| Deadlines & requirements |
MIT Admissions (Office of Undergraduate Admissions) |
Mốc Early Action/Regular Action, thành phần hồ sơ, thời hạn nộp financial aid, ngày phản hồi nhập học. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Tests & scores |
MIT Admissions |
Chính sách SAT/ACT bắt buộc (tái áp dụng), không yêu cầu SAT Essay/ACT Writing/Science, không yêu cầu SAT Subject Tests. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| We are reinstating our SAT/ACT requirement for future admissions cycles |
MIT Admissions |
Xác nhận MIT quay lại yêu cầu bắt buộc SAT/ACT (không còn test-optional). |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| International applicants |
MIT Admissions |
Quy trình ứng viên quốc tế, quy trình đánh giá học thuật và tài chính. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| What is need-blind admissions? |
MIT Admissions |
Xác nhận MIT need-blind cho toàn bộ ứng viên, trong nước và quốc tế. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Cost & affordability: How much it costs |
MIT Admissions |
Need-blind + full-need, chính sách học miễn phí học phí với thu nhập gia đình dưới 200.000 USD, $0 đóng góp phụ huynh dưới 100.000 USD (hiệu lực từ năm học 2025-2026), mức giá trung vị đã trả sau học bổng năm 2024-2025. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Cost of attendance for the Class of 2030 |
MIT Student Financial Services (SFS) |
Bảng chi phí dự kiến năm học 2026-2027: học phí, student life fee, chỗ ở, ăn uống, sách vở, chi phí cá nhân, tổng Cost of Attendance. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Transfer eligibility |
MIT Admissions |
Điều kiện đủ tư cách nộp hồ sơ chuyển tiếp (số kỳ đã hoàn thành, GPA cạnh tranh tham khảo, nền tảng Toán/Vật lý). |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| The transfer application |
MIT Admissions |
Mốc nộp hồ sơ chuyển tiếp kỳ Xuân/Thu; ứng viên quốc tế chỉ được nộp cho kỳ nhập học mùa Thu. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| General Institute Requirements (GIRs) |
MIT Office of the First Year |
Định nghĩa và cấu phần GIRs: Science Core, HASS Requirement, Communication Requirement, Laboratory Requirement, Physical Education Requirement, REST. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Declaring Your Major |
MIT Office of the First Year |
Thời điểm sinh viên năm nhất khai báo major (cuối học kỳ mùa Xuân, có hiệu lực từ học kỳ Hè) hoặc trở thành "undesignated sophomore". |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| MIT Stephen A. Schwarzman College of Computing |
MIT Course Catalog |
Vai trò của Schwarzman College of Computing trong cơ cấu 5 school của MIT — một đơn vị mang tính liên ngành toàn Viện, không phải school độc lập thứ 6 theo cách hiểu truyền thống. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| About UROP |
MIT UROP (Undergraduate Research Opportunities Program) |
Định nghĩa UROP, hình thức pay/credit, phạm vi áp dụng ở mọi khoa/trung tâm/phòng thí nghiệm. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Participation Considerations |
MIT UROP |
Không nhận đồng thời pay và credit cho cùng một UROP; mức thù lao tối đa theo kỳ; điều kiện ghi nhận URN trên bảng điểm. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Admissions process |
MIT Office of Graduate Education (OGE) |
Xác nhận mỗi khoa/chương trình Sau đại học có mốc thời gian và quy trình xét tuyển riêng, không có một deadline chung. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Graduate Record Examination (GRE) |
MIT Office of Graduate Education |
Xác nhận từng khoa tự quyết định có yêu cầu GRE hay không, không có ngưỡng điểm tối thiểu chung toàn Viện. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Admission Process (EECS Graduate) |
MIT Electrical Engineering and Computer Science (EECS) |
EECS không yêu cầu GRE; không có chương trình Master độc lập — ứng viên nộp thẳng vào lộ trình PhD; yêu cầu TOEFL tối thiểu 100 (nếu áp dụng) cho ứng viên quốc tế. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| PhD Program — Admissions |
MIT Department of Economics |
Yêu cầu GRE cho chu kỳ tuyển sinh 2026-2027; yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh cho ứng viên không phải người bản ngữ; cơ chế tài trợ theo năm học. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Graduate Admissions | Architecture |
MIT Department of Architecture |
Thông tin tuyển sinh Sau đại học ngành Kiến trúc, bao gồm chương trình Master of Architecture (MArch). |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| How to Apply to the MBA Program |
MIT Sloan School of Management |
Yêu cầu GMAT/GRE (không có điểm sàn), chương trình MBA toàn thời gian 2 năm. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Application Information | PhD |
MIT Sloan School of Management |
Quy trình tuyển sinh PhD tại Sloan, các lĩnh vực nghiên cứu. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Media Arts and Sciences |
MIT Office of Graduate Education / MIT Media Lab |
Chương trình SM tuyển trực tiếp; chương trình PhD chỉ nhận ứng viên nội bộ đã hoàn thành SM tại MAS, không nhận hồ sơ PhD trực tiếp từ bên ngoài. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| First-Year Residency Requirement |
MIT Division of Student Life |
Yêu cầu sinh viên năm nhất ở nội trú trong suốt năm học đầu tiên, trừ trường hợp được duyệt miễn. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Housing Information |
MIT Housing & Residential Services (The Guide to Residences) |
Thông tin chỗ ở Sau đại học: các khu nhà, gia đình sinh viên, chỗ ở ngoài campus. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| F-1 24-Month STEM Optional Practical Training (STEM OPT) Extension |
MIT International Students Office (ISO) |
Điều kiện gia hạn STEM OPT, yêu cầu E-Verify, giới hạn thất nghiệp cộng dồn. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| Requesting an MIT "Certificate of Eligibility" Document (Form I-20 or Form DS-2019) |
MIT International Students Office |
Quy trình xin mẫu I-20, thời gian xử lý 5-10 ngày làm việc. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| MIT Evaluation (Accreditation) |
MIT Office of the Provost |
Xác nhận tình trạng kiểm định NECHE và mốc đánh giá. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |
| School Search |
Study in the States — U.S. Department of Homeland Security / SEVP |
Công cụ tra cứu tình trạng chứng nhận SEVP của MIT. |
15/08/2026 |
Mở nguồn ↗ |