Te Kunenga ki Pūrehuroa Massey University

Đại học Massey

Palmerston North (Manawatū) · Đại học công lập, đa cơ sở, có đào tạo từ xa quy mô lớn

Đại học Massey (Te Kunenga ki Pūrehuroa) khởi đầu là trường cao đẳng nông nghiệp tại Palmerston North từ năm 1927, trở thành đại học độc lập năm 1964, hiện có 3 cơ sở tại New Zealand (Manawatū, Auckland, Wellington) và là đại học có tỷ lệ đào tạo từ xa lớn nhất nước.

01 — Tổng quan

Đại học Massey là
trường như thế nào?

Đại học Massey (Te Kunenga ki Pūrehuroa) khởi nguồn là Massey Agricultural College tại Palmerston North, thành lập năm 1927 (Massey University tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm vào năm 2027 theo trang chính thức). Trường trở thành đại học độc lập — Massey University of Manawatu — từ ngày 1/1/1964.

Từ thập niên 1990, Massey mở rộng thêm cơ sở tại Auckland và Wellington, trở thành đại học có 3 cơ sở tại New Zealand. Trường cũng có cơ sở tại Singapore (ngoài phạm vi hồ sơ New Zealand này).

Theo trang lịch sử chính thức, Massey là "đại học nội trú lớn nhất New Zealand" và có số lượng sinh viên học từ xa (distance students) nhiều nhất cả nước — một số chương trình có thể học online song song hoặc thay thế học tại cơ sở, cần xác nhận theo từng chương trình cụ thể.

KHÔNG phải mọi chương trình đều dạy tại cả 3 cơ sở: ví dụ Bachelor of Veterinary Science chỉ dạy tại Manawatū; một số chương trình khác đặc thù cho Auckland hoặc Wellington — cần kiểm tra trang "Find a qualification" lọc theo cơ sở trước khi đăng ký.

Tài liệu này trình bày thông tin theo nguồn chính thức của Massey tại thời điểm kiểm tra, mang tính tham khảo chung; không bao gồm xếp hạng hay so sánh với các trường khác.

Nguồn: History of Massey University ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

02 — Thế mạnh học thuật

Điểm mạnh và điều
cần cân nhắc.

01

Nông nghiệp, Thú y và Khoa học sự sống

Xuất phát điểm là trường cao đẳng nông nghiệp, Massey có các chương trình Bachelor of Agricultural Science, Bachelor of Agribusiness, Bachelor of Animal Science, Bachelor of Horticultural and Plant Systems và đặc biệt Bachelor of Veterinary Science (BVSc) — chương trình thú y duy nhất tại New Zealand, chỉ dạy tại Manawatū Campus.

02

Hàng không (Aviation)

Bachelor of Aviation (đào tạo phi công, có yêu cầu y tế/giấy phép chuyên biệt) và Bachelor of Aviation Management là các chương trình đặc thù của Massey, với chi phí và điều kiện đầu vào khác biệt hẳn so với các ngành thông thường.

03

Kinh doanh, Thiết kế và Nghệ thuật sáng tạo

Massey Business School (Te Kura Whai Pakihi) đào tạo Bachelor of Business, Bachelor of Accountancy; College of Creative Arts (Toi Rauwhārangi) đào tạo Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts, Bachelor of Screen Arts, Bachelor of Commercial Music.

04

Đào tạo từ xa quy mô lớn

Theo trang lịch sử chính thức, Massey có số lượng sinh viên học từ xa (distance students) nhiều nhất New Zealand, cho phép một số chương trình học linh hoạt không nhất thiết phải có mặt tại cơ sở — mức độ áp dụng khác nhau theo từng chương trình.

03 — Chương trình

Các nhóm chương trình
dành cho sinh viên quốc tế.

Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.

Chương trình Cử nhân

Hơn 160 chương trình gồm Bachelor of Arts, Bachelor of Business, Bachelor of Science, Bachelor of Agricultural Science, Bachelor of Veterinary Science, Bachelor of Aviation, Bachelor of Design, Bachelor of Construction, Bachelor of Information Sciences, thuộc các khối Massey Business School, College of Creative Arts, College of Health, College of Humanities and Social Sciences, College of Sciences.

BVSc chỉ dạy tại Manawatū; một số chuyên ngành khác đặc thù theo cơ sở — cần kiểm tra qua công cụ tìm chương trình lọc theo địa điểm.

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Sau đại học

Postgraduate Certificate/Diploma và Master, ví dụ Master of Business Administration, Master of Veterinary Studies, Master of Aviation, Master of Food Technology, Master of Design, Master of Environmental Management, Master of Science.

Nhiều chương trình Thạc sĩ có mức phí và thời lượng khác nhau theo 120 hoặc 180 tín chỉ.

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Tiến sĩ

Doctor of Philosophy (PhD) và Master of Veterinary Medicine (chương trình chuyên sâu bậc cao ngành thú y).

Nghiên cứu sinh PhD quốc tế cư trú tại New Zealand trong suốt thời gian học được áp dụng mức học phí như sinh viên trong nước, có thể nghiên cứu ở nước ngoài tối đa 12 tháng mà vẫn giữ mức phí này.

Xem danh mục đầy đủ ↗
04 — Điều kiện

Những nhóm điều kiện
cần kiểm tra theo bậc học.

Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học — không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.

Cử nhân quốc tế

Điều kiện học thuật theo quốc gia; điều kiện dưới đây áp dụng cho hồ sơ tốt nghiệp phổ thông tại Việt Nam theo bảng chính thức. Một số chương trình có tuyển sinh cạnh tranh riêng (xem mục Thú y, Hàng không bên dưới). Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật (Việt Nam)

Hoàn thành Bằng Tốt Nghiệp Trung Học Phổ Thông (Bang Tot Nghiep Trung hoc Pho thong), với điểm 8/10 trở lên trong Kỳ Thi Tốt Nghiệp Trung Học Phổ Thông (SSLE), HOẶC hoàn thành 1 năm học tại một cơ sở đào tạo bậc cao được công nhận.

IELTS Academic

Tổng điểm tối thiểu 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 (áp dụng cho bậc Cử nhân nói chung).

TOEFL iBT

Tổng điểm 80, Writing tối thiểu 19 (bản internet-based và home edition); mức yêu cầu riêng áp dụng cho các bài thi TOEFL từ 21/1/2026 trở đi theo thang điểm mới.

Các lựa chọn khác

PTE Academic (tổng 50, không kỹ năng giao tiếp nào dưới 42), Duolingo English Test (105, không mảng nào dưới 95), Cambridge English Qualification, NZCEL Level 4 (Academic) và một số chứng chỉ khác.

Ghi chú

Một số chương trình yêu cầu tiếng Anh cao hơn mức chung — xem mô tả điều kiện đầu vào của từng chương trình cụ thể.

Sau đại học quốc tế (sub-doctoral)

Áp dụng cho Postgraduate Certificate/Diploma và Master (trừ PhD, xem mục Tiến sĩ riêng). Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Bằng Cử nhân hoặc bằng cấp tương đương từ cơ sở được công nhận; điều kiện chi tiết theo từng chương trình cần xem tại trang mô tả chương trình cụ thể.

IELTS Academic

Tổng điểm tối thiểu 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0.

TOEFL iBT

Tổng điểm 90, Writing tối thiểu 20.

Các lựa chọn khác

PTE Academic (tổng 58, không kỹ năng nào dưới 50), Duolingo English Test (120, không mảng nào dưới 105), Cambridge English C1 Advanced/C2 Proficiency điểm 176 (không kỹ năng nào dưới 169).

Tiến sĩ (PhD) quốc tế

Điều kiện tiếng Anh riêng cho bậc Tiến sĩ được nêu tại trang "How to apply for a doctoral degree", không nằm trong bảng chung Sau đại học sub-doctoral. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Chưa thấy trường công bố chi tiết bảng điều kiện học thuật đầu vào PhD theo quốc gia tại nguồn đã kiểm tra trong phạm vi trang tổng hợp; hồ sơ PhD thường cần bằng Thạc sĩ nghiên cứu (hoặc tương đương) và đề cương nghiên cứu — cần xem trang "How to apply for a doctoral degree" để có yêu cầu chính xác theo từng đề tài.

Tiếng Anh

Chưa thấy trường công bố bảng điểm IELTS/TOEFL PhD cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong phạm vi trang tổng hợp entry requirements; trang chính thức có dẫn link riêng cho điều kiện PhD, cần tra cứu trực tiếp.

Học phí trong thời gian ở New Zealand

Theo trang học phí quốc tế chính thức, nghiên cứu sinh PhD quốc tế cư trú tại New Zealand trong suốt thời gian học đóng học phí như sinh viên trong nước, được phép nghiên cứu ở nước ngoài tối đa 12 tháng cộng dồn mà vẫn giữ mức phí này; nếu không cư trú tại NZ áp dụng mức phí PhD quốc tế đầy đủ (2026: NZD 38.840/năm cho 120 tín chỉ).

05 — Học phí & chi phí

Tra đúng học phí theo
từng chương trình.

Học phí Massey được tính theo từng học phần đăng ký (theo qualification/course), số liệu trên là ước tính cho 1 năm toàn thời gian (120 tín chỉ) năm 2026, CHƯA gồm phí ngoài học phí (non-tuition fees, xem mục "Chi phí khác"). Massey chưa công bố tại nguồn đã kiểm tra mức học phí năm 2027; không tự suy đoán mức tăng phần trăm. Học phí thực tế phụ thuộc vào các học phần cụ thể sinh viên chọn và có thể thay đổi.

Chương trìnhBậcHọc phíĐơn vịChu kỳ tính phíNăm áp dụngGhi chú
Bachelor of Business Cử nhân 38.080 NZD 120 tín chỉ/năm (toàn thời gian) 2026 Ước tính năm 2026, chưa gồm phí ngoài học phí (non-tuition fees).
Bachelor of Agricultural Science Cử nhân 42.300 NZD 120 tín chỉ/năm (toàn thời gian) 2026 Chưa gồm phí ngoài học phí.
Bachelor of Veterinary Science (toàn khóa 5 năm, cả pre-selection và professional phase) Cử nhân (ngành chọn lọc) 84.220 NZD 120 tín chỉ/năm (toàn thời gian, mức phí professional phase) 2026 Ngành có tuyển sinh cạnh tranh, xét chọn riêng — xem mục điều kiện đầu vào Thú y bên dưới. Học kỳ pre-selection (mở, chưa vào professional phase) áp dụng mức phí riêng ~NZD 42.300.
Bachelor of Aviation Cử nhân (ngành chuyên biệt) 114.341 NZD Ước tính cho khối lượng học 1 năm toàn thời gian 2026 Mức phí cao do có cấu phần huấn luyện bay và yêu cầu giấy chứng nhận y tế CAANZ Class One — đọc kỹ mục Aviation trong phần "phù hợp với ai" bên dưới trước khi cân nhắc.
Master of Business Administration Thạc sĩ 65.150 NZD 180 tín chỉ (toàn khóa) 2026 Chưa gồm phí ngoài học phí.
Master of Aviation Thạc sĩ 47.820 NZD 120 tín chỉ/năm (toàn thời gian) 2026 Chưa gồm phí ngoài học phí.
Doctor of Philosophy (PhD) — nghiên cứu sinh KHÔNG cư trú tại New Zealand Tiến sĩ 38.840 NZD 120 tín chỉ/năm (toàn thời gian) 2026 Nghiên cứu sinh cư trú tại New Zealand trong suốt thời gian học được áp dụng mức phí như sinh viên trong nước (thấp hơn đáng kể mức này).

Nguồn bảng học phí: Tuition fees for international students ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

Phí ngoài học phí (Non-tuition fees)

Massey xác nhận có các khoản phí ngoài học phí, một số khoản bắt buộc, KHÔNG gộp sẵn trong bảng học phí ước tính ở trên. Chưa thấy trường công bố mức tiền cụ thể trong phạm vi trang tổng hợp đã kiểm tra — cần xem trang Non-tuition fees riêng.

Nguồn ↗
Chứng minh tài chính cho visa (sinh hoạt phí)

Theo yêu cầu chung của Immigration New Zealand áp dụng cho sinh viên quốc tế tại các trường đại học: khoảng NZD 20.000/năm học hoặc NZD 1.667/tháng cho các khóa dưới 1 năm, ngoài học phí và vé máy bay khứ hồi. Đây là yêu cầu của cơ quan di trú, không phải của riêng Massey.

Nguồn ↗
40 giờ kinh nghiệm thực tế (chỉ áp dụng ứng viên BVSc)

Ứng viên Bachelor of Veterinary Science cần hoàn thành 40 giờ quan sát/thực tập tại phòng khám hoặc bệnh viện thú y (tại New Zealand hoặc nước ngoài) trước khi bắt đầu học kỳ pre-selection — đây là yêu cầu về thời gian/kinh nghiệm, không phải khoản phí cố định.

Nguồn ↗
Chỗ ở

Xem mức phí ký túc xá cụ thể theo cơ sở (Auckland, Manawatū, Wellington) tại trang Accommodation chính thức.

Nguồn ↗
06 — Học bổng

Đọc kỹ phạm vi
được tài trợ.

Một số trang học bổng quốc tế của Massey (đặc biệt International Student Excellence Scholarships) sử dụng nội dung tải động bằng JavaScript nên không đọc được đầy đủ qua công cụ truy cập trang tĩnh trong phiên nghiên cứu này; các số liệu tiền học bổng lan truyền trên các trang tổng hợp thứ ba không thống nhất nhau và KHÔNG được dùng làm căn cứ trong hồ sơ này. Phụ huynh/học sinh cần vào thẳng trang "Scholarships & awards" chính thức của Massey để xem giá trị, điều kiện và hạn nộp chính xác nhất tại thời điểm tra cứu. "Đủ điều kiện nộp hồ sơ" không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp học bổng.

01

International Student Excellence Scholarships

Đối tượng
Sinh viên quốc tế mới, đăng ký toàn thời gian bậc Cử nhân lần đầu tại Massey (full fee paying)
Bậc học
Cử nhân (năm đầu)
Phạm vi hỗ trợ
Chưa thấy trường công bố mức tiền chính xác tại nguồn có thể truy cập trực tiếp trong phiên kiểm tra này (trang chi tiết dùng JavaScript động, không tải được qua công cụ đọc tĩnh) — các nguồn thứ cấp đưa ra số liệu KHÔNG thống nhất (từ khoảng 5.000 đến 30.000 NZD tùy nguồn), do đó KHÔNG dùng số liệu thứ cấp này; cần vào thẳng trang chính thức để xem giá trị và điều kiện chính xác.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang Scholarships & awards chính thức của Massey, thường yêu cầu đã có hồ sơ nhập học.
Điều kiện duy trì
Có cạnh tranh theo thành tích học thuật; cần đọc kỹ quy định chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn chính thức (2026) ↗
02

International Creative Excellence Undergraduate Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế đăng ký năm đầu Cử nhân tại College of Creative Arts
Bậc học
Cử nhân (năm đầu, khối Creative Arts)
Phạm vi hỗ trợ
Xét dựa trên hồ sơ năng lực sáng tạo (portfolio); chưa thấy trường công bố mức tiền cụ thể trong phạm vi tra cứu đã thực hiện — cần xem trang chi tiết chính thức.
Kênh nộp
Nộp portfolio và hồ sơ theo hướng dẫn tại trang chính thức.
Điều kiện duy trì
Có cạnh tranh theo năng lực sáng tạo thể hiện qua portfolio.
Nguồn chính thức (2026) ↗
03

Manaaki New Zealand Scholarship Programme

Đối tượng
Công dân một số quốc gia đang phát triển được Chính phủ New Zealand chỉ định (cần kiểm tra danh sách quốc gia đủ điều kiện hiện hành), đăng ký chương trình Cử nhân hoặc Sau đại học toàn thời gian
Bậc học
Cử nhân, Sau đại học
Phạm vi hỗ trợ
Massey chỉ giới thiệu chương trình; mức hỗ trợ và điều kiện do Chính phủ New Zealand quy định, không phải học bổng riêng của Massey.
Kênh nộp
Theo quy trình của chương trình Manaaki New Zealand Scholarship Programme.
Điều kiện duy trì
Theo quy định của chương trình học bổng chính phủ, không phải của Massey.
Nguồn chính thức (2026) ↗
07 — Ký túc xá & đời sống

Chỗ ở và nhịp sống
sinh viên quốc tế.

Khu vực học tập

Massey có ký túc xá riêng theo từng cơ sở: Auckland (Te Ōhanga Village, khu Albany), Manawatū (khu vực Palmerston North, gần Tennent Drive) và Wellington (The Cube và Kāinga Rua, khu Mount Cook).

Ký túc xá

Các lựa chọn gồm hall of residence (có suất ăn hoặc tự phục vụ tùy cơ sở), căn hộ và studio unit. Ngoài ký túc xá, Massey có chương trình Homestay (ở cùng gia đình New Zealand) dành cho sinh viên muốn có môi trường hỗ trợ và an toàn hơn khi mới đến.

Đăng ký chỗ ở

Đăng ký qua trang "Apply for accommodation" chính thức; có văn phòng ký túc xá riêng cho từng cơ sở (Auckland, Manawatū, Wellington) hỗ trợ trực tiếp.

Giao thông

Chưa thấy trường công bố dịch vụ xe buýt miễn phí giữa 3 cơ sở tại nguồn đã kiểm tra (khác với một số trường New Zealand khác có shuttle liên cơ sở) — 3 cơ sở của Massey nằm ở 3 thành phố cách xa nhau (Auckland, Palmerston North, Wellington), không phải đi lại trong ngày giữa các cơ sở.

Thích nghi

Massey có dịch vụ đón sân bay dành cho sinh viên quốc tế mới đến ở tại cơ sở Auckland (Airport & other pick-ups for international students), cùng đội ngũ hỗ trợ khẩn cấp ngoài giờ (After-hours emergency) tại mỗi khu ký túc xá.

Nguồn: Accommodation ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

08 — Hồ sơ & lộ trình

Khung tham khảo —
không thay thông báo chính thức.

Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.

01

Chọn chương trình và cơ sở học

Xem hơn 160 chương trình tại "Find a subject, course or qualification", xác định chương trình có dạy tại cơ sở mong muốn (Auckland, Manawatū hoặc Wellington) hoặc có thể học từ xa hay không.

02

Kiểm tra điều kiện đầu vào

Đối chiếu điều kiện học thuật theo quốc gia (Việt Nam có mục riêng) và bảng điểm tiếng Anh theo bậc học tại trang Entry requirements chính thức. Với BVSc hoặc Aviation, đọc kỹ điều kiện tuyển sinh cạnh tranh riêng của từng ngành.

03

Kiểm tra học phí và chi phí ngoài học phí

Tra cứu học phí ước tính theo chương trình tại trang Tuition fees, đồng thời xem thêm Non-tuition fees.

04

Chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn

Chuẩn bị học bạ/bằng cấp, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh theo "Documents you need for admission applications", sau đó nộp hồ sơ qua "Apply to study".

05

Tìm hiểu và nộp hồ sơ học bổng (nếu có)

Sau khi có hồ sơ nhập học, kiểm tra trang Scholarships & awards để nộp hồ sơ học bổng phù hợp (ví dụ International Student Excellence Scholarships hoặc Manaaki New Zealand Scholarship).

06

Nhận thư mời nhập học

Nếu đạt điều kiện, nhận thư mời nhập học chính thức từ Massey.

07

Đóng học phí và xin visa du học

Đóng học phí theo hướng dẫn để nhận biên nhận, dùng biên nhận này nộp hồ sơ xin Student Visa tại Immigration New Zealand.

08

Đăng ký chỗ ở và chuẩn bị nhập học tại New Zealand

Đăng ký ký túc xá (nếu có nhu cầu) qua trang Accommodation theo đúng cơ sở sẽ học, và chuẩn bị các bước trước khi đến New Zealand.

Nguồn: International students ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

09 — Phù hợp với ai

Trường phù hợp
với nhóm học sinh nào?

PHÙ HỢP NẾU

Nên cân nhắc chọn trường này

  • Người quan tâm các ngành Nông nghiệp, Thú y, Khoa học động vật hoặc Công nghệ thực phẩm — thế mạnh truyền thống của Massey từ thời còn là trường cao đẳng nông nghiệp.
  • Người muốn theo đuổi ngành Hàng không (phi công hoặc quản lý hàng không) tại một trong số ít trường New Zealand có chương trình Aviation chuyên sâu — với điều kiện đã hiểu rõ yêu cầu y tế/giấy phép và mức học phí cao đặc thù của ngành.
  • Người muốn linh hoạt học từ xa (distance study) kết hợp hoặc thay thế học tại cơ sở, tùy chương trình.
  • Người muốn chọn cơ sở theo thành phố phù hợp với mục tiêu cá nhân: Manawatū (thành phố sinh viên, gần thiên nhiên), Auckland (thành phố lớn nhất), hoặc Wellington (thủ đô, trung tâm sáng tạo).
NÊN TÌM HIỂU THÊM LỰA CHỌN KHÁC NẾU

Cần cân nhắc kỹ hơn

  • Người muốn vào ngành Thú y (BVSc) cần lưu ý đây là ngành tuyển sinh CẠNH TRANH, có số lượng hồ sơ quốc tế nhiều gấp khoảng 2 lần số chỗ, xét qua nhiều vòng (Casper, STAT, phỏng vấn MMI hoặc phỏng vấn video, xét GPA) — trúng tuyển vào học kỳ pre-selection KHÔNG đồng nghĩa được nhận vào professional phase (giai đoạn đào tạo chính thức thành bác sĩ thú y).
  • Người muốn vào ngành Hàng không (Aviation) cần lưu ý yêu cầu bắt buộc có giấy chứng nhận y tế CAANZ Class One Medical Certificate và đáp ứng điều kiện "fit and proper person" theo quy định của Civil Aviation Authority of New Zealand — không phải ai cũng đủ điều kiện y tế/pháp lý để theo học, nên tìm hiểu kỹ trước khi nộp hồ sơ.
  • Người muốn một chương trình chắc chắn có mặt ở cả 3 cơ sở nên xác nhận trước, vì một số chương trình (như BVSc) chỉ dạy tại 1 cơ sở duy nhất.
  • Người ưu tiên môi trường đô thị sầm uất nhất New Zealand có thể tham khảo thêm University of Auckland hoặc Auckland University of Technology thay vì cơ sở Manawatū của Massey.
10 — Câu hỏi thường gặp

Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.

Te Kunenga ki Pūrehuroa. Nguồn ↗

3 cơ sở: Manawatū (Palmerston North, cơ sở gốc), Auckland (khu Albany) và Wellington. Ngoài ra Massey còn có cơ sở tại Singapore (ở nước ngoài, ngoài phạm vi hồ sơ này). Nguồn ↗

Không. Theo trang chương trình chính thức, Bachelor of Veterinary Science chỉ dạy tại Manawatū Campus (Palmerston North). Nguồn ↗

Không. BVSc có quy trình 2 giai đoạn: học kỳ pre-selection (mở, theo điều kiện đầu vào chung của Massey) và professional phase (xét chọn cạnh tranh dựa trên GPA ≥ 5, đánh giá Casper, STAT, phỏng vấn MMI hoặc phỏng vấn video tùy nhóm ứng viên). Số lượng hồ sơ quốc tế nhiều gấp khoảng 2 lần số chỗ có sẵn. Nguồn ↗

Có. Ứng viên cần được cấp CAANZ Class One Medical Certificate (giấy chứng nhận y tế) trước khi được xác nhận nhập học chính thức, và đáp ứng điều kiện "fit and proper person" theo quy định của Civil Aviation Authority of New Zealand — đây là các yêu cầu ngoài học thuật thông thường. Nguồn ↗

Cử nhân: tổng điểm tối thiểu 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. Sau đại học (sub-doctoral, trừ chương trình có yêu cầu riêng): tổng điểm tối thiểu 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0. Nguồn ↗

Chưa. Bảng học phí là ước tính cho học phí (tuition fees) mỗi năm, KHÔNG bao gồm phí ngoài học phí (non-tuition fees, một số khoản bắt buộc) — cần xem thêm trang Non-tuition fees để biết đầy đủ. Nguồn ↗

Có — International Student Excellence Scholarships (bậc Cử nhân năm đầu) và International Creative Excellence Undergraduate Scholarship (khối Creative Arts). Mức tiền cụ thể không xác nhận được qua nguồn tĩnh trong phiên kiểm tra này do trang sử dụng nội dung động; cần xem trực tiếp trang chính thức để có số liệu chính xác, tránh dựa vào các trang tổng hợp thứ ba. Nguồn ↗

Quyền làm việc phụ thuộc vào điều kiện cụ thể ghi trên visa (eVisa) do Immigration New Zealand cấp cho từng trường hợp, không áp dụng một mức cố định chung cho mọi sinh viên. Nguồn ↗

Nộp trực tuyến tại trang "Apply to study" chính thức của Massey University. Nguồn ↗

11 — Nguồn chính thức

Đối chiếu trực tiếp
trước khi nộp hồ sơ.

Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 10/08/2026. Thông tin tuyển sinh có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.

Tên nguồnCơ quan phát hànhNội dung dùng để xác minhNgày kiểm traLink
Entry requirements for international students Massey University Bảng điều kiện học thuật theo quốc gia (có mục riêng Việt Nam) và bảng điểm tiếng Anh đầy đủ theo từng loại chứng chỉ, từng bậc học. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Tuition fees for international students Massey University Bảng học phí ước tính 2026 theo từng chương trình cụ thể. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Study on campus Massey University Mô tả 3 cơ sở tại New Zealand (Auckland, Manawatū, Wellington) và cơ sở Singapore. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Bachelor of Veterinary Science (BVSc) Massey University Quy trình tuyển sinh 2 giai đoạn (pre-selection và professional phase), điều kiện GPA, đánh giá Casper/STAT/MMI, chỉ dạy tại Manawatū. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Bachelor of Aviation Massey University Yêu cầu giấy chứng nhận y tế CAANZ Class One Medical Certificate và điều kiện "fit and proper person". 10/08/2026 Mở nguồn ↗
International students' financial aid Massey University Giới thiệu chương trình Manaaki New Zealand Scholarship Programme cho sinh viên quốc tế. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Accommodation Massey University Ký túc xá theo từng cơ sở: Auckland, Manawatū, Wellington, cùng lựa chọn Homestay. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
History of Massey University Massey University Mốc thành lập 1927 (trường cao đẳng nông nghiệp) và mốc trở thành đại học độc lập 1964. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Fee Paying Student Visa — proof of funds Immigration New Zealand Yêu cầu chứng minh tài chính chung cho visa du học, áp dụng cho mọi trường tại New Zealand, không riêng Massey. 10/08/2026 Mở nguồn ↗