Trang chủ/ Du học Hoa Kỳ/ Danh sách trường/ Đại học Buffalo (SUNY)
University at Buffalo

Đại học Buffalo (SUNY)

Buffalo, New York · Đại học công lập (thuộc hệ thống State University of New York — SUNY)

University at Buffalo (UB) là trường công lập lớn nhất và toàn diện nhất trong hệ thống State University of New York (SUNY) — hệ thống gồm 64 cơ sở. UB được thành lập năm 1846 là một trường y tư thục, gia nhập hệ thống SUNY năm 1962, và hiện là 1 trong 2 đại học công lập của bang New York là thành viên Association of American Universities (AAU) — nhóm các đại học nghiên cứu hàng đầu Bắc Mỹ. Khác các trường tư thục đã có hồ sơ trên trang này, UB có mức học phí phân theo cư trú (cư dân New York/ngoài bang/quốc tế) và mô hình hỗ trợ tài chính chủ yếu theo thành tích (merit) kết hợp nhu cầu (need), không cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính như các trường Ivy League. Trang này tổng hợp theo nguồn chính thức, phục vụ tra cứu — không phải nội dung quảng bá tuyển sinh.

01 — Tổng quan

Đại học Buffalo (SUNY) là
hệ thống trường như thế nào?

University at Buffalo được thành lập năm 1846 với tên gọi ban đầu là một trường y tư thục tại trung tâm Buffalo, gia nhập hệ thống State University of New York (SUNY) năm 1962, và từ đó phát triển thành cơ sở lớn nhất, toàn diện nhất trong 64 cơ sở thuộc SUNY — được xem là "flagship" (trường đầu tàu) của hệ thống.

UB là 1 trong 2 đại học công lập của bang New York (cùng với Đại học Stony Brook) là thành viên Association of American Universities (AAU) — hiệp hội gồm 59 đại học nghiên cứu hàng đầu Bắc Mỹ, phần lớn là các trường tư thục lớn hoặc các đại học công lập flagship của các bang khác.

UB có khoảng 32.000 sinh viên (gần 2/3 là Cử nhân, còn lại là Sau đại học/chuyên nghiệp), hơn 400 chương trình cấp bằng từ Cử nhân đến Tiến sĩ, tổ chức thành 12 "decanal unit" (trường/khoa do Dean phụ trách) trải trên 3 khuôn viên đều nằm trong khu vực Buffalo, bang New York.

Là trường công lập, UB có mức học phí phân theo diện cư trú (cư dân bang New York/ngoài bang/quốc tế) — khác hẳn các trường tư thục đã có hồ sơ trên trang này, nơi mọi sinh viên đóng cùng một mức học phí bất kể cư trú.

Nguồn: About the University ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

02 — Phân biệt quan trọng

UB nằm ở đâu trong
hệ thống SUNY?

UB không có cấu trúc "University vs College" phức tạp như các trường tư thục Ivy League — thay vào đó, điểm cần hiểu rõ là vị trí của UB trong hệ thống SUUNY và cách 12 trường/khoa (decanal unit) của UB tổ chức.

01

State University of New York (SUNY) — hệ thống tổng thể

Hệ thống giáo dục công lập lớn nhất Hoa Kỳ theo số lượng cơ sở, gồm 64 trường đại học/cao đẳng trên khắp bang New York, trong đó UB là 1 trong 4 "University Center" (cùng Stony Brook, Albany, Binghamton) và được xem là flagship — cơ sở lớn nhất, có phạm vi nghiên cứu và đào tạo Sau đại học/chuyên nghiệp toàn diện nhất.

02

University at Buffalo (UB) — pháp nhân cơ sở

Là một cơ sở (campus) trực thuộc SUNY, có quyền tự chủ học thuật đáng kể nhưng học phí, một phần chính sách tuyển sinh và ngân sách vận hành chịu sự điều tiết chung của SUNY System.

03

12 trường/khoa (decanal unit)

Mỗi trường/khoa có Dean riêng, một số tuyển sinh Cử nhân trực tiếp (Kiến trúc & Quy hoạch; Khoa học Xã hội & Tự nhiên; Kỹ thuật; Quản trị; Điều dưỡng; Dược; Y tế công cộng & Ngành sức khỏe; Công tác xã hội), số còn lại chỉ đào tạo Sau đại học/chuyên nghiệp (Nha khoa; Y khoa — Jacobs School; Luật; Giáo dục — Graduate School of Education).

04

The Graduate School

Đơn vị điều phối chung các chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ liên ngành trên toàn UB, tương tự vai trò của Graduate School tại các trường đã có hồ sơ trước — nhưng tại UB, nhiều chương trình chuyên nghiệp (Luật, Y, Nha khoa, Dược, Quản trị) có Graduate/Professional admission riêng, không qua The Graduate School.

05

Roswell Park Comprehensive Cancer Center Graduate Division

Đơn vị đào tạo Sau đại học đặc biệt: Roswell Park là một viện nghiên cứu ung thư độc lập (được NCI công nhận), KHÔNG thuộc sở hữu của UB, nhưng hợp tác với UB Graduate School để đồng đào tạo Thạc sĩ/Tiến sĩ ngành Khoa học Ung thư — mô hình hợp tác trường công lập/viện nghiên cứu độc lập hiếm gặp.

Nguồn: Schools and Colleges ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

03 — Cơ cấu học thuật

12 trường/khoa —
8 trường tuyển sinh Cử nhân trực tiếp.

Trong 12 trường/khoa của UB, 8 trường tuyển sinh Cử nhân trực tiếp; các trường còn lại (Nha khoa, Y khoa, Luật, Giáo dục) chỉ đào tạo Sau đại học/chuyên nghiệp.

School of Architecture and Planning

Thành lập 1968

Kiến trúc, Quy hoạch đô thị và vùng — tuyển sinh Cử nhân, đặt tại South Campus.

Xem trang chính thức ↗

College of Arts and Sciences

Thành lập 1846

Khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, nhân văn — trường lớn nhất, tuyển sinh Cử nhân.

Xem trang chính thức ↗

School of Engineering and Applied Sciences

Thành lập 1946

Kỹ thuật và khoa học ứng dụng — tuyển sinh Cử nhân.

Xem trang chính thức ↗

School of Nursing

Thành lập 1936

Điều dưỡng — tuyển sinh Cử nhân, đặt tại South Campus.

Xem trang chính thức ↗

School of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences

Thành lập 1886

Dược học (Pharm.D.) — tuyển sinh Cử nhân/chuyên nghiệp, đặt tại South Campus.

Xem trang chính thức ↗

School of Public Health and Health Professions

Thành lập 2003

Y tế công cộng và các ngành sức khỏe — tuyển sinh Cử nhân, đặt tại South Campus.

Xem trang chính thức ↗

Jacobs School of Medicine and Biomedical Sciences

Thành lập 1846

Y khoa (M.D.) — chỉ đào tạo chuyên nghiệp/Sau đại học, chuyển về Downtown Campus năm 2017.

Xem trang chính thức ↗

School of Dental Medicine

Thành lập 1892

Nha khoa (D.D.S.) — chỉ đào tạo chuyên nghiệp/Sau đại học, đặt tại South Campus.

Xem trang chính thức ↗

School of Law

Thành lập 1887

Luật (J.D., LL.M.) — chỉ đào tạo chuyên nghiệp/Sau đại học, trường luật công lập duy nhất của SUNY.

Xem trang chính thức ↗

Graduate School of Education

Thành lập 1931

Giáo dục — chỉ đào tạo Sau đại học, đặt tại South Campus.

Xem trang chính thức ↗

Nguồn: Schools and Colleges ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

04 — Chương trình Cử nhân

Cử nhân tại UB
học như thế nào?

Ứng viên Cử nhân nộp hồ sơ qua 1 trong 3 hệ thống: ApplySUNY, Common Application hoặc Coalition for College — chỉ chọn MỘT hệ thống, không nộp trùng lặp qua nhiều nơi.

UB không yêu cầu chọn trường/khoa ngay từ đầu như một số trường khác — nhiều sinh viên vào học theo diện "Exploratory" và chọn major/trường sau, dù một số ngành (Kỹ thuật, Điều dưỡng, Dược, Kiến trúc...) có điều kiện xét tuyển riêng hoặc giới hạn chỉ tiêu (limited-enrollment/competitive program).

Một số major minh họa (trải nhiều trường, không đại diện toàn bộ danh mục)

Computer Science

College of Arts and Sciences

Khoa học máy tính — một trong các ngành có nhu cầu cao nhất tại UB.

Xem trang chính thức ↗

Mechanical Engineering

School of Engineering and Applied Sciences

Kỹ thuật cơ khí — chương trình kỹ thuật lớn nhất của UB.

Xem trang chính thức ↗

Nursing (B.S.)

School of Nursing

Điều dưỡng — chương trình cạnh tranh, thường có điều kiện xét tuyển riêng ngoài hồ sơ chung.

Điều kiện cụ thể — Chưa thấy University at Buffalo công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.

Xem trang chính thức ↗

Architecture (B.S.)

School of Architecture and Planning

Kiến trúc — có thể yêu cầu hồ sơ/portfolio bổ sung tùy lộ trình.

Xem trang chính thức ↗

Business Administration

School of Management

Quản trị kinh doanh — trường kinh doanh công lập được kiểm định AACSB.

Xem trang chính thức ↗

Pharmacy (Pharm.D., lộ trình 0–6 năm)

School of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences

Dược học — một trong số ít chương trình Pharm.D. công lập tại bang New York.

Cấu trúc lộ trình cụ thể — Chưa thấy University at Buffalo công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.

Xem trang chính thức ↗

Danh sách trên chỉ minh họa mức độ đa dạng liên trường của UB — không phải toàn bộ danh mục major hiện có.

Nguồn: Colleges, Schools, and Academic Areas of Interest ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

05 — Chương trình Sau đại học

The Graduate School và
các trường chuyên nghiệp.

The Graduate School điều phối chung các chương trình Thạc sĩ nghiên cứu và Tiến sĩ liên ngành. Các trường chuyên nghiệp (Luật, Y khoa — Jacobs School, Nha khoa, Dược, Quản trị — MBA) có quy trình tuyển sinh Sau đại học riêng, không qua The Graduate School. Ngoài ra, Roswell Park Comprehensive Cancer Center Graduate Division đồng đào tạo Thạc sĩ/Tiến sĩ ngành Khoa học Ung thư với The Graduate School (xem mục riêng bên dưới).

Jacobs School of Medicine and Biomedical Sciences

M.D. và các chương trình Sau đại học Y sinh

Đặt tại Downtown Campus từ năm 2017.

Xem trang tuyển sinh ↗

Mỗi trường/chương trình có điều kiện GRE/GMAT/LSAT/MCAT, chuẩn tiếng Anh và học phí riêng — Chưa thấy University at Buffalo công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.

Nguồn: Estimated Cost of Attendance — The Graduate School ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

06 — Non-Degree Study tại UB

Không phải lối tắt
vào Cử nhân UB.

Non-Degree Study (non-matriculated study) là hình thức học không dẫn tới bằng cấp — người học đăng ký theo học kỳ hoặc theo môn, KHÔNG được xem là sinh viên chính quy theo đuổi một bằng cấp cụ thể.

Người học diện Non-Degree KHÔNG được nhận vào một major/khoa cụ thể, thường KHÔNG được đăng ký các môn nâng cao chỉ dành cho sinh viên chính quy của khoa đó, và bị giới hạn số tín chỉ được đăng ký mỗi kỳ cũng như tổng số tín chỉ tích lũy.

Đăng ký Non-Degree Study được thực hiện qua Office of the Registrar, KHÔNG qua quy trình tuyển sinh Cử nhân thông thường — và việc hoàn thành các môn Non-Degree KHÔNG đồng nghĩa, không bảo đảm được nhận vào chương trình Cử nhân chính quy của UB.

Nguồn: Non-Degree Study ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

07 — University Honors College

Một trải nghiệm học tập
được cá nhân hóa trong lòng UB.

University Honors College là chương trình danh dự toàn trường của UB — sinh viên vẫn học major tại 1 trong 8 trường tuyển sinh Cử nhân, đồng thời tham gia thêm các môn seminar quy mô nhỏ, cố vấn riêng và các cơ hội trải nghiệm thực tế do Honors College tổ chức.

Đây không phải một trường/khoa cấp bằng riêng biệt, mà là một lớp trải nghiệm bổ sung — tương tự triết lý của các honors college tại nhiều đại học công lập lớn khác của Hoa Kỳ.

Quy mô

Hơn 1.650 sinh viên Honors đang theo học, trải trên hơn 115 major khác nhau.

Yêu cầu trải nghiệm thực tế

100% sinh viên Honors phải tham gia ít nhất một hình thức học tập trải nghiệm: thực tập, nghiên cứu cùng giảng viên, hoặc trao đổi/học tập ở nước ngoài.

Cách nộp hồ sơ

Ứng viên dùng Common Application hoặc Coalition for College có thể đăng ký Honors College ngay trong phần Academics của hồ sơ; ứng viên dùng ApplySUNY cần hoàn thành thêm Honors College Supplemental Application sau khi nộp hồ sơ chính.

Hạn ưu tiên xét Honors

15/12 — nộp trước hạn này được ưu tiên xem xét vào Honors College.

Sinh viên chuyển tiếp/đang học tại UB

Có mẫu đơn Honors College riêng dành cho sinh viên chuyển tiếp và sinh viên UB hiện tại muốn ứng tuyển sau khi đã nhập học.

Mạng lưới cựu sinh viên

Hơn 4.500 cựu sinh viên Honors, hiện diện tại hơn 30 quốc gia.

Nguồn: University Honors College ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

08 — Roswell Park Comprehensive Cancer Center

Đào tạo Sau đại học cùng
một viện ung thư độc lập.

Roswell Park Comprehensive Cancer Center là viện nghiên cứu ung thư độc lập, được Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) công nhận, đặt tại Buffalo — KHÔNG thuộc sở hữu của UB. Roswell Park hợp tác với The Graduate School của UB để đồng đào tạo Sau đại học ngành Khoa học Ung thư, thông qua Roswell Park Comprehensive Cancer Center Graduate Division.

Cancer Sciences (M.S./Ph.D.)

Theo chương trình cụ thể

Đào tạo nghiên cứu ung thư ở bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ, sinh viên làm việc trực tiếp với đội ngũ nghiên cứu tại Roswell Park, đồng thời là học viên chính thức của UB Graduate School.

Điều kiện tuyển sinh cụ thể — Chưa thấy University at Buffalo công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.

Xem trang chính thức ↗

Đây là mô hình hợp tác đào tạo Sau đại học hiếm gặp giữa một đại học công lập (UB) và một viện nghiên cứu độc lập được NCI công nhận (Roswell Park) — khác với các trường Sau đại học/chuyên nghiệp thông thường vốn hoàn toàn thuộc sở hữu và vận hành của chính trường đại học.

Nguồn: Roswell Park Graduate Division ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

09 — Foundation / Pathway

UB có chương trình
Foundation/Pathway không?

Chưa thấy UB công bố một chương trình Foundation/Pathway chính thức (ứng viên chưa đạt điều kiện đầu vào học một năm dự bị rồi mới được xét vào chương trình Cử nhân chính thức) tại nguồn đã kiểm tra.

UB có Non-Degree Study (xem mục riêng ở trên) dành cho người học không theo đuổi bằng cấp, nhưng đây KHÔNG phải một chương trình pathway có điều kiện chuyển tiếp bảo đảm vào Cử nhân chính quy.

Ứng viên quốc tế chưa đáp ứng điều kiện tiếng Anh hoặc hồ sơ học thuật nên liên hệ trực tiếp Office of International Admissions của UB để được tư vấn — Chưa thấy University at Buffalo công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.

Nguồn: International ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

10 — Tuyển sinh Cử nhân

Đánh giá hồ sơ
toàn diện.

UB xét hồ sơ toàn diện (holistic review), xem xét cả yếu tố học thuật (GPA, độ khó chương trình học) và phi học thuật. Ứng viên chọn MỘT trong ba hệ thống nộp hồ sơ: ApplySUNY, Common Application hoặc Coalition for College.

Hồ sơ (chọn 1 trong 3 hệ thống)

ApplySUNY, Common Application hoặc Coalition for College — lệ phí 50 USD, có thể xin miễn.

Bảng điểm trung học

Có thể tự khai qua STARS (Self-reported Transcript and Academic Record System) trước, nộp bảng điểm chính thức sau khi xác nhận nhập học.

Thư giới thiệu

Khuyến khích nộp ít nhất 1 thư (tối đa 3) từ giáo viên, cố vấn học đường, người trong cộng đồng hoặc người sử dụng lao động — không bắt buộc.

Điểm SAT/ACT

Test-optional — không bắt buộc, không bị bất lợi nếu không nộp. Có thể chọn nộp nếu muốn.

Điều kiện riêng theo ngành

Một số ngành (Điều dưỡng, Kiến trúc, Dược, các chương trình giới hạn chỉ tiêu...) có yêu cầu hoặc hồ sơ bổ sung riêng.

Chính sách bài thi chuẩn hóa

UB áp dụng chính sách test-optional: không bắt buộc nộp điểm SAT/ACT để xét tuyển hoặc xét học bổng, và ứng viên không nộp điểm sẽ không bị đánh giá bất lợi. Nếu nộp, điểm phải gửi trực tiếp từ tổ chức khảo thí. Mã trường: SAT 2925, ACT 2978.

Mốc thời gian nộp hồ sơ

Hồ sơ mùa Thu mở

1/8

Early Action (không ràng buộc)

1/11

Hạn ưu tiên xét University Honors College

15/12

Regular Decision — hạn hoàn tất hồ sơ

1/2 (vẫn nhận hồ sơ tới khi đủ chỉ tiêu)

Hạn ưu tiên FAFSA

1/3

Đặt cọc nhập học/học phí

1/5 hoặc 10 ngày sau khi nhận thư mời, tùy mốc nào đến sau

Nguồn: First-Year ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

11 — Tuyển sinh chuyển tiếp

Tuyển sinh chuyển tiếp
hoạt động ra sao?

UB xét hồ sơ chuyển tiếp dựa trên kết quả học tập tại trường hiện tại (và bảng điểm trung học nếu chưa tích lũy đủ 24 tín chỉ đại học).

Dưới 24 tín chỉ đại học

UB xét cả bảng điểm trung học lẫn kết quả học đại học đã có.

Từ 24 tín chỉ đại học trở lên

UB chủ yếu xét kết quả học tập tại (các) trường đại học đã theo học.

GPA tối thiểu

Trung bình tích lũy tối thiểu 2.5/4.0 — một số khoa/ngành yêu cầu GPA cao hơn, có hạn nộp hồ sơ riêng theo khoa và giới hạn chỉ tiêu (ví dụ: Kỹ thuật khuyến khích nộp trước cuối tháng 3 cho kỳ Thu, đầu tháng 10 cho kỳ Xuân).

SAT/ACT

Không áp dụng/không yêu cầu đối với ứng viên chuyển tiếp.

Nguồn: Transfer ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

12 — Sinh viên quốc tế

UB có tuyển
sinh viên quốc tế không?

Có. UB định nghĩa ứng viên quốc tế là người cần visa để cư trú và học tập tại Hoa Kỳ; công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ đang sống và học ở nước ngoài được xem là ứng viên trong nước có hồ sơ học tập nước ngoài (không phải diện quốc tế).

Ứng viên quốc tế nộp hồ sơ qua cùng hệ thống (ApplySUNY/Common App/Coalition) như ứng viên trong nước, có văn phòng riêng hỗ trợ: Office of International Admissions.

UB yêu cầu điểm tiếng Anh (TOEFL hoặc tương đương) đạt mức phù hợp đối với ứng viên không phải người bản ngữ; mức điểm sàn cụ thể theo từng kỳ tuyển sinh — Chưa thấy University at Buffalo công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.

Về học phí: sinh viên diện visa F-1/J-1 đóng mức học phí bằng sinh viên ngoài bang (29.070 USD/năm cho 2026–2027), cộng thêm khoản phí quốc tế và bảo hiểm y tế SUNY bắt buộc (tổng phí 6.466 USD/năm, cao hơn mức phí 3.966 USD/năm của sinh viên trong nước).

Nguồn: International ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

13 — Điều kiện Sau đại học

Mỗi school có quy trình
riêng — không dùng chung.

Ba ví dụ minh họa dưới đây thuộc ba đơn vị khác nhau — không dùng điều kiện hoặc học phí của trường này để suy ra cho trường khác hoặc cho các chương trình khác trong The Graduate School.

The Graduate School (chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ nghiên cứu nói chung)

Mỗi chương trình tự đặt điều kiện: GRE tùy ngành, thư giới thiệu, bảng điểm, đôi khi phỏng vấn — không có bộ điều kiện chung toàn trường. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗

School of Law (J.D.)

Yêu cầu bằng Cử nhân, điểm LSAT hoặc GRE, bài luận cá nhân, thư giới thiệu — quy trình xét tuyển riêng. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗

School of Management (MBA)

Yêu cầu kinh nghiệm làm việc, GMAT/GRE, bài luận, có thể phỏng vấn — điều kiện cụ thể theo từng chương trình MBA. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗

14 — Học phí Cử nhân

Ba mức học phí theo
diện cư trú.

Số liệu học phí và chi phí ước tính năm 2026–2027, theo trang Costs & Aid chính thức của UB Undergraduate Admissions. Số liệu không quy đổi sang VND.

Khoản mụcSố tiền (USD)Phân loại
Học phí — Cư dân bang New York (NYS Resident) 7.070 Học phí/năm
Học phí — Ngoài bang (Out-of-State) và Quốc tế (F-1/J-1) 29.070 Học phí/năm
Phí bắt buộc — Cư dân New York / Ngoài bang 3.966 Phí/năm
Phí bắt buộc — Quốc tế (F-1/J-1, gồm International Student Fee + bảo hiểm y tế SUNY) 6.466 Phí/năm
Chỗ ở + ăn uống (phòng đôi, gói ăn Flex 19) 18.606 Housing & Dining/năm
Chi phí liên quan ước tính (sách vở, đi lại, cá nhân) 6.888 Chi phí khác/năm
TỔNG — Cư dân New York 36.530 Tổng/năm
TỔNG — Ngoài bang 58.530 Tổng/năm
TỔNG — Quốc tế (F-1/J-1) 61.030 Tổng/năm

Nguồn: Tuition and Estimated Costs ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026. Số liệu không quy đổi sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm cần dùng.

Học phí Sau đại học — chỉ tra cứu, không dùng số liệu Cử nhân

Học phí Sau đại học/chuyên nghiệp tách biệt hoàn toàn với học phí Cử nhân, và với sinh viên quốc tế được xác định theo "Estimated Budget" ghi trên mẫu I-20/DS-2019 do UB cấp — không phải một mức chung cho mọi chương trình.

School of Law — J.D./LL.M. — sinh viên quốc tế, ước tính năm 2027–2028

Học phí và phí: 35.400 USD; chi phí sinh hoạt ước tính: 25.000 USD; bảo hiểm y tế: 2.300 USD; tổng ước tính trên mẫu I-20: 62.700 USD/năm.

Nguồn ↗
School of Management — MBA — sinh viên quốc tế, ước tính năm 2027–2028

Học phí và phí: 33.600 USD; chi phí sinh hoạt ước tính: 25.000 USD; bảo hiểm y tế: 2.300 USD; tổng ước tính trên mẫu I-20: 60.900 USD/năm.

Nguồn ↗
15 — Hỗ trợ tài chính

Need-based, không phải
merit-based.

Nguyên tắc hỗ trợ tài chính Cử nhân

Nguyên tắc 01

UB là trường công lập nên KHÔNG cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh cho mọi sinh viên như các trường tư thục Ivy League đã có hồ sơ trên trang này — đây là khác biệt quan trọng cần lưu ý.

Nguyên tắc 02

UB kết hợp hai nguồn hỗ trợ chính: học bổng theo thành tích (merit-based, xét tự động cho mọi ứng viên năm nhất, không cần đơn riêng) và hỗ trợ theo nhu cầu tài chính (need-based, xét qua FAFSA).

Nguyên tắc 03

UB công bố tổng ngân sách học bổng/hỗ trợ tài chính khoảng 426 triệu USD được trao mỗi năm cho toàn trường (không riêng Cử nhân), và cho biết đây là mức học bổng merit-based cao trong hệ thống SUNY.

Mức thu nhập gia đình tham khảo

01

Học bổng theo thành tích (Provost Scholarship)

Kết quả
Xét tự động cho ứng viên năm nhất ngoài bang có thành tích học thuật nổi bật; mức học bổng theo thành tích và tổng chi phí theo học.
02

Học bổng theo thành tích (Pride of New York Scholarships)

Kết quả
Xét tự động cho ứng viên năm nhất là cư dân New York có thành tích học thuật nổi bật; mức học bổng theo thành tích.
03

Hỗ trợ theo nhu cầu tài chính (need-based)

Kết quả
Xét qua FAFSA; mức học bổng/trợ cấp theo nhu cầu trung bình cho sinh viên năm nhất khoảng 11.540 USD/năm (không phải mức cố định cho mọi hồ sơ).

Khác các trường Ivy League need-blind/need-aware đã có hồ sơ trên trang này, UB không công bố một bảng mức vay tối đa cố định theo thu nhập gia đình — mỗi hồ sơ FAFSA được tính riêng.

Học bổng theo thành tích tại UB không yêu cầu đơn xin học bổng riêng — mọi hồ sơ ứng viên năm nhất hoàn chỉnh đều tự động được xem xét.

UB không công bố cam kết "không vay" (no-loan) cho bất kỳ nhóm thu nhập nào — khác với chính sách của nhiều trường tư thục Ivy League.

Sinh viên cần hoàn thành FAFSA (và hồ sơ quốc tế tương ứng nếu không đủ điều kiện nộp FAFSA) đúng hạn ưu tiên 1/3 để được xem xét đầy đủ cho hỗ trợ theo nhu cầu tài chính.

Nguồn: Undergraduate Merit Scholarship Eligibility Requirements ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

Hỗ trợ tài chính Sau đại học — ví dụ minh họa

01

The Graduate School (chương trình nói chung)

Đối tượng
Học viên Thạc sĩ/Tiến sĩ nghiên cứu.
Phạm vi hỗ trợ
Một số chương trình Tiến sĩ có gói tài trợ (assistantship/fellowship) đi kèm miễn học phí và trợ cấp sinh hoạt — mức độ và điều kiện cụ thể theo từng chương trình.
Ghi chú
Chi tiết điều kiện xét tài trợ — Chưa thấy University at Buffalo công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.
Nguồn ↗
16 — Campus & địa điểm học

Ba khuôn viên,
cùng một thành phố.

Khác các trường đã có hồ sơ với khuôn viên trải nhiều bang/quốc gia, cả 3 khuôn viên của UB đều nằm trong khu vực Buffalo, bang New York — có xe buýt UB Stampede miễn phí kết nối giữa các khuôn viên.

North Campus (Amherst, NY)

Khuôn viên chính, lớn nhất, nơi diễn ra phần lớn hoạt động học thuật cốt lõi, ký túc xá, cơ sở nghiên cứu, Student Union và các công trình thể thao — khai trương đầu thập niên 1970.

South Campus (Buffalo, khu North Buffalo)

Khuôn viên lịch sử từ thập niên 1920, rộng 153 mẫu Anh (acre), nơi đặt các trường Kiến trúc & Quy hoạch, Nha khoa, Điều dưỡng, Dược, Y tế công cộng & Ngành sức khỏe và Graduate School of Education.

Downtown Campus (trung tâm Buffalo)

Trụ cột là Jacobs School of Medicine and Biomedical Sciences, chuyển về đây từ năm 2017 sau khi hoàn thành tòa nhà mới tại giao lộ Main và High Street.

Nguồn: Our Campuses ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

17 — Chỗ ở & đời sống

Chỗ ở theo diện đăng ký sớm,
không phải phân bổ bắt buộc.

Khu vực học tập

North Campus (phần lớn ký túc xá) và South Campus (khoảng 1/3 sinh viên năm nhất).

Chỗ ở

UB KHÔNG bảo đảm chỗ ở theo kiểu "mọi sinh viên năm nhất chắc chắn có phòng" như một số trường tư thục — thay vào đó, MỌI sinh viên hoàn thành đơn đăng ký và đặt cọc 300 USD đều đủ điều kiện xét chỗ ở trên cơ sở còn phòng trống (based on availability).

Phân bổ House

Sinh viên tự chọn phòng (self-selection) theo khung giờ hẹn được cấp dựa trên thời điểm hoàn tất hồ sơ; nếu không tự chọn trong thời hạn, hệ thống sẽ tự động phân phòng còn trống. Hợp đồng chỗ ở là cho MỘT chỗ trong khuôn viên (không chọn trước Bắc hay Nam Campus).

Giao thông

Có xe buýt UB Stampede miễn phí kết nối North Campus – South Campus – Downtown Campus và các khu vực lân cận.

Thích nghi

Không có yêu cầu nội trú bắt buộc nhiều năm như một số trường khác — sinh viên có thể chọn ở ngoài khuôn viên ngay từ năm nhất nếu muốn, dù phần lớn sinh viên mới chọn ở nội trú.

Nguồn: Application Information for New Students ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

Chính sách chỗ ở cho sinh viên Sau đại học và các trường chuyên nghiệp khác với sinh viên Cử nhân — Chưa thấy University at Buffalo công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.

Đời sống tại Cambridge & Boston

Thành phố Buffalo

Thành phố lớn thứ hai bang New York (sau New York City), nằm bên bờ hồ Erie, giáp biên giới Canada.

Khí hậu

Mùa đông lạnh, nhiều tuyết — đặc trưng vùng Great Lakes, khác hẳn khí hậu các thành phố phía Nam Hoa Kỳ.

Đời sống sinh viên

Quy mô sinh viên lớn (~32.000), nhiều câu lạc bộ/tổ chức sinh viên, đội thể thao NCAA Division I (Buffalo Bulls).

Nguồn: About the University ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

18 — Visa, CPT & OPT

Offer, I-20 và visa
là ba việc khác nhau.

Thư mời nhập học, mẫu I-20 và visa F-1 là ba bước khác nhau — được UB nhận vào học không đồng nghĩa tự động có visa; sinh viên vẫn phải hoàn tất thủ tục xin visa riêng qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ.

Đơn vị phụ trách

International Student Services (ISS) — phụ trách tư vấn di trú, hỗ trợ và các chương trình dành cho sinh viên quốc tế đang theo học tại UB.

Mẫu I-20/DS-2019

Cấp sau khi xác nhận nhập học và hoàn tất hồ sơ tài chính quốc tế (Financial Form theo từng nhóm chương trình) — mức chi phí ghi trên mẫu là mức ước tính tối thiểu, không phải chi phí thực tế cố định.

Liên hệ ISS

Điện thoại (716) 645-2258; email thường phản hồi trong 3–4 ngày làm việc; cần ghi mã số 8 chữ số (UB Person Number) trong tiêu đề email.

Được nhận vào UB (offer) không đồng nghĩa có mẫu I-20; có mẫu I-20 không đồng nghĩa được cấp visa; có hỗ trợ tài chính không đồng nghĩa được miễn thủ tục visa; có visa không đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh Hoa Kỳ — mỗi bước có quy trình xét duyệt độc lập.

Làm thêm, CPT và OPT

Sinh viên quốc tế diện F-1 được phép làm việc bán thời gian trong khuôn viên trường theo quy định chung của luật di trú Hoa Kỳ, không cần xin phép CPT/OPT riêng.

CPT (Curricular Practical Training) áp dụng cho sinh viên F-1 muốn thực tập ngoài khuôn viên để đáp ứng yêu cầu chương trình học trong ngành học chính — cần hoàn thành các buổi hướng dẫn/hồ sơ của ISS trước khi nộp đơn.

OPT (Optional Practical Training) áp dụng sau khi hoàn thành chương trình, cho phép làm việc tối đa 12 tháng liên quan đến ngành học; sinh viên tốt nghiệp ngành thuộc danh mục STEM Designated Degree Program List (do ICE công bố) có thể xin gia hạn thêm tối đa 24 tháng (STEM OPT). Trước khi nộp đơn OPT, sinh viên phải hoàn thành loạt video hướng dẫn bắt buộc do ISS cung cấp.

Tiêu chíOPTSTEM OPT
Thời hạn làm việc Tối đa 12 tháng Gia hạn thêm tối đa 24 tháng (tổng tối đa 36 tháng)
Điều kiện ngành học Áp dụng cho mọi ngành đã tốt nghiệp Chỉ ngành thuộc ICE STEM Designated Degree Program List
Yêu cầu trước khi nộp đơn Hoàn thành video hướng dẫn OPT bắt buộc của ISS Tham gia thông tin/hướng dẫn riêng về 24-Month STEM Extension
Lưu ý quan trọng

CPT/OPT/STEM OPT là các hình thức cho phép làm việc gắn với tình trạng sinh viên F-1, KHÔNG phải visa lao động dài hạn — sinh viên cần tìm hiểu kỹ điều kiện chuyển đổi sang visa lao động (vd. H-1B) nếu muốn làm việc dài hạn tại Hoa Kỳ sau khi kết thúc OPT/STEM OPT.

Nguồn chính thức để đối chiếuInternational Student Services ↗Post-Completion OPT ↗
19 — Hồ sơ & lộ trình

Khung tham khảo —
không thay thông báo chính thức.

Hai lộ trình riêng cho Harvard College (Cử nhân) và Sau đại học — thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.

Lộ trình Harvard College

001

Chọn 1 trong 3 hệ thống nộp hồ sơ

ApplySUNY, Common Application hoặc Coalition for College — chỉ nộp qua một hệ thống.

002

Chuẩn bị hồ sơ

Bảng điểm (có thể tự khai qua STARS), thư giới thiệu (khuyến khích, không bắt buộc), điểm SAT/ACT nếu muốn nộp (test-optional).

003

Nộp hồ sơ theo mốc khuyến nghị

Early Action 1/11 (không ràng buộc) hoặc Regular Decision hoàn tất trước 1/2; UB tiếp tục nhận hồ sơ tới khi đủ chỉ tiêu.

004

Nộp FAFSA đúng hạn ưu tiên nếu cần hỗ trợ tài chính

Hạn ưu tiên 1/3 — nộp trễ vẫn được xét nhưng có thể ảnh hưởng gói hỗ trợ.

005

Đặt cọc nhập học và chỗ ở, hoàn tất thủ tục nhập học

Đặt cọc nhập học/học phí trước 1/5 (hoặc 10 ngày sau thư mời); đặt cọc chỗ ở trước 8/5 nếu muốn ở nội trú; sinh viên quốc tế nhận mẫu I-20 và xin visa F-1.

Nguồn: First-Year ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

Lộ trình Sau đại học

001

Xác định chương trình phù hợp

Qua The Graduate School (chương trình nghiên cứu liên ngành) hoặc trực tiếp trường chuyên nghiệp (Luật, Y, Nha, Quản trị...).

002

Tìm hiểu điều kiện riêng của chương trình

GRE/GMAT/LSAT (nếu áp dụng), thư giới thiệu, bài luận mục tiêu học tập/nghiên cứu.

003

Nộp hồ sơ qua hệ thống tương ứng

Mỗi chương trình/trường chuyên nghiệp có hệ thống nộp hồ sơ và hạn riêng.

004

Xin tài trợ/hỗ trợ tài chính nếu có

Điều kiện tùy chương trình — Chưa thấy University at Buffalo công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.

005

Nhận kết quả, xử lý thủ tục nhập học và visa

Với sinh viên quốc tế: nhận mẫu I-20/DS-2019 (mức chi phí ước tính theo nhóm chương trình), xin visa F-1/J-1.

Nguồn: Estimated Cost of Attendance — The Graduate School ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

Xem danh sách trường tại Hoa Kỳ ↗

20 — Phù hợp với ai

Harvard phù hợp
với nhóm nào?

PHÙ HỢP NẾU

Nên tìm hiểu thêm về Harvard

  • Muốn học tại một đại học công lập nghiên cứu lớn (thành viên AAU) với chi phí thấp hơn đáng kể so với các trường tư thục Ivy League, đặc biệt nếu là cư dân New York.
  • Chưa chắc chắn về major và muốn có thời gian khám phá trước khi chọn ngành cụ thể (diện Exploratory).
  • Quan tâm trải nghiệm honors cá nhân hóa (University Honors College) trong một trường công lập quy mô lớn.
  • Quan tâm nghiên cứu Y sinh/Ung thư, muốn tiếp cận cơ hội hợp tác với Roswell Park Comprehensive Cancer Center.
NÊN CÂN NHẮC KỸ HƠN NẾU

Cần cân nhắc thêm lựa chọn khác

  • Kỳ vọng chính sách hỗ trợ tài chính cam kết đáp ứng 100% nhu cầu như các trường Ivy League — UB không có cam kết này.
  • Cần chỗ ở nội trú được bảo đảm chắc chắn ngay từ đầu — chỗ ở tại UB dựa trên đăng ký sớm và còn phòng trống, không phải phân bổ bắt buộc.
  • Ưu tiên khuôn viên đặt ngay giữa lòng một đô thị siêu lớn kiểu New York City hoặc Boston.
21 — Câu hỏi thường gặp

Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.

Không còn nữa. UB thành lập năm 1846 là trường y tư thục, nhưng đã gia nhập hệ thống công lập State University of New York (SUNY) từ năm 1962 và hiện là trường công lập, flagship của hệ thống SUNY. Nguồn ↗

Có, khác biệt lớn. Năm 2026–2027: cư dân New York đóng 7.070 USD/năm học phí; sinh viên ngoài bang và sinh viên quốc tế (F-1/J-1) đóng 29.070 USD/năm — sinh viên quốc tế còn đóng thêm phí quốc tế và bảo hiểm y tế SUNY bắt buộc. Nguồn ↗

Không. UB kết hợp học bổng theo thành tích (xét tự động) và hỗ trợ theo nhu cầu tài chính qua FAFSA, nhưng không công bố cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh cho mọi sinh viên như các trường tư thục Ivy League. Nguồn ↗

Không. UB áp dụng chính sách test-optional — không bắt buộc nộp điểm SAT/ACT để xét tuyển hoặc xét học bổng, và ứng viên không nộp điểm sẽ không bị đánh giá bất lợi. Nguồn ↗

UB không phân bổ chỗ ở bắt buộc theo kiểu "mọi sinh viên năm nhất chắc chắn có phòng". Thay vào đó, mọi sinh viên hoàn thành đơn đăng ký và đặt cọc đều đủ điều kiện xét chỗ ở trên cơ sở còn phòng trống, tự chọn phòng theo khung giờ hẹn hoặc được tự động phân phòng nếu không tự chọn. Nguồn ↗

22 — Nguồn chính thức

Đối chiếu trực tiếp
trước khi nộp hồ sơ.

Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 15/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí, hỗ trợ tài chính và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.

Tên nguồnCơ quan phát hànhNội dung dùng để xác minhNgày kiểm traLink
About the University University at Buffalo Lịch sử thành lập, gia nhập SUNY, tư cách thành viên AAU. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Schools and Colleges University at Buffalo Danh sách 12 trường/khoa, năm thành lập. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Our Campuses University at Buffalo Mô tả 3 khuôn viên North/South/Downtown. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
First-Year University at Buffalo Chính sách test-optional, mốc thời gian nộp hồ sơ Cử nhân. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Tuition and Estimated Costs University at Buffalo Bảng học phí/chi phí 2026–2027 theo 3 diện cư trú. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Undergraduate Merit Scholarship Eligibility Requirements University at Buffalo Cơ chế học bổng theo thành tích, hỗ trợ theo nhu cầu tài chính. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Transfer University at Buffalo Điều kiện, hạn nộp hồ sơ chuyển tiếp. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
International University at Buffalo Định nghĩa ứng viên quốc tế. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
University Honors College University at Buffalo Quy mô, điều kiện, quy trình nộp hồ sơ Honors College. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Non-Degree Study University at Buffalo Chương trình Non-Degree Study. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Roswell Park Graduate Division University at Buffalo Mô hình hợp tác đào tạo Sau đại học với UB Graduate School. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Estimated Cost of Attendance — The Graduate School University at Buffalo Học phí Sau đại học/chuyên nghiệp cho sinh viên quốc tế theo nhóm chương trình. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
International Student Services University at Buffalo Vai trò ISS. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Post-Completion OPT University at Buffalo Thời hạn OPT/STEM OPT. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Application Information for New Students University at Buffalo Chính sách chỗ ở dựa trên đăng ký sớm/còn phòng trống. 15/08/2026 Mở nguồn ↗