| University entrance requirements |
University of Otago |
Bảng điều kiện nhập học theo từng quốc gia, bao gồm mục riêng cho Việt Nam và Trung Quốc; các hệ bằng cấp quốc tế (IB, Cambridge, Pearson Edexcel...). |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| English language requirements |
University of Otago |
Bảng điểm tiếng Anh đầy đủ cho Đại học/Sau đại học, cùng mục riêng "Programmes with higher English requirements" (Sư phạm, Công tác xã hội, Luật Sau đại học, Nha khoa). |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| International student entrance requirements |
University of Otago |
Trang tổng quan điều kiện dành riêng cho sinh viên quốc tế. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Sciences international fees |
University of Otago |
Bảng học phí quốc tế năm 2027 theo từng chuyên ngành Khoa học. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Otago Business School International fees |
University of Otago |
Bảng học phí quốc tế năm 2027 theo từng chuyên ngành Kinh doanh. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Health Sciences international fees |
University of Otago |
Bảng học phí quốc tế năm 2027 cho Health Sciences First Year, Y khoa theo từng giai đoạn (năm 1, năm 2-3, năm 4-6), Nha khoa, Khoa học Y sinh. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Scholarships for International Students |
University of Otago |
Danh mục học bổng tự động và học bổng theo thành tích dành cho sinh viên quốc tế. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| University of Otago campuses and maps |
University of Otago |
Xác nhận cơ sở chính Dunedin (4 phân viện) và các cơ sở Auckland, Christchurch, Invercargill, Queenstown, Wellington. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| History of the University of Otago |
University of Otago |
Xác nhận trường thành lập năm 1869 theo Otago University Ordinance, mở cửa giảng dạy tháng 7/1871 — đại học đầu tiên của New Zealand. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Otago launches new tohu, ikoa Māori |
University of Otago |
Xác nhận tên Māori chính thức mới "Ōtākou Whakaihu Waka", áp dụng từ 1/5/2024, thay cho tên cũ "Te Whare Wānanga o Otāgo". |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Health Sciences First Year (HSFY) |
University of Otago |
Mô tả chương trình năm nền tảng cho các ngành Khoa học Sức khỏe, không có yêu cầu môn học bắt buộc nhưng khuyến nghị Hóa/Lý/Toán. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Undergraduate Health Science: Information for International Students |
University of Otago |
Xác nhận chỉ có SỐ LƯỢNG CHỖ HẠN CHẾ (limited number of places) cho sinh viên quốc tế vào năm 2 các ngành Nha khoa và Y khoa — không phải suất vào thẳng. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Study Medicine at Otago |
University of Otago |
Quy trình tuyển chọn cạnh tranh vào năm 2 ngành Y, bao gồm bài thi UCAT trong năm nộp hồ sơ. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Apply for a residential college |
University of Otago (AskOtago) |
Quy trình đăng ký ký túc xá qua hệ thống Te Puna, là một phần của hồ sơ nhập học. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| How to apply |
University of Otago |
Hướng dẫn nộp hồ sơ qua hệ thống eVision, mốc thời gian nộp hồ sơ theo học kỳ. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Fee Paying Student Visa |
Immigration New Zealand |
Thông tin chung về visa, áp dụng cho mọi trường tại New Zealand, không riêng Otago. |
10/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |