồn ↗
Không. University of Canberra (UC, CRICOS 00212K, TEQSA PRV12003) và Australian National University (ANU, CRICOS 00120C, TEQSA PRV12002) là hai đại học công lập hoàn toàn riêng biệt tại Canberra, không liên kết với nhau. UC cũng khác Canberra Institute of Technology (CIT) — một cơ sở giáo dục nghề của ACT. Nguồn ↗
Mã CRICOS Provider của University of Canberra là 00212K, theo Institution Search của CRICOS (Bộ Giáo dục Úc). Nguồn ↗
UC có Provider ID PRV12003 trên TEQSA National Register, ABN 81 633 873 422. Nguồn ↗
Có. UC công bố tuyển sinh viên quốc tế từ khoảng 100 quốc gia; Việt Nam còn thuộc nhóm quốc gia được xét UC-Southeast Asia Excellence Scholarship (miễn giảm 30% học phí, kèm điều kiện học thuật riêng). Nguồn ↗
Không có một mức chung cho toàn trường — UC nêu rõ mức điều kiện tiếng Anh thay đổi theo từng chương trình và bậc học; cần xem đúng tab “English language requirements” trên trang của đúng chương trình quan tâm trên Course Finder. Nguồn ↗
Có, qua UC College: International Foundation Studies Program (1 năm), 6 chương trình Diploma (Business, Communication, Design, Health, Information Technology, Science, mỗi chương trình 1 năm), và English pathway qua UCCELC. Nguồn ↗
Nhiều Diploma của UC College được công bố là dẫn vào năm 2 của chương trình Cử nhân liên quan, với tối đa 1 năm tín chỉ được công nhận (“up to one year of credit”) — đây không phải cam kết tuyệt đối cho mọi trường hợp; điều kiện chuyển tiếp cụ thể cần xác nhận theo đúng Diploma và đúng chương trình đích. Nguồn ↗
UC công bố học phí quốc tế theo từng chương trình và theo năm nhập học (ví dụ 2026 và 2027 được công bố song song trên Course Finder); học phí cũng có thể tính theo đơn vị học phần (unit) dựa trên Equivalent Full-Time Study Load (EFTSL). Không có một mức học phí chung cho toàn trường. Nguồn ↗
Có — ví dụ UC Merit Scholarship (10% học phí, tự động xét) và UC-Southeast Asia Excellence Scholarship (30% học phí, dành cho một số quốc gia Đông Nam Á gồm Việt Nam, tự động xét), cùng các học bổng riêng cho UC College và học bổng RTP ở bậc HDR. Nguồn ↗
Có. UC có hệ thống chỗ ở qua các residence (Campus West, UC Lodge, Cooper Lodge, Weeden Lodge) trong và gần khuôn viên Bruce. Nguồn ↗
UC công bố “accommodation guarantee” cho sinh viên quốc tế năm nhất mới nhập học hoặc đang học, nếu đăng ký đúng hạn (31/12 cho kỳ 1, 30/6 cho kỳ 2) — đây là đảm bảo có MỘT chỗ ở trong hệ thống, không đảm bảo đúng residence hoặc loại phòng mong muốn nhất. Nguồn ↗
Có xu hướng như vậy. Ví dụ Bachelor of Nursing yêu cầu tối thiểu 800 giờ thực hành lâm sàng và các điều kiện trước thực tập (lý lịch tiêm chủng, National Police Check, đăng ký Working with Vulnerable People, xét nghiệm lao, chứng chỉ First Aid/CPR), được ANMAC công nhận và dẫn tới đăng ký hành nghề qua AHPRA. Với Education, UC chưa công bố một mã chương trình quốc tế cụ thể được xác minh trong lần rà soát này — cần tra trực tiếp Course Finder. Nguồn ↗
Theo trang chương trình Bachelor of Nursing đã kiểm tra, phần thực hành lâm sàng (clinical placement/Work Integrated Learning) là một PHẦN CỦA CHƯƠNG TRÌNH HỌC, không phải việc làm có lương — UC không mô tả đây là việc làm được trả lương tại nguồn đã kiểm tra. Nguồn ↗
Cả hai đều hợp lệ. UC cho phép sinh viên quốc tế nộp hồ sơ trực tuyến trực tiếp qua hệ thống của trường, hoặc thông qua một education agent được UC công nhận; UC không bắt buộc phải qua agent. Nguồn ↗
Chưa. Offer và Confirmation of Enrolment (CoE) là điều kiện cần để nộp hồ sơ, nhưng quyết định cấp Student visa (subclass 500) thuộc thẩm quyền của Department of Home Affairs dựa trên toàn bộ hồ sơ tài chính, sức khoẻ, bảo hiểm và điều kiện áp dụng tại thời điểm nộp. Nguồn ↗
Không tự động. Có thể nộp hồ sơ Temporary Graduate visa (subclass 485) nếu đáp ứng điều kiện tại thời điểm nộp (ví dụ hoàn thành qualification trong khoá học CRICOS phù hợp, từng giữ Student visa gần đây) — đây không phải kết quả tự động chỉ vì đã tốt nghiệp; cần kiểm tra chính thức tại Department of Home Affairs. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 11/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| UC — trang chủ | University of Canberra | Thông tin chung. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| About UC | University of Canberra | Giới thiệu tổng quan, số liệu sinh viên (tháng 11/2024), định hướng “university for the professions” — không dùng phần xếp hạng trên trang này. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Faculties | University of Canberra | Danh sách 5 khoa (faculty) hiện tại. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Five Decades of Education | University of Canberra | Xác nhận mốc chính thức trở thành “University of Canberra” năm 1990, tiền thân Canberra College of Advanced Education. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| TEQSA — University of Canberra provider page | TEQSA | Provider ID, ABN, địa chỉ trụ sở chính thức. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| CRICOS — Institution Details (Provider Code 00212K) | Bộ Giáo dục Úc (CRICOS) | Mã CRICOS, loại hình cơ sở, địa chỉ bưu chính, danh sách địa điểm giảng dạy đăng ký CRICOS. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| What is IELTS? | University of Canberra | Xác nhận điều kiện tiếng Anh thay đổi theo từng chương trình/bậc học, không có một mức chung. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International fees and costs | University of Canberra | Cách tính học phí theo đơn vị học phần (EFTSL), ví dụ minh hoạ chính thức. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| What you need to know about UC College | University of Canberra | Giới thiệu UC College, UCCELC (ELICOS từ 1969), Diploma dẫn vào năm 2. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Diploma courses | University of Canberra | Danh sách 6 Diploma (Business, Communication, Design, Health, IT, Science), 1 năm, tại UC College Bruce. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| UC College courses | University of Canberra | International Foundation Studies Program, UCCELC, Graduate Certificate in Academic Foundations. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| UC Merit Scholarships | University of Canberra | Điều kiện, mức miễn giảm 10%. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| UC-Southeast Asia Excellence Scholarships | University of Canberra | Điều kiện, mức miễn giảm 30%, danh sách quốc gia áp dụng gồm Việt Nam. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International scholarships (UC College) | University of Canberra | Welcome to UCC Scholarship, UCC Progression Scholarship, ELICOS Scholarship năm 2026. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Australian Government Research Training Program (RTP) Stipend Scholarship — Conditions of Award | University of Canberra | Xác nhận UC triển khai học bổng RTP cho ứng viên HDR quốc tế đủ điều kiện. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Accommodation guarantee | University of Canberra | Điều kiện đảm bảo chỗ ở năm nhất; hạn nộp 31/12 (kỳ 1) và 30/6 (kỳ 2). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Accommodation | University of Canberra | Tổng quan lựa chọn chỗ ở. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Nursing (364JA.2) | University of Canberra | CRICOS, học phí, địa điểm giảng dạy, Work Integrated Learning, điều kiện trước thực tập, công nhận ANMAC/AHPRA. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Communication and Media (ARB105.1) | University of Canberra | CRICOS, học phí, khoa phụ trách. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Information Technology (322AA.9) | University of Canberra | CRICOS, học phí, khoa phụ trách. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Bachelor of Science in Psychology (780AA.4) | University of Canberra | CRICOS, học phí năm 2027, khoa phụ trách. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Master of Business Administration (723AA.7) | University of Canberra | CRICOS, học phí trọn khoá, đơn vị phụ trách Canberra Business School. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Student visa (subclass 500) | Department of Home Affairs | Điều kiện Student visa, CoE, OSHC. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Temporary Graduate visa (subclass 485) | Department of Home Affairs | Điều kiện cơ bản Temporary Graduate visa. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |