Trang chủ/ Du học New Zealand/ Danh sách trường/ Đại học Victoria Wellington
Te Herenga Waka Victoria University of Wellington

Đại học Victoria Wellington

Wellington · Đại học công lập, đa cơ sở tại thủ đô

Te Herenga Waka—Victoria University of Wellington là đại học công lập thành lập năm 1897 tại thủ đô Wellington, gồm 3 cơ sở trung tâm thành phố (Kelburn, Pipitea, Te Aro), nổi bật với thế mạnh Luật, Chính sách công, Nhân văn, Kiến trúc và Thiết kế, Kinh doanh và Khoa học — nơi đặt trụ sở nhiều cơ quan chính phủ New Zealand ngay tại thành phố nơi trường tọa lạc.

01 — Tổng quan

Đại học Victoria Wellington là
trường như thế nào?

Te Herenga Waka—Victoria University of Wellington được thành lập năm 1897 (Victoria University College thuộc University of New Zealand), bắt đầu giảng dạy từ tháng 4/1899 với 115 sinh viên năm đầu tiên. Trường trở thành đại học độc lập từ ngày 1/1/1962, sau khi hệ thống University of New Zealand giải thể.

Tên Māori chính thức của trường là Te Herenga Waka, cũng là tên của marae (khu vực sinh hoạt văn hóa Māori) tại trường, nghĩa là "nơi neo đậu của những chiếc thuyền" (canoe) — biểu tượng cho việc mọi người từ khắp nơi có thể "buộc thuyền" tại trường để học tập rồi tiếp tục hành trình.

Trường có 3 cơ sở chính tại trung tâm Wellington (Kelburn, Pipitea, Te Aro) trong bán kính đi bộ, cùng một cơ sở nhỏ tại Auckland CBD giảng dạy một số chương trình chọn lọc. Đây là trường đại học duy nhất đặt tại thủ đô New Zealand, có lợi thế gắn kết với các cơ quan chính phủ, tòa án và tổ chức chính sách công đặt tại Wellington.

Lưu ý quan trọng: Te Herenga Waka—Victoria University of Wellington là một trường đại học công lập tại New Zealand, KHÔNG liên quan và KHÔNG được nhầm lẫn với University of Victoria (thường viết tắt UVic) tại tỉnh bang British Columbia, Canada — đây là hai cơ sở giáo dục hoàn toàn độc lập ở hai quốc gia khác nhau.

Tài liệu này trình bày thông tin theo nguồn chính thức của trường tại thời điểm kiểm tra, mang tính tham khảo chung; không bao gồm xếp hạng hay so sánh với các trường khác.

Nguồn: History ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

02 — Thế mạnh học thuật

Điểm mạnh và điều
cần cân nhắc.

01

Luật và Chính sách công

Khoa Luật (Faculty of Law) và Trường Kinh doanh và Chính phủ Wellington (Wellington School of Business and Government) đặt tại Pipitea Campus, ngay giữa khu trung tâm hành chính-chính trị của New Zealand — thuận lợi cho sinh viên ngành Luật, Quan hệ quốc tế, Hành chính công, Chính sách công tiếp cận thực tiễn nghị viện và các bộ ngành.

02

Kiến trúc và Thiết kế Đổi mới

Khoa Kiến trúc và Đổi mới Thiết kế (Wellington Faculty of Architecture and Design Innovation) đặt tại Te Aro Campus, khu Cuba Quarter — trung tâm sáng tạo của Wellington, đào tạo Kiến trúc, Thiết kế, Quy hoạch đô thị, Kiến trúc cảnh quan.

03

Nhân văn và Khoa học Xã hội

Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội (Faculty of Humanities and Social Sciences) tại Kelburn Campus là một trong các khoa lớn nhất trường, đào tạo đa dạng ngành từ Ngôn ngữ, Lịch sử, Triết học đến Truyền thông, Tâm lý học xã hội, Nghiên cứu Thái Bình Dương.

04

Khoa học và Kỹ thuật, Giáo dục-Y tế-Tâm lý học

Khoa Khoa học và Kỹ thuật (Science and Engineering) và Khoa Giáo dục, Y tế và Khoa học Tâm lý (Education, Health, and Psychological Sciences — FEHPS) tại Kelburn Campus, cùng Khoa Nghiên cứu Sau đại học (Graduate Research) phụ trách điều phối các chương trình PhD liên ngành.

03 — Chương trình

Các nhóm chương trình
dành cho sinh viên quốc tế.

Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.

Chương trình Cử nhân

Các chương trình Cử nhân thuộc 7 khoa: Kiến trúc và Đổi mới Thiết kế; Kinh doanh và Chính phủ; Giáo dục, Y tế và Khoa học Tâm lý; Nhân văn và Khoa học Xã hội; Luật; Khoa học và Kỹ thuật — ví dụ Bachelor of Arts, Bachelor of Commerce, Bachelor of Laws (LLB), Bachelor of Science, Bachelor of Engineering with Honours, Bachelor of Architectural Studies, Bachelor of Design Innovation, Bachelor of Education (Teaching).

Một số chương trình Giáo dục và Midwifery có yêu cầu tiếng Anh riêng (Nhóm 4, xem mục Điều kiện tiếng Anh).

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Sau đại học

Graduate Certificate/Diploma, năm Honours của bằng Cử nhân, Postgraduate Certificate/Diploma, và các chương trình Thạc sĩ như Master of Laws (LLM), Master of Public Policy, Master of Architecture (Professional), Master of Business Administration, Master of Science.

Không yêu cầu điểm GMAT/GRE khi xét tuyển Sau đại học theo trang chính thức. Master of Laws thuộc nhóm yêu cầu tiếng Anh cao hơn (Nhóm 3).

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Tiến sĩ

Doctor of Philosophy (PhD) qua nhiều lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, điều phối bởi Khoa Nghiên cứu Sau đại học (Faculty of Graduate Research).

PhD có quy trình và hệ thống nộp hồ sơ riêng biệt so với các chương trình Sau đại học khác. PhD Luật và PhD Giáo dục thuộc nhóm yêu cầu tiếng Anh cao hơn/khác biệt (Nhóm 3).

Xem danh mục đầy đủ ↗
04 — Điều kiện

Những nhóm điều kiện
cần kiểm tra theo bậc học.

Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học — không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.

Cử nhân quốc tế

Áp dụng cho hầu hết các bằng Cử nhân; tất cả các bằng Cử nhân có chung tiêu chí học thuật đầu vào theo trang chính thức. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Cần hoàn thành MỘT trong các điều kiện: bằng tốt nghiệp phổ thông được công nhận; chương trình dự bị đại học (Foundation Studies) được công nhận; tối thiểu 1 năm học bậc đại học hướng tới bằng tương đương Cử nhân New Zealand tại một cơ sở được công nhận; hoặc một chương trình đối tác/pathway được phê duyệt.

IELTS Academic

Yêu cầu chuẩn: tổng điểm 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. Ngoại lệ yêu cầu IELTS Academic 7.0 (không kỹ năng nào dưới 7.0): Bachelor of Education (Teaching) Early Childhood Education và Bachelor of Midwifery.

Chương trình Dự bị Đại học (Foundation Studies)

Nếu chưa đạt điều kiện đầu vào Cử nhân, chương trình Foundation Studies của trường giúp đáp ứng cả điều kiện học thuật lẫn tiếng Anh; hoàn thành thành công CHẮC CHẮN đảm bảo được nhận vào bậc Cử nhân theo cam kết chính thức của trường.

Chuyển đổi tín chỉ

Sinh viên đã hoàn thành một phần hoặc toàn bộ bằng cấp bậc đại học tại cơ sở được công nhận có thể được xét chuyển đổi tín chỉ hoặc miễn một số học phần.

Sau đại học quốc tế (không gồm PhD)

Gồm Graduate Certificate/Diploma, năm Honours của Cử nhân, Postgraduate Certificate/Diploma, bằng Thạc sĩ. PhD có quy trình xét riêng, xem mục Tiến sĩ. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Cần có bằng cấp tương đương bằng Cử nhân New Zealand từ một cơ sở được công nhận; một số trường hợp kinh nghiệm làm việc liên quan có thể thay thế bằng cấp, tùy quyết định của Trưởng khoa theo từng chương trình cụ thể. Không yêu cầu điểm GMAT hoặc GRE.

IELTS Academic (chuẩn — Nhóm 2)

Tổng điểm 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0. Áp dụng cho phần lớn chương trình Thạc sĩ, Postgraduate Certificate/Diploma, năm Honours.

IELTS Academic (yêu cầu cao hơn — Nhóm 3)

Master of Laws (LLM): tổng điểm 7.0, không kỹ năng nào dưới 6.5.

Các lựa chọn khác (Nhóm 2 chuẩn)

TOEFL iBT tổng 90 (Writing tối thiểu 20), PTE tổng 58 (Communication không dưới 50), Duolingo DET 120 (không mảng nào dưới 105), Cambridge C1 Advanced/C2 Proficiency 176 (mỗi kỹ năng không dưới 169), và một số chứng chỉ khác (NZCEL, LanguageCert, Trinity ISE).

Miễn giảm theo quốc gia/nền giáo dục tiếng Anh

Công dân hoặc người từng học toàn bộ chương trình bằng tiếng Anh tại các quốc gia thuộc "List A" (ví dụ Anh, Mỹ, Úc, Singapore, New Zealand...) hoặc "List B" (đáp ứng thêm điều kiện về thời gian hoàn thành trong 2 năm gần nhất) có thể được miễn nộp minh chứng tiếng Anh bổ sung.

Tiến sĩ (PhD) quốc tế

PhD có hệ thống nộp hồ sơ và quy trình riêng, khác với các chương trình Sau đại học khác — theo trang chính thức. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Chưa thấy trường công bố chi tiết bảng điều kiện học thuật đầu vào PhD tại nguồn có thể truy cập tĩnh trong phiên kiểm tra này (trang tổng quan PhD dùng nội dung tải động bằng JavaScript, không đọc được đầy đủ); theo thông lệ chung tại New Zealand, PhD thường yêu cầu bằng Thạc sĩ nghiên cứu hoặc bằng Cử nhân Honours loại First/Upper Second cùng đề cương nghiên cứu — cần liên hệ Khoa Nghiên cứu Sau đại học (Faculty of Graduate Research) hoặc xem trang PhD chính thức để có yêu cầu chính xác theo từng đề tài.

Tiếng Anh — PhD Luật

IELTS Academic tổng 7.0, với Reading/Listening/Speaking tối thiểu 6.5 và Writing tối thiểu 7.0 (hoặc TOEFL iBT 100 với Writing 25, hoặc Duolingo DET 130 không mảng nào dưới 120 và Writing không dưới 130).

Tiếng Anh — PhD Giáo dục

IELTS Academic tổng 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.5 (hoặc TOEFL iBT 90 với Writing 21 và các kỹ năng khác tối thiểu ở mức trung-cao, hoặc Duolingo DET 120 không mảng nào dưới 120).

Tiếng Anh — các ngành PhD khác

Áp dụng yêu cầu chuẩn Sau đại học (Nhóm 2): IELTS Academic tổng 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0, trừ khi ngành có yêu cầu riêng.

05 — Học phí & chi phí

Tra đúng học phí theo
từng chương trình.

Victoria University of Wellington KHÔNG công bố học phí quốc tế theo chương trình dưới dạng bảng tĩnh, mà cung cấp qua công cụ "Cost calculator" tải nội dung bằng JavaScript động — công cụ đọc trang tĩnh trong phiên nghiên cứu này không truy xuất được số liệu chi tiết theo từng chương trình, nên KHÔNG đưa ra con số học phí cụ thể để tránh sai lệch. Theo trang "Your fees and costs" chính thức: học phí được tính theo các học phần (courses) sinh viên đăng ký, được rà soát tăng hằng năm, và mức phí ước tính dựa trên năm sinh viên nhập học lần đầu. Ngoài học phí, MỌI sinh viên phải đóng thêm Student Services Fee (tính theo điểm tín chỉ/point, mức phí khác nhau giữa sinh viên học tại Wellington và ngoài Wellington — chưa xác nhận được mức phí cụ thể theo point tại nguồn đã kiểm tra) và Student Hardship Fee (mức phí cố định hằng năm, hiện tại NZD 32 đã gồm GST theo trang chính thức). Vui lòng dùng Cost calculator hoặc liên hệ trực tiếp Student Finance để có số liệu chính xác theo chương trình và năm nhập học.

Chương trìnhBậcHọc phíĐơn vịChu kỳ tính phíNăm áp dụngGhi chú

Nguồn bảng học phí: Cost calculator ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

Student Services Fee

Phí bắt buộc với mọi sinh viên, tính theo điểm tín chỉ (point), mức phí khác nhau giữa sinh viên học tại Wellington và sinh viên học từ ngoài Wellington. Chưa thấy trường công bố mức phí cụ thể theo point tại nguồn tĩnh đã kiểm tra trong phiên này — cần xem Cost calculator hoặc trang Student Services Fee riêng.

Nguồn ↗
Student Hardship Fee

Phí cố định hằng năm, hiện tại NZD 32 (đã gồm GST) áp dụng cho mọi sinh viên, dùng hỗ trợ sinh viên gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng.

Nguồn ↗
Chứng minh tài chính cho visa (sinh hoạt phí)

Theo yêu cầu chung của Immigration New Zealand áp dụng cho sinh viên quốc tế tại các trường đại học, ngoài học phí và vé máy bay khứ hồi. Đây là yêu cầu của cơ quan di trú, không phải của riêng Victoria University of Wellington — cần kiểm tra mức hiện hành tại trang chính thức Immigration New Zealand.

Nguồn ↗
Bảo hiểm y tế bắt buộc (Studentsafe Inbound)

Sinh viên quốc tế bắt buộc phải có bảo hiểm được phê duyệt theo điều kiện visa du học; trường có gói bảo hiểm khuyến nghị riêng (Studentsafe Inbound University policy).

Nguồn ↗
06 — Học bổng

Đọc kỹ phạm vi
được tài trợ.

Việc đủ điều kiện xét học bổng (ví dụ có Thư mời nhập học hợp lệ) KHÔNG đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp học bổng — số lượng học bổng "varies" (thay đổi theo từng đợt) theo mô tả chính thức của cả hai học bổng VUW Undergraduate/Postgraduate International Scholarship. Ngoài các học bổng nêu trên, trường còn một số học bổng khác (ví dụ Victoria University of Wellington Study Abroad Scholarship, China Scholarships Council/Victoria University Scholarship Scheme dành riêng cho ứng viên thuộc chương trình học bổng Chính phủ Trung Quốc) không thuộc phạm vi trình bày chi tiết trong hồ sơ này — xem đầy đủ tại trang "International Scholarships" chính thức.

01

VUW Undergraduate International Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế mới, đóng học phí quốc tế đầy đủ, năm đầu tiên của bằng Cử nhân, học toàn thời gian tại cơ sở
Bậc học
Cử nhân (năm đầu)
Phạm vi hỗ trợ
NZD 15.000, là học bổng bán phần trừ trực tiếp vào học phí năm đầu tiên — theo quy định chính thức, không cần nộp đơn riêng, được xét tự động cùng hồ sơ nhập học và ghi trong Thư mời nhập học (Offer of Place) nếu đủ điều kiện.
Kênh nộp
Không cần đơn xin học bổng riêng; xét tự động khi nộp hồ sơ chương trình.
Điều kiện duy trì
Chỉ áp dụng 1 năm học đầu tiên, không lặp lại; sinh viên rút học sau khi đã được cấp học bổng có thể phải hoàn trả một phần hoặc toàn bộ theo quyết định của trường.
Nguồn chính thức (2026) ↗
02

VUW Postgraduate International Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế mới, đóng học phí quốc tế đầy đủ, nhập học chương trình Thạc sĩ (120/180/240 tín chỉ) hoặc Postgraduate Diploma (120 tín chỉ), học toàn thời gian tại cơ sở
Bậc học
Thạc sĩ, Postgraduate Diploma
Phạm vi hỗ trợ
NZD 10.000, là học bổng bán phần trừ trực tiếp vào học phí năm đầu tiên của chương trình — không cần nộp đơn riêng, xét tự động cùng hồ sơ nhập học.
Kênh nộp
Không cần đơn xin học bổng riêng; xét tự động khi nộp hồ sơ chương trình.
Điều kiện duy trì
Chỉ áp dụng 1 năm học đầu tiên của lần nhập học đầu tiên tại chương trình đó; điều kiện hoàn trả tương tự học bổng Cử nhân nếu rút học sau khi đã được cấp.
Nguồn chính thức (2026) ↗
03

Manaaki New Zealand Scholarships

Đối tượng
Công dân các quốc gia đủ điều kiện theo chương trình học bổng của Chính phủ New Zealand (Bộ Ngoại giao và Thương mại — MFAT)
Bậc học
Cử nhân, Sau đại học (tùy chương trình cụ thể của Manaaki)
Phạm vi hỗ trợ
Học bổng toàn phần theo mô tả của chương trình Manaaki New Zealand Scholarships — mức độ tài trợ và điều kiện cụ thể do Chính phủ New Zealand quy định, không phải học bổng riêng của Victoria University of Wellington.
Kênh nộp
Theo quy trình chính thức của chương trình Manaaki New Zealand Scholarships.
Điều kiện duy trì
Theo quy định của chương trình học bổng chính phủ, không phải của trường.
Nguồn chính thức (2026) ↗
07 — Ký túc xá & đời sống

Chỗ ở và nhịp sống
sinh viên quốc tế.

Khu vực học tập

Victoria University of Wellington quản lý 15 khu ký túc xá/hall of residence tại Wellington theo trang chính thức, nằm rải rác gần các cơ sở Kelburn, Pipitea, Te Aro — ví dụ Weir House, Te Puni Village, Capital Hall, Boulcott Hall, Cumberland House, Everton Hall, Joan Stevens Hall, Katharine Jermyn Hall, Kelburn Flats–Whare Hīnau, Victoria House, Waiteata Apartments, 222 Willis Apartments, cùng các căn hộ dành cho gia đình (Whānau Housing, Whānau Mārama Apartments).

Ký túc xá

Các lựa chọn gồm hall có suất ăn (catered hall), hall tự phục vụ độc lập (independent hall), căn hộ/flat và studio. Việc lựa chọn loại hình và mức phí cụ thể theo từng hall cần xem tại trang "Fees and charges" của Accommodation Service chính thức.

Đăng ký chỗ ở

Đăng ký qua hệ thống StarRezPortalX chính thức của trường (liên kết từ trang Accommodation), có mốc thời gian ưu tiên riêng cho từng đợt nhập học — sinh viên nên đăng ký sớm để có cơ hội chọn được hall phù hợp.

Giao thông

Do 3 cơ sở chính (Kelburn, Pipitea, Te Aro) đều nằm trong khu trung tâm Wellington ở khoảng cách đi bộ với nhau, hầu hết các khu ký túc xá cũng nằm trong phạm vi có thể đi bộ hoặc dùng phương tiện công cộng thành phố (xe buýt, cáp treo Kelburn) tới các cơ sở — chưa thấy trường công bố dịch vụ shuttle bus nội bộ riêng của trường tại nguồn đã kiểm tra.

Thích nghi

Trường có đội ngũ chăm sóc mục vụ (Pastoral care) tại các hall, cùng dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế mới đến (International Orientation, International buddy programme) được mô tả tại mục "Prepare to study" trên trang quốc tế chính thức.

Nguồn: Accommodation ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

08 — Hồ sơ & lộ trình

Khung tham khảo —
không thay thông báo chính thức.

Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.

01

Chọn chương trình và cơ sở học

Xem các chương trình Cử nhân/Sau đại học tại trang Study options, xác định chương trình thuộc khoa nào và giảng dạy chủ yếu tại cơ sở nào (Kelburn, Pipitea, Te Aro, hoặc một phần tại Auckland Premises).

02

Kiểm tra điều kiện đầu vào và tiếng Anh

Đối chiếu điều kiện học thuật tại trang Entry requirements và xác định mình thuộc nhóm yêu cầu tiếng Anh nào trong 4 nhóm (chuẩn Cử nhân, chuẩn Sau đại học, yêu cầu cao hơn, hoặc yêu cầu theo quy định bên ngoài).

03

Ước tính học phí và chi phí sinh hoạt

Dùng công cụ Cost calculator chính thức (yêu cầu JavaScript) để ước tính học phí theo chương trình cụ thể, cộng thêm Student Services Fee và Student Hardship Fee.

04

Chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn

Chuẩn bị học bạ/bằng cấp, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh theo hướng dẫn tại "Prepare your documents", sau đó nộp hồ sơ qua hệ thống Pūaha hoặc theo hướng dẫn tại "How to apply".

05

Nhận Thư mời nhập học và xem xét học bổng

Nếu đủ điều kiện, sinh viên Cử nhân/Thạc sĩ năm đầu có thể được xét tự động học bổng VUW Undergraduate/Postgraduate International Scholarship ngay trong Thư mời nhập học, không cần nộp đơn riêng.

06

Đóng học phí và xin Student Visa

Thanh toán theo hướng dẫn tại "Paying your fees", dùng biên nhận nộp hồ sơ Student Visa tại Immigration New Zealand.

07

Đăng ký chỗ ở và chuẩn bị nhập học

Đăng ký hall of residence qua hệ thống StarRezPortalX (nếu có nhu cầu), tham gia International Orientation trước khi bắt đầu học kỳ.

Nguồn: How to apply ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

09 — Phù hợp với ai

Trường phù hợp
với nhóm học sinh nào?

PHÙ HỢP NẾU

Nên cân nhắc chọn trường này

  • Người quan tâm ngành Luật, Chính sách công, Quan hệ quốc tế, Hành chính công — lợi thế học tại thủ đô, gần các cơ quan chính phủ, Nghị viện và tòa án New Zealand.
  • Người muốn theo đuổi Kiến trúc, Thiết kế Đổi mới trong môi trường sáng tạo của Te Aro Campus, khu Cuba Quarter — một trong những khu nghệ thuật-sáng tạo đặc trưng của Wellington.
  • Người thích một thành phố đại học nhỏ gọn, có thể đi bộ giữa các cơ sở, thay vì một đại học có khuôn viên (campus) rộng lớn tách biệt khỏi trung tâm thành phố.
  • Người quan tâm khối ngành Nhân văn, Khoa học Xã hội, Khoa học và Kỹ thuật với môi trường nghiên cứu đa dạng tại Kelburn Campus.
NÊN TÌM HIỂU THÊM LỰA CHỌN KHÁC NẾU

Cần cân nhắc kỹ hơn

  • Người tìm một khuôn viên (campus) rộng, tập trung một chỗ theo kiểu Bắc Mỹ nên lưu ý Victoria University of Wellington có 3 cơ sở tách biệt trong thành phố (dù đều trong khoảng cách đi bộ), không phải một khuôn viên liền khối duy nhất.
  • Người tìm kiếm chương trình Y khoa, Nha khoa, Thú y bậc chuyên sâu nên lưu ý các khoa của Victoria University of Wellington tập trung vào Luật, Chính sách công, Kiến trúc-Thiết kế, Nhân văn-Khoa học Xã hội, Kinh doanh, Khoa học-Kỹ thuật, Giáo dục-Y tế-Tâm lý học — không có trường Y khoa hay Nha khoa riêng như một số đại học New Zealand khác.
  • Người nhầm lẫn với "University of Victoria" tại Canada cần xác nhận lại: đây là Victoria University of Wellington tại New Zealand, một cơ sở giáo dục hoàn toàn khác, không liên quan về mặt tổ chức.
  • Người cần biết chính xác học phí trước khi nộp hồ sơ nên chủ động dùng Cost calculator hoặc liên hệ trực tiếp Student Finance, vì trường không công bố bảng học phí quốc tế tĩnh theo từng chương trình.
10 — Câu hỏi thường gặp

Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.

Te Herenga Waka — cũng là tên marae của trường, nghĩa là "nơi neo đậu của những chiếc thuyền". Nguồn ↗

Không. Đây là hai cơ sở giáo dục hoàn toàn khác nhau. Victoria University of Wellington (Te Herenga Waka) là đại học công lập tại thủ đô Wellington, New Zealand, thành lập năm 1897; University of Victoria là một đại học khác, tại British Columbia, Canada. Nguồn ↗

3 cơ sở chính tại Wellington (Kelburn — chính, Pipitea — Kinh doanh và Luật, Te Aro — Kiến trúc và Thiết kế), cộng thêm một cơ sở nhỏ tại Auckland CBD dạy một số chương trình chọn lọc. Nguồn ↗

Chuẩn chung: tổng điểm 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. Ngoại lệ yêu cầu 7.0 (không kỹ năng nào dưới 7.0): Bachelor of Education (Teaching) Early Childhood Education và Bachelor of Midwifery. Nguồn ↗

Không. Theo trang Entry requirements chính thức, điểm GMAT hoặc GRE không được yêu cầu khi xét tuyển Sau đại học. Nguồn ↗

Trường không công bố bảng học phí tĩnh theo từng chương trình mà cung cấp qua công cụ Cost calculator trực tuyến (cần JavaScript); mức phí phụ thuộc vào các học phần cụ thể sinh viên đăng ký. Ngoài học phí còn có Student Services Fee (theo point) và Student Hardship Fee (hiện NZD 32/năm). Nguồn ↗

Có — VUW Undergraduate International Scholarship (NZD 15.000, năm đầu Cử nhân) và VUW Postgraduate International Scholarship (NZD 10.000, năm đầu Thạc sĩ/Postgraduate Diploma). Cả hai được xét tự động cùng hồ sơ nhập học, không cần đơn xin học bổng riêng, nhưng số suất "thay đổi theo từng đợt" — không phải ai đủ điều kiện cũng chắc chắn được cấp. Nguồn ↗

Có. Theo trang Entry requirements chính thức, PhD có hệ thống nộp hồ sơ và quy trình riêng biệt so với các chương trình Sau đại học khác — cần xem trang tổng quan PhD hoặc liên hệ Khoa Nghiên cứu Sau đại học để biết chi tiết theo từng đề tài. Nguồn ↗

Quyền làm việc phụ thuộc vào điều kiện cụ thể ghi trên visa (eVisa) do Immigration New Zealand cấp cho từng trường hợp, không áp dụng một mức cố định chung cho mọi sinh viên. Nguồn ↗

Nộp trực tuyến theo hướng dẫn tại trang "How to apply" chính thức, qua hệ thống Pūaha (cổng sinh viên) của trường. Nguồn ↗

11 — Nguồn chính thức

Đối chiếu trực tiếp
trước khi nộp hồ sơ.

Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 10/08/2026. Thông tin tuyển sinh có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.

Tên nguồnCơ quan phát hànhNội dung dùng để xác minhNgày kiểm traLink
Entry requirements Victoria University of Wellington Điều kiện học thuật bậc Cử nhân và Sau đại học, chính sách Foundation Studies bảo đảm đầu vào. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
English Language requirements Victoria University of Wellington Phân nhóm 4 nhóm yêu cầu tiếng Anh theo bậc học và ngành. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Standard postgraduate English requirements Victoria University of Wellington Bảng điểm IELTS/TOEFL/PTE/Duolingo... đầy đủ cho Sau đại học chuẩn. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Programmes with higher English requirements Victoria University of Wellington Yêu cầu tiếng Anh cao hơn cho Master of Laws, PhD Luật, PhD Giáo dục. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Our campuses and sites Victoria University of Wellington Mô tả 4 cơ sở: Kelburn, Pipitea, Te Aro, Auckland Premises. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Your fees and costs Victoria University of Wellington Cấu trúc học phí, Student Services Fee, Student Hardship Fee, dẫn tới Cost calculator. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Cost calculator Victoria University of Wellington Công cụ tính học phí/chi phí sinh hoạt theo chương trình — tải nội dung bằng JavaScript động, không đọc được số liệu chi tiết theo chương trình qua công cụ truy cập trang tĩnh trong phiên kiểm tra này. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
International Scholarships Victoria University of Wellington Danh mục học bổng quốc tế nổi bật, bao gồm VUW Undergraduate/Postgraduate International Scholarship. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
VUW Undergraduate International Scholarship Victoria University of Wellington Giá trị NZD 15.000, điều kiện và quy định chi tiết. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
VUW Postgraduate International Scholarship Victoria University of Wellington Giá trị NZD 10.000, điều kiện và quy định chi tiết. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
History Victoria University of Wellington Mốc thành lập 1897, bắt đầu giảng dạy 1899, trở thành đại học độc lập 1962. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Our identity — Te Herenga Waka Victoria University of Wellington Xác nhận tên Māori chính thức Te Herenga Waka và ý nghĩa "nơi neo đậu của những chiếc thuyền". 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Accommodation Victoria University of Wellington Danh sách các khu ký túc xá/hall of residence tại Wellington. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Fee Paying Student Visa Immigration New Zealand Thông tin chung về phí visa, áp dụng cho mọi trường tại New Zealand, không riêng VUW. 10/08/2026 Mở nguồn ↗