DU HỌC NEW ZEALAND · NZ

Du học
New Zealand

Môi trường học tập bằng tiếng Anh, quy mô vừa và gần thiên nhiên.

01 — Tổng quan

Hiểu hệ thống
trước khi chọn trường.

New Zealand có 8 trường đại học cùng hệ thống qualification 10 bậc. Gia đình nên bắt đầu từ bậc học, ngành, chuẩn tiếng Anh, tổng ngân sách và điều kiện visa — sau đó mới chọn thành phố và trường.

01

8 đại học, dễ xây danh sách trường để đối chiếu

02

Chương trình đào tạo chủ yếu bằng tiếng Anh

03

Visa yêu cầu kế hoạch học tập và tài chính rõ ràng

02 — Chương trình học

Du học New Zealand
có những chương trình nào?

"Chương trình học" không chỉ gồm Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ. Người học có thể chọn theo mục tiêu thực tế: học tiếng Anh, chuẩn bị vào đại học, lấy một qualification cụ thể, đi trao đổi một học kỳ, học ngắn hạn hoặc học trực tuyến. Qualification, course và visa là ba khái niệm khác nhau — không phải chương trình nào cũng cấp bằng, không phải chương trình ngắn hạn nào cũng dẫn tới Post Study Work Visa, và điều kiện đầu vào cùng loại visa phù hợp luôn phụ thuộc vào chương trình thực tế mà người học theo học.

Bảng lựa chọn nhanh

Chương trìnhCó cấp qualification?Thời lượng tham khảoPhù hợp với ai?Visa cần kiểm tra
English LanguageThường không (một số khóa cấp chứng chỉ New Zealand Certificate in English Language theo NZQCF)Theo cơ sở đào tạo — từ vài tuần đến nhiều thángNgười muốn cải thiện tiếng Anh chung, học thuật hoặc chuyên ngànhCó thể dùng visitor visa/NZeTA nếu tổng thời gian học tối đa 3 tháng/12 tháng; nếu dài hơn cần loại visa phù hợp
Foundation / University PreparationCó — chứng chỉ/diploma dự bị, không phải bằng Cử nhânThường một đến hai học kỳ, tùy chương trìnhNgười chưa đủ điều kiện vào thẳng Cử nhânTheo điều kiện chương trình chính; thường đi kèm student visa nếu học toàn thời gian dài hạn
CertificateCó, ở nhiều level khác nhau (NZQCF)Theo qualification — thường vài tháng đến 1 nămNgười muốn kỹ năng nghề, kiến thức nền hoặc học tiếp lênTheo chương trình; không mặc định đủ điều kiện Post Study Work Visa
DiplomaCó, level và số tín chỉ theo qualificationThường 1-2 năm, tùy chương trìnhNgười muốn hướng nghề nghiệp hoặc bước chuyển tiếp lên bậc cao hơnTheo chương trình; credit transfer phải xác nhận riêng, không tự động
BachelorCó — thường Level 7Thường nhiều năm, tùy ngành (một số ngành chuyên nghiệp dài hơn)Người muốn lấy bằng Cử nhân toàn thời gianTheo chương trình; placement/thực tập không đồng nghĩa việc làm có lương
Graduate Certificate / Graduate DiplomaCó — thường Level 7Thường nửa năm đến 1 năm toàn thời gianNgười đã có nền tảng đại học muốn chuyển hướng hoặc bổ sung kiến thứcTheo chương trình; không tự động = Postgraduate Certificate/Diploma
Postgraduate Certificate / Postgraduate DiplomaCó — thường Level 8Thường nửa năm đến 1 năm toàn thời gianNgười đã tốt nghiệp Cử nhân cùng lĩnh vực, muốn học sâu hơn hoặc chuẩn bị lên MasterTheo chương trình; Postgraduate Diploma không phải Master
MasterCó — thường Level 9Thường 1-2 năm, tùy chương trình taught/researchNgười đã tốt nghiệp Cử nhân, đủ điều kiện học thuật/kinh nghiệm theo ngànhTheo chương trình; không phải Master nào cũng có thesis
Doctoral (PhD)Có — Level 10Thường nhiều năm, theo tiến độ nghiên cứuNgười có nền tảng nghiên cứu, đề cương rõ ràng và tìm được hướng dẫn phù hợpTheo chương trình; được nhận học không đồng nghĩa được cấp học bổng
Study AbroadThường không cấp bằng của New Zealand — tín chỉ được xét chuyển về trường gốcThường một học kỳ hoặc một nămNgười đang học tại trường ở quốc gia khác, muốn trải nghiệm một thời gian tại New ZealandThường Fee Paying Student Visa nếu thời gian/điều kiện yêu cầu student visa
Exchange (trao đổi)Không cấp bằng riêng — theo thỏa thuận của approved exchange schemeTheo chương trình được phê duyệtNgười được nhận vào một approved student exchange scheme cụ thểExchange Student Visa nếu đủ điều kiện; không dùng cho hoạt động "trao đổi" không thuộc scheme được phê duyệt
Short Course (ngắn hạn)Thường không — có thể chỉ cấp giấy chứng nhận hoàn thànhTheo provider công bốNgười muốn trải nghiệm ngắn hạn, không nhằm lấy bằngTối đa 3 tháng/12 tháng với visitor visa/NZeTA/work visa phù hợp nếu khóa được NZQA phê duyệt/miễn trừ; dài hơn cần visa phù hợp
Micro-credentialCó — là credential, không phải bằng cấp dài hạnNgắn hơn nhiều so với qualification đầy đủNgười muốn một nhóm kỹ năng/năng lực cụ thểTheo chương trình; không mặc định phù hợp diện student visa hay Post Study Work Visa
Secondary School (phổ thông)Có — NCEA hoặc qualification trường cung cấpMột học kỳ, một năm hoặc dài hạn theo chương trìnhHọc sinh dưới 18 tuổi, cần người bảo trợ và chỗ ở được phê duyệtTheo loại chương trình (du học dài hạn hoặc school exchange)
Online / Global PathwayTùy chương trình — có thể là một phần hoặc toàn bộ qualificationTheo chương trìnhNgười muốn học một phần chương trình từ ngoài New Zealand trước khi chuyển tiếpHọc online ngoài New Zealand không tạo quyền làm việc tại New Zealand

Chọn theo mục tiêu của bạn

Muốn cải thiện tiếng Anh

Xem mục 1 — English Language Programmes.

Chưa đủ điều kiện vào đại học

Xem mục 2 — Foundation và University Preparation.

Muốn học nghề hoặc kỹ năng ứng dụng

Xem mục 5 — Chương trình nghề và đào tạo ứng dụng.

Muốn lấy bằng đại học

Xem mục 6 — Bachelor’s Degree.

Đã tốt nghiệp đại học và muốn học tiếp

Xem mục 7 và 8 — Graduate/Postgraduate Certificate & Diploma.

Muốn trải nghiệm một học kỳ hoặc một năm

Xem mục 11 và 12 — Study Abroad và Exchange.

Muốn học khóa ngắn hạn

Xem mục 13 — Short Courses.

Muốn học nghiên cứu

Xem mục 10 — Doctoral Degree.

Muốn học online trước khi chuyển tiếp

Xem mục 16 — Học trực tuyến và Global Pathways.

Từng nhóm chương trình

01

English Language Programmes — Tiếng Anh

Các lựa chọn phổ biến gồm General English, English for Academic Purposes (EAP), English for Specific Purposes, khóa luyện IELTS (nếu cơ sở có chương trình), Pathway English, cùng các khóa tiếng Anh ngắn hạn hoặc dài hạn. Một số chương trình cấp qualification theo NZQCF (ví dụ New Zealand Certificate in English Language), một số chỉ là khóa học không cấp bằng. Thời lượng thay đổi theo cơ sở. Đây có thể là chương trình độc lập hoặc bước chuẩn bị trước khi vào khóa chính — nhưng hoàn thành khóa tiếng Anh KHÔNG mặc nhiên bảo đảm được nhận vào đại học; cần kiểm tra thỏa thuận pathway và điểm đầu ra cụ thể của từng cơ sở. Study with New Zealand — Learn English ↗

02

Foundation và University Preparation

Cần phân biệt Foundation programme, University preparation, Pathway programme và Academic English pathway — tên gọi khác nhau theo từng cơ sở nhưng đều hướng tới học sinh chưa đáp ứng điều kiện vào thẳng Cử nhân. Chương trình có thể gồm cả môn học thuật lẫn tiếng Anh. Điều kiện chuyển tiếp phụ thuộc điểm số, ngành học và trường đích cụ thể — KHÔNG phải hoàn thành Foundation là chắc chắn lên được đại học, và Foundation của một đơn vị không mặc định được mọi trường công nhận.

03

Certificate

Theo New Zealand Qualifications and Credentials Framework (NZQCF), Certificate có thể xuất hiện ở nhiều level khác nhau. Mục tiêu có thể là kỹ năng nghề nghiệp, kiến thức nền hoặc bước đệm học tiếp; thời lượng và số tín chỉ phụ thuộc từng qualification cụ thể. Cần kiểm tra chương trình có mở cho sinh viên quốc tế hay không. KHÔNG phải mọi Certificate đều đủ điều kiện xin visa sau tốt nghiệp.

04

Diploma

Gồm New Zealand Diploma và Diploma ở nhiều level khác nhau — có thể thiên về nghề nghiệp hoặc là bước chuyển tiếp lên bậc cao hơn. Một số chương trình có thể chuyển tín chỉ (credit transfer) nhưng KHÔNG tự động; phải xác nhận trực tiếp với cơ sở tiếp nhận. Cần phân biệt Diploma với Graduate Diploma (dành cho người đã có bằng Cử nhân) và Postgraduate Diploma (thường ở Level 8, cần nền tảng chuyên sâu hơn).

05

Chương trình nghề và đào tạo ứng dụng

Được giảng dạy tại các Institutes of Technology, Polytechnics, Private Training Establishments, và một số Wānanga có chương trình phù hợp với sinh viên quốc tế. Nhóm lĩnh vực phổ biến gồm Business, Information Technology, Engineering technology, Construction, Hospitality, Tourism, Cookery, Agriculture, Horticulture, Healthcare support, Creative industries. KHÔNG phải mọi cơ sở đều có mọi ngành, và cơ cấu tổ chức của các đơn vị đào tạo nghề tại New Zealand có thể thay đổi theo thời gian — nên tra cứu tình trạng hiện tại của từng provider trực tiếp trên NZQA trước khi quyết định.

06

Bachelor’s Degree — Cử nhân

Bachelor’s Degree thường nằm ở Level 7 của NZQCF, học toàn thời gian trong nhiều năm — thời lượng cụ thể tùy chương trình, và các ngành chuyên nghiệp có thể dài hơn mức phổ biến. Một số chương trình có internship, placement hoặc practical component; placement KHÔNG đồng nghĩa với việc làm có lương. Điều kiện tiếng Anh và học thuật thay đổi theo từng ngành.

07

Graduate Certificate và Graduate Diploma

Thường ở Level 7, dành cho người đã có nền tảng bậc đại học hoặc chứng minh được kinh nghiệm/kiến thức tương đương. Có thể dùng để chuyển hướng chuyên môn, bổ sung kiến thức hoặc chuẩn bị học tiếp lên bậc cao hơn. KHÔNG đồng nghĩa với Postgraduate Certificate/Diploma — điều kiện đầu vào khác nhau và khả năng xin Post Study Work Visa phải kiểm tra theo đúng qualification thực tế đã hoàn thành.

08

Bachelor Honours, Postgraduate Certificate và Postgraduate Diploma

Bachelor Honours Degree, Postgraduate Certificate và Postgraduate Diploma thường liên quan tới Level 8 của NZQCF, thiên về chuyên môn nâng cao hoặc chuẩn bị cho nghiên cứu. KHÔNG phải mọi Bachelor đều tự động có Honours — đây thường là một năm/khối kiến thức bổ sung riêng. Postgraduate Diploma KHÔNG phải Master, dù một số trường cho phép chuyển đổi một phần tín chỉ Postgraduate Diploma sang Master nếu đáp ứng điều kiện.

09

Master’s Degree — Thạc sĩ

Bao gồm Taught Master, Research Master, Master kết hợp coursework và research, cùng các Master chuyên nghiệp. Yêu cầu đầu vào có thể gồm bằng nền tảng, GPA, kinh nghiệm làm việc hoặc portfolio tùy chương trình; thời lượng khác nhau theo từng Master. KHÔNG phải mọi Master đều có thesis, và người học trái ngành KHÔNG mặc định luôn được nhận — cần kiểm tra điều kiện chuyển ngành của từng chương trình.

10

Doctoral Degree — Tiến sĩ

Ở Level 10 của NZQCF, yêu cầu nền tảng nghiên cứu và một đề cương/research proposal phù hợp với hướng nghiên cứu của đơn vị hướng dẫn. Ứng viên có thể cần tự tìm supervisor hoặc được trường phân công theo quy trình riêng. Cần phân biệt rõ việc ĐƯỢC NHẬN HỌC với việc ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG — hai quy trình xét duyệt khác nhau.

11

Study Abroad

Thường kéo dài một học kỳ hoặc một năm tại New Zealand, trong khi người học vẫn đang theo học tại trường ở quốc gia của mình. Người học có thể chọn các môn tại trường New Zealand nếu đáp ứng điều kiện, nhưng PHẢI thỏa thuận trước việc chuyển đổi tín chỉ với trường đang theo học. Sinh viên Study Abroad thường trả học phí cho chương trình. Study Abroad KHÔNG đồng nghĩa với approved exchange scheme — theo Immigration New Zealand, Study Abroad thường sử dụng Fee Paying Student Visa nếu thời gian và điều kiện yêu cầu student visa. Không có cam kết chắc chắn tín chỉ sẽ được trường gốc công nhận. Study with New Zealand — Study Abroad ↗ · Immigration NZ — Exchange Student Visa ↗

12

Trao đổi sinh viên — Exchange Programmes

Có ba nhóm phổ biến: tertiary exchange (giữa các trường đại học/cao đẳng), school-to-school hoặc sister-school exchange, và exchange thông qua một Exchange Programme Organisation được phê duyệt. Người học PHẢI được nhận vào một approved student exchange scheme, thường cần Offer of Place hoặc thư xác nhận từ tổ chức trao đổi. Exchange Student Visa có điều kiện riêng, cho phép học toàn thời gian với thời hạn tối đa theo quy định hiện hành của Immigration New Zealand. Ở bậc phổ thông, học sinh diện exchange thuộc scheme được phê duyệt có thể được xem là domestic student cho mục đích học phí theo chính sách của chương trình đó; ở bậc đại học, chính sách học phí theo thỏa thuận trao đổi cụ thể của từng trường — cần xác nhận trực tiếp. KHÔNG phải chương trình "trao đổi" do một đơn vị quảng cáo cũng là approved exchange scheme, và Study Abroad trả phí KHÔNG phải approved exchange scheme. Quyền làm việc phụ thuộc độ tuổi, loại chương trình, thời lượng và điều kiện ghi trên eVisa — KHÔNG phải mọi exchange student đều được làm 25 giờ mỗi tuần. Immigration NZ — Exchange Student Visa ↗ · Education NZ — School Exchange Programmes ↗

13

Khóa học ngắn hạn — Short Courses

Gồm khóa tiếng Anh ngắn hạn, summer/winter programme, professional development, workshop, study tour, cultural programme, khóa chuyên môn ngắn hạn và micro-credential nếu phù hợp. Có thể KHÔNG cấp qualification — nhiều khóa chỉ cấp giấy chứng nhận hoàn thành. Nội dung, học phí và thời lượng do từng provider tự công bố; KHÔNG mặc định được chuyển tín chỉ, KHÔNG mặc định có quyền làm thêm, và KHÔNG mặc định đủ điều kiện Post Study Work Visa. Theo Immigration New Zealand, người có visitor visa, work visa hoặc NZeTA phù hợp có thể học tối đa ba tháng trong mỗi khoảng 12 tháng, tùy điều kiện visa và với điều kiện khóa học được NZQA phê duyệt/miễn trừ. Nếu học dài hơn, hoặc chương trình yêu cầu student visa bất kể thời lượng, phải kiểm tra loại visa phù hợp — KHÔNG viết "khóa dưới ba tháng không cần visa": công dân Việt Nam vẫn phải đáp ứng yêu cầu nhập cảnh và loại visa phù hợp (visitor visa hoặc NZeTA tùy trường hợp); "không cần student visa" KHÔNG đồng nghĩa với "không cần bất kỳ visa nào". Immigration NZ — Visas for studying ↗

14

Micro-credentials

Theo NZQA, micro-credential là một credential nhỏ, độc lập, có kết quả học tập (learning outcomes) và tiêu chí đánh giá được xác định rõ — tập trung vào một nhóm kỹ năng hoặc năng lực cụ thể, có khối lượng nhỏ hơn nhiều so với một qualification dài hạn. Cần kiểm tra micro-credential có được NZQA phê duyệt/listing hay không qua danh mục chính thức. KHÔNG mặc định phù hợp với mọi diện visa du học, và KHÔNG mặc định dẫn tới Post Study Work Visa. NZQA — Qualifications and credentials ↗

15

Chương trình phổ thông

Bao gồm Primary, Intermediate, Secondary school, học theo NCEA hoặc qualification mà trường cung cấp — có thể là một học kỳ, một năm hoặc chương trình dài hạn, hoặc thông qua school exchange. Học sinh dưới 18 tuổi cần chỗ ở được phê duyệt (ví dụ homestay) và người bảo trợ/chăm sóc theo quy định. Chi phí cụ thể cần tra cứu trực tiếp tại từng trường do thay đổi theo thời gian.

16

Học trực tuyến và Global Pathways

Người học có thể học online một số chương trình từ ngoài New Zealand, hoặc bắt đầu một phần chương trình tại quốc gia khác nếu có thỏa thuận pathway với cơ sở tại New Zealand. KHÔNG phải mọi qualification đều học được online. Học online từ ngoài New Zealand KHÔNG tạo quyền làm việc tại New Zealand. Việc chuyển tiếp và công nhận tín chỉ phải theo đúng thỏa thuận chính thức giữa hai bên, không suy đoán. Study with New Zealand — Study online ↗

17

Pathway gồm nhiều chương trình — Pathway Student Visa

Pathway Student Visa có thể cho phép học tối đa ba chương trình nối tiếp nhau trên cùng một visa, với các chương trình phải thuộc một study pathway hợp lệ tại nhà cung cấp giáo dục được Immigration New Zealand chấp thuận cho diện visa này. Cần có Pathway offer of place, và người học phải đáp ứng điều kiện để chuyển sang chương trình thứ hai và thứ ba. Visa có thể có thời hạn tối đa theo quy định hiện hành của Immigration New Zealand, nhưng thời hạn thực tế phụ thuộc pathway cụ thể và hồ sơ từng người. Quyền làm việc phụ thuộc chương trình và điều kiện ghi trên visa — không phải mọi giai đoạn trong pathway đều có quyền làm việc như nhau. Danh sách nhà cung cấp giáo dục đủ điều kiện có thể thay đổi theo thời gian; luôn kiểm tra tình trạng hiện tại trên Immigration New Zealand trước khi nộp hồ sơ. Immigration NZ — Pathway Student Visa ↗

So sánh Study Abroad và Exchange

Tiêu chíStudy AbroadExchange
Quan hệ giữa các trườngCó thể không cần thỏa thuận trao đổi giữa hai trườngPhải thuộc một scheme/arrangement được phê duyệt
Học phíThường trả học phí cho chương trình tại New ZealandTheo quy định của approved exchange scheme
VisaThường Fee Paying Student Visa nếu cần student visaExchange Student Visa nếu đủ điều kiện
Chuyển tín chỉPhải xin trường gốc công nhận, không tự độngTheo thỏa thuận trao đổi đã ký giữa hai trường
Thời lượngThường một học kỳ hoặc một nămTheo chương trình được phê duyệt
Quyền làm việcTheo điều kiện ghi trên eVisaTheo eVisa, độ tuổi và chương trình cụ thể

Đây là mô hình thông dụng, không áp dụng tuyệt đối cho mọi trường hợp — cần kiểm tra thỏa thuận cụ thể giữa trường gốc và trường tại New Zealand trước khi quyết định.

Chương trình học không quyết định visa một cách tự động
  • Cùng một tên chương trình nhưng visa có thể khác nhau theo thời lượng và provider.
  • Quyền làm việc nằm trên eVisa, không phải trên tên chương trình.
  • Khóa ngắn hạn không mặc định có quyền làm thêm.
  • Study Abroad không phải Exchange Student Visa.
  • Hoàn thành khóa học không mặc định đủ điều kiện Post Study Work Visa.
  • Luôn kiểm tra Immigration New Zealand theo đúng thời điểm nộp hồ sơ.
03 — Điều kiện

Bốn nhóm cần
kiểm tra riêng.

Không có một mức đầu vào chung cho cả New Zealand. Hãy tra đúng trang chương trình và kỳ dự tuyển.

Học thuật

Bằng, bảng điểm, môn nền tảng và điều kiện riêng của chương trình.

Tiếng Anh

IELTS/TOEFL/PTE hoặc lựa chọn tương đương; ngành chuyên môn có thể yêu cầu cao hơn.

Hồ sơ chương trình

Bài luận, CV, portfolio, thư giới thiệu hoặc đề cương nghiên cứu tùy bậc học.

Visa & tài chính

Offer of Place, bằng chứng học phí, chi phí sinh hoạt, bảo hiểm và kế hoạch học tập.

04 — Ngân sách

Tính tổng chi phí,
không chỉ học phí.

Học phí thay đổi theo trường, ngành và năm. Đối với visa du học, mức tiền sinh hoạt tham chiếu hiện hành cho chương trình bậc tertiary là NZD 20.000 mỗi năm hoặc NZD 1.667 mỗi tháng nếu học dưới một năm.

01Học phí

Tra đúng chương trình, số points và năm học.

02Chỗ ở

Hall of residence, homestay hoặc thuê ngoài; xem cả tiền đặt cọc.

03Sinh hoạt

Ăn uống, đi lại, điện thoại, sách và nhu cầu cá nhân.

04Bảo hiểm & visa

Bảo hiểm phù hợp, lệ phí visa và International Visitor Levy nếu áp dụng.

05Quỹ dự phòng

Vé máy bay, biến động tỷ giá và chi phí ban đầu.

05 — Visa

Offer of Place
chưa phải là visa.

Fee Paying Student Visa yêu cầu người học có nơi học được chấp thuận, đủ tiền học và sinh hoạt, cùng khả năng rời New Zealand khi kết thúc thời gian lưu trú. Immigration New Zealand khuyên chuẩn bị sớm; từng hồ sơ có thể được yêu cầu tài liệu bổ sung.

01

Offer of Place

Thư mời từ cơ sở giáo dục được chấp thuận, thể hiện chương trình và thời lượng.

02

Tài chính

Chứng minh học phí và tiền sinh hoạt theo yêu cầu áp dụng tại thời điểm nộp.

03

Sức khỏe, lý lịch & bảo hiểm

Thực hiện theo yêu cầu của hồ sơ visa và quy định dành cho người học quốc tế.

06 — Làm thêm & sau tốt nghiệp

Đọc đúng điều kiện
trên eVisa.

Một số visa sinh viên đủ điều kiện cho phép làm tối đa 25 giờ mỗi tuần và toàn thời gian trong kỳ nghỉ được ghi nhận; quyền thực tế nằm trên eVisa. Post Study Work Visa có thể kéo dài tới 3 năm tùy qualification, thời gian học và điều kiện hiện hành.

25

Giờ mỗi tuần

Là mức tối đa với visa đủ điều kiện — không tự động áp dụng cho mọi người học.

3

Năm sau tốt nghiệp

Là thời hạn tối đa có thể có; qualification và điều kiện công việc quyết định quyền cụ thể.

07 — Nhóm ngành

Những hướng học
đáng tìm hiểu.

01Kinh doanh02Nông nghiệp & môi trường03Công nghệ04Du lịch
08 — Lộ trình chuẩn bị

Từ mục tiêu đến ngày nhập học.

01

Xác định bậc và ngành

Chọn qualification, level, kỳ nhập học và thành phố dự kiến.

02

Lập danh sách trường

So sánh đầu vào, học phí, học bổng và môi trường học của 8 đại học.

03

Chuẩn bị hồ sơ

Hoàn thiện tiếng Anh, giấy tờ học thuật, tài chính và tài liệu chương trình.

04

Offer, visa & chỗ ở

Nhận Offer of Place, hoàn thành điều kiện, nộp visa và sắp xếp nơi ở.

Xem 8 trường đại học New Zealand ↗

09 — Câu hỏi thường gặp

Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.

Không chỉ Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ — còn có tiếng Anh, Foundation, Certificate, Diploma, chương trình nghề, Graduate/Postgraduate Certificate và Diploma, Study Abroad, trao đổi sinh viên, khóa ngắn hạn, micro-credential, chương trình phổ thông và học trực tuyến. Xem bảng lựa chọn nhanh ở mục Chương trình học phía trên.

Có, nhưng người học phải được nhận vào một approved student exchange scheme (tertiary exchange, school-to-school hoặc qua một Exchange Programme Organisation được phê duyệt) và thường dùng Exchange Student Visa. Không phải mọi hoạt động được gọi là "trao đổi" đều thuộc diện approved scheme.

Study Abroad thường không cần thỏa thuận trao đổi giữa hai trường, người học trả học phí và thường dùng Fee Paying Student Visa nếu cần student visa. Exchange phải thuộc một scheme được phê duyệt, theo quy định học phí và visa riêng (Exchange Student Visa). Xem bảng so sánh chi tiết ở mục Chương trình học.

Có thể, với visitor visa, work visa hoặc NZeTA phù hợp, người học có thể học tối đa ba tháng trong mỗi khoảng 12 tháng nếu khóa học được NZQA phê duyệt hoặc miễn trừ và không phải một phần của chương trình dài hơn (ví dụ không thể học 3 tháng của một bằng Diploma theo diện này).

Tùy thời lượng và provider. Nếu tổng thời gian học tối đa ba tháng trong 12 tháng và khóa được NZQA phê duyệt/miễn trừ, có thể dùng visitor visa hoặc NZeTA phù hợp mà không cần student visa. Nếu học dài hơn hoặc chương trình yêu cầu, cần loại visa phù hợp (thường là Fee Paying Student Visa) — luôn kiểm tra Immigration New Zealand trước khi nộp hồ sơ.

Certificate thường tập trung vào kỹ năng nghề nghiệp hoặc kiến thức nền, xuất hiện ở nhiều level của NZQCF. Diploma thường ở level cao hơn, có thể thiên về nghề nghiệp chuyên sâu hoặc là bước chuyển tiếp lên bậc học cao hơn. Cả hai đều không mặc định được chuyển tín chỉ (credit transfer) sang chương trình khác.

Graduate Diploma thường ở Level 7, dành cho người đã có bằng Cử nhân (hoặc kinh nghiệm tương đương) muốn chuyển hướng chuyên môn hoặc bổ sung kiến thức. Postgraduate Diploma thường ở Level 8, dành cho người tiếp tục học sâu hơn cùng lĩnh vực hoặc chuẩn bị lên Master. Hai loại bằng này không tương đương nhau.

Tùy chương trình. Một số cơ sở có thỏa thuận pathway cho phép học một phần chương trình từ ngoài New Zealand trước khi chuyển tiếp, nhưng không phải chương trình nào cũng áp dụng. Việc công nhận tín chỉ phải theo đúng thỏa thuận chính thức, và học online từ ngoài New Zealand không tạo quyền làm việc tại New Zealand.

Không mặc định. Quyền làm việc nằm trên điều kiện ghi trên eVisa cụ thể, không phải trên tên chương trình — nhiều khóa ngắn hạn không đi kèm quyền làm thêm.

Theo Immigration New Zealand, điều kiện phổ biến gồm: bằng Level 7 trở lên học toàn thời gian tối thiểu 30 tuần tại New Zealand, hoặc bằng cấp không phải degree ở Level 4-7 nằm trong danh sách đủ điều kiện và học đủ toàn bộ thời lượng yêu cầu tại New Zealand. Danh sách và điều kiện có thể thay đổi — luôn kiểm tra trang chính thức của Immigration New Zealand trước khi quyết định chương trình.