Yale University
Tên gọi cho toàn bộ hệ thống: Yale College (Cử nhân) + Graduate School of Arts and Sciences (GSAS) + 13 trường chuyên nghiệp. Khi nói 'sinh viên Yale', cần biết chính xác sinh viên đó thuộc đơn vị nào.
Yale University gồm Yale College (bậc Cử nhân), Graduate School of Arts and Sciences (GSAS — Thạc sĩ/Tiến sĩ nghiên cứu) và 13 trường chuyên nghiệp (Luật, Y, Quản trị Kinh doanh, Kiến trúc, Nghệ thuật, Âm nhạc, Kịch nghệ, Thần học, Điều dưỡng, Y tế Công cộng, Môi trường, Kỹ thuật & Khoa học Ứng dụng, Jackson School of Global Affairs). Mỗi đơn vị có điều kiện, học phí, hỗ trợ tài chính và hệ thống nộp hồ sơ riêng.
Yale University là một viện đại học tư thục, nghiên cứu, thành lập năm 1701 tại New Haven, Connecticut — một trong những viện đại học lâu đời nhất Hoa Kỳ.
Giáo dục bậc Cử nhân tại Yale được tổ chức qua Yale College theo mô hình giáo dục khai phóng (liberal arts): sinh viên học một major trong số khoảng 80 chương trình/ngành, song song với các yêu cầu phân bổ kiến thức (distributional requirements) và các kỹ năng nền tảng (viết, tư duy định lượng, ngoại ngữ).
Song song với Yale College, Yale còn có Graduate School of Arts and Sciences (GSAS) — nơi quản lý phần lớn chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ nghiên cứu thuộc khoa học tự nhiên, nhân văn và khoa học xã hội — và 13 trường chuyên nghiệp (professional schools) cấp bằng sau đại học trong các lĩnh vực như Luật, Y khoa, Quản trị Kinh doanh, Kiến trúc, Nghệ thuật, Âm nhạc, Kịch nghệ, Thần học, Điều dưỡng, Y tế Công cộng, Môi trường, Kỹ thuật & Khoa học Ứng dụng và Quan hệ Quốc tế (Jackson School of Global Affairs).
Một đặc trưng lớn của đời sống Yale College là hệ thống 14 Residential College — không phải đơn vị học thuật, mà là cộng đồng sinh hoạt/nội trú song song với major và các khoa.
Ngoài khối Nhân văn – Khoa học Xã hội truyền thống, Yale cũng có các nhóm ngành Khoa học, Kỹ thuật và các chương trình chuyên nghiệp — vì vậy không nên gắn Yale chỉ với hình ảnh 'trường Luật' hay 'trường Nhân văn'.
Vì Yale là một hệ thống nhiều đơn vị với chính sách riêng biệt, phụ huynh và học sinh cần tách bạch rõ bốn vấn đề khác nhau khi tìm hiểu: (1) điều kiện tuyển sinh của đúng school/chương trình dự tuyển, (2) chính sách hỗ trợ tài chính của đúng đơn vị đó, (3) quy trình xin visa sau khi có thư mời nhập học, và (4) tổng chi phí theo học (Cost of Attendance) — bốn việc này không thể suy ra lẫn nhau.
Nguồn: Yale University — Giới thiệu chung ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất khi tìm hiểu Yale — cần nắm rõ trước khi đọc các phần còn lại của trang, vì điều kiện/học phí/hỗ trợ tài chính của từng đơn vị hoàn toàn khác nhau.
Tên gọi cho toàn bộ hệ thống: Yale College (Cử nhân) + Graduate School of Arts and Sciences (GSAS) + 13 trường chuyên nghiệp. Khi nói 'sinh viên Yale', cần biết chính xác sinh viên đó thuộc đơn vị nào.
Đơn vị đào tạo Cử nhân (B.A./B.S.) theo mô hình giáo dục khai phóng, gắn với hệ thống 14 Residential College. Đây là nơi đa số học sinh Việt Nam nộp hồ sơ bậc Đại học.
Quản lý hơn 50 khoa/chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ nghiên cứu (khoa học tự nhiên, nhân văn, khoa học xã hội). Không đồng nghĩa với Yale College và không cấp bằng Cử nhân.
Kiến trúc, Nghệ thuật, Thần học, David Geffen School of Drama, Kỹ thuật & Khoa học Ứng dụng, Môi trường, Jackson School of Global Affairs, Luật, Quản trị Kinh doanh (SOM), Y khoa, Âm nhạc, Điều dưỡng, Y tế Công cộng — mỗi trường có điều kiện, học phí, bài thi chuẩn hoá, hệ thống nộp hồ sơ và chính sách hỗ trợ tài chính RIÊNG, không dùng chung với Yale College hay giữa các trường với nhau.
Nguồn: Yale GSAS — Admissions (giới thiệu cơ cấu University/College/GSAS/13 professional schools) ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Danh sách dưới đây liệt kê GSAS và 13 trường chuyên nghiệp hiện tại của Yale (theo tên gọi chính thức đang sử dụng) — không xếp hạng, không đầy đủ chi tiết chương trình con; luôn xem trang chính thức của từng trường trước khi nộp hồ sơ.
Thành lập 1847
Hơn 50 khoa/chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ nghiên cứu thuộc khoa học tự nhiên, nhân văn, khoa học xã hội.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1916
Đào tạo Kiến trúc sư ở bậc sau đại học (M.Arch và các chương trình liên quan).
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1869
MFA các chuyên ngành Hội hoạ, Điêu khắc, Nhiếp ảnh, Đồ hoạ, Print/Photography.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1822
Đào tạo Thần học, Mục vụ và nghiên cứu tôn giáo.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1955
Đào tạo chuyên sâu về sân khấu — diễn xuất, đạo diễn, thiết kế, viết kịch, quản lý sân khấu.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1852
Các chương trình sau đại học về Kỹ thuật (Cơ khí, Điện, Máy tính, Môi trường, Vật liệu...).
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1900
Các chương trình Thạc sĩ về Môi trường, Lâm nghiệp, Chính sách và Khoa học Môi trường (MEM, MESc).
Xem trang chính thức ↗Thành lập 2022
Chương trình Thạc sĩ Chính sách Công/Quan hệ Quốc tế (MPP và các chương trình liên quan).
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1824
J.D. (Luật), LL.M., M.S.L., J.S.D.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1976
MBA và các chương trình Thạc sĩ Quản trị/Tài chính khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1810
M.D. và các chương trình sau đại học Y khoa/Y sinh.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1894
Đào tạo biểu diễn và sáng tác âm nhạc bậc sau đại học (miễn học phí cho toàn bộ sinh viên theo học bổng của trường).
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1923
MSN, DNP và các chương trình Điều dưỡng nâng cao khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1915
MPH và các chương trình Y tế Công cộng khác.
Xem trang chính thức ↗Nguồn: Yale News — Danh sách các trường trực thuộc Yale University ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Yale College cấp bằng B.A. hoặc B.S., theo mô hình giáo dục khai phóng: sinh viên hoàn thành một major trong số khoảng 80 chương trình/khoa, có thể học song ngành (double major) hoặc chương trình liên ngành tuỳ quy định của từng khoa.
Song song với major, Yale College có các yêu cầu phân bổ kiến thức (distributional requirements) trải rộng nhiều lĩnh vực, cùng các yêu cầu kỹ năng nền tảng về viết, tư duy định lượng và năng lực ngoại ngữ — chi tiết số lượng môn/tín chỉ theo từng nhóm được công bố đầy đủ trong Yale College Programs of Study (YCPS) hằng năm.
Đa số các chương trình major yêu cầu một hình thức tổng kết ở năm cuối (senior requirement) — có thể là senior essay, senior project hoặc senior thesis tuỳ khoa quy định; sinh viên đạt thành tích xuất sắc trong major có thể được xét Honors theo tiêu chí riêng của từng khoa.
Chưa thấy Yale công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho số tín chỉ/môn học cụ thể trong từng nhóm phân bổ kiến thức — nên đối chiếu trực tiếp Yale College Programs of Study cho năm nhập học.)
B.A./B.S. — Khoa Computer Science
Chương trình Khoa học Máy tính, có cả lộ trình B.A. và B.S. với yêu cầu khác nhau về số môn kỹ thuật.
Kiểm tra CIP code cụ thể trước khi giả định điều kiện STEM OPT.
Xem trang chính thức ↗B.A. — Khoa Economics
Một trong những major có số lượng sinh viên đông nhất tại Yale College.
Xem trang chính thức ↗B.A. — Khoa Political Science
Nghiên cứu thể chế chính trị, quan hệ quốc tế, lý thuyết chính trị.
Xem trang chính thức ↗B.A./B.S. — Khoa MCDB
Một trong các major Sinh học, thường là nền tảng cho sinh viên định hướng Y khoa/nghiên cứu Y sinh.
Xem trang chính thức ↗B.S. — chương trình liên ngành
Chương trình liên ngành giữa các khoa Sinh học, Tâm lý học và Khoa học Nhận thức.
Xem trang chính thức ↗B.A./B.S. — Khoa Statistics and Data Science
Chương trình Thống kê và Khoa học Dữ liệu, kết hợp nền tảng toán học và ứng dụng máy tính.
Xem trang chính thức ↗B.A. — chương trình liên ngành
Kết hợp khoa học môi trường, chính sách và nhân văn về môi trường.
Xem trang chính thức ↗B.A. — Khoa History
Một trong các major nhân văn truyền thống lâu đời nhất của Yale College.
Xem trang chính thức ↗B.A. — Khoa English
Văn học và Ngôn ngữ Anh, một trong các major nhân văn nền tảng của Yale.
Xem trang chính thức ↗B.A. — chương trình tại Jackson School of Global Affairs
Chương trình Cử nhân về Quan hệ Quốc tế/Chính sách công, liên kết với Jackson School.
Xem trang chính thức ↗Danh sách trên chỉ mang tính minh hoạ, KHÔNG đầy đủ toàn bộ khoảng 80 major hiện có. Chưa thấy Yale công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng riêng cho việc một major có đủ điều kiện xét STEM OPT theo CIP code hay không.)
Nguồn: Yale College Programs of Study 2026–2027 — The Undergraduate Curriculum ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
GSAS quản lý các chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ nghiên cứu (khoa học tự nhiên, nhân văn, khoa học xã hội) qua hơn 50 khoa/chương trình, tất cả đều có yêu cầu cư trú (residency requirement) — GSAS KHÔNG có chương trình học trực tuyến. Các trường chuyên nghiệp bên dưới có điều kiện, bài thi chuẩn hoá, học phí và hỗ trợ tài chính hoàn toàn độc lập với GSAS và với nhau.
MBA (Master of Business Administration)
Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh toàn thời gian, tuyển sinh và học phí riêng biệt với GSAS.
Xem trang tuyển sinh ↗J.D. (Juris Doctor)
Chương trình Luật bậc sau đại học đầu tiên (chưa có JD bậc Cử nhân tại Hoa Kỳ); có thêm LL.M., M.S.L., J.S.D. cho một số đối tượng khác.
Xem trang tuyển sinh ↗M.D. (Doctor of Medicine)
Chương trình Y khoa; quy trình tuyển sinh, bài thi và học phí độc lập hoàn toàn với Yale College và GSAS.
Xem trang tuyển sinh ↗MPH (Master of Public Health)
Có nhiều lộ trình MPH khác nhau (Two-Year MPH, Executive MPH, Advanced Professional MPH) với học phí khác nhau.
Xem trang tuyển sinh ↗M.Arch (Master of Architecture)
Chương trình Kiến trúc bậc sau đại học, có lộ trình I và II tuỳ nền tảng học trước đó của ứng viên.
Xem trang tuyển sinh ↗MFA (Master of Fine Arts)
MFA tại School of Art (Hội hoạ, Điêu khắc, Nhiếp ảnh...) và MFA tại David Geffen School of Drama (diễn xuất, đạo diễn, thiết kế...) là hai chương trình MFA khác nhau ở hai trường khác nhau.
Xem trang tuyển sinh ↗MEM / MESc (Master of Environmental Management / Master of Environmental Science)
Hai lộ trình Thạc sĩ Môi trường khác nhau về định hướng ứng dụng (MEM) và nghiên cứu (MESc).
Xem trang tuyển sinh ↗MPP (Master of Public Policy)
Chương trình Thạc sĩ Chính sách Công/Quan hệ Quốc tế tại Jackson School.
Xem trang tuyển sinh ↗KHÔNG áp dụng điều kiện/GRE/GMAT/học phí của một trường (vd. MBA tại SOM) cho toàn bộ chương trình sau đại học khác của Yale. Chưa thấy Yale công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho yêu cầu GRE/GMAT/LSAT/MCAT, chuẩn tiếng Anh và học bổng cụ thể của từng chương trình — luôn kiểm tra trang tuyển sinh của đúng trường/chương trình.)
Nguồn: Yale GSAS — Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Eli Whitney Students Program là lộ trình tuyển sinh riêng của Yale College dành cho những người chưa có bằng Cử nhân và đã rời trung học ít nhất 5 năm — không phải một 'trường mở rộng' (extension school) tách biệt như mô hình một số viện đại học khác.
Sinh viên Eli Whitney được tích hợp hoàn toàn (fully integrated) vào Yale College: học cùng lớp trực tiếp, được tiếp cận cùng hệ thống major, giảng viên, hoạt động ngoại khoá, cơ hội nghiên cứu và trải nghiệm quốc tế như mọi sinh viên Yale College khác, và tốt nghiệp với cùng loại bằng B.A./B.S.
Điểm khác biệt chính so với tuyển sinh Cử nhân thông thường: đối tượng là người trưởng thành (nhiều người là cựu quân nhân — theo Yale, gần một nửa sinh viên Eli Whitney là cựu quân nhân hoặc quân nhân tại ngũ), hình thức học linh hoạt hơn (có thể đăng ký toàn thời gian hoặc bán thời gian tuỳ số tín chỉ), và học phí được tính theo số tín chỉ đăng ký (toàn thời gian hoặc bán thời gian) thay vì mức học phí trọn gói theo năm như sinh viên Cử nhân truyền thống.
Về hỗ trợ tài chính: Yale xét hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu (need-based) cho sinh viên Eli Whitney đủ điều kiện, với học bổng có thể lên tới toàn bộ Cost of Attendance (học phí, phí, chỗ ở, ăn uống và các khoản ước tính khác); sinh viên là cựu quân nhân có thể kết hợp quyền lợi giáo dục dành cho cựu quân nhân (veteran education benefits) với hỗ trợ tài chính need-based của Yale. Hạn nộp hồ sơ hỗ trợ tài chính cho vòng Eli Whitney là ngày 1/4.
KHÔNG nên gọi Eli Whitney Students Program là 'Yale Extension School' — đây là một lộ trình tuyển sinh chính thức vào Yale College, không phải một đơn vị đào tạo tách biệt cấp chứng chỉ/bằng khác với sinh viên Cử nhân truyền thống.
Nguồn: Yale Undergraduate Admissions — Eli Whitney: Nontraditional Applicants ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Mỗi sinh viên Yale College được phân ngẫu nhiên vào một trong 14 Residential College trước khi nhập học — đây là 'ngôi nhà thứ hai' trong suốt 4 năm học.
Residential College KHÔNG phải là một đơn vị học thuật (academic school/department) và không liên quan đến việc chọn major hay đăng ký môn học — sinh viên trong cùng một Residential College có thể học rất nhiều major khác nhau.
Mỗi Residential College có phòng ở dạng suite, nhà ăn riêng, không gian sinh hoạt chung, phòng gym, thư viện nhỏ và các hoạt động cộng đồng (college teas, thể thao nội bộ giữa các college, các truyền thống thường niên riêng của từng college).
Đa số sinh viên được phân ngẫu nhiên vào một Residential College; ngoại lệ duy nhất là trường hợp có phụ huynh/anh chị em ruột/ông bà từng thuộc một Residential College cụ thể thì có thể xin học cùng college đó.
Không. Residential College không cấp bằng, không gắn với major hay khoa — hoàn toàn tách biệt với cơ cấu học thuật.
Ngẫu nhiên trước khi sinh viên nhập học, trừ trường hợp có người thân (cha/mẹ, anh chị em ruột, ông/bà) từng thuộc cùng college.
Phần lớn sinh viên năm nhất ở dạng suite cùng giới tính trên tầng có nhiều giới tính (mixed-gender floor), thường 4–6 sinh viên năm nhất mỗi suite.
Được bảo đảm cho sinh viên năm nhất và năm hai (bắt buộc cư trú); từ năm ba trở đi, chỗ ở trong khuôn viên nhìn chung có sẵn cho ai có nhu cầu nhưng KHÔNG được bảo đảm tuyệt đối.
Ngoại trừ phân bổ năm nhất, sinh viên các năm sau chọn phòng qua quy trình room draw hằng năm do bộ phận Undergraduate Housing quản lý.
Nguồn: Yale Undergraduate Admissions — Residential Colleges ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Theo các trang tuyển sinh chính thức đã kiểm tra, Yale College tuyển sinh Cử nhân chỉ qua ba lộ trình: First-Year (Common Application/Coalition Application/QuestBridge Application), Transfer và Eli Whitney Students Program (dành cho người trưởng thành chưa có bằng Cử nhân) — không có chương trình Foundation Year, International Year One, hay lộ trình 'nhập học có điều kiện kèm khoá tiếng Anh dự bị' theo mô hình phổ biến ở Anh/Úc.
Yale không công bố một cơ chế 'guaranteed pathway' nào bảo đảm chuyển tiếp tự động từ một chương trình mùa hè, chương trình dự bị hay khoá học trực tuyến sang vị trí sinh viên chính thức của Yale College.
Việc tham gia các chương trình mùa hè do Yale tổ chức (ví dụ Yale Young Global Scholars hoặc Yale Summer Session) KHÔNG đồng nghĩa và KHÔNG bảo đảm được nhận vào Yale College — các chương trình này có quy trình tuyển sinh và mục tiêu khác hoàn toàn với tuyển sinh Cử nhân chính thức.
Việc hoàn thành một khoá học trực tuyến hoặc mùa hè của Yale cũng không tự động được công nhận là tín chỉ chính thức của Yale College trừ khi có quy định rõ ràng từ khoa liên quan.
Nguồn: Yale Undergraduate Admissions — How to Apply ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Yale College đánh giá hồ sơ theo quy trình toàn diện (whole-person review) — không chỉ dựa vào điểm số hay điểm thi chuẩn hoá. Ứng viên chọn một trong ba lộ trình nộp hồ sơ: Single-Choice Early Action, QuestBridge National College Match, hoặc Regular Decision.
Common Application, Coalition Application (trên nền tảng SCOIR), hoặc QuestBridge Application (dành riêng cho vòng QuestBridge Match).
Ngoài bài luận chính của Common/Coalition App, ứng viên trả lời thêm các câu hỏi/bài luận ngắn riêng của Yale (đề bài thay đổi theo từng năm).
Cán bộ tư vấn/nhà trường nộp School Report kèm học bạ chính thức (bao gồm cả môn học tại trường khác nếu có); học sinh lớp 12 nộp thêm Mid-Year Report khi có điểm học kỳ đầu năm cuối.
2 thư từ giáo viên dạy các môn học thuật cốt lõi gần đây (Ngôn ngữ, Toán, Khoa học, Khoa học Xã hội — một số môn tự chọn liên quan như Khoa học Máy tính, Triết học, Tâm lý học cũng được chấp nhận) và 1 thư từ cán bộ tư vấn hướng nghiệp/học đường (college counselor).
Bắt buộc nộp điểm ACT hoặc SAT (tự khai điểm khi nộp hồ sơ, xác nhận điểm chính thức nếu trúng tuyển và nhập học) — xem mục Chính sách bài thi chuẩn hoá bên dưới.
Bắt buộc với ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh và chưa học tối thiểu 2 năm bậc trung học bằng tiếng Anh — xem mục Sinh viên quốc tế.
Yale không tự cấp fee waiver riêng nhưng ứng viên đủ điều kiện có thể xin miễn lệ phí ngay trên Common App/Coalition App; hồ sơ QuestBridge luôn miễn phí; cựu quân nhân/quân nhân tại ngũ Hoa Kỳ được miễn lệ phí tự động.
Kể từ đợt tuyển sinh hiện tại (áp dụng cho lớp nhập học mùa Thu 2027 và các năm sau), Yale YÊU CẦU ứng viên nộp điểm ACT hoặc SAT — điểm AP/IB KHÔNG được dùng để thay thế yêu cầu này (chính sách này khôi phục lại quy định trước năm 2020, sau giai đoạn test-optional/test-flexible do đại dịch). Yale không ưu tiên bài thi nào hơn bài thi nào; có thể nộp điểm 'super-score' (điểm từng phần cao nhất qua nhiều lần thi). Điểm AP/IB có thể nộp thêm nhưng không bắt buộc.
1/11
Giữa tháng 12
1/11 (kết quả match đầu tháng 12; ràng buộc nhập học nếu match thành công)
2/1
Cuối tháng 3
1/5
Nguồn: Yale Undergraduate Admissions — Requirements, Timelines, Standardized Testing ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Yale nhận một số lượng nhỏ sinh viên chuyển tiếp mỗi năm vào vị trí sinh viên năm hai (sophomore) hoặc năm ba (junior) — ứng viên đến từ nhiều nền tảng khác nhau, bao gồm cao đẳng cộng đồng (community college), sinh viên thế hệ đầu tiên vào đại học và quân nhân.
Transfer Common Application, hạn nộp 1/3.
Academic evaluations (đánh giá học thuật từ giảng viên hiện tại), College Report từ trường đang theo học, bảng điểm chính thức và điểm thi chuẩn hoá (ACT hoặc SAT).
Việc môn học/tín chỉ nào được công nhận chuyển sang Yale do từng khoa/bộ phận xét duyệt riêng lẻ — không có bảng quy đổi 'tự động 2+2' áp dụng chung cho mọi trường gửi đi.
Áp dụng cùng chính sách need-based, need-blind như ứng viên năm nhất; hạn nộp hồ sơ hỗ trợ tài chính cho vòng Transfer là 1/4.
Ứng viên Transfer cũng bắt buộc nộp điểm ACT hoặc SAT, cùng yêu cầu như ứng viên năm nhất.
Nguồn: Yale Undergraduate Admissions — Transfer Applicants ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Có. Yale đánh giá toàn bộ ứng viên — bất kể quốc tịch, nơi cư trú hay quốc gia xuất thân — theo cùng một quy trình whole-person review, và không xem xét khả năng chi trả khi ra quyết định tuyển sinh (need-blind) đối với TẤT CẢ ứng viên, kể cả ứng viên quốc tế.
Ứng viên học trung học ngoài Hoa Kỳ nộp cùng bộ hồ sơ và cùng yêu cầu như ứng viên trong nước — không có quy trình 'International Admission' tách biệt về mặt hồ sơ.
Toàn bộ tài liệu nộp phải bằng tiếng Anh; nếu bảng điểm, thư giới thiệu hoặc tài liệu gốc bằng ngôn ngữ khác, cần kèm bản dịch có chứng thực (certified translation) — Yale không nhận bản dịch do chính ứng viên tự thực hiện.
Ứng viên quốc tế cũng phải đáp ứng cùng yêu cầu bài thi chuẩn hoá ACT/SAT như ứng viên trong nước — điểm từ các kỳ thi tốt nghiệp quốc gia khác hoặc chứng chỉ tiếng Anh KHÔNG thay thế được yêu cầu ACT/SAT.
Ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh và chưa học tối thiểu 2 năm bậc trung học bằng tiếng Anh phải nộp thêm một trong các chứng chỉ: TOEFL, IELTS, Cambridge English Qualifications, Duolingo English Test (DET), hoặc phỏng vấn video InitialView. Yale không công bố một điểm sàn bắt buộc thống nhất — các trang chính thức mô tả mức điểm 'ứng viên cạnh tranh nhất thường đạt được' (không phải điều kiện tối thiểu bắt buộc): TOEFL khoảng 100/120 (thang cũ, áp dụng cho bài thi trước 21/1/2026) hoặc từ 5 trở lên (thang điểm mới sau 21/1/2026), IELTS từ 7.0 trở lên, Cambridge English từ 185 điểm trở lên, DET từ 120 điểm trở lên.
Về hỗ trợ tài chính: sinh viên quốc tế được xét hỗ trợ tài chính need-based giống hệt sinh viên trong nước, gồm cả khoản hỗ trợ chi phí đi lại về nước hai lần mỗi năm; mức hỗ trợ có tính đến chênh lệch mức sống giữa Hoa Kỳ và quốc gia của sinh viên; sinh viên quốc tế đã nhập học không cần nộp lại hồ sơ hỗ trợ tài chính mỗi năm.
Nguồn: Yale Undergraduate Admissions — International Students ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Mỗi trường sau đại học tại Yale có quy trình, bài thi và hồ sơ yêu cầu riêng — dưới đây chỉ là ví dụ minh hoạ cơ cấu chung, KHÔNG phải danh sách đầy đủ điều kiện. Chưa thấy Yale công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.
Hồ sơ nộp trực tuyến qua hệ thống chung của GSAS; từng khoa/chương trình quy định riêng về thư giới thiệu, bài luận nghiên cứu (statement of purpose), có/không yêu cầu bài thi chuẩn hoá (GRE) và bài viết mẫu tuỳ ngành. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Hồ sơ trực tuyến riêng của SOM, thường gồm bài luận, thư giới thiệu, phỏng vấn, kết quả GMAT/GRE (theo yêu cầu công bố trên trang SOM) và kinh nghiệm làm việc. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Yêu cầu LSAT (hoặc GRE theo chính sách hiện hành của trường), bài luận cá nhân, thư giới thiệu — quy trình xét tuyển của Yale Law School độc lập hoàn toàn với Yale College và GSAS. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Yêu cầu MCAT, hồ sơ AMCAS, phỏng vấn — quy trình đặc thù cho khối Y khoa Hoa Kỳ, khác biệt hoàn toàn so với các trường khác của Yale. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Hồ sơ trực tuyến riêng, có thể yêu cầu GRE tuỳ từng năm tuyển sinh, bài luận định hướng nghề nghiệp/nghiên cứu. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Bảng dưới đây là các khoản chi phí trực tiếp (direct costs) do Yale Student Accounts công bố cho năm học 2026–2027. Cost of Attendance (COA) đầy đủ còn bao gồm các khoản chi phí gián tiếp ước tính (sách vở, thiết bị học tập, đi lại, chi tiêu cá nhân, phí vay nếu có) — xem trang finaid.yale.edu/coa để có con số COA đầy đủ theo từng năm.
| Khoản mục | Số tiền (USD) | Phân loại |
|---|---|---|
| Học phí (Tuition) | 72.500 | Bắt buộc |
| Chỗ ở (Housing) | 12.080 | Bắt buộc |
| Ăn uống (Food) | 9.520 | Bắt buộc |
| TỔNG chi phí trực tiếp | 94.100 | Tổng (chưa gồm chi phí gián tiếp) |
| Bảo hiểm Yale Health (Hospitalization & Specialty Care) | 3.764 | Ước tính — có thể miễn nếu đã có bảo hiểm tương đương (hạn miễn: 15/9 cho cả năm/kỳ Thu, 31/1 cho kỳ Xuân) |
| Phí hoạt động sinh viên (Student Activities Fee) | 185 | Ước tính — có thể xin miễn trước 17h ngày 15/9 |
| Lệ phí năm cuối (Senior Class Dues, chỉ sinh viên năm 4) | 155 | Ước tính — có thể xin miễn trước 17h ngày 15/9 |
Nguồn: Yale Student Accounts — Tuition and Fees 2026–2027 ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026. Số liệu không quy đổi sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm cần dùng.
Học phí Sau đại học 2026–2027 (toàn thời gian) khác nhau hoàn toàn theo từng trường — KHÔNG áp dụng con số của Yale College hay của một trường cho các trường khác.
Học phí 52.400 USD/năm (2026–2027); GSAS còn có mức Half Time, IDE Students và Continuing Registration riêng.
Nguồn ↗Học phí + phí chương trình: 91.400 USD/năm (2026–2027).
Nguồn ↗Học phí + phí hành chính: 81.818 USD/năm (2026–2027); J.S.D. có mức riêng thấp hơn.
Nguồn ↗Học phí + các phí bắt buộc: 79.350 USD/năm (2026–2027).
Nguồn ↗Học phí + phí: 56.470 USD/năm (2026–2027).
Nguồn ↗Học phí + phí chương trình: 57.931 USD/năm (2026–2027); các lộ trình MPH khác (Executive, Advanced Professional) có mức riêng.
Nguồn ↗Need-blind admissions: khả năng chi trả của gia đình KHÔNG phải yếu tố xét tuyển — áp dụng cho mọi ứng viên, ở mọi quốc gia.
Need-based financial aid: Yale cấp hỗ trợ tài chính hoàn toàn dựa trên nhu cầu tài chính đã chứng minh (demonstrated need), dưới hình thức học bổng (scholarship grant) — Yale College KHÔNG có học bổng theo thành tích (merit scholarship).
Yale cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh của mọi sinh viên được nhận, không phân biệt quốc tịch hay tình trạng nhập cư, và không yêu cầu vay nợ (loan) trong gói hỗ trợ ban đầu.
Các mốc thu nhập trên áp dụng cho gia đình có tài sản 'điển hình' (typical assets) theo mô tả của Yale — gia đình có tài sản lớn bất thường so với thu nhập có thể nhận mức hỗ trợ khác. Số liệu trung bình học bổng need-based hằng năm theo Yale công bố là 75.220 USD; khoảng 88% sinh viên Yale College tốt nghiệp không có nợ vay sinh viên, và khoảng 21% sinh viên không phải trả bất kỳ khoản nào để theo học.
Yale không công bố một mô hình 'student share/student effort' cố định duy nhất trong tài liệu đã kiểm tra ở mức chi tiết như một số viện đại học khác — hồ sơ hỗ trợ tài chính được cá nhân hoá theo từng gia đình qua cán bộ tư vấn tài chính riêng.
Yale không yêu cầu sinh viên/gia đình sử dụng khoản vay để trang trải học phí trong gói hỗ trợ tài chính ban đầu; một số gia đình có thể chủ động chọn vay thêm nếu muốn, khi đó cán bộ tư vấn tài chính cá nhân sẽ hỗ trợ quy trình vay.
Hồ sơ hỗ trợ tài chính gồm CSS Profile (mã trường 3987, bắt buộc với TẤT CẢ ứng viên xin hỗ trợ tài chính, kể cả quốc tế) và FAFSA (mã trường 001426, chỉ bắt buộc với công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ) cùng các tài liệu thuế nộp qua IDOC. Hạn nộp hồ sơ hỗ trợ tài chính: QuestBridge và Early Action (ứng viên Hoa Kỳ) 1/11, Early Action (ứng viên quốc tế) 1/12, Regular Decision 15/2, Transfer và Eli Whitney 1/4.
Nguồn: Yale Undergraduate Admissions — Affordable. For Everyone. (Affordability) ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Yale có nhiều khu vực học tập/nghiên cứu khác nhau tại và quanh New Haven — không nên mô tả Yale như chỉ tồn tại ở một địa chỉ duy nhất.
Khu vực trung tâm gồm Old Campus (nơi phần lớn sinh viên năm nhất sinh sống), 14 Residential College, thư viện chính (Sterling Memorial Library, Beinecke Rare Book Library) và phần lớn các khoa Nhân văn – Khoa học Xã hội.
Khu vực phía Bắc Central Campus, tập trung các khoa và phòng thí nghiệm thuộc khối Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Khoa học Máy tính.
Khu vực riêng gần Yale New Haven Hospital, nơi đặt Yale School of Medicine và các đơn vị Y khoa/Y sinh liên quan.
Cơ sở nghiên cứu liên ngành tại khu vực West Haven/Orange, Connecticut — không phải khu học chính của sinh viên Cử nhân, chủ yếu phục vụ nghiên cứu và một số chương trình sau đại học/liên ngành.
Nguồn: Yale University — trang giới thiệu chính thức ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Sinh viên năm nhất sinh sống chủ yếu tại Old Campus; từ năm hai trở đi, sinh viên chuyển vào đúng Residential College mình được phân bổ.
Phòng dạng suite (thường 4–6 người/suite ở năm nhất), có nhà ăn, phòng sinh hoạt chung, gym và thư viện nhỏ riêng của mỗi Residential College.
Phân bổ ngẫu nhiên trước khi nhập học (trừ ngoại lệ có người thân từng thuộc cùng college); các năm sau chọn phòng qua quy trình room draw thường niên.
Khuôn viên Yale nằm gọn trong khu vực trung tâm New Haven, phần lớn có thể di chuyển bằng đi bộ/xe đạp giữa các toà nhà chính.
Residential College đóng vai trò hỗ trợ sinh viên mới thích nghi qua hệ thống cố vấn (Dean, Head of College, Freshman Counselor) gắn liền với từng college.
Nguồn: Yale Undergraduate Admissions — Residential Colleges ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Chỗ ở cho sinh viên GSAS và các trường chuyên nghiệp do từng trường/GSAS quản lý riêng, không dùng chung hệ thống Residential College của Yale College. Chưa thấy Yale công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho việc chỗ ở sau đại học có được bảo đảm hay không theo từng trường.)
New Haven là một thành phố cỡ trung tại bang Connecticut, nằm giữa khu vực New York và Boston trên tuyến đường sắt Đông Bắc Hoa Kỳ (Northeast Corridor).
New Haven có ga tàu Union Station kết nối tuyến Metro-North (đi New York) và Amtrak (đi các thành phố khác vùng Đông Bắc); trong khuôn viên, sinh viên chủ yếu di chuyển bằng đi bộ, xe đạp hoặc xe buýt Yale Shuttle.
Sinh viên theo học toàn thời gian được yêu cầu tham gia Yale Health hoặc chứng minh có bảo hiểm tương đương theo đúng hạn miễn được công bố mỗi năm.
OISS (Office of International Students & Scholars) là đầu mối chính thức hỗ trợ sinh viên quốc tế về nhập cư, thích nghi văn hoá, các chương trình định hướng và sự kiện cộng đồng.
Yale có bộ phận Yale Police Department và các dịch vụ an toàn khuôn viên riêng; sinh viên nên tìm hiểu trực tiếp các nguồn lực này qua OISS/nhà trường thay vì suy diễn mức độ an toàn chung chung.
Nguồn: Yale OISS — Campus & Community Life ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Thư mời nhập học, mẫu I-20 và visa F-1 là ba việc khác nhau, diễn ra theo đúng thứ tự — không có bước nào bảo đảm tự động cho bước tiếp theo.
Chỉ xác nhận việc được nhận vào chương trình học — chưa phải quyền nhập cảnh hay quyền cư trú tại Hoa Kỳ.
Sinh viên quốc tế cần nộp minh chứng đủ khả năng tài chính (bao gồm học bổng nếu có) để trường cấp mẫu I-20.
Sau khi xác nhận nhập học và tài chính, OISS cấp mẫu I-20; hồ sơ được ghi nhận trong hệ thống SEVIS và sinh viên phải đóng phí I-901 SEVIS trước khi xin visa.
Sinh viên nộp đơn DS-160 và tham dự phỏng vấn xin visa F-1 tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ.
Có visa F-1 chưa bảo đảm được nhập cảnh — quyết định cuối cùng do cán bộ Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) tại cửa khẩu đưa ra.
Sau khi nhập học, sinh viên phải duy trì tình trạng F-1 hợp lệ (học toàn thời gian, không làm việc trái phép, báo cáo đúng quy định qua OISS).
Có thư mời không đồng nghĩa có visa; có I-20 không đồng nghĩa có visa; có hỗ trợ tài chính không đồng nghĩa được cấp visa; có visa không đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh. Mỗi bước do cơ quan khác nhau quyết định (Yale/OISS, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, CBP).
Sinh viên F-1 được phép làm việc trong khuôn viên (on-campus employment) theo giới hạn liên bang tối đa 20 giờ/tuần khi đang trong kỳ học; theo chính sách nội bộ của Yale, tổng số giờ làm (cộng dồn mọi công việc) không vượt quá 19 giờ/tuần trong kỳ học — riêng nghiên cứu sinh Tiến sĩ không quá 10 giờ/tuần trừ khi có sự cho phép của Director of Graduate Studies.
Curricular Practical Training (CPT) tại Yale chỉ áp dụng trong hai trường hợp: (1) công việc thực tập là yêu cầu bắt buộc của chương trình đối với TẤT CẢ sinh viên, hoặc (2) sinh viên nhận tín chỉ học thuật chính thức cho công việc đó qua một môn học được liệt kê trong bulletin của trường. CPT bán thời gian trong kỳ học chỉ áp dụng cho một số chương trình sau đại học/chuyên nghiệp theo đúng chương trình học/luận án — sinh viên Yale College KHÔNG đủ điều kiện dùng CPT trong kỳ học (term-time CPT). Nếu dùng CPT toàn thời gian từ 12 tháng trở lên, sinh viên sẽ mất quyền sử dụng OPT sau khi tốt nghiệp.
Optional Practical Training (OPT) sau tốt nghiệp (post-completion OPT) được cấp tối đa 12 tháng. Sinh viên tốt nghiệp ngành thuộc danh mục STEM (theo đúng CIP code của chương trình) có thể xin gia hạn thêm tối đa 24 tháng (STEM OPT Extension) — không phải mọi ngành học tại Yale đều đủ điều kiện, cần kiểm tra đúng CIP code của chương trình đã tốt nghiệp.
| Tiêu chí | OPT | STEM OPT |
|---|---|---|
| Thời hạn tối đa | 12 tháng | Gia hạn thêm tối đa 24 tháng (tổng tối đa 36 tháng nếu đủ điều kiện) |
| Điều kiện ngành học | Áp dụng cho mọi ngành tốt nghiệp phù hợp với chương trình học | Chỉ áp dụng cho bằng thuộc danh mục STEM theo CIP code — không mặc định mọi ngành kỹ thuật/khoa học đều đủ điều kiện |
| Yêu cầu hồ sơ bổ sung | Đơn xin OPT qua OISS + USCIS, cấp thẻ EAD | Cần thêm mẫu I-983 (kế hoạch đào tạo) và người sử dụng lao động tham gia E-Verify |
CPT và OPT là quyền lợi thực tập/làm việc gắn với tình trạng sinh viên F-1 — KHÔNG phải một loại visa lao động riêng, và không tự động dẫn đến visa làm việc dài hạn (vd. H-1B) sau khi kết thúc OPT/STEM OPT.
Hai lộ trình riêng cho Harvard College (Cử nhân) và Sau đại học — thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.
Kiểm tra trực tiếp admissions.yale.edu/requirements cho đúng năm dự tuyển trước khi bắt đầu chuẩn bị.
Single-Choice Early Action, QuestBridge National College Match, hoặc Regular Decision — cân nhắc kỹ vì SCEA có ràng buộc hạn chế nộp sớm nơi khác.
Đặc biệt với SCEA: chỉ được nộp sớm thêm ở một số trường hợp ngoại lệ cụ thể (chương trình rolling admission, trường công, chương trình thông báo sau 1/1, hoặc trường ngoài Hoa Kỳ).
Phối hợp với nhà trường để nộp School Report kèm bảng điểm chính thức, và Mid-Year Report khi có điểm học kỳ đầu năm cuối.
Đăng ký thi ACT hoặc SAT — đây là yêu cầu bắt buộc của đợt tuyển sinh hiện tại, điểm AP/IB không thay thế được.
Nếu chưa học 2 năm trung học bằng tiếng Anh, chọn một trong TOEFL/IELTS/Cambridge English/DET/InitialView và đăng ký đúng hạn.
Common Application, Coalition Application (SCOIR), hoặc QuestBridge Application.
Trả lời đầy đủ các câu hỏi/bài luận ngắn riêng của Yale theo đúng đề bài của năm dự tuyển.
Điền đầy đủ mục hoạt động trên hệ thống nộp hồ sơ đã chọn.
Liên hệ sớm với cán bộ tư vấn hướng nghiệp/học đường của trường để xin thư giới thiệu đúng hạn.
Xin 2 thư từ giáo viên dạy môn học thuật cốt lõi gần đây, đúng yêu cầu của Yale.
Hoàn tất CSS Profile (và FAFSA nếu là công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ) đúng hạn tương ứng với lộ trình đã chọn.
Kiểm tra checklist hồ sơ thường xuyên và bổ sung tài liệu khi được yêu cầu.
Yale có thể sắp xếp phỏng vấn không bắt buộc với cựu sinh viên/tình nguyện viên tuỳ khu vực — đây không phải bước bắt buộc chung cho mọi ứng viên.
Bổ sung điểm học kỳ đầu năm cuối khi có, theo đúng hướng dẫn từ trường.
SCEA: giữa tháng 12. Regular Decision: cuối tháng 3. QuestBridge Match: đầu tháng 12 (match) hoặc cuối tháng 3 (chuyển sang Regular Decision nếu không match).
Xem xét kỹ thư mời hỗ trợ tài chính (nếu có) trước khi xác nhận nhập học.
Phản hồi trước hạn 1/5 (hoặc theo đúng hạn của QuestBridge nếu match).
Sau khi xác nhận nhập học và tài chính, phối hợp với OISS để nhận I-20, đóng phí SEVIS, nộp DS-160 và xin visa F-1.
Nguồn: Yale Undergraduate Admissions — How to Apply ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Không có 'tuyển sinh sau đại học chung' của Yale — mỗi trường có quy trình riêng.
Xem danh sách chương trình chi tiết trên trang chính thức của GSAS hoặc trường chuyên nghiệp liên quan.
Mỗi chương trình công bố hạn nộp và bộ hồ sơ riêng, xem trực tiếp trang tuyển sinh của trường.
Từng trường/chương trình quy định ngưỡng và loại chứng chỉ tiếng Anh chấp nhận riêng.
Không phải mọi chương trình sau đại học của Yale đều yêu cầu bài thi chuẩn hoá — xác nhận trực tiếp với từng chương trình.
Đặc biệt quan trọng với chương trình PhD tại GSAS.
Trình bày rõ mục tiêu học thuật/nghề nghiệp phù hợp với chương trình.
Liên hệ sớm với người giới thiệu, theo đúng số lượng và yêu cầu của từng chương trình.
Tuỳ theo yêu cầu riêng của từng ngành (ví dụ: portfolio cho MFA, writing sample cho nhiều ngành nhân văn).
Qua đúng hệ thống của GSAS hoặc trường chuyên nghiệp liên quan.
Một số chương trình yêu cầu nộp hồ sơ tài trợ riêng với hồ sơ tuyển sinh.
Áp dụng tuỳ chương trình (phổ biến với MBA, một số chương trình Y khoa/Luật).
Ở một số chương trình (đặc biệt PhD), quyết định nhận học và tài trợ thường đi cùng nhau.
Xác nhận học phí, học bổng/hỗ trợ, và các khoản đóng góp cần thiết trước khi nhập học.
Sau khi xác nhận nhập học và tài chính, phối hợp với OISS để nhận I-20.
Đóng phí SEVIS, nộp DS-160 và xin visa F-1 (hoặc loại visa phù hợp) tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ.
Nguồn: Yale GSAS — PhD/Master's Application Process ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Yale University có cơ sở chính tại New Haven, Connecticut, gồm nhiều khu vực khác nhau: Central Campus, Science Hill, Yale School of Medicine Campus và Yale West Campus. Nguồn ↗
Yale University là toàn bộ hệ thống gồm Yale College (đào tạo Cử nhân), GSAS (Thạc sĩ/Tiến sĩ nghiên cứu) và 13 trường chuyên nghiệp. Yale College chỉ là đơn vị đào tạo Cử nhân trong hệ thống đó. Nguồn ↗
Học sinh học trung học ngoài Hoa Kỳ nộp cùng bộ hồ sơ và yêu cầu như ứng viên trong nước, qua Common Application, Coalition Application hoặc QuestBridge Application, không có quy trình tuyển sinh quốc tế tách biệt. Nguồn ↗
Yale không công bố một mức GPA tối thiểu bắt buộc trên các trang tuyển sinh đã kiểm tra; hồ sơ được đánh giá toàn diện (whole-person review) thay vì áp một ngưỡng GPA cố định. Nguồn ↗
Có. Từ đợt tuyển sinh hiện tại (áp dụng cho lớp nhập học mùa Thu 2027 trở đi), Yale yêu cầu TẤT CẢ ứng viên năm nhất và ứng viên chuyển tiếp nộp điểm ACT hoặc SAT. Nguồn ↗
Không còn áp dụng. Chính sách test-flexible trước đây (cho phép dùng AP/IB thay ACT/SAT) đã bị thay thế; hiện tại bắt buộc phải có điểm ACT hoặc SAT, AP/IB không thay thế được. Nguồn ↗
Không. Ứng viên có thể nộp thêm điểm AP/IB để tham khảo nhưng không được dùng để thay thế yêu cầu bắt buộc phải có điểm ACT hoặc SAT. Nguồn ↗
Chỉ bắt buộc với ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh và chưa học tối thiểu 2 năm bậc trung học bằng tiếng Anh; có thể chọn TOEFL, IELTS, Cambridge English, Duolingo English Test hoặc InitialView. Nguồn ↗
Không. SCEA của Yale là chương trình không ràng buộc (non-binding) — ứng viên được nhận vẫn có thể nộp hồ sơ Regular Decision ở trường khác và có thời hạn đến 1/5 để xác nhận nhập học. Nguồn ↗
Có. Yale chấp nhận Common Application, Coalition Application (trên nền tảng SCOIR) và QuestBridge Application (dành riêng cho vòng QuestBridge Match). Nguồn ↗
Không có chương trình Foundation Year/pathway theo mô hình phổ biến ở Anh/Úc; Yale College chỉ tuyển sinh qua ba lộ trình First-Year, Transfer và Eli Whitney Students Program. Nguồn ↗
Là cộng đồng sinh hoạt/nội trú (14 college) mà mỗi sinh viên Yale College được phân ngẫu nhiên trước khi nhập học — không phải đơn vị học thuật, không cấp bằng. Nguồn ↗
Không. Việc thuộc Residential College nào hoàn toàn tách biệt với việc chọn major hay khoa theo học — sinh viên trong cùng một college có thể học rất nhiều major khác nhau. Nguồn ↗
Không. Toàn bộ hỗ trợ tài chính của Yale College là need-based (dựa trên nhu cầu tài chính đã chứng minh), không có học bổng merit-based. Nguồn ↗
Có. Yale need-blind và đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh cho mọi sinh viên được nhận, không phân biệt quốc tịch hay tình trạng nhập cư. Nguồn ↗
Need-blind là nguyên tắc trong xét TUYỂN SINH (không xem khả năng chi trả khi quyết định nhận hay không); need-based là nguyên tắc trong xét HỖ TRỢ TÀI CHÍNH (mức hỗ trợ dựa trên nhu cầu tài chính đã chứng minh, không dựa trên thành tích). Nguồn ↗
Học phí (tuition) chỉ là một khoản trong Cost of Attendance; COA đầy đủ còn gồm chỗ ở, ăn uống và các chi phí gián tiếp ước tính như sách vở, đi lại, chi tiêu cá nhân. Nguồn ↗
Có, chỗ ở trong khuôn viên được bảo đảm cho sinh viên năm nhất và năm hai; từ năm ba trở đi chỗ ở nhìn chung có sẵn nhưng không được bảo đảm tuyệt đối. Nguồn ↗
Là lộ trình tuyển sinh Yale College dành cho người trưởng thành chưa có bằng Cử nhân, đã rời trung học tối thiểu 5 năm; sinh viên Eli Whitney học tích hợp hoàn toàn cùng Yale College, không phải một 'trường mở rộng' tách biệt. Nguồn ↗
Tuỳ chương trình — ở nhiều chương trình PhD tại GSAS, quyết định nhận học và tài trợ thường đi cùng nhau; ở một số chương trình khác, hồ sơ tài trợ có thể là quy trình tách biệt. Cần kiểm tra theo đúng chương trình. Nguồn ↗
Được, nhưng có giới hạn: tối đa 20 giờ/tuần trong khuôn viên khi đang học (theo chính sách nội bộ của Yale là không quá 19 giờ/tuần cộng dồn); làm việc ngoài khuôn viên phải thông qua CPT hoặc OPT theo đúng quy định của OISS/USCIS. Nguồn ↗
CPT là thực tập gắn với chương trình học, thực hiện TRONG khi còn là sinh viên (một số điều kiện áp dụng theo trường/chương trình, sinh viên Yale College không đủ điều kiện CPT trong kỳ học); OPT là quyền làm việc SAU khi tốt nghiệp, tối đa 12 tháng, có thể gia hạn thêm 24 tháng nếu ngành học thuộc STEM. Nguồn ↗
Không. Chỉ những ngành có mã CIP thuộc danh mục STEM mới đủ điều kiện xin gia hạn STEM OPT — cần kiểm tra đúng mã CIP của chương trình đã tốt nghiệp, không mặc định mọi ngành kỹ thuật/khoa học đều đủ điều kiện. Nguồn ↗
Không. Thư mời, mẫu I-20 và visa F-1 là ba bước khác nhau do các cơ quan khác nhau quyết định; có thư mời hoặc I-20 không bảo đảm được cấp visa hay được nhập cảnh. Nguồn ↗
Không. Sinh viên phải chủ động xin OPT (và STEM OPT nếu đủ điều kiện) qua OISS/USCIS; việc ở lại làm việc dài hạn sau đó phụ thuộc vào việc xin được visa lao động riêng (ví dụ H-1B), không tự động từ tư cách sinh viên. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 15/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí, hỗ trợ tài chính và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| Yale University — trang chính thức | Yale University | Thông tin nhận diện, năm thành lập, cơ cấu tổng thể. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Yale Undergraduate Admissions | Yale College Admissions | Điều kiện, hồ sơ, hạn nộp, Residential Colleges, Eli Whitney, quốc tế. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Yale College Programs of Study (Bulletin) 2026–2027 | Yale University Registrar / Yale College | Cơ cấu chương trình Cử nhân, major, yêu cầu phân bổ kiến thức. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Yale College Financial Aid | Yale College Undergraduate Financial Aid | Chính sách need-blind/need-based, quy trình nộp hồ sơ hỗ trợ tài chính. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Yale Graduate School of Arts and Sciences (GSAS) | Yale GSAS | Cơ cấu GSAS, quy trình tuyển sinh PhD/Thạc sĩ, tài trợ. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Yale School of Management | Yale SOM | Ví dụ minh hoạ MBA — học phí, tuyển sinh. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Yale Law School | Yale Law School | Ví dụ minh hoạ J.D. — học phí, tuyển sinh. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Yale School of Medicine | Yale School of Medicine | Ví dụ minh hoạ M.D. — học phí, tuyển sinh. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Yale Office of International Students & Scholars (OISS) | Yale OISS | Visa, I-20, CPT, OPT, STEM OPT, việc làm quốc tế. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Yale Student Accounts — Tuition and Fees | Yale University Student Accounts | Bảng học phí Yale College và các trường sau đại học 2026–2027. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Yale Accreditation | Yale University | Kiểm định NECHE và các kiểm định chuyên ngành. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Yale News — Undergraduate admissions updates testing policy | Yale News (Yale University) | Xác nhận chính sách bài thi chuẩn hoá hiện hành (bắt buộc ACT/SAT, không dùng AP/IB thay thế). | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| New England Commission of Higher Education (NECHE) | NECHE | Xác nhận vai trò kiểm định cấp toàn trường của Yale University. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |