Đào tạo gắn với trải nghiệm thực tế
Theo trang giới thiệu chính thức của AUT, nhiều chương trình Cử nhân có cấu phần workplace experience/work-integrated learning, dự án thực tế cùng doanh nghiệp hoặc thực tập, tùy chương trình cụ thể.
AUT khởi nguồn từ Auckland Technical School (1895) và trở thành đại học từ ngày 1/1/2000, hiện là đại học công lập lớn tại Auckland theo định hướng đào tạo gắn với thực hành nghề nghiệp và trải nghiệm làm việc thực tế.
AUT có tiền thân là Auckland Technical School, thành lập năm 1895, trải qua nhiều lần đổi tên (Seddon Memorial Technical College, Auckland Technical Institute, Auckland Institute of Technology) trước khi được công nhận là đại học từ ngày 1/1/2000 và đổi tên thành Auckland University of Technology.
Trường tổ chức đào tạo tại 3 cơ sở ở Auckland: City Campus (trung tâm thành phố, phần lớn chương trình), North Campus (Northcote) và South Campus (Manukau), cùng cơ sở thể thao AUT Millennium tại Mairangi Bay phục vụ các chương trình liên quan khoa học thể thao.
AUT tổ chức đào tạo theo hướng gắn lý thuyết với trải nghiệm làm việc thực tế (workplace experience/work-integrated learning) ở nhiều chương trình Cử nhân, cùng với đào tạo Sau đại học và nghiên cứu Tiến sĩ tại các khoa Business Economics and Law; Design and Creative Technologies; Health and Environmental Sciences; Culture and Society (gồm Communication Studies, Hospitality Tourism and Events, Language and Culture, Social Sciences and Public Policy); và Engineering, Computer and Mathematical Sciences.
Tài liệu này trình bày thông tin theo nguồn chính thức của AUT tại thời điểm kiểm tra, mang tính tham khảo chung; không bao gồm xếp hạng hay so sánh với các trường khác.
Nguồn: History of AUT ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.
Theo trang giới thiệu chính thức của AUT, nhiều chương trình Cử nhân có cấu phần workplace experience/work-integrated learning, dự án thực tế cùng doanh nghiệp hoặc thực tập, tùy chương trình cụ thể.
Business, Economics and Law; Design and Creative Technologies; Health and Environmental Sciences; Culture and Society; Engineering, Computer and Mathematical Sciences — mỗi nhóm khoa quản lý các chương trình Cử nhân, Sau đại học và nghiên cứu Tiến sĩ riêng.
AUT có bộ phận International Office, trang thông tin theo từng quốc gia (bao gồm trang riêng cho Việt Nam trong hệ thống điều kiện đầu vào Sau đại học) và đội ngũ tư vấn hỗ trợ trước và trong quá trình học.
Theo trang lịch sử chính thức, AUT ghi nhận mốc vượt 1.000 nghiên cứu sinh Tiến sĩ vào năm 2019; số liệu quy mô hiện tại nên tham khảo trực tiếp Graduate Research School của trường.
Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.
Các chương trình Certificate, Diploma và Bachelor thuộc 5 nhóm khoa, ví dụ Bachelor of Business, Bachelor of Laws, Bachelor of Engineering (Honours), Bachelor of Computer and Information Sciences, Bachelor of Health Science, Bachelor of Design, Bachelor of Communication Studies.
Danh mục đầy đủ và điều kiện từng chuyên ngành cần xem tại trang chương trình cụ thể.
Xem danh mục đầy đủ ↗Postgraduate Certificate/Diploma và Master, ví dụ Master of Business, Master of Business Administration, Master of Engineering, Master of Computer and Information Sciences, Master of Public Health, Master of Architecture (Professional).
Một số chương trình chuyên nghiệp (Master of Business Administration, Master of Applied Finance…) có lịch nhập học và cấu trúc riêng theo kỳ.
Xem danh mục đầy đủ ↗Doctor of Philosophy (PhD) và một số bằng Doctor chuyên ngành (ví dụ Doctor of Health Science theo lịch sử phát triển của trường); nghiên cứu sinh quốc tế cư trú tại New Zealand trong thời gian học PhD được tính mức học phí như sinh viên trong nước theo bảng phí quốc tế 2026.
Chi tiết theo từng đề tài/khoa cần liên hệ Graduate Research School.
Xem danh mục đầy đủ ↗Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học — không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.
Điều kiện học thuật được AUT công bố theo từng quốc gia; ví dụ dưới đây áp dụng cho hồ sơ tốt nghiệp phổ thông tại Việt Nam theo bảng điều kiện chính thức. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Hoàn thành lớp 12 (Học Bạ Trung Học Phổ Thông) với GPA tối thiểu 8,0/10,0 ở mỗi môn trong 4 môn tốt nhất (bắt buộc và tự chọn), và đạt Kỳ Thi Tốt Nghiệp Trung Học Phổ Thông Quốc Gia; có thể nộp Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời trước cuối tháng 8 cho kỳ nhập học tháng 7.
Mức tối thiểu chung cho Bằng Cử nhân: tổng điểm 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5, làm trong 1 lần thi; một số chương trình Cử nhân có yêu cầu tiếng Anh cao hơn mức chung này.
Tổng điểm 80, tối thiểu Reading 15, Listening 15, Speaking 18, Writing 20 (bản Online không được chấp nhận).
Kết quả có giá trị trong 2 năm kể từ ngày cấp chứng chỉ đến thời điểm nộp hồ sơ.
Hồ sơ được đánh giá trên cơ sở "chỉ mang tính hướng dẫn, không đảm bảo trúng tuyển"; AUT có thể yêu cầu thêm tài liệu tùy chương trình.
AUT công bố bảng điều kiện riêng cho một số chương trình Thạc sĩ/Postgraduate Diploma áp dụng cho hồ sơ Việt Nam; các chương trình/quốc gia không có bảng riêng áp dụng điều kiện chung. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Bằng Cử nhân đã hoàn thành, thường cùng lĩnh vực với chương trình đăng ký, từ cơ sở đào tạo được công nhận (accepted institutions theo tiêu chuẩn NOOSR/ENIC).
Theo bảng chính thức: Master of Business/Marketing/Business Management/Professional Accounting/Supply Chain Management yêu cầu GPA năm cuối tối thiểu 6.5/10 (2.6/4); Master of Computer and Information Sciences, Master of Science, Master of Engineering yêu cầu GPA năm cuối tối thiểu 7.0/10 (3.0/4), với bằng Cử nhân 4 năm.
Mức tối thiểu chung cho bằng Thạc sĩ: tổng điểm 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0.
Tổng điểm 90, tối thiểu Writing 24, Reading 20, Listening 20, Speaking 20.
Một số chương trình có thể yêu cầu kinh nghiệm làm việc/nghiên cứu liên quan; chương trình có luận văn (thesis) yêu cầu đề cương nghiên cứu (research proposal).
Điều kiện học thuật chi tiết theo đề tài do Graduate Research School xét duyệt; dưới đây là điều kiện tiếng Anh chính thức áp dụng chung cho chương trình Tiến sĩ. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗
Chưa thấy trường công bố bảng điều kiện học thuật đầu vào Tiến sĩ chi tiết theo quốc gia tại nguồn đã kiểm tra; hồ sơ PhD thường yêu cầu bằng Thạc sĩ nghiên cứu hoặc tương đương và đề cương nghiên cứu được giảng viên hướng dẫn tiềm năng chấp thuận trước khi nộp đơn chính thức.
Tổng điểm 6.5, Writing tối thiểu 7 (riêng khối Engineering, Computer and Mathematical Sciences yêu cầu Writing tối thiểu 6.5), không kỹ năng nào dưới 6.0.
Tổng điểm 90, Writing tối thiểu 22, các kỹ năng khác không dưới 18.
Theo tài liệu học phí 2026, nghiên cứu sinh quốc tế cư trú tại New Zealand trong thời gian học PhD đóng học phí theo mức sinh viên trong nước.
Bảng trên trích một số chương trình tiêu biểu từ tài liệu học phí sinh viên quốc tế năm 2026 do AUT công bố (ước tính, đã gồm Student Services Levy, dựa trên khối lượng học toàn thời gian 120 points/năm trừ khi ghi chú khác). AUT chưa công bố tại nguồn đã kiểm tra mức học phí năm 2027; số liệu 2027 khi được trường công bố cần được cập nhật riêng, không tự suy đoán mức tăng phần trăm. AUT có quyền điều chỉnh phí trước khi nhập học theo chính sách nhà trường/chính phủ.
| Chương trình | Bậc | Học phí | Đơn vị | Chu kỳ tính phí | Năm áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bachelor of Business (Accounting/Economics/Finance/Marketing…) | Cử nhân | 38.121,60 | NZD | 120 points/năm (toàn thời gian) | 2026 | Gồm 36.900 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 3 năm, nhập học Mar/Jul. |
| Bachelor of Laws | Cử nhân | 40.021,60 | NZD | 120 points/năm (toàn thời gian) | 2026 | Gồm 38.800 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 4 năm, nhập học tháng 2. |
| Bachelor of Engineering (Honours) — các chuyên ngành | Cử nhân | 48.921,60 | NZD | 120 points/năm (toàn thời gian) | 2026 | Gồm 47.700 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 4 năm, nhập học Feb/Jul. |
| Bachelor of Computer and Information Sciences | Cử nhân | 42.621,60 | NZD | 60 points/năm (theo cách tính của bảng phí gốc) | 2026 | Gồm 41.400 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 3 năm, nhập học Feb/Jul. Số liệu ghi nguyên văn theo PDF chính thức — mức phí và đơn vị points nên đối chiếu lại với chương trình cụ thể khi đăng ký. |
| Master of Business | Thạc sĩ | 39.921,60 | NZD | 120 points (toàn khóa) | 2026 | Gồm 38.700 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 1,5 năm, nhập học Feb/Jul. |
| Master of Business Administration | Thạc sĩ | 64.082,40 | NZD | 180 points (toàn khóa) | 2026 | Gồm 62.250 tuition + 1.787 Student Services Levy; 1,5 năm, nhập học Feb/May/Jul/Sep. |
| Master of Engineering | Thạc sĩ | 50.321,60 | NZD | 120 points (toàn khóa) | 2026 | Gồm 49.100 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 1–1,5 năm, nhập học Feb/Jul. |
| Doctor of Philosophy (PhD) — nghiên cứu sinh cư trú tại New Zealand | Tiến sĩ | 9.623,60 | NZD | 120 points/năm | 2026 | Gồm 8.402 tuition (mức trong nước) + 1.221,60 Student Services Levy; áp dụng khi nghiên cứu sinh quốc tế học tập tại New Zealand, theo chú thích chính thức trong tài liệu phí. |
Nguồn bảng học phí: International Student Fees 2026 (PDF) ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.
Đã được cộng gộp sẵn vào từng dòng học phí trong bảng trên theo tài liệu phí 2026 chính thức (không phải khoản thu riêng cần cộng thêm).
Nguồn ↗Theo yêu cầu chung của Immigration New Zealand áp dụng cho sinh viên quốc tế tại các trường đại học: khoảng NZD 20.000/năm học hoặc NZD 1.667/tháng cho các khóa dưới 1 năm, ngoài học phí và vé máy bay khứ hồi. Đây là yêu cầu của cơ quan di trú, không phải của riêng AUT.
Nguồn ↗Xem mục học phí ký túc xá chính thức tại trang Accommodation của AUT (mức phí theo từng loại phòng, cập nhật theo năm học).
Nguồn ↗Chưa thấy trường công bố mức phí bảo hiểm cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong phạm vi tài liệu phí 2026; sinh viên quốc tế cần có bảo hiểm y tế/du lịch theo yêu cầu visa và chính sách của AUT.
Nguồn ↗Học bổng AUT có tính cạnh tranh theo thành tích, đối tượng khu vực/khoa và thời hạn nộp hồ sơ riêng cho từng đợt tuyển sinh (ví dụ Semester 2, 2026 Intake). "Đủ điều kiện nộp hồ sơ" không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp học bổng. Mức tiền cụ thể của nhiều học bổng chỉ được công bố trong PDF quy định riêng (Regulations) của từng học bổng — phụ huynh/học sinh nên tải và đọc trực tiếp PDF tương ứng trước khi lập kế hoạch tài chính, thay vì dựa vào phần tóm tắt trên trang tổng hợp.
AUT có 2 khu ký túc xá chính thức: Te Āhuru Mayoral Drive Student Accommodation (căn hộ studio đơn, gần City Campus khoảng 1 phút đi bộ) và Akoranga Student Village (căn hộ kiểu townhouse dùng chung 5–6 người/căn, gần North Campus khoảng 5 phút đi bộ). AUT không có ký túc xá tại South Campus.
Te Āhuru Mayoral Drive: phòng studio riêng gồm giường, bếp nhỏ, phòng tắm, cùng khu vực sinh hoạt chung (bếp/ăn uống, phòng khách, không gian học tập). Akoranga Student Village: 40 căn hộ kiểu townhouse, mỗi căn ở chung 5–6 người với 2 phòng tắm và khu bếp/sinh hoạt chung.
Sinh viên đăng ký ký túc xá qua trang "Apply for student accommodation" của AUT; theo thông tin trang chính thức, đợt đăng ký cho năm 2027 mở từ tháng 8. Mức phí theo từng loại phòng xem tại trang "Fees for AUT student accommodation".
North Campus và City Campus có khoảng cách đi lại bằng xe buýt/phương tiện công cộng; sinh viên South Campus không có ký túc xá tại chỗ nên thường ở tại khu vực City Campus và di chuyển bằng xe buýt shuttle của trường hoặc tàu/xe buýt công cộng.
AUT có chương trình Residential Life với hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú làm quen môi trường mới, cùng đội ngũ an ninh và cán bộ hỗ trợ tinh thần (pastoral care) trực 24 giờ theo mô tả tại trang Accommodation chính thức.
Nguồn: Student Accommodation ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.
Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.
Xem danh mục hơn 250 chương trình tại Study options, xác định bậc học, khoa và kỳ nhập học phù hợp (nhiều chương trình có nhiều đợt nhập học trong năm, ví dụ Feb/Jul, hoặc theo lịch riêng của chương trình chuyên nghiệp).
Đối chiếu điều kiện học thuật theo quốc gia (Việt Nam có bảng riêng cho một số chương trình Cử nhân/Sau đại học) và mức tiếng Anh yêu cầu theo bậc học tại trang English language requirements.
Chuẩn bị học bạ/bằng cấp, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh, và các giấy tờ khác theo yêu cầu chương trình; đồng thời chuẩn bị bằng chứng tài chính theo yêu cầu visa của Immigration New Zealand.
Nộp đơn trực tuyến tại apply.aut.ac.nz hoặc thông qua đại lý (agent) được AUT công nhận.
Với các đợt học bổng theo khu vực/khoa (ví dụ Southeast Asia Scholarships), sinh viên cần có thư mời nhập học (offer) trước khi nộp hồ sơ học bổng theo quy định trong PDF riêng của từng học bổng.
AUT xem xét và phản hồi hồ sơ; sau khi nhận thư mời, sinh viên xác nhận nhập học và thực hiện nghĩa vụ tài chính theo hướng dẫn của trường.
Sử dụng thư mời chính thức để nộp hồ sơ xin visa du học tại Immigration New Zealand, kèm bằng chứng tài chính và bảo hiểm theo yêu cầu.
Đăng ký ký túc xá (nếu có nhu cầu) qua trang Accommodation, chuẩn bị các bước "Check before you come to New Zealand" và tham gia định hướng nhập học đầu kỳ.
Nguồn: How to apply / International student entry requirements ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.
Tên chính thức bằng tiếng Māori của AUT là "Te Wānanga Aronui o Tāmaki Makau Rau". Nguồn ↗
AUT có 3 cơ sở tại Auckland: City Campus (55 Wellesley Street East, trung tâm thành phố), North Campus (90 Akoranga Drive, Northcote) và South Campus (640 Great South Road, Manukau). Nguồn ↗
Mức tối thiểu chung là IELTS Academic tổng điểm 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. Một số chương trình Cử nhân cụ thể có yêu cầu cao hơn mức chung này — cần kiểm tra trang chương trình hoặc trang điều kiện tiếng Anh riêng. Nguồn ↗
Thạc sĩ: IELTS Academic tổng điểm 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0. Tiến sĩ: IELTS Academic tổng điểm 6.5, Writing tối thiểu 7 (riêng khối Engineering, Computer and Mathematical Sciences chỉ yêu cầu Writing tối thiểu 6.5), không kỹ năng nào dưới 6.0. Nguồn ↗
Chưa thấy trường công bố tại nguồn đã kiểm tra. Tài liệu học phí chính thức mới nhất tại thời điểm kiểm tra là "International Student Fees 2026", áp dụng cho năm học 2026; số liệu 2027 cần được cập nhật khi AUT công bố chính thức. Nguồn ↗
Rồi. Trong tài liệu phí 2026 chính thức, mỗi dòng học phí đã cộng gộp sẵn phần Student Services Levy tương ứng, được ghi rõ theo công thức "tuition fees + student services levy" cho từng chương trình. Nguồn ↗
AUT có học bổng theo khu vực "Southeast Asia" áp dụng cho các quốc gia gồm Việt Nam, thuộc đợt AUT International Scholarships cho kỳ Semester 2, 2026 Intake. Mức hỗ trợ cụ thể và điều kiện chi tiết nằm trong PDF quy định riêng, cần đọc kỹ trước khi nộp hồ sơ vì học bổng có tính cạnh tranh. Nguồn ↗
Quyền làm việc của sinh viên quốc tế phụ thuộc vào điều kiện cụ thể ghi trên visa (eVisa) do Immigration New Zealand cấp cho từng trường hợp, không áp dụng một mức cố định chung cho mọi sinh viên. Cần kiểm tra điều kiện visa cá nhân và trang chính thức của Immigration New Zealand. Nguồn ↗
Không. Thư mời nhập học là một phần hồ sơ cần thiết nhưng việc cấp visa do Immigration New Zealand xét duyệt độc lập theo bộ tiêu chí riêng (bao gồm tài chính, sức khỏe, mục đích du học...); AUT không đảm bảo kết quả xét visa. Nguồn ↗
Nộp hồ sơ trực tuyến tại hệ thống apply.aut.ac.nz, hoặc thông qua đại lý (agent) được AUT chính thức công nhận. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 10/08/2026. Thông tin tuyển sinh có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| International student entry requirements | Auckland University of Technology | Điều kiện đầu vào Cử nhân theo từng quốc gia và điều kiện chung Sau đại học. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International postgraduate student entry requirements — Vietnam | Auckland University of Technology | Điều kiện GPA cụ thể cho một số chương trình Thạc sĩ/Postgraduate Diploma áp dụng cho hồ sơ Việt Nam. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| English language requirements (Bachelor, Master, Doctoral) | Auckland University of Technology | Mức IELTS/TOEFL/PTE tối thiểu theo từng bậc học. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International Student Fees 2026 (PDF) | Auckland University of Technology | Bảng học phí ước tính theo chương trình, năm 2026, đã gồm Student Services Levy. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International scholarships | Auckland University of Technology | Danh mục học bổng quốc tế theo khu vực, theo khoa và học bổng chính phủ nước ngoài. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Student Accommodation | Auckland University of Technology | Hai khu ký túc xá chính thức của AUT. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Campuses and locations | Auckland University of Technology | Vị trí và mô tả 3 cơ sở. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| History of AUT | Auckland University of Technology | Mốc thành lập 1895 và mốc trở thành đại học 2000. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Fee Paying Student Visa — proof of funds | Immigration New Zealand | Yêu cầu chứng minh tài chính chung cho visa du học, áp dụng cho mọi trường tại New Zealand, không riêng AUT. | 10/08/2026 | Mở nguồn ↗ |