Trang chủ/Châu Á/Nhật Bản
DU HỌC NHẬT BẢN · JP

Du học
Nhật Bản

Kỷ luật, công nghệ và yêu cầu chuẩn bị ngôn ngữ nghiêm túc.

01 — Tổng quan

Kỷ luật, chi tiết
và nhiều tầng lựa chọn.

Hệ thống giáo dục Nhật Bản do Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) quản lý chung về khung pháp lý, nhưng con đường du học thực tế trải rộng từ trường tiếng Nhật, trung học, KOSEN (cao đẳng kỹ thuật 5 năm), trường trung cấp chuyên nghiệp (senmon gakko), cao đẳng ngắn hạn, đến đại học và sau đại học — mỗi loại hình có mục tiêu đào tạo, văn bằng, điều kiện tiếng Nhật và tư cách lưu trú (visa) khác nhau. Trang này tổng hợp theo nguồn chính thức của MEXT, JASSO (Japan Student Services Organization), Study in Japan, Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (Immigration Services Agency of Japan) và Bộ Ngoại giao Nhật Bản (MOFA) — không dựa vào blog tư vấn hay trang tổng hợp thứ ba, và không đưa ra bất kỳ xếp hạng trường nào.

01

Nhiều tầng chương trình song song: từ trường tiếng Nhật, senmon gakko, KOSEN, cao đẳng ngắn hạn đến đại học/sau đại học — không phải "một con đường duy nhất"

02

Phần lớn chương trình giảng dạy bằng tiếng Nhật; một số chương trình đại học/sau đại học giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh nhưng vẫn cần tiếng Nhật cho sinh hoạt và thực tập

03

EJU và JLPT là hai kỳ thi khác nhau, phục vụ hai mục đích khác nhau — không thể dùng thay thế cho nhau khi nộp hồ sơ (xem mục 05–06)

02 — Hệ thống giáo dục

Từ phổ thông
đến sau tiến sĩ.

Theo mô tả chính thức của MEXT, giáo dục phổ thông Nhật Bản theo cấu trúc 6-3-3 (tiểu học 6 năm, trung học cơ sở 3 năm, trung học phổ thông 3 năm), sau đó rẽ nhánh thành nhiều loại hình giáo dục bậc cao. Bảng dưới đây tóm tắt tên gọi văn bằng/danh hiệu chính thức — không suy đoán thêm ngoài mô tả của MEXT.

Bậc học / loại hìnhVăn bằng / danh hiệuThời lượng tham khảoGhi chú
Tiểu học (Shogakko) / THCS (Chugakko)Không cấp bằng bậc cao — giáo dục phổ cập6 năm tiểu học + 3 năm THCS, bắt buộc theo Hiến pháp và Luật Giáo dục Cơ bảnCấu trúc 6-3-3-4 được thiết lập từ năm 1947 theo Luật Giáo dục Nhà trường (School Education Law)
Trung học phổ thông (Koto-gakko)Bằng tốt nghiệp trung học (High School Diploma) khi hoàn thànhThường 3 năm (có hệ toàn thời gian, bán thời gian, hàm thụ)Có 3 nhóm chương trình: phổ thông (general), chuyên môn/dạy nghề (specialized) và tích hợp (integrated) theo MEXT
Trường tiếng Nhật (Nihongo Gakko / 日本語教育機関)Chứng chỉ hoàn thành khóa học, không phải văn bằng học thuậtThường 6 tháng–2 năm tùy khóa và mục tiêu (luyện thi EJU, chuẩn bị vào senmon gakko/đại học...)Từ 01/04/2024 áp dụng hệ thống "認定日本語教育機関" (cơ sở giáo dục tiếng Nhật được công nhận) theo luật mới của MEXT/Cơ quan Văn hóa; các cơ sở thuộc diện "告示" (cơ sở được thông báo) theo hệ cũ có thời hạn chuyển đổi sang hệ công nhận mới đến 31/03/2032 — cần kiểm tra đúng tình trạng công nhận hiện hành của từng trường trước khi nộp hồ sơ (nguồn: Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản)
KOSEN — Cao đẳng công nghệ (Koto-senmon-gakko)Danh hiệu "Chuẩn cử nhân" (Jun-gakushi / 準学士) khi hoàn thành hệ chính quy 5 năm5 năm liên tục (5,5 năm với hệ hàng hải), tuyển thẳng học sinh vừa tốt nghiệp THCSCó thêm khóa nâng cao (advanced course) 2 năm sau hệ 5 năm; KOSEN KHÁC với trung học phổ thông và KHÁC với đại học 4 năm — không dùng lẫn (nguồn: MEXT, National Institute of Technology/KOSEN)
Cao đẳng ngắn hạn (Tanki-daigaku / 短期大学)Danh hiệu "Cử nhân cao đẳng" (Tanki-daigakushi / 短期大学士)Thường 2 hoặc 3 nămPhần lớn sinh viên là nữ theo mô tả của MEXT; có thể chuyển tiếp lên đại học 4 năm nhưng số tín chỉ được công nhận tùy thỏa thuận từng trường
Trường trung cấp chuyên nghiệp (Senmon Gakko / 専門学校)Danh hiệu "Kỹ thuật viên chuyên môn" (Senmonshi / 専門士) cho khóa ≥2 năm đáp ứng tiêu chí của MEXTTối thiểu 1 năm, phổ biến 2 năm; một số ngành có khóa dài hơnSenmon Gakko KHÁC với trường tiếng Nhật (Nihongo Gakko) — trường tiếng Nhật dạy tiếng Nhật, Senmon Gakko đào tạo nghề chuyên môn cụ thể (điều dưỡng, IT, thiết kế, ẩm thực...) bằng tiếng Nhật là ngôn ngữ giảng dạy chính
Đại học (Daigaku / 大学) — bậc Cử nhânCử nhân (Gakushi / 学士)Thường 4 năm (Y khoa, Nha khoa, Thú y thường 6 năm)Điều kiện đầu vào và việc có yêu cầu EJU hay không khác nhau theo từng trường — không mặc định mọi đại học đều yêu cầu EJU (xem mục 05)
Đại học — bậc Thạc sĩ (Daigakuin / 大学院)Thạc sĩ (Shushi / 修士)Thường 2 nămMột số chương trình xuất sắc có lộ trình rút ngắn theo quy định riêng của từng trường — không mặc định áp dụng cho mọi sinh viên
Đại học — bậc Tiến sĩ (Daigakuin / 大学院)Tiến sĩ (Hakushi / 博士)Thường 3 năm sau Thạc sĩThời lượng thực tế phụ thuộc tiến độ nghiên cứu và luận án, không có mốc cố định chung
Sinh viên nghiên cứu (Kenkyusei / 研究生)KHÔNG phải văn bằng — chỉ là tư cách theo học không chính quy tại một phòng nghiên cứuThường 6 tháng–1 năm, có thể gia hạn theo quy định trườngĐây KHÔNG phải chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ chính quy — nhiều sinh viên dùng Kenkyusei làm bước chuẩn bị trước khi thi tuyển chính thức vào Đại học viện, nhưng đậu Kenkyusei không đồng nghĩa được nhận vào chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ (xem mục 03.I)

Điều kiện chi tiết để được cấp danh hiệu "Kỹ thuật viên chuyên môn cao cấp" (Koto-senmonshi / 高度専門士 — dành cho một số khóa Senmon Gakko kéo dài từ 4 năm trở lên, cho phép ứng tuyển thẳng lên Đại học viện mà không cần thêm điều kiện) chỉ được nêu ở đây khi đã xác minh trực tiếp qua MEXT/Study in Japan cho từng chương trình cụ thể; nhìn chung, chưa có một mức chung áp dụng cho toàn Nhật Bản — cần kiểm tra đúng trường, chương trình và kỳ tuyển sinh. Tham khảo: MEXT — Japan's Education at a Glance ↗ · National Institute of Technology (KOSEN) ↗

03 — Chương trình học

Nhiều loại hình,
không phải một lối đi.

"Du học Nhật Bản" không đồng nghĩa "vào thẳng đại học". Dưới đây là các nhóm chương trình phổ biến — tên gọi, văn bằng và tư cách lưu trú khác nhau theo từng nhóm, không dùng lẫn cho nhau.

Bảng lựa chọn nhanh

Chương trìnhCấp văn bằng?Thời lượng tham khảoPhù hợp với ai?Điều cần kiểm tra
Trường tiếng Nhật (Nihongo Gakko)Không — chứng chỉ hoàn thành khóaThường 6 tháng–2 nămNgười mới bắt đầu hoặc cần nâng tiếng Nhật trước khi vào chương trình chínhTình trạng công nhận của trường (認定/告示) và cơ sở có được phép nhận sinh viên diện "Du học" hay không — không phải mọi trường tiếng Nhật đều đủ điều kiện này
Chương trình dự bị đại học (Bekka / 別科)Không — chứng chỉ hoàn thành khóa, một số Bekka do chính đại học tổ chứcThường 1 nămNgười muốn học dự bị gắn với một đại học cụ thể trước khi thi chính thứcHoàn thành Bekka KHÔNG tự động đảm bảo trúng tuyển vào hệ chính quy của trường đó
Trung học phổ thông (Koto-gakko)Có — bằng tốt nghiệp trung học3 năm (hệ toàn thời gian)Học sinh dưới 18 tuổi muốn học phổ thông tại NhậtYêu cầu giám hộ, chỗ ở và độ tuổi khác nhau theo từng trường/địa phương — không có một quy định chung cho mọi trường (xem mục 17)
KOSEN (Cao đẳng công nghệ)Có — danh hiệu Chuẩn cử nhân (Jun-gakushi)5 năm (5,5 năm hệ hàng hải)Học sinh vừa tốt nghiệp THCS, định hướng kỹ thuật thực hànhKOSEN tuyển sau THCS (tương đương lớp 9), KHÁC hoàn toàn với đại học tuyển sau THPT
Cao đẳng ngắn hạn (Tanki-daigaku)Có — Tanki-daigakushi2–3 nămNgười muốn chương trình ngắn hơn đại học 4 năm, nhiều ngành xã hội/nhân vănChuyển tiếp lên đại học 4 năm phụ thuộc thỏa thuận từng trường, không mặc định
Senmon Gakko (trung cấp chuyên nghiệp)Có — Senmonshi (≥2 năm) hoặc Koto-senmonshi (một số khóa ≥4 năm, cần xác minh riêng)Tối thiểu 1 năm, phổ biến 2 nămNgười muốn kỹ năng nghề ứng dụng trực tiếp (IT, điều dưỡng, thiết kế, ẩm thực, du lịch...)KHÁC với trường tiếng Nhật; điều kiện tiếng Nhật đầu vào và khả năng chuyển tiếp lên đại học khác nhau theo từng trường
Đại học — Cử nhân (Gakubu)Có — Gakushi4 năm (Y/Nha/Thú y thường 6 năm)Người đã đủ điều kiện học thuật và tiếng Nhật (hoặc tiếng Anh với chương trình EMI)Không phải mọi đại học đều yêu cầu EJU; không phải mọi chương trình đều nhận thẳng học sinh quốc tế không qua kỳ thi riêng
Sau đại học (Daigakuin) — Thạc sĩ/Tiến sĩCó — Shushi/Hakushi2 năm (Thạc sĩ) + 3 năm (Tiến sĩ), tham khảoNgười đã có bằng Cử nhân/Thạc sĩ liên quan, có đề cương nghiên cứu phù hợpCần giáo sư hướng dẫn (chỉ đạo giáo quan) đồng ý nhận trước khi nộp hồ sơ chính thức tại phần lớn trường
Sinh viên nghiên cứu (Kenkyusei)Không — chỉ là tư cách theo học, không phải bằng cấp6 tháng–1 năm, có thể gia hạnNgười muốn chuẩn bị hồ sơ/nghiên cứu trước khi thi chính thức vào Cao họcKHÔNG được nhầm là chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ — xem cảnh báo ở mục 03.I
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (EMI)Có — theo bậc học tương ứng (Cử nhân/Thạc sĩ/Tiến sĩ)Theo bậc họcNgười có tiếng Anh tốt nhưng chưa vững tiếng NhậtKHÔNG mặc định sinh hoạt, thực tập, làm thêm không cần tiếng Nhật — số lượng chương trình EMI cũng ít hơn nhiều so với chương trình tiếng Nhật (xem mục 07)
Trao đổi sinh viên (Student Exchange)Không cấp bằng riêng — theo thỏa thuận giữa hai trường1 học kỳ–1 nămSinh viên đang học tại trường có ký kết thỏa thuận trao đổi với trường NhậtCần thỏa thuận trao đổi (agreement) đã ký; không tự nộp hồ sơ trực tiếp như sinh viên tự do
Study Abroad / Visiting StudentThường không — tín chỉ chuyển về trường gốc1 học kỳ–1 nămNgười đang học ở nước khác, muốn học ngắn hạn tại NhậtViệc công nhận tín chỉ do trường gốc quyết định, không có cam kết chắc chắn
Chương trình ngắn hạn (Short-term Program)Thường không — chứng chỉ tham dựVài tuần–vài thángNgười muốn trải nghiệm ngắn hạn, không nhằm lấy bằngKhông mặc định tạo căn cứ cho tư cách lưu trú "Du học" dài hạn
Online / Hybrid ProgramTùy chương trìnhTheo chương trìnhNgười muốn học một phần từ xaHọc online hoàn toàn từ Việt Nam không tạo căn cứ xin tư cách lưu trú "Du học" và không tạo quyền làm thêm tại Nhật
Chương trình bằng kép/liên kết (Dual/Joint Degree)Có — theo cấu trúc thỏa thuận cụ thểTheo chương trìnhNgười muốn hai bằng hoặc hai chuyên ngành trong thời gian tối ưu hơnCấu trúc, điều kiện và cách cấp hai bằng khác nhau theo từng thỏa thuận cụ thể giữa các trường

Từng nhóm chương trình

01

A. Trường tiếng Nhật (Nihongo Gakko / 日本語教育機関)

Đây thường là điểm khởi đầu phổ biến nhất cho du học sinh chưa có nền tảng tiếng Nhật. Từ 01/04/2024, Nhật Bản áp dụng Luật về công nhận cơ sở giáo dục tiếng Nhật, tạo ra hệ thống "認定日本語教育機関" (cơ sở được công nhận) thay thế dần hệ "告示" (cơ sở được thông báo) cũ; các cơ sở thuộc diện thông báo cũ có thời hạn chuyển đổi đến 31/03/2032 theo thông tin từ Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản. KHÔNG phải mọi trường tiếng Nhật đều đủ điều kiện nhận sinh viên theo tư cách lưu trú "Du học" — cần kiểm tra tình trạng công nhận/thông báo hiện hành của từng trường trước khi nộp hồ sơ.

02

B. Chương trình dự bị đại học (Bekka / 別科)

Một số đại học Nhật Bản tổ chức Bekka — khóa dự bị tiếng Nhật/học thuật gắn trực tiếp với trường đó, thường kéo dài khoảng 1 năm. Hoàn thành Bekka giúp làm quen môi trường và ngôn ngữ của trường, nhưng KHÔNG tự động bảo đảm trúng tuyển vào hệ Cử nhân chính quy — người học vẫn phải đáp ứng quy trình tuyển sinh của trường đó.

03

C. Trung học phổ thông (Koto-gakko)

Học sinh quốc tế có thể theo học trung học phổ thông Nhật Bản, thường kéo dài 3 năm với hệ toàn thời gian. Yêu cầu về độ tuổi, tiếng Nhật đầu vào, giám hộ và chỗ ở khác nhau theo từng trường và từng địa phương (không có quy định thống nhất cho "mọi trường trung học" — xem thêm mục 17 về học sinh dưới 18 tuổi).

04

D. KOSEN — Cao đẳng công nghệ (Koto-senmon-gakko / 高等専門学校)

KOSEN là mô hình giáo dục đặc trưng của Nhật Bản: tuyển thẳng học sinh vừa tốt nghiệp THCS (khoảng 15 tuổi) vào chương trình 5 năm liên tục (5,5 năm với hệ hàng hải), kết hợp giáo dục phổ thông và đào tạo kỹ thuật chuyên sâu từ sớm. Theo National Institute of Technology, hiện có 51 trường KOSEN trên toàn quốc; sau khi hoàn thành hệ 5 năm, người học nhận danh hiệu Chuẩn cử nhân (Jun-gakushi) và có thể học tiếp khóa nâng cao (advanced course) 2 năm. KOSEN KHÁC với trung học phổ thông (không chỉ dạy văn hóa phổ thông) và KHÁC với đại học 4 năm (tuyển sinh từ sau THCS, không phải sau THPT) — không dùng lẫn hai khái niệm.

05

E. Cao đẳng ngắn hạn (Tanki-daigaku / 短期大学)

Chương trình 2 hoặc 3 năm, cấp danh hiệu Tanki-daigakushi, tập trung nhiều vào các ngành như sư phạm, kinh tế gia đình, điều dưỡng, khoa học xã hội và nhân văn. Theo MEXT, phần lớn sinh viên theo học loại hình này là nữ. Có thể chuyển tiếp lên đại học 4 năm và một số tín chỉ có thể được công nhận, nhưng mức độ công nhận tùy thỏa thuận riêng của từng trường nhận chuyển tiếp.

06

F. Senmon Gakko — Trường trung cấp chuyên nghiệp (専門学校)

Senmon Gakko là một dạng "Specialized Training College" theo phân loại của MEXT, đào tạo kỹ năng nghề ứng dụng trực tiếp (công nghệ thông tin, điều dưỡng, thiết kế, ẩm thực, du lịch, làm đẹp...) với tối thiểu 800 giờ học/năm. Người hoàn thành khóa từ 2 năm trở lên, đáp ứng tiêu chí quy định, được cấp danh hiệu Senmonshi (Kỹ thuật viên chuyên môn); một số khóa từ 4 năm trở lên có thể đủ điều kiện danh hiệu Koto-senmonshi (Kỹ thuật viên chuyên môn cao cấp), cho phép ứng tuyển thẳng lên Đại học viện — nhưng điều kiện cụ thể của từng khóa cần xác minh trực tiếp qua MEXT/Study in Japan hoặc chính trường đó, KHÔNG suy đoán áp dụng chung. Senmon Gakko KHÁC với trường tiếng Nhật (Nihongo Gakko) — không được nhầm lẫn hai loại hình dù đôi khi cùng dùng chữ "trường tiếng Nhật + chuyên môn" trong tên gọi tiếng Việt không chính thức.

07

G. Đại học — Cử nhân (Daigaku / Gakubu)

Chương trình Cử nhân 4 năm (Y khoa, Nha khoa, Thú y thường 6 năm) là lựa chọn phổ biến nhất với du học sinh có định hướng học thuật dài hạn. Điều kiện đầu vào (có yêu cầu EJU hay không, mức JLPT tối thiểu, phỏng vấn, bài luận...) khác nhau hoàn toàn theo từng trường và từng khoa — KHÔNG có một bộ điều kiện chung cho "mọi đại học Nhật Bản" (xem mục 04 và 05).

08

H. Sau đại học — Thạc sĩ và Tiến sĩ (Daigakuin)

Chương trình Thạc sĩ (thường 2 năm) và Tiến sĩ (thường 3 năm sau Thạc sĩ) đòi hỏi đề cương nghiên cứu phù hợp với năng lực hướng dẫn của khoa. Tại phần lớn trường, người học cần liên hệ và được một giáo sư (chỉ đạo giáo quan) đồng ý nhận hướng dẫn trước khi nộp hồ sơ chính thức — quy trình này khác hẳn việc nộp hồ sơ Cử nhân theo kỳ tuyển sinh chung.

09

I. Sinh viên nghiên cứu (Kenkyusei / 研究生) — KHÔNG phải bằng cấp

Kenkyusei là tư cách theo học không chính quy tại một phòng nghiên cứu, thường kéo dài 6 tháng đến 1 năm, KHÔNG dẫn đến bất kỳ văn bằng nào. Nhiều sinh viên quốc tế dùng giai đoạn Kenkyusei để làm quen phòng nghiên cứu, chuẩn bị tiếng Nhật/hồ sơ trước khi thi chính thức vào chương trình Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ — nhưng hoàn thành Kenkyusei KHÔNG tự động đảm bảo trúng tuyển vào chương trình sau đại học chính quy; đây vẫn là một kỳ thi/xét tuyển riêng.

10

J. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (English-Medium Instruction)

Một số đại học và chương trình sau đại học tổ chức khóa học hoàn toàn bằng tiếng Anh (không yêu cầu chứng chỉ tiếng Nhật để xét tuyển học thuật). Tuy nhiên, số lượng chương trình EMI ít hơn đáng kể so với chương trình giảng dạy tiếng Nhật, và việc học bằng tiếng Anh KHÔNG đồng nghĩa không cần tiếng Nhật trong đời sống hằng ngày, khi làm thêm hay khi thực tập/tìm việc tại Nhật sau này — xem mục 07.

11

K. Trao đổi sinh viên (Student Exchange)

Trao đổi chính thức dựa trên thỏa thuận (exchange agreement) đã ký giữa trường tại Việt Nam và trường tại Nhật, thường kéo dài 1 học kỳ đến 1 năm, không cấp bằng riêng mà tính tín chỉ chuyển về trường gốc theo thỏa thuận. Sinh viên không tự nộp hồ sơ trực tiếp mà phải được trường gốc đề cử.

12

L. Study Abroad / Visiting Student

Khác với trao đổi có thỏa thuận hai chiều, Study Abroad là hình thức sinh viên tự đăng ký học một thời gian tại Nhật (thường có đóng học phí trực tiếp cho chương trình), tín chỉ có được công nhận về trường gốc hay không do trường gốc quyết định, không có cam kết mặc định.

13

M. Chương trình ngắn hạn (Short-term Program)

Các khóa trải nghiệm văn hóa/học thuật ngắn hạn (vài tuần đến vài tháng) do trường hoặc tổ chức giáo dục tổ chức, thường không cấp bằng và không mặc định tạo căn cứ cho tư cách lưu trú "Du học" dài hạn — cần kiểm tra loại tư cách lưu trú phù hợp cho từng chương trình cụ thể.

14

N. Chương trình online/hybrid

Một số trường có phần học online hoặc kết hợp (hybrid). Học hoàn toàn online từ Việt Nam thường KHÔNG tạo căn cứ xin tư cách lưu trú "Du học" (vì không có mặt học tập tại Nhật) và KHÔNG tạo quyền làm thêm tại Nhật.

15

O. Chương trình bằng kép/liên kết (Dual/Joint Degree)

Một số trường có thỏa thuận bằng kép hoặc liên kết với đại học nước ngoài. Cấu trúc, thời lượng mỗi giai đoạn và cách hai bằng được cấp khác nhau hoàn toàn theo từng thỏa thuận cụ thể — cần kiểm tra chi tiết chương trình, không suy đoán theo tên gọi.

Một số nhầm lẫn phổ biến cần tránh
  • Trường tiếng Nhật (Nihongo Gakko) KHÔNG phải Senmon Gakko — một bên dạy tiếng Nhật, một bên đào tạo nghề chuyên môn bằng tiếng Nhật.
  • KOSEN KHÔNG phải trung học phổ thông và KHÔNG phải đại học 4 năm — đây là mô hình 5 năm riêng, tuyển sau THCS.
  • Kenkyusei (sinh viên nghiên cứu) KHÔNG phải chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ chính quy — đây chỉ là tư cách theo học chuẩn bị, không cấp bằng.
  • Chương trình giảng dạy tiếng Anh (EMI) KHÔNG đồng nghĩa không cần tiếng Nhật cho sinh hoạt, làm thêm hay thực tập.
  • Không phải mọi trường tiếng Nhật đều đủ điều kiện tiếp nhận sinh viên theo tư cách lưu trú "Du học" — luôn kiểm tra tình trạng công nhận/thông báo hiện hành.
04 — Điều kiện nhập học

Khác nhau theo
từng nhóm trường.

Không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho toàn nước Nhật hay toàn một loại hình — nhóm dưới đây chỉ là các yêu cầu phổ biến, cần tra đúng trang tuyển sinh của từng trường và chương trình trước khi nộp hồ sơ.

Trường tiếng Nhật

Hồ sơ học vấn gần nhất (thường tối thiểu 12 năm giáo dục phổ thông), minh chứng tài chính (kinh phí sinh hoạt/học tập), đôi khi phỏng vấn — không yêu cầu tiếng Nhật đầu vào ở phần lớn khóa cơ bản. Trường phải thuộc diện được công nhận (認定) hoặc còn trong thời hạn chuyển đổi từ diện thông báo (告示) để đủ điều kiện xin tư cách lưu trú "Du học".

KOSEN & Cao đẳng ngắn hạn

KOSEN tuyển học sinh vừa hoàn thành THCS (tương đương lớp 9) qua kỳ thi/xét tuyển riêng của từng trường, có thể yêu cầu trình độ tiếng Nhật nhất định tùy trường. Cao đẳng ngắn hạn (Tanki-daigaku) tuyển sau khi hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông, hồ sơ và yêu cầu tiếng Nhật khác nhau theo từng trường và ngành.

Senmon Gakko

Hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông (hoặc tương đương), hồ sơ học vấn, và phần lớn trường yêu cầu một mức tiếng Nhật nhất định (thường tham chiếu JLPT, nhưng mức cụ thể do từng trường/ngành quy định — không có một mức JLPT chung cho "mọi Senmon Gakko"). Một số ngành có phỏng vấn hoặc bài kiểm tra năng khiếu riêng (thiết kế, ẩm thực...).

Đại học — Cử nhân

Hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông, bảng điểm, và tùy trường: điểm EJU (không phải mọi trường yêu cầu), chứng chỉ tiếng Nhật (JLPT hoặc tương đương, mức tối thiểu khác nhau theo trường/ngành), có thể có bài thi riêng của trường (học thuật, viết luận, phỏng vấn) và hồ sơ tài chính. Chương trình giảng dạy tiếng Anh thường thay EJU/JLPT bằng chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL/IELTS), nhưng vẫn có thể có yêu cầu tiếng Nhật ở mức cơ bản tùy trường.

Sau đại học — Thạc sĩ/Tiến sĩ

Bằng Cử nhân (với Thạc sĩ) hoặc Thạc sĩ (với Tiến sĩ) liên quan hoặc được công nhận tương đương, đề cương nghiên cứu, và tại phần lớn trường cần được một giáo sư đồng ý nhận hướng dẫn trước khi nộp hồ sơ chính thức. Yêu cầu tiếng Nhật/tiếng Anh khác nhau theo từng phòng nghiên cứu (labo) và từng khoa.

Lưu ý quan trọng: hạn nộp hồ sơ nhập học và hạn nộp hồ sơ học bổng có thể KHÁC NHAU tại cùng một trường — cần kiểm tra cả hai mốc thời gian riêng biệt, và không suy đoán điều kiện của trường này áp dụng cho trường khác dù cùng loại hình.

05 — Kỳ thi EJU

Không phải trường
nào cũng yêu cầu.

EJU (Examination for Japanese University Admission for International Students) do JASSO tổ chức, phối hợp với MEXT, Bộ Ngoại giao Nhật Bản, các đại học Nhật Bản và các đơn vị liên kết trong/ngoài nước, dùng để đánh giá năng lực tiếng Nhật học thuật và kiến thức nền tảng của du học sinh muốn học bậc Cử nhân tại Nhật.

Môn thi

Tiếng Nhật (Nhật Bản Ngữ), Khoa học (chọn 2 trong Vật lý/Hóa học/Sinh học), Nhật Bản và Thế giới (Nhật Bản và Thế giới), Toán (Khóa 1 hoặc Khóa 2) — thí sinh chọn môn theo yêu cầu của trường/ngành muốn ứng tuyển, không thi hết tất cả các môn. Không được chọn thi cả Khoa học và "Nhật Bản và Thế giới" cùng lúc.

Ngôn ngữ thi

Có thể chọn thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh (trừ môn Tiếng Nhật chỉ thi bằng tiếng Nhật) — tùy theo yêu cầu của trường và ngành muốn ứng tuyển.

Số kỳ thi mỗi năm

2 kỳ/năm. Kỳ 2026 lần 1: thi ngày 21/06/2026; kỳ 2026 lần 2: thi ngày 08/11/2026 (theo lịch chính thức JASSO công bố, có thể thay đổi).

Địa điểm tại Việt Nam

Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh nằm trong danh sách địa điểm tổ chức ngoài Nhật Bản theo hướng dẫn EJU 2026 của JASSO.

EJU và JLPT LÀ HAI KỲ THI KHÁC NHAU: EJU đánh giá năng lực học thuật (kể cả phần tiếng Nhật học thuật) để xét tuyển Cử nhân, còn JLPT đánh giá năng lực tiếng Nhật tổng quát ở 5 cấp độ N1–N5 — không thể dùng điểm EJU thay cho chứng chỉ JLPT hay ngược lại; nhiều trường yêu cầu cả hai loại minh chứng khác nhau tùy chính sách tuyển sinh. KHÔNG phải mọi đại học đều yêu cầu EJU — một số trường xét hồ sơ trực tiếp, một số chương trình tiếng Anh không yêu cầu EJU, và một số trường có hình thức "nhập học trước khi đến Nhật" (pre-arrival admission) chỉ dựa trên điểm EJU mà không cần thi tuyển thêm tại Nhật.

06 — JLPT & chứng chỉ tiếng Nhật

N2 không đảm bảo
đậu mọi trường.

JLPT (Japanese-Language Proficiency Test) do Japan Foundation và Japan Educational Exchanges and Services (JEES) đồng tổ chức, đánh giá năng lực tiếng Nhật tổng quát qua 5 cấp độ.

N1 — cao nhất

Hiểu tiếng Nhật dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau: đọc hiểu bài viết logic phức tạp/trừu tượng (xã luận báo, phê bình), nghe hiểu hội thoại/tin tức/bài giảng ở tốc độ tự nhiên trong nhiều tình huống.

N2

Hiểu tiếng Nhật dùng trong tình huống hằng ngày và ở mức độ nhất định trong nhiều bối cảnh khác — đọc hiểu báo/tạp chí viết rõ ràng, nghe hội thoại/tin tức ở tốc độ gần tự nhiên.

N3

Cấp độ trung gian nối giữa N1/N2 và N4/N5 — hiểu tài liệu về chủ đề hằng ngày, nắm thông tin tóm tắt như tiêu đề báo, nghe hội thoại mạch lạc ở tốc độ gần tự nhiên trong tình huống thường gặp.

N4 / N5

Đánh giá khả năng hiểu tiếng Nhật cơ bản học trong lớp — đọc/nghe các đoạn hội thoại và câu quen thuộc, tốc độ nói chậm.

N2 KHÔNG đảm bảo đậu mọi trường/chương trình. JLPT chỉ là một minh chứng năng lực tiếng Nhật tổng quát — nhiều trường (đặc biệt Senmon Gakko và đại học) còn xét thêm học lực, bài thi riêng, phỏng vấn, và có thể yêu cầu mức JLPT khác nhau theo từng ngành trong cùng một trường. Kỳ thi JLPT năm 2026 tổ chức 2 đợt: Chủ nhật 05/07/2026 và Chủ nhật 06/12/2026 (một số thành phố ngoài Nhật Bản chỉ tổ chức 1 trong 2 đợt). Ngoài JLPT, một số trường còn công nhận J-Test, NAT-TEST hoặc kỳ thi tiếng Nhật riêng của trường — không mặc định mọi trường đều dùng chung một loại chứng chỉ.

07 — Chương trình giảng dạy tiếng Anh

Học bằng tiếng Anh
không nghĩa là không cần tiếng Nhật.

Một số đại học và chương trình sau đại học Nhật Bản tổ chức khóa học hoàn toàn bằng tiếng Anh (English-Medium Instruction – EMI), không yêu cầu EJU hay JLPT để xét tuyển học thuật. Đây là lựa chọn phù hợp với người có tiếng Anh tốt nhưng chưa vững tiếng Nhật.

01

Số lượng chương trình còn giới hạn

Chương trình EMI ít hơn đáng kể so với chương trình giảng dạy bằng tiếng Nhật — không phải ngành nào, trường nào cũng có phiên bản tiếng Anh.

02

Đời sống hằng ngày vẫn cần tiếng Nhật

Sinh hoạt ngoài giảng đường (thuê nhà, khám bệnh, thủ tục hành chính, giao tiếp với cộng đồng địa phương) phần lớn vẫn dùng tiếng Nhật — học chương trình EMI không đồng nghĩa không cần học tiếng Nhật.

03

Thực tập/tìm việc thường cần tiếng Nhật

Phần lớn doanh nghiệp tại Nhật vẫn làm việc bằng tiếng Nhật; sinh viên chương trình EMI muốn thực tập hoặc tìm việc tại Nhật sau tốt nghiệp thường vẫn cần trình độ tiếng Nhật nhất định, tùy ngành và doanh nghiệp.

Không mặc định "chương trình tiếng Anh" nghĩa là "không cần chuẩn bị tiếng Nhật" — cần xác định rõ mục tiêu sau tốt nghiệp (ở lại Nhật làm việc hay không) trước khi quyết định mức độ đầu tư học tiếng Nhật song song với chương trình EMI.

08 — Kỳ nhập học

Tháng 4 là chính,
nhưng không phải duy nhất.

Không có một lịch tuyển sinh chung cho mọi loại hình — mỗi trường/khóa tự quyết định số kỳ nhập học trong năm.

Đại học/Sau đại học

Kỳ tháng 4 (Xuân) là kỳ nhập học chính với số chương trình mở nhiều nhất; một số trường/khoa có thêm kỳ tháng 9–10 (Thu), đặc biệt phổ biến với chương trình giảng dạy tiếng Anh và sau đại học. Không phải mọi ngành đều mở cả hai kỳ.

Trường tiếng Nhật

Nhiều trường tiếng Nhật mở tới 4 kỳ nhập học/năm (thường quanh tháng 1, 4, 7, 10), nhưng KHÔNG phải mọi trường đều mở đủ cả 4 kỳ — một số chỉ mở kỳ tháng 4 và tháng 10. Hạn nộp hồ sơ trường tiếng Nhật thường sớm hơn ngày nhập học nhiều tháng do cần thời gian xin tư cách lưu trú.

KOSEN & Senmon Gakko

Phần lớn tuyển sinh chính vào kỳ tháng 4, một số ít chương trình có kỳ bổ sung — cần kiểm tra lịch tuyển sinh cụ thể của từng trường, không suy đoán theo lịch đại học.

Luôn kiểm tra lịch tuyển sinh (academic calendar) và hạn nộp hồ sơ trên trang chính thức của từng trường — hạn nộp hồ sơ xin tư cách lưu trú thường sớm hơn nhiều so với ngày khai giảng thực tế, đặc biệt với trường tiếng Nhật và bậc phổ thông.

09 — Lộ trình chuẩn bị

Từ mục tiêu đến
đăng ký cư trú tại Nhật.

01

Xác định mục tiêu, ngân sách và bậc học

Xác định rõ loại hình (trường tiếng Nhật, Senmon Gakko, KOSEN, đại học...), ngân sách gia đình và kỳ nhập học dự kiến.

02

Tìm hiểu hệ thống giáo dục Nhật Bản

Phân biệt rõ các loại hình trường, văn bằng tương ứng và tư cách lưu trú phù hợp — xem mục 02–03.

03

Bắt đầu học tiếng Nhật

Phần lớn chương trình cần nền tảng tiếng Nhật; nên học sớm dù mục tiêu là chương trình tiếng Anh (EMI) để chuẩn bị cho sinh hoạt và thực tập sau này.

04

Lập danh sách trường mục tiêu

Dùng Study in Japan (studyinjapan.go.jp), trang tuyển sinh chính thức của từng trường — không dùng danh sách tổng hợp bên thứ ba.

05

Kiểm tra tình trạng công nhận của trường

Với trường tiếng Nhật: xác nhận thuộc diện 認定 (công nhận) hoặc còn trong thời hạn chuyển đổi từ diện 告示 (thông báo) — theo hướng dẫn của Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản.

06

Xác định có cần thi EJU không

Không phải mọi trường/chương trình yêu cầu EJU — kiểm tra đúng yêu cầu của từng trường/ngành trước khi đăng ký thi.

07

Đăng ký và dự thi EJU (nếu cần)

Theo lịch 2 kỳ/năm của JASSO — kỳ 1 khoảng tháng 6, kỳ 2 khoảng tháng 11, đăng ký thi trước đó vài tháng.

08

Chuẩn bị/thi chứng chỉ tiếng Nhật (JLPT hoặc tương đương)

Theo mức yêu cầu của từng trường/ngành — không có một mức chung; kỳ thi JLPT tổ chức 2 đợt/năm (tháng 7 và tháng 12).

09

Chuẩn bị hồ sơ học thuật

Bảng điểm, bằng cấp, dịch thuật và công chứng theo đúng yêu cầu của từng trường.

10

Chuẩn bị minh chứng tài chính

Hồ sơ chứng minh khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí — yêu cầu cụ thể do trường và Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú quy định theo từng hồ sơ.

11

Nộp hồ sơ nhập học

Theo đúng hạn và quy trình riêng của từng trường — hạn nộp hồ sơ trường tiếng Nhật/phổ thông thường sớm hơn đại học nhiều tháng.

12

Nhận kết quả và giấy tờ nhập học (Letter of Acceptance)

Theo dõi email/cổng thông tin của trường; đây là bước cần thiết trước khi trường xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) thay bạn.

13

Trường nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE)

Phần lớn trường hợp, trường tại Nhật (hoặc người đại diện được ủy quyền) nộp hồ sơ xin COE tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú địa phương của Nhật — không tự nộp trực tiếp tại Việt Nam. Thời gian xử lý tham khảo: khoảng 1–3 tháng theo Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản.

14

Nhận COE và nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam

COE KHÔNG phải visa — đây là giấy tờ chứng minh đủ điều kiện để xin visa, cần nộp kèm hồ sơ xin visa "Du học" tại cơ quan đại diện Nhật Bản.

15

Nhận visa "Du học"

Sau khi được cấp visa vẫn cần làm thủ tục nhập cảnh tại sân bay — có visa không đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh, quyết định cuối cùng thuộc cán bộ kiểm tra xuất nhập cảnh tại cửa khẩu.

16

Chuẩn bị chỗ ở, bảo hiểm và vé máy bay

Hoàn tất các khoản chi phí và thủ tục ban đầu trước ngày nhập học.

17

Nhập cảnh Nhật Bản và nhận Thẻ lưu trú (Residence Card)

Thẻ lưu trú thường được cấp ngay tại sân bay quốc tế lớn cho người nhập cảnh diện trung/dài hạn.

18

Đăng ký nơi cư trú tại văn phòng hành chính địa phương

Trong thời hạn quy định sau khi xác định chỗ ở, cần đăng ký địa chỉ cư trú tại văn phòng thành phố/quận/phường (thủ tục bắt buộc theo luật cư trú Nhật Bản).

19

Tham gia bảo hiểm y tế quốc dân và các thủ tục khác

Đăng ký Bảo hiểm Y tế Quốc dân (National Health Insurance) và các thủ tục hành chính cần thiết khác theo hướng dẫn của địa phương.

20

Xin phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (nếu muốn làm thêm)

Nếu có nhu cầu làm thêm, cần xin Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動許可) tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú trước khi bắt đầu làm việc — xem mục 13.

Xem danh sách cơ sở đào tạo tại Nhật Bản ↗

10 — COE & Visa

Bốn mốc khác nhau,
không mốc nào tự động dẫn đến mốc kế.

Cần phân biệt rõ 4 mốc: được nhận học (admission) → được cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú/COE → được cấp visa → được phép nhập cảnh tại cửa khẩu. Đạt một mốc KHÔNG tự động đảm bảo đạt mốc tiếp theo.

Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE — 在留資格認定証明書)

Do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú tại Nhật cấp trước khi nhập cảnh, xác nhận hoạt động dự định tại Nhật phù hợp với một tư cách lưu trú hợp lệ. Thường do trường tại Nhật (hoặc người đại diện được ủy quyền) nộp hồ sơ xin thay, không phải bản thân người xin học tự nộp trực tiếp. Không mất phí (theo Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản); thời gian xử lý tham khảo khoảng 1–3 tháng.

Tư cách lưu trú "Du học" (留学)

Bao gồm hoạt động học tập tại đại học, KOSEN, trung học phổ thông (kể cả hệ sau THCS của trường trung học), trung học cơ sở, tiểu học, Senmon Gakko hoặc trường tương đương. Thời hạn lưu trú do Bộ trưởng Tư pháp quyết định riêng từng trường hợp, tối đa không quá 4 năm 3 tháng (theo quy định hiện hành của Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản).

Visa (Thị thực)

Do Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại nước ngoài cấp sau khi xét hồ sơ kèm COE — đây là giấy tờ khác hoàn toàn với COE và khác với Thẻ lưu trú (Residence Card) được cấp sau khi nhập cảnh.

Nhập cảnh tại cửa khẩu

Cán bộ kiểm tra xuất nhập cảnh tại sân bay/cảng là người quyết định cuối cùng việc cho nhập cảnh, dựa trên hộ chiếu, visa, COE và mục đích nhập cảnh thực tế tại thời điểm đó — có visa không tự động bảo đảm được nhập cảnh.

Danh mục tư cách lưu trú của Nhật Bản phân biệt rõ "Du học" (留学) với "Kỹ năng đặc định" (特定技能 — Specified Skilled Worker, dành cho lao động có tay nghề) và "Thực tập kỹ năng"/"Đào tạo thực hành kỹ năng" (技能実習 — Technical Intern Training) — đây là BA tư cách lưu trú HOÀN TOÀN KHÁC NHAU theo phân loại chính thức của Bộ Ngoại giao Nhật Bản, không được dùng lẫn hay nhầm là "cùng một diện đi Nhật".

11 — Chi phí

Khác nhau lớn theo
loại hình và thành phố.

Học phí và sinh hoạt phí tại Nhật thay đổi rất lớn theo loại hình trường (quốc lập/công lập/tư thục), theo bậc học, theo ngành và theo thành phố (Tokyo/Osaka thường đắt hơn các tỉnh khác). Trang này KHÔNG quy đổi bất kỳ số liệu nào sang VND — số liệu tuyệt đối bằng JPY thay đổi theo thời gian và theo trường, cần đối chiếu trực tiếp nguồn chính thức tại thời điểm nộp hồ sơ.

01Học phí (Tuition)

Khác nhau lớn theo loại hình trường: đại học quốc lập/công lập thường có mức học phí tham chiếu chung theo khung của MEXT, còn đại học tư thục, Senmon Gakko và trường tiếng Nhật tự quy định mức riêng theo từng trường/ngành. Chưa có một mức chung áp dụng cho toàn Nhật Bản; cần kiểm tra đúng trường, chương trình và kỳ tuyển sinh.

02Phí nhập học (Entrance Fee / Ceremony Fee)

Nhiều trường (đặc biệt trường tiếng Nhật, Senmon Gakko, một số đại học tư thục) thu riêng một khoản phí nhập học một lần, tách biệt với học phí theo kỳ/năm — mức phí khác nhau theo từng trường.

03Phí thi tuyển (Examination Fee / Application Fee)

Khoản phí nộp khi đăng ký xét tuyển, không hoàn lại dù kết quả trúng tuyển hay không — mức phí khác nhau theo từng trường.

04Chỗ ở (Housing)

Ký túc xá của trường, nhà thuê tư nhân (aparto), hoặc share-house — chi phí khác nhau rất lớn theo thành phố; Tokyo/Osaka/Kanagawa thường có mức thuê cao hơn đáng kể so với các tỉnh khác.

05Bảo hiểm y tế quốc dân (National Health Insurance)

Du học sinh cư trú từ 3 tháng trở lên bắt buộc tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc dân theo quy định của chính quyền địa phương — mức phí tính theo thu nhập khai báo và địa phương cư trú.

06Ăn uống và sinh hoạt hằng ngày

Chi phí ăn uống, đi lại, điện nước khác nhau lớn theo thành phố và thói quen sinh hoạt cá nhân — không có một mức chung.

07Sách vở và tài liệu học tập

Giáo trình, tài liệu chuyên ngành — có thể là khoản chi đáng kể tùy ngành học, đặc biệt các ngành kỹ thuật/y tế.

08Chi phí ban đầu khi mới đến Nhật

Đặt cọc chỗ ở (thường gồm nhiều khoản như lễ tiền/reikin, tiền cọc/shikikin tùy khu vực), mua sắm vật dụng sinh hoạt cơ bản, chi phí phát sinh trong những tuần đầu.

09Vé máy bay

Chi phí di chuyển hai chiều, nên tính riêng ngoài ngân sách học tập và sinh hoạt.

Không có một con số "chi phí du học Nhật Bản" chung cho mọi người — tổng chi phí thực tế phụ thuộc loại hình trường, thành phố, ngành học và mức sống cá nhân. Luôn lấy số liệu học phí/lệ phí trực tiếp từ trang tuyển sinh chính thức của từng trường tại thời điểm nộp hồ sơ, không dùng số liệu tổng hợp từ bên thứ ba.

12 — Học bổng & hỗ trợ tài chính

Đọc kỹ phạm vi
được tài trợ.

JASSO là đầu mối chính thức tổng hợp thông tin học bổng dành cho du học sinh tại Nhật Bản. Không gọi bất kỳ học bổng nào là "toàn phần" (full) trừ khi nguồn chính thức nêu rõ phạm vi tài trợ đó bao gồm những gì.

01

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT Scholarship / 国費留学生)

Học bổng do Chính phủ Nhật Bản (thông qua MEXT) tài trợ cho du học sinh nước ngoài, quản lý bởi JASSO. Có hai hướng nộp hồ sơ chính: qua Đại sứ quán Nhật Bản tại nước ứng viên (Embassy Recommendation) hoặc qua đề cử trực tiếp của một trường đại học Nhật Bản (University Recommendation) — hai hướng có quy trình, thời hạn và điều kiện xét khác nhau, không dùng lẫn.

02

Học bổng danh dự Monbukagakusho dành cho du học sinh tự túc (Monbukagakusho Honors Scholarship for Privately-Financed International Students)

Học bổng do JASSO quản lý dành riêng cho du học sinh đang tự túc kinh phí theo học tại Nhật (không phải diện học bổng Chính phủ), xét theo thành tích học tập và tình hình tài chính — điều kiện và mức tài trợ do JASSO công bố theo từng năm, không cố định.

03

Chương trình hỗ trợ trao đổi sinh viên (Student Exchange Support Program)

Học bổng theo thỏa thuận (agreement) giữa trường tại Nhật và trường đối tác nước ngoài, dành cho sinh viên trao đổi ngắn hạn — chỉ áp dụng khi có chương trình trao đổi cụ thể đã ký kết, không áp dụng cho sinh viên tự do nộp hồ sơ trực tiếp.

04

Học bổng riêng của từng trường (Institutional Scholarship)

Nhiều đại học, Senmon Gakko và trường tiếng Nhật có quỹ học bổng riêng (miễn giảm học phí một phần/toàn phần học phí, hỗ trợ sinh hoạt phí...) — điều kiện, mức hỗ trợ và quy trình xét hoàn toàn khác nhau theo từng trường, cần tra cứu trực tiếp trang học bổng của trường muốn ứng tuyển.

05

Học bổng của tổ chức/quỹ tư nhân và địa phương (Local Government / Private Foundation)

Một số chính quyền địa phương (tỉnh, thành phố) và quỹ tư nhân Nhật Bản có chương trình học bổng riêng cho du học sinh đang cư trú/theo học tại khu vực đó — phạm vi, điều kiện và thời hạn nộp hồ sơ khác nhau theo từng quỹ, JASSO chỉ đóng vai trò tổng hợp thông tin, không phải đơn vị cấp học bổng.

Được đủ điều kiện nộp hồ sơ học bổng KHÔNG đồng nghĩa chắc chắn được cấp — mức tài trợ, điều kiện duy trì và thời hạn của mỗi học bổng khác nhau theo từng năm và từng đơn vị cấp; không lập kế hoạch tài chính gia đình dựa trên học bổng dự kiến trước khi có thông báo cấp học bổng chính thức bằng văn bản.

Nguồn chính thức để đối chiếuJASSO — Scholarships for Study in Japan ↗
13 — Làm thêm

Giấy phép hoạt động
ngoài tư cách lưu trú.

Người có tư cách lưu trú "Du học" muốn làm thêm phải xin Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動許可) tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú trước khi bắt đầu làm việc — không tự động có quyền làm thêm chỉ vì đang là du học sinh.

28

Giờ/tuần (giấy phép tổng quát — 包括許可)

Với hoạt động có thu nhập/thù lao mà thời gian làm việc xác định rõ (ví dụ có hợp đồng lao động), giới hạn tối đa 28 giờ/tuần trong thời gian học kỳ; trong kỳ nghỉ dài của trường, có thể làm tối đa 8 giờ/ngày. Đây là giấy phép tổng quát (包括許可), chỉ cần nộp đơn xin phép, không cần nêu cụ thể nơi làm việc.

Riêng lẻ

Giấy phép cá biệt (個別許可)

Áp dụng cho một số trường hợp ngoài phạm vi giấy phép tổng quát — ví dụ thực tập (internship) hướng nghiệp cho sinh viên năm cuối đại học/sau đại học đã hoàn thành gần đủ tín chỉ tốt nghiệp, hoặc công việc liên quan chặt chẽ đến chuyên ngành cần thiết cho việc lấy tín chỉ. Một số trường hợp thực tập đủ điều kiện có thể được phép làm quá 28 giờ/tuần, nhưng phải xin phép riêng, không tự động áp dụng.

Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú KHÔNG bao trùm mọi loại công việc — một số ngành nghề (ví dụ liên quan đến giải trí người lớn) không được phép làm dù trong giới hạn 28 giờ/tuần. Làm thêm KHÔNG được xem là nguồn trang trải chính cho học phí và sinh hoạt phí — hồ sơ minh chứng tài chính khi xin tư cách lưu trú phải thể hiện khả năng chi trả không phụ thuộc vào thu nhập làm thêm dự kiến.

14 — Thực tập

Có tín chỉ hay không
quyết định thủ tục.

Nhật Bản không có một hệ thống thực tập chuẩn hóa áp dụng chung như CPT/OPT của Hoa Kỳ — hình thức và thủ tục thực tập phụ thuộc trường, chương trình và bản chất công việc.

Thực tập trong chương trình học (có tín chỉ)

Một số chương trình đại học/Senmon Gakko có học phần thực tập bắt buộc hoặc tự chọn, tính tín chỉ trực tiếp — thường được xem là một phần hoạt động học tập, do nhà trường sắp xếp và giám sát.

Thực tập hướng nghiệp ngoài chương trình (internship tìm việc)

Sinh viên năm cuối đại học (đã hoàn thành phần lớn tín chỉ tốt nghiệp) hoặc học viên cao học năm cuối có thể xin Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú theo diện cá biệt để tham gia thực tập hướng nghiệp — có thể được phép làm quá 28 giờ/tuần trong thời gian thực tập, nhưng phải xin phép riêng trước khi bắt đầu.

Công việc liên quan trực tiếp chuyên ngành

Một số công việc bán thời gian liên quan chặt chẽ đến chuyên ngành (ví dụ trợ giảng tiếng nước ngoài, phiên dịch, gia sư) có thể được xét theo diện giấy phép cá biệt riêng, khác với giấy phép làm thêm tổng quát 28 giờ/tuần.

Việc thực tập có được trả lương hay không, có tính tín chỉ hay không, và cần loại giấy phép nào hoàn toàn phụ thuộc thỏa thuận cụ thể giữa nhà trường/doanh nghiệp và từng trường hợp — luôn xác nhận trước với phòng hỗ trợ sinh viên quốc tế của trường trước khi nhận lời thực tập.

15 — Sau tốt nghiệp

Tốt nghiệp không tự động
đổi sang tư cách lưu trú làm việc.

Sau khi hoàn thành chương trình, người có tư cách lưu trú "Du học" muốn tiếp tục ở lại Nhật làm việc phải chuyển đổi sang một tư cách lưu trú phù hợp (ví dụ "Kỹ thuật/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế" — Kỹ sư/Chuyên gia). Đây là một quy trình xét duyệt riêng, KHÔNG tự động xảy ra chỉ vì đã tốt nghiệp hay đã có lời mời làm việc.

01

Xin việc trước khi tốt nghiệp

Phần lớn sinh viên bắt đầu quy trình tìm việc (shukatsu) từ khi còn đang học — có lời mời làm việc (nội định/内定) trước khi tốt nghiệp là phổ biến, nhưng không phải là điều kiện bắt buộc hay được đảm bảo cho mọi sinh viên.

02

Tư cách lưu trú hoạt động tìm việc sau tốt nghiệp

Với một số trường hợp đang tìm việc nhưng chưa tốt nghiệp xong hoặc chưa có kết quả tuyển dụng chính thức, có quy định riêng về việc gia hạn thời gian lưu trú để tiếp tục hoạt động tìm việc — điều kiện và thời hạn cụ thể do Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú quy định, cần xác nhận trực tiếp cho từng trường hợp.

03

Chuyển đổi tư cách lưu trú sang diện làm việc

Sau khi có lời mời làm việc chính thức phù hợp với ngành học, cần nộp hồ sơ xin chuyển đổi tư cách lưu trú (ví dụ sang "Kỹ thuật/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế") tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú — đây là một thủ tục xét duyệt riêng biệt, có lời mời làm việc không đồng nghĩa chắc chắn được duyệt.

04

Học tiếp lên bậc cao hơn

Nhiều sinh viên chọn học tiếp (ví dụ từ Cử nhân lên Thạc sĩ, hoặc từ Senmon Gakko lên đại học nếu đủ điều kiện) thay vì chuyển sang tư cách lưu trú làm việc ngay — vẫn giữ tư cách lưu trú "Du học" nhưng cần làm thủ tục cập nhật trường/chương trình theo học.

Bài viết này KHÔNG đưa ra bất kỳ cam kết nào về khả năng tìm được việc làm, được chuyển đổi tư cách lưu trú hay định cư lâu dài tại Nhật Bản sau khi tốt nghiệp — đây luôn là các quy trình xét duyệt riêng, phụ thuộc hồ sơ và tình huống cụ thể của từng người.

16 — Đời sống tại Nhật

Chi phí và nhịp sống
khác nhau theo thành phố.

Không có thành phố hay khu vực nào được gọi là đại diện chung cho "cuộc sống tại Nhật Bản" trong bài viết này — mức độ phù hợp phụ thuộc ngân sách, ngành học và thói quen sinh hoạt của từng người.

Ký túc xá (Dormitory)

Một số trường (đặc biệt trường tiếng Nhật, Senmon Gakko và một số đại học) có ký túc xá riêng, thường thuận tiện cho giai đoạn mới đến nhưng số chỗ có giới hạn — cần đăng ký sớm theo hạn của trường, không phải trường nào cũng có ký túc xá.

Nhà thuê tư nhân (Aparto) & Share House

Thuê căn hộ riêng (aparto/manshon) thường yêu cầu người bảo lãnh (hoặc dịch vụ bảo lãnh thay thế) và các khoản phí ban đầu (lễ tiền, tiền cọc tùy khu vực); share house là lựa chọn phổ biến với chi phí ban đầu thấp hơn cho người mới đến.

Thiên tai và chuẩn bị ứng phó

Nhật Bản có hệ thống cảnh báo và ứng phó động đất, bão, mưa lớn được tổ chức chặt chẽ ở cấp quốc gia và địa phương — nhưng điều này không đồng nghĩa mọi khu vực "an toàn tuyệt đối"; mức độ rủi ro thiên tai khác nhau theo từng vùng, và du học sinh nên tìm hiểu hướng dẫn phòng chống thiên tai (bản đồ hazard map) của chính quyền địa phương nơi mình cư trú.

Chi phí sinh hoạt theo vùng

Tokyo và các đô thị lớn (Osaka, Kanagawa, Kyoto...) thường có chi phí nhà ở và sinh hoạt cao hơn đáng kể so với các tỉnh khác — không nên áp dụng ngân sách của một thành phố cho kế hoạch học tập ở thành phố khác.

17 — Học sinh dưới 18 tuổi

Không có một quy định
chung cho mọi trường.

Yêu cầu cụ thể về giám hộ, chỗ ở và độ tuổi nhập học cho học sinh quốc tế dưới 18 tuổi do từng trường (trung học phổ thông, KOSEN hệ 5 năm tuyển sau THCS) tự quy định — KHÔNG áp dụng giống nhau cho mọi trường, nên không nêu một quy định chung cho "mọi học sinh dưới 18 tuổi tại Nhật".

Trung học phổ thông (Koto-gakko)

Học sinh quốc tế theo học trung học phổ thông thường cần người giám hộ tại Nhật (do trường hoặc gia đình sắp xếp), chỗ ở phù hợp (ký túc xá, homestay hoặc người thân) và đáp ứng độ tuổi/hồ sơ học vấn theo yêu cầu riêng của từng trường.

KOSEN (tuyển sau THCS, khoảng 15 tuổi)

Vì tuyển sinh ở độ tuổi trẻ hơn đại học, KOSEN thường có yêu cầu riêng, chặt chẽ hơn về giám hộ và chỗ ở so với bậc đại học — cần xác nhận trực tiếp với từng trường KOSEN muốn ứng tuyển.

Giám hộ (Guardian)

Nhiều trường yêu cầu có người giám hộ hợp pháp tại Nhật (hoặc dịch vụ giám hộ được trường công nhận) cho học sinh dưới 18 tuổi sống xa cha mẹ — yêu cầu cụ thể khác nhau theo từng trường, không có mẫu chung áp dụng toàn quốc.

Chỗ ở & sự đồng ý của phụ huynh

Cần sắp xếp chỗ ở phù hợp (ký túc xá, homestay hoặc người thân) được trường chấp thuận, cùng giấy tờ đồng ý của phụ huynh — danh sách yêu cầu cụ thể nên xác nhận trực tiếp với từng trường trước khi nộp hồ sơ.

18 — Phù hợp với ai

Cân nhắc trước khi
chọn Nhật Bản.

Không có thị trường du học nào phù hợp với tất cả mọi người — dưới đây là những điểm nên cân nhắc dựa trên đặc điểm thực tế của hệ thống Nhật Bản, không phải một đánh giá "tốt/xấu".

Có thể phù hợp nếu...

Sẵn sàng đầu tư nghiêm túc thời gian học tiếng Nhật (kể cả khi nhắm đến chương trình tiếng Anh), có tính kỷ luật và kiên trì với quy trình nhiều bước (COE → visa → nhập cảnh → đăng ký cư trú), quan tâm đến kỹ thuật/công nghệ/thiết kế/kinh doanh và các loại hình đào tạo thực hành như KOSEN/Senmon Gakko, mong muốn môi trường học tập có tính tổ chức và quy củ cao.

Cần cân nhắc kỹ nếu...

Chưa sẵn sàng học tiếng Nhật nghiêm túc và kỳ vọng "học hoàn toàn bằng tiếng Anh mà không cần tiếng Nhật cho sinh hoạt" (số chương trình EMI còn giới hạn); ngân sách gia đình eo hẹp và kỳ vọng làm thêm 28 giờ/tuần đủ trang trải toàn bộ học phí và sinh hoạt phí (đây không phải giả định phù hợp theo quy định hiện hành); chưa quen với quy trình hành chính nhiều bước và cần thời gian chuẩn bị hồ sơ dài hạn (thường vài tháng đến hơn một năm tùy loại hình trường).

19 — Danh sách cơ sở đào tạo

Tra cứu theo
từng loại hình.

Danh sách cơ sở đào tạo tại Nhật Bản trên emdiduhoc.com được tổ chức theo loại hình (đại học, cao đẳng ngắn hạn, KOSEN, Senmon Gakko, trường tiếng Nhật) — đây là danh sách tra cứu ban đầu, KHÔNG phải bảng xếp hạng, và KHÔNG đại diện cho toàn bộ cơ sở giáo dục được Nhật Bản công nhận. Hồ sơ giới thiệu chi tiết từng trường sẽ được biên soạn dần từ nguồn chính thức của mỗi trường; những trường chưa có hồ sơ sẽ hiển thị trạng thái "đang cập nhật" thay vì liên kết chưa tồn tại.

Đại học (quốc lập / công lập / tư thục)

Chương trình Cử nhân và Sau đại học — nguồn đối chiếu chính thức: Study in Japan, trang tuyển sinh từng trường.

Cao đẳng ngắn hạn (Tanki-daigaku)

Chương trình 2–3 năm, cấp danh hiệu Tanki-daigakushi.

KOSEN

51 trường cao đẳng công nghệ trên toàn quốc theo National Institute of Technology — tuyển sau THCS.

Senmon Gakko & trường tiếng Nhật

Cần kiểm tra tình trạng công nhận (認定/告示) trước khi xem là cơ sở đủ điều kiện nhận sinh viên diện "Du học".

Xem danh sách cơ sở đào tạo tại Nhật Bản ↗

20 — Câu hỏi thường gặp

Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.

Không chỉ đại học — còn có trường tiếng Nhật, chương trình dự bị đại học (Bekka), trung học phổ thông, KOSEN (cao đẳng công nghệ 5 năm), cao đẳng ngắn hạn, Senmon Gakko (trung cấp chuyên nghiệp), sau đại học, sinh viên nghiên cứu (Kenkyusei — không phải bằng cấp), chương trình giảng dạy tiếng Anh, trao đổi sinh viên, Study Abroad, chương trình ngắn hạn, online/hybrid và bằng kép/liên kết. Xem bảng lựa chọn nhanh ở mục Chương trình học.

EJU (do JASSO tổ chức) đánh giá năng lực học thuật (gồm cả tiếng Nhật học thuật) để xét tuyển bậc Cử nhân. JLPT (do Japan Foundation/JEES tổ chức) đánh giá năng lực tiếng Nhật tổng quát ở 5 cấp độ N1–N5. Đây là hai kỳ thi phục vụ hai mục đích khác nhau, không thể dùng thay thế cho nhau — nhiều trường yêu cầu cả hai loại minh chứng khác nhau tùy chính sách tuyển sinh.

Không phải mọi trường. Một số đại học yêu cầu điểm EJU, một số xét hồ sơ trực tiếp hoặc tổ chức kỳ thi riêng, và chương trình giảng dạy tiếng Anh (EMI) thường không yêu cầu EJU mà thay bằng chứng chỉ tiếng Anh. Cần kiểm tra đúng yêu cầu tuyển sinh của từng trường/ngành.

Không. JLPT chỉ là một minh chứng năng lực tiếng Nhật tổng quát; nhiều trường còn xét thêm học lực, điểm EJU (nếu yêu cầu), bài thi riêng và phỏng vấn. Mức JLPT tối thiểu yêu cầu cũng khác nhau theo từng trường/ngành, không có một mức chung cho "mọi trường".

Trường tiếng Nhật (Nihongo Gakko) chỉ dạy tiếng Nhật. Senmon Gakko (trung cấp chuyên nghiệp) đào tạo một nghề/kỹ năng chuyên môn cụ thể (IT, điều dưỡng, thiết kế, ẩm thực...) bằng tiếng Nhật là ngôn ngữ giảng dạy chính, và cấp danh hiệu Senmonshi khi hoàn thành khóa từ 2 năm trở lên đáp ứng tiêu chí quy định. Đây là hai loại hình khác nhau, không dùng lẫn.

KOSEN (Cao đẳng công nghệ) là mô hình giáo dục 5 năm liên tục (5,5 năm hệ hàng hải), tuyển học sinh vừa hoàn thành THCS (khoảng 15 tuổi), kết hợp giáo dục phổ thông và đào tạo kỹ thuật chuyên sâu. Đây KHÔNG phải trung học phổ thông và KHÔNG phải đại học 4 năm — là một loại hình riêng theo hệ thống giáo dục Nhật Bản.

Không. Kenkyusei là tư cách theo học không chính quy tại một phòng nghiên cứu, thường 6 tháng–1 năm, KHÔNG cấp bất kỳ văn bằng nào. Đây thường là bước chuẩn bị trước khi thi chính thức vào chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ, không phải bản thân chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ.

Chương trình EMI không yêu cầu tiếng Nhật để xét tuyển học thuật, nhưng đời sống hằng ngày (thuê nhà, khám bệnh, thủ tục hành chính) và phần lớn cơ hội thực tập/việc làm tại Nhật vẫn cần tiếng Nhật ở mức độ nhất định. Không nên bỏ qua việc học tiếng Nhật chỉ vì chọn chương trình EMI.

COE (Giấy chứng nhận tư cách lưu trú) là giấy tờ do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú tại Nhật cấp trước khi nhập cảnh, xác nhận hoạt động dự định phù hợp với một tư cách lưu trú hợp lệ — đây KHÔNG phải visa. Visa do Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản cấp sau khi xét hồ sơ có kèm COE, và việc nhập cảnh thực tế còn do cán bộ kiểm tra xuất nhập cảnh tại cửa khẩu quyết định.

Phần lớn trường hợp, trường tại Nhật (hoặc người đại diện được ủy quyền) nộp hồ sơ xin COE thay cho người học tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú địa phương của Nhật, không phải người học tự nộp trực tiếp từ Việt Nam.

Với giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú diện tổng quát, tối đa 28 giờ/tuần trong thời gian học kỳ, có thể làm tối đa 8 giờ/ngày trong kỳ nghỉ dài của trường. Một số trường hợp thực tập/công việc liên quan chuyên ngành có thể xin giấy phép cá biệt riêng để làm quá 28 giờ/tuần, nhưng phải xin phép trước.

Không nên giả định như vậy. Làm thêm không được xem là nguồn trang trải chính cho học phí và sinh hoạt phí — hồ sơ minh chứng tài chính khi xin tư cách lưu trú phải thể hiện khả năng chi trả không phụ thuộc vào thu nhập làm thêm dự kiến.

Cần đọc kỹ phạm vi tài trợ được nguồn chính thức công bố — bài viết này không gọi bất kỳ học bổng nào là "toàn phần" trừ khi nguồn chính thức nêu rõ phạm vi đó bao gồm học phí, sinh hoạt phí hay cả hai. Được đủ điều kiện nộp hồ sơ học bổng không đồng nghĩa chắc chắn được cấp.

Không. Cần chuyển đổi sang một tư cách lưu trú phù hợp với công việc (ví dụ "Kỹ thuật/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế") sau khi có lời mời làm việc chính thức — đây là một quy trình xét duyệt riêng biệt, không tự động xảy ra chỉ vì đã tốt nghiệp hay đã có lời mời làm việc.

Không. Đây là ba tư cách lưu trú hoàn toàn khác nhau theo phân loại chính thức của Bộ Ngoại giao Nhật Bản: "Du học" (留学) dành cho người đi học, "Kỹ năng đặc định" (特定技能) dành cho lao động có tay nghề, và "Thực tập kỹ năng"/"Đào tạo thực hành kỹ năng" (技能実習) là một chương trình khác biệt hoàn toàn — không được dùng lẫn hay xem là "cùng một diện đi Nhật".

Yêu cầu về giám hộ, chỗ ở và độ tuổi do từng trường (trung học phổ thông, KOSEN) tự quy định, không có một quy định chung cho mọi trường. Cần xác nhận trực tiếp yêu cầu cụ thể với trường muốn ứng tuyển.

Không. Từ 01/04/2024, Nhật Bản áp dụng hệ thống công nhận cơ sở giáo dục tiếng Nhật mới (認定日本語教育機関); các trường thuộc diện thông báo cũ (告示) có thời hạn chuyển đổi đến 31/03/2032. Cần kiểm tra tình trạng công nhận/thông báo hiện hành của từng trường trước khi nộp hồ sơ, không mặc định mọi trường tiếng Nhật đều đủ điều kiện.

Không. Học hoàn toàn online từ Việt Nam không tạo căn cứ để xin tư cách lưu trú "Du học" (vì không có mặt học tập tại Nhật) và không tạo quyền làm thêm tại Nhật.