Trang chủ/ Du học Hoa Kỳ/ Danh sách trường/ Viện Công nghệ Massachusetts
Massachusetts Institute of Technology

Viện Công nghệ Massachusetts

Cambridge, Massachusetts · Viện đại học tư thục nghiên cứu (private research university/institute)

Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) là một viện đại học tư thục định hướng nghiên cứu tại Cambridge, Massachusetts, tổ chức đào tạo Cử nhân tại MIT College (khối chương trình bậc đại học dùng chung một quy trình tuyển sinh) và đào tạo Sau đại học theo từng khoa/trường thành viên với quy trình, điều kiện và chính sách hỗ trợ tài chính khác nhau. Trang này tổng hợp thông tin từ các nguồn chính thức của MIT và cơ quan quản lý giáo dục/di trú Hoa Kỳ, phục vụ tra cứu — không phải nội dung quảng bá tuyển sinh và không thay thế thông báo chính thức của MIT.

01 — Tổng quan

Viện Công nghệ Massachusetts là
hệ thống trường như thế nào?

MIT là một viện đại học tư thục định hướng nghiên cứu, thành lập năm 1861 tại Boston và chuyển về Cambridge, Massachusetts từ năm 1916. MIT tổ chức đào tạo bậc Cử nhân thông qua một quy trình tuyển sinh chung — sinh viên nộp hồ sơ vào MIT nói chung, không chọn sẵn một khoa hay major cụ thể khi ứng tuyển — trong khi các chương trình Sau đại học được quản lý riêng theo từng khoa, trung tâm hoặc trường thành viên, mỗi đơn vị có quy trình, điều kiện, deadline và chính sách hỗ trợ tài chính khác nhau.

Về mặt học thuật, MIT gắn liền hoạt động giảng dạy và nghiên cứu trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật, khoa học máy tính với kinh tế học, quản trị, kiến trúc, quy hoạch đô thị, ngôn ngữ học, khoa học chính trị, triết học, âm nhạc và các ngành nhân văn — không chỉ giới hạn ở khối kỹ thuật/máy tính như nhiều người thường nghĩ. Sinh viên Cử nhân đều phải hoàn thành một khối kiến thức chung (General Institute Requirements) bao gồm cả khoa học tự nhiên lẫn nhân văn/khoa học xã hội trước khi tốt nghiệp.

Vì tuyển sinh Cử nhân và tuyển sinh Sau đại học tại MIT là hai hệ thống độc lập — khác cơ quan phụ trách, khác tiêu chí, khác thời gian biểu — gia đình nên tách riêng bốn việc khi tìm hiểu: (1) khả năng trúng tuyển (admission), (2) khả năng nhận hỗ trợ tài chính (financial aid — chỉ áp dụng cho Cử nhân theo mô hình need-based; Sau đại học dùng mô hình tài trợ khác), (3) khả năng xin được visa F-1 sau khi trúng tuyển, và (4) chi phí thực tế phải chi trả sau khi trừ hỗ trợ. Hồ sơ ứng viên tại MIT được đánh giá toàn diện (holistic review), không chỉ dựa vào điểm SAT/ACT hay GPA — các con số này là một phần trong đánh giá, không phải yếu tố quyết định duy nhất.

Nguồn: Deadlines & requirements | MIT Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

02 — Phân biệt quan trọng

MIT tổ chức các trường/khoa
thành viên như thế nào?

MIT không có cấu trúc "University vs College" tách biệt như một số viện đại học khác. MIT tổ chức thành 5 trường thành viên (school) cộng thêm MIT Stephen A. Schwarzman College of Computing — một đơn vị mang tính liên ngành toàn Viện, không phải trường thứ 6 độc lập theo cách hiểu truyền thống. Nắm rõ mục này giúp tránh nhầm lẫn khi tìm hiểu ngành học và điều kiện tuyển sinh Sau đại học.

01

5 trường thành viên (Schools)

School of Architecture and Planning, School of Engineering, School of Humanities Arts and Social Sciences, MIT Sloan School of Management, School of Science — mỗi trường quản lý các khoa (department) và chương trình Sau đại học riêng.

02

MIT Schwarzman College of Computing

Thành lập để phục vụ nhu cầu tính toán/máy tính liên ngành của cả 5 trường; cung cấp môn học lõi liên ngành, tuyển thêm giảng viên chung với các khoa, không cấp bằng độc lập tách biệt khỏi các khoa hiện có.

03

Khoa (Department)

Đơn vị học thuật nằm trong một trường thành viên, ví dụ Khoa Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính (EECS) thuộc School of Engineering đồng thời liên kết với Schwarzman College of Computing.

04

MIT College (bậc Cử nhân)

Cách gọi chung cho khối chương trình đào tạo Cử nhân dùng một quy trình tuyển sinh duy nhất — ứng viên nộp hồ sơ vào MIT nói chung, chọn major sau khi nhập học.

Nguồn: MIT Stephen A. Schwarzman College of Computing | MIT Course Catalog ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

03 — Cơ cấu học thuật

Năm trường thành viên và
Schwarzman College of Computing.

Danh sách tóm tắt để định hướng — không phải toàn bộ danh sách khoa/chương trình của từng trường; xem trang chính thức của từng trường để biết đầy đủ.

School of Architecture and Planning

Thành lập 1865

Kiến trúc, quy hoạch đô thị, truyền thông (Media Arts and Sciences), bất động sản.

Xem trang chính thức ↗

School of Engineering

Thành lập 1932

Khối kỹ thuật lớn nhất MIT: Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính, Cơ khí, Hàng không Vũ trụ, Kỹ thuật Sinh học, Kỹ thuật Hoá học, Kỹ thuật Dân dụng và Môi trường, Khoa học Vật liệu và nhiều khoa khác.

Xem trang chính thức ↗

School of Humanities, Arts, and Social Sciences (SHASS)

Thành lập 1950

Kinh tế học, Khoa học Chính trị, Ngôn ngữ học và Triết học, Lịch sử, Văn học, Âm nhạc và Nghệ thuật Sân khấu, Nghiên cứu Toàn cầu.

Xem trang chính thức ↗

MIT Sloan School of Management

Thành lập 1952

Quản trị kinh doanh bậc Cử nhân (Course 15) và các chương trình Sau đại học: MBA, Master of Finance, Master of Business Analytics, PhD và các chương trình điều hành.

Xem trang chính thức ↗

School of Science

Thành lập 1932

Toán học, Vật lý, Hoá học, Sinh học, Khoa học Não bộ và Nhận thức, Khoa học Trái Đất-Khí quyển-Hành tinh.

Xem trang chính thức ↗

MIT Stephen A. Schwarzman College of Computing

Thành lập 2019

Đơn vị liên ngành toàn Viện về máy tính và AI, phối hợp với cả 5 trường thành viên; không tuyển sinh Cử nhân/Sau đại học độc lập tách biệt khỏi các khoa hiện có.

Xem trang chính thức ↗

Nguồn: Preliminary reports examine options for MIT Schwarzman College of Computing | MIT News ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

04 — Chương trình Cử nhân

MIT College đào tạo
Cử nhân như thế nào?

Sinh viên MIT nộp hồ sơ Cử nhân vào MIT nói chung, không chọn sẵn một major khi ứng tuyển. Sau khi nhập học, sinh viên năm nhất dành học kỳ đầu tìm hiểu các lĩnh vực (major exploration) và khai báo major chính thức vào cuối học kỳ mùa Xuân của năm nhất — có hiệu lực từ học kỳ Hè, khi đó sinh viên được gán một cố vấn thuộc khoa (department advisor). Sinh viên chưa sẵn sàng chọn có thể trở thành "undesignated sophomore" để có thêm thời gian.

Tại MIT, mỗi khoa/chương trình đào tạo được gắn với một "Course number" — hệ thống đánh số dùng để gọi tên khoa/ngành thay vì tên đầy đủ, ví dụ "Course 6" chỉ Khoa Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính (EECS), "Course 2" chỉ Khoa Kỹ thuật Cơ khí. Đây là cách gọi truyền thống lâu đời của MIT; người tìm hiểu cần phân biệt "Course" theo nghĩa này (ngành/khoa) với "course" theo nghĩa thông thường là một môn học/học phần.

Tất cả sinh viên Cử nhân — bất kể chọn major nào — đều phải hoàn thành General Institute Requirements (GIRs), gồm: Science Core (6 môn nền tảng Toán, Vật lý, Hoá học, Sinh học), HASS Requirement (8 môn Nhân văn/Nghệ thuật/Khoa học Xã hội trải trong 4 năm), Communication Requirement (4 môn có yêu cầu rèn luyện kỹ năng viết/trình bày), Laboratory Requirement (thường hoàn thành ở năm 2-3), Restricted Electives in Science and Technology (REST, thường 2 môn), và Physical Education Requirement (đạt bài kiểm tra bơi và tích luỹ điểm PE đến hết năm 2, nếu quy định này còn áp dụng tại thời điểm nhập học — cần xác nhận lại trên trang chính thức).

MIT có major (ngành chính), minor (ngành phụ) và một số hình thức mở rộng như double major hoặc flexible degree tuỳ khoa — điều kiện cụ thể để đăng ký double major hoặc theo đuổi chương trình liên ngành do từng khoa quy định, không có một quy tắc chung áp dụng cho toàn Viện.

Một số ngành Cử nhân minh hoạ

Electrical Engineering and Computer Science (nhiều hướng: 6-2, 6-3, 6-4, 6-5...)

Course 6 — School of Engineering / Schwarzman College of Computing

Nhóm ngành lớn nhất MIT, gồm nhiều hướng như Khoa học Máy tính và Kỹ thuật (6-3), Trí tuệ Nhân tạo và Ra quyết định (6-4), Kỹ thuật Điện với Máy tính (6-5, đổi số từ 6-2 kể từ Fall 2024).

Yêu cầu môn nền tảng và môn chuyên sâu (header subjects) theo quy định của khoa EECS; số lượng môn cụ thể có thể thay đổi theo năm học.

Xem trang chính thức ↗

Mechanical Engineering

Course 2 — School of Engineering

Kỹ thuật Cơ khí — thiết kế, cơ học, nhiệt-lưu chất, chế tạo, robot.

Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.

Xem trang chính thức ↗

Aerospace Engineering

Course 16 — School of Engineering

Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ.

Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.

Xem trang chính thức ↗

Biological Engineering

Course 20 — School of Engineering

Kỹ thuật Sinh học, kết hợp sinh học phân tử với nguyên lý kỹ thuật.

Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.

Xem trang chính thức ↗

Mathematics

Course 18 — School of Science

Toán học thuần tuý và toán ứng dụng.

Có các hướng chuyên sâu khác nhau trong nội bộ khoa.

Xem trang chính thức ↗

Economics

Course 14 — School of Humanities, Arts, and Social Sciences

Kinh tế học — một trong các ngành nhân văn/khoa học xã hội mạnh của MIT, không thuộc khối kỹ thuật.

Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.

Xem trang chính thức ↗

Architecture

Course 4 — School of Architecture and Planning

Kiến trúc bậc Cử nhân — nền tảng thiết kế, lịch sử, công nghệ xây dựng.

Khác với Master of Architecture (MArch) — chương trình Sau đại học cấp bằng hành nghề.

Xem trang chính thức ↗

Urban Studies and Planning

Course 11 — School of Architecture and Planning

Quy hoạch đô thị, chính sách nhà ở, phát triển cộng đồng.

Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.

Xem trang chính thức ↗

Management

Course 15 — MIT Sloan School of Management

Quản trị kinh doanh bậc Cử nhân — khác với các chương trình Sau đại học (MBA, Master of Finance...) tại Sloan.

Không nhầm với MBA — MBA là chương trình Sau đại học riêng.

Xem trang chính thức ↗

Đây là ví dụ minh hoạ, không phải danh mục đầy đủ. MIT còn nhiều ngành khác thuộc Nhân văn (Văn học, Lịch sử, Triết học, Âm nhạc), Khoa học Chính trị, Ngôn ngữ học, Hoá học, Sinh học, Khoa học Trái Đất và nhiều chương trình liên ngành — xem đầy đủ tại MIT Course Catalog.

Nguồn: General Institute Requirements (GIRs) | MIT Office of the First Year ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

05 — Chương trình Sau đại học

Sau đại học tại MIT
vận hành theo từng khoa.

Không giống bậc Cử nhân, tuyển sinh Sau đại học tại MIT hoàn toàn phân quyền theo từng khoa/chương trình — không có một cơ quan tuyển sinh trung tâm duy nhất, không có một deadline chung, không có một bộ điều kiện chung cho toàn Viện. Mỗi khoa tự quyết định có yêu cầu GRE hay không, có chương trình Master độc lập hay chỉ tuyển thẳng vào lộ trình PhD, cũng như cách thức tài trợ cho học viên.

EECS (Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính)

SM / PhD (không có chương trình Master độc lập — ứng viên nộp vào lộ trình PhD)

Không yêu cầu GRE; TOEFL tối thiểu tham khảo 100 (nếu áp dụng) cho ứng viên quốc tế.

Xem trang tuyển sinh ↗

MIT Sloan School of Management

MBA / Master of Finance / Master of Business Analytics / PhD

Mỗi chương trình có yêu cầu và deadline riêng — xem mục MIT Sloan riêng bên dưới.

Xem trang tuyển sinh ↗

Department of Architecture

Master of Architecture (MArch) và các chương trình Sau đại học khác

MArch là bằng hành nghề chuyên nghiệp đầu tiên (first professional degree), khác các ngành Cử nhân Kiến trúc.

Xem trang tuyển sinh ↗

Department of Economics

PhD

Yêu cầu GRE cho chu kỳ tuyển sinh 2026-2027; yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh cho ứng viên không phải người bản ngữ.

Xem trang tuyển sinh ↗

Program in Media Arts and Sciences (MIT Media Lab)

SM / PhD

PhD CHỈ nhận ứng viên nội bộ đã hoàn thành SM tại chương trình này — không nhận hồ sơ PhD trực tiếp từ bên ngoài.

Xem trang tuyển sinh ↗

Đây là ví dụ minh hoạ ở một số khoa/chương trình khác nhau — không áp dụng chung cho toàn bộ Sau đại học MIT. Điều kiện của một chương trình (ví dụ MBA tại Sloan) không được suy diễn áp dụng cho các chương trình Master khác. Luôn kiểm tra trực tiếp trang tuyển sinh của đúng khoa/chương trình dự tuyển.

Nguồn: Admissions process | MIT Office of Graduate Education ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

06 — Nghiên cứu bậc Cử nhân

UROP — nghiên cứu
cùng giảng viên MIT.

Undergraduate Research Opportunities Program (UROP) là chương trình cho phép sinh viên Cử nhân MIT hợp tác nghiên cứu thực tế cùng giảng viên, có mặt ở hầu hết mọi khoa, trung tâm và phòng thí nghiệm của MIT. UROP có thể diễn ra trong học kỳ hoặc mùa hè, kéo dài một kỳ hoặc lâu hơn.

Mỗi kỳ, sinh viên chọn tham gia UROP theo hình thức nhận thù lao (pay) hoặc tín chỉ học thuật (credit) — không được nhận cả hai cho cùng một dự án trong cùng một kỳ. Mức thù lao tối đa theo quy định UROP cho học kỳ và mùa hè có thể thay đổi theo năm học; nếu giảng viên tự chi trả từ nguồn kinh phí riêng, mức tối thiểu vẫn phải theo quy định của chương trình.

Hình thức tham gia

Pay (nhận thù lao theo giờ) hoặc Credit (tín chỉ học thuật) — không kết hợp cả hai cho cùng một dự án trong cùng một kỳ.

Không được bảo đảm vị trí

UROP không phải một vị trí được cấp mặc định cho mọi sinh viên — sinh viên cần chủ động tìm và liên hệ giảng viên/phòng thí nghiệm phù hợp qua hệ thống UROP.

Khác internship

UROP là hoạt động nghiên cứu học thuật gắn với một giảng viên/phòng thí nghiệm MIT, khác với internship (thực tập) tại doanh nghiệp bên ngoài.

Ghi nhận trên bảng điểm

Sinh viên tham gia UROP theo hình thức pay và đóng góp đủ số giờ theo quy định có thể được ghi nhận Undergraduate Research Notation (URN) trên bảng điểm.

Nguồn: About UROP | MIT UROP ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

07 — MIT Sloan School of Management

Các chương trình bằng cấp
tại MIT Sloan.

MIT Sloan School of Management cung cấp cả chương trình cấp bằng (degree program), điều hành (executive education), khoá học không cấp bằng (non-degree course) và chứng chỉ (certificate) — đây là bốn hình thức khác nhau, không được gọi lẫn lộn là "MBA".

Master of Business Administration (MBA)

Toàn thời gian, 2 năm

Chương trình MBA truyền thống, chấp nhận GMAT hoặc GRE.

Không có điểm sàn GMAT/GRE tối thiểu; có miễn test cho một số trường hợp nội bộ MIT theo tiêu chí riêng.

Xem trang chính thức ↗

Master of Finance (MFin)

12 hoặc 18 tháng

Chương trình Thạc sĩ Tài chính.

Có phiên bản được xác nhận thuộc diện STEM (cần kiểm tra CIP code cụ thể trước khi suy ra điều kiện STEM OPT).

Xem trang chính thức ↗

Master of Business Analytics (MBAn)

12 tháng

Chương trình Thạc sĩ Phân tích Kinh doanh, quy mô nhỏ.

Học phí 2026-2027 công bố ở mức riêng — xem mục học phí Sau đại học bên dưới.

Xem trang chính thức ↗

PhD (Management)

Toàn thời gian, nhiều năm

Đào tạo nghiên cứu chuyên sâu: kinh tế học, tài chính, marketing, vận hành, chiến lược và các lĩnh vực quản trị khác.

Có gói tài trợ riêng — xem mục hỗ trợ tài chính Sau đại học.

Xem trang chính thức ↗

Cần phân biệt rõ: degree program (MBA/MFin/MBAn/PhD, cấp bằng chính thức của MIT) khác với executive education (khoá đào tạo ngắn hạn cho người đi làm, KHÔNG cấp bằng MBA), khác với non-degree course (học một số môn riêng lẻ, không theo đuổi bằng cấp) và khác với certificate (chứng chỉ hoàn thành một chuỗi môn học cụ thể, không tương đương bằng Thạc sĩ). Không gọi executive education là "bằng MBA".

Nguồn: How to Apply to the MBA Program | MIT Sloan ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

08 — Foundation / Pathway

MIT không có chương trình
Foundation hay pathway bảo đảm.

Theo các nguồn chính thức đã kiểm tra, MIT KHÔNG vận hành một chương trình Foundation Studies, International Year One, hay hình thức "conditional admission kèm English pathway" theo mô hình phổ biến ở một số viện đại học Anh/Úc. MIT cũng không công bố một lộ trình "chuyển tiếp bảo đảm" (guaranteed transfer pathway) từ một chương trình dự bị nào vào bậc Cử nhân chính thức.

MIT OpenCourseWare (OCW) là kho tài liệu bài giảng mở, miễn phí, KHÔNG cấp tín chỉ MIT và không tạo ra một con đường tuyển sinh riêng. MITx (các khoá học trực tuyến, một số trên nền tảng edX) cũng không tự động chuyển đổi thành tín chỉ chính thức của MIT hay tạo lợi thế tuyển sinh chính thức.

Tham gia các chương trình hè của MIT (ví dụ các chương trình dành cho học sinh trung học) là trải nghiệm học thuật/ngoại khoá, KHÔNG bảo đảm hay tạo đường tắt cho việc trúng tuyển Cử nhân — hồ sơ ứng viên vẫn được đánh giá toàn diện theo đúng quy trình tuyển sinh thông thường.

Nói cách khác, MIT không nên được mô tả theo mô hình "Foundation" giống một số viện đại học tại Anh hoặc Úc. Ứng viên quốc tế, kể cả học sinh Việt Nam, nộp hồ sơ Cử nhân MIT theo đúng quy trình tuyển sinh năm nhất tiêu chuẩn (xem mục Tuyển sinh bên dưới).

Nguồn: International applicants | MIT Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

09 — Tuyển sinh MIT College

Đánh giá hồ sơ
toàn diện.

MIT đánh giá hồ sơ ứng viên Cử nhân một cách toàn diện (holistic review) — không có công thức tính điểm cố định. Điểm SAT/ACT và GPA là một phần của hồ sơ, không phải yếu tố quyết định duy nhất. MIT không sử dụng Common Application hay Coalition Application — ứng viên nộp hồ sơ trực tiếp qua hệ thống riêng của MIT (myMIT).

Thông tin cá nhân & học thuật

Thông tin cơ bản, các câu trả lời ngắn về hoạt động, sở thích, mục tiêu.

Essays & short responses

Một số câu hỏi luận ngắn (khoảng 100-250 từ) cùng vài câu trả lời rất ngắn (40-50 từ).

Activities

Khai báo tối đa 4 hoạt động ý nghĩa nhất qua biểu mẫu (không nộp resume dài).

Secondary School Report (SSR)

Báo cáo từ trường trung học kèm học bạ/transcript chính thức.

Thư giới thiệu

Hai thư: một từ giáo viên Toán/Khoa học, một từ giáo viên Nhân văn/Khoa học Xã hội/Ngôn ngữ.

Standardized testing

SAT hoặc ACT — xem chi tiết chính sách bên dưới.

Chính sách bài thi chuẩn hóa

MIT đã khôi phục yêu cầu bắt buộc SAT hoặc ACT cho các chu kỳ tuyển sinh gần đây (không còn chính sách test-optional). MIT không yêu cầu bài luận SAT (SAT Essay), phần Viết/Khoa học của ACT (ACT Writing/Science), và không yêu cầu SAT Subject Tests. Đối với một số ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh, MIT "khuyến nghị mạnh" (strongly recommend) nộp thêm chứng chỉ tiếng Anh — đây là khuyến nghị, không phải yêu cầu bắt buộc tuyệt đối cho mọi ứng viên quốc tế; ứng viên cần đọc kỹ điều kiện áp dụng cho trường hợp của mình trên trang chính thức trước khi quyết định có nộp hay không.

Mốc thời gian nộp hồ sơ

Early Action (EA)

Hồ sơ + thư giới thiệu + SSR hạn 1/11; test hạn tháng 11; quyết định giữa tháng 12 (không ràng buộc, không hạn chế nộp thêm trường tư khác — non-binding, non-restrictive)

Regular Action (RA)

Hồ sơ + thư giới thiệu + SSR hạn 4/1; test hạn tháng 12 (chấp nhận thêm đợt thi tháng 1 cho chứng chỉ tiếng Anh); quyết định giữa tháng 3

Financial aid & xác nhận nhập học

Hồ sơ hỗ trợ tài chính hạn 15/2; xác nhận nhập học (Enrollment Decision) hạn 1/5

Nguồn: Deadlines & requirements | MIT Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

10 — Tuyển sinh chuyển tiếp

Tuyển sinh chuyển tiếp
(Transfer) hoạt động ra sao?

Transfer admission tại MIT là một quy trình riêng, không phải mô hình "2+2 bảo đảm" — hồ sơ vẫn được xét toàn diện và không có gì bảo đảm trúng tuyển.

Điều kiện đủ tư cách

Đã hoàn thành ít nhất 2 kỳ học (terms) với kết quả tốt tại một trường cao đẳng/đại học được công nhận; ứng viên đã học quá 2,5 năm (khoảng 5 kỳ) thường không còn đủ điều kiện do quy định về thời gian cư trú học thuật (residency requirement) của MIT.

Nền tảng học thuật cạnh tranh

Ứng viên cạnh tranh thường có GPA tham khảo từ 3.5 trở lên, phần lớn điểm A ở các môn Toán/Khoa học, đã hoàn thành tối thiểu một năm giải tích (calculus) và một năm vật lý dựa trên giải tích (calculus-based physics).

Standardized testing

Ứng viên chuyển tiếp vẫn cần nộp SAT hoặc ACT theo đúng chính sách hiện hành của MIT.

Ứng viên quốc tế

CHỈ được nộp hồ sơ chuyển tiếp cho kỳ nhập học mùa Thu — kỳ nhập học mùa Xuân chỉ dành cho công dân Hoa Kỳ và thường trú nhân.

Học phí & hỗ trợ tài chính

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên chuyển tiếp cũng dựa hoàn toàn trên nhu cầu tài chính (need-based), không dựa trên thành tích; quy trình xét need-blind áp dụng cho mọi ứng viên, trong nước và quốc tế.

Deadline

Hồ sơ nhập học kỳ Xuân thường hạn giữa tháng 10; hồ sơ nhập học kỳ Thu thường hạn đầu tháng 3 — luôn đối chiếu lại mốc chính xác của năm dự tuyển trên trang chính thức.

Nguồn: Transfer eligibility | MIT Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

11 — Sinh viên quốc tế

MIT College có tuyển
sinh viên quốc tế không?

Có. MIT tuyển sinh viên quốc tế theo ĐÚNG quy trình tuyển sinh Cử nhân tiêu chuẩn dùng chung cho mọi ứng viên — không có một quy trình tách biệt hoàn toàn khác cho ứng viên quốc tế, và không có hạn ngạch cố định theo quốc tịch được công bố. Học sinh Việt Nam nộp hồ sơ qua hệ thống myMIT giống mọi ứng viên khác, với học bạ/bảng điểm dịch sang tiếng Anh (thường cần bản dịch có xác nhận) kèm theo.

MIT không công bố công thức quy đổi GPA hệ 10 hoặc hệ 4 của Việt Nam sang một thang điểm chuẩn duy nhất — hồ sơ học thuật của ứng viên quốc tế được ban tuyển sinh đọc và đánh giá trong bối cảnh hệ thống giáo dục của quốc gia ứng viên, không quy đổi máy móc.

Về tiếng Anh: như đã nêu ở mục Tuyển sinh, MIT khuyến nghị mạnh (không phải bắt buộc tuyệt đối với mọi trường hợp) một số ứng viên không phải người bản ngữ nộp thêm chứng chỉ tiếng Anh; ứng viên cần đọc kỹ điều kiện áp dụng cho từng trường hợp cụ thể trên trang Tests & scores.

Về hỗ trợ tài chính: MIT là một trong số rất ít viện đại học Hoa Kỳ áp dụng chính sách need-blind (không xét khả năng chi trả khi quyết định tuyển sinh) VÀ full-need (cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã xác định) cho CẢ ứng viên trong nước lẫn ứng viên quốc tế — đây là điểm khác biệt lớn so với phần lớn viện đại học Hoa Kỳ khác, vốn thường need-aware (có xét khả năng chi trả) đối với ứng viên quốc tế. Xem chi tiết ở mục Hỗ trợ tài chính bên dưới.

Cần nhấn mạnh: các chính sách need-blind/full-need nêu trên áp dụng cho tuyển sinh Cử nhân (MIT College). Các chương trình Sau đại học sử dụng mô hình tài trợ hoàn toàn khác (fellowship/RA/TA theo từng khoa) — không được suy diễn rằng Sau đại học MIT cũng "need-blind" theo cùng nghĩa.

Nguồn: International applicants | MIT Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

12 — Điều kiện Sau đại học

Mỗi school có quy trình
riêng — không dùng chung.

Sau đại học MIT không có một bộ điều kiện chung — dưới đây là ví dụ minh hoạ ở một số khoa/chương trình khác nhau để thấy sự khác biệt, không phải danh sách đầy đủ và không được áp dụng chéo cho chương trình khác.

EECS — SM/PhD (Course 6)

Không yêu cầu GRE. Đánh giá dựa trên GPA (không có ngưỡng chính thức), 3 thư giới thiệu, Statement of Objectives, nền tảng vững về Toán/Vật lý/Kỹ thuật/Khoa học Máy tính. Ứng viên quốc tế cần TOEFL (tham khảo tối thiểu 100 nếu áp dụng). Không có chương trình Master độc lập — ứng viên nộp vào lộ trình hướng tới PhD. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗

Department of Economics — PhD

Yêu cầu GRE cho chu kỳ tuyển sinh 2026-2027 (September 2026 admission). Ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần nộp TOEFL/IELTS/Duolingo/Cambridge English. Nhận hồ sơ 15/9 - 15/12 cho nhập học tháng 9 năm sau. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗

Department of Architecture — Master of Architecture (MArch)

MArch là bằng hành nghề chuyên nghiệp đầu tiên, chương trình khoảng 3,5 năm (6 studio + 1 kỳ làm thesis). Điều kiện đầu vào và hồ sơ thiết kế (portfolio) cụ thể do khoa Kiến trúc quy định — xem trang tuyển sinh Sau đại học của khoa. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗

MIT Sloan — MBA

Yêu cầu GMAT (Focus Edition hoặc phiên bản thứ 10) hoặc GRE, không có điểm sàn tối thiểu; miễn test cho một số trường hợp nội bộ MIT theo tiêu chí riêng (ví dụ sinh viên năm cuối MIT có GPA từ 4.2 trở lên theo thang điểm của MIT). Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗

Program in Media Arts and Sciences (Media Lab) — SM

Nộp đơn trực tuyến, personal statement, Statement of Objectives nêu tối đa 3 giảng viên/nhóm nghiên cứu muốn làm việc cùng, thư giới thiệu từ giảng viên/người giám sát. PhD của chương trình này CHỈ nhận ứng viên nội bộ đã hoàn thành SM tại đây, không nhận hồ sơ PhD trực tiếp từ bên ngoài. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗

13 — Học phí MIT College

Cost of Attendance
2026–2027 (Cử nhân).

Cost of Attendance (COA) là TỔNG chi phí dự kiến cho một năm học, KHÔNG đồng nghĩa với riêng học phí (tuition). MIT dùng ngân sách này để tính hỗ trợ tài chính cho từng sinh viên. Số liệu dưới đây áp dụng cho bậc Cử nhân năm học 2026-2027, đơn vị USD, không quy đổi sang VND — không áp dụng số liệu này cho các chương trình Sau đại học (xem mục học phí Sau đại học riêng bên dưới).

Khoản mụcSố tiền (USD)Phân loại
Học phí (Tuition) 66.720 Bắt buộc — MIT thu trực tiếp
Student life fee 420 Bắt buộc — hỗ trợ CLB, thể thao, phòng gym
Chỗ ở (Housing) 14.090 Bắt buộc với năm nhất — tính theo mức phòng đôi đắt nhất, không đổi dù sinh viên ở phòng rẻ hơn
Ăn uống (Food) 8.104 Ước tính chuẩn hoá — tính theo gói ăn đắt nhất, không đổi dù chọn gói khác/tự nấu
Sách vở & vật dụng học tập 930 Ước tính
Chi phí cá nhân khác 2.496 Ước tính (quần áo, giặt ủi, chi phí lặt vặt)
Tổng Cost of Attendance 92.760 Tổng trước khi trừ mọi khoản hỗ trợ tài chính

Nguồn: Cost of attendance for the Class of 2030 | MIT Student Financial Services ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026. Số liệu không quy đổi sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm cần dùng.

Học phí Sau đại học — chỉ tra cứu, không dùng số liệu MIT College

Học phí Sau đại học KHÔNG dùng chung một mức với Cử nhân và khác nhau giữa các chương trình. Dưới đây là ví dụ có nguồn xác minh; với các chương trình chưa xác minh được mức cụ thể, trang này dùng đúng cụm từ bắt buộc bên dưới thay vì suy đoán.

MIT Sloan — Master of Business Analytics (MBAn)

Học phí công bố cho năm học 2026-2027: 96.884 USD (chưa gồm phí sinh hoạt, bảo hiểm y tế và các khoản khác).

Nguồn ↗
EECS (Sau đại học nói chung) — SM/PhD

Chưa thấy MIT công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng department và chương trình dự tuyển. Học phí PhD thường được gói trong tài trợ RA/TA/fellowship — xem mục hỗ trợ tài chính Sau đại học.

Nguồn ↗
Department of Architecture — Master of Architecture (MArch)

Chưa thấy MIT công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng department và chương trình dự tuyển.

Nguồn ↗
MIT Sloan — MBA

Chưa thấy MIT công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra trong phiên nghiên cứu này; ứng viên cần tra cứu đúng department và chương trình dự tuyển trên trang MIT Sloan.

Nguồn ↗
14 — Hỗ trợ tài chính

Need-based, không phải
merit-based.

Nguyên tắc tại MIT College

Nguyên tắc 01

MIT need-blind khi xét tuyển: không xem xét khả năng chi trả của gia đình trong quá trình quyết định tuyển sinh — áp dụng cho CẢ ứng viên trong nước lẫn quốc tế.

Nguyên tắc 02

MIT full-need: cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã xác định (demonstrated financial need) cho mọi sinh viên được nhận và có nộp hồ sơ xin hỗ trợ, trong 4 năm học.

Nguyên tắc 03

Hỗ trợ tài chính tại MIT hoàn toàn dựa trên nhu cầu (need-based) — KHÔNG có học bổng theo thành tích (merit scholarship) cho bậc Cử nhân; không nên gọi "MIT Scholarship" (học bổng need-based của MIT) là "học bổng thành tích".

Mức thu nhập gia đình tham khảo

01

Thu nhập gia đình dưới 100.000 USD/năm

Kết quả
$0 đóng góp từ phụ huynh (parent contribution) — áp dụng từ năm học 2025-2026, với điều kiện tài sản gia đình ở mức điển hình (typical assets).
02

Thu nhập gia đình dưới 200.000 USD/năm

Kết quả
Thường được nhận MIT Scholarship đủ để học MIễN HỌC PHÍ (tuition-free) — áp dụng từ năm học 2025-2026, với điều kiện tài sản điển hình; đây là miễn học phí (tuition), KHÔNG đồng nghĩa "full ride" vì sinh viên/gia đình có thể vẫn cần chi trả một phần chi phí ngoài học phí (chỗ ở, ăn uống...) tuỳ mức need cụ thể.
03

Thu nhập gia đình trên 200.000 USD/năm

Kết quả
Vẫn có thể nhận hỗ trợ dựa trên nhu cầu tài chính cụ thể của gia đình — không có ngưỡng thu nhập tối đa cố định để bị loại khỏi xét hỗ trợ; mức hỗ trợ tính riêng theo từng hồ sơ.

Các mức thu nhập trên áp dụng từ năm học 2025-2026 trở đi, đi kèm điều kiện "tài sản gia đình ở mức điển hình" (typical assets) do MIT Student Financial Services định nghĩa — gia đình có tài sản không điển hình (bất động sản đầu tư, doanh nghiệp riêng...) có thể được đánh giá khác. Đây là chính sách của MIT College (Cử nhân), KHÔNG áp dụng cho các chương trình Sau đại học.

Ngoài đóng góp của phụ huynh, MIT có thể tính thêm một phần đóng góp từ chính sinh viên (student contribution, thường qua việc làm trong kỳ học/mùa hè hoặc học bổng ngoài) — mức cụ thể tuỳ hồ sơ, cần xem chi tiết trên trang SFS.

MIT ưu tiên đáp ứng nhu cầu tài chính bằng học bổng need-based (không phải khoản vay) trong gói hỗ trợ tiêu chuẩn; tuy vậy sinh viên vẫn có thể chọn vay thêm (loan) nếu muốn hoặc nếu có khoảng chênh ngoài gói hỗ trợ — chi tiết chính sách vay/không vay cụ thể theo từng năm cần đối chiếu trực tiếp tại SFS trước khi quyết định.

Gia đình quốc tế cần nộp hồ sơ xin hỗ trợ tài chính quốc tế (International Student Financial Aid Application) cùng các giấy tờ thu nhập/thuế phù hợp với hệ thống tại quốc gia mình (không phải mọi gia đình đều có form thuế kiểu Hoa Kỳ) — KHÔNG cần dùng CSS Profile theo cách áp dụng cho ứng viên trong nước nếu MIT có quy trình quốc tế riêng; luôn xác nhận đúng bộ hồ sơ áp dụng cho gia đình mình trên trang SFS trước khi nộp. Việc nộp hồ sơ xin hỗ trợ tài chính KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định tuyển sinh do chính sách need-blind.

Nguồn: Cost & affordability: How much it costs | MIT Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

Hỗ trợ tài chính Sau đại học — ví dụ minh họa

01

EECS (SM/PhD)

Đối tượng
Học viên trong lộ trình hướng tới PhD
Phạm vi hỗ trợ
RA/TA/fellowship — thường bao gồm học phí, bảo hiểm y tế và stipend sinh hoạt; mức và thời hạn cụ thể theo năm học và theo phòng thí nghiệm nhận sinh viên.
Ghi chú
Không phải mọi vị trí đều tự động có tài trợ — phụ thuộc vào phòng thí nghiệm/giảng viên nhận hướng dẫn.
Nguồn ↗
02

Department of Economics (PhD)

Đối tượng
PhD năm 1-2
Phạm vi hỗ trợ
Fellowship tương đương toàn bộ học phí năm học, bảo hiểm y tế cá nhân 12 tháng, và stipend cho 9 tháng học kỳ.
Ghi chú
Từ năm 3-6: chuyển sang teaching/research assistantship toàn thời gian, vẫn bao gồm học phí, stipend 9 tháng và bảo hiểm y tế.
Nguồn ↗
03

MIT Sloan (PhD)

Đối tượng
PhD toàn thời gian, đúng chuẩn học thuật
Phạm vi hỗ trợ
Gói tài trợ 5 năm (nếu duy trì kết quả học tập tốt), gồm học phí, bảo hiểm y tế, và stipend/lương từ fellowship hoặc TA/RA.
Ghi chú
Gói này áp dụng cho PhD tại Sloan — KHÔNG áp dụng cho MBA/MFin/MBAn (các chương trình Master tại Sloan có cơ chế tài chính khác, chủ yếu tự chi trả/vay/học bổng riêng lẻ).
Nguồn ↗
04

Program in Media Arts and Sciences (SM/PhD)

Đối tượng
Sinh viên MAS đã nhập học
Phạm vi hỗ trợ
Tài trợ toàn phần gồm học phí, bảo hiểm y tế, và stipend.
Ghi chú
Gia hạn theo năm, phụ thuộc kết quả học tập/nghiên cứu đạt yêu cầu và phù hợp ưu tiên nghiên cứu của nhóm — không phải bảo đảm vĩnh viễn không điều kiện.
Nguồn ↗
15 — Campus & địa điểm học

Cambridge, bên bờ
sông Charles.

Khác Harvard (có cơ sở tách biệt ở Allston, Longwood Medical Area), phần lớn hoạt động của MIT tập trung trong một campus liền mạch tại Cambridge.

Campus chính — Cambridge

Trải dài khoảng 1 dặm dọc sông Charles, gồm các toà nhà giảng dạy/nghiên cứu, ký túc xá, phòng thí nghiệm; cổng chính tại 77 Massachusetts Avenue.

Kendall Square

Khu đổi mới sáng tạo/công nghệ ngay sát campus, nơi đặt nhiều trung tâm nghiên cứu, không gian khởi nghiệp và ga MBTA Kendall/MIT.

Boston (lân cận)

Cách trung tâm Boston khoảng vài km qua sông Charles — một số hoạt động hợp tác, thực tập hoặc sự kiện có thể diễn ra tại Boston, nhưng đây không phải cơ sở đào tạo chính thức riêng của MIT như trường hợp Harvard tại Longwood.

Nguồn: Visit | MIT ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

16 — Chỗ ở & đời sống

Ký túc xá năm nhất
và nhà ở Sau đại học.

Khu vực học tập

Sinh viên năm nhất được yêu cầu ở nội trú trong campus trong suốt năm học đầu tiên (First-Year Residency Requirement); trường hợp ngoại lệ hiếm và cần đơn xin miễn bằng văn bản.

Chỗ ở

MIT có 11 khu ký túc xá năm nhất để lựa chọn theo quy trình "building preference"; một số khu có dining hall bắt buộc chọn gói ăn (ANY 21 hoặc Block 225), một số khu khác (Cook-For-Yourself) cho phép sinh viên tự nấu ăn bằng bếp chung của toà nhà.

Phân bổ House

Sinh viên nộp nguyện vọng qua đơn đăng ký nhà ở năm nhất trước khi nhập học; việc phân bổ dựa trên nguyện vọng và số chỗ còn trống, không phải lựa chọn tự do tuyệt đối.

Giao thông

Ga Kendall/MIT (tuyến Red Line) nằm sát campus, kết nối thuận tiện sang trung tâm Boston.

Thích nghi

MIT International Students Office tổ chức chương trình định hướng (orientation) cho sinh viên quốc tế mới, hỗ trợ các thủ tục pháp lý và làm quen môi trường sống ban đầu.

Nguồn: First-Year Residency Requirement | MIT Division of Student Life ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

Sau đại học: MIT có 8 khu nhà ở dành cho học viên Sau đại học với nhiều loại căn hộ (từ phòng đơn đến căn hộ 4 phòng ngủ), cùng lựa chọn nhà ở dành cho sinh viên có gia đình (Graduate and Family Housing). MIT KHÔNG công bố cam kết bảo đảm có chỗ ở nội trú cho mọi học viên Sau đại học — nhiều học viên thuê nhà ở ngoài campus tại khu vực Cambridge/Boston; MIT Off-Campus Housing cung cấp danh sách cho thuê và công cụ tìm bạn ở ghép để hỗ trợ tra cứu, không phải dịch vụ bảo đảm chỗ ở.

Đời sống tại Cambridge & Boston

Giao thông

Ga Kendall/MIT (Red Line) ngay cạnh campus; đi lại sang Boston hoặc các khu vực khác của Cambridge khá thuận tiện bằng tàu điện/xe buýt.

Khí hậu

Khí hậu lục địa ẩm — mùa đông lạnh và có tuyết, mùa hè ấm; sinh viên quốc tế nên chuẩn bị trang phục phù hợp cho mùa đông New England.

Bảo hiểm y tế

MIT yêu cầu sinh viên có bảo hiểm y tế (thường qua MIT Health hoặc bảo hiểm tương đương được chấp nhận); đây là khoản bắt buộc riêng, không nằm trong bảng Cost of Attendance ở mục Học phí.

Hỗ trợ sinh viên quốc tế

MIT International Students Office (ISO) hỗ trợ thủ tục visa/I-20, tư vấn tình trạng F-1 và các vấn đề pháp lý liên quan trong suốt quá trình học.

An toàn campus

MIT có lực lượng an ninh/cảnh sát campus riêng và các kênh hỗ trợ khẩn cấp — chi tiết cụ thể nên tra cứu trực tiếp qua trang an toàn campus chính thức của MIT.

Nguồn: Visit | MIT ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

17 — Visa, CPT & OPT

Offer, I-20 và visa
là ba việc khác nhau.

Trúng tuyển (Admission), có mẫu I-20, và có visa F-1 là BA việc khác nhau — mỗi bước có cơ quan xét duyệt và điều kiện riêng.

Admission

Quyết định tuyển sinh do MIT Admissions/OGE đưa ra — không liên quan đến cơ quan di trú Hoa Kỳ.

Financial certification

Sinh viên quốc tế cần chứng minh đủ khả năng tài chính chi trả Cost of Attendance (sau khi trừ hỗ trợ) trước khi được cấp I-20.

Form I-20

MIT International Students Office cấp "Certificate of Eligibility" (mẫu I-20) sau khi sinh viên hoàn tất xác nhận nhập học và tài chính; thời gian xử lý tham khảo 5-10 ngày làm việc.

SEVIS & phí I-901

Sinh viên cần đóng phí SEVIS I-901 và giữ biên lai trước khi phỏng vấn visa.

DS-160 & phỏng vấn visa F-1

Nộp mẫu DS-160 và tham gia phỏng vấn xin visa F-1 tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ — đây là bước do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (Department of State) quyết định, MIT không thể can thiệp kết quả.

Nhập cảnh (Port of entry)

Có visa KHÔNG đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh — quyết định cuối cùng thuộc thẩm quyền viên chức CBP tại cửa khẩu.

Duy trì tình trạng F-1

Sinh viên phải duy trì tình trạng hợp pháp (full-time enrollment, cập nhật thông tin SEVIS...) trong suốt quá trình học tại MIT.

MIT International Students Office là đầu mối hỗ trợ chính thức cho mọi thắc mắc về visa/tình trạng F-1 — luôn ưu tiên hướng dẫn từ ISO, USCIS và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ thay vì nguồn không chính thức.

Làm thêm, CPT và OPT

Sinh viên F-1 được phép làm việc trong khuôn viên trường (on-campus employment) tối đa 20 giờ/tuần khi đang trong kỳ học, và có thể làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ chính thức — cần xác nhận điều kiện cụ thể với ISO trước khi bắt đầu.

Curricular Practical Training (CPT) là hình thức thực tập gắn với chương trình học, cần được ISO cấp phép trước khi bắt đầu; có thể ở dạng bán thời gian (tối đa 20 giờ/tuần) hoặc toàn thời gian (trên 20 giờ/tuần) tuỳ yêu cầu chương trình.

Optional Practical Training (OPT) là giai đoạn thực hành nghề nghiệp liên quan ngành học sau khi tốt nghiệp (post-completion) hoặc trước khi tốt nghiệp (pre-completion), do USCIS cấp phép (EAD) dựa trên đề nghị của ISO — không phải một loại visa làm việc.

Tiêu chíOPTSTEM OPT
Thời hạn Tối đa 12 tháng Gia hạn thêm tối đa 24 tháng (chỉ áp dụng nếu chương trình có mã CIP thuộc danh mục STEM được công nhận)
Điều kiện chương trình Áp dụng cho hầu hết chương trình sau khi hoàn thành CHỈ áp dụng nếu bằng cấp có mã CIP nằm trong danh mục STEM chính thức — không phải mọi ngành tại MIT đều tự động đủ điều kiện, cần kiểm tra đúng mã CIP của chương trình đã hoàn thành
Giới hạn thất nghiệp cộng dồn Tối đa 90 ngày Cộng thêm tối đa 60 ngày trong giai đoạn gia hạn (tổng cộng dồn không vượt 150 ngày cho cả OPT gốc và STEM OPT)
Yêu cầu nhà tuyển dụng Không bắt buộc E-Verify Nhà tuyển dụng bắt buộc tham gia E-Verify
Hồ sơ giám sát Không yêu cầu Form I-983 Bắt buộc Form I-983 (kế hoạch đào tạo) do nhà tuyển dụng và sinh viên cùng lập và cập nhật định kỳ
Lưu ý quan trọng

CPT và OPT KHÔNG phải một loại "visa làm việc" — đây là hình thức cho phép làm việc (work authorization) gắn với tình trạng sinh viên F-1, do USCIS quyết định. Việc tốt nghiệp MIT KHÔNG đồng nghĩa tự động được ở lại làm việc hay định cư tại Hoa Kỳ; không phải mọi ngành học tại MIT đều thuộc diện STEM OPT — sinh viên cần tự kiểm tra mã CIP chính xác của chương trình mình theo học.

18 — Hồ sơ & lộ trình

Khung tham khảo —
không thay thông báo chính thức.

Hai lộ trình riêng cho Harvard College (Cử nhân) và Sau đại học — thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.

Lộ trình Harvard College

001

Đọc yêu cầu tuyển sinh đúng chu kỳ

Kiểm tra trang myMIT/MIT Admissions cho năm dự tuyển cụ thể — chính sách và deadline có thể thay đổi theo năm.

002

Chuẩn bị nền tảng học thuật

Toán, Khoa học và các môn liên quan theo định hướng "Preparing for MIT" của MIT Admissions.

003

Đăng ký SAT hoặc ACT

Theo đúng chính sách hiện hành (MIT yêu cầu bắt buộc một trong hai bài thi).

004

Kiểm tra English proficiency

Xem có thuộc diện được khuyến nghị nộp chứng chỉ tiếng Anh hay không.

005

Tạo hồ sơ myMIT

MIT không dùng Common Application — tạo tài khoản và hồ sơ trực tiếp trên hệ thống của MIT.

006

Viết essays/short responses

Hoàn thành các câu luận ngắn và câu trả lời rất ngắn theo đúng đề bài của năm dự tuyển.

007

Khai báo activities

Chọn tối đa 4 hoạt động ý nghĩa nhất, mô tả ngắn gọn.

008

Xin Secondary School Report

Nhờ trường/giáo viên tư vấn gửi SSR kèm học bạ.

009

Xin thư giới thiệu giáo viên

Một thư từ giáo viên Toán/Khoa học, một thư từ giáo viên Nhân văn/Khoa học Xã hội/Ngôn ngữ.

010

Chuẩn bị hồ sơ tiếng Anh/bản dịch

Dịch học bạ, bảng điểm sang tiếng Anh nếu cần.

011

Nộp hồ sơ hỗ trợ tài chính nếu cần

Nộp trước hạn 15/2 nếu có nhu cầu xin hỗ trợ.

012

Theo dõi applicant portal

Kiểm tra trạng thái hồ sơ và các yêu cầu bổ sung (nếu có) qua cổng thông tin ứng viên.

013

Tham gia interview nếu được mời

Không phải mọi ứng viên đều được mời phỏng vấn; phỏng vấn (nếu có) là một phần bổ sung, không quyết định tuyệt đối.

014

Gửi February Updates & Notes Form

Bao gồm điểm giữa năm (midyear grades) theo đúng hạn giữa tháng 2.

015

Nhận admission decision

Giữa tháng 12 (EA) hoặc giữa tháng 3 (RA).

016

Đối chiếu gói hỗ trợ tài chính

So sánh gói hỗ trợ được đề nghị với nhu cầu thực tế của gia đình.

017

Xác nhận nhập học

Phản hồi quyết định nhập học trước hạn 1/5.

018

Chuẩn bị I-20 và visa

Hoàn tất xác nhận tài chính, nhận I-20 từ ISO, nộp DS-160 và xin visa F-1.

Nguồn: Deadlines & requirements | MIT Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

Lộ trình Sau đại học

001

Chọn đúng khoa/chương trình

Sau đại học MIT phân quyền theo khoa — xác định đúng department/program trước tiên.

002

Kiểm tra bằng cấp và hướng nghiên cứu phù hợp

Đối chiếu định hướng cá nhân với thế mạnh nghiên cứu của khoa/phòng thí nghiệm.

003

Kiểm tra deadline

Mỗi khoa có mốc thời gian riêng — không dùng deadline của khoa khác.

004

Kiểm tra yêu cầu tiếng Anh và GRE/GMAT nếu có

Không phải mọi chương trình đều yêu cầu GRE — xác nhận chính sách của đúng khoa.

005

Tìm giảng viên/phòng thí nghiệm phù hợp nếu chương trình yêu cầu

Một số chương trình (như Media Arts and Sciences) yêu cầu nêu tên giảng viên mong muốn làm việc cùng trong hồ sơ.

006

Chuẩn bị Statement of Objectives/Purpose

Trình bày rõ mục tiêu nghiên cứu, phù hợp với chương trình.

007

Xin thư giới thiệu

Thường 3 thư từ giảng viên/người giám sát biết rõ năng lực nghiên cứu của ứng viên.

008

Chuẩn bị CV, writing sample hoặc portfolio nếu cần

Tuỳ chương trình — ví dụ Kiến trúc thường yêu cầu portfolio thiết kế.

009

Nộp hồ sơ

Qua hệ thống nộp hồ sơ của đúng khoa/OGE.

010

Kiểm tra fellowship/assistantship

Xác nhận chương trình có tài trợ mặc định hay ứng viên cần xin riêng.

011

Phỏng vấn nếu được yêu cầu

Một số chương trình có vòng phỏng vấn, một số không.

012

Nhận quyết định tuyển sinh và tài trợ

Đây thường là HAI quyết định tách biệt (được nhận không đồng nghĩa tự động có tài trợ ở mọi chương trình) — cần đọc kỹ thư mời.

013

Hoàn thành tài chính

Xác nhận nguồn tài chính (tài trợ + tự túc nếu có) trước khi làm thủ tục I-20.

014

Chuẩn bị I-20 và visa

Nhận I-20 từ ISO, nộp DS-160, xin visa F-1.

Nguồn: Admissions process | MIT Office of Graduate Education ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.

Xem danh sách trường tại Hoa Kỳ ↗

19 — Phù hợp với ai

Harvard phù hợp
với nhóm nào?

PHÙ HỢP NẾU

Nên tìm hiểu thêm về Harvard

  • Có nền tảng Toán và Khoa học vững, sẵn sàng học sâu cả các môn kỹ thuật lẫn Nhân văn/Khoa học Xã hội bắt buộc (GIRs).
  • Thích giải quyết vấn đề thực tế, học qua dự án/thực hành (project-based learning), không chỉ học lý thuyết.
  • Có sự tò mò học thuật rõ ràng, thể hiện qua hoạt động/dự án cá nhân thực chất, không chạy theo số lượng chứng chỉ/giải thưởng.
  • Sẵn sàng chuẩn bị một hồ sơ nhiều thành phần (essays, activities, thư giới thiệu, test) và tìm hiểu kỹ quy trình myMIT thay vì áp dụng kinh nghiệm từ trường khác.
  • Ứng viên Sau đại học có mục tiêu nghiên cứu rõ ràng, phù hợp với đúng khoa/phòng thí nghiệm/giảng viên tại MIT — không chỉ chọn vì tên trường.
NÊN CÂN NHẮC KỸ HƠN NẾU

Cần cân nhắc thêm lựa chọn khác

  • Chỉ chọn MIT vì danh tiếng, chưa tìm hiểu kỹ chương trình/GIRs/văn hoá học tập thực tế.
  • Cho rằng điểm SAT/ACT cao chắc chắn bảo đảm trúng tuyển — MIT đánh giá hồ sơ toàn diện, không xét điểm số đơn lẻ.
  • Chỉ quan tâm Computer Science/EECS và không muốn học các môn Nhân văn/Khoa học Xã hội bắt buộc trong GIRs.
  • Không có phương án tài chính dự phòng nếu quy trình xin hỗ trợ tài chính quốc tế phức tạp hơn dự kiến, dù MIT need-blind và full-need.
  • Nhầm lẫn MIT College (Cử nhân) với các chương trình Sau đại học, hoặc áp dụng điều kiện của một chương trình (ví dụ Sloan MBA) cho toàn bộ Sau đại học MIT.
  • Cho rằng tham gia trại hè/khoá học MITx/OpenCourseWare sẽ tự động tạo lợi thế hoặc bảo đảm trúng tuyển.
  • Cho rằng tốt nghiệp MIT tự động có việc làm hoặc được ở lại định cư tại Hoa Kỳ.
20 — Câu hỏi thường gặp

Những điều phụ huynh
và học sinh hay hỏi.

MIT có campus chính tại Cambridge, Massachusetts, Hoa Kỳ, dọc sông Charles, đối diện Boston qua sông — không nhầm với Cambridge tại Vương quốc Anh. Nguồn ↗

Không. MIT là viện đại học tư thục (private), không phải trường công lập của bang Massachusetts. Nguồn ↗

Không đúng. MIT có 5 trường thành viên gồm cả Kiến trúc & Quy hoạch, Nhân văn/Nghệ thuật/Khoa học Xã hội (Kinh tế, Khoa học Chính trị, Ngôn ngữ học, Âm nhạc...) và Quản trị (Sloan), không chỉ Kỹ thuật và Khoa học. Nguồn ↗

Có. Học sinh Việt Nam nộp hồ sơ Cử nhân qua đúng quy trình tuyển sinh quốc tế tiêu chuẩn của MIT (myMIT), không có hạn ngạch cố định theo quốc tịch được công bố. Nguồn ↗

Không. Ứng viên nộp hồ sơ vào MIT nói chung, chọn/khai báo major sau khi nhập học (thường vào cuối học kỳ mùa Xuân của năm nhất). Nguồn ↗

Không. MIT không chấp nhận Common Application hay Coalition Application — ứng viên nộp hồ sơ qua hệ thống riêng myMIT. Nguồn ↗

Có. MIT đã khôi phục yêu cầu bắt buộc SAT hoặc ACT (không còn test-optional); không yêu cầu SAT Essay, ACT Writing/Science hay SAT Subject Tests. Nguồn ↗

MIT khuyến nghị mạnh (không phải bắt buộc tuyệt đối với mọi ứng viên) một số ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh nộp chứng chỉ tiếng Anh; MIT không công bố một ngưỡng điểm chung duy nhất cho tuyển sinh Cử nhân — cần xem chi tiết áp dụng cho từng trường hợp trên trang Tests & scores. Nguồn ↗

Không. Early Action tại MIT không ràng buộc (non-binding) và không hạn chế nộp thêm trường tư khác trong cùng đợt (non-restrictive) — khác với Restrictive Early Action tại một số trường khác. Nguồn ↗

Không. Theo nguồn đã kiểm tra, MIT không vận hành chương trình Foundation Studies, International Year One hay pathway bảo đảm chuyển tiếp nào. Nguồn ↗

Không. MIT OpenCourseWare là tài liệu bài giảng mở miễn phí, không cấp tín chỉ hay bằng cấp chính thức của MIT. Nguồn ↗

Không tự động. Hoàn thành khoá học MITx không tạo tín chỉ MIT chính thức và không bảo đảm hay tạo lợi thế tuyển sinh chính thức. Nguồn ↗

Không, ở bậc Cử nhân. Hỗ trợ tài chính của MIT (MIT Scholarship) hoàn toàn dựa trên nhu cầu tài chính (need-based), không xét thành tích học thuật/thể thao/nghệ thuật. Nguồn ↗

Có. MIT là một trong số ít viện đại học Hoa Kỳ áp dụng cả need-blind và full-need cho ứng viên quốc tế ở bậc Cử nhân — chính sách này không áp dụng tự động cho các chương trình Sau đại học. Nguồn ↗

Need-blind là cách MIT XÉT TUYỂN — không xem khả năng chi trả khi quyết định nhận hay không. Need-based là cách MIT CẤP HỖ TRỢ TÀI CHÍNH — số tiền hỗ trợ dựa trên nhu cầu tài chính đã xác định, không dựa trên thành tích. Nguồn ↗

Học phí (tuition) chỉ là một khoản trong Cost of Attendance. Cost of Attendance là TỔNG chi phí một năm học (gồm học phí, chỗ ở, ăn uống, sách vở, chi phí cá nhân...) — năm học 2026-2027 tổng này là 92.760 USD, trong đó riêng học phí là 66.720 USD. Nguồn ↗

Không. Học phí Sau đại học khác nhau giữa các chương trình và không dùng chung số liệu Cost of Attendance của MIT College — ví dụ Master of Business Analytics tại Sloan công bố mức riêng cho năm 2026-2027. Nguồn ↗

Có. Sinh viên năm nhất bắt buộc ở nội trú trong campus (11 khu residence hall); Sau đại học có 8 khu nhà ở riêng nhưng không có cam kết bảo đảm chỗ ở cho mọi học viên. Nguồn ↗

Không. UROP mở cho sinh viên Cử nhân ở hầu hết các khoa nhưng không phải một vị trí cấp mặc định — sinh viên cần chủ động tìm và liên hệ giảng viên/phòng thí nghiệm phù hợp. Nguồn ↗

Không hẳn — tuỳ chương trình. Ở một số khoa (như EECS, Economics), tài trợ thường đi kèm thư mời nhập học; ở một số chương trình khác, ứng viên cần xin tài trợ riêng. Luôn đọc kỹ thư mời để biết chắc. Nguồn ↗

Có, trong giới hạn quy định của tình trạng F-1: tối đa 20 giờ/tuần khi đang trong kỳ học đối với việc làm trong khuôn viên trường; các hình thức khác (CPT/OPT) có điều kiện riêng và cần được ISO cấp phép trước. Nguồn ↗

CPT là thực tập gắn với chương trình học, diễn ra TRONG thời gian học và cần ISO cấp phép trước khi bắt đầu. OPT là thực hành nghề nghiệp liên quan ngành học, có thể trước hoặc sau khi tốt nghiệp, do USCIS cấp phép (EAD) dựa trên đề nghị của ISO. Nguồn ↗

Không. STEM OPT chỉ áp dụng cho các chương trình có mã CIP nằm trong danh mục STEM chính thức — sinh viên cần tự kiểm tra đúng mã CIP của chương trình mình đã hoàn thành, không phải mọi ngành tại MIT đều mặc định đủ điều kiện. Nguồn ↗

Không. Offer chỉ là quyết định tuyển sinh của MIT. Visa F-1 do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quyết định qua phỏng vấn DS-160; có I-20 hay có offer đều không bảo đảm được cấp visa hay được nhập cảnh. Nguồn ↗

Không. Tốt nghiệp chỉ mở ra khả năng xin OPT/STEM OPT (nếu đủ điều kiện) — đây là work authorization tạm thời, không phải visa làm việc dài hạn hay diện định cư; việc ở lại làm việc lâu dài phụ thuộc vào các chương trình visa khác (ví dụ H-1B) do nhà tuyển dụng và USCIS quyết định riêng. Nguồn ↗

21 — Nguồn chính thức

Đối chiếu trực tiếp
trước khi nộp hồ sơ.

Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 15/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí, hỗ trợ tài chính và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.

Tên nguồnCơ quan phát hànhNội dung dùng để xác minhNgày kiểm traLink
Deadlines & requirements MIT Admissions (Office of Undergraduate Admissions) Mốc Early Action/Regular Action, thành phần hồ sơ, thời hạn nộp financial aid, ngày phản hồi nhập học. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Tests & scores MIT Admissions Chính sách SAT/ACT bắt buộc (tái áp dụng), không yêu cầu SAT Essay/ACT Writing/Science, không yêu cầu SAT Subject Tests. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
We are reinstating our SAT/ACT requirement for future admissions cycles MIT Admissions Xác nhận MIT quay lại yêu cầu bắt buộc SAT/ACT (không còn test-optional). 15/08/2026 Mở nguồn ↗
International applicants MIT Admissions Quy trình ứng viên quốc tế, quy trình đánh giá học thuật và tài chính. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
What is need-blind admissions? MIT Admissions Xác nhận MIT need-blind cho toàn bộ ứng viên, trong nước và quốc tế. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Cost & affordability: How much it costs MIT Admissions Need-blind + full-need, chính sách học miễn phí học phí với thu nhập gia đình dưới 200.000 USD, $0 đóng góp phụ huynh dưới 100.000 USD (hiệu lực từ năm học 2025-2026), mức giá trung vị đã trả sau học bổng năm 2024-2025. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Cost of attendance for the Class of 2030 MIT Student Financial Services (SFS) Bảng chi phí dự kiến năm học 2026-2027: học phí, student life fee, chỗ ở, ăn uống, sách vở, chi phí cá nhân, tổng Cost of Attendance. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Transfer eligibility MIT Admissions Điều kiện đủ tư cách nộp hồ sơ chuyển tiếp (số kỳ đã hoàn thành, GPA cạnh tranh tham khảo, nền tảng Toán/Vật lý). 15/08/2026 Mở nguồn ↗
The transfer application MIT Admissions Mốc nộp hồ sơ chuyển tiếp kỳ Xuân/Thu; ứng viên quốc tế chỉ được nộp cho kỳ nhập học mùa Thu. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
General Institute Requirements (GIRs) MIT Office of the First Year Định nghĩa và cấu phần GIRs: Science Core, HASS Requirement, Communication Requirement, Laboratory Requirement, Physical Education Requirement, REST. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Declaring Your Major MIT Office of the First Year Thời điểm sinh viên năm nhất khai báo major (cuối học kỳ mùa Xuân, có hiệu lực từ học kỳ Hè) hoặc trở thành "undesignated sophomore". 15/08/2026 Mở nguồn ↗
MIT Stephen A. Schwarzman College of Computing MIT Course Catalog Vai trò của Schwarzman College of Computing trong cơ cấu 5 school của MIT — một đơn vị mang tính liên ngành toàn Viện, không phải school độc lập thứ 6 theo cách hiểu truyền thống. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
About UROP MIT UROP (Undergraduate Research Opportunities Program) Định nghĩa UROP, hình thức pay/credit, phạm vi áp dụng ở mọi khoa/trung tâm/phòng thí nghiệm. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Participation Considerations MIT UROP Không nhận đồng thời pay và credit cho cùng một UROP; mức thù lao tối đa theo kỳ; điều kiện ghi nhận URN trên bảng điểm. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Admissions process MIT Office of Graduate Education (OGE) Xác nhận mỗi khoa/chương trình Sau đại học có mốc thời gian và quy trình xét tuyển riêng, không có một deadline chung. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Graduate Record Examination (GRE) MIT Office of Graduate Education Xác nhận từng khoa tự quyết định có yêu cầu GRE hay không, không có ngưỡng điểm tối thiểu chung toàn Viện. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Admission Process (EECS Graduate) MIT Electrical Engineering and Computer Science (EECS) EECS không yêu cầu GRE; không có chương trình Master độc lập — ứng viên nộp thẳng vào lộ trình PhD; yêu cầu TOEFL tối thiểu 100 (nếu áp dụng) cho ứng viên quốc tế. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
PhD Program — Admissions MIT Department of Economics Yêu cầu GRE cho chu kỳ tuyển sinh 2026-2027; yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh cho ứng viên không phải người bản ngữ; cơ chế tài trợ theo năm học. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Graduate Admissions | Architecture MIT Department of Architecture Thông tin tuyển sinh Sau đại học ngành Kiến trúc, bao gồm chương trình Master of Architecture (MArch). 15/08/2026 Mở nguồn ↗
How to Apply to the MBA Program MIT Sloan School of Management Yêu cầu GMAT/GRE (không có điểm sàn), chương trình MBA toàn thời gian 2 năm. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Application Information | PhD MIT Sloan School of Management Quy trình tuyển sinh PhD tại Sloan, các lĩnh vực nghiên cứu. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Media Arts and Sciences MIT Office of Graduate Education / MIT Media Lab Chương trình SM tuyển trực tiếp; chương trình PhD chỉ nhận ứng viên nội bộ đã hoàn thành SM tại MAS, không nhận hồ sơ PhD trực tiếp từ bên ngoài. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
First-Year Residency Requirement MIT Division of Student Life Yêu cầu sinh viên năm nhất ở nội trú trong suốt năm học đầu tiên, trừ trường hợp được duyệt miễn. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Housing Information MIT Housing & Residential Services (The Guide to Residences) Thông tin chỗ ở Sau đại học: các khu nhà, gia đình sinh viên, chỗ ở ngoài campus. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
F-1 24-Month STEM Optional Practical Training (STEM OPT) Extension MIT International Students Office (ISO) Điều kiện gia hạn STEM OPT, yêu cầu E-Verify, giới hạn thất nghiệp cộng dồn. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
Requesting an MIT "Certificate of Eligibility" Document (Form I-20 or Form DS-2019) MIT International Students Office Quy trình xin mẫu I-20, thời gian xử lý 5-10 ngày làm việc. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
MIT Evaluation (Accreditation) MIT Office of the Provost Xác nhận tình trạng kiểm định NECHE và mốc đánh giá. 15/08/2026 Mở nguồn ↗
School Search Study in the States — U.S. Department of Homeland Security / SEVP Công cụ tra cứu tình trạng chứng nhận SEVP của MIT. 15/08/2026 Mở nguồn ↗