Hamilton · Đại học công lập, định hướng nghiên cứu
Đại học Waikato (Te Whare Wānanga o Waikato) thành lập năm 1964 tại Hamilton, mở rộng thêm Tauranga Campus từ năm 2019; là đại học công lập định hướng nghiên cứu với hệ thống học phí tính theo từng học phần (paper-based).
Đại học Waikato (Te Whare Wānanga o Waikato) thành lập năm 1964 tại Hamilton, theo mô hình đại học do chính cộng đồng địa phương vận động thành lập. Từ năm 2019, trường mở rộng thêm Tauranga Campus tại trung tâm thành phố Tauranga, vùng Bay of Plenty.
Trường có quan hệ gắn bó với Waikato-Tainui và các iwi (bộ tộc Māori) trong vùng; cơ sở Hamilton nằm trên phần đất được hoàn trả cho Waikato-Tainui theo thỏa thuận Hiệp ước Waitangi năm 1995, còn Tauranga Campus nằm trên đất của Ngāi Tamarāwaho.
Hệ thống học phí tại Waikato tính theo từng học phần (paper-based tuition): sinh viên chỉ đóng phí cho các học phần đã đăng ký thay vì một mức phí trọn gói cho cả chương trình, khác với cách trình bày theo "chương trình trọn gói" ở một số trường khác.
Tài liệu này trình bày thông tin theo nguồn chính thức của Waikato tại thời điểm kiểm tra, mang tính tham khảo chung; không bao gồm xếp hạng hay so sánh với các trường khác.
Hamilton Campus là cơ sở chính với quy mô lớn hơn; Tauranga Campus (mở 2019) có quy mô nhỏ hơn, lớp học ít sinh viên hơn, và có một số chương trình đặc thù theo vị trí ven biển (ví dụ Bachelor of Science chuyên ngành Marine Science).
02
Có Guaranteed Credit Agreement với một số nước, gồm Việt Nam
Theo trang quy trình nộp hồ sơ chính thức, Waikato có các thỏa thuận công nhận tín chỉ (Guaranteed Credit Agreements) với một số cơ sở đào tạo tại Trung Quốc, Ấn Độ, Sri Lanka, Malaysia và Việt Nam — sinh viên từ các cơ sở có thỏa thuận nên chọn đúng tên trường trong hồ sơ đăng ký để được xét công nhận.
03
Nhóm ngành đào tạo đa dạng
Bảng học phí chính thức cho thấy các nhóm ngành gồm Kinh doanh - Tài chính - Công nghệ (Business, Banking Finance & Technology), Khoa học máy tính - An ninh mạng - Trí tuệ nhân tạo, Kỹ thuật (Engineering Honours), Giáo dục, Luật, Nghệ thuật - Khoa học Xã hội, Māori and Indigenous Studies, Khoa học và Khoa học Sức khỏe.
04
Trường y mới (từ 2028)
Theo trang giới thiệu chính thức, Waikato dự kiến đón khóa sinh viên đầu tiên của New Zealand Graduate School of Medicine vào năm 2028 — đây là chương trình y khoa hệ sau đại học (graduate-entry), hiện chưa tuyển sinh tại thời điểm kiểm tra.
03 — Chương trình
Các nhóm chương trình dành cho sinh viên quốc tế.
Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.
Chương trình Cử nhân
Hơn 100 chương trình gồm Bachelor of Arts, Bachelor of Business, Bachelor of Computer Science, Bachelor of Applied Computing, Bachelor of Engineering (Honours), Bachelor of Design, Bachelor of Laws, Bachelor of Science, Bachelor of Teaching, Bachelor of Climate Change (bao gồm chuyên ngành Māori and Indigenous Studies).
Một số chuyên ngành/chương trình chỉ dạy tại Hamilton hoặc chỉ tại Tauranga — cần kiểm tra qua công cụ "Find a qualification" lọc theo cơ sở trước khi đăng ký.
Postgraduate Certificate/Diploma và Master, ví dụ Master of Business, Master of Cyber Security, Master of Data Science, Master of Artificial Intelligence, Master of Engineering, Master of Education, Master of Laws, Master of Health Science.
Nhiều chương trình Thạc sĩ có 2 mốc điểm tín chỉ (120 và 180 points) tương ứng mức phí và thời lượng khác nhau.
Doctor of Philosophy (PhD), Doctor of Education (EdD), Doctor of Juridical Science (SJD), Doctor of Musical Arts (DMA) và Master of Philosophy (MPhil, hệ nghiên cứu).
Quy trình nộp hồ sơ PhD/Doctoral tách riêng khỏi quy trình Cử nhân/Sau đại học có giảng dạy.
Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học — không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.
Cử nhân quốc tế
Điều kiện học thuật theo quốc gia; điều kiện dưới đây áp dụng cho hồ sơ tốt nghiệp phổ thông tại Việt Nam theo bảng chính thức. Điều kiện áp dụng như nhau dù học tại Hamilton hay Tauranga. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Học thuật (Việt Nam)
Hoàn thành Kỳ Thi Tốt Nghiệp Trung Học Phổ Thông Quốc Gia với kết quả đạt, và GPA tối thiểu 8,0/10,0 ở mỗi môn trong 4 môn tốt nhất (bắt buộc và tự chọn) lớp 12, theo Học Bạ Trung Học Phổ Thông. Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời có thể dùng cho kỳ nhập học tháng 7.
IELTS Academic
Tổng điểm tối thiểu 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5.
TOEFL iBT
Tổng điểm 80, Writing tối thiểu 21 (áp dụng cho cả bản internet-based và home edition).
Các lựa chọn khác
PTE Academic (tổng 50, không kỹ năng nào dưới 42), Duolingo English Test (105, không mảng nào dưới 95), NZCEL 4 (Academic), IB Diploma tối thiểu 24 điểm, và một số chứng chỉ khác — xem PDF "Undergraduate English Language Requirements" để có danh sách đầy đủ.
Ghi chú chung
"Điều kiện đầu vào không đảm bảo chắc chắn trúng tuyển" — trường có thể yêu cầu thêm tài liệu tùy hồ sơ.
Sau đại học quốc tế
Điều kiện học thuật khác nhau theo loại bằng (Postgraduate Certificate/Diploma, Master theo giảng dạy hoặc theo luận văn). Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Học thuật — Master theo giảng dạy (Taught)
Bằng Cử nhân được công nhận (hoặc tương đương do Academic Board xác nhận) với điểm trung bình khoảng B-/B/B+, cùng điểm trung bình tương đương ở môn liên quan (nếu chương trình yêu cầu). Một số khoa/trường yêu cầu bằng Honours để chứng minh năng lực nghiên cứu.
Học thuật — Master theo luận văn (By Thesis)
Bằng Cử nhân được công nhận với điểm trung bình khoảng B/B+ và điểm trung bình tương đương ở môn liên quan (nếu yêu cầu); một số khoa/trường yêu cầu bằng Honours.
IELTS Academic
Tổng điểm tối thiểu 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0.
TOEFL iBT
Tổng điểm 90, Writing tối thiểu 21.
Chương trình có yêu cầu riêng
Postgraduate Diploma in Teaching, Master of Teaching and Learning, Master of Nursing Practice, Master of Clinical Practice có yêu cầu tiếng Anh cao hơn mức chung — xem PDF "Postgraduate English Language Requirements".
Tiến sĩ (PhD) và nghiên cứu bậc cao
Waikato tách quy trình xét tuyển PhD/Doctoral thành trang riêng, không nằm trong bảng điều kiện chung Cử nhân/Sau đại học. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Học thuật
Chưa thấy trường công bố chi tiết bảng điều kiện học thuật đầu vào PhD theo quốc gia tại nguồn đã kiểm tra trong phạm vi trang tổng hợp; hồ sơ PhD nói chung cần bằng Thạc sĩ nghiên cứu (hoặc tương đương) và thường cần có đề tài/giảng viên hướng dẫn tiềm năng xác nhận trước khi nộp đơn chính thức — xem trang PhD and Doctoral Application process.
Tiếng Anh
Chưa thấy trường công bố bảng điểm IELTS/TOEFL PhD riêng biệt tại nguồn đã kiểm tra trong phạm vi trang này; cần liên hệ Graduate Research hoặc xem trang PhD/Doctoral để có mức yêu cầu chính xác theo từng đề tài.
Học phí trong thời gian ở New Zealand
Theo trang học phí quốc tế chính thức, nghiên cứu sinh PhD quốc tế học toàn thời gian và đủ điều kiện cư trú tại New Zealand trong thời gian học có thể được áp dụng mức học phí như sinh viên trong nước (khoảng NZD 7.567–8.037/năm cho năm 2026, theo điều kiện cư trú cụ thể).
05 — Học phí & chi phí
Tra đúng học phí theo từng chương trình.
Khác với một số trường New Zealand khác, học phí Waikato được tính theo từng học phần (paper-based tuition) — mức phí "ước tính cho 1 năm toàn thời gian" hiển thị ở trên CHƯA bao gồm Student Services Fee (thu riêng, xem mục "Chi phí khác" bên dưới), và mức phí thực tế cuối cùng phụ thuộc vào các học phần cụ thể sinh viên chọn. Waikato đã công bố cả mức ước tính năm 2026 và năm 2027 tại nguồn đã kiểm tra; bảng trên chỉ trích năm 2026 để tránh trộn lẫn hai năm học phí trong cùng một dòng — số liệu 2027 cần tra riêng nếu cần lập kế hoạch dài hạn. Học phí có thể thay đổi theo từng năm.
Chương trình
Bậc
Học phí
Đơn vị
Chu kỳ tính phí
Năm áp dụng
Ghi chú
Bachelor of Business (BBus) — tất cả chuyên ngành
Cử nhân
38.252
NZD
Ước tính cho khối lượng học 1 năm toàn thời gian
2026
Học phí tính theo từng học phần (paper-based); số liệu là ước tính năm 2026, CHƯA gồm Student Services Fee.
Bachelor of Computer Science (BCompSc)
Cử nhân
41.910
NZD
Ước tính cho khối lượng học 1 năm toàn thời gian
2026
Chưa gồm Student Services Fee.
Bachelor of Engineering with Honours (BE(Hons)) — năm 1–3
Cử nhân
48.345
NZD
Ước tính cho khối lượng học 1 năm toàn thời gian
2026
Các học phần năm 4 (Honours) áp dụng mức phí Sau đại học riêng. Chưa gồm Student Services Fee.
Bachelor of Laws (LLB)
Cử nhân
40.165
NZD
Ước tính cho khối lượng học 1 năm toàn thời gian
2026
Chưa gồm Student Services Fee.
Master of Business
Thạc sĩ
41.180 (120 points) / 61.770 (180 points)
NZD
Toàn khóa theo số điểm tín chỉ
2026
Chưa gồm Student Services Fee.
Master of Cyber Security
Thạc sĩ
46.008 (120 points) / 69.012 (180 points)
NZD
Toàn khóa theo số điểm tín chỉ
2026
Chưa gồm Student Services Fee.
Master of Artificial Intelligence
Thạc sĩ
68.370
NZD
180 points (toàn khóa)
2026
Chưa gồm Student Services Fee.
Doctor of Philosophy (PhD) — nghiên cứu sinh cư trú tại New Zealand, đủ điều kiện mức phí trong nước
Tiến sĩ
7.567–8.037
NZD
120 points/năm (ước tính)
2026
Áp dụng khi nghiên cứu sinh quốc tế đủ điều kiện "domestic fees entitlement" theo quy định cư trú của trường; nếu không đủ điều kiện phải đóng học phí PhD quốc tế đầy đủ (mức đầy đủ chưa được trích trong bảng này).
Student Services Fee (trước đây gọi là Student Services Levy)
Tính theo credit point, KHÔNG gộp sẵn vào bảng học phí ở trên. Năm 2026: NZD 9,25/credit point — ví dụ sinh viên toàn thời gian học 120 điểm tín chỉ đóng khoảng NZD 1.110/năm.
Theo yêu cầu chung của Immigration New Zealand áp dụng cho sinh viên quốc tế tại các trường đại học: khoảng NZD 20.000/năm học hoặc NZD 1.667/tháng cho các khóa dưới 1 năm, ngoài học phí và vé máy bay khứ hồi. Đây là yêu cầu của cơ quan di trú, không phải của riêng Waikato.
Waikato yêu cầu sinh viên quốc tế có bảo hiểm y tế/du lịch theo chương trình Studentsafe hoặc tương đương; mức phí cụ thể chưa thấy trường công bố trong phạm vi tài liệu học phí đã kiểm tra, cần xem trang Studentsafe riêng.
Waikato công bố học bổng quốc tế qua công cụ "Scholarships Finder" tương tác (được tải động bằng JavaScript), nên không phải toàn bộ danh sách và mức tiền của mọi học bổng có thể được trích xuất đầy đủ qua việc đọc trực tiếp trang HTML tĩnh. Phụ huynh/học sinh nên vào thẳng công cụ Scholarships Finder trên trang chính thức, lọc theo "International students", để xem danh sách học bổng còn đang mở và mức tiền chính xác nhất tại thời điểm tra cứu. "Đủ điều kiện nộp hồ sơ" không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp học bổng.
01
Vice-Chancellor's International Excellence Scholarship for South-East Asia
Đối tượng
Sinh viên quốc tế mới từ khu vực Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam), lần đầu đăng ký toàn thời gian tại Waikato
Bậc học
Cử nhân, Sau đại học (Taught), Sau đại học (Research)
Phạm vi hỗ trợ
Tối đa NZD 10.000, hỗ trợ vào học phí (xác nhận qua trang chính thức: "Value: Up to NZD$15,000 towards tuition fees" cho toàn bộ nhóm học bổng Vice-Chancellor's International Excellence Scholarship nói chung — mức chính xác cho phiên bản Đông Nam Á cần đọc trong PDF Regulations riêng).
Kênh nộp
Nộp qua hệ thống MyWaikato, tab "Scholarships", sau khi đã có tài khoản đăng ký nhập học; xét theo từng đợt trong năm (30/11, 31/5, 31/8, 31/10 tùy kỳ nhập học).
Điều kiện duy trì
Có cạnh tranh theo thành tích học thuật; cần đọc kỹ PDF Regulations chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Học sinh quốc tế mới tốt nghiệp phổ thông (school leavers) có thành tích xuất sắc
Bậc học
Cử nhân (năm đầu)
Phạm vi hỗ trợ
Chưa thấy trường công bố mức tiền cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong phạm vi trang tổng hợp; đây là một trong các học bổng lớn dành cho học sinh mới tốt nghiệp phổ thông theo mô tả chính thức, cần xem trang chi tiết riêng để biết giá trị và điều kiện.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang Sir Edmund Hillary Scholarship Programme chính thức.
Điều kiện duy trì
Có cạnh tranh theo thành tích; điều kiện duy trì theo quy định riêng.
Waikato có ký túc xá tại cả Hamilton Campus (ba khu nhà ở — halls of residence — cùng căn hộ, cottage, studio và unit) và Tauranga Campus (chỗ ở tự phục vụ — self-catered — ngay trung tâm thành phố Tauranga).
Ký túc xá
Hamilton: đa dạng loại hình từ hall of residence (có suất ăn) đến căn hộ/cottage/studio tự phục vụ, phù hợp cả sinh viên năm nhất và sau đại học. Tauranga: chỗ ở tự phục vụ (self-catered), theo mô tả chính thức nằm ngay đối diện khuôn viên trường (theo trang Tauranga Campus, mỗi sinh viên có phòng tắm riêng — ensuite).
Đăng ký chỗ ở
Đăng ký qua cổng Accommodation Portal chính thức (StarRezPortalX); theo thông tin trang chính thức, đợt đăng ký cho năm học 2027 đã mở. Ngoài ký túc xá, trường có chương trình Homestay (ở cùng gia đình New Zealand) — phù hợp cho sinh viên muốn cải thiện tiếng Anh giao tiếp hoặc sinh viên dưới 18 tuổi.
Giao thông
Có xe buýt miễn phí Kaimai Shuttle chạy giữa Tauranga Campus và Hamilton Campus trong các kỳ giảng dạy, phục vụ sinh viên và cán bộ di chuyển giữa 2 cơ sở.
Thích nghi
Đội ngũ Accommodation Office cung cấp hỗ trợ chăm sóc tinh thần (pastoral care) theo Education (Pastoral Care of Tertiary and International Learners) Code of Practice 2021, cùng các hoạt động cộng đồng tại ký túc xá.
Khung tham khảo — không thay thông báo chính thức.
Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.
01
Chọn chương trình học
Xem hơn 100 chương trình tại "Find a qualification", lọc theo cơ sở (Hamilton hoặc Tauranga) nếu quan tâm đến vị trí học cụ thể.
02
Kiểm tra điều kiện đầu vào
Đối chiếu điều kiện học thuật theo quốc gia (Việt Nam có mục riêng) và điều kiện tiếng Anh theo bậc học tại trang Entry requirements chính thức.
03
Kiểm tra học phí và chi phí khác
Tra cứu học phí ước tính theo từng chương trình tại trang International tuition costs, đồng thời xem thêm Student Services Fee và chi phí ngoài học phí khác.
04
Nộp hồ sơ trực tuyến
Nộp đơn tại enrol.waikato.ac.nz hoặc qua đại lý tuyển sinh quốc tế (International Recruitment Agent) được Waikato công nhận; có thể nộp hồ sơ quanh năm và chọn kỳ nhập học mong muốn trong quá trình nộp.
05
Tìm hiểu và nộp hồ sơ học bổng
Sau khi có tài khoản MyWaikato, kiểm tra tab "Scholarships" để nộp hồ sơ học bổng phù hợp (ví dụ Vice-Chancellor's International Excellence Scholarship for South-East Asia).
06
Nhận Offer of Place và xác nhận nhập học
Nếu đạt điều kiện, nhận Offer of Place (hoặc Conditional Offer nếu còn thiếu điều kiện); đăng nhập MyWaikato để xác nhận nhập học.
07
Đóng học phí và xin visa du học
Đóng học phí năm đầu hoặc trọn chương trình để nhận biên nhận đóng phí — dùng biên nhận này để nộp hồ sơ xin Student Visa tại Immigration New Zealand (có thể chọn đóng phí trước hoặc sau khi được duyệt sơ bộ "Approved in Principle").
08
Đăng ký chỗ ở và hoàn tất nhập học tại New Zealand
Đăng ký ký túc xá (nếu có nhu cầu) qua Accommodation Portal; sinh viên quốc tế mới chỉ hoàn tất đăng ký học chính thức sau khi đã đến New Zealand và xuất trình visa du học.
Người muốn một đại học công lập có cả cơ sở đô thị lớn hơn (Hamilton) lẫn cơ sở nhỏ, lớp học ít sinh viên hơn (Tauranga) trong cùng một trường.
Người quan tâm nhóm ngành Kinh doanh - Công nghệ, Khoa học máy tính - An ninh mạng - Trí tuệ nhân tạo, Kỹ thuật, Giáo dục hoặc Māori and Indigenous Studies.
Người đến từ cơ sở đào tạo tại Việt Nam đã có Guaranteed Credit Agreement với Waikato, có thể được xét công nhận tín chỉ khi chuyển tiếp.
Người quan tâm học phí tính theo từng học phần, muốn linh hoạt chọn khối lượng học mỗi kỳ.
NÊN TÌM HIỂU THÊM LỰA CHỌN KHÁC NẾU
Cần cân nhắc kỹ hơn
Người muốn chương trình Marine Science hoặc các ngành đặc thù chỉ dạy tại Tauranga nên xác nhận trước xem chuyên ngành mình chọn có tại Hamilton hay chỉ tại Tauranga, tránh nhầm lẫn.
Người tìm đại học có mô hình học phí "trọn gói theo năm" đơn giản, dễ tính trước tổng chi phí, có thể thấy hệ thống paper-based của Waikato cần tính toán kỹ hơn theo từng học phần đã chọn.
Người ưu tiên thành phố lớn nhất New Zealand có thể tham khảo thêm University of Auckland hoặc Auckland University of Technology.
Người cần chương trình Y khoa quốc tế tuyển sinh ngay hiện tại nên lưu ý New Zealand Graduate School of Medicine của Waikato dự kiến tuyển sinh khóa đầu từ năm 2028, chưa mở tại thời điểm kiểm tra.
Hai cơ sở chính tại New Zealand: Hamilton Campus (Gate 1, Knighton Road, Hamilton) và Tauranga Campus (The Hub, 101–121 Durham Street, Tauranga), mở từ năm 2019. Nguồn ↗
Không hoàn toàn. Theo trang chính thức, Tauranga có nhiều chương trình giống Hamilton nhưng cũng có một số chương trình/chuyên ngành đặc thù riêng (ví dụ Marine Science); không phải mọi chương trình của Hamilton đều được dạy tại Tauranga. Nguồn ↗
Cử nhân: IELTS Academic tổng điểm tối thiểu 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. Sau đại học (Taught, trừ một số chương trình có yêu cầu riêng): tổng điểm tối thiểu 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0. Nguồn ↗
Chưa. Khác với một số trường khác, bảng học phí quốc tế của Waikato không gộp sẵn Student Services Fee — khoản này được tính riêng theo credit point (năm 2026: NZD 9,25/credit point, khoảng NZD 1.110 cho 120 điểm tín chỉ toàn thời gian). Nguồn ↗
Có. Theo trang quy trình nộp hồ sơ chính thức, Waikato có Guaranteed Credit Agreements với một số cơ sở đào tạo tại Việt Nam (cùng Trung Quốc, Ấn Độ, Sri Lanka, Malaysia); sinh viên từ các cơ sở có thỏa thuận nên chọn đúng tên trường trong hồ sơ đăng ký để được xét. Nguồn ↗
Có — Vice-Chancellor's International Excellence Scholarship for South-East Asia, áp dụng cho sinh viên quốc tế mới ở bậc Cử nhân và Sau đại học (cả Taught và Research), giá trị hỗ trợ học phí công bố chung cho nhóm học bổng này là "lên tới NZD 15.000". Cần đọc kỹ PDF Regulations trước khi nộp hồ sơ vì có tính cạnh tranh. Nguồn ↗
Quyền làm việc phụ thuộc vào điều kiện cụ thể ghi trên visa (eVisa) do Immigration New Zealand cấp cho từng trường hợp, không áp dụng một mức cố định chung cho mọi sinh viên. Nguồn ↗
Không. Offer of Place là một phần hồ sơ cần thiết nhưng việc cấp visa do Immigration New Zealand xét duyệt độc lập theo bộ tiêu chí riêng; Waikato không đảm bảo kết quả xét visa. Nguồn ↗
Nộp trực tuyến tại enrol.waikato.ac.nz, hoặc qua đại lý tuyển sinh quốc tế (International Recruitment Agent) được Waikato chính thức công nhận. Nguồn ↗
11 — Nguồn chính thức
Đối chiếu trực tiếp trước khi nộp hồ sơ.
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 10/08/2026. Thông tin tuyển sinh có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
Tên nguồn
Cơ quan phát hành
Nội dung dùng để xác minh
Ngày kiểm tra
Link
Entry requirements for international students
University of Waikato
Bảng điều kiện học thuật theo quốc gia (có mục riêng cho Việt Nam) và điều kiện tiếng Anh Cử nhân/Sau đại học.