Harvard University
Là toàn bộ hệ thống, bao gồm Harvard College, 12 trường sau đại học/chuyên nghiệp và Radcliffe Institute for Advanced Study. Khi nói "học tại Harvard", cần làm rõ đang nhắc đến đơn vị nào trong hệ thống này.
Harvard University là một hệ thống đại học tư thục gồm Harvard College (bậc Cử nhân), 12 trường/khoa sau đại học và chuyên nghiệp, cùng Radcliffe Institute for Advanced Study. Bài viết này tổng hợp thông tin công khai từ các nguồn chính thức của Harvard và cơ quan quản lý Hoa Kỳ, phục vụ mục đích tra cứu — không phải nội dung quảng bá tuyển sinh.
Harvard University là một viện đại học tư thục nghiên cứu, thành lập năm 1636 tại Cambridge, Massachusetts — là một trong những viện đại học lâu đời nhất còn hoạt động tại Hoa Kỳ.
Harvard University không phải một khối đào tạo duy nhất mà là một hệ thống gồm Harvard College (bậc Cử nhân), 12 trường sau đại học/chuyên nghiệp và Radcliffe Institute for Advanced Study — mỗi đơn vị có quy trình tuyển sinh, học phí và chính sách hỗ trợ tài chính riêng.
Vì cấu trúc phân quyền theo từng school, gia đình cần xác định rõ mình đang tìm hiểu Harvard College (Cử nhân) hay một trường Sau đại học/chuyên nghiệp cụ thể trước khi tra cứu điều kiện, học phí hay hạn nộp hồ sơ — xem phân biệt chi tiết ở mục 02.
Nguồn: Schools — Harvard University ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất khi tìm hiểu về Harvard — nắm rõ mục này trước khi đọc các phần còn lại của trang.
Là toàn bộ hệ thống, bao gồm Harvard College, 12 trường sau đại học/chuyên nghiệp và Radcliffe Institute for Advanced Study. Khi nói "học tại Harvard", cần làm rõ đang nhắc đến đơn vị nào trong hệ thống này.
Là đơn vị đào tạo bậc Cử nhân (undergraduate) truyền thống của Harvard University, cấp bằng Bachelor of Arts (A.B.). Đây là đơn vị mà phần lớn học sinh trung học Việt Nam nhắc đến khi nói "nộp hồ sơ vào Harvard".
Quản lý các chương trình Master và PhD thuộc khối Arts and Humanities, Social Sciences, Natural Sciences và Engineering and Applied Sciences — KHÔNG đại diện cho toàn bộ chương trình Sau đại học của Harvard University, vì các trường chuyên nghiệp (Luật, Y, Kinh doanh...) tuyển sinh và cấp bằng độc lập.
Gồm Harvard Business School, Harvard Law School, Harvard Medical School, Harvard T.H. Chan School of Public Health, Harvard Graduate School of Education, Harvard Kennedy School, Harvard Graduate School of Design, Harvard School of Dental Medicine, Harvard Divinity School — mỗi trường có hội đồng tuyển sinh, học phí, bài thi đầu vào và hệ thống nộp hồ sơ RIÊNG, không dùng chung với Harvard College hay GSAS.
Thuộc Division of Continuing Education, phục vụ đối tượng học liên tục/học suốt đời, có pathway nhập học và văn bằng riêng — KHÔNG đồng nghĩa với Harvard College. Xem chi tiết ở mục 06.
Nguồn: Schools — Harvard University ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Harvard University xác nhận có 12 trường sau đại học/chuyên nghiệp cộng với Harvard College và Radcliffe Institute for Advanced Study (trung tâm nghiên cứu liên ngành, tiền thân là Radcliffe College). Bảng trên liệt kê Harvard College và 12 trường theo đúng danh sách chính thức tại nguồn đã kiểm tra — không bao gồm Radcliffe Institute vì đây không phải đơn vị cấp bằng theo cùng mô hình tuyển sinh.
Thành lập 1636
Đào tạo Cử nhân (undergraduate), chương trình liberal arts and sciences
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1847
Kỹ thuật và Khoa học ứng dụng — có cả chương trình bậc Cử nhân (trong Harvard College) và Sau đại học
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1890
Master và PhD khối Arts and Humanities, Social Sciences, Natural Sciences, Engineering and Applied Sciences
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1910
Continuing Education — chương trình học liên tục/học suốt đời, online/hybrid
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1908
Kinh doanh — MBA và các chương trình liên quan
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1867
Nha khoa
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1936
Kiến trúc, quy hoạch, thiết kế cảnh quan và các lĩnh vực thiết kế liên quan
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1816
Nghiên cứu tôn giáo và thần học, phi giáo phái (nonsectarian)
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1920
Giáo dục
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1936
Chính sách công
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1817
Luật — chương trình J.D. và các chương trình sau J.D.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1782
Y khoa
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1946
Y tế công cộng
Xem trang chính thức ↗Nguồn: Schools — Harvard University ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Harvard College cấp bằng Bachelor of Arts (A.B.) cho hầu hết sinh viên; chương trình đào tạo theo mô hình liberal arts and sciences — sinh viên học một "concentration" (chuyên ngành chính, tương đương "major" ở nhiều trường khác nhưng đây là thuật ngữ chính thức Harvard sử dụng) cùng với General Education và có thể chọn thêm "secondary field" (chuyên ngành phụ).
Sinh viên thường chọn concentration vào cuối năm nhất hoặc đầu năm hai, sau giai đoạn khám phá học thuật (first-year exploration) — không bắt buộc chọn ngành ngay khi nhập học.
Ngoài concentration đơn, một số sinh viên có thể theo đuổi joint concentration (kết hợp hai lĩnh vực trong một chương trình duy nhất) hoặc special concentration (chương trình tự thiết kế, cần được phê duyệt riêng) nếu các concentration tiêu chuẩn đang được Harvard College công bố còn cho phép — điều kiện và quy trình cụ thể cần tra cứu trực tiếp tại Harvard College Handbook vì có thể thay đổi theo từng năm học.
School of Engineering and Applied Sciences (SEAS), giảng dạy trong khuôn khổ Harvard College
Concentration về khoa học máy tính, một trong các concentration được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm.
Yêu cầu môn học cụ thể và cấu trúc chương trình cần tra theo đúng trang concentration chính thức, không suy đoán theo tên gọi.
Xem trang chính thức ↗Faculty of Arts and Sciences
Concentration Kinh tế học, thuộc khối Social Sciences.
Có thể có yêu cầu môn tiên quyết hoặc giới hạn học phần — tra cứu trực tiếp trang concentration.
Xem trang chính thức ↗Faculty of Arts and Sciences
Concentration về khoa học chính trị/quản trị công.
Tên gọi "Government" là cách Harvard gọi concentration này, khác với tên "Political Science" dùng ở nhiều trường khác.
Xem trang chính thức ↗Đây chỉ là ví dụ minh họa cho ba nhóm lĩnh vực khác nhau (Kỹ thuật/Khoa học máy tính, Khoa học xã hội, Quản trị-chính trị) — Harvard College công bố danh mục concentration đầy đủ tại trang chính thức; bài viết này không liệt kê toàn bộ để tránh trở thành danh mục lỗi thời.
Nguồn: Academics — Liberal Arts & Sciences, Harvard College ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Harvard Griffin GSAS quản lý các chương trình Master và PhD trong bốn khối lĩnh vực: Arts and Humanities, Social Sciences, Natural Sciences, và Engineering and Applied Sciences. Không phải mọi chương trình GSAS đều yêu cầu GRE — một số chương trình yêu cầu GRE General Test hoặc Subject Test, một số không yêu cầu; cần tra đúng trang chương trình. Tương tự, TOEFL/IELTS chỉ được yêu cầu với một số ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh tùy chính sách của từng chương trình — không mặc định áp dụng giống Harvard College.
Master of Business Administration (MBA)
Tuyển sinh và học phí độc lập với Harvard College và GSAS; có bài luận, phỏng vấn và thường yêu cầu kinh nghiệm làm việc theo tiêu chí riêng của HBS.
Xem trang tuyển sinh ↗Juris Doctor (J.D.)
Là chương trình sau khi đã có bằng Cử nhân (không phải chương trình Luật bậc Cử nhân trực tiếp sau trung học như ở một số quốc gia); có quy trình xét tuyển và bài thi riêng.
Xem trang tuyển sinh ↗Doctor of Medicine (M.D.)
Là chương trình sau khi đã có bằng Cử nhân, có yêu cầu môn tiên quyết khối khoa học và bài thi riêng theo đúng quy định của HMS.
Xem trang tuyển sinh ↗Master of Public Health (MPH) và các chương trình liên quan
Có nhiều chương trình MPH/SM/DrPH khác nhau, mỗi chương trình có điều kiện đầu vào riêng.
Xem trang tuyển sinh ↗Bốn ví dụ trên minh họa rằng mỗi trường chuyên nghiệp có bậc học, điều kiện, bài thi và hệ thống nộp hồ sơ RIÊNG — không dùng điều kiện của MBA để suy đoán cho J.D., M.D. hay MPH, và ngược lại.
Nguồn: Apply — Harvard Griffin GSAS ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Harvard Extension School thuộc Division of Continuing Education (Harvard DCE) của Harvard University, phục vụ đối tượng học viên đa dạng — từ người học nâng cao kỹ năng đến người theo đuổi bằng cấp bán thời gian, không giới hạn ở lứa tuổi truyền thống của sinh viên đại học.
Harvard Extension School có chương trình bậc Cử nhân (ALB) và một số chương trình Sau đại học (ALM), giảng dạy theo hình thức online, hybrid hoặc tại khuôn viên tùy môn học — hình thức và yêu cầu tốt nghiệp cụ thể cần tra trực tiếp tại trang chính thức của Extension School vì có thể khác nhau theo từng chương trình.
Harvard Extension School có pathway nhập học riêng (ví dụ hoàn thành một số môn học đạt yêu cầu trước khi ghi danh chính thức vào chương trình bằng cấp), khác hoàn toàn với quy trình xét tuyển của Harvard College.
CẦN PHÂN BIỆT RÕ: Harvard Extension School KHÔNG đồng nghĩa với Harvard College. Đây là hai đơn vị khác nhau trong Harvard University, có đối tượng học viên, quy trình nhập học, cấu trúc chương trình và tên văn bằng khác nhau — không dùng lẫn hai khái niệm này khi tìm hiểu hoặc trình bày thông tin.
Nguồn: Schools — Harvard University ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Harvard College đánh giá hồ sơ một cách toàn diện (holistic review) — theo mô tả chính thức, hội đồng tuyển sinh xem xét thành tích học tập, hoạt động ngoại khóa, phẩm chất cá nhân và trải nghiệm sống, không chỉ dựa vào điểm số hay kết quả bài thi chuẩn hóa. Vì vậy điểm số cao không đồng nghĩa với khả năng trúng tuyển chắc chắn.
Ứng viên năm nhất và ứng viên chuyển trường đều nộp hồ sơ qua Common Application; Common App mở cho ứng viên năm nhất từ 1/8 và ứng viên chuyển trường từ 1/9 hằng năm.
Bên cạnh Common Application, ứng viên cần trả lời các câu hỏi bổ sung riêng của Harvard College (Harvard College Questions).
Lệ phí nộp hồ sơ 90 USD, hoặc có thể xin miễn lệ phí (fee waiver) theo điều kiện được công bố.
Harvard yêu cầu SAT hoặc ACT (có hoặc không có phần Writing) như một thành phần bắt buộc của hồ sơ — đây KHÔNG phải chính sách test-optional tại thời điểm kiểm tra nguồn. Trong một số trường hợp ngoại lệ khi SAT/ACT không tiếp cận được, Harvard College chấp nhận kết quả AP, IB (thực tế hoặc dự kiến), GCSE/A-Level (thực tế hoặc dự kiến), hoặc kết quả kỳ thi tốt nghiệp quốc gia (National Leaving Exam) thay thế.
School Report (kèm thư của counselor) và học bạ trung học, hai Teacher Report, Midyear School Report (sau học kỳ đầu lớp 12), Final School Report (chỉ với ứng viên trúng tuyển).
College/Dean/Registrar Report, bảng điểm đại học chính thức, hai thư giới thiệu từ giảng viên đại học, bảng điểm trung học chính thức.
Kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL, IELTS, Duolingo English Test) KHÔNG được dùng để đáp ứng yêu cầu bài thi chuẩn hóa (standardized testing requirement) của Harvard College — yêu cầu này chỉ được đáp ứng bằng SAT/ACT hoặc các lựa chọn ngoại lệ nêu trên.
Hạn nộp 1/11
Hạn nộp 1/1
Hạn nộp 1/3
Nguồn: Apply — Harvard College Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Harvard College không phân loại hồ sơ theo "quốc tế" hay "trong nước" để áp dụng quy trình khác nhau — theo nguồn chính thức, mọi ứng viên đều theo cùng quy trình, cùng mốc thời gian và cùng đủ điều kiện xét hỗ trợ tài chính, bất kể quốc tịch hay nơi cư trú.
Harvard College không áp dụng hạn ngạch (quota) theo quốc tịch hay theo địa điểm trường trung học.
Việc nộp hồ sơ xin hỗ trợ tài chính KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định tuyển sinh — kể cả với ứng viên là công dân nước ngoài (need-blind admissions, xem chi tiết mục 09).
Nếu ứng viên nộp tài liệu học thuật hoặc thư giới thiệu bằng ngôn ngữ khác tiếng Anh, bản dịch không cần do dịch giả chuyên nghiệp thực hiện nhưng phải ghi rõ tên người dịch và mối quan hệ với ứng viên, đồng thời phải kèm bản gốc chưa dịch.
Harvard College xác nhận KHÔNG bắt buộc ứng viên nộp chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL, IELTS...) — ứng viên có thể nộp nếu muốn nhưng đây không phải yêu cầu bắt buộc đối với hồ sơ năm nhất.
Phỏng vấn cựu sinh viên (alumni interview) không được đảm bảo cho mọi ứng viên do giới hạn nguồn lực; việc không có phỏng vấn không ảnh hưởng tiêu cực đến hồ sơ.
Nguồn: International Applicants — Harvard College Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Bốn ví dụ trên KHÔNG đại diện cho toàn bộ 12 trường Sau đại học/chuyên nghiệp của Harvard — mỗi trường và mỗi chương trình có điều kiện riêng, cần tra đúng trang tuyển sinh trước khi chuẩn bị hồ sơ.
GRE General/Subject Test tùy chương trình (không bắt buộc với mọi chương trình); TOEFL/IELTS có thể được yêu cầu với ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh tùy chính sách từng chương trình; hồ sơ thường gồm bảng điểm, thư giới thiệu, statement of purpose/personal statement, và với PhD thường cần định hướng nghiên cứu phù hợp với giảng viên trong khoa. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Hồ sơ riêng của HBS, thường gồm bài luận, thư giới thiệu, bảng điểm, kết quả bài thi chuẩn hóa (theo yêu cầu hiện hành của HBS) và phỏng vấn; nhiều ứng viên có kinh nghiệm làm việc trước khi nộp hồ sơ, nhưng số năm cụ thể không phải một ngưỡng cố định — cần tra trực tiếp trang tuyển sinh HBS. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Yêu cầu đã có bằng Cử nhân trước khi nộp hồ sơ; hồ sơ thường gồm bài luận cá nhân, thư giới thiệu, bảng điểm, kết quả bài thi tuyển sinh luật theo quy định hiện hành của HLS. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Yêu cầu đã có bằng Cử nhân và hoàn thành các môn tiên quyết khối khoa học theo quy định của HMS; hồ sơ có bài thi tuyển sinh y khoa theo quy định hiện hành, bài luận, thư giới thiệu và phỏng vấn. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Bảng dưới đây là Cost of Attendance (COA) — tổng chi phí dự kiến trước khi trừ hỗ trợ tài chính, do Griffin Financial Aid Office công bố cho năm học 2026-2027, áp dụng cho Harvard College. Đây KHÔNG phải mức học phí áp dụng cho GSAS hay các trường chuyên nghiệp (xem mục 12 riêng). Số liệu tính bằng USD, không quy đổi sang VND; số tiền gia đình thực trả thường thấp hơn đáng kể nếu đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính.
| Khoản mục | Số tiền (USD) | Phân loại |
|---|---|---|
| Học phí (Tuition) | 62.226 USD | Khoản bắt buộc (billed) |
| Phí (Fees) | 6.216 USD | Khoản bắt buộc (billed) |
| Chỗ ở (Housing) | 14.250 USD | Khoản bắt buộc (billed) |
| Ăn uống (Food) | 8.942 USD | Khoản bắt buộc (billed) |
| Tổng khoản bắt buộc (Subtotal – billed costs) | 91.634 USD | Tổng phụ |
| Chi tiêu cá nhân ước tính (Estimated personal expenses) | 2.500 USD | Khoản ước tính (unbilled) |
| Sách vở ước tính (Estimated books) | 1.000 USD | Khoản ước tính (unbilled) |
| Chi phí đi lại ước tính (Estimated transportation costs) | 0–5.000 USD | Khoản ước tính (unbilled), thay đổi theo khoảng cách từ nhà |
| Tổng chi phí bắt buộc và ước tính (Total billed and unbilled costs) | 95.134–100.134 USD | Tổng cộng |
| Bảo hiểm y tế (Health insurance) | 4.954 USD | Bắt buộc trừ khi đã có bảo hiểm gia đình tương đương (not included in total above) |
Nguồn: How Aid Works — Cost of Attendance 2026-2027, Harvard College ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026. Số liệu không quy đổi sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm cần dùng.
Học phí Sau đại học KHÔNG áp dụng chung cho toàn Harvard University — mỗi trường công bố học phí riêng theo từng năm học. Bảng dưới đây chỉ nêu TÊN các trường/chương trình để người đọc tra cứu đúng nguồn, không đưa số liệu cụ thể vì mức phí thay đổi theo năm và có thể khác nhau giữa các chương trình trong cùng một trường; vui lòng xem trực tiếp tại link nguồn của từng trường.
Chưa thấy Harvard công bố một mức học phí chung áp dụng cho mọi chương trình GSAS tại nguồn đã kiểm tra; học phí có thể khác nhau theo chương trình và năm học.
Nguồn ↗Học phí MBA do HBS công bố riêng theo từng năm học — cần tra trực tiếp trang chi phí chương trình của HBS.
Nguồn ↗Học phí J.D. do HLS công bố riêng theo từng năm học — cần tra trực tiếp trang chi phí chương trình của HLS.
Nguồn ↗Học phí khác nhau theo từng chương trình (MPH, SM, DrPH...) — cần tra trực tiếp trang tuyển sinh HSPH.
Nguồn ↗Need-blind admissions: hồ sơ xin hỗ trợ tài chính và hoàn cảnh tài chính của ứng viên KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định tuyển sinh — áp dụng cho mọi ứng viên, kể cả sinh viên quốc tế, theo nguồn chính thức đã kiểm tra.
100% need-based aid: Harvard College không cấp học bổng theo thành tích (merit scholarship) — toàn bộ hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu tài chính đã được thẩm định (need-based), và Harvard College cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã được xác định (demonstrated financial need) của sinh viên được nhận.
International students are eligible for exactly the same aid as American students — sinh viên quốc tế được xét hỗ trợ tài chính theo đúng quy trình và nguyên tắc như sinh viên Mỹ, không có một bộ chính sách riêng kém hơn.
Các ngưỡng trên giả định tài sản điển hình (typical assets) và thường KHÔNG tính giá trị nhà đang ở hoặc tài sản hưu trí — dựa trên mức chi phí sinh hoạt và thuế trung bình tại Hoa Kỳ. Đây là chính sách công bố cho Harvard College, KHÔNG tự động áp dụng cho GSAS hay các trường chuyên nghiệp.
Sinh viên nhận hỗ trợ tài chính thường được kỳ vọng đóng góp khoảng 3.500 USD chi phí cá nhân mỗi năm học, thường thông qua giờ làm việc theo chương trình work-study — đây không phải khoản vay.
Harvard College không yêu cầu bắt buộc vay nợ (loan) như một phần của gói hỗ trợ tài chính, dù khoản vay vẫn có sẵn cho gia đình nào muốn sử dụng. Cần phân biệt: đây là chính sách "không bắt buộc vay", KHÔNG đồng nghĩa "miễn phí hoàn toàn cho mọi sinh viên quốc tế" — mức hỗ trợ cụ thể vẫn phụ thuộc kết quả thẩm định nhu cầu tài chính của từng hồ sơ.
Hồ sơ xin hỗ trợ tài chính có quy trình riêng, cần nộp đúng hạn theo từng đợt tuyển sinh (REA/RD) — sinh viên quốc tế có thể cần nộp thêm tài liệu tài chính theo yêu cầu cụ thể của Griffin Financial Aid Office, khác với mẫu FAFSA vốn chỉ áp dụng cho công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ. Cần tra cứu trực tiếp trang "Apply for Financial Aid" để biết đúng danh mục tài liệu áp dụng cho hồ sơ quốc tế tại thời điểm nộp.
Nguồn: Financial Aid & How Aid Works, Harvard College ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Không phải toàn bộ Harvard University chỉ nằm ở Cambridge — chương trình cụ thể có thể học chủ yếu tại Cambridge, Allston hoặc khu vực Longwood Medical Area tại Boston tùy trường.
Nơi đặt Harvard College và phần lớn Faculty of Arts and Sciences (bao gồm SEAS, GSAS, Extension School) — hầu hết lớp học, ký túc xá năm nhất và các House bậc trên của Harvard College tập trung tại đây.
Một số đơn vị của Harvard đặt tại khu vực Allston, bên kia sông Charles so với Cambridge, trong đó có Harvard Business School.
Nơi đặt Harvard Medical School, Harvard School of Dental Medicine và Harvard T.H. Chan School of Public Health.
Nguồn: Schools — Harvard University ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Sinh viên Harvard College năm nhất sống tại hoặc gần Harvard Yard.
Năm nhất: sống theo phòng/suite (thường gồm phòng chung và hai đến bốn phòng ngủ), do Dean of Students Office sắp xếp roommate. Từ năm hai trở đi: sinh viên được phân vào một trong các House lịch sử của Harvard (khoảng 350–500 sinh viên mỗi House), có Faculty Dean sống cùng House, gắn bó đến hết chương trình Cử nhân.
Việc phân bổ House diễn ra vào "Housing Day" trong năm nhất; sinh viên năm nhất ăn tại Annenberg Hall.
Trung tâm Boston cách Cambridge khoảng 10 phút đi tàu điện ngầm (subway) — khu vực Boston/Cambridge có hơn 200.000 sinh viên theo học tại khoảng 50 cơ sở giáo dục.
Đời sống sinh viên năm nhất được thiết kế qua các hoạt động như Orientation và Housing Day để làm quen với bạn học và trường trước khi vào House chính thức.
Nguồn: Residential Life — Harvard College ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Chỗ ở cho sinh viên Sau đại học/chuyên nghiệp do từng trường và Harvard University Housing quản lý riêng, khác với hệ thống House của Harvard College — bao gồm cả lựa chọn trong khuôn viên và thuê ngoài. Harvard không công bố một cam kết chung rằng mọi sinh viên Sau đại học đều có chỗ ở trong khuôn viên; cần tra cứu trực tiếp với từng trường và Harvard University Housing về tình trạng còn chỗ, quy trình đăng ký, hợp đồng thuê và đặt cọc trước khi lập kế hoạch.
Hệ thống tàu điện ngầm (subway/MBTA) kết nối Cambridge với trung tâm Boston, khoảng 10 phút di chuyển.
Khu vực Boston/Cambridge có hơn 200.000 sinh viên theo học tại khoảng 50 cơ sở giáo dục — mật độ trường đại học cao.
Có các bảo tàng, không gian công cộng và hoạt động văn hóa tại Boston/Cambridge mà sinh viên Harvard có thể tiếp cận; một số nơi có ưu đãi vé cho sinh viên theo chương trình của trường.
Bảo hiểm y tế là khoản bắt buộc đối với sinh viên Harvard College (xem mục 11) trừ khi đã có bảo hiểm gia đình tương đương — sinh viên Sau đại học cần tra cứu chính sách bảo hiểm riêng của từng trường.
Harvard International Office (HIO) là đơn vị chính thức hỗ trợ sinh viên/học giả quốc tế về visa, tình trạng cư trú và các vấn đề liên quan trong suốt thời gian học tại Harvard.
Nguồn: Residential Life — Harvard College ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Harvard International Office (HIO) là đơn vị chính thức của Harvard University phụ trách hồ sơ visa và tình trạng cư trú cho sinh viên, học giả và thực tập sinh quốc tế theo diện visa do Harvard bảo trợ.
Thư mời nhập học/Admission KHÔNG phải visa — đây chỉ là điều kiện để bắt đầu quy trình xin cấp giấy tờ visa.
Do trường (được SEVP chứng nhận) cấp cho diện F-1 sau khi xác nhận nhập học và chứng minh tài chính — Form I-20 KHÔNG phải visa.
Sau khi nhận I-20, sinh viên cần đóng lệ phí I-901 SEVIS trước khi xin visa — mức phí hiện hành cần tra cứu tại nguồn chính thức của SEVP tại thời điểm nộp.
Sinh viên hoàn thành mẫu DS-160 và tham dự phỏng vấn tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ theo hồ sơ thực tế của bản thân.
Có visa KHÔNG đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh — cán bộ Cục Hải quan và Bảo vệ Biên giới (CBP) tại cửa khẩu là người quyết định cuối cùng.
Được cấp gói hỗ trợ tài chính (financial aid offer) KHÔNG tự động bảo đảm được cấp visa — đây là hai quy trình xét duyệt độc lập của hai bên khác nhau.
Toàn bộ quy trình visa cần tuân thủ hướng dẫn của Harvard International Office cùng các cơ quan Hoa Kỳ liên quan (Bộ Ngoại giao, USCIS, CBP) — bài viết này không thay thế hướng dẫn chính thức và không cam kết kết quả visa.
Sinh viên diện F-1 tại Harvard có thể làm việc trong khuôn viên trường theo giới hạn giờ làm hiện hành áp dụng chung cho sinh viên F-1 tại Hoa Kỳ (xem thêm trang "Working in the U.S." của HIO) — không phải một quyền mặc định không giới hạn.
Curricular Practical Training (CPT) là hình thức thực tập gắn với chương trình học, do DSO của Harvard cấp phép TRƯỚC khi bắt đầu — không phải một loại "visa làm việc".
Optional Practical Training (OPT) cho phép làm việc liên quan ngành học sau khi tốt nghiệp, tối đa 12 tháng. Sinh viên tốt nghiệp chương trình STEM đủ điều kiện có thể xin STEM OPT Extension thêm 24 tháng, nâng tổng thời gian post-completion OPT tối đa lên 36 tháng — không phải mọi concentration/chương trình đều được xem là STEM, cần xác nhận đúng theo mã chương trình trên I-20.
| Tiêu chí | OPT | STEM OPT |
|---|---|---|
| Giới hạn thất nghiệp cộng dồn | Tối đa 90 ngày trong 12 tháng OPT | Tối đa 150 ngày tính chung cả OPT và STEM OPT |
| Yêu cầu công việc | Cho phép công việc có lương và không lương; tổng các công việc phải đạt từ 20 giờ/tuần trở lên | Phải là công việc có lương; mỗi vị trí phải từ 20 giờ/tuần trở lên |
| Yêu cầu nhà tuyển dụng | Không bắt buộc đăng ký E-Verify | Nhà tuyển dụng bắt buộc đăng ký E-Verify |
| Kế hoạch đào tạo I-983 | Không áp dụng | Bắt buộc nộp Form I-983 Training Plan cho HIO trước khi bắt đầu làm việc với nhà tuyển dụng mới |
| Tự làm chủ (self-employment) | Được phép | Không được phép |
CPT và OPT (kể cả STEM OPT) đều KHÔNG phải "visa làm việc" — đây là các hình thức cấp phép làm việc gắn liền với tình trạng F-1, khác hoàn toàn với các diện visa lao động như H-1B. Tốt nghiệp Harvard KHÔNG tự động đồng nghĩa được ở lại làm việc tại Hoa Kỳ hay được cấp bất kỳ diện visa lao động/định cư nào sau đó.
Hai lộ trình riêng cho Harvard College (Cử nhân) và Sau đại học — thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.
Xem trực tiếp trang Apply của Harvard College để nắm đúng yêu cầu áp dụng cho kỳ dự tuyển của mình.
Cân nhắc điều kiện của Restrictive Early Action nếu đủ điều kiện và đã sẵn sàng hồ sơ sớm.
Chuẩn bị học bạ/bảng điểm trung học theo đúng yêu cầu School Report.
Chuẩn bị SAT hoặc ACT; nếu không tiếp cận được, tìm hiểu các lựa chọn thay thế (AP, IB, GCSE/A-Level, national leaving exam) theo đúng chính sách hiện hành.
Common App mở từ 1/8 cho ứng viên năm nhất.
Hoàn thành các câu hỏi bổ sung riêng ngoài Common Application.
Liên hệ counselor trường trung học đủ sớm để chuẩn bị School Report.
Chọn giáo viên phù hợp và xin thư giới thiệu (Teacher Report) đúng hạn.
Nếu hồ sơ gốc không bằng tiếng Anh, chuẩn bị bản dịch kèm bản gốc theo đúng hướng dẫn.
Nộp hồ sơ tài chính đúng hạn nếu muốn được xét hỗ trợ — không ảnh hưởng đến quyết định tuyển sinh.
Theo dõi cổng thông tin ứng viên để cập nhật tình trạng hồ sơ.
Phỏng vấn cựu sinh viên không được đảm bảo cho mọi ứng viên; không tham gia phỏng vấn không ảnh hưởng tiêu cực đến hồ sơ.
Theo dõi thông báo theo đúng mốc thời gian của kỳ đã nộp (REA/RD/Transfer).
Nếu trúng tuyển, xem xét kỹ gói hỗ trợ tài chính được đề nghị trước khi xác nhận nhập học.
Hoàn thành thủ tục xác nhận theo đúng hạn của Harvard College.
Làm việc với Harvard International Office để nhận Form I-20, đóng lệ phí SEVIS I-901, hoàn thành DS-160 và phỏng vấn visa F-1.
Nguồn: Apply — Harvard College Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Xác định muốn theo học GSAS hay một trường chuyên nghiệp cụ thể (HBS, HLS, HMS, HSPH...).
Xác định Master hay PhD, và chuyên ngành/khoa phù hợp trong trường đã chọn.
Tra cứu đúng yêu cầu GPA, bằng cấp nền tảng, GRE/GMAT (nếu có) của chương trình cụ thể — không suy đoán từ chương trình khác.
Tìm hiểu chương trình có tài trợ đi kèm admission hay cần nộp hồ sơ tài chính/học bổng riêng.
Chuẩn bị GRE/GMAT hoặc bài thi chuyên ngành nếu chương trình yêu cầu.
Viết bài luận thể hiện rõ mục tiêu học thuật/nghề nghiệp phù hợp với chương trình.
Liên hệ người giới thiệu phù hợp, đủ thời gian trước hạn nộp.
Chuẩn bị tài liệu bổ sung theo đúng yêu cầu chương trình (ví dụ writing sample cho một số ngành nhân văn, portfolio cho thiết kế).
Với một số chương trình PhD nghiên cứu, cần liên hệ trước để xác nhận sự phù hợp về hướng nghiên cứu.
Mỗi trường/GSAS có cổng nộp hồ sơ riêng — không dùng chung hệ thống với Harvard College.
Một số chương trình có quy trình xét tài trợ tách biệt khỏi admission.
Một số chương trình (đặc biệt các trường chuyên nghiệp) có vòng phỏng vấn.
Xem xét cả hai quyết định — admission và funding — vì có thể được thông báo riêng.
Sau khi xác nhận nhập học, làm việc với Harvard International Office để hoàn thành I-20/DS-2019 và visa.
Nguồn: Apply — Harvard Griffin GSAS ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Harvard University có trụ sở chính tại Cambridge, Massachusetts, Hoa Kỳ — không phải Cambridge tại Vương quốc Anh. Một số trường của Harvard đặt tại Allston và khu vực Longwood Medical Area tại Boston. Nguồn ↗
Harvard University là toàn bộ hệ thống gồm Harvard College (đào tạo Cử nhân), 12 trường Sau đại học/chuyên nghiệp và Radcliffe Institute for Advanced Study. Harvard College chỉ là một phần của hệ thống này, phụ trách đào tạo bậc Cử nhân. Nguồn ↗
Không. Harvard Extension School thuộc Division of Continuing Education, phục vụ đối tượng học viên khác với Harvard College, có pathway nhập học và văn bằng riêng. Nguồn ↗
Harvard College không áp dụng hạn ngạch theo quốc tịch hay theo địa điểm trường trung học — ứng viên từ mọi quốc gia, bao gồm Việt Nam, đều theo cùng quy trình xét tuyển như mọi ứng viên khác. Nguồn ↗
Chưa thấy Harvard công bố một mức GPA tối thiểu chung tại nguồn đã kiểm tra — Harvard College đánh giá hồ sơ toàn diện (holistic review), không công bố một ngưỡng GPA cố định để xét tuyển. Nguồn ↗
Có. Tại thời điểm kiểm tra nguồn, Harvard College yêu cầu SAT hoặc ACT (có hoặc không có Writing) như một thành phần bắt buộc của hồ sơ, trừ một số trường hợp ngoại lệ được chấp nhận thay thế bằng AP, IB, GCSE/A-Level hoặc kết quả kỳ thi tốt nghiệp quốc gia. Nguồn ↗
Không bắt buộc. Harvard College xác nhận ứng viên không cần nộp chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL, IELTS...) — có thể nộp nếu muốn nhưng đây không phải yêu cầu bắt buộc cho hồ sơ năm nhất. Nguồn ↗
Có. Ứng viên năm nhất và ứng viên chuyển trường đều nộp hồ sơ qua Common Application, kèm câu hỏi bổ sung riêng của Harvard College. Nguồn ↗
Là một trong hai đợt nộp hồ sơ của Harvard College, hạn nộp 1/11, có điều kiện hạn chế riêng (ví dụ về việc nộp sớm ở trường khác) theo đúng chính sách hiện hành mà ứng viên cần đọc kỹ trước khi chọn đợt này. Nguồn ↗
Không. Harvard College áp dụng 100% hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu (need-based), không có học bổng theo thành tích riêng biệt. Nguồn ↗
Có. Theo nguồn chính thức, sinh viên quốc tế được xét hỗ trợ tài chính theo đúng nguyên tắc và quy trình như sinh viên Mỹ. Nguồn ↗
Có, theo nguồn chính thức đã kiểm tra: hồ sơ xin hỗ trợ tài chính không ảnh hưởng đến quyết định tuyển sinh, áp dụng cho mọi ứng viên bất kể quốc tịch. Nguồn ↗
"Full tuition" nghĩa là được miễn phần học phí, còn "full ride" thường hiểu là được hỗ trợ toàn bộ chi phí bao gồm cả ăn ở, sinh hoạt. Hai khái niệm này không đồng nhất — cần đọc kỹ phạm vi hỗ trợ cụ thể trong từng gói tài chính thay vì dùng chung một cách gọi. Nguồn ↗
Theo Cost of Attendance năm học 2026-2027, học phí (Tuition) là 62.226 USD, cộng các khoản phí/ăn/ở khác — tổng chi phí bắt buộc và ước tính khoảng 95.134–100.134 USD trước khi trừ hỗ trợ tài chính. Đây là chi phí niêm yết (sticker price), không phải mức gia đình thực trả nếu đủ điều kiện nhận hỗ trợ. Nguồn ↗
Không. Mỗi trường Sau đại học/chuyên nghiệp (GSAS, HBS, HLS, HMS, HSPH...) công bố học phí riêng theo từng năm học — không dùng mức học phí Harvard College để suy đoán cho các trường này. Nguồn ↗
Có. Sinh viên năm nhất sống tại hoặc gần Harvard Yard; từ năm hai trở đi, sinh viên được phân vào một trong các House lịch sử của Harvard College. Nguồn ↗
Sinh viên diện F-1 có thể làm việc trong khuôn viên trường theo giới hạn giờ làm hiện hành, và có thể xin CPT/OPT theo đúng quy định của Harvard International Office và cơ quan Hoa Kỳ liên quan — không phải một quyền không giới hạn. Nguồn ↗
CPT là thực tập gắn với chương trình học, do DSO cấp phép trước khi bắt đầu, thường trong lúc đang học. OPT là hình thức làm việc sau tốt nghiệp (hoặc trước tốt nghiệp ở dạng pre-completion), tối đa 12 tháng, có thể gia hạn thêm 24 tháng với chương trình STEM đủ điều kiện (STEM OPT). Cả hai đều không phải "visa làm việc". Nguồn ↗
Không. Thư mời nhập học chỉ là điều kiện để bắt đầu quy trình xin I-20 và visa — quyết định cấp visa và cho nhập cảnh do cơ quan Hoa Kỳ (Bộ Ngoại giao, CBP) quyết định độc lập. Nguồn ↗
Không. OPT (và STEM OPT nếu đủ điều kiện) chỉ là hình thức làm việc tạm thời gắn với tình trạng F-1, không phải một con đường định cư hay bảo đảm việc làm/visa lao động lâu dài. Nguồn ↗
Không nhất thiết. Tại một số chương trình PhD của Harvard Griffin GSAS, quyết định nhận học và quyết định tài trợ (funding) có thể được xử lý và thông báo riêng — cần xác nhận trực tiếp với chương trình dự tuyển cụ thể. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 15/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí, hỗ trợ tài chính và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| Schools — Harvard University | Harvard University (harvard.edu) | Danh sách 12 trường sau đại học/chuyên nghiệp, Harvard College, Radcliffe Institute, năm thành lập từng đơn vị | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Apply — Harvard College Admissions | Harvard College | Quy trình nộp hồ sơ, thành phần hồ sơ, lệ phí, mốc thời gian REA/RD/Transfer | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International Applicants — Harvard College Admissions | Harvard College | Chính sách tuyển sinh quốc tế, chính sách test chuẩn hóa, xác nhận không bắt buộc TOEFL/IELTS | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Financial Aid — Harvard College | Harvard College (Griffin Financial Aid Office) | Tổng quan hỗ trợ tài chính, các mức thu nhập gia đình, chi phí cá nhân dự kiến | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| How Aid Works — Harvard College Financial Aid | Harvard College (Griffin Financial Aid Office) | Nguyên tắc need-blind admissions, 100% need-based aid, bảng Cost of Attendance 2026-2027/2025-2026/2024-2025 | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Residential Life — Harvard College | Harvard College | Ký túc xá năm nhất, hệ thống House bậc trên, vị trí Cambridge/Boston | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Apply — Harvard Griffin GSAS | Harvard Kenneth C. Griffin Graduate School of Arts and Sciences | Quy trình tuyển sinh Sau đại học tại GSAS, chính sách GRE/TOEFL-IELTS theo từng chương trình | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Visas & Immigration Status — Harvard International Office | Harvard International Office (HIO) | Quy trình visa F-1/J-1 do Harvard bảo trợ cho sinh viên/học giả quốc tế | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| F-1 Optional Practical Training (OPT) — Harvard International Office | Harvard International Office (HIO) | Quy định OPT/STEM OPT, giới hạn thất nghiệp, E-Verify, Form I-983 | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Harvard University — Institution Detail | New England Commission of Higher Education (NECHE) | Xác nhận tình trạng thành viên kiểm định NECHE, năm gia nhập 1929, lần đánh giá gần nhất/tiếp theo | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| SEVP School Search | U.S. Department of Homeland Security — Student and Exchange Visitor Program | Công cụ tra cứu tình trạng chứng nhận SEVP hiện hành của Harvard University | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |