Ōtākou Whakaihu Waka University of Otago

Đại học Otago

Dunedin · Đại học công lập

University of Otago (Ōtākou Whakaihu Waka) là đại học công lập đầu tiên của New Zealand, thành lập năm 1869 tại Dunedin, nổi bật với khối ngành Khoa học Sức khỏe (Y khoa, Nha khoa, Dược, Vật lý trị liệu), cùng Kinh doanh, Nhân văn và Khoa học — có thêm các cơ sở đào tạo lâm sàng chính thức tại Christchurch và Wellington.

01 — Tổng quan

Đại học Otago là
trường như thế nào?

University of Otago (Ōtākou Whakaihu Waka) được thành lập năm 1869 theo Otago University Ordinance, trở thành đại học đầu tiên của New Zealand; trường chính thức mở cửa giảng dạy vào tháng 7/1871 với 3 giáo sư và 81 sinh viên đầu tiên.

Từ ngày 1/5/2024, trường chính thức áp dụng tohu (biểu tượng) và tên Māori mới "Ōtākou Whakaihu Waka" — một ẩn dụ nghĩa là "nơi khởi nguồn của nhiều điều đầu tiên" (a place of many firsts), thay cho tên Māori trước đó "Te Whare Wānanga o Otāgo".

Cơ sở chính tại Dunedin tổ chức đào tạo trong 4 phân viện học thuật (Academic Divisions): Kinh doanh (Otago Business School), Khoa học Sức khỏe (Division of Health Sciences — gồm Y khoa, Nha khoa, Dược, Vật lý trị liệu, Khoa học Y sinh...), Nhân văn (Division of Humanities) và Khoa học (Division of Sciences).

Ngoài Dunedin, Otago có các cơ sở đào tạo lâm sàng chính thức tại Christchurch và Wellington (Khoa Y và Vật lý trị liệu), cùng các văn phòng/cơ sở nhỏ hơn tại Auckland, Invercargill và cơ sở mới đang phát triển tại Queenstown (tập trung Công nghệ số, Kinh doanh, Khởi nghiệp).

Otago có hệ thống 15 ký túc xá (residential college) phục vụ chủ yếu sinh viên năm nhất — một đặc trưng nổi bật so với nhiều đại học khác tại New Zealand.

Tài liệu này trình bày thông tin theo nguồn chính thức của Otago tại thời điểm kiểm tra, mang tính tham khảo chung; không bao gồm xếp hạng hay so sánh với các trường khác.

Nguồn: History of the University of Otago ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

02 — Thế mạnh học thuật

Điểm mạnh và điều
cần cân nhắc.

01

Khoa học Sức khỏe (Health Sciences)

Phân viện lớn nhất và nổi bật nhất của Otago, đào tạo Y khoa (Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery — MB ChB), Nha khoa (Bachelor of Dental Surgery), Dược, Vật lý trị liệu, Khoa học Y sinh (Bachelor of Biomedical Sciences), cùng nhiều chương trình Sau đại học lâm sàng — có cơ sở đào tạo lâm sàng tại cả Dunedin, Christchurch và Wellington.

02

Kinh doanh (Otago Business School)

Đào tạo Bachelor of Commerce (BCom) với nhiều chuyên ngành như Kế toán, Phân tích kinh doanh, Kinh tế học, Tài chính, Quản trị nhân sự, Kinh doanh quốc tế; có chương trình MBA.

03

Khoa học (Sciences)

Đào tạo Bachelor of Science (BSc) với nhiều chuyên ngành từ Khoa học máy tính, Khoa học dữ liệu, Hóa học, Sinh học, Nuôi trồng thủy sản, đến Đổi mới nông nghiệp.

04

Nhân văn (Humanities)

Đào tạo các ngành Xã hội học, Ngôn ngữ, Lịch sử, Luật, Giáo dục và nhiều lĩnh vực khoa học xã hội khác.

03 — Chương trình

Các nhóm chương trình
dành cho sinh viên quốc tế.

Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.

Chương trình Cử nhân

Các bằng Cử nhân trải rộng 4 phân viện: Bachelor of Commerce (BCom), Bachelor of Science (BSc), Bachelor of Arts (BA), Bachelor of Laws (LLB), Bachelor of Biomedical Sciences (BBiomedSc), và các chương trình Khoa học Sức khỏe chuyên nghiệp như Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery (MB ChB), Bachelor of Dental Surgery, Bachelor of Pharmacy, Bachelor of Physiotherapy — phần lớn các ngành Khoa học Sức khỏe chuyên nghiệp tuyển sinh năm 2 qua chương trình nền tảng Health Sciences First Year (HSFY).

HSFY không có yêu cầu môn học bắt buộc, nhưng khuyến nghị mạnh Hóa học, Vật lý và Toán (Calculus) đến NCEA Level 3 hoặc tương đương.

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Sau đại học

Graduate Diploma, Postgraduate Diploma/Certificate, và nhiều chương trình Thạc sĩ theo từng phân viện — ví dụ Master of Bioethics and Health Law, Postgraduate Diploma in Sport and Exercise Medicine, cùng các chương trình Thạc sĩ thuộc Kinh doanh, Khoa học, Nhân văn.

Một số chương trình Sau đại học chuyên biệt (Luật, Nha khoa lâm sàng) có yêu cầu tiếng Anh cao hơn mức chuẩn — xem mục Điều kiện tiếng Anh.

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Tiến sĩ

Doctor of Philosophy (PhD) qua Graduate Research School, có thể nộp hồ sơ quanh năm nếu có người hướng dẫn (supervisor) đồng ý nhận.

Chương trình Luật Sau đại học (bao gồm PhD tại Faculty of Law) có yêu cầu tiếng Anh riêng cao hơn mức chuẩn Sau đại học.

Xem danh mục đầy đủ ↗
04 — Điều kiện

Những nhóm điều kiện
cần kiểm tra theo bậc học.

Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học — không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.

Cử nhân quốc tế

Điều kiện học thuật áp dụng theo từng quốc gia — Otago công bố bảng riêng cho từng nước, bao gồm Việt Nam và Trung Quốc. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật — Việt Nam

Hoàn thành lớp 12 theo Học bạ Trung học Phổ thông với GPA tối thiểu 8.0/10.0 ở mỗi môn trong 4 môn tốt nhất (bắt buộc và tự chọn), VÀ đỗ Kỳ thi Tốt nghiệp Trung học Phổ thông Quốc gia — Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời có thể nộp bổ sung trước cuối tháng 8 cho kỳ nhập học tháng 7.

Học thuật — Trung Quốc (tham khảo, không áp dụng cho hồ sơ Việt Nam)

Hoàn thành Kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia (Gaokao/NCEE) đạt tổng điểm 65% ở khối Khoa học tự nhiên hoặc 65% ở khối Khoa học xã hội theo phiếu điểm cấp tỉnh; hoặc tốt nghiệp Trung học phổ thông cộng 1 năm học đại học tại cơ sở được công nhận, hoặc hoàn thành Diploma với kết quả cao tại cơ sở được công nhận.

Học thuật — hệ bằng cấp quốc tế chung

International Baccalaureate (IB): Diploma hoàn chỉnh tối thiểu 24 điểm. Cambridge International (CIE) A Level và Pearson Edexcel International A Level: tối thiểu 120 điểm theo New Zealand Tariff, đạt D trở lên ở ít nhất 3 nhóm môn khác nhau (không tính Thinking Skills). Advanced Placement International Diploma (APID): tối thiểu 4 môn đạt điểm 3 trở lên.

IELTS Academic (mức chuẩn, phần lớn chương trình Cử nhân)

Điểm trung bình 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. Không áp dụng một mức chung cho MỌI chương trình — một số ngành có yêu cầu cao hơn (xem mục riêng bên dưới).

Lựa chọn khác thay IELTS

TOEFL iBT, C1 Advanced/C2 Proficiency, PTE Academic, Duolingo English Test, NZCEL, LanguageCert, APIEL và một số chứng chỉ khác — mỗi loại có mức điểm quy đổi riêng, xem bảng đầy đủ tại trang English language requirements chính thức.

Sau đại học quốc tế (không gồm PhD)

Áp dụng cho Graduate Diploma/Certificate, Postgraduate Diploma/Certificate, bằng Thạc sĩ. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Cần có bằng Cử nhân hoặc bằng cấp tương đương được công nhận, phù hợp lĩnh vực đăng ký; điều kiện cụ thể khác nhau theo từng chương trình.

IELTS Academic (mức chuẩn Sau đại học)

Điểm trung bình 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0.

Chương trình có yêu cầu tiếng Anh CAO HƠN mức chuẩn

Công tác xã hội (Bachelor of Social Work, Master of Social and Community Work): IELTS trung bình 7.0, không kỹ năng nào dưới 7.0. Luật Sau đại học (Master of Law, PhD tại Faculty of Law): IELTS Academic 7.5 tổng, tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng. Nha khoa (Advanced Standing Bachelor of Dental Surgery và một số chương trình Sau đại học lâm sàng): IELTS tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng. Sư phạm (Bachelor of Teaching, Master of Teaching and Learning): áp dụng theo tiêu chuẩn năng lực ngôn ngữ riêng của Teaching Council of Aotearoa New Zealand, không dùng một mức IELTS cố định.

Tiến sĩ (PhD) quốc tế

PhD qua Graduate Research School, có thể bắt đầu quanh năm nếu có giảng viên hướng dẫn đồng ý nhận. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Thông thường cần bằng Thạc sĩ nghiên cứu hoặc bằng Cử nhân Honours cùng đề cương nghiên cứu được giảng viên trong khoa liên quan đồng ý hướng dẫn — điều kiện cụ thể theo từng khoa/đề tài.

Tiếng Anh

Áp dụng mức chuẩn Sau đại học (IELTS Academic trung bình 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0), TRỪ PhD tại Faculty of Law áp dụng mức cao hơn (IELTS 7.5 tổng, tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng).

05 — Học phí & chi phí

Tra đúng học phí theo
từng chương trình.

University of Otago công bố học phí quốc tế cho năm 2027 (KHÔNG phải 2026) theo từng chuyên ngành cụ thể trên các trang riêng của từng phân viện (Sciences, Business School, Humanities, Health Sciences). Trường nêu rõ: "The tuition fees listed in the table below are an estimate only and may not represent the actual cost of a programme of study" (học phí trong bảng chỉ là ước tính, có thể không phản ánh đúng chi phí thực tế) và "tuition fees for students continuing their existing programme of study may only increase by a maximum of 5% per annum" (học phí cho sinh viên đang theo học chỉ có thể tăng tối đa 5%/năm). Bảng trên chọn lọc một số chương trình tiêu biểu theo từng phân viện, KHÔNG phải toàn bộ danh mục — cần tra đúng trang chuyên ngành quan tâm trước khi quyết định. Học phí bậc PhD chưa được xác nhận số liệu cụ thể tại nguồn tĩnh đã kiểm tra trong phiên này.

Chương trìnhBậcHọc phíĐơn vịChu kỳ tính phíNăm áp dụngGhi chú
Bachelor of Science (BSc) — ví dụ chuyên ngành Khoa học máy tính Cử nhân 47.145 NZD ~120 tín chỉ/năm (360 tín chỉ toàn khóa 3 năm) 2027 Học phí ước tính năm 2027, công bố theo từng chuyên ngành cụ thể; chưa gồm phí ngoài học phí.
Bachelor of Commerce (BCom) — ví dụ chuyên ngành Kế toán Cử nhân 44.520 NZD ~120 tín chỉ/năm (360 tín chỉ toàn khóa 3 năm) 2027 Học phí ước tính năm 2027, công bố theo từng chuyên ngành cụ thể.
Health Sciences First Year (HSFY) Cử nhân — năm nền tảng Khoa học Sức khỏe 45.415 NZD 126 tín chỉ (1 năm) 2027 Năm học nền tảng bắt buộc trước khi cạnh tranh vào năm 2 các ngành Y khoa, Nha khoa, Dược, Vật lý trị liệu... KHÔNG đảm bảo suất vào năm 2.
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery (MB ChB) — Năm 2-3 Cử nhân Y khoa 101.567 NZD 240 tín chỉ/2 năm, tính theo năm 2027 Áp dụng SAU KHI được chọn vào năm 2 ngành Y qua quy trình tuyển chọn cạnh tranh (bao gồm bài thi UCAT).
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery (MB ChB) — Năm 4-6 Cử nhân Y khoa 116.080 NZD 360 tín chỉ/3 năm lâm sàng, tính theo năm 2027 Giai đoạn lâm sàng, học tại Dunedin, Christchurch hoặc Wellington.
Dentistry (đường vào Advanced Standing/năm đầu công bố) Cử nhân Nha khoa 89.775 NZD Theo năm, xem chi tiết tại bảng học phí Khoa học Sức khỏe chính thức 2027 Số lượng chỗ cho sinh viên quốc tế vào ngành Nha khoa RẤT HẠN CHẾ — không phải suất vào thẳng.
Bachelor of Biomedical Sciences (BBiomedSc) Cử nhân 49.350 NZD 360 tín chỉ toàn khóa 3 năm 2027 Học phí ước tính năm 2027.

Nguồn bảng học phí: Sciences / Business School / Health Sciences international fees ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

Bảo hiểm bắt buộc

Sinh viên quốc tế bắt buộc đăng ký bảo hiểm StudentSafe hoặc bảo hiểm được phê duyệt tương đương theo điều kiện visa.

Nguồn ↗
Chứng minh tài chính cho visa (sinh hoạt phí)

Theo yêu cầu chung của Immigration New Zealand áp dụng cho sinh viên quốc tế tại các trường đại học, ngoài học phí và vé máy bay khứ hồi — không phải yêu cầu riêng của Otago.

Nguồn ↗
Phí sinh hoạt/ký túc xá

Có trang phí và chi phí sinh hoạt riêng (Accommodation and living costs) dành cho sinh viên quốc tế; chưa xác nhận được mức phí cụ thể tại nguồn tĩnh đã kiểm tra trong phiên này.

Nguồn ↗
06 — Học bổng

Đọc kỹ phạm vi
được tài trợ.

Các mức tiền học bổng nêu trên được ghi nhận qua kết quả tra cứu trực tiếp các trang học bổng chính thức của University of Otago tại thời điểm kiểm tra; CẦN xác nhận lại Quy định (Regulations) đầy đủ của từng học bổng — đối tượng, ngành, hạn nộp và điều kiện duy trì — trực tiếp trên trang chính thức trước khi nộp hồ sơ. Phần lớn học bổng quốc tế của Otago được xét TỰ ĐỘNG cùng hồ sơ nhập học (không cần đơn riêng), nhưng đủ điều kiện xét KHÔNG đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp học bổng.

01

University of Otago Undergraduate Entrance Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế bậc Cử nhân, được xét tự động khi nộp hồ sơ nhập học
Bậc học
Cử nhân
Phạm vi hỗ trợ
NZD 15.000 khấu trừ vào học phí theo công bố tại kết quả tra cứu trực tiếp trang chính thức; không giới hạn số suất, không cần nộp hồ sơ học bổng riêng.
Kênh nộp
Tự động xét cùng hồ sơ nhập học, không cần đơn riêng.
Điều kiện duy trì
Theo Quy định riêng của học bổng — cần xác nhận trực tiếp trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn chính thức (2026) ↗
02

International Academic Excellence Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế có thành tích học thuật xuất sắc
Bậc học
Cử nhân
Phạm vi hỗ trợ
Khoảng NZD 35.000, thời hạn 3 năm theo công bố tại kết quả tra cứu trực tiếp trang chính thức — cần xem Quy định đầy đủ.
Kênh nộp
Được xét cùng hồ sơ nhập học theo tiêu chí thành tích.
Điều kiện duy trì
Theo Quy định riêng của học bổng.
Nguồn chính thức (2026) ↗
03

Global Scholarships

Đối tượng
Sinh viên quốc tế
Bậc học
Cử nhân/Sau đại học (tùy chương trình)
Phạm vi hỗ trợ
NZD 15.000, thời hạn 1 năm theo công bố tại kết quả tra cứu trực tiếp trang chính thức.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang Global Scholarships chính thức.
Điều kiện duy trì
Theo Quy định riêng của học bổng.
Nguồn chính thức (2026) ↗
04

Vice-Chancellor's Scholarship for International Students

Đối tượng
Sinh viên quốc tế có thành tích nổi bật
Bậc học
Cử nhân
Phạm vi hỗ trợ
NZD 10.000, thời hạn 1 năm theo công bố tại kết quả tra cứu trực tiếp trang chính thức.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang Vice-Chancellor's Scholarship for International Students chính thức.
Điều kiện duy trì
Theo Quy định riêng của học bổng.
Nguồn chính thức (2026) ↗
05

International Partnership Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế từ các tổ chức/trường đối tác của Otago
Bậc học
Cử nhân
Phạm vi hỗ trợ
NZD 10.000, thời hạn 1 năm theo công bố tại kết quả tra cứu trực tiếp trang chính thức.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang International Partnership Scholarship chính thức.
Điều kiện duy trì
Theo Quy định riêng của học bổng, có thể yêu cầu thuộc danh sách đối tác cụ thể.
Nguồn chính thức (2026) ↗
07 — Ký túc xá & đời sống

Chỗ ở và nhịp sống
sinh viên quốc tế.

Khu vực học tập

Phần lớn 15 ký túc xá (residential college) của Otago nằm trong hoặc rất gần khuôn viên Dunedin, đây là một đặc trưng nổi bật của trường so với nhiều đại học khác tại New Zealand.

Ký túc xá

Sinh viên ở residential college có phòng riêng, dùng chung phòng tắm theo tầng; toàn bộ 15 college đều phục vụ ăn trọn gói (fully catered) và có hỗ trợ học thuật, hoạt động văn hóa/thể thao/xã hội. Một số college (Toroa, Salmond, Aquinas) nhận sinh viên dưới 18 tuổi. Ngoài ra có UniFlats (ở ghép cùng sinh viên New Zealand) cho sinh viên quốc tế muốn trải nghiệm nhà thuê chung.

Đăng ký chỗ ở

Sinh viên năm nhất được mời đăng ký residential college qua hệ thống Te Puna, là một phần của hồ sơ nhập học; sau khi nhận thư mời nhập học, hồ sơ chỗ ở được chuyển tới college ưu tiên số 1 để xét duyệt.

Giao thông

Khuôn viên Dunedin có quy mô đô thị vừa phải, phần lớn ký túc xá và giảng đường trong bán kính đi bộ; sinh viên tại Christchurch/Wellington (giai đoạn lâm sàng Y khoa) di chuyển theo bố trí riêng của từng cơ sở.

Thích nghi

Otago có trang "Accommodation for International Students" và International Office hỗ trợ trực tiếp, cùng chính sách riêng cho sinh viên dưới 18 tuổi.

Nguồn: Apply for a residential college ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

08 — Hồ sơ & lộ trình

Khung tham khảo —
không thay thông báo chính thức.

Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.

01

Kiểm tra điều kiện đầu vào theo quốc gia

Xem bảng điều kiện nhập học riêng cho Việt Nam (GPA tối thiểu 8.0/10.0 ở 4 môn tốt nhất trong Học bạ + đỗ Kỳ thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia) tại trang University entrance requirements chính thức.

02

Chuẩn bị chứng chỉ tiếng Anh theo đúng chương trình

Đối chiếu điều kiện IELTS/TOEFL/PTE... theo đúng chương trình đăng ký — lưu ý một số ngành (Công tác xã hội, Luật Sau đại học, Nha khoa, Sư phạm) có yêu cầu CAO HƠN mức chuẩn.

03

Nộp hồ sơ qua eVision

Nộp hồ sơ trực tuyến qua hệ thống eVision (nút "Apply Now" trên trang chương trình), tải lên bảng điểm, bằng cấp và minh chứng tiếng Anh; có thể nộp qua đại lý tuyển sinh được ủy quyền tại Việt Nam.

04

Nhận và chấp nhận Offer of Place

Sau khi được chấp nhận, nhận thư mời (Offer of Place) qua eVision kèm thông tin visa, bảo hiểm, học phí; nhấn "accept" để giữ chỗ.

05

Đăng ký residential college (nếu muốn)

Đăng ký ký túc xá qua hệ thống Te Puna — hồ sơ chỗ ở được xử lý sau khi có Offer of Place chính thức.

06

Xin Student Visa và bảo hiểm StudentSafe

Dùng thư mời nhập học để nộp hồ sơ Student Visa tại Immigration New Zealand, đồng thời đăng ký bảo hiểm StudentSafe hoặc bảo hiểm tương đương được phê duyệt.

07

Hoàn tất nhập học

Trả lời các câu hỏi bổ sung về visa/bảo hiểm trong hệ thống nhập học, hoàn tất đăng ký học phần trước khi bắt đầu học kỳ.

Nguồn: How to apply ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

09 — Phù hợp với ai

Trường phù hợp
với nhóm học sinh nào?

PHÙ HỢP NẾU

Nên cân nhắc chọn trường này

  • Người có định hướng rõ ràng vào khối ngành Khoa học Sức khỏe (Y khoa, Nha khoa, Dược, Vật lý trị liệu, Khoa học Y sinh) và sẵn sàng cho một năm nền tảng (HSFY) cùng quy trình tuyển chọn cạnh tranh vào năm 2.
  • Người muốn trải nghiệm mô hình ký túc xá (residential college) đặc trưng của Otago — phần lớn sinh viên năm nhất sống trong khuôn viên, có hỗ trợ học thuật và hoạt động cộng đồng chặt chẽ.
  • Người quan tâm Kinh doanh, Khoa học hoặc Nhân văn tại một thành phố đại học truyền thống, quy mô vừa phải (Dunedin), với bề dày lịch sử hơn 150 năm — đại học đầu tiên của New Zealand.
  • Người có kế hoạch học lâm sàng Y khoa/Vật lý trị liệu và muốn có lựa chọn giữa 3 địa điểm (Dunedin, Christchurch, Wellington) cho giai đoạn năm 4-6.
NÊN TÌM HIỂU THÊM LỰA CHỌN KHÁC NẾU

Cần cân nhắc kỹ hơn

  • Người muốn CHẮC CHẮN vào ngành Y khoa hoặc Nha khoa ngay từ đầu cần hiểu rõ: đây là quy trình tuyển chọn cạnh tranh cao qua Health Sciences First Year, chỉ có SỐ LƯỢNG CHỖ HẠN CHẾ dành cho sinh viên quốc tế ở năm 2, và có thêm bài thi UCAT — HOÀN THÀNH HSFY KHÔNG đảm bảo có suất vào năm 2 Y khoa/Nha khoa.
  • Người tìm một đô thị lớn, nhiều lựa chọn giải trí/việc làm thêm nên cân nhắc Auckland hoặc Wellington, vì Dunedin là thành phố đại học quy mô vừa ở phía Nam New Zealand, khí hậu lạnh hơn các thành phố phía Bắc.
  • Người muốn học các ngành ngoài 4 phân viện của Otago (ví dụ một số ngành Kỹ thuật chuyên sâu) nên kiểm tra kỹ danh mục ngành trước khi nộp hồ sơ.
  • Người cần con số học phí chính xác tuyệt đối cho một chuyên ngành cụ thể nên tra cứu trực tiếp đúng trang phân viện liên quan trên otago.ac.nz, vì bảng học phí trong hồ sơ này chỉ chọn lọc một số chương trình tiêu biểu.
10 — Câu hỏi thường gặp

Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.

Ōtākou Whakaihu Waka — áp dụng chính thức từ ngày 1/5/2024, thay cho tên Māori trước đó "Te Whare Wānanga o Otāgo". Nguồn ↗

Năm 1869 theo Otago University Ordinance — đại học đầu tiên của New Zealand; trường mở cửa giảng dạy vào tháng 7/1871. Nguồn ↗

Christchurch và Wellington (đào tạo lâm sàng Y khoa/Vật lý trị liệu — cơ sở chính thức được công bố), Auckland Centre (văn phòng liên lạc/tuyển sinh), Invercargill (Giáo dục và một số Khoa học Sức khỏe), và Queenstown (cơ sở mới đang phát triển, tập trung Công nghệ số/Kinh doanh/Khởi nghiệp). Nguồn ↗

Chương trình năm nền tảng bắt buộc cho các ngành Khoa học Sức khỏe chuyên nghiệp (Y khoa, Nha khoa, Dược, Vật lý trị liệu...); không có yêu cầu môn học bắt buộc nhưng khuyến nghị mạnh Hóa học, Vật lý và Toán. Nguồn ↗

KHÔNG. Chỉ có số lượng chỗ HẠN CHẾ dành cho sinh viên quốc tế ở năm 2 các ngành Y khoa và Nha khoa; đây là quy trình tuyển chọn cạnh tranh, với ngành Y khoa còn yêu cầu thêm bài thi UCAT trong năm nộp hồ sơ. Sinh viên cần chuẩn bị tâm lý cho khả năng không trúng tuyển vào năm 2 dù đã hoàn thành HSFY. Nguồn ↗

Hoàn thành lớp 12 theo Học bạ với GPA tối thiểu 8.0/10.0 ở 4 môn tốt nhất (bắt buộc và tự chọn), và đỗ Kỳ thi Tốt nghiệp Trung học Phổ thông Quốc gia. Nguồn ↗

Cử nhân: điểm trung bình 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. Sau đại học: điểm trung bình 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0. Một số ngành (Công tác xã hội, Luật Sau đại học, Nha khoa, Sư phạm) yêu cầu CAO HƠN mức này. Nguồn ↗

Theo bảng học phí năm 2027: Health Sciences First Year khoảng 45.415 NZD, năm 2-3 khoảng 101.567 NZD/năm, năm 4-6 (giai đoạn lâm sàng) khoảng 116.080 NZD/năm — đây là số liệu SAU KHI đã trúng tuyển vào năm 2 ngành Y qua quy trình cạnh tranh. Nguồn ↗

Quyền làm việc phụ thuộc vào điều kiện cụ thể ghi trên visa (eVisa) do Immigration New Zealand cấp cho từng trường hợp, không áp dụng một mức cố định chung cho mọi sinh viên. Nguồn ↗

Nộp trực tuyến qua hệ thống eVision theo hướng dẫn tại trang "How to apply" chính thức; có thể nộp qua đại lý tuyển sinh được ủy quyền tại Việt Nam. Nguồn ↗

11 — Nguồn chính thức

Đối chiếu trực tiếp
trước khi nộp hồ sơ.

Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 10/08/2026. Thông tin tuyển sinh có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.

Tên nguồnCơ quan phát hànhNội dung dùng để xác minhNgày kiểm traLink
University entrance requirements University of Otago Bảng điều kiện nhập học theo từng quốc gia, bao gồm mục riêng cho Việt Nam và Trung Quốc; các hệ bằng cấp quốc tế (IB, Cambridge, Pearson Edexcel...). 10/08/2026 Mở nguồn ↗
English language requirements University of Otago Bảng điểm tiếng Anh đầy đủ cho Đại học/Sau đại học, cùng mục riêng "Programmes with higher English requirements" (Sư phạm, Công tác xã hội, Luật Sau đại học, Nha khoa). 10/08/2026 Mở nguồn ↗
International student entrance requirements University of Otago Trang tổng quan điều kiện dành riêng cho sinh viên quốc tế. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Sciences international fees University of Otago Bảng học phí quốc tế năm 2027 theo từng chuyên ngành Khoa học. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Otago Business School International fees University of Otago Bảng học phí quốc tế năm 2027 theo từng chuyên ngành Kinh doanh. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Health Sciences international fees University of Otago Bảng học phí quốc tế năm 2027 cho Health Sciences First Year, Y khoa theo từng giai đoạn (năm 1, năm 2-3, năm 4-6), Nha khoa, Khoa học Y sinh. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Scholarships for International Students University of Otago Danh mục học bổng tự động và học bổng theo thành tích dành cho sinh viên quốc tế. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
University of Otago campuses and maps University of Otago Xác nhận cơ sở chính Dunedin (4 phân viện) và các cơ sở Auckland, Christchurch, Invercargill, Queenstown, Wellington. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
History of the University of Otago University of Otago Xác nhận trường thành lập năm 1869 theo Otago University Ordinance, mở cửa giảng dạy tháng 7/1871 — đại học đầu tiên của New Zealand. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Otago launches new tohu, ikoa Māori University of Otago Xác nhận tên Māori chính thức mới "Ōtākou Whakaihu Waka", áp dụng từ 1/5/2024, thay cho tên cũ "Te Whare Wānanga o Otāgo". 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Health Sciences First Year (HSFY) University of Otago Mô tả chương trình năm nền tảng cho các ngành Khoa học Sức khỏe, không có yêu cầu môn học bắt buộc nhưng khuyến nghị Hóa/Lý/Toán. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Undergraduate Health Science: Information for International Students University of Otago Xác nhận chỉ có SỐ LƯỢNG CHỖ HẠN CHẾ (limited number of places) cho sinh viên quốc tế vào năm 2 các ngành Nha khoa và Y khoa — không phải suất vào thẳng. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Study Medicine at Otago University of Otago Quy trình tuyển chọn cạnh tranh vào năm 2 ngành Y, bao gồm bài thi UCAT trong năm nộp hồ sơ. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Apply for a residential college University of Otago (AskOtago) Quy trình đăng ký ký túc xá qua hệ thống Te Puna, là một phần của hồ sơ nhập học. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
How to apply University of Otago Hướng dẫn nộp hồ sơ qua hệ thống eVision, mốc thời gian nộp hồ sơ theo học kỳ. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Fee Paying Student Visa Immigration New Zealand Thông tin chung về visa, áp dụng cho mọi trường tại New Zealand, không riêng Otago. 10/08/2026 Mở nguồn ↗