Columbia University
Tên gọi cho toàn bộ hệ thống: Columbia College + Columbia Engineering + School of General Studies + GSAS + 12 trường chuyên nghiệp. Ứng viên KHÔNG nộp hồ sơ vào 'Columbia University' như một trường duy nhất.
Columbia University gồm Columbia College và Fu Foundation School of Engineering and Applied Science (hai trường Cử nhân chính), School of General Studies (lộ trình Cử nhân cho sinh viên không theo lộ trình truyền thống), Graduate School of Arts and Sciences (GSAS) và 12 trường chuyên nghiệp khác (Luật, Kinh doanh, Y khoa, Báo chí, Kiến trúc, Y tế Công cộng, Công tác Xã hội, Điều dưỡng, Nha khoa, Nghệ thuật, Quan hệ Quốc tế — SIPA, Khí hậu). Barnard College là một trường liên kết lịch sử nhưng độc lập về pháp lý/tài chính, không thuộc cơ cấu Columbia University.
Columbia University là một viện đại học tư thục, nghiên cứu, thành lập năm 1754 với tên gọi ban đầu King's College tại New York — một trong những viện đại học lâu đời nhất Hoa Kỳ.
Giáo dục bậc Cử nhân tại Columbia được tổ chức qua hai trường chính: Columbia College (giáo dục khai phóng, nổi bật với Core Curriculum) và Fu Foundation School of Engineering and Applied Science (Columbia Engineering). Ứng viên năm nhất phải chọn nộp hồ sơ vào MỘT trong hai trường này, không nộp đồng thời cả hai.
Song song đó, School of General Studies (GS) là trường Cử nhân dành cho sinh viên có lộ trình học tập không truyền thống (gián đoạn học tập, chỉ học được bán thời gian, hoặc theo các chương trình dual degree quốc tế) — sinh viên GS học chung lớp, chung giảng viên với Columbia College/Engineering.
Graduate School of Arts and Sciences (GSAS) quản lý phần lớn chương trình Thạc sĩ (M.A.) và Tiến sĩ (Ph.D.) thuộc nhân văn, khoa học xã hội và khoa học tự nhiên, còn 12 trường chuyên nghiệp khác (Luật, Kinh doanh, Y khoa, Báo chí, Kiến trúc, Y tế Công cộng, Công tác Xã hội, Điều dưỡng, Nha khoa, Nghệ thuật, SIPA, Khí hậu) cấp các bằng sau đại học chuyên ngành riêng.
Một điểm cần phân biệt rõ: Barnard College — một trường khai phóng dành cho nữ sinh viên, nằm ngay đối diện khuôn viên Columbia — có quan hệ liên kết lịch sử với Columbia (từ năm 1900) nhưng là một pháp nhân độc lập, có ban tuyển sinh, ban điều hành và ngân sách riêng; sinh viên Barnard và Columbia có thể học chéo (cross-registration) và dùng chung nhiều tài nguyên, nhưng đây KHÔNG phải là một trường thành viên trong cơ cấu chính thức của Columbia University.
Vì Columbia là một hệ thống nhiều đơn vị với chính sách riêng biệt, phụ huynh và học sinh cần tách bạch bốn vấn đề khi tìm hiểu: (1) điều kiện tuyển sinh của đúng school/chương trình dự tuyển, (2) chính sách hỗ trợ tài chính của đúng đơn vị đó, (3) quy trình xin visa sau khi có thư mời nhập học, và (4) tổng chi phí theo học (Cost of Attendance) — bốn việc này không thể suy ra lẫn nhau, và càng không thể suy ra từ chính sách của Barnard College.
Nguồn: Columbia University — List of Schools ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất khi tìm hiểu Columbia — cần nắm rõ trước khi đọc các phần còn lại của trang, đặc biệt vì ứng viên năm nhất phải CHỌN một trong hai trường Cử nhân, không nộp chung.
Tên gọi cho toàn bộ hệ thống: Columbia College + Columbia Engineering + School of General Studies + GSAS + 12 trường chuyên nghiệp. Ứng viên KHÔNG nộp hồ sơ vào 'Columbia University' như một trường duy nhất.
Trường Cử nhân khai phóng truyền thống của Columbia, gắn liền với năm thành lập 1754; nổi bật với Core Curriculum bắt buộc cho mọi sinh viên.
Trường Kỹ thuật, có cả bậc Cử nhân và Sau đại học; sinh viên Cử nhân học khoảng một nửa yêu cầu Core Curriculum của Columbia College cộng với các môn kỹ thuật chuyên ngành.
Trường Cử nhân dành cho sinh viên không theo lộ trình truyền thống (đã gián đoạn học tập, chỉ học được bán thời gian, hoặc theo chương trình dual degree quốc tế) — học tích hợp hoàn toàn cùng Columbia College/Engineering.
Quản lý phần lớn chương trình Thạc sĩ/Tiến sĩ nghiên cứu (nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên). Không cấp bằng Cử nhân.
Luật, Kinh doanh, Y khoa (Vagelos College of Physicians and Surgeons), Báo chí, Kiến trúc (GSAPP), Y tế Công cộng (Mailman), Công tác Xã hội, Điều dưỡng, Nha khoa, Nghệ thuật, Quan hệ Quốc tế (SIPA), Khí hậu (Columbia Climate School) — mỗi trường có điều kiện, học phí, hệ thống nộp hồ sơ và chính sách hỗ trợ tài chính RIÊNG.
Trường khai phóng dành cho nữ sinh viên, có tuyển sinh/ngân sách/ban điều hành độc lập, liên kết lịch sử với Columbia từ 1900; sinh viên hai trường được học chéo và dùng chung một số tài nguyên nhưng đây là hai pháp nhân khác nhau.
Nguồn: Columbia University — List of Schools ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Danh sách dưới đây liệt kê 17 trường thuộc Columbia University theo trang chính thức columbia.edu (không tính Barnard College — trường liên kết nhưng độc lập) — không xếp hạng, không đầy đủ chi tiết chương trình con; luôn xem trang chính thức của từng trường trước khi nộp hồ sơ.
Thành lập 1754
Giáo dục khai phóng bậc Cử nhân, nổi bật với Core Curriculum.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1864
Kỹ thuật và Khoa học Ứng dụng, có cả bậc Cử nhân và Sau đại học.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1947
Trường Cử nhân dành cho sinh viên không theo lộ trình truyền thống.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1880
Thạc sĩ (M.A.) và Tiến sĩ (Ph.D.) thuộc nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1858
J.D., LL.M., J.S.D.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1916
MBA và các chương trình Thạc sĩ Kinh doanh khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1767
M.D. và các chương trình sau đại học Y khoa/Y sinh.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1912
M.S. Báo chí và các chương trình liên quan.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1881
M.Arch, M.S. Quy hoạch/Bảo tồn Di sản.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1922
MPH và các chương trình Y tế Công cộng khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1898
MSW và các chương trình Công tác Xã hội khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1892
MSN, DNP và các chương trình Điều dưỡng nâng cao khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1916
D.D.S. và các chương trình Nha khoa khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1965
MFA các chuyên ngành Viết văn, Điện ảnh, Sân khấu, Nghệ thuật thị giác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1946
MPA, MIA và các chương trình Chính sách công/Quan hệ Quốc tế khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 1995
Các chương trình Thạc sĩ chuyên ngành/nghề nghiệp (bán thời gian và toàn thời gian).
Xem trang chính thức ↗Thành lập 2020
Trường mới nhất của Columbia, tập trung nghiên cứu và đào tạo về khí hậu.
Xem trang chính thức ↗Nguồn: Columbia University — List of Schools ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Columbia College cấp bằng B.A., với hơn 80 area of study trải rộng 58 khoa — sinh viên chọn một major (và có thể học thêm minor/concentration) song song với việc hoàn thành Core Curriculum bắt buộc.
Columbia Engineering cấp bằng B.S., kết hợp khoảng một nửa yêu cầu Core Curriculum của Columbia College với các môn kỹ thuật nền tảng thuộc 5 lĩnh vực nghiên cứu chính của trường.
Core Curriculum là đặc trưng nổi bật nhất của Columbia College trong hơn 100 năm qua: 5 môn học bắt buộc cho mọi sinh viên — Contemporary Civilization, Literature Humanities, Art Humanities, Music Humanities và Frontiers of Science — cộng với môn University Writing, hai môn Global Core, cùng các yêu cầu về ngoại ngữ, khoa học và giáo dục thể chất.
Chưa thấy Columbia công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho số môn/tín chỉ chính xác trong từng nhóm yêu cầu ngoại ngữ/khoa học/giáo dục thể chất theo từng năm nhập học — nên đối chiếu trực tiếp Columbia College Bulletin.)
B.A. (Columbia College) / B.S. (Columbia Engineering) — Khoa Computer Science
Một trong những major có nhu cầu cao nhất tại Columbia, có lộ trình khác nhau tuỳ trường Cử nhân theo học.
Kiểm tra CIP code cụ thể trước khi giả định điều kiện STEM OPT.
Xem trang chính thức ↗B.A. — Khoa Economics (Columbia College)
Một trong các major có số lượng sinh viên đông nhất tại Columbia College.
Xem trang chính thức ↗B.A. — Khoa Political Science (Columbia College)
Nghiên cứu thể chế chính trị, quan hệ quốc tế, lý thuyết chính trị.
Xem trang chính thức ↗B.S. — Khoa Biomedical Engineering (Columbia Engineering)
Kết hợp kỹ thuật và khoa học sự sống, một trong các chương trình kỹ thuật nổi bật của Columbia.
Xem trang chính thức ↗B.S. — Khoa Industrial Engineering and Operations Research (Columbia Engineering)
Kết hợp toán ứng dụng, thống kê và tối ưu hoá cho các bài toán vận hành/kinh doanh.
Xem trang chính thức ↗B.A. — Khoa History (Columbia College)
Một trong các major nhân văn truyền thống lâu đời nhất của Columbia College.
Xem trang chính thức ↗B.A. — Khoa English and Comparative Literature (Columbia College)
Văn học Anh và Văn học So sánh, một major nhân văn nền tảng.
Xem trang chính thức ↗B.A./B.S. — chương trình liên ngành
Kết hợp khoa học môi trường và chính sách, liên kết với Columbia Climate School.
Xem trang chính thức ↗Danh sách trên chỉ mang tính minh hoạ, KHÔNG đầy đủ toàn bộ hơn 80 area of study hiện có. Chưa thấy Columbia công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng riêng cho việc một major có đủ điều kiện xét STEM OPT theo CIP code hay không.)
Nguồn: Columbia Undergraduate Admissions — Academics ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
GSAS quản lý phần lớn chương trình Thạc sĩ (M.A.) và Tiến sĩ (Ph.D.) của Columbia trong khoảng 78 ngành thuộc nhân văn, khoa học xã hội và khoa học tự nhiên. Các trường chuyên nghiệp bên dưới có điều kiện, bài thi chuẩn hoá, học phí và hỗ trợ tài chính hoàn toàn độc lập với GSAS và với nhau.
MBA (Master of Business Administration)
Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh toàn thời gian tại khuôn viên Manhattanville, tuyển sinh và học phí riêng biệt với GSAS.
Xem trang tuyển sinh ↗J.D. (Juris Doctor)
Chương trình Luật bậc sau đại học; có thêm LL.M., J.S.D. cho một số đối tượng khác.
Xem trang tuyển sinh ↗M.D. (Doctor of Medicine)
Chương trình Y khoa; quy trình tuyển sinh, bài thi và học phí độc lập hoàn toàn với các trường khác của Columbia.
Xem trang tuyển sinh ↗MPH (Master of Public Health)
Có nhiều chuyên ngành khác nhau trong lĩnh vực Y tế Công cộng.
Xem trang tuyển sinh ↗MPA / MIA (Master of Public Administration / International Affairs)
Hai chương trình Thạc sĩ Chính sách công/Quan hệ Quốc tế khác nhau về trọng tâm.
Xem trang tuyển sinh ↗M.Arch / M.S. Quy hoạch / M.S. Bảo tồn Di sản
Nhiều lộ trình khác nhau tuỳ nền tảng học trước đó của ứng viên.
Xem trang tuyển sinh ↗MFA (Master of Fine Arts)
Các chuyên ngành Viết văn, Điện ảnh, Sân khấu, Nghệ thuật thị giác.
Xem trang tuyển sinh ↗MSW (Master of Social Work)
Chương trình Thạc sĩ Công tác Xã hội, có lộ trình toàn thời gian và bán thời gian.
Xem trang tuyển sinh ↗KHÔNG áp dụng điều kiện/GRE/GMAT/học phí của một trường (vd. MBA tại Business School) cho toàn bộ chương trình sau đại học khác của Columbia. Chưa thấy Columbia công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho yêu cầu GRE/GMAT/LSAT/MCAT, chuẩn tiếng Anh và học bổng cụ thể của từng chương trình — luôn kiểm tra trang tuyển sinh của đúng trường/chương trình.)
Nguồn: Columbia GSAS ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
School of General Studies (GS) là trường Cử nhân chính thức của Columbia, thành lập năm 1947 (ban đầu phần lớn để đáp ứng nhu cầu của cựu quân nhân trở về sau Thế chiến II), dành cho sinh viên có lộ trình học tập không truyền thống: đã gián đoạn việc học (gap trong giáo dục), chỉ có thể học bán thời gian, hoặc theo các chương trình dual degree quốc tế.
Sinh viên GS được tích hợp học thuật hoàn toàn: học CÙNG lớp trực tiếp, CÙNG giảng viên, CÙNG Core Curriculum như sinh viên Columbia College và Columbia Engineering, và tốt nghiệp với cùng loại bằng B.A.
GS có các chương trình dual degree quốc tế đặc thù (yêu cầu sinh viên học 2 năm ở nước ngoài trước khi đến Columbia): Dual BA Program với Sciences Po (Pháp), Dual BA Program với Trinity College Dublin (Ireland), Dual Degree Program với Tel Aviv University (Israel), Joint Bachelor's Degree Program với City University of Hong Kong, và Joint Program với Jewish Theological Seminary.
GS có thể đăng ký học toàn thời gian hoặc bán thời gian tuỳ hoàn cảnh cá nhân — đây là điểm khác biệt lớn nhất so với Columbia College/Engineering (vốn yêu cầu học toàn thời gian).
KHÔNG nên gọi School of General Studies là một 'chương trình dự bị' hay 'lộ trình phụ' — đây là một trường Cử nhân độc lập với ban tuyển sinh và Dean riêng, cấp bằng B.A. có giá trị tương đương hoàn toàn với bằng của Columbia College.
Nguồn: Columbia University — School of General Studies (Mission, Vision, Goals) ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Trong hơn 100 năm, Core Curriculum là yếu tố định hình đặc trưng nhất của giáo dục tại Columbia College — thiết kế để vượt qua ranh giới các ngành học, giới thiệu các ý tưởng và lý thuyết nền tảng trải rộng văn học, triết học, lịch sử, khoa học và nghệ thuật.
Core Curriculum áp dụng cho MỌI sinh viên Columbia College bất kể major, và một phần (khoảng một nửa) cũng áp dụng cho sinh viên Columbia Engineering — đây không phải là môn tự chọn.
Core gồm 5 môn học bắt buộc theo lớp thảo luận nhỏ (seminar): Contemporary Civilization, Literature Humanities, Art Humanities, Music Humanities và Frontiers of Science, cộng với môn University Writing, hai môn thuộc Global Core, cùng các yêu cầu riêng về ngoại ngữ, khoa học và giáo dục thể chất.
Có, với sinh viên Columbia College. Sinh viên Columbia Engineering học khoảng một nửa yêu cầu Core cộng với các môn kỹ thuật riêng.
Contemporary Civilization, Literature Humanities, Art Humanities, Music Humanities, Frontiers of Science.
University Writing, hai môn Global Core, cùng yêu cầu ngoại ngữ, khoa học và giáo dục thể chất — chi tiết số môn/tín chỉ theo từng nhóm cần đối chiếu Columbia College Bulletin của năm nhập học.
Với 5 môn Core chính, đây là yêu cầu cố định (không phải chọn tự do); riêng Global Core cho phép chọn trong danh sách môn được công nhận.
Có — sinh viên GS học cùng Core Curriculum, cùng lớp và giảng viên như sinh viên Columbia College.
Nguồn: Columbia College Bulletin — Core Curriculum ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Combined Plan là lộ trình cho phép sinh viên nhận cả bằng khai phóng và bằng Kỹ thuật: học 3 hoặc 4 năm tại một trường khai phóng liên kết (bao gồm Columbia College, Barnard College, School of General Studies, hoặc hơn 100 trường liên kết khác trên khắp Hoa Kỳ), sau đó chuyển sang Fu Foundation School of Engineering and Applied Science để hoàn thành 2 năm còn lại.
3 năm tại trường khai phóng + 2 năm tại Columbia Engineering
Sinh viên nộp hồ sơ Combined Plan khi đang học năm ba tại trường khai phóng liên kết.
Không phải mọi trường khai phóng đều là trường liên kết — cần kiểm tra danh sách chính thức.
Xem trang chính thức ↗4 năm tại trường khai phóng (tốt nghiệp Cử nhân) + 2 năm tại Columbia Engineering
Sinh viên nộp hồ sơ khi đang học năm cuối tại trường khai phóng liên kết, sau khi đã hoàn thành bằng Cử nhân đầu tiên.
Kết quả là hai bằng Cử nhân riêng biệt từ hai trường khác nhau.
Xem trang chính thức ↗Combined Plan KHÔNG phải là tuyển sinh Columbia Engineering thông thường — đây là lộ trình chuyển tiếp riêng, chỉ dành cho sinh viên đang theo học tại đúng danh sách trường liên kết, và không bảo đảm tự động được nhận vào Columbia Engineering nếu không đáp ứng đủ điều kiện học thuật của chương trình.
Nguồn: Columbia Undergraduate Admissions — Combined Plan Applicants ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Theo các trang tuyển sinh chính thức đã kiểm tra, Columbia tuyển sinh Cử nhân qua các lộ trình: First-Year (Columbia College hoặc Columbia Engineering), Transfer, Combined Plan, Visiting Student, và School of General Studies (dành cho sinh viên không theo lộ trình truyền thống) — không có chương trình Foundation Year hay 'nhập học có điều kiện kèm khoá tiếng Anh dự bị' theo mô hình phổ biến ở Anh/Úc.
School of General Studies (xem mục riêng bên dưới) đôi khi bị nhầm là một dạng 'pathway' hay 'chương trình dự bị' — thực chất đây là một trường Cử nhân chính thức, cấp cùng loại bằng B.A., không phải bước đệm để vào Columbia College.
Columbia không công bố một cơ chế 'guaranteed pathway' nào bảo đảm chuyển tiếp tự động từ một chương trình mùa hè hay khoá học trực tuyến sang vị trí sinh viên chính thức.
Việc tham gia các chương trình mùa hè hoặc pre-college do Columbia tổ chức KHÔNG đồng nghĩa và KHÔNG bảo đảm được nhận vào Columbia College/Engineering — các chương trình này có quy trình tuyển sinh và mục tiêu khác hoàn toàn với tuyển sinh Cử nhân chính thức.
Nguồn: Columbia Undergraduate Admissions — How to Apply ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Columbia đánh giá hồ sơ theo quy trình toàn diện (holistic review) — ứng viên năm nhất chọn nộp hồ sơ vào Columbia College HOẶC Columbia Engineering (không nộp cả hai), qua lộ trình Early Decision (ràng buộc) hoặc Regular Decision (không ràng buộc). Columbia không tổ chức phỏng vấn như một phần bắt buộc của quy trình xét tuyển.
Common Application hoặc Coalition Application (trên nền tảng Scoir); QuestBridge Application chỉ dành cho QuestBridge Finalists.
Ngoài bài luận chính của Common/Coalition App, ứng viên trả lời thêm các câu hỏi riêng của Columbia để thể hiện sự tò mò trí tuệ và mức độ phù hợp với trường.
Bảng điểm chính thức từ mọi trường trung học đã theo học, thư giới thiệu từ counselor, và Midyear Report khi có điểm học kỳ đầu năm cuối.
2 thư từ giáo viên dạy môn học thuật; riêng ứng viên Columbia Engineering, một trong hai thư PHẢI từ giáo viên Toán hoặc Khoa học.
Không bắt buộc trong đợt tuyển sinh hiện tại (test-optional) — xem mục Chính sách bài thi chuẩn hoá bên dưới.
Bắt buộc trừ khi ứng viên đáp ứng một trong các điều kiện miễn (tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ, học toàn bộ bậc trung học bằng tiếng Anh, hoặc đạt SAT EBRW từ 700/ACT English hay Reading từ 29 trở lên) — xem mục Sinh viên quốc tế.
85 USD, không hoàn lại; có thể xin miễn tự động qua chính hệ thống nộp hồ sơ nếu đủ điều kiện.
Columbia College và Columbia Engineering tiếp tục áp dụng chính sách test-optional cho đợt tuyển sinh hiện tại (2026–2027, tuyển sinh nhập học mùa Thu 2027) — ứng viên được TỰ CHỌN có nộp điểm ACT/SAT hay không. Theo thông báo chính thức, Columbia sẽ QUAY LẠI yêu cầu bắt buộc nộp điểm ACT hoặc SAT cho ứng viên năm nhất và chuyển tiếp kể từ đợt tuyển sinh 2027–2028 (áp dụng cho sinh viên nhập học mùa Thu 2028) — đây là chính sách NGƯỢC HƯỚNG so với một số trường khác đã quay lại yêu cầu bắt buộc sớm hơn, nên không được suy đoán áp dụng chung cho mọi trường Hoa Kỳ.
1/11
15/11
Giữa tháng 12
Đầu tháng 1
1/1
15/2
Cuối tháng 3
1/5
Nguồn: Columbia Undergraduate Admissions — First-Year Applicants ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Columbia nhận một số lượng sinh viên chuyển tiếp mỗi năm vào Columbia College hoặc Columbia Engineering — tách biệt hoàn toàn với lộ trình Combined Plan (chuyển tiếp có điều kiện từ trường liên kết sang Engineering) và với Visiting Student Program (chương trình học ngắn hạn, không cấp bằng Columbia).
Qua trang undergrad.admissions.columbia.edu/apply/transfer — Columbia có trang hướng dẫn riêng cho ứng viên chuyển tiếp.
Sinh viên đang theo học một trường cao đẳng/đại học khác, muốn chuyển sang Columbia College hoặc Columbia Engineering.
Chính sách test-optional hiện tại áp dụng chung cho cả ứng viên năm nhất và ứng viên chuyển tiếp.
Việc môn học/tín chỉ nào được công nhận chuyển sang Columbia do từng khoa xét duyệt riêng lẻ — không có bảng quy đổi tự động áp dụng chung cho mọi trường gửi đi.
Columbia cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh cho sinh viên chuyển tiếp được nhận, cùng nguyên tắc như ứng viên năm nhất.
Nguồn: Columbia Undergraduate Admissions — Transfer Applicants ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Có. Columbia đánh giá ứng viên quốc tế theo cùng quy trình toàn diện (holistic review) như ứng viên trong nước, nhưng có một khác biệt quan trọng về khâu xét tuyển liên quan đến khả năng chi trả: công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ, người có thị thực tị nạn (refugee visa), DACA recipients và sinh viên không có giấy tờ (undocumented) được xét theo hình thức need-blind (không xem khả năng chi trả khi ra quyết định tuyển sinh); TẤT CẢ ứng viên quốc tế còn lại được xét theo hình thức need-aware (Hội đồng tuyển sinh CÓ xem xét mức hỗ trợ tài chính cần thiết khi ra quyết định).
Dù vậy, một khi đã được nhận, MỌI sinh viên — kể cả sinh viên quốc tế diện need-aware — đều được Columbia cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh; sinh viên không đủ điều kiện nhận hỗ trợ liên bang/tiểu bang Hoa Kỳ (bao gồm sinh viên quốc tế) sẽ được Columbia bù đắp toàn bộ phần đó bằng ngân sách nội bộ của trường.
Toàn bộ tài liệu nộp phải bằng tiếng Anh; nếu bảng điểm hoặc tài liệu gốc bằng ngôn ngữ khác, cần kèm bản dịch phù hợp theo hướng dẫn của Columbia.
Ứng viên quốc tế cũng áp dụng cùng chính sách bài thi chuẩn hoá test-optional như ứng viên trong nước.
Về chứng chỉ tiếng Anh: ứng viên được MIỄN nếu tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ, đã học toàn bộ bậc trung học bằng tiếng Anh, hoặc đạt điểm SAT Evidence-Based Reading and Writing từ 700 trở lên (hoặc ACT English/Reading từ 29 trở lên). Nếu không thuộc các trường hợp trên, Columbia yêu cầu: TOEFL iBT tối thiểu 105 điểm (mã báo điểm 2116), hoặc IELTS tối thiểu 7.5; Columbia cũng chấp nhận Duolingo English Test (DET).
Nguồn: Columbia Undergraduate Admissions — Testing Policy & First-Year Applicants FAQ ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Mỗi trường sau đại học tại Columbia có quy trình, bài thi và hồ sơ yêu cầu riêng — dưới đây chỉ là ví dụ minh hoạ cơ cấu chung, KHÔNG phải danh sách đầy đủ điều kiện. Chưa thấy Columbia công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.
Hồ sơ nộp trực tuyến; từng khoa/chương trình quy định riêng về thư giới thiệu, bài luận nghiên cứu (statement of purpose), có/không yêu cầu GRE tuỳ ngành. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Hồ sơ trực tuyến riêng của Business School, thường gồm bài luận, thư giới thiệu, phỏng vấn, kết quả GMAT/GRE theo yêu cầu công bố trên trang trường và kinh nghiệm làm việc. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Yêu cầu LSAT (hoặc GRE theo chính sách hiện hành của trường), bài luận cá nhân, thư giới thiệu — quy trình xét tuyển độc lập hoàn toàn với các trường khác của Columbia. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Yêu cầu MCAT, hồ sơ AMCAS, phỏng vấn — quy trình đặc thù cho khối Y khoa Hoa Kỳ. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Hồ sơ trực tuyến riêng, bài luận định hướng nghề nghiệp/nghiên cứu, có thể yêu cầu GRE/GMAT tuỳ từng năm tuyển sinh. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Mức học phí (tuition) niêm yết cho Columbia College và Columbia Engineering năm học 2026–2027 là 36.400 USD/kỳ (mỗi năm học có 2 kỳ). Chưa thấy Columbia công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho bảng chi tiết đầy đủ các khoản phí bắt buộc/tuỳ chọn, chỗ ở, ăn uống và Cost of Attendance (COA) tổng — cần xem trực tiếp Columbia College Bulletin và Student Financial Services (sfs.columbia.edu) để có con số COA đầy đủ, chính xác theo năm.
| Khoản mục | Số tiền (USD) | Phân loại |
|---|---|---|
| Học phí (Tuition) — mỗi kỳ | 36.400 | Bắt buộc, niêm yết chính thức |
| Học phí (Tuition) — cả năm học (2 kỳ) | 72.800 | Tính gộp từ mức mỗi kỳ — chưa gồm phí, chỗ ở, ăn uống |
Nguồn: Columbia College Bulletin — Fees, Expenses, and Financial Aid ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026. Số liệu không quy đổi sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm cần dùng.
Học phí Sau đại học khác nhau hoàn toàn theo từng trường — KHÔNG áp dụng con số của Columbia College hay của một trường cho các trường khác. Ví dụ chính thức duy nhất đã kiểm tra đầy đủ chi tiết là Columbia Law School (bảng bên dưới); các trường khác cần tra cứu trực tiếp trang Student Financial Services hoặc trang tài chính của từng trường. Chưa thấy Columbia công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển.
Học phí 88.996 USD + các phí bắt buộc (Student Activity, University Services & Support, Health & Related Services) = 98.017 USD tổng chi phí đại học; cộng chi phí sinh hoạt 9 tháng ước tính 31.312 USD → tổng ngân sách năm học khoảng 130.724 USD (đây là Cost of Attendance chuẩn dùng để xét hỗ trợ tài chính, không phải mức bắt buộc phải chi).
Nguồn ↗Need-blind admissions CHỈ áp dụng cho công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ, người có thị thực tị nạn, DACA recipients và sinh viên không có giấy tờ — KHÔNG áp dụng cho toàn bộ ứng viên quốc tế (xem mục Sinh viên quốc tế để biết chi tiết diện need-aware).
Một khi đã được nhận, Columbia cam kết đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh (demonstrated need) cho MỌI sinh viên được nhận diện năm nhất, chuyển tiếp hoặc Combined Plan — không phân biệt quốc tịch.
Toàn bộ hỗ trợ tài chính là need-based (dựa trên nhu cầu tài chính), dưới hình thức học bổng — Columbia College/Engineering KHÔNG có học bổng theo thành tích (merit scholarship).
Theo trang Cost & Aid của Columbia Undergraduate Admissions, hơn 177 triệu USD được cấp mỗi năm dưới dạng học bổng/hỗ trợ từ mọi nguồn, khoảng 50% sinh viên Columbia nhận được hỗ trợ tài chính từ trường; đây là dữ liệu tổng quan, không phải công thức tính cho từng gia đình cụ thể — kiểm tra lại năm công bố trước khi trích dẫn ở nơi khác vì trang nguồn có thể cập nhật theo từng năm.
Chưa thấy Columbia công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho mô hình 'student share/student contribution' cụ thể của Columbia — chưa kiểm tra được chi tiết ở mức tương đương một số trường khác trong đợt rà soát này.)
Columbia mô tả triết lý hỗ trợ tài chính của trường là không kỳ vọng sinh viên phải vay nợ để theo học; gói hỗ trợ tài chính ban đầu tập trung vào học bổng thay vì khoản vay.
Hồ sơ hỗ trợ tài chính gồm CSS Profile (bắt buộc với TẤT CẢ ứng viên xin hỗ trợ tài chính, kể cả quốc tế) và FAFSA (chỉ bắt buộc với công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ). Hạn nộp hồ sơ hỗ trợ tài chính: Early Decision 15/11, Regular Decision 15/2.
Nguồn: Columbia Undergraduate Admissions — Cost & Aid ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Columbia có nhiều khu vực học tập/nghiên cứu khác nhau tại New York City — không nên mô tả Columbia như chỉ tồn tại ở một địa chỉ duy nhất.
Khuôn viên trung tâm, nơi đặt Columbia College, Columbia Engineering, GSAS, School of General Studies, SIPA, Journalism School, Social Work, Architecture (GSAPP) và phần lớn khoa Nhân văn – Khoa học Xã hội.
Khu vực riêng tại 168th Street, Washington Heights — nơi đặt Vagelos College of Physicians and Surgeons, School of Nursing, Mailman School of Public Health và College of Dental Medicine.
Khu mở rộng phía Bắc Morningside Heights — nơi đặt khuôn viên mới của Columbia Business School, Jerome L. Greene Science Center/Zuckerman Institute (khoa học thần kinh) và một phần School of the Arts.
Nguồn: Columbia University — trang giới thiệu chính thức ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Sinh viên năm nhất được xếp vào khu vực 'Southfield' của khuôn viên Morningside Heights; các năm sau tiếp tục ở trong khuôn viên qua quy trình Room Selection.
Sinh viên năm nhất được PHÂN BỔ (không tự chọn) vào một trong 5 ký túc xá năm nhất: Carman Hall, Furnald Hall, John Jay Hall, Wallach Hall, Wien Hall — không tham gia quy trình Room Selection như sinh viên các năm sau.
Từ năm hai trở đi, sinh viên chọn phòng qua quy trình Room Selection thường niên do Columbia Housing quản lý.
Khuôn viên Morningside Heights kết nối trực tiếp với hệ thống tàu điện ngầm New York (tuyến 1 tại ga 116th Street–Columbia University), thuận tiện di chuyển trong thành phố.
Khoảng 90% sinh viên hiện tại sống trong khuôn viên; chỗ ở được Columbia BẢO ĐẢM cho toàn bộ 4 năm học (khác với một số trường chỉ bảo đảm 1–2 năm đầu), miễn sinh viên duy trì đủ điều kiện.
Nguồn: Columbia Housing — Housing for First-Year Students / About Columbia Housing ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Chỗ ở cho sinh viên GSAS và các trường chuyên nghiệp do từng trường/GSAS quản lý riêng, không dùng chung hệ thống chỗ ở của Columbia College/Engineering. Chưa thấy Columbia công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển. (áp dụng cho việc chỗ ở sau đại học có được bảo đảm hay không theo từng trường.)
Khuôn viên chính của Columbia nằm tại Morningside Heights, khu vực Upper Manhattan, New York City.
Kết nối trực tiếp với hệ thống tàu điện ngầm New York (tuyến 1 tại ga 116th Street–Columbia University); sinh viên có thể di chuyển khắp thành phố bằng phương tiện công cộng.
Sinh viên theo học toàn thời gian được yêu cầu tham gia bảo hiểm y tế của trường hoặc chứng minh có bảo hiểm tương đương theo đúng hạn được công bố mỗi năm.
ISSO (International Students & Scholars Office) là đầu mối chính thức hỗ trợ sinh viên quốc tế về nhập cư, thích nghi văn hoá, các chương trình định hướng và sự kiện cộng đồng.
Columbia có bộ phận an ninh khuôn viên riêng (Columbia Public Safety); sinh viên nên tìm hiểu trực tiếp các nguồn lực này qua ISSO/nhà trường thay vì suy diễn mức độ an toàn chung chung.
Nguồn: Columbia ISSO — About / Campus Community ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Thư mời nhập học, mẫu I-20 và visa F-1 là ba việc khác nhau, diễn ra theo đúng thứ tự — không có bước nào bảo đảm tự động cho bước tiếp theo.
Chỉ xác nhận việc được nhận vào chương trình học — chưa phải quyền nhập cảnh hay quyền cư trú tại Hoa Kỳ.
Sinh viên quốc tế cần nộp minh chứng đủ khả năng tài chính (bao gồm học bổng nếu có) để trường cấp mẫu I-20.
Sau khi xác nhận nhập học và tài chính, ISSO cấp mẫu I-20; hồ sơ được ghi nhận trong hệ thống SEVIS và sinh viên phải đóng phí I-901 SEVIS trước khi xin visa.
Sinh viên nộp đơn DS-160 và tham dự phỏng vấn xin visa F-1 tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ.
Có visa F-1 chưa bảo đảm được nhập cảnh — quyết định cuối cùng do cán bộ Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) tại cửa khẩu đưa ra.
Sau khi nhập học, sinh viên phải duy trì tình trạng F-1 hợp lệ (SEVIS 'active', học toàn thời gian, không làm việc trái phép, báo cáo đúng quy định qua ISSO); riêng SEVIS ở trạng thái 'initial' cho tới khi sinh viên nhập cảnh và báo cáo với ISSO.
Có thư mời không đồng nghĩa có visa; có I-20 không đồng nghĩa có visa; có hỗ trợ tài chính không đồng nghĩa được cấp visa; có visa không đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh. Mỗi bước do cơ quan khác nhau quyết định (Columbia/ISSO, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, CBP).
Sinh viên F-1 được phép làm việc trong khuôn viên (on-campus employment) theo giới hạn liên bang tối đa 20 giờ/tuần khi đang trong kỳ học.
Curricular Practical Training (CPT) tại Columbia yêu cầu sinh viên đã ở trạng thái F-1 'active' tối thiểu một năm học (2 kỳ toàn thời gian liên tiếp), trừ trường hợp chương trình học bắt buộc thực tập ngay từ đầu. Sinh viên phải nhập cảnh Hoa Kỳ trong vòng 30 ngày kể từ ngày bắt đầu học kỳ đầu tiên để kỳ đó được tính vào thời gian đủ điều kiện CPT. Trước khi nộp đơn xin CPT, sinh viên phải hoàn thành một khoá học trực tuyến (Canvas) và có chứng nhận hoàn thành trong vòng 6 tháng tính đến ngày nộp đơn.
Optional Practical Training (OPT) sau tốt nghiệp (post-completion OPT) được cấp tối đa 12 tháng, do USCIS xét duyệt. Sinh viên tốt nghiệp ngành thuộc danh mục STEM (theo đúng CIP code của chương trình) có thể xin gia hạn thêm tối đa 24 tháng (STEM OPT Extension) — không phải mọi ngành học tại Columbia đều đủ điều kiện, cần kiểm tra đúng CIP code của chương trình đã tốt nghiệp. Với STEM OPT, công việc phải được trả lương và tối thiểu 20 giờ/tuần — tình nguyện không được tính.
| Tiêu chí | OPT | STEM OPT |
|---|---|---|
| Thời hạn tối đa | 12 tháng | Gia hạn thêm tối đa 24 tháng (tổng tối đa 36 tháng nếu đủ điều kiện) |
| Điều kiện ngành học | Áp dụng cho mọi ngành tốt nghiệp phù hợp với chương trình học | Chỉ áp dụng cho bằng thuộc danh mục STEM theo CIP code |
| Điều kiện công việc | Liên quan trực tiếp đến ngành học | Phải được trả lương, tối thiểu 20 giờ/tuần, có kế hoạch đào tạo I-983 với người sử dụng lao động tham gia E-Verify |
CPT và OPT là quyền lợi thực tập/làm việc gắn với tình trạng sinh viên F-1 — KHÔNG phải một loại visa lao động riêng, và không tự động dẫn đến visa làm việc dài hạn (vd. H-1B) sau khi kết thúc OPT/STEM OPT.
Hai lộ trình riêng cho Harvard College (Cử nhân) và Sau đại học — thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.
Kiểm tra trực tiếp undergrad.admissions.columbia.edu/apply/firstyear cho đúng năm dự tuyển trước khi bắt đầu chuẩn bị.
Chỉ được chọn MỘT trong hai trường — cân nhắc kỹ dựa trên định hướng học thuật.
Early Decision (ràng buộc, chỉ nộp một trường ED) hoặc Regular Decision (không ràng buộc).
Phối hợp với nhà trường để nộp Secondary School Report kèm bảng điểm chính thức, và Midyear Report khi có điểm học kỳ đầu năm cuối.
Test-optional trong đợt hiện tại — nộp điểm ACT/SAT nếu muốn, không bắt buộc; lưu ý chính sách sẽ đổi từ đợt 2027–2028.
Nếu không thuộc diện miễn, chọn TOEFL/IELTS/DET và đăng ký đúng hạn, đạt tối thiểu theo yêu cầu công bố.
Common Application, Coalition Application (Scoir), hoặc QuestBridge Application.
Trả lời đầy đủ các câu hỏi riêng của Columbia theo đúng đề bài của năm dự tuyển.
2 thư từ giáo viên môn học thuật (Engineering: một thư phải từ giáo viên Toán/Khoa học) và một thư từ counselor.
Hoàn tất CSS Profile (và FAFSA nếu là công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ) đúng hạn tương ứng với lộ trình đã chọn.
Kiểm tra checklist hồ sơ thường xuyên và bổ sung tài liệu khi được yêu cầu.
Bổ sung điểm học kỳ đầu năm cuối khi có, theo đúng hướng dẫn từ trường.
Early Decision: giữa tháng 12. Regular Decision: cuối tháng 3.
Xem xét kỹ thư mời hỗ trợ tài chính (nếu có) trước khi xác nhận nhập học.
Early Decision: đầu tháng 1 (ràng buộc). Regular Decision: trước hạn 1/5.
Hạn cuối tháng 6 cho sinh viên mới nhập học.
Sau khi xác nhận nhập học và tài chính, phối hợp với ISSO để nhận I-20, đóng phí SEVIS, nộp DS-160 và xin visa F-1.
Nguồn: Columbia Undergraduate Admissions — First-Year Applicants ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Không có 'tuyển sinh sau đại học chung' của Columbia — mỗi trường có quy trình riêng.
Xem danh sách chương trình chi tiết trên trang chính thức của GSAS hoặc trường chuyên nghiệp liên quan.
Mỗi chương trình công bố hạn nộp và bộ hồ sơ riêng, xem trực tiếp trang tuyển sinh của trường.
Từng trường/chương trình quy định ngưỡng và loại chứng chỉ tiếng Anh chấp nhận riêng.
Không phải mọi chương trình sau đại học của Columbia đều yêu cầu bài thi chuẩn hoá — xác nhận trực tiếp với từng chương trình.
Đặc biệt quan trọng với chương trình PhD tại GSAS.
Trình bày rõ mục tiêu học thuật/nghề nghiệp phù hợp với chương trình.
Liên hệ sớm với người giới thiệu, theo đúng số lượng và yêu cầu của từng chương trình.
Tuỳ theo yêu cầu riêng của từng ngành (ví dụ: portfolio cho MFA, writing sample cho nhiều ngành nhân văn).
Qua đúng hệ thống của GSAS hoặc trường chuyên nghiệp liên quan.
Một số chương trình yêu cầu nộp hồ sơ tài trợ riêng với hồ sơ tuyển sinh.
Áp dụng tuỳ chương trình (phổ biến với MBA, một số chương trình Y khoa/Luật).
Ở một số chương trình (đặc biệt PhD), quyết định nhận học và tài trợ thường đi cùng nhau.
Xác nhận học phí, học bổng/hỗ trợ, và các khoản đóng góp cần thiết trước khi nhập học.
Sau khi xác nhận nhập học và tài chính, phối hợp với ISSO để nhận I-20.
Đóng phí SEVIS, nộp DS-160 và xin visa F-1 (hoặc loại visa phù hợp) tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ.
Nguồn: Columbia GSAS — Introduction to GSAS Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Columbia University có khuôn viên chính tại Morningside Heights, New York City, cùng các cơ sở khác tại CUIMC (168th Street) và Manhattanville. Nguồn ↗
Columbia University là toàn bộ hệ thống gồm Columbia College, Columbia Engineering, School of General Studies, GSAS và 12 trường chuyên nghiệp khác. Columbia College chỉ là một trong hai trường Cử nhân trong hệ thống đó. Nguồn ↗
Không. Barnard College là một trường liên kết lịch sử với Columbia (từ năm 1900) nhưng độc lập về pháp lý, tài chính, tuyển sinh và ban điều hành — không thuộc cơ cấu chính thức của Columbia University, dù sinh viên hai trường có thể học chéo và dùng chung một số tài nguyên. Nguồn ↗
Không. Ứng viên năm nhất phải chọn nộp hồ sơ vào MỘT trong hai trường. Nguồn ↗
Columbia không công bố một mức GPA tối thiểu bắt buộc trên các trang tuyển sinh đã kiểm tra; hồ sơ được đánh giá toàn diện (holistic review) thay vì áp một ngưỡng GPA cố định. Nguồn ↗
Không, trong đợt tuyển sinh hiện tại (2026–2027, nhập học mùa Thu 2027) Columbia College và Columbia Engineering vẫn test-optional. Columbia sẽ quay lại yêu cầu bắt buộc ACT/SAT kể từ đợt tuyển sinh 2027–2028 (nhập học mùa Thu 2028). Nguồn ↗
Không nhất thiết — mỗi trường công bố chính sách và thời điểm áp dụng riêng; không nên suy đoán chính sách của một trường áp dụng cho trường khác. Nguồn ↗
Chỉ bắt buộc nếu ứng viên không thuộc diện miễn (tiếng Anh mẹ đẻ, học toàn bộ trung học bằng tiếng Anh, hoặc đạt SAT EBRW ≥700/ACT English hay Reading ≥29); nếu không, yêu cầu tối thiểu TOEFL iBT 105 hoặc IELTS 7.5 (Duolingo cũng được chấp nhận). Nguồn ↗
Có. Early Decision của Columbia là chương trình ràng buộc — nếu được nhận, ứng viên cam kết nhập học và rút các hồ sơ đang nộp ở trường khác. Nguồn ↗
Có. Columbia chấp nhận Common Application, Coalition Application (trên nền tảng Scoir), và QuestBridge Application (chỉ dành cho QuestBridge Finalists). Nguồn ↗
Không có chương trình Foundation Year/pathway theo mô hình phổ biến ở Anh/Úc; Columbia tuyển sinh Cử nhân qua First-Year, Transfer, Combined Plan, Visiting Student và School of General Studies. Nguồn ↗
Là 5 môn học bắt buộc cho mọi sinh viên Columbia College (Contemporary Civilization, Literature Humanities, Art Humanities, Music Humanities, Frontiers of Science) cộng với University Writing, Global Core và các yêu cầu khác — không phải môn tự chọn. Nguồn ↗
Có, nhưng chỉ khoảng một nửa yêu cầu so với sinh viên Columbia College, cộng thêm các môn kỹ thuật chuyên ngành riêng. Nguồn ↗
Là lộ trình 3-2 hoặc 4-2 cho phép sinh viên học 3-4 năm tại một trường khai phóng liên kết (bao gồm Columbia College, Barnard, GS, hoặc hơn 100 trường liên kết khác) rồi chuyển sang Columbia Engineering 2 năm để nhận cả hai bằng. Nguồn ↗
Là trường Cử nhân chính thức của Columbia dành cho sinh viên có lộ trình học tập không truyền thống (gián đoạn học tập, chỉ học bán thời gian được, hoặc theo dual degree quốc tế) — học tích hợp hoàn toàn cùng Columbia College/Engineering, không phải một chương trình dự bị. Nguồn ↗
Không. Toàn bộ hỗ trợ tài chính của Columbia College/Engineering là need-based (dựa trên nhu cầu tài chính), không có học bổng merit-based. Nguồn ↗
Không hoàn toàn. Need-blind chỉ áp dụng cho công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ, người có thị thực tị nạn, DACA recipients và sinh viên không giấy tờ; ứng viên quốc tế khác được xét need-aware, dù vẫn được đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh nếu được nhận. Nguồn ↗
Need-blind là không xem khả năng chi trả khi ra quyết định tuyển sinh; need-aware là CÓ xem xét mức hỗ trợ tài chính cần thiết khi ra quyết định tuyển sinh. Cả hai đều tách biệt với việc trường có đáp ứng đủ nhu cầu tài chính sau khi nhận hay không. Nguồn ↗
Học phí (tuition) chỉ là một khoản trong Cost of Attendance; COA đầy đủ còn gồm phí bắt buộc, chỗ ở, ăn uống và các chi phí gián tiếp ước tính. Nguồn ↗
Có, Columbia bảo đảm chỗ ở trong khuôn viên cho toàn bộ 4 năm học (khác với một số trường chỉ bảo đảm 1-2 năm đầu), với điều kiện sinh viên duy trì đủ điều kiện. Nguồn ↗
Tuỳ chương trình — ở nhiều chương trình PhD tại GSAS, quyết định nhận học và tài trợ thường đi cùng nhau; ở một số chương trình khác, hồ sơ tài trợ có thể là quy trình tách biệt. Cần kiểm tra theo đúng chương trình. Nguồn ↗
Được, nhưng có giới hạn: tối đa 20 giờ/tuần trong khuôn viên khi đang học; làm việc ngoài khuôn viên phải thông qua CPT hoặc OPT theo đúng quy định của ISSO/USCIS. Nguồn ↗
CPT là thực tập gắn với chương trình học, thực hiện TRONG khi còn là sinh viên (yêu cầu tối thiểu 1 năm học ở trạng thái F-1 active, trừ trường hợp chương trình bắt buộc thực tập ngay từ đầu); OPT là quyền làm việc SAU khi tốt nghiệp, tối đa 12 tháng, có thể gia hạn thêm 24 tháng nếu ngành học thuộc STEM. Nguồn ↗
Không. Chỉ những ngành có mã CIP thuộc danh mục STEM mới đủ điều kiện xin gia hạn STEM OPT — cần kiểm tra đúng mã CIP của chương trình đã tốt nghiệp. Nguồn ↗
Không. Thư mời, mẫu I-20 và visa F-1 là ba bước khác nhau do các cơ quan khác nhau quyết định; có thư mời hoặc I-20 không bảo đảm được cấp visa hay được nhập cảnh. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 15/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí, hỗ trợ tài chính và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| Columbia University — trang chính thức / List of Schools | Columbia University | Thông tin nhận diện, năm thành lập, cơ cấu tổng thể, danh sách 17 trường. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Columbia Undergraduate Admissions | Columbia University Undergraduate Admissions | Điều kiện, hồ sơ, hạn nộp, Combined Plan, quốc tế, chi phí, chính sách bài thi. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Columbia College Bulletin | Columbia University Registrar / Columbia College | Core Curriculum, học phí/phí Columbia College. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Columbia Graduate School of Arts and Sciences (GSAS) | Columbia GSAS | Cơ cấu GSAS, quy trình tuyển sinh PhD/Thạc sĩ. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Columbia Business School | Columbia Business School | Ví dụ minh hoạ MBA — tuyển sinh. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Columbia Law School | Columbia Law School | Ví dụ minh hoạ J.D. — học phí (Cost of Attendance 2026–2027 đầy đủ), tuyển sinh. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Vagelos College of Physicians and Surgeons | Columbia Vagelos College of Physicians and Surgeons | Ví dụ minh hoạ M.D. — tuyển sinh. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Columbia International Students & Scholars Office (ISSO) | Columbia ISSO | Visa, I-20, CPT, OPT, STEM OPT, việc làm quốc tế. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Columbia Housing | Columbia University Housing | Chính sách bảo đảm chỗ ở 4 năm, quy trình phân bổ/room selection. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Barnard College — Our Partnership with Columbia University | Barnard College | Xác nhận quan hệ liên kết lịch sử nhưng độc lập pháp lý/tài chính với Columbia University. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| School of General Studies — Mission, Vision, Goals | Columbia School of General Studies | Xác nhận GS là trường Cử nhân chính thức cho sinh viên không theo lộ trình truyền thống. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Middle States Commission on Higher Education (MSCHE) | MSCHE | Xác nhận vai trò kiểm định cấp toàn trường của Columbia University, tái xác nhận 12/3/2026. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |