Te Whare Wānaka o Aoraki Lincoln University

Đại học Lincoln

Lincoln, Selwyn, Canterbury · Đại học công lập

Lincoln University (Te Whare Wānaka o Aoraki) là đại học công lập thành lập năm 1878 tại thị trấn Lincoln, vùng Canterbury — trường đào tạo nông nghiệp lâu đời nhất Nam Bán Cầu — với khuôn viên duy nhất rộng 120 hecta, chuyên sâu về Nông nghiệp, Môi trường, Đất đai, Thực phẩm, Kinh doanh nông nghiệp và Kiến trúc cảnh quan, KHÔNG phải một đại học tổng hợp đào tạo mọi khối ngành.

01 — Tổng quan

Đại học Lincoln là
trường như thế nào?

Lincoln University (Te Whare Wānaka o Aoraki) khởi nguồn từ năm 1878 với tên gọi School of Agriculture at Lincoln — cơ sở đào tạo nông nghiệp lâu đời nhất Nam Bán Cầu. Năm 1896, trường đổi tên thành Canterbury Agricultural College và trở thành cơ sở đầu tiên tại Australasia đào tạo bằng cấp về nông nghiệp. Từ 1961 trường mang tên Lincoln College, là một trường thành viên (constituent college) của University of Canterbury cho đến năm 1990, khi được trao quy chế đại học độc lập hoàn toàn với tên gọi Lincoln University.

Lincoln University chỉ có một khuôn viên duy nhất, rộng 120 hecta, tại thị trấn Lincoln, quận Selwyn, cách trung tâm Christchurch khoảng 20km — không có cơ sở vệ tinh nào khác đang hoạt động dưới tên Lincoln University tại thời điểm kiểm tra (cơ sở Telford tại Balclutha trước đây liên kết với trường nay đã chuyển giao cho Southern Institute of Technology, không còn thuộc Lincoln).

Đây là một đại học chuyên ngành (specialist university), KHÔNG đào tạo đầy đủ các khối ngành như một đại học tổng hợp. Lincoln tổ chức đào tạo trong 3 khoa: Agribusiness and Commerce (Kinh doanh nông nghiệp và Thương mại); Agriculture and Life Sciences (Nông nghiệp và Khoa học sự sống); và Environment, Society and Design (Môi trường, Xã hội và Thiết kế) — khoa này bao gồm School of Landscape Architecture (SOLA), một trong những cơ sở đào tạo Kiến trúc cảnh quan được biết đến trong khu vực.

Các lĩnh vực đào tạo tiêu biểu gồm: Nông nghiệp (Agriculture), Khoa học Nông nghiệp, Kinh doanh nông nghiệp (Agribusiness), Kế toán/Thương mại gắn với nông nghiệp, Khoa học Thực phẩm và Đổi mới thực phẩm, Quản lý Môi trường, Quy hoạch và Chính sách môi trường, Tài nguyên thiên nhiên, Kiến trúc cảnh quan, Quản lý Bất động sản/Định giá (Valuation and Property Management), Du lịch, Quản lý Thể thao và Giải trí, cùng một số chương trình liên ngành mới như Trí tuệ nhân tạo ứng dụng cho sử dụng đất (Master of Artificial Intelligence for Land Use) và Khoa học Dữ liệu/Tính toán ứng dụng.

Tài liệu này trình bày thông tin theo nguồn chính thức của Lincoln University tại thời điểm kiểm tra, mang tính tham khảo chung; không bao gồm xếp hạng hay so sánh với các trường khác.

Nguồn: Academic Faculties ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

02 — Thế mạnh học thuật

Điểm mạnh và điều
cần cân nhắc.

01

Nông nghiệp và Khoa học sự sống (Agriculture and Life Sciences)

Khoa đào tạo Bachelor of Agriculture, Bachelor of Agricultural Science, cùng các chương trình Thạc sĩ như Master of Agricultural Science, Master of Precision Agriculture — gắn liền với hệ thống trang trại thực nghiệm của trường (ví dụ Lincoln University Dairy Farm).

02

Kinh doanh nông nghiệp và Thương mại (Agribusiness and Commerce)

Khoa đào tạo Bachelor of Commerce (Agriculture), Master of Professional Accounting (CPA), Master of Fintech and Investment Management — hướng tới thương mại, tài chính và kế toán gắn với lĩnh vực nông nghiệp và đất đai.

03

Môi trường, Xã hội và Thiết kế (Environment, Society and Design)

Bao gồm School of Landscape Architecture (SOLA) đào tạo Bachelor/Master of Landscape Architecture; các chương trình Quản lý Môi trường (Bachelor of Environmental Management), Quy hoạch và Chính sách Môi trường, Tài nguyên thiên nhiên, Quản lý Công viên, Du lịch, Quản lý Thể thao và Giải trí, Định giá và Quản lý Bất động sản.

04

Thực phẩm, Khoa học và công nghệ liên ngành

Các chương trình Khoa học Thực phẩm, Master of Science in Food Innovation, Master of Natural Resources Management and Ecological Engineering, và chương trình mới Master of Artificial Intelligence for Land Use, Master of Applied Computing — phản ánh xu hướng ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực nông nghiệp và đất đai.

03 — Chương trình

Các nhóm chương trình
dành cho sinh viên quốc tế.

Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.

Chương trình Cử nhân

Các bằng Cử nhân tập trung vào nông nghiệp, môi trường, đất đai, kinh doanh nông nghiệp và kiến trúc cảnh quan, ví dụ Bachelor of Agriculture, Bachelor of Agricultural Science, Bachelor of Commerce (Agriculture), Bachelor of Environmental Management, Bachelor of Environmental Policy and Planning with Honours, Bachelor of Science (Individual Major/Environmental Science Major/Honours), Bachelor of Landscape Architecture, cùng các Diploma (Agriculture, Horticulture, Natural Resources...) và chương trình Pathway (First-Year Pathway Diploma, Pathway Certificate) cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện học thẳng.

Lincoln KHÔNG đào tạo các ngành Kỹ thuật cơ khí/điện, Y khoa, Luật, Ngôn ngữ như một đại học tổng hợp.

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Sau đại học

Graduate Certificate/Diploma, Postgraduate Certificate/Diploma, và các chương trình Thạc sĩ như Master of Agricultural Science, Master of Applied Computing, Master of Artificial Intelligence for Land Use, Master of Fintech and Investment Management, Master of Landscape Architecture, Master of Natural Resources Management and Ecological Engineering, Master of Professional Accounting (CPA), Master of Science in Food Innovation, Master of Science (Research).

Một số chương trình có Pathway Certificate riêng để đáp ứng điều kiện đầu vào (ví dụ Pathway Certificate for MPA Entry).

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Tiến sĩ

Doctor of Philosophy (PhD) — chương trình nghiên cứu toàn thời gian kéo dài 3 năm, có thể bắt đầu bất kỳ thời điểm nào trong năm.

Ứng viên cần hoàn thành Research Statement (đề cương nghiên cứu) khi nộp hồ sơ, cùng thư giới thiệu từ người hiểu rõ năng lực nghiên cứu của ứng viên.

Xem danh mục đầy đủ ↗
04 — Điều kiện

Những nhóm điều kiện
cần kiểm tra theo bậc học.

Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học — không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.

Cử nhân quốc tế

Điều kiện học thuật áp dụng theo từng quốc gia/hệ bằng cấp — xem bảng "Overseas Undergraduate Entry Criteria" chính thức. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật — hệ bằng cấp quốc tế chung (mọi quốc gia)

International Baccalaureate (IB): hoàn thành Diploma với tối thiểu 24 điểm. GCE "A" Levels (thi ngoài Anh Quốc): tối thiểu 3 môn, ít nhất 1 môn đạt điểm C trở lên (không tính General Studies). Cambridge Pre-U: 3 môn chính (Principal Subjects), có GPR và năng lực tính toán (numeracy). Advanced Placement International Diploma (APID): tối thiểu 4 môn đạt điểm 3 trở lên.

Học thuật — theo một số quốc gia cụ thể (ví dụ)

Trung Quốc: tốt nghiệp Trung học phổ thông + Gaokao đạt 65% trở lên, HOẶC tốt nghiệp phổ thông cộng thêm 1 năm học đại học (full-time equivalent) tại một cơ sở được công nhận đạt kết quả tốt, HOẶC hoàn thành chương trình Diploma 2 năm tại một cơ sở được công nhận; Lincoln ưu tiên nhận hồ sơ học thuật từ Trung Quốc qua CHESICC. Úc: hoàn thành Year 12, ATAR trên 69.6 hoặc OP dưới 14. Bảng chi tiết theo quốc gia khác (bao gồm các nước Đông Nam Á, Nam Á...) xem tại nguồn chính thức; hồ sơ Việt Nam được đánh giá riêng — nên dùng công cụ đánh giá cá nhân (individual assessment) của trường nếu không thuộc các hệ bằng cấp quốc tế phổ biến.

IELTS Academic (mức phổ biến, phần lớn chương trình Cử nhân)

Theo kết quả tra cứu trực tiếp từ trang tiếng Anh chính thức của trường: điểm trung bình tối thiểu phổ biến là 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. Một số chương trình cụ thể (ví dụ các Pathway Certificate hoặc chương trình chuyên biệt) yêu cầu cao hơn, ví dụ 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) — cần xác nhận theo từng chương trình cụ thể tại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ, KHÔNG áp dụng một mức IELTS chung cho mọi ngành.

Lựa chọn khác nếu chưa đạt điều kiện tiếng Anh

Trường có chương trình English for Academic Purposes (EAP) 12 tuần; sau khi đạt trình độ yêu cầu, sinh viên có thể chuyển tiếp thẳng vào chương trình chính khóa.

Sau đại học quốc tế (không gồm PhD)

Áp dụng cho Graduate Certificate/Diploma, Postgraduate Certificate/Diploma, bằng Thạc sĩ. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Thông thường cần có bằng Cử nhân hoặc bằng cấp tương đương được công nhận, phù hợp với lĩnh vực đăng ký; điều kiện cụ thể khác nhau theo từng chương trình — xem trang mô tả chương trình (Programme Search) tương ứng.

IELTS Academic (mức phổ biến theo kết quả tra cứu)

Nhiều chương trình Sau đại học yêu cầu điểm trung bình 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 — mức này được ghi nhận tại một số chương trình cụ thể như Pathway Certificate for MPA Entry, Master of Precision Agriculture. Một số chương trình có thể có yêu cầu khác; cần xác nhận trực tiếp theo từng chương trình.

Lưu ý

Nếu chưa đạt điều kiện tiếng Anh, sinh viên có thể học chương trình English for Academic Purposes (EAP) trước khi vào chương trình chính khóa.

Tiến sĩ (PhD) quốc tế

Chương trình PhD nghiên cứu toàn thời gian 3 năm, có thể bắt đầu bất kỳ thời điểm nào trong năm. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Cần có bằng Sau đại học loại danh dự (postgraduate honours degree) tối thiểu hạng nhì bậc một (second class honours, division one) hoặc tương đương, trong đó bằng cấp trước đó phải có thành phần nghiên cứu đáng kể (bao gồm luận văn/dissertation/project).

Hồ sơ nghiên cứu

Bắt buộc nộp Research Statement (đề cương nghiên cứu dành cho Thạc sĩ nghiên cứu và PhD) theo mẫu chính thức của trường, cùng thư giới thiệu từ người hiểu rõ năng lực học thuật, khả năng nghiên cứu và khả năng hoàn thành chương trình của ứng viên.

Tiếng Anh

Nếu tiếng Anh không phải ngôn ngữ đầu tiên, ứng viên phải đáp ứng điều kiện tiếng Anh riêng theo quy định — chưa xác nhận được bảng điểm cụ thể riêng cho bậc PhD tại nguồn tĩnh đã kiểm tra trong phiên này; cần liên hệ trực tiếp Lincoln University Graduate School để xác nhận.

05 — Học phí & chi phí

Tra đúng học phí theo
từng chương trình.

Trang "International fees" tổng hợp của Lincoln University sử dụng nội dung tải động, không đọc được đầy đủ qua công cụ truy cập trang tĩnh trong phiên kiểm tra này. Các mức phí trong bảng trên được xác nhận riêng lẻ theo từng trang chương trình cụ thể (Programme Search) của Lincoln University, đều là số liệu công bố cho năm 2026, tính theo chương trình (per programme) chứ không phải mức phí cố định chung cho mọi ngành — Lincoln nêu rõ "fees shown are estimates and may vary depending on course selection and enrolment" (học phí hiển thị là ước tính, có thể thay đổi tùy theo lựa chọn học phần và tình trạng đăng ký). Phần lớn các bằng Cử nhân khảo sát được đều có mức 37.000 NZD/120 tín chỉ cho năm 2026, nhưng đây KHÔNG được xác nhận là mức cố định áp dụng cho toàn bộ danh mục Cử nhân — cần tra cứu đúng trang chương trình cụ thể trước khi quyết định. Học phí bậc Tiến sĩ (PhD) chưa được xác nhận số liệu cụ thể tại nguồn tĩnh đã kiểm tra trong phiên này.

Chương trìnhBậcHọc phíĐơn vịChu kỳ tính phíNăm áp dụngGhi chú
Bachelor of Agriculture Cử nhân 37.000 NZD 120 tín chỉ 2026 Học phí ước tính năm 2026, tính theo chương trình, chưa gồm các khoản phí khác; có thể thay đổi theo lựa chọn học phần và tình trạng đăng ký.
Bachelor of Environmental Management Cử nhân 37.000 NZD 120 tín chỉ 2026 Học phí ước tính năm 2026, chưa gồm các khoản phí khác.
Bachelor of Science (Individual Major) Cử nhân 37.000 NZD 120 tín chỉ 2026 Học phí ước tính năm 2026, chưa gồm các khoản phí khác.
Master of Science (Research) Thạc sĩ 37.000 NZD 120 tín chỉ 2026 Học phí ước tính năm 2026, chưa gồm các khoản phí khác.
Master of Natural Resources Management and Ecological Engineering Thạc sĩ 36.500 NZD 120 tín chỉ 2026 Học phí ước tính năm 2026, chưa gồm các khoản phí khác.
Master of Professional Accounting (CPA) Thạc sĩ 57.000 NZD 180 tín chỉ 2026 Học phí ước tính năm 2026, chưa gồm các khoản phí khác.
Master of Applied Computing Thạc sĩ 63.000 NZD 180 tín chỉ 2026 Học phí ước tính năm 2026, chưa gồm các khoản phí khác; chương trình liên ngành công nghệ mới.

Nguồn bảng học phí: International fees (đối chiếu qua các trang chương trình riêng lẻ) ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

Bảo hiểm bắt buộc

Sinh viên quốc tế bắt buộc có bảo hiểm y tế được phê duyệt theo điều kiện visa du học — theo yêu cầu chung áp dụng cho sinh viên quốc tế tại New Zealand.

Nguồn ↗
Chứng minh tài chính cho visa (sinh hoạt phí)

Theo yêu cầu chung của Immigration New Zealand áp dụng cho sinh viên quốc tế tại các trường đại học, ngoài học phí và vé máy bay khứ hồi — không phải yêu cầu riêng của Lincoln University.

Nguồn ↗
Phí ký túc xá/chỗ ở

Có trang phí chỗ ở riêng (Accommodation fees) trên hệ thống Fees của trường; chưa xác nhận được mức phí cụ thể tại nguồn tĩnh đã kiểm tra trong phiên này.

Nguồn ↗
06 — Học bổng

Đọc kỹ phạm vi
được tài trợ.

Các mức tiền học bổng nêu trên được ghi nhận qua kết quả tra cứu trực tiếp trang "International Scholarships" chính thức của Lincoln University tại thời điểm kiểm tra; do công cụ truy cập trang tĩnh không đọc được toàn bộ nội dung trang (tải động), CẦN xác nhận lại Quy định (Regulations) đầy đủ của từng học bổng — đối tượng, ngành, hạn nộp và điều kiện duy trì — trực tiếp trên trang chính thức hoặc qua liên hệ nhà trường trước khi nộp hồ sơ. Đủ điều kiện nộp hồ sơ KHÔNG đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp học bổng; học bổng còn tùy thuộc vào ngân sách hằng năm.

01

Lincoln University International School Leavers Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế mới tốt nghiệp phổ thông, nhập học năm nhất Cử nhân
Bậc học
Cử nhân (năm đầu)
Phạm vi hỗ trợ
NZD 10.000 theo công bố tại kết quả tra cứu trực tiếp trang chính thức.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang International Scholarships chính thức.
Điều kiện duy trì
Theo Quy định (Regulations) riêng của học bổng — cần xác nhận trực tiếp trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn chính thức (2026) ↗
02

Lincoln University International Undergraduate Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế bậc Cử nhân
Bậc học
Cử nhân
Phạm vi hỗ trợ
NZD 3.000 theo công bố tại kết quả tra cứu trực tiếp trang chính thức.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang International Scholarships chính thức.
Điều kiện duy trì
Theo Quy định riêng của học bổng.
Nguồn chính thức (2026) ↗
03

Lincoln University Undergraduate Vice-Chancellor's Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế bậc Cử nhân có thành tích nổi bật
Bậc học
Cử nhân
Phạm vi hỗ trợ
NZD 5.000 theo công bố tại kết quả tra cứu trực tiếp trang chính thức.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang International Scholarships chính thức.
Điều kiện duy trì
Theo Quy định riêng của học bổng, thường xét theo thành tích học thuật.
Nguồn chính thức (2026) ↗
04

Lincoln University International Pathway Merit Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế học qua chương trình Pathway trước khi vào chính khóa
Bậc học
Cử nhân (qua Pathway)
Phạm vi hỗ trợ
NZD 2.500 theo công bố tại kết quả tra cứu trực tiếp trang chính thức.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang International Scholarships chính thức.
Điều kiện duy trì
Theo Quy định riêng của học bổng.
Nguồn chính thức (2026) ↗
05

Manaaki New Zealand Scholarships Programme

Đối tượng
Công dân các quốc gia đủ điều kiện theo chương trình học bổng của Chính phủ New Zealand
Bậc học
Cử nhân, Sau đại học (tùy quốc gia)
Phạm vi hỗ trợ
Học bổng toàn phần theo mô tả của chương trình — mức tài trợ và điều kiện cụ thể do Chính phủ New Zealand quy định, không phải học bổng riêng của Lincoln University.
Kênh nộp
Theo quy trình chính thức của chương trình Manaaki New Zealand Scholarships.
Điều kiện duy trì
Theo quy định của chương trình học bổng chính phủ, không phải của Lincoln.
Nguồn chính thức (2026) ↗
07 — Ký túc xá & đời sống

Chỗ ở và nhịp sống
sinh viên quốc tế.

Khu vực học tập

Ký túc xá (hall of residence) và các khu nhà ở khác của Lincoln University nằm trong hoặc sát khuôn viên trường tại thị trấn Lincoln, đi bộ hoặc đi xe đạp vài phút tới giảng đường.

Ký túc xá

Lincoln cung cấp nhiều loại hình chỗ ở: hall of residence (có cả loại phục vụ ăn trọn gói và tự nấu ăn), flat/nhà thuê gần trường, và chương trình Homestay (ở cùng gia đình bản xứ New Zealand). Trường có dịch vụ đón sân bay miễn phí (free airport reception) cho sinh viên quốc tế mới đã xác nhận chỗ ở.

Đăng ký chỗ ở

Đăng ký hall of residence qua cổng MyLinc; sinh viên quốc tế nên đăng ký sớm do chỗ ở tại hall được cả sinh viên trong nước và quốc tế ưa chuộng.

Giao thông

Khuôn viên rộng 120 hecta, nằm trong thị trấn Lincoln nhỏ, cách trung tâm Christchurch khoảng 20km; sinh viên có thể di chuyển trong khuôn viên bằng cách đi bộ hoặc xe đạp, và dùng xe buýt/phương tiện công cộng để vào trung tâm Christchurch.

Thích nghi

Lincoln có Accommodation Services hỗ trợ trực tiếp, cùng trang "Accommodation options" hướng dẫn sinh viên quốc tế chuẩn bị chỗ ở trước khi tới New Zealand.

Nguồn: Accommodation ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

08 — Hồ sơ & lộ trình

Khung tham khảo —
không thay thông báo chính thức.

Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.

01

Kiểm tra điều kiện đầu vào

Xem bảng "Overseas Undergraduate Entry Criteria" (hoặc điều kiện chương trình Sau đại học/PhD tương ứng) để xác nhận bằng cấp Việt Nam có đủ điều kiện học thuật; nếu không thuộc các hệ bằng cấp quốc tế phổ biến, có thể yêu cầu đánh giá riêng (individual assessment).

02

Chuẩn bị chứng chỉ tiếng Anh

Đối chiếu điều kiện IELTS/TOEFL/PTE... theo đúng chương trình đăng ký tại trang English language requirements chính thức; nếu chưa đạt, có thể học chương trình English for Academic Purposes (EAP) trước.

03

Nộp hồ sơ qua MyLinc

Tạo tài khoản và nộp hồ sơ trực tuyến tại cổng MyLinc, đính kèm bản scan hộ chiếu/giấy khai sinh (cùng tên như trên bảng điểm), bảng điểm, bằng cấp và minh chứng tiếng Anh.

04

Nhận và chấp nhận Offer of Place

Sau khi được chấp nhận, chấp nhận thư mời (offer) trên MyLinc để nhận hướng dẫn hoàn tất nhập học, tên đăng nhập (LU username), mật khẩu và email của trường.

05

Xin Student Visa

Dùng thư mời và các minh chứng tài chính, bảo hiểm theo yêu cầu để nộp hồ sơ Student Visa tại Immigration New Zealand.

06

Đăng ký học phần qua LUCAS

Chọn học kỳ (Term) và đăng ký học phần (Add Classes) qua hệ thống LUCAS; sinh viên học theo Student Visa phải chọn hình thức học trực tiếp (LEC) cho mọi học phần.

07

Đăng ký chỗ ở và tham gia tuần lễ định hướng

Đăng ký hall of residence hoặc phương án chỗ ở khác qua MyLinc, tham gia Hui Whakawhanaukataka | Orientation trước khi bắt đầu học kỳ.

Nguồn: Important information ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

09 — Phù hợp với ai

Trường phù hợp
với nhóm học sinh nào?

PHÙ HỢP NẾU

Nên cân nhắc chọn trường này

  • Người thật sự quan tâm chuyên sâu tới Nông nghiệp, Môi trường, Đất đai, Thực phẩm, Kinh doanh nông nghiệp (Agribusiness) hoặc Kiến trúc cảnh quan, muốn học tại cơ sở đào tạo nông nghiệp lâu đời nhất Nam Bán Cầu (từ 1878).
  • Người thích môi trường học tập nhỏ, gắn liền với thực hành trên các trang trại/nông trại thực nghiệm ngay trong khuôn viên, thay vì một đô thị lớn.
  • Người muốn học gần Christchurch (chỉ 20km) để vẫn tiếp cận được các tiện ích đô thị khi cần, nhưng học trong môi trường thị trấn nhỏ, yên tĩnh.
  • Người quan tâm các chương trình liên ngành mới gắn công nghệ với đất đai/nông nghiệp như Trí tuệ nhân tạo cho sử dụng đất, Tính toán ứng dụng, Khoa học dữ liệu nông nghiệp chính xác (Precision Agriculture).
NÊN TÌM HIỂU THÊM LỰA CHỌN KHÁC NẾU

Cần cân nhắc kỹ hơn

  • Người muốn học các ngành Kỹ thuật cơ khí/điện/xây dựng, Y khoa, Nha khoa, Luật, Ngôn ngữ, Nghệ thuật biểu diễn... nên chọn trường khác, vì Lincoln University KHÔNG đào tạo các khối ngành này — đây không phải một đại học tổng hợp.
  • Người muốn học tại một đô thị lớn, sôi động, nhiều lựa chọn giải trí/việc làm thêm nên cân nhắc các thành phố như Auckland hoặc Wellington, vì Lincoln là một thị trấn nhỏ, quy mô sinh viên không đông như các đại học tổng hợp lớn.
  • Người cần xác nhận mức học phí chính xác tuyệt đối cho một ngành cụ thể nên tra cứu trực tiếp trang chương trình đó trên lincoln.ac.nz, vì trang tổng hợp học phí quốc tế của trường không đọc được đầy đủ qua công cụ truy cập tĩnh trong phiên kiểm tra này.
  • Người tìm hiểu về cơ sở Telford tại Balclutha (Nam Otago) cần lưu ý cơ sở này KHÔNG còn thuộc Lincoln University — đã chuyển giao cho Southern Institute of Technology.
10 — Câu hỏi thường gặp

Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.

Te Whare Wānaka o Aoraki — tên này được chính Lincoln University sử dụng trong các ấn phẩm chính thức như Báo cáo thường niên và Disability Action Plan. Nguồn ↗

Thành lập năm 1878 với tên School of Agriculture at Lincoln — cơ sở đào tạo nông nghiệp lâu đời nhất Nam Bán Cầu. Năm 1896 đổi tên thành Canterbury Agricultural College; từ 1961 mang tên Lincoln College và là trường thành viên của University of Canterbury; được trao quy chế đại học độc lập hoàn toàn từ năm 1990 với tên Lincoln University. Nguồn ↗

Không. Lincoln là đại học chuyên ngành, tập trung vào Nông nghiệp, Môi trường, Đất đai, Thực phẩm, Kinh doanh nông nghiệp và Kiến trúc cảnh quan, tổ chức trong 3 khoa; trường KHÔNG đào tạo các ngành như Kỹ thuật cơ khí/điện, Y khoa, Luật, Ngôn ngữ. Nguồn ↗

Khuôn viên duy nhất rộng 120 hecta tại thị trấn Lincoln, quận Selwyn, cách trung tâm Christchurch khoảng 20km. Nguồn ↗

Không còn. Telford từng liên kết với Lincoln University trong quá khứ nhưng đã được chuyển giao cho Southern Institute of Technology; hồ sơ này chỉ tính khuôn viên Lincoln (thị trấn Lincoln, Canterbury) là cơ sở chính thức của Lincoln University. Nguồn ↗

Theo kết quả tra cứu trực tiếp từ trang tiếng Anh chính thức, mức phổ biến là điểm trung bình 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5; một số chương trình cụ thể yêu cầu cao hơn — cần xác nhận theo từng chương trình trước khi nộp hồ sơ. Nguồn ↗

Một số học bổng được ghi nhận qua trang chính thức gồm International School Leavers Scholarship (NZD 10.000), International Undergraduate Scholarship (NZD 3.000), Undergraduate Vice-Chancellor's Scholarship (NZD 5.000), International Pathway Merit Scholarship (NZD 2.500) — cần xem Quy định chi tiết trước khi nộp hồ sơ. Nguồn ↗

Nhiều chương trình Cử nhân được khảo sát (Agriculture, Environmental Management, Science) có mức 37.000 NZD/120 tín chỉ cho năm 2026 — đây là số liệu theo từng chương trình cụ thể, không phải mức cố định cho toàn bộ danh mục; cần tra đúng trang chương trình quan tâm. Nguồn ↗

Cần bằng Sau đại học danh dự tối thiểu hạng nhì bậc một (hoặc tương đương) có thành phần nghiên cứu đáng kể, cùng Research Statement (đề cương nghiên cứu) theo mẫu chính thức và thư giới thiệu từ người hiểu rõ năng lực nghiên cứu của ứng viên. Nguồn ↗

Quyền làm việc phụ thuộc vào điều kiện cụ thể ghi trên visa (eVisa) do Immigration New Zealand cấp cho từng trường hợp, không áp dụng một mức cố định chung cho mọi sinh viên. Nguồn ↗

11 — Nguồn chính thức

Đối chiếu trực tiếp
trước khi nộp hồ sơ.

Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 10/08/2026. Thông tin tuyển sinh có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.

Tên nguồnCơ quan phát hànhNội dung dùng để xác minhNgày kiểm traLink
Entry requirements Lincoln University Trang tổng quan điều kiện nhập học; nội dung chi tiết trên trang này chủ yếu tải động, một phần được xác nhận qua kết quả tìm kiếm trích dẫn trực tiếp từ trang. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
English language requirements Lincoln University Yêu cầu tiếng Anh; nội dung chi tiết trên trang này chủ yếu tải động, một phần được xác nhận qua kết quả tìm kiếm trích dẫn trực tiếp từ trang. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Overseas Undergraduate Entry Criteria (International Undergraduate Entry Criteria) Lincoln University Đọc trực tiếp được bảng điều kiện học thuật theo từng quốc gia/hệ bằng cấp quốc tế (GCE A-Level, Cambridge Pre-U, APID, IB, và bảng theo quốc gia bao gồm Trung Quốc, Úc...). 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Fees Lincoln University Trang tổng quan học phí. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
International fees Lincoln University Trang học phí quốc tế; nội dung chi tiết chủ yếu tải động, các mức phí cụ thể được xác nhận qua từng trang chương trình riêng lẻ (xem tuition_table_source từng dòng). 10/08/2026 Mở nguồn ↗
International Scholarships Lincoln University Danh mục học bổng dành cho sinh viên quốc tế. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Doctor of Philosophy (PhD) Lincoln University Mô tả chương trình PhD 3 năm nghiên cứu toàn thời gian, yêu cầu Research Statement khi nộp hồ sơ. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Academic Faculties Lincoln University Danh sách 3 khoa: Agribusiness and Commerce; Agriculture and Life Sciences; Environment, Society and Design. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Our campus (Our facilities) Lincoln University Xác nhận khuôn viên 120 hecta tại thị trấn Lincoln, cách Christchurch 20km. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Te Whare Wānaka o Aoraki Lincoln University Annual Report 2024 Lincoln University Xác nhận tên Māori chính thức "Te Whare Wānaka o Aoraki" được chính Lincoln University sử dụng. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Accommodation Lincoln University Các loại hình chỗ ở: hall of residence, flat, homestay. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Important information Lincoln University Hướng dẫn hồ sơ cần nộp khi apply trực tuyến. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Lincoln University Living Heritage — Telford Campus Lincoln University (livingheritage.lincoln.ac.nz) Trang lưu trữ lịch sử chính thức của Lincoln University về cơ sở Telford (Balclutha) — dùng để đối chiếu, không phải cơ sở hiện tại của trường. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Fee Paying Student Visa Immigration New Zealand Thông tin chung về visa, áp dụng cho mọi trường tại New Zealand, không riêng Lincoln. 10/08/2026 Mở nguồn ↗