Trang chủ/ Du học Úc/ Danh sách trường/ Đại học Canberra
University of Canberra

Đại học Canberra

Bruce, Canberra, Australian Capital Territory · Đại học công lập (TEQSA: Australian University; CRICOS Institution Type: Government)

University of Canberra (UC) là đại học công lập tại Bruce, Canberra — thủ đô nước Úc — chính thức được trao quy chế đại học từ ngày 1/1/1990, tiền thân là Canberra College of Advanced Education (thành lập 1967). Trang này giúp gia đình kiểm tra CRICOS, TEQSA, cơ cấu 5 khoa, điều kiện đầu vào theo đúng chương trình, học phí, học bổng và lộ trình Foundation/Diploma của UC College từ nguồn chính thức — không dùng dữ liệu xếp hạng để giới thiệu trường.

01 — Tổng quan

Đại học Canberra là
trường như thế nào?

University of Canberra (UC) là đại học công lập, chính thức được trao quy chế đại học từ ngày 1/1/1990; tiền thân là Canberra College of Advanced Education, thành lập theo Canberra College of Advanced Education Act 1967. Cơ sở chính đặt tại Bruce, Canberra — thủ đô nước Úc. Theo trang giới thiệu chính thức, UC tự mô tả là “a university for the professions” (đại học hướng nghề nghiệp), tập trung vào trải nghiệm học tập gắn với thực hành và kết quả việc làm; tính đến tháng 11/2024, trường công bố hơn 18.000 sinh viên (khoảng 11.800+ đại học và 6.300+ sau đại học) đến từ khắp nước Úc và khoảng 100 quốc gia.

UC tổ chức đào tạo theo 5 khoa (faculty): Faculty of Arts and Design, Faculty of Business, Government and Law, Faculty of Education, Faculty of Health, và Faculty of Science and Technology — cung cấp chương trình ở cả ba bậc: Cử nhân (Undergraduate), Sau đại học bằng giảng dạy (Postgraduate coursework) và Sau đại học bằng nghiên cứu (Higher Degree by Research).

Gia đình cần lưu ý: University of Canberra (UC, CRICOS 00212K) là một cơ sở giáo dục hoàn toàn khác Australian National University (ANU, CRICOS 00120C) — hai trường có tên gần giống nhau (đều ở Canberra) nhưng là hai pháp nhân riêng biệt, không liên kết. UC cũng khác Canberra Institute of Technology (CIT) — một cơ sở giáo dục nghề (VET) riêng của ACT, không phải đại học. Khi tự tra cứu, luôn kiểm tra đúng mã CRICOS 00212K và tên đầy đủ “University of Canberra” để tránh nhầm lẫn.

Trước khi chọn UC, gia đình nên kiểm tra riêng: đúng chương trình có được đăng ký CRICOS hay không, điều kiện học thuật và tiếng Anh của đúng chương trình (UC nêu rõ mức yêu cầu thay đổi theo từng chương trình và bậc học, không có một mức chung cho toàn trường), học phí theo đúng năm nhập học, và các điều kiện Student visa hiện hành tại Department of Home Affairs.

Nguồn: About UC ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.

02 — Thế mạnh học thuật

Điểm mạnh và điều
cần cân nhắc.

01

5 khoa đào tạo hướng ứng dụng/nghề nghiệp

UC tự mô tả là “a university for the professions”; nhiều chương trình gắn Work Integrated Learning (WIL)/thực tập — ví dụ Bachelor of Nursing yêu cầu tối thiểu 800 giờ thực hành lâm sàng.

02

Một số chương trình giảng dạy đa địa điểm

CRICOS ghi nhận UC có thêm cơ sở UC Sydney Hills Campus tại Castle Hill, NSW — ví dụ Bachelor of Nursing được giảng dạy tại cả Bruce (Canberra) và UC Sydney Hills; không phải mọi chương trình đều giảng dạy đa địa điểm, cần kiểm tra đúng chương trình.

03

Hệ thống pathway nội bộ UC College

UC College (trực thuộc UC) cung cấp English pathway (UCCELC, giảng dạy ELICOS từ năm 1969), International Foundation Studies Program và 6 Diploma (Business, Communication, Design, Health, IT, Science) dẫn vào năm 2 của một số chương trình Cử nhân tương ứng.

04

Học bổng được tự động xét khi nộp hồ sơ

Các học bổng quốc tế chính của UC (UC Merit Scholarship, UC-Southeast Asia Excellence Scholarship) được tự động xét cùng hồ sơ nhập học, không cần đơn riêng — nhưng cấp theo nguyên tắc “đến trước xét trước” và có danh sách chương trình loại trừ.

05

Vị trí tại thủ đô Canberra

Tương tự ANU, UC nằm gần các cơ quan chính phủ liên bang, phù hợp một số ngành chính sách công/luật — nhưng đây không phải yếu tố quyết định cho mọi ngành; Canberra là thành phố quy mô vừa, không phải đô thị lớn như Sydney hay Melbourne.

03 — Chương trình

Các nhóm chương trình
dành cho sinh viên quốc tế.

Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Một số ngành (ví dụ Y khoa, Nha khoa, Thú y, Luật, Kiến trúc hoặc các ngành chuyên môn khác) có điều kiện riêng, không dùng chung điều kiện của Bachelor thông thường. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.

Bachelor of Nursing (364JA.2)

Chương trình Cử nhân Điều dưỡng do Faculty of Health phụ trách, được Australian Nursing and Midwifery Accreditation Council (ANMAC) công nhận; hoàn thành giúp đủ điều kiện đăng ký hành nghề Registered Nurse qua AHPRA.

CRICOS 095076E. 3,0 năm toàn thời gian, selection rank tham khảo 65, AQF level 7. Giảng dạy tại Bruce (Canberra) VÀ UC Sydney Hills (Castle Hill, NSW). Học phí quốc tế 2026: AUD 38.000/năm; 2027: AUD 40.500/năm. Yêu cầu tối thiểu 800 giờ thực hành lâm sàng (Work Integrated Learning) và các điều kiện trước thực tập: lý lịch tiêm chủng, National Police Check, đăng ký Working with Vulnerable People, xét nghiệm lao (TB), chứng chỉ First Aid/CPR.

Xem danh mục đầy đủ ↗

Bachelor of Communication and Media (ARB105.1)

Chương trình Cử nhân Truyền thông do Faculty of Arts and Design (School of Arts & Communication) phụ trách; UC còn công bố các hướng chuyên sâu mã riêng (Corporate and Public Communication, Journalism, Marketing Communication, Sports Media).

CRICOS 118522E (chương trình chính ARB105.1 — các hướng chuyên sâu có mã CRICOS riêng, cần kiểm tra đúng trang). 3,0 năm, selection rank tham khảo 60, AQF level 7. Giảng dạy tại Bruce, Canberra. Học phí quốc tế 2026: AUD 36.000/năm; 2027: AUD 37.500/năm.

Xem danh mục đầy đủ ↗

Bachelor of Information Technology (322AA.9)

Chương trình Cử nhân Công nghệ thông tin do Faculty of Science and Technology (School of Information Technology & Systems) phụ trách.

CRICOS 019936G. 3,0 năm, selection rank tham khảo 60, AQF level 7. Giảng dạy tại Bruce, Canberra (hình thức On campus cho sinh viên quốc tế). Học phí quốc tế 2026: AUD 38.000/năm; 2027: AUD 39.000/năm.

Xem danh mục đầy đủ ↗

Bachelor of Science in Psychology (780AA.4)

Chương trình Cử nhân Khoa học Tâm lý do Faculty of Health phụ trách; đây thường là bước nền tảng trong lộ trình trở thành nhà tâm lý học được công nhận tại Úc (thường cần học tiếp Honours/sau đại học theo yêu cầu của cơ quan công nhận nghề tâm lý — chưa kiểm tra riêng trong lần rà soát này).

CRICOS 054172M. 3,0 năm, selection rank tham khảo 60, AQF level 7. Giảng dạy tại Bruce, Canberra. Học phí quốc tế năm 2027: AUD 39.500/năm (mức 2026 chưa ghi nhận đầy đủ trong lần kiểm tra này — xem trực tiếp trang chương trình).

Xem danh mục đầy đủ ↗

Master of Business Administration (723AA.7)

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh do Canberra Business School (Faculty of Business, Government and Law) phụ trách.

CRICOS 052826E. 1,5 năm toàn thời gian, AQF level 9. Giảng dạy tại Bruce, Canberra (UC còn công bố các phiên bản MBA khác mã riêng như MBA (Plus), MBA (Online) — không dùng chung dữ liệu). Học phí quốc tế trọn khoá 2026: AUD 62.250; 2027: AUD 62.850 (có thể tính theo Per Unit/Per Annum/Full Course trên trang chương trình).

Xem danh mục đầy đủ ↗

Faculty of Education — chương trình đào tạo giáo viên

UC công bố Faculty of Education là một trong 5 khoa hiện có; theo số liệu trường tự công bố, gần một nửa giáo viên tại ACT là cựu sinh viên UC. Trong lần rà soát này CHƯA xác minh trực tiếp một mã chương trình Cử nhân/Sau đại học Giáo dục cụ thể mở cho sinh viên quốc tế cùng CRICOS và học phí tương ứng.

Chưa thấy University of Canberra công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; cần tra cứu đúng trang chương trình.

Xem danh mục đầy đủ ↗
03b — Foundation & Pathway

Lộ trình chuẩn bị
trước khi vào thẳng.

UC có một hệ thống pathway riêng do University of Canberra College (UCC) — đơn vị trực thuộc University of Canberra — vận hành, KHÔNG phải một chương trình Foundation độc lập do bên ngoài tổ chức như trường hợp một số đại học khác. UCC cung cấp ba nhóm chính: (a) English pathway qua UCCELC (University of Canberra College English Language Centre), giảng dạy ELICOS từ năm 1969, gồm chương trình English for Study and Life ở ba mức Upper Intermediate/Advanced/Academic; (b) International Foundation Studies Program; (c) 6 chương trình Diploma (Business, Communication, Design, Health, Information Technology, Science).

Theo trang Diploma courses chính thức, mỗi Diploma kéo dài 1,0 năm toàn thời gian, giảng dạy tại UC College, Bruce ACT, hình thức On campus. Ví dụ: Diploma of Business (933AA.4, selection rank tham khảo 50), Diploma of Communication (951AA.6), Diploma of Design (199JA.5), Diploma of Health (358JA.5), Diploma of Information Technology (935AA.4), Diploma of Science (192JA.2).

UC College nêu rõ: hoàn thành Diploma tương ứng có thể giúp sinh viên vào thẳng năm 2 của một số chương trình Cử nhân liên quan (ví dụ Diploma of Communication dẫn tới Bachelor of Communication and Media), với điều kiện “up to one year of credit” (tối đa 1 năm tín chỉ) — đây KHÔNG phải một cam kết tuyệt đối áp dụng cho mọi trường hợp; điều kiện chuyển tiếp cụ thể (ngành, điểm số, số tín chỉ được công nhận) cần xác nhận riêng theo đúng Diploma và đúng chương trình Cử nhân đích.

UC College còn công bố học bổng riêng cho sinh viên quốc tế nhập học Diploma/International Foundation Studies/Graduate Certificate in Academic Foundations năm 2026: Welcome to UCC Scholarship (tối đa 15% học phí, ghi có ở kỳ học thứ hai), UCC Progression Scholarship (tối đa 30% học phí UC khi lên chương trình chính) và ELICOS Scholarship — các mức này do UC College công bố cho năm 2026 và có thể thay đổi theo năm, cần đối chiếu lại trước khi nộp hồ sơ.

UC College không phải một cơ sở giáo dục tách biệt hoàn toàn khỏi University of Canberra: CRICOS ghi nhận University of Canberra College hoạt động tại hai địa điểm Bruce ACT và Acton ACT dưới cùng mã CRICOS Provider 00212K của University of Canberra.

Nguồn: UC College — What you need to know about UC College / Diploma courses / UC College courses ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.

04 — Điều kiện

Những nhóm điều kiện
cần kiểm tra theo bậc học.

Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học và từng ngành — không có một mức IELTS hay bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.

Cử nhân quốc tế (AQF7)

UC nêu rõ tại trang giới thiệu tiếng Anh chính thức rằng mức điều kiện tiếng Anh và học thuật thay đổi theo từng chương trình và bậc học — không có một mức IELTS chung cho toàn trường; phải xem đúng tab “International students” > “English language requirements” và “Academic entry requirements” trên trang của đúng chương trình. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Mỗi chương trình có một selection rank/điều kiện học thuật riêng — ví dụ trong lần kiểm tra này: Bachelor of Nursing selection rank tham khảo 65; Bachelor of Communication and Media, Bachelor of Information Technology, Bachelor of Science in Psychology đều selection rank tham khảo 60. Đây là ví dụ cụ thể của các chương trình đã kiểm tra, KHÔNG áp dụng cho mọi chương trình khác.

IELTS Academic và test thay thế

UC chấp nhận IELTS Academic cùng một số test thay thế được công bố: PTE Academic, TOEFL iBT, Cambridge C1 Advanced, và riêng khối ngành y tế còn chấp nhận OET. UC không công bố một mức điểm áp dụng chung cho mọi chương trình tại nguồn tổng quan đã kiểm tra — mức yêu cầu cụ thể nằm ở tab “English language requirements” của từng chương trình trên Course Finder.

Lộ trình tiếng Anh thay thế

Nếu chưa đạt yêu cầu, UC College (UCCELC) cung cấp English for Study and Life ở ba mức Upper Intermediate/Advanced/Academic, tương ứng chuẩn bị cho ngưỡng IELTS 5.5/6.0/6.5 theo công bố của UC College; đây là lộ trình chuẩn bị, không thay thế điều kiện chính thức của từng chương trình.

Định hướng nộp hồ sơ

UC khuyến nghị nộp hồ sơ trực tuyến qua hệ thống tuyển sinh quốc tế của trường. Chưa thấy một bảng quy đổi bằng cấp trung học Việt Nam sang selection rank cụ thể được UC công bố công khai tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này.

Sau đại học bằng giảng dạy (Graduate Certificate, Graduate Diploma AQF8, Master AQF9)

Tương tự bậc Cử nhân — mức điều kiện học thuật và tiếng Anh thay đổi theo từng chương trình, không có một mức chung. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Cần có bằng Cử nhân hoặc trình độ tương đương phù hợp lĩnh vực đăng ký (ví dụ Master of Business Administration 723AA.7 thuộc AQF level 9); điều kiện GPA/kinh nghiệm cụ thể (nếu có) hiển thị ở tab “Academic entry requirements” của từng chương trình — chưa thấy UC công bố một mức GPA chung cho mọi chương trình sau đại học tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này.

IELTS Academic

Không có mức chung; xem đúng tab tiếng Anh của từng chương trình. Học bổng UC Merit/UC-Southeast Asia Excellence dùng ngưỡng GPA 5/7 hoặc 5,5/7 làm điều kiện HỌC BỔNG tham khảo, KHÔNG phải điều kiện nhập học chung cho mọi chương trình sau đại học.

Thời lượng và học phí (ví dụ)

Ví dụ Master of Business Administration (723AA.7): 1,5 năm toàn thời gian, học phí trọn khoá quốc tế 2026 AUD 62.250 / 2027 AUD 62.850 — chỉ là ví dụ của một chương trình cụ thể, không đại diện học phí sau đại học toàn trường.

Sau đại học bằng nghiên cứu (Higher Degree by Research: Master of Philosophy, Doctor of Philosophy)

UC triển khai Australian Government Research Training Program (RTP) cho ứng viên HDR trong nước và quốc tế đủ điều kiện, theo văn bản Conditions of Award do UC công bố; điều kiện học thuật, đề tài nghiên cứu và supervisor cụ thể theo từng khoa/lĩnh vực — chưa kiểm tra riêng một trang tổng hợp điều kiện HDR chung của UC trong lần rà soát này. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Nền tảng học thuật

Cần bằng Cử nhân (thường có Honours) hoặc Master phù hợp lĩnh vực nghiên cứu; cần xác định hướng nghiên cứu và có supervisor đồng ý hướng dẫn trước khi hồ sơ được xử lý — đây là mô hình phổ biến ở đại học Úc, cần xác nhận trực tiếp với UC Research Services theo đúng lĩnh vực quan tâm.

Tài trợ

Ứng viên đủ điều kiện có thể được xét học bổng RTP Stipend (miễn học phí và hỗ trợ sinh hoạt phí, mức cụ thể theo quy định hằng năm) — “tự động được xét” không đồng nghĩa “chắc chắn được cấp”; chưa trích xuất được mức stipend cụ thể của năm áp dụng từ toàn văn tài liệu trong lần rà soát này.

Cách nộp

Liên hệ trực tiếp UC Research Services hoặc hdrsupport@canberra.edu.au (theo trang học bổng đã kiểm tra) để xác nhận quy trình nộp hồ sơ HDR mới nhất.

05 — Học phí & chi phí

Tra đúng học phí theo
từng chương trình.

UC công bố học phí quốc tế theo TỪNG chương trình, cập nhật theo từng năm nhập học (2026 và 2027 thường công bố song song trên Course Finder). Trang “International fees and costs” của UC còn giải thích học phí có thể tính theo đơn vị học phần (unit) dựa trên Equivalent Full-Time Study Load (EFTSL) — ví dụ minh hoạ chính thức của UC: 0,125 × AUD 8.400 = AUD 1.050 cho một đơn vị học phần. Đây CHỈ là ví dụ minh hoạ cách tính của UC, KHÔNG phải học phí thật của một chương trình cụ thể. Bảng trên chỉ gồm 5 chương trình đại diện đã kiểm tra trực tiếp trên Course Finder — KHÔNG dùng để suy ra học phí của các chương trình khác; luôn tra đúng trang chương trình quan tâm trước khi quyết định. Học phí bằng AUD, không quy đổi sẵn sang VND; học phí không cố định qua các năm.

Chương trìnhBậcHọc phíĐơn vịChu kỳ tính phíNăm áp dụngGhi chú
Bachelor of Nursing (364JA.2) Cử nhân 38.000 (2026) / 40.500 (2027) AUD Mỗi năm học (annual fee) 2026–2027 CRICOS 095076E. Giảng dạy tại Bruce, Canberra và UC Sydney Hills (Castle Hill, NSW).
Bachelor of Communication and Media (ARB105.1) Cử nhân 36.000 (2026) / 37.500 (2027) AUD Mỗi năm học 2026–2027 CRICOS 118522E. Các hướng chuyên sâu (Journalism, Marketing Communication...) có mã và có thể có mức phí riêng.
Bachelor of Information Technology (322AA.9) Cử nhân 38.000 (2026) / 39.000 (2027) AUD Mỗi năm học 2026–2027 CRICOS 019936G.
Bachelor of Science in Psychology (780AA.4) Cử nhân 39.500 (2027; mức 2026 chưa ghi nhận đầy đủ trong lần kiểm tra này) AUD Mỗi năm học 2027 CRICOS 054172M.
Master of Business Administration (723AA.7) Sau đại học (Thạc sĩ) 62.250 trọn khoá (2026) / 62.850 trọn khoá (2027) AUD Trọn khoá 1,5 năm (Full Course) — cũng có thể xem theo Per Unit/Per Annum 2026–2027 CRICOS 052826E, do Canberra Business School phụ trách.

Nguồn bảng học phí: Course Finder — trang chương trình quốc tế (364JA, ARB105, 322AA, 780AA, 723AA) ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026. Học phí không tự động tăng theo năm sau và không được quy đổi sẵn sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm nộp hồ sơ.

Phí nộp hồ sơ (application fee)

Chưa thấy University of Canberra công bố một mức phí nộp hồ sơ chung cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này; UC khuyến nghị nộp hồ sơ trực tuyến qua hệ thống của trường hoặc qua một education agent được UC công nhận.

Nguồn ↗
Overseas Student Health Cover (OSHC)

Sinh viên quốc tế bắt buộc có OSHC trong suốt thời gian học tại Úc theo điều kiện Student visa; chưa thấy UC công bố một mức phí OSHC cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này — mức phí phụ thuộc nhà cung cấp và thời hạn hợp đồng.

Nguồn ↗
Student Services and Amenities Fee (SSAF)

Trang “International fees and costs” của UC có đề cập tổng quan việc thu phí theo chương trình; chưa thấy UC công bố một mức SSAF chung cho sinh viên quốc tế tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này — cần tra đúng hoá đơn/kỳ nhập học.

Nguồn ↗
Tiền đặt cọc khi nhận offer

Chưa thấy UC công bố một mức đặt cọc tiêu chuẩn chung tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này — mức đặt cọc thường ghi cụ thể trên thư mời (offer letter) của từng ứng viên.

Nguồn ↗
Chi phí trước thực tập (ngành sức khoẻ, ví dụ Nursing)

Sinh viên Bachelor of Nursing phải tự chi trả các khoản như National Police Check, đăng ký Working with Vulnerable People, xét nghiệm lao (TB), chứng chỉ First Aid/CPR trước khi thực tập lâm sàng — UC không công bố một mức tổng chi phí cụ thể cho các khoản này tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này.

Nguồn ↗
Chỗ ở tại UC

Phí thay đổi theo residence (Campus West, UC Lodge, Cooper Lodge, Weeden Lodge) và loại phòng; các trang chính thức đã truy cập được trong lần rà soát này không công bố trực tiếp bảng giá theo từng loại phòng — cần liên hệ đơn vị quản lý chỗ ở khi có offer để lấy bảng giá hiện hành.

Nguồn ↗
Sinh hoạt phí, đi lại, chi phí ban đầu tại Canberra

Chưa thấy University of Canberra công bố một mức sinh hoạt phí chung tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này; không dùng mức tài chính tối thiểu của Student visa như một ước tính sinh hoạt phí đầy đủ — cần đối chiếu Department of Home Affairs tại thời điểm nộp hồ sơ.

Nguồn ↗
06 — Học bổng

Đọc kỹ phạm vi
được tài trợ.

UC còn công bố nhiều học bổng khác theo đối tượng/ngành cụ thể (ví dụ UC Alumni Scholarships, Australia Awards, học bổng do tổ chức bên ngoài tài trợ) trên trang canberra.edu.au/scholarships — gia đình nên lọc theo đúng bậc học, ngành và quốc tịch tại trang này. “Tự động được xét” không đồng nghĩa “chắc chắn được cấp” — các học bổng đều xét theo tiêu chí học thuật và giới hạn số lượng theo nguyên tắc đến trước xét trước. Không gọi bất kỳ suất học bổng nào là “học bổng 100%” hay “toàn phần” trừ khi UC công bố rõ điều đó; chỉ lập ngân sách dựa trên học bổng sau khi có thư mời chính thức (offer) ghi rõ mức được cấp.

01

UC Merit Scholarships (UC International Merit Scholarship)

Đối tượng
Sinh viên quốc tế mới nhập học (commencing) tại các campus của UC ở Úc, tất cả quốc tịch, trừ sinh viên diện ngoại giao (diplomatic students).
Bậc học
Cử nhân, Sau đại học bằng giảng dạy — loại trừ Higher Degree by Research, Honours 1 năm độc lập, khoá không cấp bằng, chương trình tại campus nước ngoài, và một số ngành cụ thể: Bachelor of Medical Radiation Science (Medical Imaging), Master of Medical Imaging, Master of Nursing Practice (Graduate Entry), Master of Occupational Therapy, Master of Physiotherapy, Master of Speech Pathology, Graduate Certificate/Graduate Diploma.
Phạm vi hỗ trợ
Miễn giảm 10% học phí — KHÔNG phải học bổng toàn phần.
Kênh nộp
Không cần đơn riêng — tự động xét khi nộp hồ sơ quốc tế vào UC.
Điều kiện duy trì
Yêu cầu học lực: GPA 5/7, hoặc điểm trung bình tương đương 70% trở lên (Cử nhân) / 65% trở lên (Master); cấp theo nguyên tắc đến trước xét trước, có thể bị rút nếu hết chỉ tiêu; chỉ áp dụng cho đúng kỳ nhập học và chương trình ghi trên offer.
Nguồn chính thức (2026) ↗
02

UC-Southeast Asia Excellence Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế cư trú tại Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, hoặc Việt Nam.
Bậc học
Cử nhân, Sau đại học bằng giảng dạy — loại trừ tương tự UC Merit Scholarship, và loại trừ thêm Bachelor of Nursing.
Phạm vi hỗ trợ
Miễn giảm 30% học phí — KHÔNG phải học bổng toàn phần.
Kênh nộp
Không cần đơn riêng — tự động xét khi nộp hồ sơ quốc tế vào UC.
Điều kiện duy trì
Yêu cầu học lực: GPA 5,5/7, hoặc điểm trung bình tương đương 80% trở lên (Cử nhân) / 75% trở lên (Master); sinh viên diện ngoại giao không đủ điều kiện; cấp theo nguyên tắc đến trước xét trước.
Nguồn chính thức (2026) ↗
03

UC College International Scholarships (Welcome to UCC / UCC Progression / ELICOS Scholarship)

Đối tượng
Sinh viên quốc tế nhập học chương trình UC College (International Foundation Studies, Diploma, hoặc Graduate Certificate in Academic Foundations) hoặc khoá ELICOS, giữ Student visa (subclass 500).
Bậc học
Chương trình pathway (không phải bằng Cử nhân/Sau đại học trực tiếp).
Phạm vi hỗ trợ
Welcome to UCC Scholarship tối đa 15% học phí (ghi có ở kỳ học thứ hai); UCC Progression Scholarship tối đa 30% học phí UC khi chuyển tiếp lên chương trình chính; kèm ELICOS Scholarship riêng cho khoá tiếng Anh — đây là các mức tối đa, KHÔNG áp dụng đồng loạt cho mọi trường hợp.
Kênh nộp
Không cần đơn riêng — tự động xét khi nộp hồ sơ UC College.
Điều kiện duy trì
Phải duy trì ghi danh đến hết tuần 4 sau ngày census của kỳ học; sinh viên diện tài trợ/ngoại giao không đủ điều kiện; áp dụng cho năm 2026 (T1/S1, T2/S2, T3) theo công bố hiện tại.
Nguồn chính thức (2026) ↗
04

Australian Government Research Training Program (RTP) Stipend Scholarship

Đối tượng
Ứng viên Higher Degree by Research (trong nước và quốc tế) đủ điều kiện học thuật và có supervisor/nguồn lực nghiên cứu phù hợp tại UC.
Bậc học
Master of Philosophy, Doctor of Philosophy (HDR).
Phạm vi hỗ trợ
Miễn học phí và hỗ trợ sinh hoạt phí (stipend) theo mức Chính phủ Úc quy định hằng năm — UC công bố văn bản Conditions of Award riêng cho từng năm; chưa trích xuất được mức stipend cụ thể của năm áp dụng tại nguồn đã xác nhận tồn tại nhưng chưa đọc được toàn văn trong lần rà soát này.
Kênh nộp
Liên hệ UC Research Services / hdrsupport@canberra.edu.au theo đúng quy trình nộp hồ sơ HDR.
Điều kiện duy trì
Xét cạnh tranh theo thành tích học thuật và nguồn lực nghiên cứu; tiếp tục nhận học bổng phụ thuộc tiến độ nghiên cứu.
Nguồn chính thức (2026) ↗
07 — Chỗ ở & đời sống

Chỗ ở và nhịp sống
sinh viên quốc tế.

Khu vực học tập

Cơ sở chính tại Bruce, Canberra; một số chương trình (ví dụ Bachelor of Nursing) còn giảng dạy tại UC Sydney Hills Campus, Castle Hill, New South Wales — không phải mọi chương trình đều học tại Bruce.

Chỗ ở

UC có hệ thống chỗ ở trong/gần khuôn viên qua các residence được biết đến với tên Campus West, UC Lodge, Cooper Lodge và Weeden Lodge — các trang chính thức đã truy cập được trong lần rà soát này không công bố trực tiếp bảng giá theo từng loại phòng; cần liên hệ đơn vị quản lý chỗ ở khi có offer để lấy bảng giá hiện hành.

Đăng ký chỗ ở

UC công bố “accommodation guarantee”: sinh viên quốc tế năm nhất mới nhập học hoặc đang học được đảm bảo có một chỗ ở trong hệ thống chỗ ở của trường nếu đăng ký đúng hạn — hạn nộp cho kỳ 1 là 31/12 và kỳ 2 là 30/6 hằng năm; cách đăng ký là ghi chú vào ô văn bản tự do khi làm hồ sơ chỗ ở rằng sinh viên là “first year resident requiring an accommodation guarantee”. Đây là bảo đảm có MỘT chỗ ở, không bảo đảm đúng residence hoặc loại phòng mong muốn nhất.

Giao thông

Canberra có hệ thống xe buýt công cộng và tuyến light rail (tram); khoảng cách từ các residence đến khuôn viên Bruce khác nhau tuỳ residence — một số nằm ngay trong khuôn viên, một số ở gần khuôn viên.

Thích nghi

Canberra là thành phố quy mô vừa, không phải đô thị lớn như Sydney hay Melbourne; khí hậu có 4 mùa rõ rệt, mùa đông khá lạnh. Gia đình nên tìm hiểu thực tế nhịp sống, khí hậu và khoảng cách di chuyển trước khi quyết định, thay vì dựa vào các mô tả chung chung như “an toàn tuyệt đối” hay “chi phí rất rẻ”.

Nguồn: UC — Accommodation / Accommodation guarantee ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.

08 — Hồ sơ & lộ trình

Khung tham khảo —
không thay thông báo chính thức.

Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển, cũng như quy định Student visa hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.

01

Chọn đúng chương trình

Tra cứu chương trình quan tâm trên Course Finder (canberra.edu.au/study/find-a-course), xác nhận đúng khoa (faculty) phụ trách và mã chương trình (ví dụ 364JA cho Bachelor of Nursing).

02

Kiểm tra CRICOS và campus

Xác nhận mã CRICOS của đúng chương trình quan tâm ngay trên tab “International students” của trang chương trình, và xác nhận chương trình giảng dạy tại campus nào (Bruce, UC Sydney Hills, hoặc địa điểm khác) — không giả định mọi chương trình đều học tại Bruce.

03

So sánh điều kiện học thuật

Đối chiếu selection rank/điều kiện học thuật của đúng chương trình qua mục “Academic entry requirements” — mức này khác nhau theo từng chương trình, không dùng một mức chung.

04

Kiểm tra điều kiện tiếng Anh và điều kiện hành nghề (nếu có)

Xem mục “English language requirements” của đúng chương trình; với các ngành như Nursing, Education, Psychology, kiểm tra thêm điều kiện đăng ký hành nghề liên quan (ví dụ ANMAC/AHPRA cho Nursing) trước khi nộp hồ sơ.

05

Cân nhắc Foundation/Diploma/English pathway nếu cần

Nếu chưa đủ điều kiện học thuật hoặc tiếng Anh, tìm hiểu International Foundation Studies Program, các Diploma của UC College, hoặc English for Study and Life tại UCCELC.

06

Chuẩn bị hồ sơ

Bảng điểm, bằng cấp, chứng chỉ tiếng Anh, hộ chiếu và các giấy tờ được yêu cầu riêng theo chương trình (ví dụ portfolio cho ngành Design).

07

Xác định nộp trực tiếp hay qua đại diện tuyển sinh (agent)

UC cho phép nộp hồ sơ trực tuyến trực tiếp qua hệ thống của trường hoặc thông qua một education agent được UC công nhận tại Việt Nam — cả hai cách đều hợp lệ, không bắt buộc phải qua agent.

08

Nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ trực tuyến qua cổng tuyển sinh quốc tế của UC, đúng chương trình và kỳ nhập học mong muốn.

09

Kiểm tra học bổng

Phần lớn học bổng quốc tế chính (UC Merit Scholarship, UC-Southeast Asia Excellence Scholarship) được tự động xét cùng hồ sơ — không cần đơn riêng, nhưng cần kiểm tra danh sách chương trình loại trừ.

010

Nhận và hoàn thành điều kiện offer

Có thể nhận conditional offer nếu hồ sơ học thuật/tiếng Anh chưa đầy đủ; bổ sung đúng thời hạn để chuyển sang unconditional offer.

011

Thanh toán theo yêu cầu

Đóng học phí/đặt cọc theo đúng mức và thời hạn ghi trên thư mời (UC không công bố một mức đặt cọc chung cho mọi trường hợp).

012

Nhận CoE

Sau khi hoàn thành điều kiện offer và thanh toán theo yêu cầu, nhận Confirmation of Enrolment (CoE) để chuẩn bị hồ sơ visa.

013

Chuẩn bị Student visa

Nộp hồ sơ Student visa (subclass 500) tại Department of Home Affairs; offer và CoE không đồng nghĩa chắc chắn được cấp visa.

014

Sắp xếp OSHC, chỗ ở và nhập học

Hoàn thành OSHC, đăng ký chỗ ở (dùng accommodation guarantee nếu là sinh viên năm nhất và nộp đúng hạn 31/12 hoặc 30/6), và chuẩn bị thủ tục nhập học/orientation.

Nguồn: UC — International students ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.

09 — Phù hợp với ai

Trường phù hợp
với nhóm học sinh nào?

PHÙ HỢP NẾU

Nên cân nhắc chọn trường này

  • Học sinh/sinh viên quan tâm các ngành ứng dụng/hướng nghề nghiệp có yếu tố thực hành mạnh (Điều dưỡng, Công nghệ thông tin, Truyền thông, Kinh doanh, Tâm lý học) và sẵn sàng với các điều kiện thực tập/đăng ký hành nghề đi kèm.
  • Người muốn học tại Canberra, gần các cơ quan chính phủ liên bang, trong một môi trường thành phố quy mô vừa.
  • Người cần lộ trình Foundation, Diploma hoặc English pathway trước khi vào thẳng năm 1/năm 2 chương trình Cử nhân, và chấp nhận học trong cùng hệ thống UC College trực thuộc UC.
  • Ứng viên đến từ các quốc gia Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam) muốn tìm hiểu UC-Southeast Asia Excellence Scholarship — nhưng vẫn cần đạt điều kiện học thuật GPA 5,5/7 trở lên mới đủ điều kiện xét.
  • Người sẵn sàng tự tra cứu CRICOS, TEQSA, đúng trang chương trình trên Course Finder trước khi quyết định, thay vì dựa vào thông tin tổng hợp không chính thức.
NÊN TÌM HIỂU THÊM LỰA CHỌN KHÁC NẾU

Cần cân nhắc kỹ hơn

  • Gia đình cần một môi trường đô thị lớn, sôi động hơn nên tìm hiểu thêm các thành phố/trường khác tại Úc, vì Canberra là thành phố quy mô vừa.
  • Người chỉ có thể theo học nếu chắc chắn nhận học bổng 10–30% không nên tính khoản miễn giảm này vào ngân sách trước khi có thư mời chính thức xác nhận mức được cấp.
  • Ứng viên các ngành cần điều kiện đăng ký hành nghề/thực tập nghiêm ngặt (Nursing và một số ngành sức khoẻ) nhưng chưa sẵn sàng đáp ứng các điều kiện như National Police Check, Working with Vulnerable People, xét nghiệm lao, tiêm chủng, nên cân nhắc kỹ trước khi chọn ngành.
  • Người tìm một chương trình cụ thể ở Faculty of Education nhưng chưa thấy CRICOS/học phí công khai rõ ràng trong lần rà soát này nên tự tra cứu kỹ tại Course Finder trước khi quyết định, hoặc cân nhắc trường khác đã có dữ liệu đầy đủ hơn.
  • Người cần trường có tên dễ tìm kiếm, tránh nhầm với Australian National University (ANU) hoặc Canberra Institute of Technology (CIT) khi tự tra cứu thông tin.
10 — Câu hỏi thường gặp

Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.

Cơ sở chính của UC tại Bruce, Canberra, Australian Capital Territory (địa chỉ 11 Kirinari Street, Bruce ACT 2617 theo CRICOS). Một số chương trình còn giảng dạy tại UC Sydney Hills Campus, Castle Hill, New South Wales, và University of Canberra College hoạt động thêm tại Acton ACT. Nguồn ↗

Không. University of Canberra (UC, CRICOS 00212K, TEQSA PRV12003) và Australian National University (ANU, CRICOS 00120C, TEQSA PRV12002) là hai đại học công lập hoàn toàn riêng biệt tại Canberra, không liên kết với nhau. UC cũng khác Canberra Institute of Technology (CIT) — một cơ sở giáo dục nghề của ACT. Nguồn ↗

Mã CRICOS Provider của University of Canberra là 00212K, theo Institution Search của CRICOS (Bộ Giáo dục Úc). Nguồn ↗

UC có Provider ID PRV12003 trên TEQSA National Register, ABN 81 633 873 422. Nguồn ↗

Có. UC công bố tuyển sinh viên quốc tế từ khoảng 100 quốc gia; Việt Nam còn thuộc nhóm quốc gia được xét UC-Southeast Asia Excellence Scholarship (miễn giảm 30% học phí, kèm điều kiện học thuật riêng). Nguồn ↗

Không có một mức chung cho toàn trường — UC nêu rõ mức điều kiện tiếng Anh thay đổi theo từng chương trình và bậc học; cần xem đúng tab “English language requirements” trên trang của đúng chương trình quan tâm trên Course Finder. Nguồn ↗

Có, qua UC College: International Foundation Studies Program (1 năm), 6 chương trình Diploma (Business, Communication, Design, Health, Information Technology, Science, mỗi chương trình 1 năm), và English pathway qua UCCELC. Nguồn ↗

Nhiều Diploma của UC College được công bố là dẫn vào năm 2 của chương trình Cử nhân liên quan, với tối đa 1 năm tín chỉ được công nhận (“up to one year of credit”) — đây không phải cam kết tuyệt đối cho mọi trường hợp; điều kiện chuyển tiếp cụ thể cần xác nhận theo đúng Diploma và đúng chương trình đích. Nguồn ↗

UC công bố học phí quốc tế theo từng chương trình và theo năm nhập học (ví dụ 2026 và 2027 được công bố song song trên Course Finder); học phí cũng có thể tính theo đơn vị học phần (unit) dựa trên Equivalent Full-Time Study Load (EFTSL). Không có một mức học phí chung cho toàn trường. Nguồn ↗

Có — ví dụ UC Merit Scholarship (10% học phí, tự động xét) và UC-Southeast Asia Excellence Scholarship (30% học phí, dành cho một số quốc gia Đông Nam Á gồm Việt Nam, tự động xét), cùng các học bổng riêng cho UC College và học bổng RTP ở bậc HDR. Nguồn ↗

Có. UC có hệ thống chỗ ở qua các residence (Campus West, UC Lodge, Cooper Lodge, Weeden Lodge) trong và gần khuôn viên Bruce. Nguồn ↗

UC công bố “accommodation guarantee” cho sinh viên quốc tế năm nhất mới nhập học hoặc đang học, nếu đăng ký đúng hạn (31/12 cho kỳ 1, 30/6 cho kỳ 2) — đây là đảm bảo có MỘT chỗ ở trong hệ thống, không đảm bảo đúng residence hoặc loại phòng mong muốn nhất. Nguồn ↗

Có xu hướng như vậy. Ví dụ Bachelor of Nursing yêu cầu tối thiểu 800 giờ thực hành lâm sàng và các điều kiện trước thực tập (lý lịch tiêm chủng, National Police Check, đăng ký Working with Vulnerable People, xét nghiệm lao, chứng chỉ First Aid/CPR), được ANMAC công nhận và dẫn tới đăng ký hành nghề qua AHPRA. Với Education, UC chưa công bố một mã chương trình quốc tế cụ thể được xác minh trong lần rà soát này — cần tra trực tiếp Course Finder. Nguồn ↗

Theo trang chương trình Bachelor of Nursing đã kiểm tra, phần thực hành lâm sàng (clinical placement/Work Integrated Learning) là một PHẦN CỦA CHƯƠNG TRÌNH HỌC, không phải việc làm có lương — UC không mô tả đây là việc làm được trả lương tại nguồn đã kiểm tra. Nguồn ↗

Cả hai đều hợp lệ. UC cho phép sinh viên quốc tế nộp hồ sơ trực tuyến trực tiếp qua hệ thống của trường, hoặc thông qua một education agent được UC công nhận; UC không bắt buộc phải qua agent. Nguồn ↗

Chưa. Offer và Confirmation of Enrolment (CoE) là điều kiện cần để nộp hồ sơ, nhưng quyết định cấp Student visa (subclass 500) thuộc thẩm quyền của Department of Home Affairs dựa trên toàn bộ hồ sơ tài chính, sức khoẻ, bảo hiểm và điều kiện áp dụng tại thời điểm nộp. Nguồn ↗

Không tự động. Có thể nộp hồ sơ Temporary Graduate visa (subclass 485) nếu đáp ứng điều kiện tại thời điểm nộp (ví dụ hoàn thành qualification trong khoá học CRICOS phù hợp, từng giữ Student visa gần đây) — đây không phải kết quả tự động chỉ vì đã tốt nghiệp; cần kiểm tra chính thức tại Department of Home Affairs. Nguồn ↗

11 — Nguồn chính thức

Đối chiếu trực tiếp
trước khi nộp hồ sơ.

Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 11/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.

Tên nguồnCơ quan phát hànhNội dung dùng để xác minhNgày kiểm traLink
UC — trang chủ University of Canberra Thông tin chung. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
About UC University of Canberra Giới thiệu tổng quan, số liệu sinh viên (tháng 11/2024), định hướng “university for the professions” — không dùng phần xếp hạng trên trang này. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Faculties University of Canberra Danh sách 5 khoa (faculty) hiện tại. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Five Decades of Education University of Canberra Xác nhận mốc chính thức trở thành “University of Canberra” năm 1990, tiền thân Canberra College of Advanced Education. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
TEQSA — University of Canberra provider page TEQSA Provider ID, ABN, địa chỉ trụ sở chính thức. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
CRICOS — Institution Details (Provider Code 00212K) Bộ Giáo dục Úc (CRICOS) Mã CRICOS, loại hình cơ sở, địa chỉ bưu chính, danh sách địa điểm giảng dạy đăng ký CRICOS. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
What is IELTS? University of Canberra Xác nhận điều kiện tiếng Anh thay đổi theo từng chương trình/bậc học, không có một mức chung. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
International fees and costs University of Canberra Cách tính học phí theo đơn vị học phần (EFTSL), ví dụ minh hoạ chính thức. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
What you need to know about UC College University of Canberra Giới thiệu UC College, UCCELC (ELICOS từ 1969), Diploma dẫn vào năm 2. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Diploma courses University of Canberra Danh sách 6 Diploma (Business, Communication, Design, Health, IT, Science), 1 năm, tại UC College Bruce. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
UC College courses University of Canberra International Foundation Studies Program, UCCELC, Graduate Certificate in Academic Foundations. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
UC Merit Scholarships University of Canberra Điều kiện, mức miễn giảm 10%. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
UC-Southeast Asia Excellence Scholarships University of Canberra Điều kiện, mức miễn giảm 30%, danh sách quốc gia áp dụng gồm Việt Nam. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
International scholarships (UC College) University of Canberra Welcome to UCC Scholarship, UCC Progression Scholarship, ELICOS Scholarship năm 2026. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Australian Government Research Training Program (RTP) Stipend Scholarship — Conditions of Award University of Canberra Xác nhận UC triển khai học bổng RTP cho ứng viên HDR quốc tế đủ điều kiện. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Accommodation guarantee University of Canberra Điều kiện đảm bảo chỗ ở năm nhất; hạn nộp 31/12 (kỳ 1) và 30/6 (kỳ 2). 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Accommodation University of Canberra Tổng quan lựa chọn chỗ ở. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Bachelor of Nursing (364JA.2) University of Canberra CRICOS, học phí, địa điểm giảng dạy, Work Integrated Learning, điều kiện trước thực tập, công nhận ANMAC/AHPRA. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Bachelor of Communication and Media (ARB105.1) University of Canberra CRICOS, học phí, khoa phụ trách. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Bachelor of Information Technology (322AA.9) University of Canberra CRICOS, học phí, khoa phụ trách. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Bachelor of Science in Psychology (780AA.4) University of Canberra CRICOS, học phí năm 2027, khoa phụ trách. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Master of Business Administration (723AA.7) University of Canberra CRICOS, học phí trọn khoá, đơn vị phụ trách Canberra Business School. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Student visa (subclass 500) Department of Home Affairs Điều kiện Student visa, CoE, OSHC. 11/08/2026 Mở nguồn ↗
Temporary Graduate visa (subclass 485) Department of Home Affairs Điều kiện cơ bản Temporary Graduate visa. 11/08/2026 Mở nguồn ↗