Trang chủ/ Du học New Zealand/ Danh sách trường/ Đại học Công nghệ Auckland
Te Wānanga Aronui o Tāmaki Makau Rau Auckland University of Technology

Đại học Công nghệ Auckland

Auckland · Đại học công lập, định hướng ứng dụng và thực hành nghề nghiệp

AUT khởi nguồn từ Auckland Technical School (1895) và trở thành đại học từ ngày 1/1/2000, hiện là đại học công lập lớn tại Auckland theo định hướng đào tạo gắn với thực hành nghề nghiệp và trải nghiệm làm việc thực tế.

01 — Tổng quan

Đại học Công nghệ Auckland là
trường như thế nào?

AUT có tiền thân là Auckland Technical School, thành lập năm 1895, trải qua nhiều lần đổi tên (Seddon Memorial Technical College, Auckland Technical Institute, Auckland Institute of Technology) trước khi được công nhận là đại học từ ngày 1/1/2000 và đổi tên thành Auckland University of Technology.

Trường tổ chức đào tạo tại 3 cơ sở ở Auckland: City Campus (trung tâm thành phố, phần lớn chương trình), North Campus (Northcote) và South Campus (Manukau), cùng cơ sở thể thao AUT Millennium tại Mairangi Bay phục vụ các chương trình liên quan khoa học thể thao.

AUT tổ chức đào tạo theo hướng gắn lý thuyết với trải nghiệm làm việc thực tế (workplace experience/work-integrated learning) ở nhiều chương trình Cử nhân, cùng với đào tạo Sau đại học và nghiên cứu Tiến sĩ tại các khoa Business Economics and Law; Design and Creative Technologies; Health and Environmental Sciences; Culture and Society (gồm Communication Studies, Hospitality Tourism and Events, Language and Culture, Social Sciences and Public Policy); và Engineering, Computer and Mathematical Sciences.

Tài liệu này trình bày thông tin theo nguồn chính thức của AUT tại thời điểm kiểm tra, mang tính tham khảo chung; không bao gồm xếp hạng hay so sánh với các trường khác.

Nguồn: History of AUT ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

02 — Thế mạnh học thuật

Điểm mạnh và điều
cần cân nhắc.

01

Đào tạo gắn với trải nghiệm thực tế

Theo trang giới thiệu chính thức của AUT, nhiều chương trình Cử nhân có cấu phần workplace experience/work-integrated learning, dự án thực tế cùng doanh nghiệp hoặc thực tập, tùy chương trình cụ thể.

02

Cơ cấu 5 nhóm khoa

Business, Economics and Law; Design and Creative Technologies; Health and Environmental Sciences; Culture and Society; Engineering, Computer and Mathematical Sciences — mỗi nhóm khoa quản lý các chương trình Cử nhân, Sau đại học và nghiên cứu Tiến sĩ riêng.

03

Hỗ trợ sinh viên quốc tế

AUT có bộ phận International Office, trang thông tin theo từng quốc gia (bao gồm trang riêng cho Việt Nam trong hệ thống điều kiện đầu vào Sau đại học) và đội ngũ tư vấn hỗ trợ trước và trong quá trình học.

04

Quy mô nghiên cứu Sau đại học

Theo trang lịch sử chính thức, AUT ghi nhận mốc vượt 1.000 nghiên cứu sinh Tiến sĩ vào năm 2019; số liệu quy mô hiện tại nên tham khảo trực tiếp Graduate Research School của trường.

03 — Chương trình

Các nhóm chương trình
dành cho sinh viên quốc tế.

Danh sách dưới đây giới thiệu theo nhóm — mỗi nhóm có thể gồm nhiều ngành/chuyên ngành khác nhau theo từng khoa. Xem danh mục đầy đủ tại đường link đi kèm trước khi chọn chương trình cụ thể.

Chương trình Cử nhân

Các chương trình Certificate, Diploma và Bachelor thuộc 5 nhóm khoa, ví dụ Bachelor of Business, Bachelor of Laws, Bachelor of Engineering (Honours), Bachelor of Computer and Information Sciences, Bachelor of Health Science, Bachelor of Design, Bachelor of Communication Studies.

Danh mục đầy đủ và điều kiện từng chuyên ngành cần xem tại trang chương trình cụ thể.

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Sau đại học

Postgraduate Certificate/Diploma và Master, ví dụ Master of Business, Master of Business Administration, Master of Engineering, Master of Computer and Information Sciences, Master of Public Health, Master of Architecture (Professional).

Một số chương trình chuyên nghiệp (Master of Business Administration, Master of Applied Finance…) có lịch nhập học và cấu trúc riêng theo kỳ.

Xem danh mục đầy đủ ↗

Chương trình Tiến sĩ

Doctor of Philosophy (PhD) và một số bằng Doctor chuyên ngành (ví dụ Doctor of Health Science theo lịch sử phát triển của trường); nghiên cứu sinh quốc tế cư trú tại New Zealand trong thời gian học PhD được tính mức học phí như sinh viên trong nước theo bảng phí quốc tế 2026.

Chi tiết theo từng đề tài/khoa cần liên hệ Graduate Research School.

Xem danh mục đầy đủ ↗
04 — Điều kiện

Những nhóm điều kiện
cần kiểm tra theo bậc học.

Yêu cầu khác nhau theo từng bậc học — không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn trường. Đây là khung rà soát ban đầu; luôn đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển trước khi nộp hồ sơ.

Cử nhân quốc tế

Điều kiện học thuật được AUT công bố theo từng quốc gia; ví dụ dưới đây áp dụng cho hồ sơ tốt nghiệp phổ thông tại Việt Nam theo bảng điều kiện chính thức. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật (Việt Nam)

Hoàn thành lớp 12 (Học Bạ Trung Học Phổ Thông) với GPA tối thiểu 8,0/10,0 ở mỗi môn trong 4 môn tốt nhất (bắt buộc và tự chọn), và đạt Kỳ Thi Tốt Nghiệp Trung Học Phổ Thông Quốc Gia; có thể nộp Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời trước cuối tháng 8 cho kỳ nhập học tháng 7.

IELTS Academic

Mức tối thiểu chung cho Bằng Cử nhân: tổng điểm 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5, làm trong 1 lần thi; một số chương trình Cử nhân có yêu cầu tiếng Anh cao hơn mức chung này.

TOEFL iBT

Tổng điểm 80, tối thiểu Reading 15, Listening 15, Speaking 18, Writing 20 (bản Online không được chấp nhận).

Hiệu lực kết quả tiếng Anh

Kết quả có giá trị trong 2 năm kể từ ngày cấp chứng chỉ đến thời điểm nộp hồ sơ.

Tài liệu khác

Hồ sơ được đánh giá trên cơ sở "chỉ mang tính hướng dẫn, không đảm bảo trúng tuyển"; AUT có thể yêu cầu thêm tài liệu tùy chương trình.

Sau đại học quốc tế

AUT công bố bảng điều kiện riêng cho một số chương trình Thạc sĩ/Postgraduate Diploma áp dụng cho hồ sơ Việt Nam; các chương trình/quốc gia không có bảng riêng áp dụng điều kiện chung. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật (điều kiện chung)

Bằng Cử nhân đã hoàn thành, thường cùng lĩnh vực với chương trình đăng ký, từ cơ sở đào tạo được công nhận (accepted institutions theo tiêu chuẩn NOOSR/ENIC).

Ví dụ điều kiện GPA cho hồ sơ Việt Nam

Theo bảng chính thức: Master of Business/Marketing/Business Management/Professional Accounting/Supply Chain Management yêu cầu GPA năm cuối tối thiểu 6.5/10 (2.6/4); Master of Computer and Information Sciences, Master of Science, Master of Engineering yêu cầu GPA năm cuối tối thiểu 7.0/10 (3.0/4), với bằng Cử nhân 4 năm.

IELTS Academic

Mức tối thiểu chung cho bằng Thạc sĩ: tổng điểm 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0.

TOEFL iBT

Tổng điểm 90, tối thiểu Writing 24, Reading 20, Listening 20, Speaking 20.

Kinh nghiệm/đề cương nghiên cứu

Một số chương trình có thể yêu cầu kinh nghiệm làm việc/nghiên cứu liên quan; chương trình có luận văn (thesis) yêu cầu đề cương nghiên cứu (research proposal).

Tiến sĩ (PhD) quốc tế

Điều kiện học thuật chi tiết theo đề tài do Graduate Research School xét duyệt; dưới đây là điều kiện tiếng Anh chính thức áp dụng chung cho chương trình Tiến sĩ. Nguồn: xem thông báo chính thức ↗

Học thuật

Chưa thấy trường công bố bảng điều kiện học thuật đầu vào Tiến sĩ chi tiết theo quốc gia tại nguồn đã kiểm tra; hồ sơ PhD thường yêu cầu bằng Thạc sĩ nghiên cứu hoặc tương đương và đề cương nghiên cứu được giảng viên hướng dẫn tiềm năng chấp thuận trước khi nộp đơn chính thức.

IELTS Academic

Tổng điểm 6.5, Writing tối thiểu 7 (riêng khối Engineering, Computer and Mathematical Sciences yêu cầu Writing tối thiểu 6.5), không kỹ năng nào dưới 6.0.

TOEFL iBT

Tổng điểm 90, Writing tối thiểu 22, các kỹ năng khác không dưới 18.

Học phí trong thời gian ở New Zealand

Theo tài liệu học phí 2026, nghiên cứu sinh quốc tế cư trú tại New Zealand trong thời gian học PhD đóng học phí theo mức sinh viên trong nước.

05 — Học phí & chi phí

Tra đúng học phí theo
từng chương trình.

Bảng trên trích một số chương trình tiêu biểu từ tài liệu học phí sinh viên quốc tế năm 2026 do AUT công bố (ước tính, đã gồm Student Services Levy, dựa trên khối lượng học toàn thời gian 120 points/năm trừ khi ghi chú khác). AUT chưa công bố tại nguồn đã kiểm tra mức học phí năm 2027; số liệu 2027 khi được trường công bố cần được cập nhật riêng, không tự suy đoán mức tăng phần trăm. AUT có quyền điều chỉnh phí trước khi nhập học theo chính sách nhà trường/chính phủ.

Chương trìnhBậcHọc phíĐơn vịChu kỳ tính phíNăm áp dụngGhi chú
Bachelor of Business (Accounting/Economics/Finance/Marketing…) Cử nhân 38.121,60 NZD 120 points/năm (toàn thời gian) 2026 Gồm 36.900 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 3 năm, nhập học Mar/Jul.
Bachelor of Laws Cử nhân 40.021,60 NZD 120 points/năm (toàn thời gian) 2026 Gồm 38.800 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 4 năm, nhập học tháng 2.
Bachelor of Engineering (Honours) — các chuyên ngành Cử nhân 48.921,60 NZD 120 points/năm (toàn thời gian) 2026 Gồm 47.700 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 4 năm, nhập học Feb/Jul.
Bachelor of Computer and Information Sciences Cử nhân 42.621,60 NZD 60 points/năm (theo cách tính của bảng phí gốc) 2026 Gồm 41.400 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 3 năm, nhập học Feb/Jul. Số liệu ghi nguyên văn theo PDF chính thức — mức phí và đơn vị points nên đối chiếu lại với chương trình cụ thể khi đăng ký.
Master of Business Thạc sĩ 39.921,60 NZD 120 points (toàn khóa) 2026 Gồm 38.700 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 1,5 năm, nhập học Feb/Jul.
Master of Business Administration Thạc sĩ 64.082,40 NZD 180 points (toàn khóa) 2026 Gồm 62.250 tuition + 1.787 Student Services Levy; 1,5 năm, nhập học Feb/May/Jul/Sep.
Master of Engineering Thạc sĩ 50.321,60 NZD 120 points (toàn khóa) 2026 Gồm 49.100 tuition + 1.221,60 Student Services Levy; 1–1,5 năm, nhập học Feb/Jul.
Doctor of Philosophy (PhD) — nghiên cứu sinh cư trú tại New Zealand Tiến sĩ 9.623,60 NZD 120 points/năm 2026 Gồm 8.402 tuition (mức trong nước) + 1.221,60 Student Services Levy; áp dụng khi nghiên cứu sinh quốc tế học tập tại New Zealand, theo chú thích chính thức trong tài liệu phí.

Nguồn bảng học phí: International Student Fees 2026 (PDF) ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

Student Services Levy

Đã được cộng gộp sẵn vào từng dòng học phí trong bảng trên theo tài liệu phí 2026 chính thức (không phải khoản thu riêng cần cộng thêm).

Nguồn ↗
Chứng minh tài chính cho visa (sinh hoạt phí)

Theo yêu cầu chung của Immigration New Zealand áp dụng cho sinh viên quốc tế tại các trường đại học: khoảng NZD 20.000/năm học hoặc NZD 1.667/tháng cho các khóa dưới 1 năm, ngoài học phí và vé máy bay khứ hồi. Đây là yêu cầu của cơ quan di trú, không phải của riêng AUT.

Nguồn ↗
Chỗ ở

Xem mục học phí ký túc xá chính thức tại trang Accommodation của AUT (mức phí theo từng loại phòng, cập nhật theo năm học).

Nguồn ↗
Bảo hiểm y tế/du lịch

Chưa thấy trường công bố mức phí bảo hiểm cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong phạm vi tài liệu phí 2026; sinh viên quốc tế cần có bảo hiểm y tế/du lịch theo yêu cầu visa và chính sách của AUT.

Nguồn ↗
06 — Học bổng

Đọc kỹ phạm vi
được tài trợ.

Học bổng AUT có tính cạnh tranh theo thành tích, đối tượng khu vực/khoa và thời hạn nộp hồ sơ riêng cho từng đợt tuyển sinh (ví dụ Semester 2, 2026 Intake). "Đủ điều kiện nộp hồ sơ" không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp học bổng. Mức tiền cụ thể của nhiều học bổng chỉ được công bố trong PDF quy định riêng (Regulations) của từng học bổng — phụ huynh/học sinh nên tải và đọc trực tiếp PDF tương ứng trước khi lập kế hoạch tài chính, thay vì dựa vào phần tóm tắt trên trang tổng hợp.

01

AUT International Scholarships — Southeast Asia (gồm Việt Nam)

Đối tượng
Sinh viên quốc tế từ khu vực Đông Nam Á (Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam)
Bậc học
Theo quy định trong tài liệu học bổng — chương trình Cử nhân/Sau đại học đủ điều kiện, xem PDF quy định chi tiết
Phạm vi hỗ trợ
Chưa thấy trường công bố mức tiền cụ thể trong phần tóm tắt tại nguồn đã kiểm tra; chi tiết mức hỗ trợ và điều kiện nằm trong PDF quy định riêng của học bổng khu vực Đông Nam Á.
Kênh nộp
Nộp qua cổng Application form (aut.communityforce.com) do AUT cung cấp, đối tượng là sinh viên quốc tế xuất sắc bắt đầu học kỳ 2 năm 2026 (Semester 2, 2026 Intake).
Điều kiện duy trì
Học bổng có cạnh tranh (competitive/merit-based); cần đọc kỹ PDF quy định riêng trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn chính thức (2026) ↗
02

AUT International Student Accommodation Scholarship

Đối tượng
Sinh viên quốc tế bắt đầu học kỳ 2 năm 2026 (Semester 2, 2026)
Bậc học
Áp dụng theo quy định riêng của học bổng — xem PDF chính thức
Phạm vi hỗ trợ
Đảm bảo một suất ở tại Te Āhuru Mayoral Drive Student Accommodation (City Campus); không phải hỗ trợ bằng tiền mặt, mà là suất chỗ ở được đảm bảo.
Kênh nộp
Theo quy định trong PDF chính thức của học bổng.
Điều kiện duy trì
Cần đọc kỹ điều kiện duy trì trong PDF quy định.
Nguồn chính thức (2026) ↗
03

Học bổng theo khoa (Business, Design and Creative Technologies, Health and Environmental Sciences)

Đối tượng
Sinh viên quốc tế xuất sắc theo học các chương trình thuộc khoa tương ứng
Bậc học
Cử nhân và Sau đại học, tùy khoa (xem PDF riêng từng khoa)
Phạm vi hỗ trợ
Chưa thấy trường công bố mức tiền cụ thể trong phần tóm tắt tại nguồn đã kiểm tra; chi tiết nằm trong PDF quy định riêng từng khoa.
Kênh nộp
Nộp qua cổng Application form do AUT cung cấp, kỳ nhập học Semester 2, 2026.
Điều kiện duy trì
Có cạnh tranh; điều kiện duy trì theo PDF quy định riêng.
Nguồn chính thức (2026) ↗
04

Doctoral Scholarships

Đối tượng
Nghiên cứu sinh Tiến sĩ (trong nước và quốc tế) có thành tích học thuật tốt
Bậc học
Tiến sĩ
Phạm vi hỗ trợ
Chưa thấy trường công bố mức tiền cụ thể tại nguồn đã kiểm tra trong phạm vi trang tổng hợp; chi tiết mức hỗ trợ hiện hành cần xem trang Doctoral Scholarships riêng.
Kênh nộp
Theo hướng dẫn tại trang Doctoral Scholarships chính thức của AUT.
Điều kiện duy trì
Cạnh tranh theo thành tích nghiên cứu; điều kiện duy trì theo quy định riêng từng suất học bổng.
Nguồn chính thức (2026) ↗
05

Manaaki New Zealand Scholarships

Đối tượng
Công dân một số quốc gia đang phát triển được Chính phủ New Zealand chỉ định (cần kiểm tra danh sách quốc gia đủ điều kiện hiện hành)
Bậc học
Theo quy định của chương trình Manaaki New Zealand Scholarships (không phải học bổng riêng của AUT)
Phạm vi hỗ trợ
AUT chỉ giới thiệu chương trình; mức hỗ trợ và điều kiện do Chính phủ New Zealand quy định, xem trang chính thức của chương trình.
Kênh nộp
Theo quy trình của chương trình Manaaki New Zealand Scholarships.
Điều kiện duy trì
Theo quy định của chương trình học bổng chính phủ, không phải của AUT.
Nguồn chính thức (2026) ↗
07 — Ký túc xá & đời sống

Chỗ ở và nhịp sống
sinh viên quốc tế.

Khu vực học tập

AUT có 2 khu ký túc xá chính thức: Te Āhuru Mayoral Drive Student Accommodation (căn hộ studio đơn, gần City Campus khoảng 1 phút đi bộ) và Akoranga Student Village (căn hộ kiểu townhouse dùng chung 5–6 người/căn, gần North Campus khoảng 5 phút đi bộ). AUT không có ký túc xá tại South Campus.

Ký túc xá

Te Āhuru Mayoral Drive: phòng studio riêng gồm giường, bếp nhỏ, phòng tắm, cùng khu vực sinh hoạt chung (bếp/ăn uống, phòng khách, không gian học tập). Akoranga Student Village: 40 căn hộ kiểu townhouse, mỗi căn ở chung 5–6 người với 2 phòng tắm và khu bếp/sinh hoạt chung.

Đăng ký chỗ ở

Sinh viên đăng ký ký túc xá qua trang "Apply for student accommodation" của AUT; theo thông tin trang chính thức, đợt đăng ký cho năm 2027 mở từ tháng 8. Mức phí theo từng loại phòng xem tại trang "Fees for AUT student accommodation".

Giao thông

North Campus và City Campus có khoảng cách đi lại bằng xe buýt/phương tiện công cộng; sinh viên South Campus không có ký túc xá tại chỗ nên thường ở tại khu vực City Campus và di chuyển bằng xe buýt shuttle của trường hoặc tàu/xe buýt công cộng.

Thích nghi

AUT có chương trình Residential Life với hoạt động hỗ trợ sinh viên nội trú làm quen môi trường mới, cùng đội ngũ an ninh và cán bộ hỗ trợ tinh thần (pastoral care) trực 24 giờ theo mô tả tại trang Accommodation chính thức.

Nguồn: Student Accommodation ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

08 — Hồ sơ & lộ trình

Khung tham khảo —
không thay thông báo chính thức.

Đây là lộ trình tham khảo chung; thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.

01

Chọn chương trình và kỳ nhập học

Xem danh mục hơn 250 chương trình tại Study options, xác định bậc học, khoa và kỳ nhập học phù hợp (nhiều chương trình có nhiều đợt nhập học trong năm, ví dụ Feb/Jul, hoặc theo lịch riêng của chương trình chuyên nghiệp).

02

Kiểm tra điều kiện đầu vào và tiếng Anh

Đối chiếu điều kiện học thuật theo quốc gia (Việt Nam có bảng riêng cho một số chương trình Cử nhân/Sau đại học) và mức tiếng Anh yêu cầu theo bậc học tại trang English language requirements.

03

Chuẩn bị hồ sơ và bằng chứng tài chính

Chuẩn bị học bạ/bằng cấp, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh, và các giấy tờ khác theo yêu cầu chương trình; đồng thời chuẩn bị bằng chứng tài chính theo yêu cầu visa của Immigration New Zealand.

04

Nộp hồ sơ qua hệ thống Apply online

Nộp đơn trực tuyến tại apply.aut.ac.nz hoặc thông qua đại lý (agent) được AUT công nhận.

05

Tìm hiểu và nộp hồ sơ học bổng (nếu có)

Với các đợt học bổng theo khu vực/khoa (ví dụ Southeast Asia Scholarships), sinh viên cần có thư mời nhập học (offer) trước khi nộp hồ sơ học bổng theo quy định trong PDF riêng của từng học bổng.

06

Nhận thư mời và đóng học phí theo yêu cầu

AUT xem xét và phản hồi hồ sơ; sau khi nhận thư mời, sinh viên xác nhận nhập học và thực hiện nghĩa vụ tài chính theo hướng dẫn của trường.

07

Xin visa du học

Sử dụng thư mời chính thức để nộp hồ sơ xin visa du học tại Immigration New Zealand, kèm bằng chứng tài chính và bảo hiểm theo yêu cầu.

08

Đăng ký chỗ ở và hoàn tất thủ tục nhập học

Đăng ký ký túc xá (nếu có nhu cầu) qua trang Accommodation, chuẩn bị các bước "Check before you come to New Zealand" và tham gia định hướng nhập học đầu kỳ.

Nguồn: How to apply / International student entry requirements ↗ — kiểm tra ngày 10/08/2026.

09 — Phù hợp với ai

Trường phù hợp
với nhóm học sinh nào?

PHÙ HỢP NẾU

Nên cân nhắc chọn trường này

  • Học sinh/sinh viên muốn chương trình học có cấu phần thực hành, trải nghiệm làm việc hoặc dự án thực tế cùng doanh nghiệp, theo mô tả trong trang "Why study at AUT?".
  • Người ưu tiên môi trường đô thị Auckland, với lựa chọn học tại City Campus (trung tâm thành phố) hoặc North/South Campus.
  • Người quan tâm các nhóm ngành thế mạnh theo cơ cấu khoa của AUT: Kinh doanh - Kinh tế - Luật; Thiết kế và Công nghệ sáng tạo; Khoa học sức khỏe và môi trường; Kỹ thuật - Máy tính - Toán ứng dụng; Truyền thông - Xã hội - Chính sách công.
  • Người có nhu cầu tìm hiểu học bổng theo khu vực Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam) cho kỳ nhập học Semester 2.
NÊN TÌM HIỂU THÊM LỰA CHỌN KHÁC NẾU

Cần cân nhắc kỹ hơn

  • Người tìm một đại học nghiên cứu truyền thống với quy mô nghiên cứu Tiến sĩ rất lớn hoặc lịch sử hàng trăm năm nên tìm hiểu thêm các trường khác trong hệ thống 8 đại học New Zealand.
  • Người muốn học tại thành phố nhỏ hơn, chi phí sinh hoạt thấp hơn Auckland nên tham khảo thêm Otago, Canterbury, Waikato hoặc Lincoln.
  • Người cần chương trình chuyên sâu Nông nghiệp/Thú y ở quy mô lớn nên tham khảo Massey University hoặc Lincoln University thay vì AUT.
  • Người ưu tiên chắc chắn có ký túc xá ngay tại cơ sở mình học nên lưu ý AUT chỉ có ký túc xá chính thức gần City Campus và North Campus, không có tại South Campus.
10 — Câu hỏi thường gặp

Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.

Tên chính thức bằng tiếng Māori của AUT là "Te Wānanga Aronui o Tāmaki Makau Rau". Nguồn ↗

AUT có 3 cơ sở tại Auckland: City Campus (55 Wellesley Street East, trung tâm thành phố), North Campus (90 Akoranga Drive, Northcote) và South Campus (640 Great South Road, Manukau). Nguồn ↗

Mức tối thiểu chung là IELTS Academic tổng điểm 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. Một số chương trình Cử nhân cụ thể có yêu cầu cao hơn mức chung này — cần kiểm tra trang chương trình hoặc trang điều kiện tiếng Anh riêng. Nguồn ↗

Thạc sĩ: IELTS Academic tổng điểm 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0. Tiến sĩ: IELTS Academic tổng điểm 6.5, Writing tối thiểu 7 (riêng khối Engineering, Computer and Mathematical Sciences chỉ yêu cầu Writing tối thiểu 6.5), không kỹ năng nào dưới 6.0. Nguồn ↗

Chưa thấy trường công bố tại nguồn đã kiểm tra. Tài liệu học phí chính thức mới nhất tại thời điểm kiểm tra là "International Student Fees 2026", áp dụng cho năm học 2026; số liệu 2027 cần được cập nhật khi AUT công bố chính thức. Nguồn ↗

Rồi. Trong tài liệu phí 2026 chính thức, mỗi dòng học phí đã cộng gộp sẵn phần Student Services Levy tương ứng, được ghi rõ theo công thức "tuition fees + student services levy" cho từng chương trình. Nguồn ↗

AUT có học bổng theo khu vực "Southeast Asia" áp dụng cho các quốc gia gồm Việt Nam, thuộc đợt AUT International Scholarships cho kỳ Semester 2, 2026 Intake. Mức hỗ trợ cụ thể và điều kiện chi tiết nằm trong PDF quy định riêng, cần đọc kỹ trước khi nộp hồ sơ vì học bổng có tính cạnh tranh. Nguồn ↗

Quyền làm việc của sinh viên quốc tế phụ thuộc vào điều kiện cụ thể ghi trên visa (eVisa) do Immigration New Zealand cấp cho từng trường hợp, không áp dụng một mức cố định chung cho mọi sinh viên. Cần kiểm tra điều kiện visa cá nhân và trang chính thức của Immigration New Zealand. Nguồn ↗

Không. Thư mời nhập học là một phần hồ sơ cần thiết nhưng việc cấp visa do Immigration New Zealand xét duyệt độc lập theo bộ tiêu chí riêng (bao gồm tài chính, sức khỏe, mục đích du học...); AUT không đảm bảo kết quả xét visa. Nguồn ↗

Nộp hồ sơ trực tuyến tại hệ thống apply.aut.ac.nz, hoặc thông qua đại lý (agent) được AUT chính thức công nhận. Nguồn ↗

11 — Nguồn chính thức

Đối chiếu trực tiếp
trước khi nộp hồ sơ.

Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 10/08/2026. Thông tin tuyển sinh có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.

Tên nguồnCơ quan phát hànhNội dung dùng để xác minhNgày kiểm traLink
International student entry requirements Auckland University of Technology Điều kiện đầu vào Cử nhân theo từng quốc gia và điều kiện chung Sau đại học. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
International postgraduate student entry requirements — Vietnam Auckland University of Technology Điều kiện GPA cụ thể cho một số chương trình Thạc sĩ/Postgraduate Diploma áp dụng cho hồ sơ Việt Nam. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
English language requirements (Bachelor, Master, Doctoral) Auckland University of Technology Mức IELTS/TOEFL/PTE tối thiểu theo từng bậc học. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
International Student Fees 2026 (PDF) Auckland University of Technology Bảng học phí ước tính theo chương trình, năm 2026, đã gồm Student Services Levy. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
International scholarships Auckland University of Technology Danh mục học bổng quốc tế theo khu vực, theo khoa và học bổng chính phủ nước ngoài. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Student Accommodation Auckland University of Technology Hai khu ký túc xá chính thức của AUT. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Campuses and locations Auckland University of Technology Vị trí và mô tả 3 cơ sở. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
History of AUT Auckland University of Technology Mốc thành lập 1895 và mốc trở thành đại học 2000. 10/08/2026 Mở nguồn ↗
Fee Paying Student Visa — proof of funds Immigration New Zealand Yêu cầu chứng minh tài chính chung cho visa du học, áp dụng cho mọi trường tại New Zealand, không riêng AUT. 10/08/2026 Mở nguồn ↗