Te Whare Wānanga o Waitaha University of Canterbury

Đại học Canterbury

Christchurch · Đại học công lập

University of Canterbury (Te Whare Wānanga o Waitaha) là đại học công lập thành lập năm 1873 tại Christchurch — trường đại học thứ hai được thành lập tại New Zealand — với cơ sở chính Ilam Campus rộng 76 hecta, nổi bật ở các khối ngành Kỹ thuật, Khoa học, Kinh doanh, Giáo dục, Nhân văn (Arts) và Luật.

01 — Tổng quan

Đại học Canterbury là
trường như thế nào?

University of Canterbury (Te Whare Wānanga o Waitaha) được thành lập năm 1873, là trường đại học thứ hai được thành lập tại Aotearoa New Zealand. Năm 2023, trường kỷ niệm 150 năm hoạt động với chuỗi sự kiện "Ka titiro whakamuri, ki te anga whakamua" (Nhìn lại quá khứ, định hướng tương lai).

Cơ sở chính Ilam Campus rộng 76 hecta tại khu dân cư Ilam, Christchurch, kết hợp không gian học tập, ký túc xá và giải trí trong cùng một khuôn viên xanh, có dòng sông Avon chảy qua dọc theo University Drive.

Ngoài Ilam, UC còn vận hành Dovedale Campus (đặt Trung tâm Đánh giá & Giám sát riêng của trường, tổ chức thi IELTS tại chỗ), một cơ sở tại khu Arts Centre lịch sử ở trung tâm thành phố, một cơ sở tại Nelson, và các trạm nghiên cứu thực địa — các cơ sở này phục vụ mục đích chuyên biệt, không phải nơi học đại trà của phần lớn sinh viên quốc tế.

UC có 7 khoa (faculties): Nhân văn (Arts), Kinh doanh (Business), Giáo dục (Education), Kỹ thuật (Engineering), Y tế (Health), Luật và Tư pháp Hình sự (Law and Criminal Justice), và Khoa học (Science).

Tài liệu này trình bày thông tin theo nguồn chính thức của UC tại thời điểm kiểm tra, mang tính tham khảo chung; không bao gồm xếp hạng hay so sánh với các trường khác.

Nguồn: Our story ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

02 — Thế mạnh học thuật

Điểm mạnh và điều
cần cân nhắc.

01

Kỹ thuật (Engineering)

Khoa Kỹ thuật đào tạo Bachelor of Engineering with Honours (BE(Hons)) 4 năm, cùng các chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật chuyên ngành — một trong những khối ngành có học phí và mức đầu tư đào tạo cao nhất trường, phản ánh quy mô phòng thí nghiệm và trang thiết bị.

02

Khoa học (Science)

Khoa Khoa học đào tạo Bachelor of Science (BSc) và nhiều chuyên ngành liên quan đến môi trường, khoa học tự nhiên, công nghệ — UC có thế mạnh nghiên cứu gắn với vị trí địa lý gần Nam Cực và vùng Canterbury.

03

Kinh doanh (Business)

Khoa Kinh doanh đào tạo Bachelor of Commerce (BCom) và Master of Business Administration (MBA) theo mô hình Special Programme Fee (đóng trọn gói theo chương trình).

04

Giáo dục (Education), Nhân văn (Arts) và Luật (Law)

Khoa Giáo dục đào tạo Bachelor of Teaching and Learning (Early Childhood, Primary, Mātauranga Māori) và Graduate Diploma in Teaching and Learning; Khoa Nhân văn đào tạo Bachelor of Arts (BA), Bachelor of Communication; Khoa Luật và Tư pháp Hình sự đào tạo Bachelor of Laws (LLB) 4 năm.

03 — Chương trình

Các nhóm chương trình
dành cho sinh viên quốc tế.

Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.

Chương trình Cử nhân

Các bằng Cử nhân thuộc 7 khoa, ví dụ Bachelor of Arts (BA), Bachelor of Commerce (BCom), Bachelor of Communication, Bachelor of Engineering with Honours (BE(Hons)), Bachelor of Laws (LLB), Bachelor of Science (BSc), Bachelor of Teaching and Learning (BTchLn), Bachelor of Social and Environmental Sustainability, cùng nhiều chứng chỉ (Certificate) ngắn hạn 60-120 tín chỉ.

Một số ngành thuộc nhóm yêu cầu tiếng Anh cao hơn (ngành Sư phạm — xem mục Điều kiện tiếng Anh).

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Sau đại học

Graduate Certificate/Diploma, Postgraduate Certificate/Diploma, và các chương trình Thạc sĩ như Master of Business Administration (MBA), Master of Business Information Systems (MBIS), Master of Engineering, Graduate Diploma in Teaching and Learning (GradDipTchgLn).

Một số chương trình Thạc sĩ áp dụng Special Programme Fee (đóng trọn gói).

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Tiến sĩ

Doctor of Philosophy (PhD) qua UC Graduate School, nhiều lĩnh vực nghiên cứu liên ngành.

Theo trang học phí chính thức, nghiên cứu sinh PhD quốc tế cư trú tại New Zealand trong suốt thời gian học được áp dụng mức học phí như sinh viên trong nước (domestic fee), ngoại trừ trường hợp học tại nước ngoài.

Xem danh mục đầy đủ ↗
04 — Điều kiện

Những nhóm điều kiện
cần kiểm tra theo bậc học.

Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học — không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.

Cử nhân quốc tế

Áp dụng cho hầu hết các bằng Cử nhân, trừ ngành Sư phạm (xem điều kiện tiếng Anh riêng ở dưới). Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Có nhiều pathway để đủ điều kiện nhập học: NCEA University Entrance (nếu học tại NZ), IB Diploma, CIE/CAIE (Cambridge International Examinations), bằng tốt nghiệp phổ thông/qualification nước ngoài được UC công nhận (đánh giá riêng theo hồ sơ tốt nghiệp Việt Nam qua công cụ "Check what you need" chính thức), hoặc International Articulation pathways/International pathway programmes.

IELTS Academic (Cử nhân, trừ ngành Sư phạm)

Điểm trung bình 6.0, không kỹ năng nào (đọc/viết/nghe/nói) dưới 5.5.

Các lựa chọn khác

TOEFL iBT (tổng tối thiểu 80 với các bài thi trước 21/1/2026, hoặc thang điểm mới 4.0 tổng thể từ 21/1/2026), PTE Academic (50, không kỹ năng nào dưới 42), Duolingo DET (105, không mảng nào dưới 95), Cambridge C1 Advanced/C2 Proficiency (169, không kỹ năng nào dưới 162), NZCEL Level 4 Academic, và một số chứng chỉ khác.

Thời hạn nộp hồ sơ khuyến nghị

Nộp hồ sơ tối thiểu 6 tháng trước ngày nhập học dự kiến. Học kỳ 1: hạn nộp khuyến nghị 1/12 năm trước; Học kỳ 2: hạn nộp khuyến nghị 1/5.

Sau đại học quốc tế (không gồm PhD)

Áp dụng cho Graduate Certificate/Diploma, Postgraduate Certificate/Diploma, bằng Thạc sĩ. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Cần có bằng Cử nhân hoặc bằng cấp tương đương được công nhận; điều kiện cụ thể theo từng chương trình xem tại trang mô tả bằng cấp (Qualifications).

IELTS Academic (Sau đại học chuẩn)

Điểm trung bình 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0.

Các lựa chọn khác

TOEFL iBT (tổng tối thiểu 90 với bài thi trước 21/1/2026), PTE Academic (58, không kỹ năng nào dưới 50), Duolingo DET (120, không mảng nào dưới 105), Cambridge C1 Advanced/C2 Proficiency (176, không kỹ năng nào dưới 169), NZCEL Level 5.

Lưu ý

Hoàn thành thành công chương trình Pre-masters One Semester (CertArts) do UC International College (UCIC) giảng dạy tại chỗ cũng đáp ứng điều kiện tiếng Anh cho phần lớn chương trình Thạc sĩ — cần kiểm tra danh sách chương trình áp dụng.

Tiến sĩ (PhD) quốc tế

PhD được điều phối qua UC Graduate School; trang tổng quan chương trình PhD sử dụng nội dung tải động, không đọc được đầy đủ qua công cụ truy cập trang tĩnh trong phiên kiểm tra này. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Chưa thấy trường công bố chi tiết bảng điều kiện học thuật đầu vào PhD theo quốc gia tại nguồn tĩnh đã kiểm tra trong phiên này; theo thông lệ chung tại New Zealand, PhD thường yêu cầu bằng Thạc sĩ nghiên cứu hoặc bằng Cử nhân Honours cùng đề cương nghiên cứu — cần liên hệ UC Graduate School hoặc khoa liên quan để có yêu cầu chính xác theo từng đề tài.

Tiếng Anh

Không có bảng riêng cho PhD được xác nhận tại nguồn tĩnh đã kiểm tra; các chương trình Sau đại học thường áp dụng mức chuẩn IELTS Academic trung bình 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0, trừ khi khoa có yêu cầu riêng — cần xác nhận trực tiếp với UC Graduate School.

Học phí trong thời gian ở New Zealand

Theo trang học phí quốc tế chính thức, nghiên cứu sinh PhD quốc tế cư trú tại New Zealand trong suốt thời gian học được áp dụng mức học phí như sinh viên trong nước (domestic fee) — đây là một trong những điều kiện tài chính đặc thù nhất của bậc PhD tại UC so với các bậc học khác.

05 — Học phí & chi phí

Tra đúng học phí theo
từng chương trình.

UC công bố học phí quốc tế theo 2 cách: (1) "Tuition Fee Bands" tính theo từng học phần/tín chỉ đăng ký đối với phần lớn bằng Cử nhân và một số bằng Sau đại học — số liệu trong bảng trên là mức ước tính năm 2026 cho 120 tín chỉ (thường tương đương 1 năm học toàn thời gian); (2) "Special Programme Fee" — mức phí trọn gói cho cả chương trình (ví dụ MBA), áp dụng nếu nộp đủ ngay từ đầu, không tính lại nếu chương trình kéo dài hơn dự kiến. UC xác nhận công khai mức phí ước tính cho cả 3 năm 2025, 2026, 2027 và có quyền điều chỉnh trước khi sinh viên hoàn tất nhập học. Mức phí thực tế phụ thuộc vào các học phần cụ thể sinh viên đăng ký — xem "Fees and Fines Regulations" chính thức hoặc liên hệ trực tiếp UC để xác nhận.

Chương trìnhBậcHọc phíĐơn vịChu kỳ tính phíNăm áp dụngGhi chú
Bachelor of Arts (BA) Cử nhân 34.880 NZD 120 tín chỉ/năm (360 tín chỉ toàn khóa) 2026 Ước tính năm 2026, theo tín chỉ đăng ký; chưa gồm phí ngoài học phí.
Bachelor of Commerce (BCom) Cử nhân 37.920 NZD 120 tín chỉ/năm (360 tín chỉ toàn khóa) 2026 Chưa gồm phí ngoài học phí.
Bachelor of Science (BSc) Cử nhân 43.080 NZD 120 tín chỉ/năm (360 tín chỉ toàn khóa) 2026 Chưa gồm phí ngoài học phí.
Bachelor of Engineering with Honours (BE(Hons)) — năm 2 đến năm 4 Cử nhân danh dự 51.900 NZD 120 tín chỉ/năm (480 tín chỉ toàn khóa 4 năm) 2026 Năm 1 có mức phí riêng thấp hơn (ước tính 2026: 47.450 NZD/120 tín chỉ); từ năm 2 đến năm 4 áp dụng mức phí cao hơn như trên. Chưa gồm phí ngoài học phí.
Bachelor of Laws (LLB) Cử nhân 38.570 NZD 120 tín chỉ/năm (480 tín chỉ toàn khóa 4 năm) 2026 Chưa gồm phí ngoài học phí.
Bachelor of Teaching and Learning (BTchLn) — Early Childhood/Primary/Mātauranga Māori Cử nhân (Sư phạm) 34.110 NZD 120 tín chỉ/năm (360 tín chỉ toàn khóa) 2026 Chưa gồm phí ngoài học phí. Ngành Sư phạm áp dụng điều kiện IELTS đầu vào cao hơn (7.0 mọi kỹ năng) so với các ngành Cử nhân khác.
Master of Business Administration (MBA) Thạc sĩ 62.850 NZD 180 tín chỉ (Special Programme Fee — đóng trọn gói toàn khóa) 2026 Special Programme Fee không gồm phí ngoài học phí (Student Services Levy, bảo hiểm) và không bao gồm học phần học lại (nếu có).

Nguồn bảng học phí: International tuition fees ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

Student Services Levy (SSL)

Phí bắt buộc ngoài học phí, áp dụng cho mọi sinh viên (không tính vào Special Programme Fee của các chương trình như MBA). Chưa xác nhận được mức phí cụ thể tại nguồn tĩnh đã kiểm tra trong phiên này — xem trang Student Services Levy riêng.

Nguồn ↗
Bảo hiểm bắt buộc

Sinh viên quốc tế bắt buộc có bảo hiểm được phê duyệt theo điều kiện visa du học — xem trang Insurance for International Students chính thức.

Nguồn ↗
Chứng minh tài chính cho visa (sinh hoạt phí)

Theo yêu cầu chung của Immigration New Zealand áp dụng cho sinh viên quốc tế tại các trường đại học, ngoài học phí và vé máy bay khứ hồi — không phải yêu cầu riêng của UC.

Nguồn ↗
06 — Học bổng

Đọc kỹ phạm vi
được tài trợ.

Theo trang Scholarships chính thức của UC, tất cả học bổng đều tùy thuộc vào ngân sách hằng năm (subject to funding availability) và được rà soát lại mỗi năm; nếu một học bổng hiển thị ngày cũ hoặc chưa có ngày, nghĩa là học bổng đó CHƯA được xác nhận áp dụng cho năm hiện tại. Điều kiện đủ để nộp hồ sơ (ví dụ đã có Offer of Place) KHÔNG đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp học bổng — mỗi học bổng có Quy định (Regulations) riêng về đối tượng, ngành, mức tài trợ và hạn nộp, cần tra cứu trực tiếp tại Cổng học bổng UC (scholarshipscanterbury.communityforce.com) trước khi nộp hồ sơ.

01

UC High Achievers Scholarships

Đối tượng
Sinh viên quốc tế mới có thành tích học thuật nổi bật; công bố áp dụng cho công dân Trung Quốc, Hong Kong, Ấn Độ, Campuchia, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan hoặc Việt Nam
Bậc học
Cử nhân (chủ yếu)
Phạm vi hỗ trợ
Chưa xác nhận được mức tiền cụ thể tại nguồn tĩnh đã kiểm tra trong phiên này — cần xem chi tiết Regulations của từng học bổng trên Cổng học bổng UC (Scholarships Database).
Kênh nộp
Qua Cổng học bổng UC (scholarshipscanterbury.communityforce.com), cần có tài khoản myUC trước khi nộp.
Điều kiện duy trì
Theo Regulations riêng của học bổng, xét theo thành tích học thuật.
Nguồn chính thức (2026) ↗
02

International Incoming First-Year Scholarships

Đối tượng
Sinh viên quốc tế đang học bậc phổ thông tại New Zealand hoặc nước ngoài, hoặc đang học tại UC International College (UCIC), dự định nhập học năm nhất Cử nhân tại UC
Bậc học
Cử nhân (năm đầu)
Phạm vi hỗ trợ
Chưa xác nhận được mức tiền cụ thể tại nguồn tĩnh đã kiểm tra trong phiên này — cần xem chi tiết trên trang chính thức.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang Incoming First-Year Scholarships chính thức.
Điều kiện duy trì
Theo Regulations riêng của từng học bổng.
Nguồn chính thức (2026) ↗
03

UC Doctoral Scholarship

Đối tượng
Ứng viên có GPA hai năm học gần nhất tương đương GPA UC từ 7.0 trở lên, dự định theo học bằng Tiến sĩ nghiên cứu đầu tiên tại UC
Bậc học
Tiến sĩ (PhD)
Phạm vi hỗ trợ
Học bổng toàn phần gồm stipend (sinh hoạt phí) và học phí ở mức trong nước (domestic rate) cho thời gian làm luận án — theo mô tả chính thức trên trang scholarships.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang UC Doctoral Scholarship chính thức, qua UC Graduate School.
Điều kiện duy trì
Duy trì tiến độ nghiên cứu theo yêu cầu của UC Graduate School.
Nguồn chính thức (2026) ↗
04

Manaaki New Zealand Scholarships

Đối tượng
Công dân các quốc gia đủ điều kiện theo chương trình học bổng của Chính phủ New Zealand
Bậc học
Cử nhân, Sau đại học (tùy quốc gia)
Phạm vi hỗ trợ
Học bổng toàn phần theo mô tả của chương trình Manaaki New Zealand Scholarships — mức tài trợ và điều kiện cụ thể do Chính phủ New Zealand quy định, không phải học bổng riêng của UC.
Kênh nộp
Theo quy trình chính thức của chương trình Manaaki New Zealand Scholarships.
Điều kiện duy trì
Theo quy định của chương trình học bổng chính phủ, không phải của UC.
Nguồn chính thức (2026) ↗
05

Equity Scholarships for International Students

Đối tượng
Sinh viên quốc tế từ các quốc gia đang phát triển
Bậc học
Chủ yếu Cử nhân
Phạm vi hỗ trợ
Học bổng dựa trên yếu tố công bằng (equity-based), khuyến khích sinh viên các quốc gia đang phát triển tiếp tục học bậc đại học — chưa xác nhận mức tiền cụ thể tại nguồn tĩnh đã kiểm tra.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang Equity Scholarships chính thức.
Điều kiện duy trì
Theo Regulations riêng của từng học bổng.
Nguồn chính thức (2026) ↗
07 — Ký túc xá & đời sống

Chỗ ở và nhịp sống
sinh viên quốc tế.

Khu vực học tập

Phần lớn ký túc xá (hall of residence) của UC nằm trong hoặc gần Ilam Campus, thuận tiện di chuyển tới khu giảng đường chính bằng cách đi bộ hoặc xe đạp.

Ký túc xá

UC cung cấp nhiều loại hình chỗ ở: hall of residence (ký túc xá có hỗ trợ học thuật và hoạt động cộng đồng), căn hộ cho học viên sau đại học (postgraduate accommodation), chỗ ở cho cặp đôi/gia đình, chỗ ở tạm thời (temporary accommodation — phòng đầy đủ nội thất tính theo ngày/tuần), và chương trình Homestay (ở cùng gia đình bản xứ).

Đăng ký chỗ ở

Đăng ký hall of residence qua trang "Apply for a hall" chính thức của UC Accommodation Services; sinh viên quốc tế nên tổ chức chỗ ở trước khi tới Christchurch theo khuyến nghị chính thức.

Giao thông

Ilam Campus rộng 76 hecta, dễ dàng di chuyển bằng cách đi bộ, xe đạp hoặc trượt ván; có chỗ để xe đạp an toàn, tủ khóa và phòng tắm cho sinh viên đi xe đạp/chạy bộ tới trường.

Thích nghi

UC có Accommodation Services hỗ trợ trực tiếp, cùng trang riêng "International student accommodation" hướng dẫn các lựa chọn chỗ ở trước khi sinh viên quốc tế tới Christchurch.

Nguồn: Accommodation ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

08 — Hồ sơ & lộ trình

Khung tham khảo —
không thay thông báo chính thức.

Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.

01

Kiểm tra điều kiện đầu vào

Dùng công cụ "Check what you need" chính thức của UC để xác nhận bằng cấp phổ thông/đại học Việt Nam có đủ điều kiện học thuật cho chương trình mong muốn.

02

Chuẩn bị chứng chỉ tiếng Anh

Đối chiếu điều kiện IELTS/TOEFL/PTE... theo đúng nhóm bậc học (Cử nhân, Sư phạm, Sau đại học) tại trang English language requirements chính thức.

03

Nộp hồ sơ qua myUC

Tạo tài khoản và nộp hồ sơ trực tuyến tại myUC, tải lên bảng điểm, bằng cấp và minh chứng tiếng Anh — nộp tối thiểu 6 tháng trước ngày nhập học dự kiến, trước hạn 1/12 (Học kỳ 1) hoặc 1/5 (Học kỳ 2).

04

Đóng học phí trước (prepay tuition fees)

Sau khi nhận Offer of Place, thực hiện bước 3 trong quy trình 6 bước của UC: đóng trước học phí theo yêu cầu visa.

05

Xin Student Visa

Dùng biên nhận đóng học phí để nộp hồ sơ Student Visa tại Immigration New Zealand (bước 4 trong quy trình UC).

06

Đăng ký học phần và hoàn tất nhập học

Chọn học phần (bước 5) và hoàn tất nhập học (bước 6) theo hướng dẫn trong myUC.

07

Đăng ký chỗ ở và tham gia UC International Welcome

Đăng ký hall of residence hoặc phương án chỗ ở khác, tham gia buổi chào đón dành cho sinh viên quốc tế mới (UC International Welcome) trước khi bắt đầu học kỳ.

Nguồn: 1. Check you are eligible for admission to UC ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

09 — Phù hợp với ai

Trường phù hợp
với nhóm học sinh nào?

PHÙ HỢP NẾU

Nên cân nhắc chọn trường này

  • Người quan tâm ngành Kỹ thuật (Engineering) hoặc Khoa học (Science) muốn học tại một trường có bề dày 150 năm và khuôn viên xanh rộng 76 hecta.
  • Người thích một thành phố quy mô vừa (Christchurch), chi phí sinh hoạt được đánh giá dễ tiếp cận hơn so với Auckland hay Wellington, phù hợp sinh viên muốn môi trường yên tĩnh để tập trung học tập.
  • Người quan tâm khối ngành Kinh doanh, Luật, Nhân văn hoặc Sư phạm với các chương trình Cử nhân 3-4 năm truyền thống.
  • Người có kế hoạch làm nghiên cứu sinh Tiến sĩ và muốn tận dụng chính sách học phí trong nước (domestic fee) áp dụng cho PhD quốc tế cư trú tại New Zealand trong suốt thời gian học.
NÊN TÌM HIỂU THÊM LỰA CHỌN KHÁC NẾU

Cần cân nhắc kỹ hơn

  • Người tìm một đô thị quốc tế sầm uất bậc nhất New Zealand (như Auckland) nên cân nhắc thêm các lựa chọn khác, vì Christchurch là thành phố quy mô vừa, không phải trung tâm tài chính-thương mại lớn nhất nước.
  • Người muốn vào ngành Sư phạm cần lưu ý điều kiện tiếng Anh cao hơn hẳn (IELTS Academic 7.0 ở CẢ 4 kỹ năng) so với các ngành Cử nhân khác (IELTS trung bình 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5) — cần chuẩn bị kỹ nếu chưa đạt mức này.
  • Người muốn chương trình PhD cần liên hệ trực tiếp UC Graduate School để xác nhận điều kiện học thuật và tiếng Anh cụ thể theo đề tài, vì trang tổng quan PhD không cung cấp đủ chi tiết tĩnh trong phiên kiểm tra này.
  • Người cần con số học phí chính xác tuyệt đối cho ngành hiếm hoặc chương trình mới nên tra cứu trực tiếp trang "International tuition fees" hoặc liên hệ UC, vì bảng học phí trong hồ sơ này chỉ chọn lọc một số chương trình tiêu biểu, không phải toàn bộ danh mục.
10 — Câu hỏi thường gặp

Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.

Te Whare Wānanga o Waitaha. Nguồn ↗

Năm 1873 — là trường đại học thứ hai được thành lập tại New Zealand. Năm 2023, trường kỷ niệm 150 năm hoạt động. Nguồn ↗

Ilam Campus, rộng 76 hecta, tại khu dân cư Ilam, thành phố Christchurch. UC còn có Dovedale Campus, một cơ sở tại Arts Centre lịch sử, một cơ sở tại Nelson và một số trạm nghiên cứu thực địa. Nguồn ↗

Điểm trung bình 6.0, không kỹ năng nào (đọc/viết/nghe/nói) dưới 5.5. Nguồn ↗

Cao hơn đáng kể: IELTS Academic 7.0 ở CẢ 4 kỹ năng (đọc, viết, nghe, nói), so với mức trung bình 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) của các ngành Cử nhân thông thường. Nguồn ↗

Có, nếu cư trú tại New Zealand trong suốt thời gian học — theo trang học phí quốc tế chính thức, đây là điều kiện áp dụng riêng cho bậc PhD, không áp dụng cho các bậc học khác. Nguồn ↗

UC công bố học phí ước tính cho 3 năm liền: 2025, 2026 và 2027, theo từng bằng cấp cụ thể, và có quyền điều chỉnh trước khi sinh viên hoàn tất nhập học. Nguồn ↗

UC High Achievers Scholarships công bố áp dụng cho công dân một số quốc gia bao gồm Việt Nam (cùng Trung Quốc, Hong Kong, Ấn Độ, Campuchia, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan) — cần xem Quy định chi tiết trên Cổng học bổng UC vì mức tiền cụ thể không xác nhận được qua nguồn tĩnh trong phiên kiểm tra này. Nguồn ↗

Quyền làm việc phụ thuộc vào điều kiện cụ thể ghi trên visa (eVisa) do Immigration New Zealand cấp cho từng trường hợp, không áp dụng một mức cố định chung cho mọi sinh viên. Nguồn ↗

Nộp trực tuyến qua hệ thống myUC (myuc.canterbury.ac.nz) theo hướng dẫn tại trang "How to enrol as an international student" chính thức. Nguồn ↗

11 — Nguồn chính thức

Đối chiếu trực tiếp
trước khi nộp hồ sơ.

Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 10/08/2026. Thông tin tuyển sinh có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.

Tên nguồnCơ quan phát hànhNội dung dùng để xác minhNgày kiểm traLink
1. Check you are eligible for admission to UC University of Canterbury Quy trình 6 bước cho sinh viên quốc tế; các pathway học thuật được chấp nhận. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Admission to UC with an overseas qualification University of Canterbury Yêu cầu hồ sơ, thời điểm nộp hồ sơ khuyến nghị (tối thiểu 6 tháng trước ngày nhập học), hạn nộp Học kỳ 1 (1/12) và Học kỳ 2 (1/5). 10/08/2026 Mở nguồn ↗
English language proficiency University of Canterbury Danh sách chứng chỉ tiếng Anh được UC công nhận. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
English language requirements University of Canterbury Bảng điểm tối thiểu đầy đủ theo 4 nhóm: Cử nhân, ngành Sư phạm, Sau đại học, chương trình do UCIC giảng dạy. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
International tuition fees University of Canterbury Bảng học phí ước tính 2025/2026/2027 theo từng bằng cấp cụ thể; xác nhận nghiên cứu sinh PhD quốc tế cư trú tại New Zealand đóng học phí như sinh viên trong nước. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Scholarships for international students University of Canterbury Danh mục học bổng dành cho sinh viên quốc tế: UC High Achievers, Incoming First-Year, UC Doctoral Scholarship, Manaaki New Zealand, Equity Scholarships, UC-China Scholarship Council PhD Scholarships. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Our campus and environment University of Canterbury Mô tả Ilam Campus 76 hecta và các cơ sở khác (Dovedale, Arts Centre, Nelson, field stations). 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Our story University of Canterbury Xác nhận UC là đại học thứ hai thành lập tại New Zealand, năm 1873, kỷ niệm 150 năm vào 2023. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Accommodation University of Canterbury Các loại hình chỗ ở: hall of residence, thuê nhà tư nhân, homestay, chỗ ở tạm thời, chỗ ở cho học viên sau đại học, chỗ ở cho cặp đôi/gia đình. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Fee Paying Student Visa Immigration New Zealand Thông tin chung về phí visa, áp dụng cho mọi trường tại New Zealand, không riêng UC. 10/08/2026 Mở nguồn ↗