Danh mục ngành rộng
Có lựa chọn ở nhân văn, kinh doanh, thiết kế — kiến trúc, giáo dục, kỹ thuật, luật, sức khỏe và khoa học.
University of Auckland (Waipapa Taumata Rau) là đại học công lập tại Auckland với danh mục Cử nhân, Sau đại học và Tiến sĩ rộng. Trang này giúp gia đình kiểm tra đầu vào tiếng Anh, nhóm chương trình, học phí quốc tế, học bổng và kế hoạch chỗ ở từ nguồn chính thức của trường.
University of Auckland sử dụng cả tên tiếng Anh và tên Māori Waipapa Taumata Rau. Cơ sở trung tâm nằm tại thành phố Auckland; địa điểm học cụ thể phụ thuộc khoa và chương trình.
Danh mục học thuật trải từ Arts, Business, Creative Arts and Industries, Education and Social Work đến Engineering, Law, Medical and Health Sciences và Science.
Học phí quốc tế được trường công bố theo chương trình và thường ước tính cho một năm toàn thời gian 120 points. Số tiền thực tế hình thành từ các môn mà sinh viên đăng ký.
Phụ huynh nên tách ba việc: kiểm tra đủ điều kiện vào chương trình, tính tổng ngân sách và hoàn thành yêu cầu visa New Zealand. Offer của trường không tự động bảo đảm visa.
Nguồn: University of Auckland — International students ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.
Có lựa chọn ở nhân văn, kinh doanh, thiết kế — kiến trúc, giáo dục, kỹ thuật, luật, sức khỏe và khoa học.
Các chương trình Engineering, Computer Science, Data Science và lĩnh vực liên quan cần được so sánh theo điều kiện môn học và mức học phí riêng.
Business School cung cấp nhiều hướng Cử nhân và Sau đại học; ứng viên cần kiểm tra đúng major và cấu trúc degree.
Health Sciences, Nursing, Pharmacy, Optometry, Medical Imaging và Medicine có đầu vào hoặc quy trình tuyển chọn riêng.
Architectural Studies, Urban Planning, Design, Fine Arts, Music và Dance có cấu trúc học và yêu cầu riêng.
Ứng viên nghiên cứu cần kiểm tra nền tảng học thuật, đề tài và yêu cầu của faculty trước khi nộp.
Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.
Arts, Commerce, Communications, Design, Education, Engineering, Global Studies, Health Sciences, Law, Science và nhiều lựa chọn khác.
Một số chương trình chuyên nghiệp có quy trình tuyển chọn, môn tiên quyết hoặc mức tiếng Anh cao hơn.
Xem danh mục đầy đủ ↗Kết hợp hai bằng trong một lộ trình có cấu trúc được phê duyệt.
Khối lượng thường cao hơn 120 points/năm; học phí vì thế có thể cao hơn bảng Cử nhân thông thường.
Xem danh mục đầy đủ ↗Postgraduate Certificate/Diploma, Honours, Master cùng các chương trình chuyên môn và nghiên cứu.
Điều kiện học thuật và tiếng Anh phải tra theo từng programme page.
Xem danh mục đầy đủ ↗Doctoral study theo lĩnh vực nghiên cứu và sự phù hợp với đơn vị học thuật.
Ứng viên quốc tế cần kiểm tra quy trình doctoral application và điều kiện cư trú để áp dụng mức phí liên quan.
Xem danh mục đầy đủ ↗Các lộ trình tiếng Anh học thuật hoặc foundation có thể hỗ trợ người chưa đủ điều kiện vào thẳng.
Không mặc định hoàn thành pathway sẽ vào mọi chương trình; cần xem thỏa thuận và điểm đầu ra cụ thể.
Xem danh mục đầy đủ ↗Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học — không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.
Điều kiện học thuật phụ thuộc qualification quốc gia và chương trình. Mức tiếng Anh chung dưới đây không áp dụng nếu programme page yêu cầu cao hơn. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Hoàn thành qualification được trường công nhận và đạt yêu cầu đầu vào của đúng chương trình; một số ngành có môn tiên quyết hoặc tuyển chọn.
Mức tối thiểu thông dụng: overall 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5; chương trình chuyên nghiệp có thể yêu cầu cao hơn.
Theo thang 120 điểm: tổng 80 và Writing 21 cho mức tương đương thông dụng; kiểm tra programme page và thang điểm áp dụng tại ngày thi.
Kết quả tiếng Anh thường phải từ một lần thi và còn hiệu lực 2 năm tính đến ngày bắt đầu học.
Bảng điểm, bằng/giấy chứng nhận, bản dịch được chấp nhận, giấy tờ định danh và tài liệu bổ sung theo chương trình.
Phải có qualification đại học phù hợp và đáp ứng chuẩn riêng của chương trình; các ngành chuyên môn có thể yêu cầu kinh nghiệm hoặc đăng ký nghề nghiệp. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Bằng Cử nhân hoặc qualification tương đương, đúng nền tảng ngành và đạt mức điểm yêu cầu của chương trình.
Mức tối thiểu thông dụng: overall 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0; chương trình có thể yêu cầu cao hơn.
Theo thang 120 điểm: tổng 90 và Writing 21 cho mức tương đương thông dụng.
CV, statement, portfolio, thư giới thiệu, kinh nghiệm hoặc đề cương tùy programme page.
Trường có thể cấp offer có điều kiện nếu học thuật đã đạt nhưng còn thiếu điều kiện tiếng Anh hoặc tài liệu khác.
Doctoral admission đánh giá năng lực nghiên cứu và sự phù hợp học thuật, không chỉ dựa trên một ngưỡng điểm chung. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Qualification Sau đại học phù hợp, có thành phần nghiên cứu đáng kể và thành tích đáp ứng yêu cầu.
Xác định lĩnh vực, mô tả dự án và khả năng được đơn vị học thuật hướng dẫn.
Đáp ứng chuẩn doctoral/programme; không tự suy ra chỉ từ chuẩn Sau đại học chung nếu trang ngành nêu mức khác.
Học bạ/bằng, CV học thuật, nghiên cứu đề xuất, công bố và các tài liệu được yêu cầu trong hệ thống.
Bảng là ước tính do trường công bố. Hóa đơn chính xác phụ thuộc courses/points đã đăng ký. Học phí Sau đại học và Tiến sĩ phải tra ở bảng riêng của đúng năm.
| Chương trình | Bậc | Học phí | Đơn vị | Chu kỳ tính phí | Năm áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bachelor of Arts (không gồm performance và môn science-based) | Cử nhân | 42.236,40 | NZD | Ước tính 120 points/năm | 2027 | Mức theo bảng công bố; môn đăng ký quyết định phí thực tế. |
| Bachelor of Commerce | Cử nhân | 51.020,40 | NZD | Ước tính 120 points/năm | 2027 | Chưa gồm Student Services Fee. |
| Bachelor of Engineering (Honours) | Cử nhân | 60.909,60 | NZD | Ước tính 120 points/năm | 2027 | Tra thêm chi phí dụng cụ/chương trình nếu có. |
| Bachelor of Science | Cử nhân | 49.581,60–60.909,60 | NZD | Ước tính 120 points/năm | 2027 | Khoảng phí phụ thuộc môn học. |
| Bachelor of Health Sciences | Cử nhân | 44.959,20 | NZD | Ước tính 120 points/năm | 2027 | Các chương trình sức khỏe khác có mức riêng. |
| Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery — từ năm 2 | Cử nhân chuyên nghiệp | 86.561,00 | NZD | Mỗi năm | 2027 | Năm 1 xem Bachelor of Health Sciences; đầu vào có quy trình tuyển chọn. |
Nguồn bảng học phí: Undergraduate international fees 2026–2027 ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.
Năm 2026 là NZD 9,44/point, ước tính NZD 1.132,80 cho 120 points. Mức 2027 được trường ghi sẽ xác lập cuối năm 2026.
Nguồn ↗Immigration New Zealand yêu cầu người học tertiary chứng minh NZD 20.000/năm hoặc NZD 1.667/tháng nếu học dưới một năm, trừ trường hợp được miễn/áp dụng cách chứng minh khác.
Nguồn ↗Phí thay đổi theo hall, loại phòng, gói ăn và thời hạn hợp đồng; dùng công cụ/chính sách accommodation của đúng năm để lập ngân sách.
Nguồn ↗Sinh viên quốc tế phải có bảo hiểm y tế và du lịch phù hợp trong thời gian học theo quy định áp dụng.
Nguồn ↗Học bổng có cạnh tranh, đối tượng và thời hạn riêng. “Đủ điều kiện nộp” không đồng nghĩa chắc chắn được cấp; chỉ lập ngân sách dựa trên học bổng sau khi có offer chính thức.
City Campus nằm gần trung tâm Auckland; một số khoa/chương trình học tại Grafton, Newmarket, Epsom hoặc địa điểm khác.
Trường có catered halls và self-catered residences. Loại phòng, bữa ăn, thời hạn hợp đồng và đối tượng phù hợp khác nhau.
Đăng ký qua hệ thống accommodation riêng; nên xem ngày mở, khoản phí/đặt cọc và điều kiện hủy của đúng năm.
Cần chọn chỗ ở dựa trên campus thực tế, thời gian di chuyển và chi phí giao thông công cộng, không chỉ khoảng cách đến City Campus.
Auckland là đô thị lớn; nên lập ngân sách cho chỗ ở, ăn uống và giao thông cao hơn mức tối thiểu visa nếu nhu cầu cá nhân đòi hỏi.
Nguồn: University of Auckland Accommodation ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.
Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.
Mở đúng programme page, kiểm tra campus, thời lượng, đầu vào và closing date.
Kiểm tra con đường vào thẳng, foundation/pathway hoặc qualification tương đương.
Đạt mức của chương trình; ngành chuyên môn có thể cao hơn chuẩn thông dụng.
Tạo tài khoản, tải tài liệu, theo dõi yêu cầu bổ sung và offer có điều kiện.
Cộng học phí, Student Services Fee, chỗ ở, bảo hiểm, sinh hoạt, visa và quỹ dự phòng.
Kiểm tra học bổng cần đơn riêng và hạn có thể khác hạn programme.
Đáp ứng điều kiện, chuẩn bị Offer of Place, tài chính và hồ sơ Immigration New Zealand.
Chọn nơi ở theo campus, hoàn thành enrolment và chuẩn bị bảo hiểm/di chuyển.
Nguồn: University of Auckland — Apply now ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.
Tên Māori được trường sử dụng là Waipapa Taumata Rau. Nguồn ↗
Cơ sở trung tâm ở Auckland; trường còn có các campus/địa điểm khác và nơi học phụ thuộc chương trình. Nguồn ↗
Mức tối thiểu thông dụng là IELTS Academic 6.0, không kỹ năng dưới 5.5; một số chương trình yêu cầu cao hơn. Nguồn ↗
Mức tối thiểu thông dụng là 6.5, không kỹ năng dưới 6.0; programme page có thể yêu cầu cao hơn. Nguồn ↗
Ví dụ, BA thông dụng khoảng NZD 42.236,40; Commerce NZD 51.020,40; Engineering Honours NZD 60.909,60 cho 120 points ước tính. Phí thực tế theo courses. Nguồn ↗
Không. Trường ghi năm 2026 là NZD 9,44/point; mức 2027 sẽ được xác lập cuối năm 2026. Nguồn ↗
Có các học bổng quốc tế và học bổng ASEAN, nhưng phải kiểm tra eligibility, programme và kỳ mở; việc đủ điều kiện không bảo đảm được cấp. Nguồn ↗
Chỉ khi điều kiện trên visa cho phép. Một số visa đủ điều kiện cho phép tối đa 25 giờ/tuần và toàn thời gian trong kỳ nghỉ được chỉ định. Nguồn ↗
Không. Admission và visa là hai quy trình khác nhau; Immigration New Zealand quyết định visa dựa trên hồ sơ và điều kiện áp dụng. Nguồn ↗
Nộp qua hệ thống Apply now của University of Auckland và theo dõi tài liệu/yêu cầu trong tài khoản. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 10/08/2026. Thông tin tuyển sinh có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| International students | University of Auckland | Đầu mối dành cho sinh viên quốc tế. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Undergraduate entry requirements | University of Auckland | Khung điều kiện học thuật Cử nhân. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Undergraduate English language requirements | University of Auckland | IELTS, TOEFL và nguyên tắc hiệu lực kết quả. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Postgraduate English language requirements | University of Auckland | Chuẩn tiếng Anh Sau đại học. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Undergraduate fees for international students | University of Auckland | Ước tính học phí 2026 và 2027 cho 120 points. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Scholarships for international students | University of Auckland | Danh mục học bổng theo bậc học. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Accommodation options | University of Auckland | Loại hình chỗ ở và kênh đăng ký. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| How to apply | University of Auckland | Quy trình và hệ thống nộp hồ sơ. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |