Sáu academic colleges
Đào tạo và nghiên cứu tổ chức theo college — mỗi college có các trường (school) và trung tâm nghiên cứu chuyên sâu riêng, từ khoa học tự nhiên đến chính sách công.
Australian National University (ANU) là đại học công lập tại Canberra, thủ đô nước Úc, thành lập năm 1946. Trang này giúp gia đình kiểm tra đầu vào tiếng Anh, nhóm chương trình, học phí theo hệ thống dải phí (band) của trường, học bổng và chi phí đi kèm từ nguồn chính thức — không dùng dữ liệu xếp hạng để giới thiệu trường.
Australian National University (ANU) là đại học công lập thành lập năm 1946, đặt trụ sở tại Acton, Canberra — thủ đô của Úc và là nơi đặt Quốc hội, các cơ quan chính phủ liên bang và nhiều đại sứ quán. Vị trí này gắn liền với thế mạnh của trường ở các ngành chính sách công, quan hệ quốc tế và nghiên cứu khu vực châu Á — Thái Bình Dương, nhưng không phải là lý do duy nhất để chọn trường; gia đình vẫn cần đối chiếu ngành học, điều kiện đầu vào và ngân sách cụ thể.
ANU tổ chức đào tạo và nghiên cứu theo mô hình sáu academic colleges: ANU College of Arts & Social Sciences, ANU College of Asia & the Pacific, ANU College of Business & Economics, ANU College of Law, Governance & Policy, ANU College of Science & Medicine, và ANU College of Systems & Society (bao gồm School of Engineering, School of Computing, School of Cybernetics). Mỗi college quản lý một số trường (school) và trung tâm nghiên cứu chuyên ngành riêng.
Theo số liệu do trường công bố, ANU có 10.252 sinh viên đại học và 7.128 sinh viên sau đại học, đến từ khắp nước Úc và khoảng 100 quốc gia. Sinh viên quốc tế theo học ở cả ba bậc: đại học (Bachelor), sau đại học bằng giảng dạy (Postgraduate coursework: Graduate Certificate, Graduate Diploma, Master, một số chương trình Juris Doctor/MChD) và sau đại học bằng nghiên cứu (Higher Degree by Research: Master of Philosophy, Doctor of Philosophy).
Trước khi chọn ANU, gia đình nên kiểm tra riêng: chương trình cụ thể có được đăng ký CRICOS hay không, điều kiện học thuật và tiếng Anh của đúng chương trình (không có một mức chung cho toàn trường), cách tính học phí theo dải phí (band) của từng nhóm ngành, và các điều kiện Student visa hiện hành tại Department of Home Affairs.
Nguồn: ANU — Academic Colleges / Facts about ANU ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Đào tạo và nghiên cứu tổ chức theo college — mỗi college có các trường (school) và trung tâm nghiên cứu chuyên sâu riêng, từ khoa học tự nhiên đến chính sách công.
Gần các cơ quan chính phủ liên bang, phù hợp với sinh viên quan tâm chính sách công, quan hệ quốc tế, luật và nghiên cứu khu vực châu Á — Thái Bình Dương; không phải yếu tố quyết định cho mọi ngành học.
Trường công bố nhiều lựa chọn flexible double degree, vertical double degree và double master — cần kiểm tra đúng tổ hợp và điều kiện GPA để chuyển tiếp.
ANU công bố mạng lưới hơn 180 trường đối tác tại nhiều quốc gia cho chương trình Global Exchange; điều kiện tham gia và tín chỉ công nhận theo từng thỏa thuận cụ thể.
Y khoa (MChD/MD), Luật (Juris Doctor), tâm lý học lâm sàng/chuyên nghiệp và một số ngành nghiên cứu có điều kiện đầu vào, mức tiếng Anh và học phí khác biệt so với chương trình đại trà.
Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Một số ngành (ví dụ Y khoa, Nha khoa, Thú y, Luật, Kiến trúc hoặc các ngành chuyên môn khác) có điều kiện riêng, không dùng chung điều kiện của Bachelor thông thường. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.
Chương trình Cử nhân khối nhân văn — xã hội do ANU College of Arts & Social Sciences phụ trách, cho phép chọn major/minor trong hơn 90 lĩnh vực.
Mã CRICOS: 074016B. 3 năm toàn thời gian, tối thiểu 144 units. Điều kiện tham khảo: ATAR 80 / IB 30 — đây là mức tham khảo cho hệ thống xét tuyển liên quan, không áp dụng cho mọi loại bằng cấp đầu vào.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Cử nhân khối khoa học tự nhiên do ANU College of Science & Medicine phụ trách, cho phép chọn major theo định hướng nghiên cứu hoặc ứng dụng.
Mã CRICOS: 000335K. 3 năm toàn thời gian, tối thiểu 144 units. Điều kiện tham khảo: ATAR 80 / IB 30. Có lộ trình Vertical Double Degree lên Master trong 4 năm nếu đạt GPA tối thiểu theo quy định.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Sau đại học bằng giảng dạy do Crawford School of Public Policy (ANU College of Law, Governance & Policy) phụ trách, tập trung vào quy trình, thể chế và phân tích chính sách công.
Mã CRICOS: 082349C. 2 năm toàn thời gian, tối thiểu 96 units.
Xem danh mục đầy đủ ↗Chương trình Tiến sĩ bằng nghiên cứu, hoàn thành qua luận án được đánh giá độc lập bởi tối thiểu hai giám khảo quốc tế.
Mã CRICOS ví dụ: 048349G (chương trình do Mathematical Sciences Institute phụ trách). ANU tổ chức PhD theo từng trường/viện nghiên cứu — mỗi đơn vị có mã chương trình và CRICOS riêng, không dùng chung một mã cho toàn trường. 4 năm toàn thời gian, tối thiểu 192 units, cần supervisor và thường cần research proposal trước khi nộp hồ sơ chính thức.
Xem danh mục đầy đủ ↗Nhóm chương trình như Doctor of Medicine and Surgery (MChD), Juris Doctor, Master of Clinical Psychology/Professional Psychology có điều kiện đầu vào, mức tiếng Anh và bảng học phí riêng, tách biệt khỏi các chương trình đại trà.
Không suy ra điều kiện hay học phí từ các chương trình khác; luôn kiểm tra đúng trang chương trình trên Programs and Courses.
Xem danh mục đầy đủ ↗ANU hiện KHÔNG trực tiếp vận hành một chương trình Foundation Studies cho riêng trường. Theo Policy: English language admission requirements and post-admission support (ANUP_000408, Table 5b), ANU công nhận việc hoàn thành Foundation Program do các đơn vị KHÁC tổ chức để xét điều kiện tiếng Anh đầu vào — ví dụ Trinity College Foundation Studies (University of Melbourne), Monash University Foundation Year (Monash College), University of Adelaide College Foundation Studies Program, UNSW College University Foundation Studies, University of Queensland College Foundation Program, The University of Sydney Foundation Program (Taylors College), Bond University College Foundation Program, Macquarie University Foundation, Western Australian Universities Foundation Program (Canning College/ASC International) và University of Notre Dame Tertiary Pathway Program — mỗi chương trình có mức điểm Academic English tối thiểu riêng theo policy.
ANU từng vận hành một số chương trình Diploma trực tiếp dưới thương hiệu ANU College (Diploma of Computing, Diploma of Creative Design, Diploma of Liberal Studies, Diploma of Music, Diploma of Science) — theo đúng Policy ANUP_000408, các chương trình này chỉ còn được công nhận cho mục đích xét tiếng Anh nếu hoàn thành trước ngày 31/12/2024, cho thấy đây không còn là lộ trình tuyển sinh trực tiếp đang mở của ANU tại thời điểm kiểm tra.
Lộ trình tiếng Anh liên kết hiện tại được ANU giới thiệu là UC English Language Program, do University of Canberra College (một đơn vị bên ngoài ANU) giảng dạy; hoàn thành Academic English 4 với kết quả Pass đáp ứng điều kiện tiếng Anh cho phần lớn chương trình Cử nhân, Sau đại học bằng giảng dạy và HDR (trừ một số ngành loại trừ như MChD, Clinical/Professional Psychology).
Vì cấu trúc lộ trình có thể thay đổi theo từng năm, gia đình cần kiểm tra lại trực tiếp trang Foundation studies programs của ANU (yêu cầu đăng nhập tài khoản ANU tại thời điểm kiểm tra trong lần rà soát này) và Policy ANUP_000408 bản mới nhất trước khi quyết định chọn một chương trình chuẩn bị cụ thể.
Nguồn: Policy: English language admission requirements and post-admission support (ANUP_000408) ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học và từng ngành — không có một mức IELTS hay bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.
Theo Policy: English language admission requirements and post-admission support (ANUP_000408) của ANU — điều kiện học thuật và tiếng Anh áp dụng riêng theo chương trình; mức nêu dưới đây là mức chung phổ biến nhất, không áp dụng cho mọi trường hợp. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Đáp ứng yêu cầu đầu vào của đúng chương trình (ví dụ Selection Rank/ATAR tương đương hoặc bằng tương đương được công nhận); một số chương trình xét qua Universities Admissions Centre (UAC) nếu ứng viên học chương trình Senior Secondary Certificate (AQF), International Baccalaureate hoặc NCEA Level 3.
Mức phổ biến: tổng điểm 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 (Nghe/Nói/Đọc/Viết). Kết quả phải thi tại trung tâm IELTS chính thức, không chấp nhận bản thi tại nhà; hiệu lực trong 2 năm kể từ ngày nộp hồ sơ (có thể kéo dài 4 năm nếu đã học 1 năm toàn thời gian bằng tiếng Anh trong 2 năm gần nhất).
ANU cũng chấp nhận TOEFL iBT (tổng 80, từ 1/1/2027 là 81), PTE Academic (tổng 64) và Cambridge C1 Advanced (tổng 176, từ 1/1/2027 là 169) với yêu cầu điểm thành phần riêng theo policy — mức chi tiết theo từng kỳ áp dụng, cần đối chiếu bảng chính thức.
Công dân hoặc người từng học Senior Secondary/bậc đại học bằng tiếng Anh tại một số quốc gia thuộc “Group A Countries” (ví dụ Úc, New Zealand, Singapore, Anh, Mỹ, Canada trừ Quebec...) có thể được miễn yêu cầu thi tiếng Anh riêng theo điều kiện cụ thể của policy.
Hoàn thành một trong các English language/Foundation program được ANU công nhận (xem mục Foundation và pathway) với mức điểm tối thiểu theo policy cũng được coi là đáp ứng điều kiện tiếng Anh.
Theo Policy ANUP_000408 — mức tiếng Anh và điều kiện học thuật khác nhau theo chương trình; một số chương trình có mức riêng cao hơn mức chung. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Có bằng Cử nhân hoặc qualification tương đương phù hợp với chương trình đăng ký; ANU International Achievement Award dùng ngưỡng GPA 5.5 (hoặc tương đương) làm điều kiện học bổng tham khảo, không phải điều kiện nhập học chung cho mọi chương trình sau đại học.
Tổng điểm 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 cho phần lớn chương trình sau đại học bằng giảng dạy.
Doctor of Medicine and Surgery (MChD) yêu cầu tổng 7.0, không kỹ năng nào dưới 6.0; Master of Clinical Psychology và Master of Professional Psychology yêu cầu tổng 7.0, không kỹ năng nào dưới 7.0 (có thể gộp từ hai lần thi trong 6 tháng theo điều kiện policy).
Với phần lớn chương trình sau đại học (trừ MChD, Master of Clinical Psychology, Master of Professional Psychology), hoàn thành một English program được công nhận (ví dụ University of Canberra College Academic English 4, đạt Pass) cũng đáp ứng điều kiện tiếng Anh.
Theo Policy ANUP_000408 — nhóm Higher Degree by Research KHÔNG chấp nhận điều kiện miễn tiếng Anh dựa trên giáo dục trung học (khác với bậc Cử nhân và Sau đại học bằng giảng dạy). Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Có bằng Cử nhân tối thiểu 3 năm hoặc Master tối thiểu 2 năm được dạy và đánh giá hoàn toàn bằng tiếng Anh (hoặc điều kiện tương đương theo policy), phù hợp lĩnh vực nghiên cứu đăng ký.
Tổng điểm 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 cho phần lớn chương trình HDR; riêng Doctor of Philosophy (Clinical Psychology) yêu cầu tổng 7.0, không kỹ năng nào dưới 7.0.
Ứng viên thường cần xác định lĩnh vực/đề tài nghiên cứu và có sự đồng ý hướng dẫn từ một supervisor thuộc trường/viện phù hợp trước khi hồ sơ được xử lý chính thức.
Không được chấp nhận làm căn cứ miễn điều kiện tiếng Anh ở bậc HDR (khác với bậc Cử nhân) — ứng viên bậc này phải dùng English test, prior tertiary education bằng tiếng Anh, hoặc English program được công nhận.
Nộp hồ sơ qua hệ thống tuyển sinh sau đại học nghiên cứu của ANU; ứng viên có thể chọn quan tâm học bổng RTP ngay trong hồ sơ nhập học, không cần đơn riêng cho hầu hết học bổng trung ương.
ANU tính học phí quốc tế theo hệ thống “dải phí” (Band 1–6) gắn với Field of Education (FOE) của từng môn học, không phải một mức phí cố định cho cả chương trình. Mỗi chương trình có thể gồm các môn thuộc nhiều Field of Education khác nhau ở các năm học khác nhau, nên tổng học phí thực tế theo học kỳ phụ thuộc vào đúng tổ hợp môn đã đăng ký; xem “Admission & Fees” trên trang chương trình cụ thể tại Programs and Courses để biết dải phí áp dụng. Học phí không tự động tăng theo năm sau (được rà soát/điều chỉnh hằng năm) và không được quy đổi sẵn sang VND; số liệu bằng AUD, kiểm tra tỉ giá tại thời điểm cần dùng.
| Chương trình | Bậc | Học phí | Đơn vị | Chu kỳ tính phí | Năm áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dải phí (Band) 1 — ví dụ Creative Arts; Education (UG/HDR); Society & Culture (UG/HDR, trừ một số mã ngành) | Cử nhân / HDR | 46.680 trên 48 units (~970/unit) | AUD | Trên 48 units (đơn vị học phần tham chiếu ~1 năm toàn thời gian) | 2026 | Học phí tính theo môn học (unit) thực đăng ký, không phải một mức trọn gói cho cả năm. |
| Dải phí (Band) 3 — ví dụ Education (PG); Society & Culture (PG); Political Science & Policy Studies (UG); Law (UG/HDR) | Cử nhân / Sau đại học / HDR (tuỳ ngành) | 53.110 trên 48 units (~1.110/unit) | AUD | Trên 48 units | 2026 | Mức áp dụng khác nhau theo việc chương trình thuộc UG, PG hay HDR trong cùng nhóm ngành — xem cột UG/PG/HDR band của từng lĩnh vực. |
| Dải phí (Band) 4 — ví dụ Natural & Physical Sciences; Information Technology; Engineering; Management & Commerce (UG/PG); Political Science & Policy Studies (PG/HDR); Economics (UG/PG) | Cử nhân / Sau đại học / HDR (tuỳ ngành) | 56.120 trên 48 units (~1.170/unit) | AUD | Trên 48 units | 2026 | Nhóm STEM và kinh doanh phổ biến thường thuộc dải phí này ở bậc Cử nhân. |
| Dải phí (Band) 6 — Medical Science/Medical Studies (trừ MChD, có bảng phí riêng) | Cử nhân / Sau đại học / HDR | 62.440 trên 48 units (~1.300/unit) | AUD | Trên 48 units | 2026 | Đây là dải phí cao nhất trong bảng phí tiêu chuẩn; Doctor of Medicine and Surgery (MChD) không tính theo bảng này. |
| Doctor of Medicine and Surgery (MChD) | Sau đại học chuyên nghiệp | 99.650 trên 48 units | AUD | Trên 48 units | 2026 | Mã chương trình 8950; mức phí quốc tế riêng, không theo bảng dải phí 1–6. |
Nguồn bảng học phí: Schedule of Tuition Fees 2026 ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026. Học phí không tự động tăng theo năm sau và không được quy đổi sẵn sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm nộp hồ sơ.
AUD 150 cho mỗi hồ sơ nộp trực tuyến; ứng viên có thể nộp tối đa 3 chương trình trong một đợt.
Nguồn ↗Sinh viên quốc tế bắt buộc có OSHC trong suốt thời gian học tại Úc theo điều kiện Student visa; mức phí theo nhà cung cấp và thời hạn hợp đồng — chưa thấy ANU công bố một mức phí OSHC cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này.
Nguồn ↗Sinh viên quốc tế phải đóng khoản phí dịch vụ và tiện ích này ngoài học phí; chưa thấy ANU công bố một mức chung cho mọi sinh viên tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này — cần tra đúng hoá đơn ANUHub của kỳ nhập học.
Nguồn ↗Sinh viên nhận ANU International Achievement Award hoặc ANU Vice-Chancellor’s International Achievement Award đóng mức đặt cọc giảm còn AUD 10.000 thay vì mức tiêu chuẩn ghi trên thư mời; chưa thấy ANU công bố mức đặt cọc tiêu chuẩn (không có học bổng) tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này — cần tra đúng thư mời nhập học.
Nguồn ↗Phí thay đổi theo residence, loại phòng (catered/self-catered/flexi-catered) và thời hạn hợp đồng; dùng công cụ Compare Residences trên trang Accommodation để lập ngân sách theo đúng năm nhập học.
Nguồn ↗Chưa thấy ANU công bố một mức sinh hoạt phí chung cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này; không dùng mức tài chính tối thiểu của Student visa như một ước tính sinh hoạt phí đầy đủ — cần đối chiếu Department of Home Affairs tại thời điểm nộp hồ sơ.
Nguồn ↗ANU công bố nhiều học bổng khác theo từng college, ngành hoặc đối tượng (ví dụ Tuckwell Scholarship dành cho học sinh phổ thông chuyển tiếp — cần kiểm tra riêng điều kiện quốc tịch/cư trú trước khi cho rằng phù hợp với ứng viên quốc tế). “Tự động được xét” không đồng nghĩa “chắc chắn được cấp” — các học bổng có ngưỡng học thuật xét cạnh tranh; không gọi bất kỳ suất nào là “học bổng 100%” hay “toàn phần” trừ khi thông báo chính thức nêu rõ điều đó. Chỉ lập ngân sách dựa trên học bổng sau khi có thư mời chính thức (offer).
Cơ sở chính tại Acton, Canberra — khu vực có thể đi bộ giữa các giảng đường, thư viện và phần lớn residence trong khuôn viên trường.
ANU công bố 18 residence trong khuôn viên với các lựa chọn catered, self-catered và flexi-catered; mỗi residence có tiện ích giặt ủi, không gian học tập chung và hoạt động cộng đồng riêng — chưa thấy ANU công bố một bảng giá thuê chung áp dụng cho mọi residence tại nguồn đã kiểm tra trong lần rà soát này.
Đăng ký qua cổng accommodation portal của trường (khoảng 10 phút, không mất phí nộp đơn); sinh viên quốc tế năm nhất bậc Cử nhân nộp đúng hạn công bố sẽ được đảm bảo có một chỗ ở trong hệ thống residence được duyệt, nhưng KHÔNG bảo đảm đúng residence mong muốn nhất.
Canberra có xe buýt công cộng và tuyến tram; phần lớn residence nằm trong hoặc gần khuôn viên chính nên có thể đi bộ hoặc đi xe đạp đến giảng đường.
Canberra là thành phố quy mô vừa, không phải đô thị lớn như Sydney hay Melbourne; gia đình nên tìm hiểu thực tế về khí hậu bốn mùa rõ rệt (mùa đông khá lạnh) và nhịp sống thành phố hành chính trước khi quyết định, thay vì dựa vào các mô tả chung chung như “thành phố tốt nhất” hay “an toàn tuyệt đối”.
Nguồn: ANU — Accommodation / Busting common myths about living at ANU ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển, cũng như quy định Student visa hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.
Tra cứu đúng chương trình trên Programs and Courses (study.anu.edu.au/study-options), xác nhận college/school phụ trách và mã chương trình.
Xác nhận mã CRICOS của đúng chương trình quan tâm ngay trên trang chương trình hoặc qua CRICOS Institution Search — không giả định mọi chương trình đều mở cho sinh viên quốc tế.
Đối chiếu đúng bậc học (Cử nhân/Sau đại học/HDR) trong Policy ANUP_000408 — không dùng một mức IELTS chung cho mọi chương trình.
Bảng điểm, bằng cấp, chứng chỉ tiếng Anh, thư giới thiệu/đề cương nghiên cứu (nếu là HDR) và các giấy tờ được yêu cầu riêng theo chương trình.
Nếu đang học chương trình Senior Secondary Certificate (AQF), IB hoặc NCEA Level 3, nộp qua Universities Admissions Centre (UAC); các trường hợp khác nộp trực tiếp qua hệ thống của ANU.
Nộp tối đa 3 nguyện vọng chương trình trong một đợt, thanh toán phí nộp hồ sơ AUD 150 cho mỗi hồ sơ.
Phần lớn học bổng trung ương (International Achievement Award, Vice-Chancellor’s International Achievement Award, RTP) được tự động xét cùng hồ sơ nhập học; một số học bổng theo college/ngành có thể cần đơn riêng — kiểm tra đúng trang học bổng liên quan.
Có thể nhận conditional offer nếu chưa đủ hồ sơ tiếng Anh/học thuật; cần bổ sung đúng thời hạn để chuyển sang full offer.
Đóng tiền đặt cọc theo mức ghi trong thư mời (mức giảm AUD 10.000 nếu nhận International Achievement Award hoặc Vice-Chancellor’s International Achievement Award).
Sau khi hoàn thành điều kiện offer và thanh toán theo yêu cầu, nhận Confirmation of Enrolment (CoE) để chuẩn bị hồ sơ visa.
Nộp hồ sơ Student visa (subclass 500) tại Department of Home Affairs; offer và CoE không đồng nghĩa chắc chắn được cấp visa.
Hoàn thành OSHC, đăng ký accommodation qua cổng của trường (nếu muốn ở trong khuôn viên) và chuẩn bị các thủ tục nhập học trước ngày orientation.
Nguồn: ANU — International undergraduate & postgraduate: How to apply ↗ — kiểm tra ngày 11/08/2026.
Cơ sở chính của ANU tại Acton, Canberra, Australian Capital Territory; CRICOS còn ghi nhận thêm địa điểm Mount Stromlo Observatory tại ACT. Nguồn ↗
Mã CRICOS Provider của ANU là 00120C, theo Institution Search của CRICOS (Bộ Giáo dục Úc). Nguồn ↗
ANU có Provider ID PRV12002 trên TEQSA National Register, với ABN 52 234 063 906. Nguồn ↗
Có — ANU tuyển sinh viên quốc tế từ khoảng 100 quốc gia theo số liệu trường công bố. Việt Nam thuộc nhóm quốc gia được xét cho ANU International Achievement Award (không thuộc nhóm quốc gia áp dụng ANU Vice-Chancellor’s International Achievement Award). Nguồn ↗
Không có một mức chung cho toàn trường. Mức phổ biến là IELTS Academic tổng 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 cho phần lớn chương trình Cử nhân, Sau đại học và HDR; một số chương trình như MChD hoặc Master/Doctor of (Clinical) Psychology yêu cầu tổng 7.0 và các kỹ năng cao hơn. Nguồn ↗
ANU hiện không trực tiếp vận hành chương trình Foundation Studies của riêng trường. ANU công nhận việc hoàn thành Foundation Program do các đơn vị khác tổ chức (ví dụ Trinity College Foundation Studies, Monash University Foundation Year...) để xét điều kiện tiếng Anh đầu vào; các Diploma từng do ANU College vận hành trực tiếp chỉ còn được công nhận nếu hoàn thành trước 31/12/2024. Nguồn ↗
ANU tính học phí quốc tế theo hệ thống dải phí (Band 1–6) gắn với Field of Education của từng môn học đã đăng ký, không phải một mức phí cố định cho cả chương trình; xem đúng dải phí áp dụng tại mục Admission & Fees của từng chương trình trên Programs and Courses. Nguồn ↗
Có. Ví dụ ANU International Achievement Award (miễn giảm 20–50% học phí tuỳ khu vực, tự động xét) và Vice-Chancellor’s International Achievement Award (miễn giảm 20% học phí năm đầu, dành cho một số quốc gia/vùng lãnh thổ cụ thể) ở bậc Cử nhân/Sau đại học, cùng RTP Stipend ở bậc nghiên cứu (HDR). Nguồn ↗
Có. ANU công bố 18 residence trong khuôn viên với lựa chọn catered, self-catered và flexi-catered. Nguồn ↗
Sinh viên quốc tế bậc Cử nhân năm nhất nộp đơn accommodation đúng hạn công bố được bảo đảm nhận một chỗ ở trong hệ thống residence được duyệt cho năm học đầu tiên, nhưng không bảo đảm đúng residence mong muốn nhất. Sinh viên các năm sau hoặc bậc sau đại học không nằm trong diện bảo đảm này theo mặc định. Nguồn ↗
Phần lớn ứng viên quốc tế nộp trực tiếp qua hệ thống tuyển sinh của ANU; riêng ứng viên đang học chương trình Senior Secondary Certificate (AQF), International Baccalaureate hoặc NCEA Level 3 nộp qua Universities Admissions Centre (UAC). ANU không yêu cầu bắt buộc phải qua agent. Nguồn ↗
Chưa. Offer và Confirmation of Enrolment (CoE) là điều kiện cần để nộp hồ sơ, nhưng quyết định cấp Student visa (subclass 500) thuộc thẩm quyền của Department of Home Affairs dựa trên toàn bộ hồ sơ tài chính, sức khỏe, bảo hiểm và các điều kiện áp dụng tại thời điểm nộp. Nguồn ↗
Không tự động. Có thể nộp hồ sơ Temporary Graduate visa (subclass 485) nếu đáp ứng điều kiện tại thời điểm nộp (ví dụ hoàn thành qualification trong khoá học CRICOS phù hợp, từng giữ Student visa gần đây, trong độ tuổi quy định) — đây không phải kết quả tự động chỉ vì đã tốt nghiệp; cần kiểm tra chính thức tại Department of Home Affairs. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 11/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| ANU — trang chủ | Australian National University | Thông tin chung. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Academic Colleges | Australian National University | Danh sách 6 academic colleges và các trường/viện trực thuộc. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Facts about ANU | Australian National University | Số liệu sinh viên đại học/sau đại học (không dùng phần xếp hạng trên trang này). | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International undergraduate & postgraduate — How to apply | Australian National University | Quy trình nộp hồ sơ, phí nộp hồ sơ, UAC, conditional offer. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| English language requirements | Australian National University | Tổng quan các cách chứng minh điều kiện tiếng Anh. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Policy: English language admission requirements and post-admission support (ANUP_000408) | ANU Policy Library | Bảng điểm IELTS/TOEFL/PTE... theo từng bậc học; danh sách Foundation Programs được công nhận (Table 5b); điều kiện ANU Diploma cũ chỉ công nhận nếu hoàn thành trước 31/12/2024. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Tuition Fees Summary | Australian National University | Tổng quan cách tính học phí theo môn học/dải phí. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International tuition fees | Australian National University | Nguyên tắc thu phí quốc tế, Services and Amenities Fee. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Schedule of Tuition Fees 2026 (PDF) | Australian National University | Bảng dải phí (band) quốc tế 2026 theo Field of Education và bậc học. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Programs and Courses — Bachelor of Arts / Bachelor of Science / Master of Public Policy / Doctor of Philosophy, Science | Australian National University | Mã CRICOS, thời lượng, đơn vị học thuật phụ trách của từng chương trình tiêu biểu. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Scholarships | Australian National University | Danh mục học bổng, bộ lọc theo đối tượng sinh viên quốc tế. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| ANU International Achievement Award | Australian National University | Điều kiện, mức miễn giảm theo khu vực. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| ANU Vice-Chancellor’s International Achievement Award | Australian National University | Điều kiện dành cho nhóm quốc gia/vùng lãnh thổ Trung Quốc, Nhật Bản, Mông Cổ, Hàn Quốc, CHDCND Triều Tiên. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Australian Government Research Training Program (RTP) Stipend Scholarship | Australian National University | Mức stipend 2027, thời hạn, quy trình xét. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Accommodation | Australian National University | 18 residence, catered/self-catered/flexi-catered. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Busting common myths about living at ANU | Australian National University | Điều kiện accommodation guarantee năm nhất. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| TEQSA — Australian National University provider page | TEQSA | Provider ID, ABN, địa chỉ trụ sở chính thức. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| CRICOS — Institution Details (Provider Code 00120C) | Bộ Giáo dục Úc (CRICOS) | Mã CRICOS Provider, loại hình cơ sở giáo dục, địa chỉ bưu chính. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Student visa (subclass 500) | Department of Home Affairs | Điều kiện Student visa, CoE, OSHC. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Temporary Graduate visa (subclass 485) | Department of Home Affairs | Điều kiện cơ bản Temporary Graduate visa. | 11/08/2026 | Mở nguồn ↗ |