Cornell University (tổng thể)
Pháp nhân duy nhất, có điều lệ (charter) riêng do bang New York cấp năm 1865; vừa là đại học tư thục Ivy League, vừa là land-grant institution chính thức của bang New York.
Cornell là một trong tám trường Ivy League, nhưng có cấu trúc khác biệt nhất trong nhóm: vừa là đại học tư thục do Ezra Cornell và Andrew Dickson White sáng lập năm 1865, vừa là "land-grant institution" (đại học được cấp đất liên bang) chính thức của bang New York. Một số trường tại Cornell là trường tư (endowed), một số khác là "contract college" — trường công lập vận hành theo hợp đồng với bang New York, ảnh hưởng trực tiếp đến mức học phí. Trang này tổng hợp thông tin theo nguồn chính thức, phục vụ tra cứu — không phải nội dung quảng bá tuyển sinh.
Cornell University được thành lập theo điều lệ do Thống đốc bang New York ký ngày 27/4/1865, khai giảng khóa đầu tiên ngày 7/10/1868, theo phương châm sáng lập "...any person...any study" (bất kỳ ai cũng có thể theo học bất kỳ ngành nào).
Cornell là thành viên Ivy League, đồng thời là land-grant institution chính thức của bang New York — nghĩa là một số trường thành viên nhận ngân sách trực tiếp từ bang theo hợp đồng (contract college), khác với phần lớn các đại học tư thục Ivy League khác chỉ vận hành hoàn toàn bằng nguồn tư nhân.
Khuôn viên chính đặt tại Ithaca, bang New York. Ngoài ra Cornell còn vận hành Cornell Tech — khuôn viên Sau đại học tại Roosevelt Island, New York City — và Weill Cornell Medicine, trường y đặt tại New York City (tuyển sinh và vận hành riêng, không thuộc phạm vi trang này).
Cornell có hơn 16.000 sinh viên Cử nhân theo học tại 8 trường/khoa có tuyển sinh Cử nhân, cùng Graduate School với gần 100 fields of study (lĩnh vực nghiên cứu liên ngành) cho bậc Sau đại học.
Nguồn: Is Cornell a public or private institution? ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất về Cornell: không phải "University" so với "College" như Harvard/Yale, mà là sự khác biệt giữa các trường "endowed" (tư thục hoàn toàn) và các trường "contract"/"statutory" (công lập, vận hành theo hợp đồng với bang New York) — ảnh hưởng trực tiếp đến học phí.
Pháp nhân duy nhất, có điều lệ (charter) riêng do bang New York cấp năm 1865; vừa là đại học tư thục Ivy League, vừa là land-grant institution chính thức của bang New York.
College of Architecture, Art, and Planning; College of Arts and Sciences; Cornell David A. Duffield College of Engineering; Cornell SC Johnson College of Business (gồm Nolan School of Hotel Administration và Samuel Curtis Johnson Graduate School of Management). Sinh viên đóng học phí endowed bất kể có phải cư dân New York hay không.
College of Agriculture and Life Sciences (CALS); College of Human Ecology; School of Industrial and Labor Relations (ILR); Charles H. Dyson School of Applied Economics and Management (trường chung giữa SC Johnson College of Business và CALS). Cư dân bang New York theo học các trường này được hưởng mức học phí contract college — thấp hơn đáng kể so với mức endowed.
Không thuộc hẳn nhóm nào: sinh viên hệ Bachelor of Science (B.S.) tại Brooks School được tính học phí contract college nếu là cư dân New York; sinh viên hệ Bachelor of Arts (B.A.) tại Brooks School tính học phí endowed.
Trường/đơn vị học thuật phụ trách Khoa học máy tính trên toàn Cornell, nhưng KHÔNG phải trường tuyển sinh Cử nhân độc lập — sinh viên muốn học Computer Science vẫn nộp hồ sơ qua College of Arts and Sciences hoặc Cornell David A. Duffield College of Engineering.
Đơn vị quản lý chung các chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ nghiên cứu, tổ chức theo "field" (lĩnh vực liên ngành) thay vì theo khoa — mỗi field tự đặt điều kiện và ra quyết định tuyển sinh riêng.
Các trường chuyên nghiệp (professional schools) tuyển sinh và vận hành độc lập với Cử nhân, mỗi trường có quy trình, học phí và hồ sơ riêng.
Nguồn: Undergraduate Tuition at Cornell Endowed vs. NY State Contract Colleges and Schools ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Cornell có 8 trường/khoa tuyển sinh Cử nhân trực tiếp (admitting colleges), gần 80 major và hơn 4.000 môn học. Ứng viên chọn đúng 1 trường để nộp hồ sơ — không nộp "vào Cornell nói chung".
Thành lập 1888
Khoa học sự sống, nông nghiệp, môi trường, kinh tế ứng dụng — trường contract college.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1896
Kiến trúc, Mỹ thuật, Quy hoạch đô thị và vùng — trường endowed.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1865
Khoa học xã hội, nhân văn, khoa học tự nhiên — trường lớn nhất, trường endowed.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 2023
Chính sách công — trường "hybrid", tuyển cả hệ B.A. (endowed) và B.S. (contract cho cư dân New York).
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1870
Kỹ thuật — trường endowed.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1925
Phát triển con người, thiết kế, khoa học dinh dưỡng, chính sách y tế — trường contract college.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 2016
Gồm Nolan School of Hotel Administration (endowed) và Dyson School of Applied Economics and Management (contract college, trường chung với CALS) — hai hệ học phí khác nhau trong cùng một College.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1945
Quan hệ lao động, chính sách nhân sự, luật lao động — trường contract college.
Xem trang chính thức ↗Nguồn: Colleges, Schools, and Academic Areas of Interest ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Sinh viên Cử nhân nộp hồ sơ trực tiếp vào 1 trong 8 trường tuyển sinh nói trên — mỗi trường có yêu cầu môn học, bài luận bổ sung và đôi khi hồ sơ năng khiếu (portfolio/audition) riêng.
Cornell có gần 80 major và hơn 120 minor, hơn 4.000 môn học trải trên 100 khoa (academic department). Sinh viên vẫn có thể chọn môn học tự do ở các trường khác ngoài trường mình theo học, bất kể trường đó là endowed hay contract college.
Dyson School — SC Johnson College of Business (contract college)
Kinh tế ứng dụng, quản trị kinh doanh, kèm hướng chuyên sâu về nông nghiệp/thực phẩm.
Học phí theo mức contract college nếu là cư dân New York.
Xem trang chính thức ↗Nolan School of Hotel Administration — SC Johnson College of Business (endowed)
Quản trị khách sạn, dịch vụ lưu trú và ẩm thực — chương trình đặc trưng lâu đời của Cornell.
Học phí theo mức endowed dù là cư dân New York hay không.
Xem trang chính thức ↗School of Industrial and Labor Relations (contract college)
Quan hệ lao động, kinh tế lao động, luật lao động, quản trị nhân sự.
Chương trình Cử nhân duy nhất thuộc loại này trong Ivy League.
Xem trang chính thức ↗College of Arts and Sciences hoặc Cornell David A. Duffield College of Engineering
Khoa học máy tính — giảng dạy dưới sự điều phối học thuật của Cornell Bowers College of Computing and Information Science, nhưng tuyển sinh qua Arts & Sciences (BA) hoặc Engineering (BS).
Không nộp hồ sơ trực tiếp vào "Cornell Bowers" vì đây không phải trường tuyển sinh độc lập.
Xem trang chính thức ↗College of Agriculture and Life Sciences (contract college)
Khoa học trồng nho và làm rượu vang — một trong số ít chương trình Cử nhân thuộc lĩnh vực này tại Hoa Kỳ.
Xem trang chính thức ↗College of Human Ecology (contract college)
Kết hợp thiết kế thời trang và quản trị kinh doanh ngành thời trang.
Xem trang chính thức ↗Danh sách trên chỉ minh họa mức độ đa dạng liên trường của Cornell — không phải toàn bộ gần 80 major hiện có.
Nguồn: Colleges, Schools, and Academic Areas of Interest ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Cornell University Graduate School quản lý các chương trình Thạc sĩ nghiên cứu và Tiến sĩ, tổ chức theo "field" (lĩnh vực liên ngành, không theo khoa) — gần 100 field, hơn 5.000 học viên Sau đại học. Mỗi field tự đặt điều kiện tuyển sinh và ra quyết định độc lập. Ngoài ra, các trường chuyên nghiệp (Law, Johnson, Veterinary Medicine, Weill Cornell Medicine) tuyển sinh và vận hành hoàn toàn tách biệt với Graduate School.
J.D., LL.M., J.S.D.
Có thể học 1 kỳ tại khuôn viên Cornell Tech (New York City) trong chương trình J.D. theo lựa chọn.
Xem trang tuyển sinh ↗MBA và các chương trình quản trị khác
Thuộc SC Johnson College of Business, có chương trình tại cả Ithaca và Cornell Tech (New York City).
Xem trang tuyển sinh ↗D.V.M. (Doctor of Veterinary Medicine)
Trường Thú y — chương trình chuyên nghiệp, tuyển sinh riêng.
Xem trang tuyển sinh ↗M.D., Ph.D. và chương trình sau đại học Y khoa
Đặt tại New York City, tuyển sinh và vận hành riêng biệt với các trường tại Ithaca.
Xem trang tuyển sinh ↗Mỗi trường/field có điều kiện GRE/GMAT/LSAT/MCAT, chuẩn tiếng Anh và học phí riêng — Chưa thấy Cornell công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.
Nguồn: Graduate School Fields of Study ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Cornell School of Continuing Education (SCE) là đơn vị phụ trách các chương trình học không theo lộ trình Cử nhân truyền thống: Non-degree Studies (học môn lẻ lấy tín chỉ, không cần là sinh viên chính quy Cornell, mở cho người từ 18 tuổi trở lên), Summer Session và Winter Session (tại Ithaca, trực tuyến hoặc ở nước ngoài), và Precollege Studies dành cho học sinh trung học.
Người học Non-degree Studies nhận bảng điểm chính thức của Cornell và tín chỉ thường có thể chuyển đổi sang chương trình Cử nhân tại Cornell hoặc trường khác — nhưng việc học qua SCE KHÔNG đồng nghĩa và KHÔNG bảo đảm được nhận vào chương trình Cử nhân chính quy của bất kỳ trường nào trong 8 trường tuyển sinh nói trên.
Từ tháng 8/2027, SCE dự kiến triển khai thêm chương trình Bachelor of Professional Studies (B.P.S.) học bán thời gian, trực tuyến, dành cho người đi làm — đây là chương trình riêng, có điều kiện tuyển sinh khác với hồ sơ Cử nhân truyền thống mô tả trong các mục dưới đây.
Nguồn: Non-degree Studies — Cornell School of Continuing Education ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Đây là đặc điểm quan trọng nhất cần hiểu trước khi tra học phí Cornell: không giống phần lớn Ivy League khác chỉ có một mức học phí, Cornell có HAI hệ học phí khác nhau tùy trường theo học, áp dụng cho MỌI cấp học — không chỉ riêng sinh viên quốc tế hay sinh viên trong nước.
Các "trường endowed" (Architecture Art and Planning; Arts and Sciences; Duffield Engineering; SC Johnson College of Business gồm cả Nolan School of Hotel Administration) vận hành hoàn toàn bằng nguồn tư nhân — mọi sinh viên đóng cùng một mức học phí, bất kể có phải cư dân bang New York hay không.
Các "trường contract/statutory" (Agriculture and Life Sciences; Human Ecology; Industrial and Labor Relations; Dyson School of Applied Economics and Management) nhận ngân sách trực tiếp từ bang New York theo hợp đồng — riêng cư dân New York theo học các trường này được tính mức học phí thấp hơn đáng kể so với mức endowed.
73.946 USD/năm.
73.946 USD/năm (bằng mức endowed).
49.816 USD/năm.
Sinh viên quốc tế không phải cư dân bang New York, nên nếu học tại trường contract college vẫn đóng mức học phí bằng trường endowed (73.946 USD/năm), không được hưởng mức ưu đãi 49.816 USD/năm.
Hệ B.S. tại Brooks School tính học phí contract college (cư dân New York được ưu đãi); hệ B.A. tại Brooks School tính học phí endowed.
Không phải trường tuyển sinh Cử nhân độc lập, nên không có mức học phí riêng — sinh viên Computer Science đóng học phí theo trường mình được nhận (Arts and Sciences hoặc Engineering, đều là endowed).
Nguồn: Undergraduate Tuition at Cornell Endowed vs. NY State Contract Colleges and Schools ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Cornell Tech là khuôn viên Sau đại học của Cornell đặt tại Roosevelt Island, New York City, khai trương tháng 9/2017 — KHÔNG tuyển sinh Cử nhân, chỉ đào tạo Thạc sĩ, Tiến sĩ và một số chương trình chuyên nghiệp ngắn hạn trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh, thiết kế và luật.
Thường 1–2 năm tùy ngành
MEng/MS thuộc nhiều lĩnh vực (Khoa học máy tính, Kỹ thuật hệ thống thông tin, Y tế số, Thiết kế sản phẩm...), do các khoa tương ứng ở Ithaca phối hợp giảng dạy tại New York City.
Điều kiện tuyển sinh và học phí theo từng chương trình cụ thể — Chưa thấy Cornell công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.
Xem trang chính thức ↗Chương trình song bằng
Hợp tác giữa Cornell Tech và Technion – Israel Institute of Technology, cấp song bằng Thạc sĩ về công nghệ và khởi nghiệp.
Xem trang chính thức ↗1 kỳ (tùy chọn trong chương trình J.D.)
Sinh viên J.D. tại Ithaca có thể chọn học 1 học kỳ tại Cornell Tech, tập trung vào luật công nghệ.
Không phải chương trình J.D. độc lập tại New York City.
Xem trang chính thức ↗Cornell Tech không có chương trình Cử nhân — sinh viên quan tâm cần tìm hiểu riêng các chương trình Sau đại học và điều kiện tuyển sinh tương ứng, không áp dụng thông tin tuyển sinh Cử nhân ở các mục khác của trang này.
Nguồn: Cornell Tech — Cornell Tech Campus Opens on Roosevelt Island ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Cornell không có chương trình Foundation/Pathway điều kiện (ứng viên chưa đạt yêu cầu đầu vào học một năm dự bị rồi mới được xét vào chương trình Cử nhân chính thức) như một số đại học Hoa Kỳ khác hoặc như mô hình pathway phổ biến tại Anh/Úc.
Cornell School of Continuing Education có Non-degree Studies và Precollege Studies (xem mục riêng ở trên), nhưng đây là các chương trình học không cấp bằng, tách biệt hoàn toàn với quy trình tuyển sinh Cử nhân của 8 trường chính — hoàn thành các chương trình này không đồng nghĩa và không bảo đảm được nhận vào Cử nhân Cornell.
Ứng viên quốc tế chưa đáp ứng điều kiện tiếng Anh hoặc hồ sơ học thuật nên tham khảo trực tiếp yêu cầu của từng trường trong 8 trường tuyển sinh, thay vì tìm một chương trình "Foundation Cornell" — hiện Cornell không công bố chương trình như vậy tại nguồn đã kiểm tra.
Nguồn: Colleges, Schools, and Academic Areas of Interest ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Cornell xét hồ sơ toàn diện (holistic review) qua Common Application — ứng viên nộp hồ sơ trực tiếp vào 1 trong 8 trường, mỗi trường có thể yêu cầu thêm bài luận hoặc hồ sơ năng khiếu riêng.
Kèm bài luận cá nhân và câu hỏi bổ sung riêng của từng trường trong 8 trường tuyển sinh.
Kết quả học tập lớp 9–12, mức độ khó của chương trình học (academic rigor).
Từ giáo viên và cố vấn học đường, theo mẫu Common Application.
Bắt buộc từ đợt tuyển sinh Thu 2026 trở đi cho toàn bộ 8 trường tuyển sinh Cử nhân.
Ví dụ: portfolio cho Architecture/Art, phỏng vấn cho Architecture, design supplement cho Fashion Design/Design and Environmental Analysis — tùy trường và major dự tuyển.
TOEFL, IELTS, Duolingo English Test hoặc Cambridge C1 Advanced/C2 Proficiency, áp dụng cho ứng viên không phải công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ và tiếng Anh không phải ngôn ngữ giảng dạy chính trong 4 năm gần nhất.
Hiệu lực từ đợt tuyển sinh Thu 2026 trở đi: ứng viên năm nhất (first-year) của cả 8 trường BẮT BUỘC nộp điểm SAT hoặc ACT — Cornell là một trong các Ivy League khôi phục yêu cầu này sau giai đoạn test-optional. Ứng viên chuyển tiếp (transfer) KHÔNG bắt buộc và không cần nộp SAT/ACT. Mã trường: SAT 2098, ACT 2726.
1/11
Giữa tháng 12 (ràng buộc — binding)
2/1
Cuối tháng 3 – đầu tháng 4
Nguồn: Standardized Testing Policy ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Cornell chỉ xét hồ sơ chuyển tiếp cho kỳ nhập học mùa Thu — không có đợt chuyển tiếp mùa Xuân.
Đã tốt nghiệp trung học, hoàn thành từ 12 tín chỉ học kỳ trở lên sau khi tốt nghiệp trung học (không tính tín chỉ AP), và đang học toàn thời gian tại một trường khác.
Học sinh trung học đang học chương trình dual-enrollment/early-college (phải nộp hồ sơ như ứng viên năm nhất); người đã có bằng Cử nhân không được nhận học Cử nhân lần hai.
15/3: hồ sơ, lệ phí, portfolio (nếu major yêu cầu). 15/4: toàn bộ hồ sơ còn lại (bảng điểm, College Report, thư giới thiệu, Mid-Term Report).
Không bắt buộc và không kỳ vọng nộp — khác hẳn ứng viên năm nhất.
85 USD, có thể xin miễn theo tiêu chí của Common Application.
Cuối tháng 4 đến tháng 6.
Hạn nộp hồ sơ tài chính: 15/3 cho ứng viên quốc tế; 15/3 là hạn ưu tiên cho ứng viên trong nước. Cùng nguyên tắc need-blind (trong nước) / need-aware (quốc tế) như ứng viên năm nhất.
Nguồn: Transfer Applicants ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Có. Cornell xét hồ sơ ứng viên quốc tế qua cùng quy trình Common Application và cùng 8 trường tuyển sinh như ứng viên trong nước, kèm yêu cầu chuẩn tiếng Anh nếu không thuộc diện miễn.
Khác biệt quan trọng nhất về chính sách tuyển sinh: Cornell là need-blind (không xét đến nhu cầu tài chính khi ra quyết định tuyển sinh) đối với công dân Hoa Kỳ, thường trú nhân, và một số nhóm phi công dân đủ điều kiện (tị nạn, được cấp asylum, sinh viên không giấy tờ tốt nghiệp trung học Hoa Kỳ). Đối với ứng viên quốc tế còn lại, Cornell là need-aware — nhu cầu hỗ trợ tài chính là một trong nhiều yếu tố được cân nhắc khi xét tuyển.
Dù need-aware ở bước tuyển sinh, Cornell cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh cho MỌI sinh viên Cử nhân được nhận — bao gồm sinh viên quốc tế — không phân biệt cư trú hay quốc tịch, ở bước xét hỗ trợ tài chính sau khi đã trúng tuyển.
Sinh viên quốc tế theo học tại các trường contract college vẫn đóng học phí theo mức trường endowed (73.946 USD/năm cho năm 2026–2027), vì mức ưu đãi contract college chỉ áp dụng cho cư dân bang New York.
Nguồn: Transfer Applicants — Financial Aid section ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Ba ví dụ minh họa dưới đây thuộc ba đơn vị khác nhau — không dùng số liệu hoặc điều kiện của trường này để suy ra cho trường khác hoặc cho các field khác trong Graduate School.
Mỗi field (gần 100 field) tự đặt điều kiện đầu vào, có thể yêu cầu GRE tùy field, thư giới thiệu, bảng điểm, và đôi khi phỏng vấn — không có một bộ điều kiện chung cho toàn trường. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Yêu cầu bằng Cử nhân, điểm LSAT hoặc GRE, bài luận cá nhân, thư giới thiệu — quy trình xét tuyển độc lập với Graduate School. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Yêu cầu kinh nghiệm làm việc, GMAT/GRE, bài luận, phỏng vấn — điều kiện cụ thể theo từng chương trình (Two-Year MBA, Cornell Tech MBA...). Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Số liệu học phí năm 2026–2027 do Hội đồng Quản trị Cornell phê duyệt tháng 3/2026. Bảng dưới đây CHỈ gồm các khoản đã xác nhận ở cùng độ chi tiết cho năm 2026–2027; các khoản phí bắt buộc nhỏ, sách vở và chi tiêu cá nhân — Chưa thấy Cornell công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. Số liệu không quy đổi sang VND.
| Khoản mục | Số tiền (USD) | Phân loại |
|---|---|---|
| Học phí — trường Endowed (mọi sinh viên) | 73.946 | Học phí/năm |
| Học phí — trường Contract, không phải cư dân New York (gồm sinh viên quốc tế) | 73.946 | Học phí/năm |
| Học phí — trường Contract, LÀ cư dân New York | 49.816 | Học phí/năm (ưu đãi cư dân bang) |
| Chỗ ở + ăn uống (trung bình toàn trường) | 21.348 | Housing & Dining/năm |
Nguồn: Board of Trustees approves 2026-27 budget parameters ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026. Số liệu không quy đổi sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm cần dùng.
Học phí Sau đại học và các trường chuyên nghiệp tách biệt hoàn toàn với học phí Cử nhân và không có hệ số ưu đãi cư dân New York giống Cử nhân (trừ khi từng trường công bố riêng).
Học phí 84.722 USD/năm; tổng chi phí theo học ước tính (Cost of Attendance) 118.364 USD/năm, gồm phí sinh hoạt, chỗ ở, ăn uống, sách vở và các phí bắt buộc khác.
Nguồn ↗Cornell đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh (demonstrated financial need) cho mọi sinh viên Cử nhân đủ điều kiện, không phân biệt cư trú bang hay quốc tịch.
Xét tuyển need-blind đối với công dân Hoa Kỳ, thường trú nhân và một số nhóm phi công dân đủ điều kiện; need-aware đối với ứng viên quốc tế còn lại — nhưng gói hỗ trợ tài chính sau khi trúng tuyển áp dụng nguyên tắc 100% nhu cầu như nhau cho mọi sinh viên.
Đây là hỗ trợ dựa trên nhu cầu tài chính (need-based), KHÔNG phải học bổng theo thành tích (merit-based) — Cornell không có chương trình học bổng toàn phần theo thành tích học thuật riêng biệt với hệ thống need-based này.
Các mức trên áp dụng cho MỌI sinh viên đủ điều kiện hỗ trợ tài chính, không phân biệt cư dân New York, cư dân bang khác hay sinh viên quốc tế — khác với sự phân biệt học phí endowed/contract ở mục học phí.
Đóng góp kỳ vọng của phụ huynh/sinh viên được tính dựa trên hồ sơ CSS Profile và FAFSA (sinh viên quốc tế không nộp FAFSA, chỉ nộp CSS Profile và các giấy tờ tương đương).
Gia đình thu nhập dưới 75.000 USD/năm với tài sản điển hình thường nhận gói hỗ trợ hoàn toàn không vay — chỉ gồm học bổng/trợ cấp và work-study.
Ứng viên quốc tế cần nộp hồ sơ tài chính NGAY KHI nộp hồ sơ tuyển sinh; nếu không nộp đúng hạn sẽ mất quyền xin hỗ trợ tài chính trong suốt quá trình học Cử nhân tại Cornell.
Nguồn: Cornell's Commitment to Access and Affordability ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Cornell vận hành nhiều khuôn viên với vai trò khác nhau — sinh viên Cử nhân học chủ yếu tại Ithaca, còn New York City chủ yếu phục vụ đào tạo Sau đại học và các trường chuyên nghiệp.
Nơi đặt 8 trường tuyển sinh Cử nhân, Graduate School, Cornell Law School, Johnson Graduate School of Management và College of Veterinary Medicine.
Khuôn viên chỉ đào tạo Sau đại học về công nghệ, kinh doanh, thiết kế và luật, khai trương năm 2017.
Trường Y thuộc Cornell, tuyển sinh và vận hành riêng, không thuộc phạm vi các chương trình Cử nhân/Sau đại học mô tả ở trang này.
Nguồn: Cornell Tech ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Ithaca, New York — khuôn viên chính đặt trên đồi nhìn ra hồ Cayuga, vùng Finger Lakes.
Sinh viên năm nhất và sinh viên chuyển tiếp được BẢO ĐẢM chỗ ở nội trú, nhưng là PHÂN BỔ (không tự chọn) vào các ký túc xá/khu nội trú của trường.
Cornell áp dụng yêu cầu nội trú bắt buộc 2 năm đầu (4 học kỳ) cho sinh viên toàn thời gian tại khuôn viên Ithaca, kèm gói ăn theo (meal plan) bắt buộc trong giai đoạn này; có thể chọn program house (cộng đồng sống-học kết hợp theo chủ đề) thay vì ký túc xá thông thường.
Ithaca có hệ thống xe buýt công cộng (TCAT) phục vụ khuôn viên và thành phố; không phải khu vực đi bộ sang các thành phố lớn lân cận như một số trường tại New York City.
Sau 2 năm đầu, sinh viên có thể chuyển ra ở ngoài khuôn viên hoặc tiếp tục đăng ký nội trú theo hình thức khác — quy trình đăng ký cụ thể theo từng năm học.
Nguồn: On-Campus Housing ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Chính sách chỗ ở cho sinh viên Sau đại học và các trường chuyên nghiệp khác với sinh viên Cử nhân — Chưa thấy Cornell công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.
Ithaca nằm trong vùng hồ Finger Lakes, nổi bật với địa hình đồi núi, hẻm núi (gorges) và các trang trại/vườn nho — khác biệt rõ với các trường Ivy League đặt tại đô thị lớn.
Ithaca cách New York City khoảng 4–5 giờ di chuyển bằng ô tô hoặc xe buýt — không thuận tiện đi về trong ngày như các trường đặt ngay tại thành phố.
Hơn 1.000 câu lạc bộ và tổ chức sinh viên, hệ thống thể thao NCAA Division I, và các chương trình văn hóa/thể thao mùa đông đặc trưng của vùng khí hậu lạnh.
Nguồn: On-Campus Housing ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Offer nhập học, mẫu I-20 và visa F-1 là ba bước khác nhau — được nhận vào Cornell không đồng nghĩa tự động có visa; sinh viên vẫn phải hoàn tất thủ tục xin visa riêng qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ.
Cornell International Services (ISSO) — được thành lập từ năm 1936, là một trong những văn phòng phụ trách sinh viên quốc tế đầu tiên tại các đại học Hoa Kỳ.
Sau khi xác nhận nhập học và hoàn tất hồ sơ tài chính, ISSO cấp mẫu I-20 để sinh viên nộp phí SEVIS và xin visa F-1 (hoặc J-1 tùy diện).
Thực hiện tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ ở nước sở tại — thời gian chờ lịch hẹn khác nhau theo khu vực, sinh viên nên đặt lịch sớm.
Được nhận vào Cornell (offer) không đồng nghĩa có mẫu I-20; có mẫu I-20 không đồng nghĩa được cấp visa; có hỗ trợ tài chính không đồng nghĩa được miễn thủ tục visa; có visa không đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh Hoa Kỳ — mỗi bước có quy trình xét duyệt độc lập.
Sinh viên quốc tế diện F-1 được phép làm việc bán thời gian trong khuôn viên trường theo quy định chung của luật di trú Hoa Kỳ, không cần xin phép CPT/OPT riêng.
CPT (Curricular Practical Training) áp dụng khi sinh viên còn đang theo học chương trình, cần được cả chương trình học và cố vấn ISSO phê duyệt — quy trình tại Cornell thường hoàn tất trong khoảng 1 tuần.
OPT (Optional Practical Training) áp dụng sau khi hoàn thành chương trình, cho phép làm việc tối đa 12 tháng liên quan đến ngành học; ngành STEM có thể gia hạn thêm tối đa 24 tháng (STEM OPT). Cornell thu phí dịch vụ hỗ trợ riêng: 225 USD khi nộp hồ sơ OPT, 325 USD khi nộp gia hạn STEM OPT — đây là phí dịch vụ của Cornell, KHÔNG thay thế lệ phí nộp hồ sơ I-765 cho Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS).
| Tiêu chí | OPT | STEM OPT |
|---|---|---|
| Thời hạn làm việc | Tối đa 12 tháng | Gia hạn thêm tối đa 24 tháng (tổng tối đa 36 tháng) |
| Điều kiện ngành học | Áp dụng cho mọi ngành đã tốt nghiệp | Chỉ ngành thuộc danh mục STEM theo mã CIP được công nhận |
| Phí dịch vụ Cornell (ngoài lệ phí USCIS) | 225 USD | 325 USD (phí gia hạn) |
CPT/OPT/STEM OPT là các hình thức cho phép làm việc gắn với tình trạng sinh viên F-1, KHÔNG phải visa lao động dài hạn — sinh viên cần tìm hiểu kỹ điều kiện chuyển đổi sang visa lao động (vd. H-1B) nếu muốn làm việc dài hạn tại Hoa Kỳ sau khi kết thúc OPT/STEM OPT.
Hai lộ trình riêng cho Harvard College (Cử nhân) và Sau đại học — thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.
Mỗi trường có yêu cầu và bài luận bổ sung riêng — không nộp "vào Cornell nói chung".
Bảng điểm, thư giới thiệu, bài luận, điểm SAT/ACT (bắt buộc từ Thu 2026).
Early Decision (1/11, ràng buộc) hoặc Regular Decision (2/1).
Đặc biệt quan trọng với ứng viên quốc tế — nộp trễ có thể mất quyền xin hỗ trợ trong suốt quá trình học.
Xác nhận nhập học, nhận mẫu I-20 (nếu là sinh viên quốc tế), xin visa F-1.
Nguồn: First-Year Applicants ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Graduate School tổ chức theo field liên ngành, không theo khoa truyền thống.
GRE/GMAT/LSAT (nếu áp dụng), thư giới thiệu, bài luận nghiên cứu hoặc mục tiêu học tập.
Mỗi field/trường có hệ thống nộp hồ sơ và hạn riêng.
Điều kiện tùy field/trường — Chưa thấy Cornell công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.
Với sinh viên quốc tế: nhận mẫu I-20, xin visa F-1.
Nguồn: Application Steps — Graduate School ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Cả hai. Cornell là đại học tư thục có điều lệ riêng, đồng thời là land-grant institution chính thức của bang New York — một số trường thành viên (contract college) nhận ngân sách trực tiếp từ bang, số còn lại (endowed) vận hành hoàn toàn bằng nguồn tư nhân. Nguồn ↗
Không. Mức học phí ưu đãi contract college (49.816 USD/năm cho 2026–2027) chỉ áp dụng cho cư dân bang New York. Sinh viên quốc tế theo học tại trường contract college vẫn đóng mức bằng trường endowed (73.946 USD/năm). Nguồn ↗
Không hoàn toàn. Cornell need-blind với công dân Hoa Kỳ, thường trú nhân và một số nhóm phi công dân đủ điều kiện; với ứng viên quốc tế còn lại, Cornell need-aware ở bước tuyển sinh, nhưng vẫn cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh cho sinh viên quốc tế được nhận. Nguồn ↗
Không. Cornell Tech chỉ đào tạo Sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ, một số chương trình chuyên nghiệp ngắn hạn). Toàn bộ chương trình Cử nhân của Cornell tổ chức tại khuôn viên Ithaca. Nguồn ↗
Có, từ đợt tuyển sinh Thu 2026 trở đi, ứng viên năm nhất của cả 8 trường tuyển sinh Cử nhân bắt buộc nộp SAT hoặc ACT. Ứng viên chuyển tiếp (transfer) thì không bắt buộc. Nguồn ↗
Không. Đây là đơn vị điều phối học thuật về Khoa học máy tính trên toàn Cornell, không phải trường tuyển sinh độc lập. Sinh viên muốn học Computer Science nộp hồ sơ qua College of Arts and Sciences hoặc Cornell David A. Duffield College of Engineering. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 15/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí, hỗ trợ tài chính và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| Is Cornell a public or private institution? | Cornell University | Cấu trúc trường endowed/contract, danh sách các trường. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Undergraduate Tuition at Cornell Endowed vs. NY State Contract Colleges and Schools | Cornell University | Học phí 2026–2027 theo từng hệ trường. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Cornell's Commitment to Access and Affordability | Cornell University | Nguyên tắc need-blind/need-aware, 100% nhu cầu tài chính, bảng mức vay theo thu nhập. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Board of Trustees approves 2026-27 budget parameters | Cornell University | Thông báo chính thức học phí/chỗ ở/ăn uống năm 2026–2027. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Colleges, Schools, and Academic Areas of Interest | Cornell University | Danh sách 8 trường tuyển sinh Cử nhân, số lượng major/minor. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Standardized Testing Policy | Cornell University | Chính sách SAT/ACT bắt buộc từ Thu 2026, yêu cầu tiếng Anh. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Transfer Applicants | Cornell University | Điều kiện, hạn nộp hồ sơ, need-blind/need-aware cho ứng viên chuyển tiếp và năm nhất. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Graduate School Fields of Study | Cornell University | Cơ cấu field, số lượng học viên Sau đại học. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| On-Campus Housing | Cornell University | Chính sách bảo đảm chỗ ở, yêu cầu nội trú 2 năm. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Home | International Services (ISSO) | Cornell University | Vai trò và lịch sử văn phòng sinh viên quốc tế. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| F-1 OPT — Cornell International Services | Cornell University | Thời hạn OPT/STEM OPT, phí dịch vụ. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Cornell Tech | Cornell University | Vị trí, thời điểm khai trương, tính chất Sau đại học của Cornell Tech. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Non-degree Studies — Cornell School of Continuing Education | Cornell University | Chương trình Non-degree Studies, Summer/Winter Session, B.P.S. dự kiến 2027. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Cornell University — Middle States Commission on Higher Education | Cornell University | Xác nhận kiểm định MSCHE. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Cornell Law School — Cost of Attendance | Cornell University | Học phí và tổng chi phí J.D. năm 2025–2026 (ví dụ minh họa Sau đại học). | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |