NYU New York
Campus chính tại Washington Square, nơi đặt phần lớn các trường của NYU; đây là nơi đa số học sinh Việt Nam nộp hồ sơ.
NYU không chỉ có một khuôn viên: bên cạnh trụ sở chính tại Washington Square (New York), NYU còn có NYU Abu Dhabi và NYU Shanghai — hai campus cấp bằng đầy đủ ở nước ngoài — cùng nhiều trường trực thuộc như College of Arts & Science, Tandon School of Engineering, Stern School of Business, Gallatin School of Individualized Study, Liberal Studies, Tisch School of the Arts, và các trường sau đại học/chuyên nghiệp riêng biệt (Luật, Y khoa, Nha khoa, Chính sách công...). Mỗi đơn vị có điều kiện, học phí và chính sách hỗ trợ tài chính riêng.
New York University (NYU) là một viện đại học tư thục, nghiên cứu, thành lập năm 1831 tại New York — khuôn viên chính nằm ở khu vực Washington Square/Greenwich Village, Manhattan.
NYU vận hành theo mô hình 'Global Network University': ba campus cấp bằng đầy đủ (degree-granting) — NYU New York, NYU Abu Dhabi (thành lập 2010) và NYU Shanghai (thành lập 2012) — cùng hơn 10 trung tâm học thuật toàn cầu (global academic centers) trải rộng sáu châu lục, phục vụ sinh viên đi học kỳ trao đổi (study away) chứ không cấp bằng riêng.
Giáo dục bậc Cử nhân tại NYU New York được tổ chức qua nhiều trường trực thuộc tuyển sinh trực tiếp: College of Arts & Science (CAS), Tandon School of Engineering (Brooklyn), Stern School of Business, Gallatin School of Individualized Study, Tisch School of the Arts, Steinhardt School of Culture, Education, and Human Development, Silver School of Social Work, Rory Meyers College of Nursing, School of Global Public Health — cùng với Liberal Studies (LS), một lộ trình 2 năm đầu trước khi chuyển tiếp nội bộ sang một trong các trường trên.
Song song đó, Graduate School of Arts and Science (GSAS) quản lý phần lớn chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ nghiên cứu thuộc nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, còn nhiều trường chuyên nghiệp khác (Luật, Y khoa — Grossman School of Medicine, Nha khoa, Kinh doanh — Stern, Chính sách công — Wagner, Y tế Công cộng...) cấp các bằng sau đại học chuyên ngành riêng.
Vì NYU là một hệ thống nhiều đơn vị và nhiều địa điểm với chính sách riêng biệt, phụ huynh và học sinh cần tách bạch bốn vấn đề khi tìm hiểu: (1) điều kiện tuyển sinh của đúng trường/campus dự tuyển (NYU New York, Abu Dhabi hay Shanghai có hồ sơ và chính sách khác nhau), (2) chính sách hỗ trợ tài chính của đúng đơn vị đó, (3) quy trình xin visa sau khi có thư mời nhập học, và (4) tổng chi phí theo học (Cost of Attendance) — bốn việc này không thể suy ra lẫn nhau.
Nguồn: New York University — Schools and Colleges ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Đây là điểm đặc trưng nhất của NYU so với các trường khác trong danh sách — cần nắm rõ trước khi đọc các phần còn lại của trang, vì NYU Abu Dhabi và NYU Shanghai KHÔNG phải chương trình du học ngắn hạn mà là hai campus cấp bằng đầy đủ, độc lập về tuyển sinh.
Campus chính tại Washington Square, nơi đặt phần lớn các trường của NYU; đây là nơi đa số học sinh Việt Nam nộp hồ sơ.
Campus cấp bằng đầy đủ tại UAE — được NYU mô tả là 'portal campus': sinh viên có thể nhập học và học toàn bộ chương trình tại đây, tuyển sinh chọn lọc cao, có hồ sơ và tiêu chí riêng, KHÔNG dùng chung hồ sơ với NYU New York.
Campus cấp bằng đầy đủ tại Trung Quốc — cũng là một 'portal campus'; sinh viên NYU Shanghai học tối thiểu 5 học kỳ tại Thượng Hải và ít nhất 1 học kỳ ở một địa điểm khác trong mạng lưới toàn cầu của NYU.
Hơn 10 địa điểm trên sáu châu lục dành cho sinh viên đi học kỳ trao đổi (study away) — KHÔNG cấp bằng riêng, khác hoàn toàn với NYU Abu Dhabi/Shanghai.
CAS, Tandon, Stern, Gallatin, Tisch, Steinhardt, Silver, Nursing, GPH, Liberal Studies (bậc Cử nhân) cùng GSAS và nhiều trường chuyên nghiệp khác (bậc Sau đại học) — mỗi trường có điều kiện/học phí/hỗ trợ tài chính riêng.
Nguồn: New York University — Schools and Colleges ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Danh sách dưới đây liệt kê các trường chính thuộc NYU theo trang chính thức nyu.edu (không đầy đủ toàn bộ các viện/trung tâm nghiên cứu nhỏ) — không xếp hạng; luôn xem trang chính thức của từng trường trước khi nộp hồ sơ.
Thành lập 1831
Trường Cử nhân khai phóng — trường sáng lập và trung tâm học thuật của NYU.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1972
Chương trình 2 năm đầu liên ngành, sau đó chuyển tiếp nội bộ sang một trường Cử nhân khác của NYU.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1854
Kỹ thuật và Khoa học Ứng dụng, tại Brooklyn — trường kỹ thuật lâu đời thứ hai Hoa Kỳ.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1900
B.S., MBA, Ph.D. — một trong các trường Kinh doanh có thứ hạng cao tại Hoa Kỳ.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1972
B.A./M.A. theo chương trình học tự thiết kế dưới sự cố vấn của giảng viên.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1965
B.A./B.F.A./M.F.A. các chuyên ngành Diễn xuất, Điện ảnh, Nhiếp ảnh, Thiết kế, Sân khấu.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1890
Giáo dục, Tâm lý học ứng dụng, Nghệ thuật thị giác/âm nhạc, Truyền thông, Y tế.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1960
Công tác Xã hội bậc Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1932
B.S. Điều dưỡng, Thạc sĩ, DNP và Ph.D.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 2016
Y tế Công cộng bậc Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ, liên kết với mạng lưới toàn cầu của NYU.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1886
Phần lớn chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ nghiên cứu thuộc nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1835
J.D., LL.M., các chương trình Luật sau đại học khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1841
M.D., Ph.D. và các chương trình Y khoa/Y sinh khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1865
D.D.S. và các chương trình Nha khoa khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1938
M.P.A., M.U.P. và các chương trình Chính sách công/Quản lý đô thị khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1934
Chương trình chuyên ngành/nghề nghiệp bán thời gian và toàn thời gian cho người đi làm và người học không truyền thống.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 2010
Campus cấp bằng đầy đủ tại UAE, chương trình khai phóng/kỹ thuật/khoa học chọn lọc cao.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 2012
Campus cấp bằng đầy đủ tại Trung Quốc, chương trình Cử nhân khai phóng và các chương trình sau đại học.
Xem trang chính thức ↗Nguồn: New York University — Schools and Colleges ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Khác với Harvard/Yale/Columbia (chỉ có 1-2 trường Cử nhân trung tâm), NYU có NHIỀU trường tuyển sinh Cử nhân trực tiếp — College of Arts & Science (B.A./B.S.), Tandon (B.S. Kỹ thuật), Stern (B.S. Kinh doanh), Gallatin (B.A. tự thiết kế chương trình), Tisch (B.A./B.F.A. Nghệ thuật), Steinhardt, Silver, Nursing, School of Global Public Health — ứng viên nộp hồ sơ vào ĐÚNG trường mình muốn học, không nộp chung vào 'NYU' như một trường duy nhất.
Ngoài ra, Liberal Studies (LS) là một lộ trình 2 năm đầu liên ngành riêng — sinh viên LS học các môn nền tảng toàn cầu/liên ngành trong 2 năm đầu, sau đó chuyển tiếp nội bộ sang một trường Cử nhân khác của NYU để hoàn thành bằng (xem mục riêng bên dưới).
Mỗi trường Cử nhân có yêu cầu chương trình học riêng — ví dụ Tandon tập trung Toán/Vật lý nền tảng, Tisch có vòng xét portfolio/audition riêng, Gallatin yêu cầu sinh viên tự đề xuất và bảo vệ kế hoạch học tập cá nhân hoá.
Chưa thấy NYU công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho yêu cầu chương trình học/tín chỉ chi tiết của từng trường — nên đối chiếu trực tiếp NYU Bulletins của đúng trường và năm nhập học.)
B.A. (CAS, qua Courant Institute) / B.S. (Tandon)
Có cả lộ trình B.A. tại CAS và B.S. tại Tandon, khác nhau về trọng tâm lý thuyết/ứng dụng.
Kiểm tra CIP code cụ thể trước khi giả định điều kiện STEM OPT.
Xem trang chính thức ↗B.A. — Khoa Economics (CAS)
Một trong các major có số lượng sinh viên đông nhất tại CAS.
Xem trang chính thức ↗B.S. — Stern School of Business
Chương trình Cử nhân Kinh doanh với các chuyên ngành như Tài chính, Marketing, Quản trị.
Xem trang chính thức ↗B.F.A. — Tisch School of the Arts
Một trong các chương trình Điện ảnh nổi tiếng nhất Hoa Kỳ, tuyển sinh qua vòng xét portfolio/hồ sơ sáng tạo riêng.
Xem trang chính thức ↗B.A. — Gallatin School of Individualized Study
Sinh viên tự thiết kế chương trình học liên ngành dưới sự cố vấn của giảng viên, không theo một major cố định.
Xem trang chính thức ↗B.S./B.A. — School of Global Public Health
Chương trình Y tế Công cộng bậc Cử nhân, liên kết với mạng lưới toàn cầu của NYU.
Xem trang chính thức ↗B.S. — Rory Meyers College of Nursing
Chương trình Điều dưỡng bậc Cử nhân.
Xem trang chính thức ↗B.A. — Liberal Studies (4 năm trọn vẹn tại LS, khác với lộ trình 2 năm rồi chuyển tiếp)
Lộ trình 4 năm liên ngành toàn cầu ngay tại Liberal Studies, có năm học ở nước ngoài bắt buộc.
Xem trang chính thức ↗Danh sách trên chỉ mang tính minh hoạ, KHÔNG đầy đủ toàn bộ chương trình hiện có tại các trường. Chưa thấy NYU công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng riêng cho việc một major có đủ điều kiện xét STEM OPT theo CIP code hay không.)
Nguồn: NYU Bulletins — Undergraduate ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Graduate School of Arts and Science (GSAS) quản lý phần lớn chương trình Thạc sĩ (M.A.) và Tiến sĩ (Ph.D.) của NYU thuộc nhân văn, khoa học xã hội và khoa học tự nhiên (bao gồm cả các chương trình liên kết với NYU Abu Dhabi/Shanghai ở bậc Tiến sĩ). Các trường chuyên nghiệp bên dưới có điều kiện, bài thi chuẩn hoá, học phí và hỗ trợ tài chính hoàn toàn độc lập với GSAS và với nhau.
MBA (Master of Business Administration)
Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh, tuyển sinh và học phí riêng biệt với GSAS.
Xem trang tuyển sinh ↗J.D. (Juris Doctor)
Chương trình Luật bậc sau đại học; có thêm LL.M. và các chương trình sau J.D. khác.
Xem trang tuyển sinh ↗M.D. (Doctor of Medicine)
Chương trình Y khoa; quy trình tuyển sinh, bài thi và học phí độc lập hoàn toàn với các trường khác của NYU.
Xem trang tuyển sinh ↗MPA (Master of Public Administration)
Chương trình Chính sách công/Quản lý đô thị, có nhiều chuyên ngành khác nhau.
Xem trang tuyển sinh ↗M.A. Individualized Study
Chương trình Thạc sĩ tự thiết kế, tương tự mô hình B.A. bậc Cử nhân của Gallatin.
Xem trang tuyển sinh ↗M.F.A.
Các chuyên ngành Điện ảnh, Sân khấu, Nghệ thuật thị giác bậc sau đại học.
Xem trang tuyển sinh ↗KHÔNG áp dụng điều kiện/GRE/GMAT/học phí của một trường (vd. MBA tại Stern) cho toàn bộ chương trình sau đại học khác của NYU. Chưa thấy NYU công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho yêu cầu GRE/GMAT/LSAT/MCAT, chuẩn tiếng Anh và học bổng cụ thể của từng chương trình — luôn kiểm tra trang tuyển sinh của đúng trường/chương trình.)
Nguồn: NYU Graduate School of Arts and Science (GSAS) ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
School of Professional Studies (SPS) là trường của NYU tập trung vào các lĩnh vực chuyên ngành/nghề nghiệp — Bất động sản (qua Schack Institute), Khách sạn – Du lịch – Quản lý Thể thao (qua Preston Robert Tisch Center), Quan hệ Quốc tế, Từ thiện/Phi lợi nhuận, Truyền thông – Xuất bản – Nghệ thuật số, Kinh doanh – Marketing – Tài chính, cùng khối Khai phóng và Nghệ thuật ứng dụng.
SPS phục vụ nhiều nhóm đối tượng khác nhau: sinh viên Cử nhân/Thạc sĩ toàn thời gian theo học chính quy, người đi làm theo học 14 chương trình Thạc sĩ bán thời gian, người trưởng thành muốn hoàn thành bằng Cử nhân qua Division of Applied Undergraduate Studies, và hàng nghìn người tham gia các khoá học liên tục (continuing education), chứng chỉ, hội thảo mỗi năm.
Division of Applied Undergraduate Studies tại SPS là lộ trình phù hợp cho người trưởng thành muốn hoàn thành bằng Cử nhân theo hình thức linh hoạt hơn so với CAS/Tandon/Stern truyền thống — tương tự về mặt khái niệm với 'trường dành cho người học không truyền thống' mà một số viện đại học khác gọi là 'Extension School', dù tên gọi và cơ cấu tổ chức của SPS khác biệt.
KHÔNG nên đánh đồng SPS với các trường Cử nhân/Sau đại học chính (CAS, Stern, GSAS...) — SPS có tiêu chí tuyển sinh, học phí và mục tiêu đào tạo riêng, tập trung vào tính ứng dụng nghề nghiệp nhiều hơn là nghiên cứu học thuật thuần tuý.
Nguồn: New York University — Schools and Colleges (mục School of Professional Studies) ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
NYU mô tả chính mình là một 'Global Network University': ba campus New York, Abu Dhabi và Shanghai cùng tạo thành xương sống của mạng lưới, cho phép giảng viên và sinh viên trải nghiệm nhiều môi trường học tập và hoà nhập văn hoá khác nhau tại một hoặc nhiều địa điểm trong mạng lưới các trung tâm học thuật toàn cầu (study-abroad sites) mà NYU duy trì trên sáu châu lục.
NYU Abu Dhabi và NYU Shanghai được NYU gọi là 'portal campus' — nghĩa là một cách để bước vào trọn vẹn hệ thống NYU, nơi sinh viên có thể học toàn bộ chương trình Cử nhân của mình, giống như tại New York — KHÔNG phải chương trình trao đổi ngắn hạn.
Ngược lại, các trung tâm học thuật toàn cầu (global academic centers, hơn 10 địa điểm) chỉ phục vụ sinh viên đi học kỳ trao đổi (study away) trong một khoảng thời gian, KHÔNG cấp bằng riêng và không phải nơi nhập học chính thức.
Không. Đây là hai campus cấp bằng đầy đủ (degree-granting), tuyển sinh và xét hồ sơ riêng, độc lập với NYU New York.
Không bắt buộc như nhau cho mọi sinh viên NYU New York; riêng sinh viên NYU Shanghai bắt buộc học tối thiểu 1 học kỳ ngoài Thượng Hải trong mạng lưới toàn cầu của NYU.
Trung tâm học thuật toàn cầu chỉ dành cho học kỳ trao đổi ngắn hạn, không cấp bằng; portal campus (Abu Dhabi, Shanghai) là nơi có thể học và tốt nghiệp trọn vẹn chương trình Cử nhân.
Không hoàn toàn — mỗi campus có quy trình, tiêu chí và đôi khi cả thời hạn nộp hồ sơ riêng; cần xem trực tiếp trang tuyển sinh của đúng campus.
Nguồn: New York University — Schools and Colleges (mục NYU Abu Dhabi / NYU Shanghai) ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Gallatin School of Individualized Study là trường của NYU nơi sinh viên tự xây dựng và bảo vệ kế hoạch học tập liên ngành của riêng mình dưới sự cố vấn của giảng viên, thay vì chọn một major có sẵn — áp dụng ở cả bậc Cử nhân (B.A.) và Thạc sĩ (M.A.).
4 năm, bậc Cử nhân
Sinh viên tự đề xuất một chương trình học liên ngành (concentration) kết hợp nhiều lĩnh vực, được giảng viên cố vấn thông qua.
Không có danh sách major cố định như các trường khác của NYU.
Xem trang chính thức ↗Bậc Thạc sĩ
Áp dụng mô hình tự thiết kế chương trình học tương tự bậc Cử nhân, dành cho học viên sau đại học.
Tuyển sinh và học phí riêng biệt với GSAS.
Xem trang chính thức ↗Gallatin KHÔNG phải là một 'lối tắt' hay chương trình dễ hơn các trường khác — sinh viên vẫn phải hoàn thành khối lượng học tập tương đương và bảo vệ kế hoạch học tập cá nhân hoá của mình định kỳ trước giảng viên cố vấn.
Nguồn: NYU Gallatin School of Individualized Study ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
NYU KHÔNG có chương trình 'Foundation Year' hay 'nhập học có điều kiện kèm khoá tiếng Anh dự bị' theo mô hình phổ biến ở Anh/Úc dành riêng cho sinh viên quốc tế.
Điều dễ gây nhầm lẫn nhất là Liberal Studies (LS) — đây KHÔNG phải một chương trình dự bị hay pathway dành riêng cho sinh viên quốc tế, mà là một trường Cử nhân chính thức của NYU: sinh viên nộp hồ sơ và được nhận trực tiếp vào LS (cả sinh viên trong nước lẫn quốc tế), học chương trình liên ngành toàn cầu (Liberal Studies Core) trong 2 năm đầu, khai major vào học kỳ mùa Xuân năm hai, rồi chuyển tiếp NỘI BỘ sang một trường Cử nhân khác của NYU (CAS, Gallatin, Stern, Tandon — một số chương trình, Steinhardt, Silver, Nursing, School of Global Public Health...) để hoàn thành bằng ở năm ba và năm tư.
Việc chuyển tiếp từ LS được NYU mô tả là 'bảo đảm được tiếp tục học một chương trình Cử nhân tại NYU' (guaranteed continuation), nhưng vẫn cần nộp hồ sơ chuyển tiếp nội bộ được Phòng Tuyển sinh xét duyệt — với một số trường (như CAS) việc chuyển tiếp gần như trực tiếp, còn với một số trường khác (như Stern hoặc Tisch) sinh viên phải cạnh tranh qua vòng xét tuyển riêng, KHÔNG phải tự động 100%.
Cũng có lộ trình Global Liberal Studies (GLS) 4 năm trọn vẹn (không chuyển tiếp sang trường khác) dành cho sinh viên muốn theo đuổi chương trình liên ngành toàn cầu xuyên suốt — đây là một lựa chọn khác, không nên nhầm với lộ trình LS 2 năm rồi chuyển tiếp.
Nguồn: NYU Liberal Studies — Frequently Asked Questions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
NYU đánh giá hồ sơ theo quy trình toàn diện — ứng viên nộp hồ sơ trực tiếp vào MỘT trường Cử nhân cụ thể (CAS, Tandon, Stern, Gallatin, Tisch, Steinhardt, Silver, Nursing, GPH hoặc Liberal Studies), qua một trong ba lộ trình: Early Decision I, Early Decision II (cả hai đều ràng buộc), hoặc Regular Decision (không ràng buộc).
Common Application.
Ngoài bài luận chính của Common App, một số trường (đặc biệt Tisch, Gallatin) yêu cầu thêm bài luận/portfolio/audition riêng.
Bảng điểm chính thức từ trường trung học, thư giới thiệu theo yêu cầu của Common App.
KHÔNG bắt buộc — xem mục Chính sách bài thi chuẩn hoá bên dưới.
Áp dụng cho ứng viên quốc tế không đáp ứng điều kiện miễn — xem mục Sinh viên quốc tế.
Bắt buộc với một số chương trình tại Tisch (Điện ảnh, Diễn xuất, Thiết kế...) và một số chương trình nghệ thuật khác.
NYU tiếp tục áp dụng chính sách test-optional cho toàn bộ trường/chương trình Cử nhân xuyên suốt đến hết đợt tuyển sinh 2027–2028 — ứng viên KHÔNG bắt buộc nộp điểm ACT/SAT. Nếu chọn nộp, ứng viên chỉ được chọn MỘT loại bài thi (không nộp cả ACT lẫn SAT), điểm phải trong vòng 5 năm tính đến ngày nộp hồ sơ, và NYU chấp nhận 'super-score' (điểm cao nhất từng phần qua nhiều lần thi). Mã trường: SAT 2562, ACT 2838.
1/11
10/11
15/12
1/1
10/1
15/2
5/1
1/2
1/4
Nguồn: NYU Admissions — Standardized Tests & Early Decision ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
NYU nhận sinh viên chuyển tiếp (external transfer) từ các trường cao đẳng/đại học khác vào các trường Cử nhân của mình — quy trình này tách biệt hoàn toàn với việc chuyển tiếp NỘI BỘ từ Liberal Studies sang một trường Cử nhân khác của NYU (xem mục Liberal Studies).
Common Application, cùng các yêu cầu bổ sung riêng cho ứng viên chuyển tiếp (Additional Program Requirements for Transfer Applicants).
Sinh viên đang theo học tại một trường cao đẳng/đại học khác, muốn chuyển sang một trường Cử nhân cụ thể của NYU.
Áp dụng cùng chính sách test-optional như ứng viên năm nhất.
Việc môn học/tín chỉ nào được công nhận chuyển sang NYU do từng trường xét duyệt riêng lẻ — không có bảng quy đổi tự động áp dụng chung.
NYU Promise (xem mục Hỗ trợ tài chính) áp dụng cho sinh viên năm nhất mới nhập học lần đầu tại campus New York — cần kiểm tra riêng xem chính sách có áp dụng tương tự cho sinh viên chuyển tiếp hay không.
Nguồn: NYU Admissions — Transfer Applicants ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Có. NYU đánh giá ứng viên quốc tế theo cùng quy trình toàn diện như ứng viên trong nước, nhưng có một khác biệt quan trọng về khâu xét tuyển liên quan đến khả năng chi trả: NYU need-blind (không xem khả năng chi trả khi ra quyết định) với công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ, nhưng need-aware (CÓ xem xét mức hỗ trợ tài chính cần thiết) với ứng viên quốc tế nộp hồ sơ vào campus New York.
Dù vậy, theo chính sách 'NYU Promise' (áp dụng từ năm học 2024–2025), MỌI sinh viên năm nhất mới nhập học lần đầu tại campus New York — bất kể quốc tịch — nếu nộp hồ sơ hỗ trợ tài chính đúng hạn đều được cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh; gia đình có thu nhập dưới 100.000 USD/năm (và tài sản điển hình) sẽ không phải trả học phí.
NYU Abu Dhabi và NYU Shanghai có chính sách tuyển sinh và hỗ trợ tài chính RIÊNG, KHÔNG nằm trong phạm vi 'NYU Promise' nói trên (vốn chỉ áp dụng cho campus New York) — cần xem trực tiếp trang của từng campus.
Toàn bộ tài liệu nộp phải bằng tiếng Anh; nếu bảng điểm hoặc tài liệu gốc bằng ngôn ngữ khác, cần kèm bản dịch theo hướng dẫn của NYU.
Ứng viên quốc tế cũng áp dụng cùng chính sách bài thi chuẩn hoá test-optional như ứng viên trong nước.
Chưa thấy NYU công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho ngưỡng điểm TOEFL/IELTS/Duolingo tối thiểu hoặc khuyến nghị cụ thể cho ứng viên quốc tế — cần đối chiếu trực tiếp trang hướng dẫn hồ sơ quốc tế của NYU cho đúng năm dự tuyển.)
Nguồn: NYU Admissions — Undergraduate Admissions Resources for International Applicants ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Mỗi trường sau đại học tại NYU có quy trình, bài thi và hồ sơ yêu cầu riêng — dưới đây chỉ là ví dụ minh hoạ cơ cấu chung, KHÔNG phải danh sách đầy đủ điều kiện. Chưa thấy NYU công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.
Hồ sơ nộp trực tuyến; từng khoa/chương trình quy định riêng về thư giới thiệu, statement of purpose, có/không yêu cầu GRE tuỳ ngành. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Hồ sơ trực tuyến riêng của Stern, thường gồm bài luận, thư giới thiệu, phỏng vấn, kết quả GMAT/GRE theo yêu cầu công bố trên trang trường. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Yêu cầu LSAT (hoặc GRE theo chính sách hiện hành của trường), bài luận cá nhân, thư giới thiệu. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Yêu cầu MCAT, hồ sơ AMCAS, phỏng vấn — quy trình đặc thù cho khối Y khoa Hoa Kỳ. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Số liệu dưới đây là Cost of Attendance ƯỚC TÍNH cho College of Arts & Science năm học 2026–2027, do NYU công bố; theo chú thích chính thức, các con số này CHƯA được phê duyệt chính thức cho tới tháng 7/2026 — cần đối chiếu lại gần thời điểm nhập học.
| Khoản mục | Số tiền (USD) | Phân loại |
|---|---|---|
| Học phí & phí bắt buộc (Tuition and Fees) | 68.576 | Ước tính, năm học 2026–2027 |
| Ăn ở (Food and Housing) | 26.438 | Ước tính — cho sinh viên sống trong hoặc ngoài khuôn viên, không sống cùng gia đình |
| Sách vở & thiết bị học tập (Books and Supplies) | 1.492 | Ước tính, chi phí gián tiếp |
| Đi lại (Transportation) | 2.438 | Ước tính, chi phí gián tiếp |
| Chi tiêu cá nhân (Personal Expenses) | 2.054 | Ước tính, chi phí gián tiếp |
| TỔNG Cost of Attendance (COA) | 100.998 | Ước tính cho 2 học kỳ (Thu + Xuân), CHƯA phê duyệt chính thức tới 7/2026 |
Nguồn: NYU Bulletins — College of Arts and Science, Cost of Attendance ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026. Số liệu không quy đổi sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm cần dùng.
Học phí của Tandon, Stern, Tisch, Gallatin và các trường Cử nhân khác — cũng như toàn bộ các trường Sau đại học — KHÁC với con số CAS ở trên. Chưa thấy NYU công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho học phí cụ thể của từng trường; xem trực tiếp NYU Bulletins hoặc trang Cost of Attendance của đúng trường.)
NYU công bố trang Cost of Attendance riêng cho từng trường (CAS, Tandon, Stern, Tisch, Steinhardt, Silver, Nursing, GPH, Liberal Studies, GSAS, Law, Grossman...) trong NYU Bulletins — không có một mức học phí chung áp dụng cho toàn trường.
Nguồn ↗Need-blind admissions CHỈ áp dụng cho công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ nộp hồ sơ vào campus New York — ứng viên quốc tế được xét theo hình thức need-aware (Hội đồng tuyển sinh CÓ xem xét mức hỗ trợ tài chính cần thiết khi ra quyết định).
Theo 'NYU Promise' (áp dụng từ năm học 2024–2025): MỌI sinh viên năm nhất mới nhập học lần đầu tại campus New York — bất kể quốc tịch — nếu nộp hồ sơ hỗ trợ tài chính đúng hạn đều được cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh (demonstrated need) qua học bổng/trợ cấp.
Gia đình có thu nhập dưới 100.000 USD/năm (và tài sản điển hình) sẽ không phải trả học phí theo chính sách NYU Promise.
NYU Promise CHỈ áp dụng cho campus New York — KHÔNG áp dụng tự động cho NYU Abu Dhabi hay NYU Shanghai, và (theo nguồn đã kiểm tra) được công bố dành cho sinh viên năm nhất mới nhập học lần đầu — cần xác nhận riêng phạm vi áp dụng với sinh viên chuyển tiếp.
Chưa thấy NYU công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho bảng mốc thu nhập trung gian — vd. gia đình thu nhập 150.000–250.000 USD/năm phải trả khoảng bao nhiêu — NYU không công bố bảng chi tiết tương tự Yale/Harvard tại nguồn đã kiểm tra; nên dùng công cụ Net Price Calculator chính thức của NYU để có ước tính cá nhân hoá.)
Chưa thấy NYU công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.
Chưa thấy NYU công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (NYU Promise cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính qua học bổng/trợ cấp, nhưng nguồn đã kiểm tra không nêu rõ liệu gói hỗ trợ có hoàn toàn loại trừ khoản vay sinh viên trong mọi trường hợp hay không — nên xác nhận trực tiếp khi nhận được thư mời hỗ trợ tài chính cụ thể.)
Hồ sơ hỗ trợ tài chính gồm CSS Profile (mã trường 2785, bắt buộc với mọi ứng viên xin hỗ trợ tài chính) và FAFSA (mã trường 002785, cho công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ; NY TAP mã 0555 cho cư dân New York). Hạn nộp: Early Decision I 10/11, Early Decision II 10/1, Regular Decision 1/2.
Nguồn: NYU Admissions — The NYU Promise ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
NYU có nhiều khu vực học tập khác nhau, kể cả ngoài nước Mỹ — không nên mô tả NYU như chỉ tồn tại ở một địa chỉ duy nhất.
Khuôn viên trung tâm tại Manhattan, nơi đặt CAS, Stern, Gallatin, Tisch, Steinhardt, Silver, GSAS, Liberal Studies và phần lớn các trường khác.
Nơi đặt Tandon School of Engineering — khuôn viên riêng dành cho khối Kỹ thuật, cách khuôn viên chính vài km.
Campus cấp bằng đầy đủ tại Abu Dhabi, tuyển sinh và điều hành riêng.
Campus cấp bằng đầy đủ tại Thượng Hải, tuyển sinh và điều hành riêng.
Nguồn: New York University — Schools and Colleges ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Sinh viên năm nhất được phân bổ vào một trong các ký túc xá năm nhất; sinh viên Tandon (Brooklyn) được xếp vào ký túc xá tại Brooklyn, sinh viên các trường tại Manhattan được xếp vào ký túc xá Manhattan.
Có khoảng 10 ký túc xá năm nhất tại Manhattan (ví dụ Brittany Hall, Founders Hall, Lipton Hall, Paulson Center, Rubin Hall, Weinstein Hall) cùng các ký túc xá riêng tại Brooklyn cho sinh viên Tandon.
Chỗ ở được BẢO ĐẢM cho toàn bộ 4 năm học, với điều kiện sinh viên ở trong khuôn viên NGAY TỪ năm nhất và duy trì liên tục — nếu sinh viên chuyển ra ngoài khuôn viên một năm nào đó, việc quay lại chỗ ở trong khuôn viên các năm sau không được bảo đảm tương tự.
Khuôn viên Washington Square nằm gọn trong khu Greenwich Village, kết nối tốt với hệ thống tàu điện ngầm New York; khuôn viên Brooklyn (Tandon) cách khuôn viên chính khoảng vài km, di chuyển bằng tàu điện ngầm hoặc xe buýt nội bộ NYU.
Việc đăng ký chỗ ở trong khuôn viên là TỰ NGUYỆN (không bắt buộc) — sinh viên có thể chọn sống ngoài khuôn viên ngay từ năm nhất nếu muốn, khác với một số trường bắt buộc sinh viên năm nhất phải ở ký túc xá.
Nguồn: NYU Students — Housing and Dining, Academic Year Housing ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Chỗ ở cho sinh viên Sau đại học do NYU quản lý theo hệ thống Grad Housing riêng, không dùng chung hệ thống ký túc xá năm nhất của sinh viên Cử nhân. Chưa thấy NYU công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho việc chỗ ở Sau đại học có được bảo đảm hay không theo từng trường.)
Khuôn viên chính của NYU nằm tại Washington Square, Manhattan, New York City — không có 'khuôn viên khép kín' như nhiều trường khác, các toà nhà NYU đan xen trong khu dân cư Greenwich Village.
Kết nối trực tiếp với hệ thống tàu điện ngầm New York; sinh viên Tandon di chuyển giữa Manhattan và Brooklyn bằng tàu điện ngầm hoặc xe buýt nội bộ NYU.
Sinh viên theo học toàn thời gian được yêu cầu tham gia bảo hiểm y tế của trường hoặc chứng minh có bảo hiểm tương đương theo đúng hạn được công bố mỗi năm.
Office of Global Services (OGS) là đầu mối chính thức hỗ trợ sinh viên quốc tế về nhập cư, thích nghi văn hoá, các chương trình định hướng và sự kiện cộng đồng.
NYU có bộ phận an ninh khuôn viên riêng (NYU Public Safety); sinh viên nên tìm hiểu trực tiếp các nguồn lực này qua OGS/nhà trường thay vì suy diễn mức độ an toàn chung chung.
Nguồn: NYU — Office of Global Services ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Thư mời nhập học, mẫu I-20 và visa F-1 là ba việc khác nhau, diễn ra theo đúng thứ tự — không có bước nào bảo đảm tự động cho bước tiếp theo.
Chỉ xác nhận việc được nhận vào chương trình học — chưa phải quyền nhập cảnh hay quyền cư trú tại Hoa Kỳ.
Sinh viên quốc tế cần nộp minh chứng đủ khả năng tài chính (bao gồm học bổng nếu có) để trường cấp mẫu I-20.
Sau khi xác nhận nhập học và tài chính, Office of Global Services (OGS) cấp mẫu I-20; hồ sơ được ghi nhận trong hệ thống SEVIS và sinh viên phải đóng phí I-901 SEVIS trước khi xin visa.
Sinh viên nộp đơn DS-160 và tham dự phỏng vấn xin visa F-1 tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ.
Có visa F-1 chưa bảo đảm được nhập cảnh — quyết định cuối cùng do cán bộ Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) tại cửa khẩu đưa ra.
Sau khi nhập học, sinh viên phải duy trì tình trạng F-1 hợp lệ (học toàn thời gian, không làm việc trái phép, báo cáo đúng quy định qua OGS).
Có thư mời không đồng nghĩa có visa; có I-20 không đồng nghĩa có visa; có hỗ trợ tài chính không đồng nghĩa được cấp visa; có visa không đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh. Mỗi bước do cơ quan khác nhau quyết định (NYU/OGS, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, CBP).
Sinh viên F-1 được phép làm việc trong khuôn viên (on-campus employment) theo giới hạn liên bang tối đa 20 giờ/tuần khi đang trong kỳ học.
Curricular Practical Training (CPT) tại NYU được cấp phép theo từng học kỳ, thường có thể sử dụng tối đa 2 lần (2 học kỳ); trong một số trường hợp đặc biệt, sinh viên có thể được xét cho nhiều hơn 2 lần — cần trao đổi trực tiếp với OGS và bộ phận học vụ của trường/chương trình.
Optional Practical Training (OPT) được cấp tối đa 12 tháng cho MỖI bậc học hoàn thành (vd. tốt nghiệp Cử nhân được 12 tháng OPT, tốt nghiệp Thạc sĩ sau đó có thể được thêm 12 tháng OPT mới). Sinh viên tốt nghiệp ngành thuộc danh mục STEM và làm việc cho công ty tham gia hệ thống E-Verify có thể xin gia hạn thêm tối đa 24 tháng (STEM OPT Extension). Sinh viên phải tự nộp đơn xin OPT/STEM OPT trực tiếp với USCIS, có sự hỗ trợ của OGS.
| Tiêu chí | OPT | STEM OPT |
|---|---|---|
| Thời hạn tối đa | 12 tháng cho mỗi bậc học hoàn thành | Gia hạn thêm tối đa 24 tháng (tổng tối đa 36 tháng nếu đủ điều kiện) |
| Điều kiện ngành học | Áp dụng cho mọi ngành tốt nghiệp phù hợp với chương trình học | Chỉ áp dụng cho bằng thuộc danh mục STEM theo CIP code, người sử dụng lao động phải tham gia E-Verify |
| Cơ quan xét duyệt | USCIS, có hỗ trợ từ OGS | USCIS, có hỗ trợ từ OGS, kèm mẫu I-983 (kế hoạch đào tạo) |
CPT và OPT là quyền lợi thực tập/làm việc gắn với tình trạng sinh viên F-1 — KHÔNG phải một loại visa lao động riêng, và không tự động dẫn đến visa làm việc dài hạn (vd. H-1B) sau khi kết thúc OPT/STEM OPT.
Hai lộ trình riêng cho Harvard College (Cử nhân) và Sau đại học — thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.
CAS, Tandon, Stern, Gallatin, Tisch, Steinhardt, Silver, Nursing, GPH hoặc Liberal Studies — mỗi trường có tiêu chí và hồ sơ bổ sung khác nhau.
Kiểm tra trực tiếp trang admissions của NYU cho đúng năm dự tuyển trước khi bắt đầu chuẩn bị.
Early Decision I, Early Decision II (cả hai đều ràng buộc) hoặc Regular Decision (không ràng buộc).
Phối hợp với nhà trường để nộp bảng điểm chính thức và thư giới thiệu theo yêu cầu.
Test-optional đến hết đợt 2027–2028 — nộp điểm ACT/SAT nếu muốn, chỉ chọn một loại bài thi.
Xác nhận điều kiện miễn hoặc chọn TOEFL/IELTS/DET theo hướng dẫn hồ sơ quốc tế của đúng năm.
Điền đầy đủ thông tin, viết bài luận chính; bổ sung câu hỏi/bài luận riêng của NYU nếu trường yêu cầu.
Bắt buộc với một số chương trình tại Tisch và các ngành nghệ thuật khác.
Hoàn tất CSS Profile (và FAFSA nếu là công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ) đúng hạn tương ứng với lộ trình đã chọn.
Kiểm tra checklist hồ sơ thường xuyên và bổ sung tài liệu khi được yêu cầu.
Early Decision I: 15/12. Early Decision II: 15/2. Regular Decision: 1/4.
Xem xét kỹ thư mời hỗ trợ tài chính theo NYU Promise (nếu có) trước khi xác nhận nhập học.
Early Decision: ràng buộc, xác nhận theo đúng hạn được thông báo. Regular Decision: theo hạn phản hồi được công bố.
Sau khi xác nhận nhập học và tài chính, phối hợp với Office of Global Services (OGS) để nhận I-20, đóng phí SEVIS, nộp DS-160 và xin visa F-1.
Nguồn: NYU Admissions — How to Apply ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Không có 'tuyển sinh sau đại học chung' của NYU — mỗi trường có quy trình riêng.
Xem danh sách chương trình chi tiết trên trang chính thức của GSAS hoặc trường chuyên nghiệp liên quan.
Mỗi chương trình công bố hạn nộp và bộ hồ sơ riêng, xem trực tiếp trang tuyển sinh của trường.
Từng trường/chương trình quy định ngưỡng và loại chứng chỉ tiếng Anh chấp nhận riêng.
Không phải mọi chương trình sau đại học của NYU đều yêu cầu bài thi chuẩn hoá — xác nhận trực tiếp với từng chương trình.
Đặc biệt quan trọng với chương trình PhD tại GSAS.
Trình bày rõ mục tiêu học thuật/nghề nghiệp phù hợp với chương trình.
Liên hệ sớm với người giới thiệu, theo đúng số lượng và yêu cầu của từng chương trình.
Tuỳ theo yêu cầu riêng của từng ngành.
Qua đúng hệ thống của GSAS hoặc trường chuyên nghiệp liên quan.
Một số chương trình yêu cầu nộp hồ sơ tài trợ riêng với hồ sơ tuyển sinh.
Áp dụng tuỳ chương trình (phổ biến với MBA, một số chương trình Y khoa/Luật).
Ở một số chương trình (đặc biệt PhD), quyết định nhận học và tài trợ thường đi cùng nhau.
Xác nhận học phí, học bổng/hỗ trợ, và các khoản đóng góp cần thiết trước khi nhập học.
Sau khi xác nhận nhập học và tài chính, phối hợp với OGS để nhận I-20.
Đóng phí SEVIS, nộp DS-160 và xin visa F-1 (hoặc loại visa phù hợp) tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ.
Nguồn: NYU Graduate School of Arts and Science (GSAS) — Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Khuôn viên chính của NYU nằm tại Washington Square, Manhattan, New York City; NYU còn có khuôn viên Tandon tại Brooklyn cùng hai campus cấp bằng đầy đủ tại Abu Dhabi (UAE) và Thượng Hải (Trung Quốc). Nguồn ↗
Không. Đây là hai 'portal campus' cấp bằng đầy đủ, sinh viên có thể học và tốt nghiệp trọn vẹn tại đó, có hồ sơ tuyển sinh riêng, khác hoàn toàn với các trung tâm học thuật toàn cầu (chỉ dành cho học kỳ trao đổi ngắn hạn). Nguồn ↗
Ứng viên nộp hồ sơ trực tiếp vào MỘT trường Cử nhân cụ thể của NYU (CAS, Tandon, Stern, Gallatin, Tisch, Steinhardt, Silver, Nursing, GPH hoặc Liberal Studies) — không có hồ sơ 'NYU chung' duy nhất. Nguồn ↗
NYU không công bố một mức GPA tối thiểu bắt buộc trên các trang tuyển sinh đã kiểm tra; hồ sơ được đánh giá toàn diện. Nguồn ↗
Không. NYU test-optional cho toàn bộ trường/chương trình Cử nhân đến hết đợt tuyển sinh 2027–2028. Nguồn ↗
Không. NYU chỉ cho phép chọn nộp MỘT loại bài thi chuẩn hoá (SAT hoặc ACT), không phải cả hai. Nguồn ↗
Áp dụng cho ứng viên quốc tế không đáp ứng điều kiện miễn theo hướng dẫn của NYU; NYU không công bố một ngưỡng điểm chung duy nhất tại nguồn đã kiểm tra — cần xem trực tiếp trang hướng dẫn hồ sơ quốc tế cho đúng năm. Nguồn ↗
Có. Cả Early Decision I lẫn Early Decision II của NYU đều là chương trình ràng buộc — nếu được nhận, ứng viên cam kết nhập học và rút hồ sơ đang nộp ở trường khác. Nguồn ↗
Không có chương trình Foundation Year/pathway dành riêng cho sinh viên quốc tế theo mô hình Anh/Úc. Liberal Studies (LS) đôi khi bị nhầm là pathway, nhưng thực chất là một trường Cử nhân chính thức với lộ trình 2 năm đầu rồi chuyển tiếp nội bộ. Nguồn ↗
Là một trường Cử nhân của NYU nơi sinh viên học chương trình liên ngành toàn cầu (Liberal Studies Core) trong 2 năm đầu, khai major vào mùa Xuân năm hai, rồi chuyển tiếp nội bộ sang một trường Cử nhân khác của NYU để hoàn thành bằng. Nguồn ↗
Không hoàn toàn. Việc tiếp tục học một chương trình Cử nhân tại NYU được bảo đảm, nhưng một số trường (như CAS) gần như tự động, còn một số trường khác (như Stern hoặc Tisch) yêu cầu ứng viên cạnh tranh qua vòng xét tuyển riêng. Nguồn ↗
Là trường của NYU nơi sinh viên tự thiết kế và bảo vệ kế hoạch học tập liên ngành của riêng mình dưới sự cố vấn của giảng viên, thay vì chọn một major có sẵn. Nguồn ↗
NYU Promise tập trung vào hỗ trợ tài chính need-based (đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh); nguồn đã kiểm tra không mô tả đây là chương trình merit-based. Nguồn ↗
Không. Need-blind chỉ áp dụng cho công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ; ứng viên quốc tế nộp hồ sơ vào campus New York được xét need-aware, dù vẫn được đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh nếu được nhận và nộp hồ sơ hỗ trợ tài chính đúng hạn. Nguồn ↗
Không. NYU Promise chỉ áp dụng cho sinh viên năm nhất mới nhập học lần đầu tại campus New York; NYU Abu Dhabi và NYU Shanghai có chính sách hỗ trợ tài chính riêng. Nguồn ↗
Học phí (tuition) chỉ là một khoản trong Cost of Attendance; COA đầy đủ còn gồm phí bắt buộc, chỗ ở, ăn uống và các chi phí gián tiếp ước tính — mỗi trường của NYU có COA riêng. Nguồn ↗
Có, nếu sinh viên ở trong khuôn viên ngay từ năm nhất và duy trì liên tục; việc đăng ký chỗ ở là tự nguyện, không bắt buộc. Nguồn ↗
Được, nhưng có giới hạn: tối đa 20 giờ/tuần trong khuôn viên khi đang học; làm việc ngoài khuôn viên phải thông qua CPT hoặc OPT theo đúng quy định của OGS/USCIS. Nguồn ↗
CPT là thực tập gắn với chương trình học, thực hiện TRONG khi còn là sinh viên (mỗi lần theo học kỳ, thường tối đa 2 lần); OPT là quyền làm việc SAU khi tốt nghiệp, tối đa 12 tháng cho mỗi bậc học hoàn thành, có thể gia hạn thêm 24 tháng nếu ngành học thuộc STEM. Nguồn ↗
Không. Chỉ những ngành có mã CIP thuộc danh mục STEM mới đủ điều kiện xin gia hạn STEM OPT, và người sử dụng lao động phải tham gia E-Verify. Nguồn ↗
Không. Thư mời, mẫu I-20 và visa F-1 là ba bước khác nhau do các cơ quan khác nhau quyết định; có thư mời hoặc I-20 không bảo đảm được cấp visa hay được nhập cảnh. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 15/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí, hỗ trợ tài chính và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| New York University — Schools and Colleges | New York University | Danh sách trường, Global Network University, cơ cấu tổng thể. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| NYU Admissions | NYU Undergraduate Admissions | Điều kiện, hồ sơ, hạn nộp, chính sách bài thi chuẩn hoá. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| NYU Bulletins | New York University Registrar | Chương trình học, học phí/Cost of Attendance theo từng trường. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| NYU Graduate School of Arts and Science (GSAS) | NYU GSAS | Cơ cấu GSAS, quy trình tuyển sinh PhD/Thạc sĩ. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| NYU School of Law | NYU School of Law | Ví dụ minh hoạ J.D. — tuyển sinh, hỗ trợ tài chính. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| NYU Office of Global Services (OGS) | New York University | Visa, I-20, CPT, OPT, STEM OPT, việc làm quốc tế. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| NYU Students — Housing and Dining | New York University | Chính sách bảo đảm chỗ ở, quy trình phân bổ năm nhất. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| NYU Liberal Studies — FAQ | NYU Liberal Studies | Xác nhận LS là trường Cử nhân chính thức, không phải chương trình dự bị; cơ chế chuyển tiếp nội bộ. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| NYU Gallatin School of Individualized Study | NYU Gallatin | Xác nhận mô hình chương trình học tự thiết kế bậc Cử nhân/Thạc sĩ. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| The NYU Promise | NYU Admissions/Financial Aid | Chính sách need-blind/need-aware, cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính, mốc thu nhập dưới 100.000 USD. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Middle States Commission on Higher Education (MSCHE) | MSCHE | Xác nhận vai trò kiểm định cấp toàn trường của NYU, tái xác nhận 27/6/2024. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |