DU HỌC PHÁP · FR

Du học
Pháp

Kinh doanh, nghệ thuật và chiều sâu văn hóa châu Âu.

01 — Tổng quan hệ thống giáo dục

Hệ LMD, nhiều loại
cơ sở, nhiều con đường.

Giáo dục đại học Pháp vận hành theo hệ LMD (Licence – Master – Doctorat, tương ứng bac+3/bac+5/bac+8) dùng hệ tín chỉ ECTS, do Ministère de l'Enseignement supérieur et de la Recherche quản lý chung, cùng nhiều loại cơ sở song song: université công lập, Grande École (thường tuyển qua concours hoặc hồ sơ chọn lọc), école d'ingénieurs, école de commerce, IUT, école spécialisée (nghệ thuật, kiến trúc, y - dược - luật...), và lycée có lớp BTS/CPGE. Cần kiểm tra trực tiếp trên Campus France, France-Visas, France Compétences, CTI, CEFDG hoặc website chính thức của trường tại thời điểm nộp hồ sơ.

01

Université: chủ yếu công lập, đào tạo diplôme national (Licence/Master/Doctorat) được Bộ công nhận trên toàn quốc, học phí thường ở mức "droits d'inscription" do Nhà nước quy định

02

Grande École (école d'ingénieurs, école de commerce...): tuyển sinh chọn lọc (concours sau CPGE, hồ sơ, admission parallèle), có thể công lập hoặc tư thục, văn bằng có thể là diplôme national, diplôme visé, hoặc titre RNCP tùy chương trình — không phải mọi "Grande École" đều cấp diplôme national

03

École spécialisée (nghệ thuật, kiến trúc, y khoa, nha khoa, dược, luật...): có quy trình tuyển sinh và văn bằng/quyền hành nghề riêng, nhiều ngành yêu cầu concours hoặc portfolio/audition

Hệ thống văn bằng — mục cần đọc kỹ nhất

Không phải mọi "Bachelor"
hay "Master" đều giống nhau.

Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất khi tìm hiểu du học Pháp — Cần kiểm tra trực tiếp trên Campus France, France-Visas, France Compétences, CTI, CEFDG hoặc website chính thức của trường tại thời điểm nộp hồ sơ.

Diplôme national: văn bằng do Nhà nước Pháp cấp (dưới tên một université được Bộ ủy quyền), có giá trị công nhận trên toàn quốc và tự động tương thích hệ LMD/ECTS châu Âu — gồm Licence, Licence professionnelle, Master, Doctorat, và diplôme d'ingénieur (khi trường được CTI công nhận).

Diplôme d'établissement (diplôme "maison"): văn bằng do chính trường cấp dưới tên trường, KHÔNG phải diplôme national — giá trị công nhận phụ thuộc uy tín và các label/nhãn riêng của từng trường (ví dụ nhãn Conférence des Grandes Écoles), cần kiểm tra kỹ trước khi coi là tương đương diplôme national.

Titre RNCP: chứng chỉ được đăng ký tại Répertoire national des certifications professionnelles, do France Compétences quản lý, tập trung vào năng lực nghề nghiệp cho một ngành cụ thể — CÓ đăng ký RNCP KHÔNG đồng nghĩa là diplôme national; nhiều chương trình "Bachelor"/"Mastère" tại trường tư là titre RNCP, không phải Licence/Master do Bộ cấp.

RNCP còn có hạn đăng ký (một chứng chỉ có thể hết hiệu lực đăng ký sau vài năm và cần gia hạn) — phải kiểm tra ngày hết hạn hiện hành trên trang France Compétences, không chỉ kiểm tra một lần rồi coi là vĩnh viễn.

Bachelor/BBA tại trường tư/école de commerce: có thể có hoặc không có "grade de licence" — nhãn này chỉ được cấp cho chương trình cụ thể đã qua đánh giá của CEFDG (khối quản trị-kinh doanh) hoặc cơ quan tương ứng, không suy từ tên trường hay tên chương trình.

Mastère Spécialisé (MS) và MSc: đây là NHÃN của Conférence des Grandes Écoles (CGE) cấp cho một số chương trình đạt tiêu chuẩn riêng của CGE — khác hoàn toàn với "diplôme national de Master" do Bộ Giáo dục Đại học cấp; không được dịch/gọi Mastère Spécialisé hay MSc là "thạc sĩ quốc gia".

MBA: thường là diplôme d'établissement hoặc chương trình có nhãn quốc tế riêng (AACSB, EQUIS, AMBA...) — các nhãn kiểm định quốc tế này KHÔNG thay thế việc kiểm tra tình trạng công nhận văn bằng trong hệ thống Pháp.

Cách kiểm tra nhanh trước khi quyết định: (1) chương trình có phải diplôme national không — tra cứu tên chính xác trên trang trường và enseignementsup-recherche.gouv.fr; (2) nếu là titre RNCP, mã RNCP còn hiệu lực đến khi nào — tra trên France Compétences; (3) với ngành kỹ sư, trường/chương trình có được CTI công nhận không — tra trên cti-commission.fr; (4) với ngành quản trị-kinh doanh, chương trình có "visa" và/hoặc "grade" do CEFDG cấp không — tra trên cefdg.fr. Không suy diễn từ tên trường, quảng cáo tuyển sinh, hay xếp hạng quốc tế.

02 — Các chương trình du học

Du học Pháp có
những chương trình nào?

16 nhóm chương trình dưới đây bao phủ từ phổ thông đến sau đại học. Loại văn bằng, cách tuyển sinh và học phí khác nhau rất nhiều theo từng trường — Cần kiểm tra trực tiếp trên Campus France, France-Visas, France Compétences, CTI, CEFDG hoặc website chính thức của trường tại thời điểm nộp hồ sơ.

1. Chương trình phổ thông

Gồm Collège, Lycée général, Lycée technologique, Lycée professionnel, các nhánh Baccalauréat tương ứng (général/technologique/professionnel), trường public và trường tư "sous contrat" (có hợp đồng với Nhà nước, chương trình theo khung quốc gia) hoặc "hors contrat" (tự chủ chương trình, cần kiểm tra riêng giá trị bằng cấp).

Baccalauréat général, technologique và professionnel có định hướng và giá trị tiếp cận đại học khác nhau — không phải nhánh nào cũng mở đường như nhau vào université, CPGE hay Grande École.

Trường "sous contrat" giảng dạy theo chương trình khung quốc gia và bằng cấp được công nhận như trường công; trường "hors contrat" tự chủ hoàn toàn chương trình — cần kiểm tra kỹ tình trạng công nhận trước khi ghi danh.

Học sinh vị thành niên cần người giám hộ hợp pháp tại Pháp hoặc cơ chế giám hộ phù hợp của trường nội trú.

Loại visa/thủ tục cư trú cho học sinh phổ thông vị thành niên khác với sinh viên đại học — cần kiểm tra riêng trên France-Visas.

2. Khóa tiếng Pháp

Gồm FLE (Français Langue Étrangère), FOU (Français sur Objectif Universitaire), DUEF (Diplôme Universitaire d'Études Françaises — do một số université cấp), khóa luyện thi DELF/DALF/TCF, và các trung tâm có Label Qualité FLE (nhãn chất lượng do Nhà nước công nhận cho trung tâm dạy tiếng Pháp).

DUEF là diplôme d'université (bằng riêng của trường, không phải diplôme national) — có giá trị tham khảo trình độ ngôn ngữ nhưng không tương đương Licence/Master.

Label Qualité FLE là nhãn chất lượng dành cho TRUNG TÂM giảng dạy, không phải văn bằng — nên ưu tiên trung tâm có nhãn này khi chọn khóa tiếng độc lập.

Khóa tiếng độc lập KHÔNG tự động bảo đảm được nhận vào chương trình chính khóa sau đó — vẫn phải nộp hồ sơ riêng theo đúng cổng tương ứng (Études en France, Parcoursup, Mon Master...).

Loại visa/thẻ cư trú cho người học khóa tiếng độc lập cần kiểm tra riêng, thường khác với thẻ cư trú "étudiant" chính khóa.

3. Chương trình dự bị (année préparatoire)

Pháp KHÔNG có một hệ thống "năm dự bị quốc gia" thống nhất áp dụng cho mọi trường như một số nước khác — "année préparatoire"/"foundation year" tại Pháp thường do TỪNG trường/nhóm trường tự tổ chức (ví dụ prépa intégrée của một số école d'ingénieurs), khác về bản chất với CPGE (mục 4) và với mise à niveau (khóa bổ túc kiến thức/ngôn ngữ ngắn hạn).

Prépa intégrée (dự bị tích hợp trong một trường/nhóm trường kỹ sư) khác CPGE — prépa intégrée gắn với MỘT trường/nhóm trường cụ thể, không thi concours mở rộng ra nhiều trường như CPGE.

"Année préparatoire"/"foundation year" do các trường tư/trung tâm quốc tế tổ chức có giá trị và cách công nhận khác nhau rất nhiều theo từng nơi — cần kiểm tra kỹ trước khi chọn, không suy diễn dựa trên tên gọi.

Mise à niveau (bổ túc kiến thức/ngôn ngữ ngắn hạn) không phải là một năm học chính khóa và không cấp diplôme national.

4. CPGE (Classes Préparatoires aux Grandes Écoles)

CPGE gồm ba nhánh: scientifique (khoa học), économique et commerciale (kinh tế-thương mại), và littéraire (văn chương-khoa học xã hội). CPGE là chương trình 2 năm chuẩn bị cho concours (kỳ thi tuyển) vào các Grande École — CPGE KHÔNG PHẢI là một bằng cử nhân (bachelor's degree) độc lập.

Kết thúc CPGE, sinh viên thi concours để xét tuyển vào các trường thuộc "banque" concours tương ứng (mỗi nhánh CPGE gắn với nhóm trường/concours khác nhau) — kết quả concours quyết định trường được nhận, không phải hoàn thành CPGE là tự động vào Grande École.

CPGE không tự cấp một diplôme national riêng biệt tương đương Licence — sinh viên cần đăng ký song song ("équivalence" hoặc thỏa thuận với université đối tác) nếu muốn có tín chỉ/bằng cấp university song song.

Chương trình học nặng, cạnh tranh cao, đòi hỏi trình độ tiếng Pháp học thuật rất tốt — hầu hết CPGE giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Pháp.

Sinh viên quốc tế có thể vào CPGE qua Parcoursup (nếu đã học phổ thông tại Pháp) hoặc qua các quy trình tuyển sinh quốc tế riêng tùy trường — cần kiểm tra đúng cổng áp dụng cho hồ sơ của mình.

5. BTS (Brevet de Technicien Supérieur)

BTS là chương trình 2 năm (bac+2), học tại lycée (thường có giám sát gần giống bậc phổ thông), thiên về ứng dụng nghề nghiệp theo từng chuyên ngành cụ thể. BTS KHÔNG phải Licence và không tự động tương đương BUT.

BTS cấp diplôme national cấp bac+2, định hướng đi làm ngay hoặc học tiếp Licence professionnelle — không tương đương Licence générale (bac+3).

Tuyển sinh qua Parcoursup với phần lớn trường công lập tại Pháp; một số trường tư có quy trình tuyển sinh riêng ngoài Parcoursup.

Môi trường học BTS thường có giám sát/khung giờ gần giống lycée, khác với môi trường tự chủ hơn của BUT.

6. BUT (Bachelor Universitaire de Technologie)

BUT là chương trình 3 năm (bac+3) giảng dạy tại IUT (Institut Universitaire de Technologie, trực thuộc université), mang grade de licence, thiên về ứng dụng nhưng ở môi trường đại học (đòi hỏi tính tự chủ cao hơn BTS).

BUT là diplôme national mang grade de licence — khác BTS (bac+2, không mang grade de licence) và khác Bachelor tư thục (thường không phải diplôme national).

Môi trường học tại IUT là môi trường đại học, đòi hỏi sinh viên tự chủ hơn so với BTS ở lycée.

Tuyển sinh chủ yếu qua Parcoursup.

Sau BUT có thể học tiếp Licence professionnelle, Master, hoặc vào trường kỹ sư/thương mại qua admission parallèle tùy điều kiện từng trường.

7. Licence

Licence générale là chương trình 3 năm (L1/L2/L3, bac+3) tại université, cấp diplôme national — nền tảng học thuật để học tiếp Master.

Với hồ sơ THPT Việt Nam, thủ tục nộp thường qua Études en France (DAP hoặc "Hors-DAP" tùy nước và tùy trường hợp) — xem mục 06.

Điều kiện tiếng Pháp thường yêu cầu TCF DAP hoặc chứng chỉ tương đương với chương trình dạy bằng tiếng Pháp — mức yêu cầu cụ thể khác nhau theo trường/ngành.

Một số ngành có Parcoursup riêng cho học sinh đã học phổ thông tại Pháp — sinh viên quốc tế mới từ nước ngoài thường đi qua kênh Études en France, không phải Parcoursup trực tiếp.

Licence général KHÔNG tự động tương đương Licence professionnelle (mục 8) — hai loại định hướng khác nhau (học thuật/nghiên cứu tiếp Master so với đi làm ngay).

8. Licence professionnelle

Chương trình 1 năm sau bac+2 (BTS/BUT/L2), định hướng đi làm ngay, thường có thực tập/alternance tích hợp, cấp diplôme national riêng biệt với Licence générale.

Điều kiện đầu vào thường yêu cầu đã có BTS, BUT, hoặc L2 phù hợp ngành — không phải điểm khởi đầu cho sinh viên mới có bằng phổ thông.

Định hướng nghề nghiệp rõ, khác Licence générale (định hướng học thuật, chuẩn bị lên Master).

Nhiều Licence professionnelle có phần alternance (xem mục 15) — không phải chương trình nào cũng mở alternance cho sinh viên quốc tế ngay.

9. École d'ingénieurs / Diplôme d'ingénieur

Diplôme d'ingénieur chỉ được cấp bởi trường được CTI (Commission des Titres d'Ingénieur) công nhận, mang grade de master. Đường vào gồm: prépa intégrée (dự bị tích hợp trong trường), CPGE + concours, admission parallèle (sau BUT/BTS/Licence/L2...), hoặc tuyển thẳng quốc tế tùy trường.

Diplôme d'ingénieur mang grade de master TỰ ĐỘNG khi trường/chương trình được CTI công nhận — nhưng phải kiểm tra CTI công nhận đúng CHƯƠNG TRÌNH cụ thể (không phải chỉ tên trường), vì phạm vi công nhận CTI có thể giới hạn theo từng chuyên ngành/phương thức đào tạo.

Danh sách trường/chương trình được CTI công nhận và thời hạn công nhận (accréditation có thời hạn, cần gia hạn định kỳ) tra cứu trên cti-commission.fr — không suy diễn dựa trên tên "école d'ingénieurs" hay quảng cáo tuyển sinh.

Nhiều trường kỹ sư có nhiều đường vào song song (prépa intégrée, CPGE+concours, admission parallèle) với điều kiện và tỷ lệ cạnh tranh khác nhau — cần kiểm tra đúng đường phù hợp với hồ sơ của mình.

Chương trình bằng tiếng Anh (nếu có) tại trường kỹ sư vẫn thường yêu cầu một mức tiếng Pháp nhất định cho các học kỳ thực tập/dự án tại doanh nghiệp Pháp.

10. École de commerce

Nhóm này rất đa dạng về loại văn bằng: Programme Grande École (PGE, thường là diplôme visé + có thể có grade de master), Bachelor/BBA (có thể có hoặc không có grade de licence), MiM (Master in Management, thường trùng với PGE ở giai đoạn sau), MSc, Mastère Spécialisé, MBA. Không phải mọi trường thương mại tại Pháp đều là "Grande École" theo đúng nghĩa.

Kiểm tra CEFDG cho từng chương trình cụ thể: chương trình có "visa" (công nhận nhà nước) không, có "grade de licence"/"grade de master" không — các nhãn này KHÔNG áp dụng tự động cho toàn bộ trường, chỉ áp dụng cho chương trình đã được đánh giá.

Nhãn/kiểm định quốc tế (AACSB, EQUIS, AMBA, hoặc thứ hạng trên bảng xếp hạng quốc tế) KHÔNG thay thế việc kiểm tra tình trạng công nhận văn bằng trong hệ thống Pháp (diplôme national/diplôme visé/titre RNCP).

Mastère Spécialisé và MSc là nhãn của Conférence des Grandes Écoles cho các chương trình đạt tiêu chuẩn CGE riêng — KHÔNG phải "thạc sĩ quốc gia" (diplôme national de Master), dù nhiều nơi dịch nhầm là "thạc sĩ".

MBA thường là diplôme d'établissement — giá trị phụ thuộc uy tín trường và (nếu có) kiểm định quốc tế, không phải diplôme national.

11. Master

Diplôme national de Master là bằng thạc sĩ do Bộ Giáo dục Đại học cấp (dưới tên université), 2 năm (M1/M2, bac+5), khác biệt với Mastère/MSc/MBA/titre RNCP/diplôme d'établissement đã nêu ở mục 10.

Với sinh viên đã có bằng cử nhân/Licence tại Việt Nam hoặc nước khác, nộp Master tại université công lập thường qua nền tảng "Mon Master" (với các université tham gia) hoặc trực tiếp với trường (với trường không tham gia Mon Master) — xem mục 05.

Điều kiện đầu vào M1/M2 khác nhau theo ngành, có thể yêu cầu ngành Licence liên quan, hồ sơ, thư động lực, và có thể phỏng vấn.

Không gọi mọi chương trình có chữ "Master"/"Mastère"/"MSc" trong tên là diplôme national de Master — cần kiểm tra rõ loại văn bằng theo mục "Hệ thống văn bằng" ở trên.

12. Tiến sĩ (Doctorat)

Doctorat (bac+8) thực hiện tại một école doctorale, dưới sự hướng dẫn của một directeur/directrice de thèse, thường kéo dài 3 năm (có thể dài hơn tùy ngành/hình thức).

Hình thức tài trợ khác nhau: contrat doctoral (hợp đồng lao động có lương tại trường/viện nghiên cứu), CIFRE (hợp tác nghiên cứu với doanh nghiệp, có lương), học bổng của trường/quỹ/chính phủ, hoặc tự túc — KHÔNG phải mọi nghiên cứu sinh đều tự động có lương/học bổng.

Cotutelle (đồng hướng dẫn giữa hai trường ở hai nước) là một hình thức riêng, có quy trình và thỏa thuận hợp tác cụ thể giữa hai trường.

Cần tìm directeur de thèse và đề cương nghiên cứu phù hợp trước khi nộp hồ sơ vào école doctorale.

13. Trao đổi sinh viên

Gồm Erasmus+ (trong châu Âu), double degree/joint degree theo thỏa thuận giữa hai trường, và freemover (tự liên hệ trực tiếp với trường tiếp nhận, không qua thỏa thuận có sẵn).

Thường cần đề cử từ trường gốc theo thỏa thuận đã ký — freemover phải tự đáp ứng điều kiện tuyển sinh riêng của trường tiếp nhận.

Công nhận tín chỉ giữa hai trường cần xác nhận trước với trường gốc, không tự động.

Loại visa/thẻ cư trú cho sinh viên trao đổi phụ thuộc thời lượng chương trình — cần kiểm tra riêng trên France-Visas.

14. Chương trình ngắn hạn

Gồm summer school, khóa hè/đông, chương trình văn hóa-ngôn ngữ ngắn hạn, study tour.

Không phải mọi khóa ngắn hạn đều cấp tín chỉ hoặc chứng nhận chính thức.

Loại visa phù hợp phụ thuộc thời lượng chương trình — cần kiểm tra trước khi đăng ký.

Khóa ngắn hạn không tạo quyền ở lại Pháp sau khi kết thúc.

15. Alternance

Alternance (đào tạo xen kẽ lý thuyết-thực hành tại doanh nghiệp) gồm hai loại hợp đồng: contrat d'apprentissage (hợp đồng học nghề, thường gắn với BTS/BUT/Licence pro/Master/diplôme d'ingénieur) và contrat de professionnalisation (hợp đồng chuyên nghiệp hóa, linh hoạt hơn về độ tuổi/đối tượng).

KHÔNG PHẢI mọi sinh viên quốc tế ngoài EU đều có thể làm alternance ngay từ năm đầu tiên tại Pháp — theo quy định hiện hành, sinh viên ngoài EU (trừ trường hợp riêng của công dân Algeria theo thỏa thuận song phương) thường cần đã học ít nhất 1 năm tại Pháp, HOẶC đang theo chương trình mang grade de Master, HOẶC chương trình cấp độ RNCP 7, HOẶC chương trình có nhãn Conférence des Grandes Écoles để được ký hợp đồng apprentissage mà thẻ cư trú sinh viên tự động có giá trị như giấy phép lao động; các trường hợp khác cần xin autorisation provisoire de travail (APT) riêng.

Việc tìm được doanh nghiệp nhận alternance KHÔNG được bảo đảm — mức độ cạnh tranh cao, đặc biệt với sinh viên chưa thành thạo tiếng Pháp, và trường KHÔNG cam kết tìm hộ doanh nghiệp cho mọi sinh viên.

Alternance KHÔNG PHẢI là học bổng — sinh viên nhận thù lao lao động (theo hợp đồng, tính theo % lương tối thiểu tùy độ tuổi/trình độ) từ doanh nghiệp, kèm nghĩa vụ làm việc theo lịch trình xen kẽ đã thỏa thuận.

Sinh viên cần chuẩn bị hồ sơ (CV, thư động lực bằng tiếng Pháp) và có thể phải trải qua nhiều vòng phỏng vấn với doanh nghiệp trước khi ký hợp đồng — quá trình này thường mất nhiều tháng, cần bắt đầu tìm sớm.

16. Nghệ thuật và ngành đặc thù

Gồm école d'art (mỹ thuật, thiết kế), école d'architecture (kiến trúc, chương trình chính quy do Bộ Văn hóa quản lý phần lớn ENSA), conservatoire (âm nhạc, sân khấu, múa), và các ngành đặc thù có quy chế riêng: y khoa, nha khoa, dược, luật.

École d'art/kiến trúc/conservatoire thường yêu cầu portfolio, audition, hoặc concours riêng — không chỉ xét hồ sơ học thuật thông thường; một số trường (ví dụ ENSA-PB) xét hồ sơ Parcoursup + phỏng vấn thay vì yêu cầu portfolio ngay từ đầu, quy trình cụ thể khác nhau theo từng trường.

Y khoa, nha khoa, dược, luật có quy trình tuyển sinh và số lượng chỗ học giới hạn theo từng université/vùng (numerus apertus/quy định riêng theo ngành) — cần kiểm tra trực tiếp với université.

Tốt nghiệp các ngành đặc thù (đặc biệt y - dược - luật) KHÔNG đồng nghĩa tự động có quyền hành nghề — nhiều ngành yêu cầu thêm kỳ thi/thời gian thực hành/đăng ký với cơ quan quản lý nghề nghiệp trước khi được hành nghề chính thức, kể cả tại Pháp.

Bảng lựa chọn nhanh

So sánh nhanh
các nhóm chương trình.

Bảng dưới đây tóm tắt để định hướng ban đầu — loại văn bằng, cách nộp hồ sơ và điều kiện PHẢI kiểm tra riêng cho từng trường/chương trình, không suy ra từ bảng này.

Chương trìnhLoại cơ sởVăn bằng/qualificationCấp độ tham khảoThời lượngNgôn ngữĐối tượng phù hợpCách nộp hồ sơ cần kiểm traLưu ý quan trọng
Phổ thôngCollège, LycéeBaccalauréat (général/technologique/professionnel)Theo độ tuổi nhập họcPháp (phần lớn) hoặc song ngữ tùy trườngHọc sinh vị thành niênTrực tiếp với trườngCần người giám hộ hợp pháp
Khóa tiếng PhápTrung tâm FLE, universitéChứng nhận/DUEF (diplôme d'université)Vài tuần – 1 nămTiếng PhápNgười cần chuẩn hóa ngôn ngữTrực tiếp với trung tâm/trườngKhông tự tạo quyền vào chương trình chính khóa
CPGELycée có CPGEKhông cấp diplôme national riêng, chuẩn bị concours2 nămTiếng PhápHọc sinh định hướng Grande École, tiếng Pháp học thuật tốtParcoursup hoặc quy trình quốc tế riêngKhông phải bằng cử nhân
BTSLycéeDiplôme national bac+2Bac+22 nămTiếng PhápNgười muốn đi làm sớm hoặc học tiếp Licence proParcoursup (phần lớn)Không tương đương BUT/Licence
BUTIUT (thuộc université)Diplôme national, grade de licenceBac+33 nămTiếng PhápNgười muốn ứng dụng ở môi trường đại họcParcoursupKhác BTS về môi trường và cấp độ
LicenceUniversitéDiplôme nationalBac+33 năm (L1-L3)Tiếng Pháp (phần lớn)Người mới có bằng phổ thông, định hướng học thuậtÉtudes en France (DAP/Hors-DAP)Cần TCF DAP hoặc tương đương với chương trình tiếng Pháp
Licence professionnelleUniversité/IUTDiplôme nationalBac+31 năm sau bac+2Tiếng PhápNgười đã có BTS/BUT/L2, định hướng đi làm ngayTrực tiếp với trườngCó thể kèm alternance
École d'ingénieursÉcole d'ingénieurs (CTI)Diplôme d'ingénieur, grade de master (nếu CTI công nhận)Bac+53-5 năm tùy đường vàoTiếng Pháp (phần lớn), một số tiếng AnhNgười định hướng kỹ thuậtPrépa intégrée / CPGE+concours / admission parallèlePhải kiểm tra CTI cho từng chương trình
École de commerceÉcole de commerceĐa dạng: diplôme visé, grade licence/master, titre RNCP, diplôme d'établissementBac+3 đến bac+51-5 năm tùy chương trìnhTiếng Pháp và/hoặc tiếng AnhNgười định hướng quản trị-kinh doanhConcours/hồ sơ riêng từng trườngPhải kiểm tra CEFDG cho từng chương trình
MasterUniversitéDiplôme nationalBac+52 năm (M1-M2)Tiếng Pháp (phần lớn), một số tiếng AnhNgười đã có Licence liên quanMon Master hoặc trực tiếp với trườngKhác Mastère/MSc/MBA
DoctoratÉcole doctoraleDiplôme national de DoctoratBac+83 năm tham khảoTiếng Pháp và/hoặc tiếng Anh tùy nhóm nghiên cứuNgười đã có Master, có đề cương/directeur de thèseTrực tiếp với école doctoraleKhông phải nghiên cứu sinh nào cũng có lương
AlternanceNhiều loại cơ sởTheo chương trình gốc (BTS/BUT/Licence pro/Master/ingénieur)Tùy chương trìnhTùy chương trìnhTiếng Pháp (phần lớn)Người muốn kết hợp học và làm có lươngTrực tiếp với trường + tìm doanh nghiệpKhông phải ai cũng tiếp cận được ngay năm đầu
03 — Điều kiện đầu vào

Không có một mức
chung cho mọi trường.

Pháp không áp dụng một mức GPA/DELF/IELTS chung cho mọi trường/chương trình — Cần kiểm tra trực tiếp trên Campus France, France-Visas, France Compétences, CTI, CEFDG hoặc website chính thức của trường tại thời điểm nộp hồ sơ.

Phổ thông

Hồ sơ học tập trước đó, đôi khi kèm bài kiểm tra xếp lớp/phỏng vấn tùy trường.

Khóa tiếng Pháp

Thường không yêu cầu đầu vào ngôn ngữ; một số khóa academic yêu cầu trình độ tối thiểu.

CPGE/BTS/BUT/Licence

Hồ sơ Baccalauréat (hoặc tương đương), điểm số, thư động lực; với hồ sơ quốc tế thường qua Études en France, kèm yêu cầu tiếng Pháp (TCF DAP hoặc tương đương).

École d'ingénieurs

Tùy đường vào: hồ sơ+phỏng vấn (prépa intégrée), kết quả concours sau CPGE, hoặc hồ sơ admission parallèle sau BUT/Licence/CPGE — mỗi trường có tiêu chí riêng.

École de commerce

Tùy chương trình: hồ sơ+phỏng vấn (Bachelor/BBA), concours sau CPGE économique/commerciale (PGE), hoặc hồ sơ+bài luận/GMAT-GRE (MSc/MS/MBA).

Master

Bằng Licence/cử nhân ngành liên quan, GPA theo yêu cầu, hồ sơ, thư động lực, có thể phỏng vấn/bài luận.

Doctorat

Bằng Master liên quan, tìm được directeur de thèse phù hợp, đề cương nghiên cứu hoặc đáp ứng điều kiện école doctorale.

Alternance

Đáp ứng điều kiện học thuật của chương trình gốc VÀ tìm được doanh nghiệp ký hợp đồng — điều kiện tiếp cận theo diện cư trú xem mục "Alternance" ở trên.

04 — Tiếng Pháp và tiếng Anh

Chương trình tiếng Anh
vẫn có thể cần tiếng Pháp.

DELF/DALF: chứng chỉ tiếng Pháp phổ thông do Bộ Giáo dục Pháp công nhận, theo khung 6 bậc (A1-C2), dùng rộng rãi cho nhiều mục đích.

TCF (Test de Connaissance du Français) và TCF DAP: TCF DAP là phiên bản dùng riêng cho thủ tục Études en France (Demande d'Admission Préalable) — không phải trường nào cũng chấp nhận TCF thường thay cho TCF DAP, cần kiểm tra đúng loại chứng chỉ yêu cầu.

TEF (Test d'Évaluation de Français): một chứng chỉ tiếng Pháp chuẩn hóa khác, được một số trường/mục đích chấp nhận — cần kiểm tra trường có chấp nhận hay không.

IELTS/TOEFL: dùng cho chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh — mức điểm yêu cầu khác nhau theo từng trường/chương trình, không có mức chung.

Điều kiện đầu vào (entry requirement) và điều kiện hòa nhập đời sống là HAI việc khác nhau — một chương trình Master/MSc hoàn toàn bằng tiếng Anh vẫn có thể cần tiếng Pháp cho: đời sống hằng ngày, thủ tục hành chính, stage/convention de stage, alternance, và làm thêm ngoài trường.

05 — Cách nộp hồ sơ

Không có một cổng
chung cho mọi chương trình.

Pháp có nhiều cổng/quy trình tuyển sinh song song, khác nhau theo cấp độ và loại trường — không dùng một deadline hoặc một cổng chung cho mọi trường hợp.

Études en France (qua Campus France): thủ tục bắt buộc với phần lớn hồ sơ quốc tế nộp Licence/BTS/BUT/Master tại université công lập từ các nước có văn phòng Campus France (bao gồm Việt Nam) — chia thành DAP (Demande d'Admission Préalable, cho một số quốc gia/trường hợp cụ thể theo quy định hiện hành) và quy trình "Hors-DAP" — xem mục 06.

Parcoursup: cổng đăng ký chung cho Licence năm nhất, BTS, BUT, CPGE, và một số Grande École tuyển sau Bac — chủ yếu dành cho học sinh đã học phổ thông tại Pháp/hệ thống liên kết, sinh viên quốc tế mới thường đi qua Études en France thay vì Parcoursup trực tiếp.

Mon Master: cổng đăng ký M1 cho các université tham gia — không phải mọi trường/mọi Master đều dùng Mon Master, một số M1/M2 vẫn nộp trực tiếp với trường.

Nộp trực tiếp (candidature directe): áp dụng với nhiều Grande École, école de commerce, école d'ingénieurs (đường admission parallèle), và một số Master không qua Mon Master.

Concours: áp dụng với CPGE→Grande École và một số ngành đặc thù (y - dược một phần, kiến trúc, nghệ thuật...) — có lịch thi và quy chế riêng.

Trao đổi (exchange): qua thỏa thuận giữa trường gốc và trường Pháp, hoặc tự liên hệ (freemover).

KHÔNG có một deadline chung cho toàn nước Pháp — mỗi cổng/trường có lịch riêng, sinh viên Việt Nam cần theo dõi lịch Campus France Vietnam (Études en France) và lịch riêng của từng trường mục tiêu.

06 — Campus France và Études en France

Campus France
không thay quyết định của trường.

Études en France là quy trình đăng ký trực tuyến bắt buộc với phần lớn hồ sơ quốc tế qua Campus France — quan trọng: hoàn tất hồ sơ Campus France KHÔNG đồng nghĩa được trường nhận, và cũng KHÔNG bảo đảm được cấp visa.

Tạo hồ sơ (dossier) trên nền tảng Études en France, khai báo lý lịch học tập (relevés de notes, bằng cấp đã có) và chọn tối đa một số chương trình nhất định theo quy định hiện hành của từng năm/từng nước.

Tải lên các giấy tờ theo yêu cầu (bảng điểm, bằng cấp, hộ chiếu, CV, thư động lực, chứng chỉ ngôn ngữ...) — danh sách cụ thể theo từng cấp học và từng năm, cần kiểm tra trên trang Campus France Vietnam.

Có thể có lệ phí xử lý hồ sơ Campus France (mức phí khác nhau theo từng nước, cần kiểm tra trên trang Campus France Vietnam vì đây là số liệu thay đổi theo thời gian).

Một số hồ sơ có thêm bước phỏng vấn Campus France (entretien) — không áp dụng cho mọi trường hợp, cần kiểm tra quy định hiện hành.

Sau khi trường ra quyết định tuyển sinh qua hệ thống, hồ sơ Campus France liên kết với hồ sơ xin visa (dossier visa) — nhưng Campus France KHÔNG PHẢI đơn vị quyết định visa, quyết định visa thuộc thẩm quyền cơ quan lãnh sự/France-Visas.

Campus France KHÔNG THAY THẾ quyết định tuyển sinh của trường — trường vẫn có quyền từ chối hồ sơ dù đã hoàn tất đầy đủ thủ tục Campus France.

07 — Học phí và chi phí

Trường công lập
không đồng nghĩa miễn phí.

Số liệu dưới đây tính bằng EUR, kiểm tra ngày 16/08/2026, không quy đổi cố định sang VND — Cần kiểm tra trực tiếp trên Campus France, France-Visas, France Compétences, CTI, CEFDG hoặc website chính thức của trường tại thời điểm nộp hồ sơ.

01

Droits d'inscription tại université công lập năm học 2025–2026 (mức tham khảo, theo enseignementsup-recherche.gouv.fr): khoảng 178 EUR/năm Licence và 254 EUR/năm Master cho sinh viên thuộc diện chung (EU/EEA/Thụy Sĩ và một số trường hợp miễn); mức "droits différenciés" cho sinh viên ngoài EU/EEA/Thụy Sĩ tham khảo khoảng 2.895 EUR/năm (Licence) và 3.941 EUR/năm (Master) — quy định miễn/giảm đang thay đổi theo lộ trình từng năm học, PHẢI kiểm tra lại số liệu và diện áp dụng hiện hành.

02

CVEC (Contribution de vie étudiante et de campus): khoản đóng bắt buộc riêng, KHÔNG PHẢI học phí — xem mục 08.

03

Học phí Grande École/école de commerce/école d'ingénieurs tư thục: thường cao hơn đáng kể so với université công lập, khác nhau rất lớn theo từng trường — không có một mức chung.

04

Tiền đặt cọc thuê nhà (dépôt de garantie/caution): thường tương đương 1-2 tháng tiền thuê.

05

Bảo hiểm y tế/sécurité sociale étudiante: miễn phí đăng ký cho sinh viên dưới 28 tuổi ghi danh trên 3 tháng (xem mục 12), nhưng nên có thêm mutuelle complémentaire.

06

Chỗ ở: CROUS, ở ghép, thuê ngoài — chi phí khác nhau lớn theo thành phố, Paris và vùng Île-de-France thường đắt hơn đáng kể.

07

Ăn uống, đi lại, học liệu, giải trí.

08

Chi phí hồ sơ visa và thủ tục cư trú (bao gồm thuế validation VLS-TS).

09

Quỹ dự phòng theo yêu cầu chứng minh tài chính khi xin visa.

08 — CVEC

Khoản đóng bắt buộc
không phải học phí.

CVEC (Contribution de vie étudiante et de campus) là khoản đóng bắt buộc riêng biệt với droits d\'inscription — mức năm học 2025–2026 là 105 EUR theo cvec.etudiant.gouv.fr, thay đổi theo từng năm học.

Mục đích: tài trợ các hoạt động y tế, thể thao, văn hóa, đời sống sinh viên, hoạt động hội đoàn và hỗ trợ xã hội trên campus.

Đối tượng phải đóng: sinh viên ghi danh tại université, école d'ingénieurs, école de commerce và nhiều loại cơ sở giáo dục đại học khác — diện áp dụng cụ thể theo từng loại chương trình cần kiểm tra trên trang CVEC chính thức.

Một số diện được miễn (ví dụ sinh viên nhận học bổng theo tiêu chí xã hội của Nhà nước Pháp, người tị nạn, người được bảo hộ...) — cần kiểm tra điều kiện miễn hiện hành.

Thời điểm đóng: thường phải hoàn tất TRƯỚC khi ghi danh hành chính (inscription administrative) tại trường/CROUS.

Thanh toán trực tuyến qua cổng chính thức cvec.etudiant.gouv.fr — sau khi đóng sẽ nhận được attestation (giấy chứng nhận) cần xuất trình khi ghi danh.

09 — Học bổng

"Miễn học phí"
không đồng nghĩa "học bổng toàn phần".

Không gọi mức droits d\'inscription thấp tại université công lập là "học bổng" — Cần kiểm tra trực tiếp trên Campus France, France-Visas, France Compétences, CTI, CEFDG hoặc website chính thức của trường tại thời điểm nộp hồ sơ.

Bourse France Excellence Eiffel

Học bổng của Bộ Ngoại giao Pháp cho bậc Master và Doctorat, dành cho sinh viên quốc tế không giới hạn quốc tịch (trừ người có quốc tịch Pháp) — có điều kiện độ tuổi cụ thể (tham khảo: Master thường dưới 29 tuổi, Doctorat thường dưới 35 tuổi tính đến một mốc thời gian nhất định mỗi năm) và yêu cầu học lực cao; ứng viên nộp qua trường Pháp mời (không nộp trực tiếp cá nhân) — kiểm tra điều kiện và mốc thời gian hiện hành trên Campus France.

Erasmus+

Chủ yếu dành cho trao đổi/di chuyển trong châu Âu hoặc một số chương trình hợp tác quốc tế, điều kiện gắn với thỏa thuận giữa các trường.

Học bổng của Đại sứ quán Pháp/địa phương/trường

Một số Đại sứ quán, vùng (région) và trường có chương trình học bổng riêng, điều kiện và đối tượng khác nhau, không phải trường/vùng nào cũng có suất mỗi năm.

Tài trợ nghiên cứu bậc Doctorat

Contrat doctoral, CIFRE, học bổng của école doctorale/quỹ nghiên cứu — mỗi hình thức có điều kiện và ảnh hưởng khác nhau đến diện cư trú, không phải nghiên cứu sinh nào cũng tự động có tài trợ.

Miễn/giảm droits d'inscription

Một số trường có cơ chế miễn/giảm droits d'inscription cho một tỷ lệ sinh viên nhất định theo tiêu chí riêng — đây là miễn giảm khoản đóng, KHÔNG đồng nghĩa "học bổng toàn phần" (không bao gồm sinh hoạt phí, chỗ ở...).

Bourse CROUS (bourse sur critères sociaux)

Dành cho sinh viên đáp ứng tiêu chí xã hội cụ thể theo quy định của Pháp — không phải mọi sinh viên quốc tế đều đủ điều kiện, cần kiểm tra tiêu chí áp dụng cho từng diện cư trú trên trang CROUS/Etudiant.gouv.fr.

Không phải học bổng nào cũng tài trợ toàn bộ chi phí (nhiều chương trình chỉ hỗ trợ một phần: học phí, hoặc sinh hoạt phí, hoặc cả hai theo mức khác nhau). "Miễn droits d\'inscription" khác "học bổng toàn phần bao gồm sinh hoạt phí" — cần đọc kỹ điều kiện của từng chương trình cụ thể.

10 — Visa và cư trú

Có thư mời
không đồng nghĩa chắc chắn được cấp visa.

Visa court séjour (dưới 90 ngày): áp dụng cho chương trình/khóa học ngắn hạn không vượt quá thời hạn này.

Visa long séjour valant titre de séjour (VLS-TS) mention "étudiant": loại phổ biến nhất cho sinh viên chính khóa dài hạn — có giá trị như thẻ cư trú trong thời hạn visa (thường 4 tháng đến 1 năm) sau khi được validation online.

Visa cho học sinh vị thành niên (mineur scolarisé): quy trình và điều kiện riêng, khác với sinh viên đại học.

Visa stagiaire: áp dụng cho người sang Pháp thực tập theo convention de stage độc lập (không gắn với chương trình học chính khóa dài hạn).

Visa/thẻ "passeport talent — chercheur": áp dụng cho một số diện nghiên cứu sinh/nhà nghiên cứu có hợp đồng phù hợp, khác quy trình với visa sinh viên thông thường.

Sau khi nhập cảnh, VLS-TS phải được validation trực tuyến (qua ANEF) trong vòng 3 tháng kể từ ngày nhập cảnh, kèm thuế validation — không thực hiện đúng hạn có thể khiến tình trạng cư trú trở thành bất hợp lệ dù visa còn hạn trên hộ chiếu.

Sau khi VLS-TS hết hạn, sinh viên xin gia hạn/chuyển đổi sang titre de séjour phù hợp (tiếp tục học, chuyển diện làm việc, hoặc RECE sau tốt nghiệp — xem mục 13) tại préfecture.

Hồ sơ thường cần chuẩn bị

01

Hộ chiếu còn hạn sử dụng

02

Attestation d'inscription hoặc bằng chứng đang trong quá trình tuyển sinh (tùy loại visa/thời điểm nộp)

03

Hồ sơ Campus France/Études en France đã hoàn tất (với các nước áp dụng, bao gồm Việt Nam)

04

Bằng chứng tài chính đủ mức yêu cầu — mức cụ thể cần kiểm tra hiện hành trên France-Visas

05

Bảo hiểm y tế phù hợp yêu cầu visa

06

Bằng chứng chỗ ở tại Pháp (hoặc cam kết của CROUS/trường/người bảo lãnh)

07

Đặt lịch hẹn tại Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Pháp, cung cấp sinh trắc học

08

Sau khi đến Pháp: validation VLS-TS trực tuyến trong 3 tháng qua ANEF

Có đầy đủ hồ sơ trên KHÔNG đồng nghĩa chắc chắn được cấp visa — quyết định cuối cùng thuộc thẩm quyền cơ quan lãnh sự. Cần kiểm tra trực tiếp trên Campus France, France-Visas, France Compétences, CTI, CEFDG hoặc website chính thức của trường tại thời điểm nộp hồ sơ.

11 — Làm thêm

Giới hạn giờ làm
gắn với loại thẻ cư trú.

Theo Service-Public.fr (kiểm tra 16/08/2026): sinh viên quốc tế ngoài EU/EEA giữ thẻ cư trú/VLS-TS mention "étudiant" có quyền làm thêm giới hạn — không dùng số liệu cũ, luôn kiểm tra quy định hiện hành.

Giới hạn hiện hành theo Service-Public.fr: tối đa 964 giờ/năm, tương đương 60% thời lượng lao động hợp pháp theo năm (định mức đầy đủ theo luật lao động Pháp) — với chương trình ngắn hơn 1 năm, giới hạn giờ làm tính theo tỷ lệ tương ứng thời gian học (ví dụ chương trình 6 tháng giới hạn khoảng 482 giờ).

Sinh viên EU/EEA/Thụy Sĩ có quyền làm việc không giới hạn như công dân Pháp, không cần thủ tục riêng.

Làm việc quá giới hạn cần chủ sử dụng lao động xin và được cấp autorisation de travail trước khi bắt đầu — có nghĩa vụ khai báo với préfecture liên quan.

Stage (thực tập) theo convention de stage bắt buộc trong chương trình học: sinh viên nhận gratification (khoản bồi hoàn, không phải lương chính thức) nếu thời lượng thực tập vượt một ngưỡng nhất định theo quy định — mức gratification tối thiểu cần kiểm tra hiện hành.

Alternance có quy chế lao động riêng (xem mục "Alternance" ở phần chương trình) — không tính theo giới hạn 964 giờ/năm như làm thêm thông thường vì đây là hợp đồng lao động chính thức.

Self-employment/tự kinh doanh có quy định riêng, không mặc định được phép với mọi diện thẻ cư trú sinh viên.

12 — Nhà ở và đời sống

Chuẩn bị đời sống
tại Pháp.

CROUS: ký túc xá do trung tâm CROUS quản lý, giá thường rẻ hơn thị trường tự do, số chỗ có hạn — cần đăng ký sớm qua nền tảng của CROUS (kèm hồ sơ xã hội nếu muốn xét học bổng CROUS).

Résidence étudiante tư nhân, colocation (ở ghép), thuê căn hộ riêng, hoặc homestay — mỗi hình thức có chi phí và thủ tục khác nhau.

Garant (người bảo lãnh thuê nhà): nhiều chủ nhà yêu cầu garant tại Pháp/châu Âu — Visale (bảo lãnh miễn phí của Action Logement, dành cho người thuê từ 30 tuổi trở xuống, không yêu cầu chứng minh thu nhập, xử lý trong khoảng 48 giờ) là một lựa chọn thay thế phổ biến khi không có garant cá nhân.

CAF/APL/ALS (trợ cấp nhà ở): quy định áp dụng cho sinh viên quốc tế ngoài EU/EEA đang là khu vực chính sách có thay đổi gần đây — KHÔNG mặc định mọi sinh viên quốc tế tự động được hưởng APL, cần kiểm tra tình trạng hiện hành trực tiếp trên caf.fr trước khi tính vào ngân sách.

Sécurité sociale étudiante (bảo hiểm y tế): bắt buộc và miễn phí đăng ký cho sinh viên dưới 28 tuổi ghi danh trên 3 tháng, đăng ký qua etudiant-etranger.ameli.fr (thời gian xử lý tham khảo 8-12 tuần) — chi trả khoảng 70% chi phí y tế cơ bản, nên có thêm mutuelle complémentaire (bảo hiểm bổ sung tư nhân) để được hoàn trả phần còn lại.

Văn hóa học thuật Pháp coi trọng tính tự chủ và tư duy phản biện, có thể khác với môi trường học tập trước đó — các trường thường có bộ phận hỗ trợ sinh viên quốc tế (bureau des relations internationales) nên liên hệ khi gặp khó khăn.

13 — Sau tốt nghiệp

Nhiều lộ trình,
không có gì chắc chắn.

Titre de séjour "recherche d'emploi ou création d'entreprise" (RECE)

Cấp một lần, thời hạn 12 tháng, KHÔNG gia hạn — thường yêu cầu bằng tối thiểu tương đương licence professionnelle hoặc grade de master; cho phép làm bất kỳ công việc nào (không giới hạn ngành/trình độ) trong thời gian tìm việc phù hợp trình độ hoặc chuẩn bị khởi nghiệp. Tốt nghiệp KHÔNG đồng nghĩa tự động có RECE — vẫn cần nộp hồ sơ riêng tại préfecture.

Chuyển sang thẻ lao động

Khi tìm được việc phù hợp trình độ trong thời gian RECE (hoặc trực tiếp sau tốt nghiệp nếu có hợp đồng phù hợp), chuyển sang titre de séjour "salarié"/"travailleur temporaire" hoặc "passeport talent" nếu đáp ứng điều kiện — mỗi diện có điều kiện lương tối thiểu/loại công việc riêng.

Nghiên cứu sinh sau Doctorat

Có diện thẻ cư trú riêng cho người tiếp tục nghiên cứu hoặc chuyển sang làm việc liên quan lĩnh vực nghiên cứu, điều kiện khác với RECE thông thường.

Ngành nghề được quản lý (profession réglementée)

Với y khoa, luật, một số ngành kỹ thuật/tài chính..., cần thêm bước công nhận/cấp phép hành nghề riêng biệt với bằng cấp học thuật, kể cả khi tốt nghiệp tại Pháp.

Học tiếp lên bậc cao hơn

Từ Licence lên Master, từ Master lên Doctorat — mỗi lựa chọn có điều kiện đầu vào riêng, có thể cần thẻ cư trú diện học tập mới thay vì RECE.

Tốt nghiệp không đồng nghĩa chắc chắn được cấp RECE; có RECE không bảo đảm tìm được việc phù hợp trình độ; có việc làm không đồng nghĩa tự động chuyển sang cư trú dài hạn/định cư. Quy định nhập cư và lao động của Pháp có thể thay đổi theo thời gian — luôn kiểm tra tại thời điểm nộp hồ sơ. Website này cung cấp thông tin tham khảo, KHÔNG đưa ra cam kết định cư hay tư vấn di trú.

14 — Lộ trình chuẩn bị

Từ hôm nay đến ngày nhập học tại Pháp.

01

18 – 24 tháng trước kỳ học

Tìm hiểu hệ thống LMD và loại văn bằng (diplôme national/RNCP/diplôme d'établissement), xác định trường/chương trình phù hợp, bắt đầu học tiếng Pháp nếu cần.

02

12 – 18 tháng

Kiểm tra trường có yêu cầu qua Études en France, Parcoursup hay Mon Master hay không; tìm hiểu điều kiện CTI/CEFDG nếu học ngành kỹ sư/thương mại.

03

9 – 12 tháng

Thi chứng chỉ tiếng Pháp phù hợp (TCF DAP/DELF/DALF) hoặc tiếng Anh (IELTS/TOEFL) tùy chương trình, chuẩn bị hồ sơ học thuật.

04

6 – 9 tháng

Tạo và hoàn tất hồ sơ Campus France/Études en France (nếu áp dụng), hoặc nộp trực tiếp/qua Parcoursup/Mon Master theo đúng cổng của trường mục tiêu.

05

3 – 6 tháng

Nhận thư mời/kết quả tuyển sinh, đóng CVEC, chuẩn bị bằng chứng tài chính, mua bảo hiểm phù hợp, nộp hồ sơ visa.

06

Sau khi có visa

Tìm chỗ ở (CROUS/colocation/thuê ngoài), chuẩn bị garant hoặc đăng ký Visale nếu cần, đặt vé máy bay.

07

Trước khi bay

Kiểm tra đầy đủ giấy tờ gốc (thư mời, visa, bằng chứng tài chính, bảo hiểm), tìm hiểu thủ tục nhập cảnh.

08

Sau khi đến Pháp

Validation VLS-TS online qua ANEF trong 3 tháng, đăng ký sécurité sociale étudiante, hoàn tất ghi danh hành chính tại trường, làm quen môi trường học tập.

15 — Những sai lầm thường gặp

Tránh những
nhầm lẫn phổ biến.

Gọi mọi trường thương mại/kỹ sư tại Pháp là "Grande École" dù không phải trường nào cũng thuộc nhóm này

Mặc định mọi chương trình tên "Bachelor" đều có grade de licence, trong khi nhãn này chỉ áp dụng khi được CEFDG đánh giá riêng cho từng chương trình

Nhầm Master (diplôme national) với Mastère Spécialisé/MSc — đây là nhãn của Conférence des Grandes Écoles, không phải bằng thạc sĩ do Nhà nước cấp

Nghĩ mã đăng ký RNCP đồng nghĩa với diplôme national, trong khi RNCP tập trung vào năng lực nghề nghiệp và do France Compétences quản lý

Không kiểm tra hạn đăng ký RNCP còn hiệu lực hay đã hết hạn

Không kiểm tra đơn vị thực sự cấp bằng (degree-awarding body) của chương trình

Không kiểm tra tình trạng CTI (ngành kỹ sư) hoặc CEFDG (ngành quản trị-kinh doanh) của TỪNG chương trình cụ thể, chỉ dựa vào tên trường

Nghĩ trường công lập tại Pháp hoàn toàn miễn phí, bỏ qua droits d'inscription và CVEC

Quên đóng CVEC trước khi ghi danh hành chính

Chọn chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh nhưng không chuẩn bị tiếng Pháp cho đời sống/thực tập/alternance/làm thêm

Dùng một cổng nộp hồ sơ (ví dụ Parcoursup) cho mọi trường hợp, trong khi nhiều hồ sơ quốc tế phải qua Études en France hoặc nộp trực tiếp

Dùng một deadline chung cho mọi chương trình/mọi trường thay vì kiểm tra riêng từng nơi

Nghĩ hoàn tất hồ sơ Campus France là bảo đảm được cấp visa

Nghĩ mọi sinh viên quốc tế đều có thể làm alternance ngay từ năm đầu tiên, hoặc nghĩ trường sẽ tìm hộ doanh nghiệp

Không kiểm tra lại quy định CAF/APL hiện hành cho diện cư trú của mình, mặc định luôn được hưởng trợ cấp nhà ở

Nghĩ tốt nghiệp chắc chắn được cấp RECE hoặc chắc chắn có việc làm sau đó

Tra cứu cơ sở đào tạo

Xem danh sách trường
tại Pháp.

Danh sách tra cứu Université, Grande École, École d'ingénieurs, École de commerce, IUT và các cơ sở đào tạo khác tại Pháp — không phải bảng xếp hạng.

Xem danh sách trường ↗
Nguồn tham khảo chính thức

Toàn bộ nội dung đối chiếu
từ nguồn chính thức.

Ngày rà soát nội dung: 16/08/2026. Quy định về Études en France, droits d\'inscription, CVEC, CTI, CEFDG, visa, làm thêm, alternance và cư trú sau tốt nghiệp có thể thay đổi theo thời gian — Cần kiểm tra trực tiếp trên Campus France, France-Visas, France Compétences, CTI, CEFDG hoặc website chính thức của trường tại thời điểm nộp hồ sơ. Website này cung cấp thông tin tham khảo cho mục đích tìm hiểu, KHÔNG phải tư vấn di trú hay pháp lý.

FAQ

Câu hỏi thường gặp
về du học Pháp.

01Du học Pháp có được miễn học phí không?

Không hoàn toàn — trường công lập vẫn thu droits d'inscription hằng năm (mức tham khảo 2025-2026: khoảng 178-254 EUR cho diện chung, khoảng 2.895-3.941 EUR cho sinh viên ngoài EU/EEA/Thụy Sĩ tùy bậc học), cộng thêm CVEC bắt buộc. Xem mục 07 và 08.

02Học đại học công lập khác gì Grande École?

Université công lập cấp diplôme national theo hệ LMD; Grande École tuyển chọn lọc hơn (concours/hồ sơ), có thể công lập hoặc tư thục, văn bằng có thể là diplôme national, diplôme visé, hoặc titre RNCP tùy chương trình — không phải mọi "Grande École" đều giống nhau. Xem mục 01.

03BTS là gì?

Chương trình 2 năm (bac+2) học tại lycée, thiên về ứng dụng nghề nghiệp — khác Licence générale (bac+3, học thuật) và khác BUT (bac+3, môi trường đại học). Xem mục 02.5.

04BUT là gì?

Bachelor Universitaire de Technologie, chương trình 3 năm tại IUT, mang grade de licence — môi trường đại học, đòi hỏi tự chủ hơn BTS. Xem mục 02.6.

05BTS và BUT khác nhau ở đâu?

BTS 2 năm tại lycée, không mang grade de licence; BUT 3 năm tại IUT (thuộc université), mang grade de licence và đòi hỏi tính tự chủ cao hơn. Xem mục 02.5 và 02.6.

06CPGE là gì?

Classes Préparatoires aux Grandes Écoles — chương trình 2 năm chuẩn bị thi concours vào Grande École, KHÔNG PHẢI một bằng cử nhân độc lập. Xem mục 02.4.

07Prépa intégrée khác CPGE thế nào?

Prépa intégrée là dự bị tích hợp trong một trường/nhóm trường cụ thể (không thi concours mở rộng ra nhiều trường như CPGE); CPGE thi concours để xét vào nhiều trường theo "banque" concours. Xem mục 02.3 và 02.4.

08Licence là gì?

Chương trình 3 năm (bac+3) tại université, cấp diplôme national, định hướng học thuật để học tiếp Master. Xem mục 02.7.

09Licence professionnelle khác Licence générale thế nào?

Licence professionnelle là 1 năm sau bac+2, định hướng đi làm ngay, thường có alternance; Licence générale là 3 năm, định hướng học thuật chuẩn bị lên Master. Xem mục 02.7 và 02.8.

10Bachelor tại trường tư có phải là Licence không?

Không chắc chắn — Bachelor tại trường tư có thể có hoặc không có grade de licence tùy chương trình đã được CEFDG đánh giá hay chưa, cần kiểm tra riêng từng chương trình. Xem mục "Hệ thống văn bằng".

11Master và Mastère khác nhau thế nào?

Master (diplôme national de Master) do Bộ cấp; Mastère Spécialisé là nhãn của Conférence des Grandes Écoles, khác về bản chất dù tên gần giống nhau. Xem mục "Hệ thống văn bằng" và mục 02.11.

12MSc có phải là bằng thạc sĩ quốc gia không?

Không tự động — MSc thường là nhãn của Conférence des Grandes Écoles hoặc diplôme d'établissement, khác với diplôme national de Master do Bộ cấp. Xem mục "Hệ thống văn bằng".

13RNCP là gì?

Répertoire national des certifications professionnelles — hệ thống đăng ký chứng chỉ nghề nghiệp do France Compétences quản lý, KHÔNG đồng nghĩa với diplôme national. Xem mục "Hệ thống văn bằng".

14Grade de licence/grade de master nghĩa là gì?

Là nhãn công nhận cấp độ tham khảo (bac+3/bac+5) cho một chương trình cụ thể (thường tại trường tư/Grande École) sau khi được CEFDG hoặc cơ quan tương ứng đánh giá — không áp dụng tự động cho cả trường. Xem mục "Hệ thống văn bằng".

15CTI là gì?

Commission des Titres d'Ingénieur — cơ quan công nhận trường/chương trình được cấp diplôme d'ingénieur (mang grade de master); cần kiểm tra CTI công nhận đúng chương trình cụ thể. Xem mục 02.9.

16CEFDG là gì?

Commission d'évaluation des formations et diplômes de gestion — cơ quan đánh giá chương trình quản trị-kinh doanh để cấp visa nhà nước và/hoặc grade de licence/master. Xem mục 02.10.

17Du học Pháp có cần tiếng Pháp không?

Tùy chương trình — nhiều Master/MSc giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, nhưng phần lớn Licence/BTS/BUT/CPGE vẫn bằng tiếng Pháp, và đời sống/thực tập/alternance thường vẫn cần tiếng Pháp. Xem mục 04.

18Học chương trình tiếng Anh có cần tiếng Pháp không?

Có thể cần cho đời sống hằng ngày, stage, alternance, làm thêm và thủ tục hành chính — điều kiện đầu vào và điều kiện hòa nhập đời sống là hai việc khác nhau. Xem mục 04.

19Campus France và Études en France là gì?

Études en France là quy trình đăng ký trực tuyến bắt buộc với phần lớn hồ sơ quốc tế qua Campus France — không thay quyết định tuyển sinh của trường và không bảo đảm visa. Xem mục 06.

20Parcoursup và Mon Master khác nhau thế nào?

Parcoursup dành cho Licence năm nhất/BTS/BUT/CPGE, chủ yếu cho học sinh đã học phổ thông tại Pháp; Mon Master dành cho M1 tại các université tham gia — sinh viên quốc tế mới thường đi qua Études en France thay vì hai cổng này. Xem mục 05.

21CVEC là khoản gì?

Contribution de vie étudiante et de campus — khoản đóng bắt buộc riêng (105 EUR năm 2025-2026), khác với droits d'inscription/học phí, phải đóng trước khi ghi danh hành chính. Xem mục 08.

22Sinh viên quốc tế được làm thêm bao nhiêu giờ?

Tối đa 964 giờ/năm (60% thời lượng lao động hợp pháp theo năm) với sinh viên ngoài EU/EEA giữ thẻ cư trú/VLS-TS "étudiant", theo Service-Public.fr — cần kiểm tra lại vì mức này có thể thay đổi. Xem mục 11.

23Sinh viên Việt Nam có làm alternance được không?

Có thể, nhưng không phải ngay từ năm đầu với mọi trường hợp — thường cần đã học 1 năm tại Pháp, hoặc đang học chương trình mang grade de Master/RNCP 7/nhãn CGE mới được thẻ cư trú sinh viên tự động có giá trị như giấy phép lao động cho alternance; các trường hợp khác cần xin APT riêng. Xem mục 02.15.

24Có chương trình trao đổi hoặc khóa hè không?

Có — Pháp có nhiều hình thức Erasmus+, double/joint degree, freemover, summer school... mỗi loại có điều kiện, học phí và giấy tờ nhập cảnh khác nhau. Xem mục 02.13 và 02.14.

25Tốt nghiệp có được ở lại Pháp tìm việc không?

Có thể xin titre de séjour "recherche d'emploi ou création d'entreprise" (RECE) tối đa 12 tháng, không gia hạn, nhưng đây không phải cấp tự động và không bảo đảm tìm được việc. Xem mục 13.

26Làm thế nào kiểm tra một trường/chương trình có hợp pháp không?

Tra cứu tên chính xác chương trình trên trang trường, kiểm tra loại văn bằng (diplôme national/RNCP/diplôme d'établissement) trên enseignementsup-recherche.gouv.fr hoặc France Compétences, kiểm tra CTI (ngành kỹ sư) hoặc CEFDG (ngành quản trị-kinh doanh) nếu áp dụng — không suy diễn từ tên trường hay quảng cáo tuyển sinh.