Seoul National University
서울대학교
Đại học quốc lập · Seoul
Danh sách 15 cơ sở được đối chiếu từ Study in Korea/NIIED và trang chính thức của từng trường (kiểm tra 16/08/2026). Đây là danh mục tra cứu, KHÔNG PHẢI bảng xếp hạng — chỉ là một tập hợp con minh họa gồm đại học được biết đến rộng rãi, chưa đại diện cho toàn bộ cơ sở giáo dục bậc cao được Hàn Quốc công nhận (còn nhiều đại học vùng và cao đẳng — Junior College — sẽ được bổ sung dần). Dùng bộ lọc bên dưới để tìm theo tên, khu vực, loại hình, bậc học, ngôn ngữ giảng dạy hoặc nhóm ngành.
← Trở lại cẩm nang Du học Hàn Quốc서울대학교
Đại học quốc lập · Seoul
연세대학교
Đại học tư thục · Seoul
고려대학교
Đại học tư thục · Seoul
한국과학기술원
Đại học quốc lập · Daejeon
포항공과대학교
Đại học tư thục · Pohang
한양대학교
Đại học tư thục · Seoul
성균관대학교
Đại học tư thục · Seoul
경희대학교
Đại học tư thục · Seoul
이화여자대학교
Đại học tư thục · Seoul
서강대학교
Đại học tư thục · Seoul
중앙대학교
Đại học tư thục · Seoul
건국대학교
Đại học tư thục · Seoul
한국외국어대학교
Đại học tư thục · Seoul
부산대학교
Đại học quốc lập · Busan
경북대학교
Đại học quốc lập · Daegu
Chưa tìm thấy cơ sở phù hợp với bộ lọc này.
Danh sách trên được đối chiếu từ Study in Korea/NIIED (studyinkorea.go.kr, kiểm tra 16/08/2026) và trang tuyển sinh chính thức của từng trường. Đây chỉ là một tập hợp con minh họa gồm đại học quốc lập/tư thục được biết đến rộng rãi, KHÔNG đại diện cho toàn bộ cơ sở giáo dục bậc cao được Hàn Quốc công nhận — còn rất nhiều đại học vùng, cao đẳng (Junior College) và cơ sở đào tạo tiếng Hàn độc lập chưa được liệt kê, sẽ bổ sung dần khi có dữ liệu xác minh trực tiếp từ nguồn chính thức. Bậc học, ngôn ngữ giảng dạy và nhóm ngành hiển thị phản ánh đặc điểm chung của một đại học tổng hợp — điều kiện, chương trình tiếng Anh và mức TOPIK cụ thể theo từng khoa/ngành cần kiểm tra theo thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.