Nhiều loại hình song song: trường tiếng Hàn (Korean Language Institute), cao đẳng (Associate/Junior College), đại học, sau đại học, trao đổi/thăm quan học thuật ngắn hạn — không phải "một con đường duy nhất"
Du học
Hàn Quốc
Công nghệ, kinh doanh và công nghiệp nội dung giàu sức hút.
Nhiều loại hình,
nhiều tầng ngôn ngữ.
Hệ thống giáo dục đại học Hàn Quốc chịu sự quản lý chung của Bộ Giáo dục (Ministry of Education) về khung pháp lý, nhưng từng trường có mức độ tự chủ cao về tuyển sinh, học phí và chương trình đào tạo. Cổng thông tin chính thức Study in Korea (studyinkorea.go.kr) do Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia (NIIED) — cơ quan trực thuộc Bộ Giáo dục — vận hành, là đầu mối chính thức để tra cứu loại hình trường, học bổng và thủ tục visa. Trang này tổng hợp theo Study in Korea/NIIED, TOPIK chính thức (topik.go.kr), Hi Korea (hikorea.go.kr) và trang tuyển sinh chính thức của từng trường — không dựa vào blog tư vấn hay trang tổng hợp thứ ba, và không đưa ra bất kỳ xếp hạng trường nào.
Phần lớn chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn; số chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh còn hạn chế và tập trung nhiều hơn ở bậc sau đại học và một số ngành cụ thể
TOPIK là kỳ thi năng lực tiếng Hàn chính thức duy nhất do NIIED (Bộ Giáo dục) tổ chức — nhưng mức TOPIK yêu cầu khác nhau theo từng trường, từng chương trình và từng bậc học, không có một mức chung (xem mục 04)
Từ lớp tiếng Hàn
đến bậc Tiến sĩ.
"Du học Hàn Quốc" không đồng nghĩa "vào thẳng đại học". Theo Study in Korea (mục Types of Schools), các loại hình chính gồm: cơ sở đào tạo tiếng Hàn, cao đẳng (Junior College — bằng Associate 2–3 năm), đại học/cao đẳng 4 năm (Universities and Colleges), sau đại học (Graduate Schools), cùng các hình thức trao đổi/thăm quan học thuật/ngắn hạn không cấp bằng. Dưới đây trình bày chi tiết 9 nhóm — tên gọi, văn bằng và tư cách lưu trú khác nhau theo từng nhóm, không dùng lẫn cho nhau.
Bảng so sánh nhanh
| Chương trình | Mục tiêu | Cấp bằng? | Thời lượng tham khảo | Ngôn ngữ | Phù hợp với ai? | Visa cần kiểm tra | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.1 Chương trình tiếng Hàn | Xây nền tiếng Hàn, có thể luyện TOPIK | Không — chứng chỉ hoàn thành cấp độ | Thường 10 tuần/cấp độ, phổ biến 6 tháng–2 năm tùy mục tiêu | Tiếng Hàn (một số buổi định hướng bằng tiếng Anh) | Người mới bắt đầu hoặc cần nâng tiếng Hàn trước chương trình chính | D-4-1 | Hoàn thành khóa tiếng KHÔNG đồng nghĩa tự động trúng tuyển hệ chính quy |
| 4.2 Trao đổi sinh viên | Học kỳ trao đổi theo thỏa thuận hai trường | Không cấp bằng riêng — tín chỉ chuyển về trường gốc | 1 học kỳ–1 năm | Tiếng Hàn hoặc tiếng Anh tùy môn | Sinh viên đang học tại trường có ký thỏa thuận trao đổi với trường Hàn Quốc | D-2-6 | Cần được trường gốc đề cử (nomination), không tự nộp hồ sơ trực tiếp |
| 4.3 Sinh viên thăm quan học thuật (Visiting Student) | Học ngắn hạn không qua thỏa thuận trao đổi song phương | Thường không — tùy thỏa thuận | 1 học kỳ–1 năm | Tiếng Hàn hoặc tiếng Anh tùy chương trình | Người muốn học một thời gian tại Hàn Quốc, tự đăng ký | D-2 (cần xác nhận đúng phân nhóm) | Việc công nhận tín chỉ do trường gốc quyết định, không có cam kết chắc chắn |
| 4.4 Chương trình ngắn hạn / hè / đông | Trải nghiệm học thuật, ngôn ngữ, văn hóa ngắn hạn | Không — chứng chỉ tham dự | Vài tuần–vài tháng | Tiếng Hàn hoặc tiếng Anh tùy chương trình | Người muốn trải nghiệm ngắn hạn, không nhằm lấy bằng | C-3/D-4 tùy thời lượng — cần xác nhận | Không mặc định tạo căn cứ cho tư cách lưu trú du học dài hạn |
| 4.5 Lộ trình dự bị/bắc cầu | Chuẩn bị ngôn ngữ và học thuật trước khi vào chương trình chính | Không — tùy cấu trúc riêng của từng trường | Theo chương trình cụ thể của từng trường | Tiếng Hàn (một phần tiếng Anh tùy chương trình) | Người cần thêm thời gian chuẩn bị trước khi vào hệ chính quy | D-4-1 hoặc D-2 tùy giai đoạn | Hàn Quốc KHÔNG có một mô hình "foundation year" chuẩn hóa dùng chung như Anh/Úc/New Zealand — tên gọi và cấu trúc khác nhau theo từng trường, cần dùng đúng tên chương trình chính thức của trường đó |
| 4.6 Cao đẳng (Junior College / Associate) | Đào tạo nghề/ứng dụng bậc cao đẳng | Có — bằng Associate | 2–3 năm | Chủ yếu tiếng Hàn | Người muốn chương trình ngắn hơn đại học 4 năm, định hướng nghề ứng dụng | D-2-1 | Điều kiện đầu vào và khả năng chuyển tiếp lên đại học 4 năm khác nhau theo từng trường |
| 4.7 Đại học — Cử nhân | Chương trình học thuật/chuyên ngành bậc Cử nhân | Có — Cử nhân | 4 năm (Y khoa, Nha khoa, Dược, Thú y thường 6 năm) | Tiếng Hàn là chủ yếu; một số chương trình giảng dạy tiếng Anh | Người đã đủ điều kiện học thuật và ngôn ngữ theo yêu cầu trường | D-2-2 | Không phải mọi chương trình tiếng Anh đều miễn hoàn toàn yêu cầu TOPIK — xem mục 04 |
| 4.8 Sau đại học — Thạc sĩ/Tiến sĩ/liên thông | Nghiên cứu và đào tạo chuyên sâu sau Cử nhân | Có — Thạc sĩ/Tiến sĩ; sinh viên nghiên cứu (research student) KHÔNG cấp bằng | Thạc sĩ 2 năm; Tiến sĩ theo tiến độ nghiên cứu (tham khảo) | Tiếng Hàn hoặc tiếng Anh tùy phòng nghiên cứu/khoa | Người có bằng Cử nhân/Thạc sĩ liên quan, có đề cương nghiên cứu phù hợp | D-2-3 (Thạc sĩ) / D-2-4 (Tiến sĩ) / D-2-5 (nghiên cứu sinh không cấp bằng) | Cần giáo sư hướng dẫn đồng ý nhận trước khi nộp hồ sơ chính thức tại phần lớn trường |
| 4.9 Ngành đặc thù/có chứng chỉ hành nghề | Y khoa, Nha khoa, Dược, Điều dưỡng, Mỹ thuật, Thiết kế, Âm nhạc, Kiến trúc, Sư phạm, Luật... | Có — theo bậc học tương ứng | Khác nhau lớn theo ngành (Y/Nha/Dược/Thú y thường 6 năm) | Phần lớn bằng tiếng Hàn, yêu cầu TOPIK cao hơn mặt bằng chung ở nhiều trường | Người định hướng ngành nghề có điều kiện hành nghề riêng tại Hàn Quốc hoặc Việt Nam | D-2-2 trở lên tùy bậc học | Tốt nghiệp KHÔNG đồng nghĩa tự động có chứng chỉ hành nghề — điều kiện cấp phép hành nghề do cơ quan quản lý ngành quy định riêng, khác nhau rất lớn theo ngành và theo quốc gia công nhận |
Từng nhóm chương trình
4.1 Chương trình tiếng Hàn (Korean Language Institute)
Phần lớn đại học lớn tại Hàn Quốc có cơ sở đào tạo tiếng Hàn trực thuộc (부설 한국어(교육)원), tổ chức các khóa theo cấp độ (thường 6 cấp độ tương ứng nền tảng đến nâng cao), mỗi cấp độ thường kéo dài khoảng 10 tuần, học viên có thể đăng ký một hoặc nhiều kỳ liên tiếp tùy mục tiêu. Ngoài khóa tiếng Hàn tổng quát, một số cơ sở còn tổ chức khóa ngắn hạn/mùa hè/văn hóa. Đây KHÔNG phải chương trình cấp bằng — chỉ cấp chứng chỉ hoàn thành cấp độ. Hoàn thành khóa tiếng Hàn KHÔNG đồng nghĩa tự động được nhận vào chương trình Cử nhân/Sau đại học chính quy — người học vẫn phải nộp hồ sơ xét tuyển riêng theo đúng quy trình của trường muốn theo học chính quy.
4.2 Trao đổi sinh viên (Student Exchange)
Dựa trên thỏa thuận (agreement) đã ký giữa trường tại Việt Nam và trường tại Hàn Quốc, sinh viên được trường gốc đề cử (nomination) sang học 1 học kỳ đến 1 năm, tín chỉ được chuyển về trường gốc theo thỏa thuận riêng, thường không đóng học phí cho trường Hàn Quốc (học phí đóng tại trường gốc) nhưng vẫn có các khoản phí khác (chỗ ở, bảo hiểm, sinh hoạt). Khác với sinh viên thăm quan học thuật (Visiting Student), sinh viên trao đổi không tự nộp hồ sơ trực tiếp mà qua đề cử của trường gốc.
4.3 Sinh viên thăm quan học thuật (Visiting Student / Study Abroad)
Hình thức sinh viên tự đăng ký học một thời gian tại Hàn Quốc mà không qua thỏa thuận trao đổi song phương, thường phải đóng học phí trực tiếp cho chương trình. Việc tín chỉ có được trường gốc công nhận hay không do trường gốc quyết định, không có cam kết mặc định từ phía trường Hàn Quốc.
4.4 Chương trình ngắn hạn / mùa hè / mùa đông (Short-term/Summer/Winter Program)
Các khóa trải nghiệm ngôn ngữ, văn hóa hoặc học thuật ngắn hạn (thường vài tuần đến vài tháng) do trường hoặc tổ chức giáo dục tổ chức, phần lớn không cấp bằng và không mặc định tạo căn cứ cho tư cách lưu trú du học dài hạn (D-2/D-4). Cần xác nhận loại thị thực phù hợp (ví dụ miễn thị thực, C-3 ngắn hạn hoặc D-4 tùy thời lượng) cho từng chương trình cụ thể trước khi đăng ký.
4.5 Lộ trình dự bị/bắc cầu (Preparatory / Bridge Pathway)
Khác với một số thị trường du học có mô hình "foundation year" chuẩn hóa (ví dụ Anh, Úc, New Zealand), Hàn Quốc KHÔNG có một chương trình dự bị mang tên gọi và cấu trúc thống nhất áp dụng cho mọi trường. Một số trường có chương trình tiếng Hàn gắn với lộ trình chuyển tiếp lên hệ chính quy của chính trường đó, nhưng tên gọi, thời lượng và điều kiện chuyển tiếp khác nhau hoàn toàn theo từng trường — cần dùng đúng tên chương trình chính thức mà trường công bố, không gọi chung là "chương trình dự bị kiểu Anh/Úc". Hoàn thành khóa tiếng KHÔNG đảm bảo tự động vào đại học — vẫn cần đáp ứng quy trình xét tuyển riêng.
4.6 Cao đẳng (Junior College / Associate Degree)
Chương trình 2–3 năm cấp bằng Associate, đào tạo thiên về kỹ năng nghề ứng dụng. Theo Study in Korea, điều kiện đầu vào gồm hoàn thành giáo dục phổ thông 12 năm ở nước ngoài, minh chứng năng lực tiếng Hàn (ví dụ điểm TOPIK) và minh chứng năng lực tài chính. Khả năng chuyển tiếp lên đại học 4 năm (hệ chuyển tiếp — xem mục 03) khác nhau theo từng trường nhận chuyển tiếp, không mặc định.
4.7 Đại học — Cử nhân (Bachelor's Degree)
Chương trình phổ biến nhất với du học sinh định hướng học thuật dài hạn, thường 4 năm (Y khoa, Nha khoa, Dược, Thú y thường 6 năm theo Study in Korea). Phần lớn chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn; một số trường có chương trình hoặc học phần giảng dạy bằng tiếng Anh, nhưng KHÔNG mặc định miễn hoàn toàn yêu cầu TOPIK — nhiều chương trình tiếng Anh vẫn yêu cầu một mức TOPIK nhất định để tốt nghiệp hoặc để đăng ký một số học phần bắt buộc bằng tiếng Hàn (xem mục 04). Điều kiện xét tuyển cụ thể (có phỏng vấn, hồ sơ portfolio với ngành thiết kế/mỹ thuật hay không) khác nhau theo từng trường và từng ngành.
4.8 Sau đại học — Thạc sĩ, Tiến sĩ và chương trình liên thông
Chương trình Thạc sĩ (theo Study in Korea thường 2 năm) đòi hỏi bằng Cử nhân hoặc trình độ tương đương được công nhận theo pháp luật; chương trình Tiến sĩ đòi hỏi bằng Thạc sĩ hoặc trình độ tương đương. Một số trường có chương trình liên thông Thạc sĩ–Tiến sĩ (combined/integrated program). Ngoài ra còn có tư cách "sinh viên nghiên cứu" (research student) — theo học không chính quy tại một phòng nghiên cứu, KHÔNG cấp bằng, thường dùng làm bước chuẩn bị trước khi thi chính thức vào chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ. Phần lớn trường yêu cầu có giáo sư hướng dẫn đồng ý nhận trước khi nộp hồ sơ chính thức. Nhiều học bổng (bao gồm một số suất GKS diện sau đại học) gắn liền với bậc học này — xem mục 06.
4.9 Ngành đặc thù / có điều kiện hành nghề riêng
Các ngành như Y khoa, Nha khoa, Dược, Điều dưỡng, Mỹ thuật, Thiết kế, Âm nhạc, Kiến trúc, Sư phạm và Luật thường có điều kiện tuyển sinh khác biệt đáng kể so với mặt bằng chung — có thể yêu cầu mức TOPIK cao hơn, phỏng vấn chuyên môn, hồ sơ năng khiếu/portfolio, hoặc thi tuyển bổ sung, tùy trường và tùy ngành. Tốt nghiệp một chương trình đặc thù tại Hàn Quốc KHÔNG đồng nghĩa tự động có chứng chỉ/giấy phép hành nghề tại Hàn Quốc hay tại Việt Nam — điều kiện cấp phép hành nghề (ví dụ chứng chỉ hành nghề y, dược, kiến trúc sư, luật sư) do cơ quan quản lý ngành nghề liên quan quy định riêng, khác nhau rất lớn theo ngành và theo quốc gia công nhận văn bằng.
- Trường tiếng Hàn (Korean Language Institute) KHÔNG phải chương trình cấp bằng — chỉ cấp chứng chỉ hoàn thành cấp độ.
- Trao đổi sinh viên (có thỏa thuận, cần đề cử) KHÁC với sinh viên thăm quan học thuật (tự đăng ký, không qua đề cử).
- Hàn Quốc KHÔNG có một mô hình "foundation year" chuẩn hóa như Anh/Úc/New Zealand — không gán tên gọi đó cho chương trình tiếng Hàn hay chương trình dự bị riêng của từng trường.
- Sinh viên nghiên cứu (research student) KHÔNG phải chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ chính quy — đây chỉ là tư cách theo học chuẩn bị, không cấp bằng.
- Chương trình giảng dạy tiếng Anh KHÔNG đồng nghĩa miễn hoàn toàn yêu cầu TOPIK trong suốt quá trình học.
Khác nhau theo
từng lộ trình.
Không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn Hàn Quốc hay toàn một loại hình — nhóm dưới đây chỉ là các yêu cầu phổ biến theo Study in Korea, cần tra đúng trang tuyển sinh của từng trường và chương trình trước khi nộp hồ sơ.
Chương trình tiếng Hàn
Hồ sơ học vấn gần nhất, bản sao hộ chiếu, đơn đăng ký, kế hoạch học tập/thư trình bày cá nhân, minh chứng tài chính; phần lớn khóa cơ bản không yêu cầu trình độ tiếng Hàn đầu vào. Yêu cầu tối thiểu về trình độ học vấn đã hoàn thành (thường tương đương tốt nghiệp trung học phổ thông trở lên) và chi phí khác nhau theo từng cơ sở.
Cao đẳng (Junior College / Associate)
Hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài, minh chứng năng lực tiếng Hàn (thường qua điểm TOPIK), minh chứng năng lực tài chính. Mức TOPIK cụ thể và có yêu cầu phỏng vấn/thi bổ sung hay không khác nhau theo từng trường và ngành.
Đại học — Cử nhân
Theo Study in Korea, điều kiện đặc thù dành cho du học sinh gồm: cả cha và mẹ đều không phải công dân Hàn Quốc, và đã hoàn thành toàn bộ giáo dục tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông (tổng 12 năm) ở nước ngoài. Về ngôn ngữ, phần lớn trường yêu cầu TOPIK cấp 3 trở lên, nhưng mức yêu cầu cụ thể khác nhau theo từng trường — không có một mức chung cho "mọi đại học". Hồ sơ thường gồm: đơn đăng ký, giấy chứng nhận (dự kiến) tốt nghiệp THPT, bảng điểm đầy đủ các năm THPT, thư trình bày kế hoạch học tập/bản thân, chứng chỉ năng lực tiếng Hàn, bản sao hộ chiếu, bản sao Thẻ đăng ký người nước ngoài (nếu đang ở Hàn Quốc), giấy tờ xác nhận quan hệ gia đình/hộ khẩu (để xác minh quốc tịch cha mẹ). Một số trường xét tuyển có điều kiện kèm yêu cầu hoàn thành khóa tiếng Hàn, một số yêu cầu thi/phỏng vấn bổ sung.
Sau đại học — Thạc sĩ/Tiến sĩ
Thạc sĩ: có bằng Cử nhân hoặc trình độ tương đương được pháp luật công nhận. Tiến sĩ: có bằng Thạc sĩ hoặc trình độ tương đương được pháp luật công nhận. Kỳ nhập học chính thường vào tháng 3 (học kỳ Xuân) hoặc tháng 9 (học kỳ Thu); một số trường sau đại học còn nhận thêm vào tháng 6 hoặc tháng 12. Tại phần lớn trường, cần liên hệ và được một giáo sư đồng ý nhận hướng dẫn trước khi nộp hồ sơ chính thức. Yêu cầu tiếng Hàn/tiếng Anh khác nhau theo từng phòng nghiên cứu và từng khoa.
Trao đổi / thăm quan học thuật
Trao đổi: cần được trường gốc đề cử theo thỏa thuận đã ký, đáp ứng điều kiện học tập tối thiểu do trường gốc và trường Hàn Quốc thống nhất. Thăm quan học thuật: tự nộp hồ sơ trực tiếp cho trường Hàn Quốc theo quy trình riêng của từng chương trình, không qua đề cử.
Hệ chuyển tiếp (transfer): theo Study in Korea, sinh viên tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) cao đẳng, hoặc đã hoàn thành tối thiểu 2 năm tại một đại học 4 năm được công nhận (trong hoặc ngoài Hàn Quốc), có thể nộp hồ sơ chuyển tiếp vào đại học 4 năm (thường bắt đầu từ năm 2 hoặc năm 3). Kỳ chuyển tiếp thường vào tháng 3 hoặc tháng 9; hồ sơ nộp trước đó vài tháng. Điều kiện, hồ sơ và quy trình xét tuyển khác nhau theo từng trường nhận chuyển tiếp — Cần kiểm tra theo thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Lưu ý quan trọng: hạn nộp hồ sơ nhập học và hạn nộp hồ sơ học bổng (kể cả GKS) có thể KHÁC NHAU tại cùng một trường — cần kiểm tra cả hai mốc thời gian riêng biệt, và không suy đoán điều kiện của trường này áp dụng cho trường khác dù cùng loại hình hay cùng bậc học.
Không có một mức
TOPIK chung cho mọi trường.
TOPIK (Test of Proficiency in Korean — 한국어능력시험) là kỳ thi năng lực tiếng Hàn chính thức duy nhất, do Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia (NIIED), trực thuộc Bộ Giáo dục Hàn Quốc, tổ chức.
Gồm phần Nghe và Đọc, tổng 100 phút. Thang điểm 0–200: Cấp 1 khi đạt 80–139 điểm, Cấp 2 khi đạt 140–200 điểm. Lệ phí thi tại Hàn Quốc: 40.000 KRW (theo NIIED, không quy đổi VND).
Gồm phần Nghe/Viết (110 phút) và phần Đọc (70 phút), tổng 180 phút. Thang điểm 0–300: Cấp 3 khi đạt 120–149, Cấp 4 khi đạt 150–189, Cấp 5 khi đạt 190–229, Cấp 6 khi đạt 230–300. Lệ phí thi tại Hàn Quốc: 55.000 KRW (theo NIIED, không quy đổi VND).
Kết quả TOPIK có giá trị 2 năm kể từ ngày công bố. Theo NIIED, TOPIK được dùng để xét nhập học/tốt nghiệp đại học và sau đại học tại Hàn Quốc, xin việc tại doanh nghiệp/cơ quan trong và ngoài nước, xin visa định cư/lao động, xét học bổng chính phủ (bao gồm GKS) và công nhận tín chỉ ngành tiếng Hàn tại các đại học nước ngoài.
NIIED tổ chức nhiều đợt thi mỗi năm (TOPIK giấy/PBT, TOPIK trên máy tính/IBT và TOPIK Nói), lịch cụ thể theo từng năm và từng khu vực (trong nước Hàn Quốc/nước ngoài) do NIIED công bố trên topik.go.kr — Cần kiểm tra theo thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Không có một mức TOPIK chung áp dụng cho "mọi trường". Theo Study in Korea, phần lớn đại học yêu cầu tối thiểu TOPIK cấp 3 để xét tuyển Cử nhân, nhưng mức yêu cầu thực tế khác nhau theo từng trường và từng ngành — một số ngành/trường yêu cầu cấp cao hơn. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh KHÔNG đồng nghĩa miễn hoàn toàn yêu cầu tiếng Hàn: nhiều chương trình tiếng Anh vẫn yêu cầu tiến trình học tiếng Hàn song song, và điều kiện tốt nghiệp đôi khi khác với điều kiện nhập học (ví dụ được nhận vào bằng hồ sơ tiếng Anh nhưng cần đạt một mức TOPIK nhất định trước khi tốt nghiệp). Cần kiểm tra theo thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Khác nhau lớn theo
trường, ngành, thành phố.
Học phí và sinh hoạt phí tại Hàn Quốc thay đổi lớn theo loại hình trường (quốc lập/công lập/tư thục), bậc học, ngành và thành phố (Seoul thường đắt hơn các tỉnh khác). Trang này KHÔNG quy đổi bất kỳ số liệu nào sang VND — số liệu tuyệt đối bằng KRW thay đổi theo thời gian và theo trường, cần đối chiếu trực tiếp nguồn chính thức tại thời điểm nộp hồ sơ.
Theo dữ liệu Academy Info (academyinfo.go.kr) do Study in Korea trích dẫn (đối chiếu ngày 16/08/2026, dựa trên 193 đại học 4 năm/cao đẳng sư phạm và 130 cơ sở đào tạo bậc cao đẳng): bình quân toàn quốc khoảng 6.820.243,8 KRW/năm; đại học quốc lập/công lập bình quân khoảng 4.265.841,8 KRW/năm; đại học tư thục bình quân khoảng 7.625.335,6 KRW/năm; khu vực đô thị lớn bình quân khoảng 7.654.029,5 KRW/năm; khu vực ngoài đô thị lớn bình quân khoảng 6.316.884,6 KRW/năm. Đây là số liệu BÌNH QUÂN tham khảo, KHÔNG áp dụng cho mọi trường/ngành cụ thể — Cần kiểm tra theo thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Khoản phí nộp khi đăng ký xét tuyển, không hoàn lại dù kết quả trúng tuyển hay không — mức phí khác nhau theo từng trường.
Khác nhau lớn theo loại hình trường, bậc học và ngành (các ngành Y, Nha, Dược, Kỹ thuật, Nghệ thuật thường có học phí cao hơn khối ngành xã hội). Xem mức bình quân tham khảo ở trên — không áp dụng trực tiếp cho một trường/ngành cụ thể.
Tính theo từng cấp độ/kỳ học tại cơ sở đào tạo tiếng Hàn của từng trường — mức phí khác nhau theo từng trường và không cố định theo năm.
Từ năm 2021, du học sinh quốc tế tại Hàn Quốc thuộc diện bắt buộc tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc dân theo quy định hiện hành — mức phí và thủ tục cụ thể theo cơ quan bảo hiểm y tế quốc dân Hàn Quốc (NHIS) công bố.
Chi phí và số chỗ có giới hạn, khác nhau theo từng trường — nhiều trường ưu tiên chỗ ở ký túc xá cho sinh viên năm nhất.
Bao gồm một-room (원룸), goshiwon, chia sẻ nhà — chi phí khác nhau rất lớn theo thành phố; Seoul và khu vực thủ đô thường có mức thuê cao hơn đáng kể so với các tỉnh khác.
Chi phí ăn uống khác nhau theo thành phố và thói quen sinh hoạt cá nhân — không có một mức chung.
Chi phí phương tiện công cộng khác nhau theo thành phố và khoảng cách đi lại hằng ngày.
Giáo trình, tài liệu chuyên ngành — có thể là khoản chi đáng kể tùy ngành học.
Phí làm Thẻ đăng ký người nước ngoài (Alien Registration Card) và các thủ tục hành chính liên quan tại Hi Korea/cơ quan xuất nhập cảnh địa phương.
Khoản dự phòng cho chi phí phát sinh (y tế ngoài bảo hiểm, đi lại về nước, vật dụng cá nhân...) nên được tính riêng ngoài ngân sách học tập và sinh hoạt cố định.
Công thức tham khảo để tự ước tính ngân sách (không phải số liệu chính thức): Tổng ngân sách/năm ≈ học phí trường + (chi phí chỗ ở/tháng × 12) + (chi phí ăn uống, đi lại, sinh hoạt/tháng × 12) + bảo hiểm y tế + chi phí ban đầu (vé máy bay, đặt cọc chỗ ở, thủ tục lưu trú) + khoản dự phòng. Từng thành phần cần lấy trực tiếp từ trang tuyển sinh chính thức của trường và cơ quan có thẩm quyền tại thời điểm nộp hồ sơ — không dùng số liệu tổng hợp từ bên thứ ba. Cần kiểm tra theo thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Đọc kỹ phạm vi
được tài trợ.
Study in Korea/NIIED là đầu mối chính thức tổng hợp thông tin học bổng chính phủ dành cho du học sinh tại Hàn Quốc. Không gọi bất kỳ học bổng nào là "toàn phần" trừ khi nguồn chính thức nêu rõ phạm vi tài trợ đó bao gồm những gì.
Học bổng Chính phủ Hàn Quốc — Global Korea Scholarship (GKS)
Học bổng do Chính phủ Hàn Quốc tài trợ, quản lý bởi NIIED (Bộ Giáo dục), dành cho cả bậc Cử nhân và Sau đại học. Có hai hướng nộp hồ sơ chính: qua Đại sứ quán Hàn Quốc tại nước ứng viên (Embassy Track) hoặc qua đề cử trực tiếp của một trường đại học Hàn Quốc trong danh sách được NIIED chỉ định (University Track) — hai hướng có quy trình, thời hạn và điều kiện xét khác nhau, không dùng lẫn. GKS còn có các nhánh chuyên biệt (ví dụ dành cho nghiên cứu sinh, tổ chức quốc tế, khoa học công nghệ, mạng lưới cựu sinh viên toàn cầu) với điều kiện và trường tham gia khác nhau theo từng năm.
Học bổng/miễn giảm học phí riêng của từng trường (Institutional Scholarship)
Nhiều đại học có quỹ học bổng riêng (miễn giảm học phí một phần/toàn phần học phí, hỗ trợ sinh hoạt phí...) dành cho sinh viên quốc tế — điều kiện, mức hỗ trợ và quy trình xét hoàn toàn khác nhau theo từng trường, cần tra cứu trực tiếp trang học bổng của trường muốn ứng tuyển.
Học bổng theo thành tích học tập (Merit-based)
Xét theo điểm trung bình (GPA) hoặc kết quả học tập kỳ trước, thường yêu cầu duy trì một mức GPA tối thiểu để tiếp tục nhận học bổng ở kỳ sau — điều kiện duy trì khác nhau theo từng trường.
Học bổng theo năng lực tiếng Hàn (TOPIK-based)
Một số trường có chính sách miễn/giảm học phí theo mức TOPIK đạt được (ví dụ TOPIK cấp cao hơn có thể được xét mức hỗ trợ cao hơn) — chính sách và mức hỗ trợ cụ thể khác nhau theo từng trường, không áp dụng chung.
Học bổng/hỗ trợ sau khi nhập học (Post-enrollment)
Một số học bổng chỉ được xét sau khi đã nhập học và có kết quả học tập thực tế tại Hàn Quốc, khác với học bổng xét ngay từ hồ sơ tuyển sinh ban đầu — cần phân biệt rõ hai loại khi lập kế hoạch tài chính.
Trợ cấp nghiên cứu/trợ giảng (Research/Teaching Assistantship)
Phổ biến ở bậc sau đại học, sinh viên tham gia hỗ trợ nghiên cứu hoặc giảng dạy cho phòng nghiên cứu/khoa để nhận khoản hỗ trợ tài chính — điều kiện, khối lượng công việc và mức hỗ trợ do giáo sư hướng dẫn/khoa quyết định riêng từng trường hợp.
Điều kiện và mức tài trợ của mọi học bổng nêu trên (kể cả GKS) thay đổi theo từng năm tuyển sinh và từng trường — được đủ điều kiện nộp hồ sơ KHÔNG đồng nghĩa chắc chắn được cấp. Học bổng bán phần/miễn giảm một phần học phí KHÔNG được gọi là "học bổng toàn phần" trên trang này. Không lập kế hoạch tài chính gia đình dựa trên học bổng dự kiến trước khi có thông báo cấp học bổng chính thức bằng văn bản. Cần kiểm tra theo thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Nhiều tư cách lưu trú,
không dùng lẫn.
Hi Korea (hikorea.go.kr), cổng thông tin điện tử của cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc, là đầu mối chính thức để tra cứu tư cách lưu trú, gia hạn và các thủ tục liên quan đến người nước ngoài tại Hàn Quốc.
Dành cho người theo học chương trình tiếng Hàn tại cơ sở đào tạo tiếng Hàn được công nhận (thường trực thuộc đại học). Đây KHÔNG phải tư cách lưu trú du học chính quy bậc Cử nhân/Sau đại học (D-2) — hai loại có điều kiện và phạm vi hoạt động khác nhau.
Dành cho người theo học chương trình cấp bằng tại cao đẳng, đại học hoặc sau đại học, chia theo nhiều phân nhóm ứng với từng bậc học/loại hình (ví dụ cao đẳng, Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ, sinh viên nghiên cứu, trao đổi sinh viên...) — xem bảng phân nhóm chương trình ở mục 02. Phân nhóm cụ thể của từng hồ sơ do cơ quan xuất nhập cảnh xác định theo chương trình học thực tế, không tự suy đoán.
Thường gồm: Giấy báo nhập học/Chứng nhận nhập học (Certificate/Letter of Admission) do trường cấp, hộ chiếu còn hạn, hồ sơ học vấn (bảng điểm, bằng cấp), minh chứng năng lực tài chính, và giấy khám sức khỏe nếu trường/cơ quan yêu cầu. Danh mục hồ sơ đầy đủ và mẫu đơn chính thức cần lấy từ Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam hoặc Hi Korea.
Người lưu trú dài hạn (từ 91 ngày trở lên) phải đăng ký Thẻ đăng ký người nước ngoài (Alien Registration Card) tại văn phòng xuất nhập cảnh địa phương trong thời hạn quy định sau khi nhập cảnh, và có nghĩa vụ cập nhật khi thay đổi địa chỉ cư trú.
Việc gia hạn tư cách lưu trú (visa extension) và chuyển đổi tư cách lưu trú (status change, ví dụ khi chuyển trường, đổi bậc học hoặc sau tốt nghiệp) là các thủ tục xét duyệt riêng tại cơ quan xuất nhập cảnh — nộp đủ hồ sơ KHÔNG đồng nghĩa chắc chắn được cấp/gia hạn/chuyển đổi. Với các trường hợp phức tạp (ví dụ chuyển trường giữa chừng, thay đổi mục đích lưu trú, hồ sơ có yếu tố đặc biệt), nên liên hệ trực tiếp Hi Korea, văn phòng xuất nhập cảnh địa phương hoặc Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam để được tư vấn đúng trường hợp cụ thể — Cần kiểm tra theo thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Không tự động
có ngay khi nhập cảnh.
Theo Study in Korea, quyền làm thêm của du học sinh tại Hàn Quốc KHÔNG tự động có ngay khi nhập cảnh — cần đáp ứng điều kiện và có thể cần xin phép tùy tình huống, phụ thuộc tư cách lưu trú, bậc học, năng lực tiếng Hàn, thời gian đã học và tình trạng chuyên cần.
Giờ/tuần — bậc Cử nhân/Cao đẳng (trong kỳ học)
Theo Study in Korea, sinh viên bậc đại học/cao đẳng được giới hạn làm thêm tối đa 30 giờ/tuần trong thời gian học kỳ.
Giờ/tuần — bậc Sau đại học (trong kỳ học)
Sinh viên bậc sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ) được giới hạn làm thêm tối đa 35 giờ/tuần trong thời gian học kỳ.
Không giới hạn giờ làm thêm trong ngày cuối tuần và kỳ nghỉ (theo Study in Korea). Sinh viên theo học tại trường được công nhận (accredited) hoặc có thành tích học tập xuất sắc có thể được xét thêm giờ làm thêm trong khoảng 10–35 giờ ngoài mức cơ bản, tùy chính sách áp dụng theo từng thời điểm. Study in Korea không nêu một mức giờ duy nhất áp dụng cho mọi tình huống — mức cụ thể còn phụ thuộc loại tư cách lưu trú, bậc học, năng lực tiếng Hàn, thời gian đã theo học và tình trạng chuyên cần của từng sinh viên; một số ngành nghề bị hạn chế làm thêm dù trong giới hạn giờ cho phép, và làm việc trái quy định (không xin phép, vượt giờ, sai ngành nghề) có thể ảnh hưởng đến tư cách lưu trú. Cần kiểm tra theo thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Khác nhau theo
thành phố và trường.
Không có thành phố hay khu vực nào được gọi là đại diện chung cho "cuộc sống tại Hàn Quốc" trong bài viết này — mức độ phù hợp phụ thuộc ngân sách, ngành học và thói quen sinh hoạt của từng người.
Nhiều trường có ký túc xá riêng trong hoặc gần khuôn viên, thường ưu tiên cho sinh viên năm nhất/sinh viên quốc tế mới đến, nhưng số chỗ có giới hạn — cần đăng ký sớm theo hạn của trường.
Một-room là dạng căn hộ studio nhỏ phổ biến với sinh viên/người đi làm tại Hàn Quốc, thường yêu cầu tiền đặt cọc (보증금) và tiền thuê hằng tháng. Goshiwon là phòng ở nhỏ, chi phí thấp hơn, phổ biến ở khu vực gần trường đại học tại các thành phố lớn — điều kiện và tiện nghi khác nhau nhiều giữa các nơi.
Du học sinh quốc tế thuộc diện tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc dân (National Health Insurance) theo quy định hiện hành — cần hoàn tất thủ tục đăng ký và đóng phí đúng hạn để được hưởng quyền lợi bảo hiểm.
Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt, mùa đông lạnh và mùa hè nóng ẩm ở phần lớn khu vực — mức độ chênh lệch nhiệt độ giữa các vùng (ví dụ Seoul so với đảo Jeju) khác nhau, nên tìm hiểu khí hậu cụ thể của thành phố nơi mình theo học.
Phần lớn trường có phòng/trung tâm hỗ trợ sinh viên quốc tế (International Student Office) hỗ trợ thủ tục nhập học, đăng ký lưu trú, định hướng ban đầu và kết nối cộng đồng sinh viên quốc tế — mức độ hỗ trợ khác nhau theo từng trường.
Seoul và khu vực thủ đô thường có chi phí nhà ở và sinh hoạt cao hơn đáng kể so với các tỉnh khác — không nên áp dụng ngân sách của một thành phố cho kế hoạch học tập ở thành phố khác.
Tốt nghiệp không tự động
đổi sang tư cách lưu trú làm việc.
Sau khi hoàn thành chương trình, người có tư cách lưu trú D-2 muốn tiếp tục ở lại Hàn Quốc làm việc phải chuyển đổi sang một tư cách lưu trú phù hợp. Đây là quy trình xét duyệt riêng tại cơ quan xuất nhập cảnh, KHÔNG tự động xảy ra chỉ vì đã tốt nghiệp hay đã có lời mời làm việc.
Chuyển đổi sang tư cách tìm việc/khởi nghiệp (D-10)
Theo Hi Korea, sinh viên tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) cao đẳng, hoặc có bằng Cử nhân trở lên (hoặc hoàn thành chương trình nghiên cứu tại cơ sở học thuật), có thể xin chuyển sang tư cách D-10 để tìm việc, tham gia thực tập ngắn hạn có phụ cấp trước khi được tuyển dụng chính thức, hoặc chuẩn bị khởi nghiệp (bao gồm chương trình OASIS). Người từng tự ý nghỉ việc trong thời gian hợp đồng mà không do lỗi của người sử dụng lao động và từng được cấp D-10 trước đó có thể không đủ điều kiện xin lại.
Chuyển đổi sang tư cách lao động chuyên môn (E-1 đến E-7)
Người có tư cách D-10 hoặc D-2 (diện sắp/đã tốt nghiệp) ký được hợp đồng lao động phù hợp với một trong các tư cách E-1 (Giáo sư) đến E-7 (Hoạt động chuyên môn cụ thể) và đáp ứng điều kiện chuyên môn/bằng cấp tương ứng có thể nộp hồ sơ chuyển đổi tư cách lưu trú tại cơ quan xuất nhập cảnh. Với tư cách E-7, có danh mục ngành nghề cụ thể được phép và một số điều kiện về tỷ lệ lao động nước ngoài, mức lương tối thiểu so với mặt bằng chung — điều kiện chi tiết và danh mục ngành nghề có thể thay đổi theo thời gian.
Chuyển đổi theo hệ thống tính điểm (F-2-7)
Người có (hoặc dự kiến có) bằng Thạc sĩ trở lên từ một đại học Hàn Quốc và đã có việc làm tại một doanh nghiệp Hàn Quốc dưới tư cách D-2 hoặc D-10, cư trú hợp pháp tối thiểu 1 năm theo tư cách phù hợp, có thể nộp hồ sơ xin chuyển sang tư cách F-2-7 nếu đạt tổng điểm tối thiểu theo bảng tiêu chí của Hi Korea (tính theo tuổi, trình độ học vấn, năng lực tiếng Hàn/TOPIK, thu nhập và các điểm cộng/trừ khác). Đây là một hệ thống xét duyệt có tiêu chí công khai nhưng vẫn là quy trình xét riêng từng hồ sơ, không phải cấp tự động.
Học tiếp lên bậc cao hơn
Nhiều sinh viên chọn học tiếp (ví dụ từ Cử nhân lên Thạc sĩ, hoặc từ Cao đẳng chuyển tiếp lên Đại học 4 năm nếu đủ điều kiện) thay vì chuyển sang tư cách lưu trú làm việc ngay — vẫn cần làm thủ tục cập nhật tư cách lưu trú theo chương trình học mới.
Bài viết này KHÔNG đưa ra bất kỳ cam kết nào về khả năng tìm được việc làm, được chuyển đổi tư cách lưu trú hay định cư lâu dài tại Hàn Quốc sau khi tốt nghiệp — đây luôn là các quy trình xét duyệt riêng, phụ thuộc hồ sơ, điều kiện tại thời điểm nộp và tình huống cụ thể của từng người.
Từ mục tiêu đến
đăng ký lưu trú tại Hàn Quốc.
12–18 tháng trước — Xác định mục tiêu, bậc học và ngân sách
Xác định loại hình (trường tiếng Hàn, Cao đẳng, Đại học, Sau đại học), ngân sách gia đình và kỳ nhập học dự kiến (tháng 3 hoặc tháng 9 là phổ biến nhất).
12–18 tháng trước — Tìm hiểu hệ thống giáo dục Hàn Quốc
Phân biệt rõ các loại hình trường, văn bằng tương ứng và tư cách lưu trú phù hợp — xem mục 02–03.
9–12 tháng trước — Bắt đầu/đẩy mạnh học tiếng Hàn
Phần lớn chương trình cần nền tảng tiếng Hàn; nên học sớm và đăng ký thi TOPIK theo lịch NIIED công bố dù mục tiêu là chương trình tiếng Anh.
9–12 tháng trước — Lập danh sách trường mục tiêu
Dùng Study in Korea (studyinkorea.go.kr) và trang tuyển sinh chính thức của từng trường — không dùng danh sách tổng hợp bên thứ ba.
6–9 tháng trước — Thi/hoàn thiện chứng chỉ TOPIK
Theo mức yêu cầu của từng trường/ngành — không có một mức chung; đăng ký thi trước ngày thi vài tháng theo lịch NIIED.
6–9 tháng trước — Chuẩn bị hồ sơ học thuật
Bảng điểm, bằng cấp, dịch thuật và công chứng theo đúng yêu cầu của từng trường.
3–6 tháng trước — Nộp hồ sơ nhập học và học bổng (nếu có)
Theo đúng hạn và quy trình riêng của từng trường/chương trình học bổng (kể cả GKS) — hạn nộp hồ sơ nhập học và hồ sơ học bổng có thể khác nhau.
3–6 tháng trước — Chuẩn bị minh chứng tài chính
Hồ sơ chứng minh khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí theo yêu cầu của trường và cơ quan xuất nhập cảnh.
Sau khi nhận thư mời nhập học — Xin visa
Nộp hồ sơ xin visa D-2/D-4-1 tại Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam kèm Giấy báo nhập học và hồ sơ theo yêu cầu.
Trước khi khởi hành — Chuẩn bị chỗ ở, bảo hiểm và vé máy bay
Xác nhận ký túc xá hoặc chỗ ở ngoài trường, tìm hiểu thủ tục bảo hiểm y tế, hoàn tất vé máy bay và các khoản chi phí ban đầu.
Sau khi nhập cảnh — Đăng ký người nước ngoài & nơi cư trú
Đăng ký Thẻ đăng ký người nước ngoài tại văn phòng xuất nhập cảnh địa phương trong thời hạn quy định, và cập nhật địa chỉ cư trú khi cần.
Sau khi nhập cảnh — Tham gia bảo hiểm y tế & các thủ tục khác
Hoàn tất đăng ký Bảo hiểm Y tế Quốc dân và các thủ tục hành chính cần thiết khác theo hướng dẫn của trường/địa phương.
Sau khi ổn định — Xin phép làm thêm (nếu có nhu cầu)
Xác nhận điều kiện và xin phép làm thêm phù hợp với tư cách lưu trú, bậc học và tình trạng chuyên cần trước khi bắt đầu làm việc — xem mục 08.
Đối chiếu ngày
16/08/2026.
Toàn bộ nội dung trang này được tổng hợp và đối chiếu từ các nguồn chính thức dưới đây. Không sử dụng blog tư vấn du học hay trang tổng hợp bên thứ ba làm căn cứ số liệu. Số liệu có thể thay đổi theo thời gian — luôn kiểm tra lại nguồn chính thức tại thời điểm chuẩn bị hồ sơ.
Ngày kiểm tra nguồn gần nhất: 16/08/2026. Với các số liệu, mức TOPIK, điều kiện visa hoặc chính sách làm thêm không được nêu chi tiết theo từng trường/chương trình trên trang này, người đọc nên đối chiếu trực tiếp thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan có thẩm quyền tại thời điểm chuẩn bị hồ sơ — Cần kiểm tra theo thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.
Có — nhiều du học sinh bắt đầu bằng chương trình tiếng Hàn tại cơ sở đào tạo tiếng Hàn trực thuộc đại học trước khi nộp hồ sơ vào chương trình chính quy. Tuy nhiên, hoàn thành khóa tiếng Hàn KHÔNG đồng nghĩa tự động được nhận vào Cử nhân/Sau đại học — vẫn cần nộp hồ sơ xét tuyển riêng theo đúng quy trình của trường muốn theo học (xem mục 02.1 và 02.5).
Theo Study in Korea, mỗi cấp độ tiếng Hàn tại cơ sở đào tạo tiếng Hàn thường kéo dài khoảng 10 tuần; số cấp độ cần hoàn thành để đạt trình độ đủ nộp hồ sơ đại học khác nhau theo từng người và từng trường muốn ứng tuyển — không có một mốc thời gian cố định chung cho mọi trường hợp.
Không mặc định miễn hoàn toàn. Một số chương trình tiếng Anh không yêu cầu TOPIK để nhập học, nhưng nhiều chương trình vẫn yêu cầu tiến trình học tiếng Hàn song song hoặc một mức TOPIK nhất định trước khi tốt nghiệp — điều kiện nhập học và điều kiện tốt nghiệp có thể khác nhau tại cùng một trường (xem mục 04).
Không có một mức chung cho "mọi trường". Theo Study in Korea, phần lớn đại học yêu cầu tối thiểu TOPIK cấp 3 để xét tuyển Cử nhân, nhưng mức yêu cầu thực tế khác nhau theo từng trường và từng ngành — cần kiểm tra đúng yêu cầu tuyển sinh của trường/chương trình muốn nộp hồ sơ.
Việc đổi chuyên ngành (chuyển khoa/chuyển ngành) do từng trường quy định riêng, thường có điều kiện về điểm số, số tín chỉ đã học và thời điểm được phép đăng ký chuyển — không có quy định chung cho mọi trường. Cần liên hệ trực tiếp phòng đào tạo/phòng sinh viên quốc tế của trường đang theo học.
Không. Cơ sở đào tạo tiếng Hàn chỉ cấp chứng chỉ hoàn thành cấp độ, không phải văn bằng học thuật. Muốn có bằng Cử nhân/Thạc sĩ/Tiến sĩ, người học phải nộp hồ sơ và trúng tuyển vào chương trình cấp bằng tương ứng của trường (xem mục 02).
Không. Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất. Hoàn thành khóa tiếng Hàn giúp chuẩn bị ngôn ngữ, nhưng người học vẫn phải nộp hồ sơ xét tuyển riêng và đáp ứng đầy đủ điều kiện đầu vào của chương trình chính quy muốn theo học.
Trao đổi sinh viên (Student Exchange) dựa trên thỏa thuận đã ký giữa hai trường và cần được trường gốc đề cử, thường kéo dài 1 học kỳ đến 1 năm. Chương trình ngắn hạn/mùa hè/mùa đông thường không cần thỏa thuận trao đổi, thời lượng ngắn hơn nhiều (vài tuần đến vài tháng) và phần lớn không cấp tín chỉ chuyển đổi chính thức — xem mục 02.2 và 02.4.
Không tự động. Quyền làm thêm phụ thuộc tư cách lưu trú, bậc học, năng lực tiếng Hàn, thời gian đã học và tình trạng chuyên cần — một số trường hợp cần xin phép trước khi bắt đầu làm việc. Xem mức giờ tham khảo (30 giờ/tuần bậc Cử nhân/Cao đẳng, 35 giờ/tuần bậc Sau đại học trong kỳ học) tại mục 08.
GKS (Global Korea Scholarship) là học bổng do Chính phủ Hàn Quốc tài trợ, quản lý bởi NIIED, nộp qua Đại sứ quán (Embassy Track) hoặc qua đề cử của trường (University Track). Học bổng riêng của từng trường (institutional scholarship) do chính trường đó cấp và quản lý độc lập với GKS — điều kiện, mức hỗ trợ và quy trình xét hoàn toàn khác nhau giữa hai loại (xem mục 06).
Cả hai đều có ưu/nhược điểm riêng: ký túc xá thường tiện lợi cho giai đoạn mới đến nhưng số chỗ có giới hạn và cần đăng ký sớm; thuê nhà ngoài (một-room, goshiwon, share house) linh hoạt hơn nhưng cần tự lo thủ tục hợp đồng, đặt cọc và các chi phí phát sinh. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc ngân sách và vị trí trường (xem mục 09).
D-4-1 dành cho người theo học chương trình tiếng Hàn (không cấp bằng). D-2 dành cho người theo học chương trình cấp bằng chính quy (cao đẳng, Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ, trao đổi sinh viên...), chia thành nhiều phân nhóm ứng với từng bậc học/loại hình — đây là hai tư cách lưu trú khác nhau, không dùng lẫn (xem mục 07).
Việc chuyển trường (bao gồm hệ chuyển tiếp từ cao đẳng lên đại học 4 năm) do từng trường quy định điều kiện và quy trình riêng, thường yêu cầu đã hoàn thành một số tín chỉ/năm học nhất định tại trường cũ — không có quy định chung cho mọi trường hợp chuyển trường (xem mục 03).
Có thể, nhưng không tự động. Người tốt nghiệp có thể xin chuyển sang tư cách D-10 (tìm việc/chuẩn bị khởi nghiệp) hoặc trực tiếp chuyển sang tư cách lao động chuyên môn (E-1 đến E-7) nếu đủ điều kiện, hoặc xét theo hệ thống tính điểm F-2-7 với bậc Thạc sĩ trở lên — đây đều là các quy trình xét duyệt riêng tại cơ quan xuất nhập cảnh, không tự động xảy ra chỉ vì đã tốt nghiệp (xem mục 10).