Charles River Campus
Campus chính dọc Commonwealth Avenue — nơi đặt phần lớn school/college bậc Cử nhân, ký túc xá chính, đời sống sinh viên trung tâm, kết nối trực tiếp với trung tâm Boston qua MBTA.
Boston University (BU) là một đại học tư thục định hướng nghiên cứu tại thành phố Boston, Massachusetts, tổ chức đào tạo qua nhiều school/college với quy trình tuyển sinh Cử nhân dùng chung một hồ sơ (Common Application + BU Supplement) nhưng điều kiện, học phí và deadline Sau đại học được quản lý riêng theo từng đơn vị. Trang này tổng hợp thông tin từ nguồn chính thức của BU và cơ quan quản lý giáo dục/di trú Hoa Kỳ, phục vụ tra cứu — không phải nội dung quảng bá tuyển sinh và không thay thế thông báo chính thức của BU. Boston University KHÔNG phải là Boston College, University of Massachusetts Boston hay Northeastern University — đây là bốn cơ sở giáo dục hoàn toàn độc lập dù cùng ở khu vực Boston.
Boston University là một đại học tư thục định hướng nghiên cứu, có nguồn gốc từ năm 1839 và được bang Massachusetts cấp phép hoạt động chính thức năm 1869. BU hiện có hơn 38.000 sinh viên đến từ hơn 140 quốc gia, tổ chức đào tạo qua 17 school/college cộng thêm Faculty of Computing & Data Sciences (đơn vị liên ngành), với hơn 300 chương trình đào tạo trải trên ba khu vực campus tại thành phố Boston.
Tuyển sinh Cử nhân tại BU dùng một hồ sơ chung (Common Application + BU Supplement) nhưng ứng viên vẫn cần chọn đúng school/college mong muốn theo học ngay khi nộp hồ sơ — khác với MIT (nộp chung, chọn ngành sau) hay Harvard College (một khối duy nhất). Tuyển sinh Sau đại học hoàn toàn tách biệt, quản lý theo từng school với điều kiện, học phí và deadline riêng — không dùng chung một quy trình.
Vì BU trải trên ba campus với vai trò khác nhau (Charles River, Fenway, Medical Campus), người tìm hiểu cần xác định đúng chương trình mình quan tâm học tại campus nào trước khi tính toán chỗ ở, di chuyển và chi phí sinh hoạt thực tế. Môi trường đô thị Boston (không có khuôn viên khép kín truyền thống) là một đặc điểm cần cân nhắc: BU hoà lẫn vào khu dân cư/thương mại dọc Commonwealth Avenue, khác với các đại học có campus biệt lập ngoại ô.
Gia đình nên tách riêng bốn việc khi tìm hiểu BU: (1) khả năng trúng tuyển (admission), (2) khả năng nhận hỗ trợ tài chính (financial aid — sinh viên quốc tế KHÔNG đủ điều kiện need-based aid tại BU, chỉ được xét một số merit scholarship), (3) khả năng xin visa F-1 sau khi trúng tuyển, và (4) chi phí thực tế phải chi trả sau khi trừ mọi khoản hỗ trợ.
Nguồn: About BU ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
BU không phải một khuôn viên duy nhất — đây là nhầm lẫn phổ biến khi tìm hiểu BU. Ba campus có vai trò khác nhau; không phải mọi chương trình đều học tại Charles River Campus.
Campus chính dọc Commonwealth Avenue — nơi đặt phần lớn school/college bậc Cử nhân, ký túc xá chính, đời sống sinh viên trung tâm, kết nối trực tiếp với trung tâm Boston qua MBTA.
Cơ sở trước đây của Wheelock College (sáp nhập vào BU năm 2018) — nay có ký túc xá, nhà ăn và Wheelock Family Theatre; một số hoạt động của Wheelock College of Education & Human Development gắn với khu vực này.
Tại khu South End — nơi đặt Chobanian & Avedisian School of Medicine, Henry M. Goldman School of Dental Medicine, và School of Public Health; đây là các chương trình sức khỏe chuyên sâu, tách biệt về địa lý khỏi Charles River Campus.
Bốn cơ sở giáo dục hoàn toàn độc lập, có ban lãnh đạo, tuyển sinh và học phí riêng biệt — dù cùng ở khu vực thành phố Boston, không được nhầm lẫn hay dùng thay thế cho nhau.
Nguồn: About BU ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Danh sách tóm tắt các đơn vị đang được BU công bố tại thời điểm kiểm tra — không phải toàn bộ chương trình con của từng đơn vị; xem trang chính thức của từng school/college để biết đầy đủ. Trường "founded" không công bố thống nhất cho từng đơn vị nên không liệt kê năm thành lập riêng lẻ ở đây.
Thành lập 0
Khoa học tự nhiên, xã hội, nhân văn — khối ngành lớn nhất BU bậc Cử nhân.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Quản trị kinh doanh bậc Cử nhân và Sau đại học (MBA, Master chuyên ngành, PhD).
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Báo chí, Truyền thông, Điện ảnh & Truyền hình, Quảng cáo/PR.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Y sinh và các ngành kỹ thuật khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Âm nhạc, Sân khấu, Nghệ thuật Thị giác — có yêu cầu portfolio/audition riêng khi tuyển sinh.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Chương trình 2 năm đầu liên ngành cấp tín chỉ chính thức của BU — xem mục riêng bên dưới.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Đơn vị liên ngành về Khoa học Máy tính và Khoa học Dữ liệu, phối hợp với nhiều khoa khác.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Quan hệ Quốc tế, Nghiên cứu Toàn cầu.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Khoa học Sức khỏe, Vật lý trị liệu, Ngôn ngữ trị liệu, Dinh dưỡng.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Quản trị Khách sạn — Nhà hàng — Du lịch.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Giáo dục, Phát triển con người, Công tác xã hội học đường.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Chương trình bán thời gian/toàn thời gian, bằng cấp và chứng chỉ Sau đại học, một phần học trực tuyến — xem mục riêng bên dưới.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
JD (luật sư Hoa Kỳ), LLM/Master cho luật sư quốc tế.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Công tác xã hội bậc Thạc sĩ/Tiến sĩ.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Y tế công cộng — MPH và các chương trình liên quan, tại Medical Campus.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Đào tạo Y khoa (MD) và các chương trình liên quan, tại Medical Campus.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Nha khoa (DMD) và các chương trình liên quan, tại Medical Campus.
Xem trang chính thức ↗Thành lập 0
Master (MA/MS) và PhD/MFA thuộc khối Khoa học Xã hội/Nhân văn/Khoa học Tự nhiên.
Xem trang chính thức ↗Nguồn: About BU ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Khác MIT (nộp hồ sơ chung, chọn ngành sau), ứng viên Cử nhân BU cần CHỌN ĐÚNG school/college mong muốn ngay khi nộp Common Application — mỗi đơn vị có thể có yêu cầu bổ sung riêng (ví dụ College of Fine Arts yêu cầu portfolio/audition). Muốn đổi ngành/đổi school sau khi nhập học cần làm thủ tục chuyển nội bộ, không tự động.
BU Hub là chương trình giáo dục tổng quát (general education) áp dụng cho sinh viên Cử nhân, song song với yêu cầu riêng của từng ngành/school — không thay thế yêu cầu chuyên ngành.
Một lộ trình đặc biệt là College of General Studies (CGS): sinh viên vào BU qua CGS học 2 năm đầu theo chương trình liên ngành chung, sau đó chuyển tiếp sang 1 trong 9 school/college còn lại để hoàn thành bằng Cử nhân — đây KHÔNG phải một chương trình dự bị tách biệt mà là một phần của tấm bằng 4 năm chính thức tại BU (xem mục riêng bên dưới).
Questrom School of Business
Quản trị kinh doanh — sinh viên nộp thẳng vào Questrom khi ứng tuyển.
Không nhầm với MBA (chương trình Sau đại học riêng tại Questrom).
Xem trang chính thức ↗Faculty of Computing & Data Sciences / College of Arts & Sciences
Khoa học Máy tính bậc Cử nhân.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗Faculty of Computing & Data Sciences
Khoa học Dữ liệu bậc Cử nhân.
Chương trình tương đối mới — kiểm tra đúng yêu cầu hiện hành.
Xem trang chính thức ↗College of Engineering
Kỹ thuật Máy tính.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗College of Engineering
Kỹ thuật Cơ khí.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗College of Communication
Truyền thông nói chung, gồm nhiều hướng chuyên sâu.
Xem danh sách hướng chuyên sâu trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗College of Communication
Báo chí.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗College of Communication
Điện ảnh và Truyền hình.
Có thể yêu cầu portfolio tuỳ hướng chuyên sâu — kiểm tra trực tiếp.
Xem trang chính thức ↗College of Arts & Sciences
Kinh tế học.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗Frederick S. Pardee School of Global Studies
Quan hệ Quốc tế.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗College of Arts & Sciences
Sinh học.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗College of Arts & Sciences
Tâm lý học.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗Sargent College of Health & Rehabilitation Sciences
Khoa học Sức khỏe.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗Sargent College of Health & Rehabilitation Sciences
Sinh lý học người — thường là nền tảng cho các ngành sức khỏe Sau đại học.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗School of Hospitality Administration
Quản trị Khách sạn — Nhà hàng — Du lịch.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗Wheelock College of Education & Human Development
Giáo dục và Phát triển con người.
Xem yêu cầu môn học chi tiết trên trang khoa.
Xem trang chính thức ↗College of Fine Arts
Nghệ thuật biểu diễn/thị giác.
YÊU CẦU portfolio hoặc audition riêng — không tuyển sinh chỉ bằng hồ sơ học thuật thông thường.
Xem trang chính thức ↗Đây là ví dụ minh hoạ, không phải danh mục đầy đủ. Mỗi ngành gắn với đúng 1 school/college cụ thể — điều kiện, môn học yêu cầu portfolio/audition (nếu có) do đúng đơn vị đó quy định.
Nguồn: Freshmen Applicant Information | BU Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Tuyển sinh Sau đại học tại BU hoàn toàn phân quyền theo từng school — không có một cơ quan tuyển sinh trung tâm, không có một deadline chung, không có một bộ điều kiện chung cho toàn trường. Một số đơn vị không yêu cầu GRE/GMAT (ví dụ SPH, Faculty of Computing & Data Sciences), một số dùng LSAT thay vì GRE (School of Law - JD), một số miễn test có điều kiện (Questrom MBA).
MS Computer Science / MS Data Science
GRE/GMAT không bắt buộc (tuỳ chọn nộp thêm); khuyến nghị GPA đại học từ 3.0/4.0.
Xem trang tuyển sinh ↗MBA (toàn thời gian, 2 năm)
Có thể xin miễn GMAT/GRE nếu đạt tiêu chí; điểm test là một yếu tố xét học bổng, không phải điều kiện đầu vào tuyệt đối.
Xem trang tuyển sinh ↗Master of Public Health (MPH)
KHÔNG yêu cầu/xét điểm GRE; miễn TOEFL/IELTS tự động cho ứng viên có bằng cấp trước đó từ một số quốc gia dùng tiếng Anh.
Xem trang tuyển sinh ↗JD (luật sư Hoa Kỳ)
Ưu tiên mạnh việc nộp điểm LSAT (hạn thi tháng 11); KHÁC hoàn toàn với chương trình LLM.
Xem trang tuyển sinh ↗LLM (dành cho luật sư đã hành nghề ở nước khác)
Nộp qua LSAC (CAS), KHÔNG yêu cầu LSAT cho ứng viên LLM trực tiếp — không dùng điều kiện JD cho LLM hoặc ngược lại.
Xem trang tuyển sinh ↗Master theo nhiều chuyên ngành (ví dụ quản lý dự án, hành chính công...)
Điều kiện tuỳ chương trình; xem mục Metropolitan College riêng để biết điều kiện visa theo từng hình thức học.
Xem trang tuyển sinh ↗Đây là ví dụ minh hoạ ở một số school khác nhau — không áp dụng chung cho toàn bộ Sau đại học BU. Điều kiện của một chương trình (ví dụ Questrom MBA) KHÔNG được suy diễn áp dụng cho các chương trình Master khác tại BU. Luôn kiểm tra trực tiếp trang tuyển sinh của đúng school/chương trình dự tuyển.
Nguồn: Boston University Graduate Data Science Admissions Requirements ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Center for English Language & Orientation Programs (CELOP) là trung tâm tiếng Anh của BU, hoạt động từ năm 1975, cung cấp các chương trình Intensive English (tiếng Anh chuyên sâu) kéo dài 4, 6 hoặc 12 tuần, cùng các khoá English for Academic Purposes và chương trình mùa hè — phục vụ người học muốn cải thiện tiếng Anh cho mục đích học thuật, công việc hoặc đời sống hằng ngày, không giới hạn ở người có kế hoạch vào BU.
Học viên được nhận vào một chương trình CELOP TOÀN THỜI GIAN sẽ được cấp mẫu I-20 để xin visa F-1 — tuy nhiên đây là I-20 cho chương trình tiếng Anh tại CELOP, KHÔNG đồng nghĩa và không tự động chuyển thành I-20 nhập học chương trình Cử nhân/Sau đại học chính thức của BU.
CELOP KHÔNG phải một pathway hay conditional admission bảo đảm chuyển tiếp vào Boston University. Theo các nguồn đã kiểm tra, BU không công bố một thỏa thuận chính thức nào cam kết học viên hoàn thành CELOP sẽ chắc chắn được nhận vào chương trình Cử nhân/Sau đại học của BU — muốn theo học một chương trình cấp bằng tại BU, học viên vẫn cần nộp hồ sơ tuyển sinh riêng và được xét theo đúng quy trình tuyển sinh của school/college mong muốn.
Học phí, thời lượng và điều kiện đầu vào của từng chương trình CELOP (4/6/12 tuần) khác nhau và có thể thay đổi theo năm — cần tra cứu trực tiếp trang CELOP cho khoá học/năm cụ thể, trang này không nêu số liệu học phí CELOP vì chưa xác minh được mức chung ổn định tại thời điểm kiểm tra.
Nguồn: Center for English Language & Orientation Programs (CELOP) ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Kilachand Honors College là chương trình danh dự (honors) dành cho một nhóm sinh viên Cử nhân tại BU, không phải một school/college cấp bằng độc lập — sinh viên Kilachand vẫn thuộc school/college gốc mà mình theo học (ví dụ CAS, Questrom...) và học thêm các môn/yêu cầu bổ sung của Kilachand.
Ứng viên không nộp một đơn Kilachand riêng biệt: sau khi nộp Common Application/BU Supplement vào đúng school/college mong muốn, ứng viên có thể hoàn thành thêm một bài luận phụ để được xét Kilachand. Hồ sơ chỉ được xem xét cho Kilachand SAU KHI đã được nhận vào school/college BU tương ứng — nghĩa là việc trúng tuyển BU không phụ thuộc vào việc có được nhận Kilachand hay không, và mốc thời gian nộp hồ sơ/học bổng/xác nhận nhập học giống hệt quy trình chung của BU.
Không có đơn riêng — xét qua bài luận phụ sau khi đã nộp hồ sơ vào đúng school/college BU.
Hoàn thành các môn học bắt buộc của Kilachand với điểm B trở lên mỗi môn, duy trì GPA tích lũy tối thiểu 3.0, và tham dự tối thiểu 2 sự kiện co-curricular mỗi học kỳ.
Được nhận Kilachand KHÔNG tự động đi kèm học bổng — học bổng (nếu có) xét theo đúng quy trình tài chính chung của BU (need-based cho công dân/thường trú, merit-based có giới hạn cho quốc tế), không phải một khoản riêng của Kilachand.
Có thể có lựa chọn nhà ở gắn với cộng đồng Kilachand tùy năm học — cần xác nhận trực tiếp qua BU Housing.
Nguồn: Kilachand at a Glance | Kilachand Honors College ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Metropolitan College (MET) là một đơn vị chính thức thuộc Boston University, cung cấp chương trình bằng Cử nhân/Thạc sĩ và chứng chỉ Sau đại học (graduate certificate), học bán thời gian hoặc toàn thời gian, tại campus vào buổi tối hoặc 100% trực tuyến. Đối tượng MET đa dạng, gồm cả người đi làm học thêm lẫn sinh viên quốc tế học toàn thời gian.
Bán thời gian/toàn thời gian tại campus
Bằng Cử nhân qua MET.
MET KHÔNG bảo lãnh visa (không cấp I-20) cho chương trình Cử nhân dù học tại campus hay trực tuyến.
Xem trang chính thức ↗Tuỳ chương trình
Bằng Thạc sĩ qua MET, một số chuyên ngành trong lĩnh vực quản lý dự án, khoa học ứng dụng, hành chính công...
MET có bảo lãnh visa (cấp I-20) cho một số chương trình Thạc sĩ và chứng chỉ Sau đại học học TOÀN THỜI GIAN TẠI CAMPUS — không áp dụng cho hình thức trực tuyến.
Xem trang chính thức ↗Ngắn hơn một bằng Thạc sĩ đầy đủ
Chứng chỉ Sau đại học theo chuyên đề, có thể học tại campus hoặc trực tuyến.
Không tương đương bằng Thạc sĩ; chỉ một số chứng chỉ đủ điều kiện I-20 nếu học toàn thời gian tại campus.
Xem trang chính thức ↗Linh hoạt, thường được học bán thời gian
Toàn bộ chương trình học qua nền tảng trực tuyến của MET.
KHÔNG đủ điều kiện bảo lãnh visa F-1/I-20 trong mọi trường hợp — không dùng cho sinh viên cần duy trì diện F-1 toàn thời gian tại Hoa Kỳ.
Xem trang chính thức ↗Ba hình thức trên có điều kiện visa khác nhau hoàn toàn: Cử nhân MET (dù tại campus hay trực tuyến) KHÔNG được bảo lãnh visa; Thạc sĩ/chứng chỉ Sau đại học tại campus toàn thời gian CÓ THỂ được bảo lãnh; mọi hình thức trực tuyến đều KHÔNG được bảo lãnh. Ứng viên quốc tế cần xác nhận trực tiếp với MET International Admissions trước khi chọn hình thức học, không tự suy đoán.
Nguồn: International Students Admissions | BU Metropolitan College ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
CGS là chương trình 2 năm đầu tiên của một tấm bằng Cử nhân 4 năm CHÍNH THỨC tại BU — sinh viên trúng tuyển CGS nhận tín chỉ BU thật sự ngay từ năm nhất, không phải một chương trình dự bị riêng biệt, và không phải community college (trường cao đẳng cộng đồng, thường cấp bằng associate độc lập) — CGS chỉ tồn tại như một phần trong lộ trình 4 năm của chính BU.
CGS dùng mô hình "team system": sinh viên được chia theo nhóm khoảng 75-80 người, học cùng nhau, cùng giảng viên và cố vấn học thuật xuyên suốt 2 học kỳ đầu — trong đó có một học kỳ hè khoảng 6 tuần tại London (hoặc New England, tuỳ năm học) như một phần bắt buộc của chương trình.
Sau khi hoàn thành chương trình lõi 2 năm tại CGS (đạt yêu cầu học thuật), sinh viên khai báo major và chuyển tiếp sang 1 trong 9 school/college Cử nhân còn lại của BU để hoàn thành 2 năm cuối và tốt nghiệp — đây là quy trình chuyển tiếp NỘI BỘ trong cùng một trường BU, khác với transfer admission từ một trường đại học khác.
Không mô tả CGS là "dự bị đại học" hay "cao đẳng cộng đồng" — CGS là một trong các school/college Cử nhân của BU, sinh viên nộp hồ sơ và được xét tuyển qua đúng myBU Common Application như các đơn vị khác.
Nguồn: Admissions | General Studies (CGS) ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
BU đánh giá hồ sơ ứng viên Cử nhân toàn diện (holistic review). BU dùng Common Application kèm BU Supplement — không có hệ thống nộp hồ sơ riêng như MIT.
Thông tin cá nhân, các câu hỏi bổ sung riêng của BU, chọn đúng school/college mong muốn.
Bảng điểm chính thức cùng School Report từ trường trung học.
Guidance Counselor Recommendation và Teacher Evaluation qua hệ thống Common Application.
Gửi bổ sung điểm giữa năm sau khi nộp hồ sơ ban đầu.
CFA yêu cầu thêm portfolio (Nghệ thuật Thị giác) hoặc audition (Âm nhạc/Sân khấu) ngoài hồ sơ chung.
SAT hoặc ACT — xem chính sách test-optional bên dưới; sinh viên quốc tế cần thêm chứng chỉ tiếng Anh.
BU test-optional cho ứng viên năm nhất áp dụng cho các chu kỳ tuyển sinh đến hết Fall 2028/Spring 2029 — chính sách này áp dụng cho toàn bộ school/college bậc Cử nhân và mọi chương trình học bổng. Ứng viên tự quyết định có nộp SAT/ACT hay không. Sinh viên quốc tế BẮT BUỘC nộp TOEFL, IELTS hoặc Duolingo English Test làm căn cứ chính đánh giá năng lực tiếng Anh — đây là yêu cầu riêng cho ứng viên quốc tế, tách biệt khỏi chính sách test-optional dành cho SAT/ACT. BU không công bố mức điểm tối thiểu chung cho SAT/ACT vì đang test-optional; các mức điểm/ngưỡng TOEFL-IELTS cụ thể cần tra cứu trực tiếp trang Tests & Scores/BU Admissions cho đúng năm dự tuyển.
Nộp khoảng 1/11; quyết định giữa tháng 12; phải rút hồ sơ các trường khác nếu trúng tuyển
Nộp muộn hơn ED1; quyết định giữa tháng 2; cùng cam kết ràng buộc như ED1
Theo mốc chung của BU — luôn đối chiếu năm dự tuyển cụ thể trên trang chính thức
Cần nộp hồ sơ nhập học trước 1/12 để được xét Trustee/Presidential Scholarship
Nguồn: Boston University's Standardized Test Policy | BU Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Transfer admission tại BU không phải một lộ trình được bảo đảm — hồ sơ vẫn xét toàn diện, và sinh viên phải chọn đúng school/college muốn chuyển vào khi nộp hồ sơ, không được để trống (undeclared).
BU công nhận tín chỉ các môn liberal arts đạt điểm C trở lên tại cơ sở được kiểm định khu vực (regionally accredited); môn chuyên ngành (professional courses) do đúng school/college tiếp nhận quyết định.
Khoá học tại trường đại học ngoài Hoa Kỳ cần được BU International Admissions VÀ đúng khoa duyệt nội dung; hệ semester giữ nguyên số giờ, hệ quarter-credit-hour quy đổi bằng 2/3 tổng số giờ.
Cần cả bảng điểm đại học (nơi đã học) và bảng điểm trung học tuỳ số tín chỉ đã hoàn thành.
Áp dụng yêu cầu tiếng Anh tương tự ứng viên quốc tế năm nhất nếu ngôn ngữ giảng dạy trước đó không phải tiếng Anh.
Bắt buộc chọn 1 school/college cụ thể khi nộp hồ sơ transfer — không được nộp dạng chưa xác định ngành.
Sinh viên chuyển tiếp được BU bảo đảm có chỗ ở cho toàn khoá học nếu hoàn tất đặt cọc nhập học, đơn nhà ở, và khoản Housing Guarantee Payment 600 USD đúng hạn — không bảo đảm đúng toà nhà/phòng mong muốn.
Áp dụng nguyên tắc chung: sinh viên quốc tế KHÔNG đủ điều kiện need-based aid; chỉ có thể được xét một số merit scholarship có giới hạn — không phải mọi merit scholarship năm nhất đều mở cho sinh viên transfer.
Nguồn: Transfer Credit Process (General) ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Có. Học sinh Việt Nam nộp hồ sơ Cử nhân BU qua Common Application + BU Supplement — cùng hệ thống dùng chung cho mọi ứng viên, không có một hệ thống tách biệt hoàn toàn riêng cho ứng viên quốc tế.
BU không công bố yêu cầu bắt buộc dùng dịch vụ đánh giá bằng cấp bên ngoài (như WES) cho hồ sơ Cử nhân theo các nguồn đã kiểm tra — không nên tự thêm yêu cầu WES nếu BU không nêu rõ; một số chương trình Sau đại học cụ thể có thể có yêu cầu riêng, cần xác nhận trực tiếp với đúng school.
BU không công bố công thức quy đổi GPA hệ 10 hoặc hệ 4 của Việt Nam sang một thang điểm chuẩn duy nhất — hồ sơ học thuật được ban tuyển sinh đọc trong bối cảnh hệ thống giáo dục của từng quốc gia.
Về tiếng Anh: sinh viên quốc tế BẮT BUỘC nộp TOEFL, IELTS hoặc Duolingo English Test (khác chính sách test-optional chỉ áp dụng cho SAT/ACT).
Về tài chính: đây là điểm khác biệt LỚN so với MIT — sinh viên quốc tế tại BU KHÔNG đủ điều kiện nhận need-based financial aid (từ BU, bang hay liên bang). Sinh viên quốc tế chỉ được xét một số merit scholarship giới hạn (Trustee, Presidential, một số học bổng của College of Fine Arts, học bổng thể thao) và có thể tiếp cận khoản vay giáo dục cần người đồng ký tên (co-borrower) là công dân/thường trú nhân Hoa Kỳ có đủ điều kiện tín dụng — xem chi tiết ở mục Hỗ trợ tài chính bên dưới.
Nguồn: International Students | BU Financial Assistance ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Sau đại học BU không có một bộ điều kiện chung — dưới đây là ví dụ minh hoạ ở một số school khác nhau để thấy sự khác biệt, không phải danh sách đầy đủ và không được áp dụng chéo cho chương trình khác.
GRE/GMAT tuỳ chọn nộp thêm, không bắt buộc; khuyến nghị GPA đại học từ 3.0/4.0; hồ sơ gồm bảng điểm, CV, personal statement. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Chương trình 2 năm; có thể xin miễn GMAT/GRE theo tiêu chí công bố; điểm test là yếu tố xét học bổng. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
KHÔNG yêu cầu/xét GRE; nộp bảng điểm, chứng minh tiếng Anh (miễn tự động cho một số quốc gia), thư giới thiệu, statement of purpose, CV. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Ưu tiên mạnh nộp điểm LSAT (hạn thi tháng 11); khác hoàn toàn điều kiện LLM. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Nộp qua LSAC (CAS); tối thiểu 2 thư giới thiệu qua CAS; KHÔNG yêu cầu LSAT cho ứng viên LLM trực tiếp. Nguồn: xem trang tuyển sinh ↗
Cost of Attendance (COA) là TỔNG chi phí dự kiến cho một năm học, KHÔNG đồng nghĩa với riêng học phí (tuition). Bảng dưới áp dụng cho hầu hết sinh viên Cử nhân năm học 2026-2027 (KHÔNG áp dụng cho sinh viên năm nhất CGS — CGS có trang Cost of Attendance riêng do lịch học khác biệt), đơn vị USD, không quy đổi sang VND — không áp dụng số liệu này cho Sau đại học hay CELOP.
| Khoản mục | Số tiền (USD) | Phân loại |
|---|---|---|
| Học phí (Tuition) | 73.024 | Bắt buộc — áp dụng như nhau cho Commuter và Resident |
| Phí bắt buộc (Fees) | 1.570 | Bắt buộc |
| Sách vở & vật dụng học tập (ước tính) | 1.000 | Ước tính |
| Chỗ ở & ăn uống (Resident, hầu hết gói) | 20.740 | Bắt buộc nếu ở nội trú (Resident) — Commuter không phát sinh khoản này |
| Ăn uống tại campus (Commuter, ước tính) | 2.647 | Ước tính — chỉ áp dụng cho Commuter |
| Chi phí cá nhân/lặt vặt (ước tính) | 3.935 (Commuter) / 2.085 (Resident) | Ước tính |
| Tổng Cost of Attendance | 82.176 (Commuter) / 98.419 (Resident) | Tổng trước khi trừ mọi khoản hỗ trợ tài chính |
Nguồn: Cost of Attendance for Undergraduates | BU Financial Assistance ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026. Số liệu không quy đổi sang VND — vui lòng đối chiếu tỉ giá tại thời điểm cần dùng.
Học phí Sau đại học KHÔNG dùng chung một mức với Cử nhân, và cách tính (theo năm, theo học kỳ hay theo tín chỉ) khác nhau giữa các school. Dưới đây là ví dụ có nguồn xác minh; với các chương trình chưa xác minh được mức cụ thể, trang này dùng đúng cụm từ bắt buộc thay vì suy đoán.
Học phí $73.024/năm (12-18 tín chỉ/kỳ, năm học 2026-2027) hoặc $2.282/tín chỉ nếu học bán thời gian; tổng Cost of Attendance ước tính $95.998/năm gồm sinh hoạt phí.
Nguồn ↗Học phí $1.005/tín chỉ (unit) cho năm học 2025-2026, cộng phí dịch vụ sinh viên $75/kỳ — tính theo tín chỉ, KHÔNG tính theo năm như GRS.
Nguồn ↗Chưa thấy Boston University công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển trên trang Questrom.
Nguồn ↗Chưa thấy Boston University công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển trên trang School of Law.
Nguồn ↗Chưa thấy Boston University công bố một mức chung tại nguồn đã kiểm tra; ứng viên cần tra cứu đúng school và chương trình dự tuyển trên trang SPH Tuition and Funding.
Nguồn ↗BU phân biệt rõ need-based financial aid (dựa trên nhu cầu tài chính, chỉ dành cho công dân Hoa Kỳ và một số diện non-citizen đủ điều kiện) và merit scholarship (dựa trên thành tích học thuật, có mở một phần cho ứng viên quốc tế).
Sinh viên quốc tế KHÔNG đủ điều kiện nhận need-based financial aid từ BU, từ bang Massachusetts hay từ chính phủ liên bang Hoa Kỳ — đây là khác biệt quan trọng so với chính sách need-blind của MIT.
Ứng viên quốc tế chỉ được xét một số merit scholarship có giới hạn: Trustee Scholarship, Presidential Scholarship, và tuỳ trường hợp là học bổng thể thao (Athletic) hoặc học bổng riêng của College of Fine Arts — KHÔNG phải mọi merit award của BU đều mở cho ứng viên quốc tế.
Không có nguồn nào xác nhận Trustee Scholarship hay Presidential Scholarship là "full ride" (bao trọn mọi chi phí gồm chỗ ở/ăn uống/chi phí cá nhân) — cần đọc kỹ thư mời học bổng để biết chính xác phạm vi (ví dụ chỉ tuition, hay tuition + fees) trước khi giả định mức bao phủ.
Vì sinh viên quốc tế không được xét need-based aid, toàn bộ phần Cost of Attendance còn lại sau merit scholarship (nếu có) thuộc trách nhiệm tài chính của gia đình/sinh viên — cần lập kế hoạch ngân sách đầy đủ cho toàn bộ 4 năm học, không chỉ năm đầu.
Sinh viên quốc tế có thể tiếp cận một số khoản vay giáo dục tư nhân dành cho sinh viên quốc tế, nhưng phần lớn yêu cầu người đồng ký tên (co-signer/co-borrower) là công dân hoặc thường trú nhân Hoa Kỳ có đủ điều kiện tín dụng — đây KHÔNG phải khoản vay của chính phủ Hoa Kỳ dành cho công dân.
Ứng viên quốc tế cần nộp hồ sơ nhập học trước hạn 1/12 để được xét Trustee/Presidential Scholarship — hạn xét học bổng có thể sớm hơn hoặc trùng deadline Regular Decision tuỳ năm, cần đối chiếu lại đúng năm dự tuyển. Việc xin học bổng merit không dùng chung form với hồ sơ need-based aid (vốn không áp dụng cho sinh viên quốc tế).
Nguồn: International Students | BU Financial Assistance ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Không phải mọi chương trình đều học tại Charles River Campus — sinh viên khối sức khỏe chuyên sâu (Y khoa, Nha khoa, Y tế công cộng) học chủ yếu tại Medical Campus, cách Charles River Campus vài km.
Campus chính dọc Commonwealth Avenue, khu Kenmore/Fenway/Allston — nơi đặt phần lớn school/college bậc Cử nhân, ký túc xá chính và trung tâm đời sống sinh viên.
Cơ sở trước đây của Wheelock College (sáp nhập BU năm 2018) — nay có ký túc xá, nhà ăn và Wheelock Family Theatre.
Tại khu South End, cách Charles River Campus vài km — nơi đặt Chobanian & Avedisian School of Medicine, Goldman School of Dental Medicine, School of Public Health.
Nguồn: About BU ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Sinh viên năm nhất bắt buộc ở nội trú trong các khu ký túc xá của BU (housing requirement) — đây là quy định bắt buộc, không phải tùy chọn.
BU có nhiều loại chỗ ở: ký túc xá lớn truyền thống, căn hộ kiểu suite, và các Living-Learning Community (ví dụ Core Curriculum House, Earth House, Women in Science and Engineering/WISE floor) theo chủ đề học thuật/sở thích.
Sinh viên năm nhất/chuyển tiếp hoàn thành New Student Housing Application trực tuyến và đóng khoản Housing Guarantee Payment 600 USD; việc phân bổ dựa trên nguyện vọng và số chỗ còn trống — phòng/toà nhà cụ thể KHÔNG được bảo đảm dù có nêu nguyện vọng.
Charles River Campus có nhiều trạm MBTA (tuyến Green Line) dọc Commonwealth Avenue, kết nối thuận tiện với trung tâm Boston; di chuyển sang Medical Campus cần thêm phương tiện công cộng hoặc xe buýt nội bộ BU.
BU International Students & Scholars Office (ISSO) tổ chức chương trình định hướng cho sinh viên quốc tế mới, hỗ trợ thủ tục pháp lý và làm quen môi trường sống ban đầu.
Nguồn: First-Year Residency Requirement / New Student Housing | BU Housing ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Sau đại học: BU KHÔNG công bố một chính sách nhà ở nội trú bắt buộc/bảo đảm chung cho mọi học viên Sau đại học tại các nguồn đã kiểm tra — nhiều học viên Sau đại học thuê nhà ở ngoài campus tại khu vực Boston/Cambridge/Brookline lân cận. Sinh viên transfer bậc Cử nhân được BU bảo đảm có chỗ ở cho toàn khoá học (không phải đúng toà nhà/phòng mong muốn) nếu hoàn tất đầy đủ thủ tục và khoản đặt cọc đúng hạn — đây là điểm khác với sinh viên Sau đại học.
Charles River Campus nằm dọc tuyến MBTA Green Line với nhiều trạm dừng; di chuyển trong thành phố Boston khá thuận tiện bằng tàu điện/xe buýt.
BU không có khuôn viên khép kín biệt lập — campus hoà vào khu dân cư/thương mại dọc Commonwealth Avenue, khác với các đại học có campus ngoại ô tách biệt.
Khí hậu lục địa ẩm — mùa đông lạnh và có tuyết, mùa hè ấm; sinh viên quốc tế nên chuẩn bị trang phục phù hợp cho mùa đông New England.
Hai campus cách nhau vài km, cần thêm thời gian di chuyển nếu có môn học/hoạt động tại cả hai nơi.
BU tự động đăng ký Student Health Insurance Plan (SHIP) cho sinh viên toàn thời gian/quốc tế trừ khi nộp đơn xin miễn hợp lệ đúng hạn; mức phí SHIP năm 2026-2027 là 4.054 USD — đây là khoản riêng, không nằm trong bảng Cost of Attendance ở mục Học phí.
BU International Students & Scholars Office (ISSO) hỗ trợ thủ tục visa/I-20, tư vấn tình trạng F-1 trong suốt quá trình học.
BU có lực lượng an ninh/cảnh sát campus riêng và các kênh hỗ trợ khẩn cấp — chi tiết cụ thể nên tra cứu trực tiếp qua trang an toàn campus chính thức của BU.
Nguồn: About BU ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Trúng tuyển (Admission), có mẫu I-20, và có visa F-1 là BA việc khác nhau — mỗi bước có cơ quan xét duyệt và điều kiện riêng.
Quyết định tuyển sinh do BU Admissions/từng school Sau đại học đưa ra — không liên quan cơ quan di trú Hoa Kỳ.
Sinh viên quốc tế cần chứng minh đủ khả năng tài chính chi trả Cost of Attendance (sau khi trừ học bổng, nếu có) trước khi được cấp I-20.
BU ISSO cấp mẫu I-20 cho chương trình toàn thời gian đủ điều kiện — LƯU Ý: không phải mọi hình thức học tại BU đều đủ điều kiện này (ví dụ chương trình trực tuyến qua Metropolitan College).
Sinh viên cần đóng phí SEVIS I-901 và giữ biên lai trước khi phỏng vấn visa.
Nộp mẫu DS-160 và tham gia phỏng vấn xin visa F-1 tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ — do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quyết định, BU không thể can thiệp kết quả.
Có visa KHÔNG đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh — quyết định cuối cùng thuộc thẩm quyền viên chức CBP tại cửa khẩu.
Sinh viên phải duy trì tình trạng hợp pháp (full-time enrollment, cập nhật thông tin SEVIS...) trong suốt quá trình học tại BU.
BU International Students & Scholars Office (ISSO) là đầu mối hỗ trợ chính thức cho mọi thắc mắc visa/tình trạng F-1 — luôn ưu tiên hướng dẫn từ ISSO, USCIS và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ thay vì nguồn không chính thức.
Sinh viên F-1 được phép làm việc trong khuôn viên trường (on-campus employment) tối đa 20 giờ/tuần khi đang trong kỳ học, có thể làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ chính thức — cần xác nhận điều kiện cụ thể với ISSO trước khi bắt đầu.
Curricular Practical Training (CPT) là hình thức thực tập gắn với chương trình học, cần được ISSO cấp phép trước khi bắt đầu; có thể bán thời gian hoặc toàn thời gian tuỳ yêu cầu chương trình — sử dụng CPT toàn thời gian trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến điều kiện xin OPT sau này, cần hỏi trực tiếp ISSO.
Optional Practical Training (OPT) là giai đoạn thực hành nghề nghiệp liên quan ngành học, trước hoặc sau khi tốt nghiệp, do USCIS cấp phép (EAD) dựa trên đề nghị của ISSO — không phải một loại visa làm việc.
| Tiêu chí | OPT | STEM OPT |
|---|---|---|
| Thời hạn | Tối đa 12 tháng | Gia hạn thêm tối đa 24 tháng — chỉ áp dụng nếu chương trình có mã CIP thuộc danh mục STEM được công nhận |
| Điều kiện chương trình | Áp dụng cho hầu hết chương trình sau khi hoàn thành | KHÔNG phải mọi chương trình tại BU đều thuộc diện STEM — cần kiểm tra đúng mã CIP của bằng cấp đã hoàn thành, kể cả với các ngành nghe có vẻ liên quan kỹ thuật/khoa học |
| Yêu cầu nhà tuyển dụng | Không bắt buộc E-Verify | Nhà tuyển dụng bắt buộc tham gia E-Verify |
| Hồ sơ giám sát | Không yêu cầu Form I-983 | Bắt buộc Form I-983 (kế hoạch đào tạo) do nhà tuyển dụng và sinh viên cùng lập, cập nhật định kỳ |
CPT và OPT KHÔNG phải một loại "visa làm việc" — đây là hình thức work authorization gắn với tình trạng sinh viên F-1, do USCIS quyết định. Tốt nghiệp BU KHÔNG đồng nghĩa tự động được ở lại làm việc hay định cư tại Hoa Kỳ; không phải mọi ngành học tại BU đều thuộc diện STEM OPT.
Hai lộ trình riêng cho Harvard College (Cử nhân) và Sau đại học — thời hạn và thứ tự bước cụ thể luôn theo đúng thông báo tuyển sinh của chương trình và kỳ dự tuyển.
Xác định đúng đơn vị mong muốn — hồ sơ Common Application yêu cầu chọn ngay từ đầu.
BU test-optional cho ứng viên năm nhất đến hết chu kỳ Fall 2028/Spring 2029 — tự quyết định có nộp hay không.
Sinh viên quốc tế bắt buộc nộp TOEFL/IELTS/Duolingo.
Dịch học bạ, bảng điểm sang tiếng Anh nếu cần.
Điền đầy đủ thông tin, chọn đúng school/college BU.
Hoàn thành các câu hỏi bổ sung riêng của BU.
Guidance Counselor Recommendation và Teacher Evaluation qua hệ thống Common Application.
Bắt buộc nếu ứng tuyển College of Fine Arts.
Early Decision I/II đều ràng buộc (binding) — chỉ chọn nếu chắc chắn sẽ nhập học nếu trúng tuyển.
Ứng viên quốc tế cần nộp hồ sơ trước 1/12 để được xét Trustee/Presidential Scholarship.
Theo đúng deadline của vòng đã chọn (ED/ED2/RD).
Bổ sung điểm giữa năm khi có.
Kiểm tra trạng thái hồ sơ và các yêu cầu bổ sung nếu có.
Theo đúng mốc của vòng đã nộp.
So sánh gói học bổng (nếu có) với tổng Cost of Attendance thực tế — lưu ý sinh viên quốc tế không có need-based aid.
Chuẩn bị chứng minh tài chính đầy đủ cho phần chi phí còn lại sau học bổng (nếu có).
Sau khi hoàn tất xác nhận nhập học và tài chính.
Nộp DS-160, xin visa F-1; hoàn thành New Student Housing Application và khoản Housing Guarantee Payment nếu ở nội trú.
Nguồn: Freshmen Applicant Information | BU Admissions ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
Sau đại học BU phân quyền theo school — xác định đúng đơn vị trước tiên.
Mỗi school có yêu cầu riêng (có/không GRE, GMAT, LSAT tuỳ chương trình).
Mỗi school có mốc thời gian riêng — không dùng deadline của school khác.
Không phải mọi chương trình đều yêu cầu cùng loại test.
Trình bày rõ mục tiêu học tập/nghiên cứu, phù hợp với chương trình.
Số lượng và nguồn thư tuỳ chương trình.
Tuỳ ngành — ví dụ Fine Arts/Communication có thể yêu cầu portfolio.
Xác nhận chương trình có tài trợ mặc định (như một số PhD) hay ứng viên tự chi trả phần lớn (như nhiều chương trình Master).
Qua hệ thống nộp hồ sơ của đúng school.
Một số chương trình có vòng phỏng vấn, một số không.
Đây thường là hai quyết định tách biệt — cần đọc kỹ thư mời.
Xác nhận nguồn tài chính trước khi làm thủ tục I-20.
LƯU Ý: một số hình thức học (ví dụ MET trực tuyến) không đủ điều kiện I-20 — xác nhận trước khi chọn chương trình nếu cần duy trì F-1.
Nộp DS-160, xin visa F-1, hoàn tất thủ tục nhập học.
Nguồn: Boston University Graduate Data Science Admissions Requirements ↗ — kiểm tra ngày 15/08/2026.
BU có ba khu vực học tập tại thành phố Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ: Charles River Campus, Fenway Campus và Medical Campus. Nguồn ↗
Không. Boston University và Boston College là hai cơ sở giáo dục hoàn toàn độc lập, có ban lãnh đạo, tuyển sinh và học phí riêng biệt — chỉ trùng một phần tên gọi và cùng ở khu vực Boston. Nguồn ↗
BU là đại học tư thục (private), không phải trường công lập của bang Massachusetts. Nguồn ↗
BU có ba campus: Charles River Campus, Fenway Campus và Medical Campus — không phải mọi chương trình đều học tại Charles River Campus. Nguồn ↗
Có. Học sinh Việt Nam nộp hồ sơ Cử nhân qua Common Application + BU Supplement, cùng hệ thống dùng chung cho mọi ứng viên. Nguồn ↗
BU test-optional cho ứng viên năm nhất đến hết chu kỳ Fall 2028/Spring 2029 — ứng viên tự quyết định có nộp hay không. Nguồn ↗
BU bắt buộc sinh viên quốc tế nộp TOEFL, IELTS hoặc Duolingo English Test làm căn cứ chính đánh giá tiếng Anh; BU không công bố một ngưỡng điểm chung áp dụng cho mọi ngành — cần xem trang Tests & Scores cho đúng năm dự tuyển. Nguồn ↗
Có. Ứng viên bắt buộc hoàn thành Common Application cùng BU Supplement. Nguồn ↗
Có. Cả Early Decision I và Early Decision II tại BU đều ràng buộc (binding) — nếu trúng tuyển, ứng viên phải nhập học và rút hồ sơ khỏi các trường khác. Nguồn ↗
Không. CGS là 2 năm đầu của một tấm bằng Cử nhân 4 năm chính thức tại BU, cấp tín chỉ BU thật sự — không phải chương trình dự bị và không phải community college. Nguồn ↗
Không. CELOP là trung tâm tiếng Anh của BU; hoàn thành CELOP không đồng nghĩa và không tự động bảo đảm được nhận vào chương trình cấp bằng của BU — vẫn cần nộp hồ sơ tuyển sinh riêng. Nguồn ↗
Có, nhưng giới hạn ở một số merit scholarship (chủ yếu Trustee Scholarship và Presidential Scholarship) — sinh viên quốc tế KHÔNG đủ điều kiện nhận need-based financial aid. Nguồn ↗
Không có nguồn nào xác nhận Trustee Scholarship bao trọn mọi chi phí (chỗ ở, ăn uống, chi phí cá nhân) — cần đọc kỹ thư mời học bổng để biết chính xác phạm vi hỗ trợ (ví dụ chỉ học phí) trước khi giả định. Nguồn ↗
Không. Need-based financial aid tại BU chỉ dành cho công dân Hoa Kỳ và một số diện non-citizen đủ điều kiện — sinh viên quốc tế chỉ được xét merit scholarship có giới hạn. Nguồn ↗
Học phí (tuition) chỉ là một khoản trong Cost of Attendance. Cost of Attendance năm 2026-2027 gồm học phí ($73.024), phí bắt buộc, chỗ ở/ăn uống, sách vở và chi phí cá nhân — tổng khoảng $82.176 (Commuter) đến $98.419 (Resident). Nguồn ↗
Có, tại Charles River Campus và Fenway Campus, với nhiều loại chỗ ở gồm cả Living-Learning Community theo chủ đề. Nguồn ↗
Có. BU bắt buộc sinh viên năm nhất ở nội trú trong các khu ký túc xá của trường. Nguồn ↗
Không hẳn — tuỳ chương trình. Ở một số school (như GRS PhD), tài trợ thường đi kèm hoặc gắn liền thư mời nhập học; ở nhiều chương trình Master khác, ứng viên phần lớn tự chi trả. Luôn đọc kỹ thư mời để biết chắc. Nguồn ↗
Có, trong giới hạn tình trạng F-1: tối đa 20 giờ/tuần khi đang trong kỳ học đối với việc làm trong khuôn viên trường; CPT/OPT có điều kiện riêng và cần ISSO cấp phép trước. Nguồn ↗
CPT là thực tập gắn với chương trình học, diễn ra TRONG thời gian học và cần ISSO cấp phép trước khi bắt đầu. OPT là thực hành nghề nghiệp liên quan ngành học, trước hoặc sau tốt nghiệp, do USCIS cấp phép (EAD) dựa trên đề nghị của ISSO. Nguồn ↗
Không. STEM OPT chỉ áp dụng cho các chương trình có mã CIP nằm trong danh mục STEM chính thức — sinh viên cần tự kiểm tra đúng mã CIP của chương trình mình đã hoàn thành. Nguồn ↗
Không. Offer chỉ là quyết định tuyển sinh của BU. Visa F-1 do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quyết định qua phỏng vấn DS-160; có I-20 hay có offer đều không bảo đảm được cấp visa hay được nhập cảnh. Nguồn ↗
Không. Tốt nghiệp chỉ mở ra khả năng xin OPT/STEM OPT (nếu đủ điều kiện) — đây là work authorization tạm thời, không phải visa làm việc dài hạn hay diện định cư. Nguồn ↗
Toàn bộ nội dung trang này tổng hợp từ các nguồn chính thức liệt kê dưới đây, kiểm tra ngày 15/08/2026. Thông tin tuyển sinh, học phí, hỗ trợ tài chính và chính sách visa có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu lại nguồn gốc trước khi quyết định.
| Tên nguồn | Cơ quan phát hành | Nội dung dùng để xác minh | Ngày kiểm tra | Link |
|---|---|---|---|---|
| Freshmen Applicant Information | BU Admissions | Yêu cầu hồ sơ năm nhất: Common Application, BU Supplement, transcript, School Report, thư giới thiệu. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Boston University's Standardized Test Policy | BU Admissions | Chính sách test-optional cho ứng viên năm nhất áp dụng đến chu kỳ Fall 2028/Spring 2029; sinh viên quốc tế bắt buộc TOEFL/IELTS/Duolingo. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International Admissions | BU International Admissions | Quy trình ứng viên quốc tế bậc Cử nhân. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Cost of Attendance for Undergraduates | BU Financial Assistance | Bảng Cost of Attendance năm học 2026-2027 (Commuter/Resident), tuition $73.024, tổng $82.176 (commuter)/$98.419 (resident). | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International Students | BU Financial Assistance | Xác nhận sinh viên quốc tế KHÔNG đủ điều kiện need-based financial aid; chỉ được xét merit scholarship (Trustee/Presidential/Athletic/CFA) và vay có đồng ký tên. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Merit Scholarships for First-Year Students | BU Admissions | Ứng viên quốc tế chỉ được xét Trustee Scholarship và Presidential Scholarship; hạn nộp hồ sơ để được xét 1/12; Trustee Scholar khoảng hơn 70 sinh viên, duy trì GPA 3.00 và ở KTX Charles River/Fenway. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Early Decision | BU Admissions (ED Agreement) | Early Decision I và II đều ràng buộc (binding); ED nhận quyết định giữa tháng 12, ED2 giữa tháng 2; phải rút hồ sơ các trường khác nếu trúng tuyển. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Transfer Credit Process (General) | BU International Admissions / Registrar | Quy tắc chuyển tín chỉ: môn liberal arts đạt C trở lên tại trường được kiểm định khu vực; tín chỉ quốc tế cần International Admissions và khoa duyệt nội dung; hệ semester giữ nguyên số giờ, hệ quarter quy đổi 2/3. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Cost of Attendance for 2026-2027 (Graduate — Arts & Sciences) | BU Graduate School of Arts & Sciences (GRS) | Học phí Master toàn thời gian GRS $73.024/năm (12-18 tín chỉ/kỳ) hoặc $2.282/tín chỉ (bán thời gian); tổng Cost of Attendance 2026-2027: $95.998. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Tuition and Fees, 2025–2026 (Metropolitan College) | BU Metropolitan College (MET) | Học phí MET các môn từ mã 600 trở lên (Sau đại học): $1.005/unit (2025-2026); phí dịch vụ sinh viên $75/kỳ. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| International Students Admissions | BU Metropolitan College | MET không bảo lãnh visa cho chương trình Cử nhân (bằng cấp hoặc không bằng cấp); có bảo lãnh visa cho một số chương trình Thạc sĩ/chứng chỉ Sau đại học học toàn thời gian tại campus; chương trình học trực tuyến KHÔNG đủ điều kiện bảo lãnh visa. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Center for English Language & Orientation Programs (CELOP) | BU CELOP | CELOP hoạt động từ 1975; các chương trình tiếng Anh chuyên sâu (Intensive English) 4/6/12 tuần; sinh viên nhận vào chương trình toàn thời gian được cấp mẫu I-20. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Full-Time MBA Admissions | BU Questrom School of Business | MBA toàn thời gian (2 năm): có thể xin miễn GMAT/GRE nếu đạt tiêu chí; điểm test là một yếu tố xét học bổng. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Application Requirements - MPH | BU School of Public Health (SPH) | SPH không còn yêu cầu/xét điểm GRE cho mọi chương trình bao gồm MPH; miễn TOEFL/IELTS tự động cho một số quốc gia có bằng cấp trước đó bằng tiếng Anh. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| JD Admissions — Standardized Tests | BU School of Law | JD ưu tiên mạnh việc nộp điểm LSAT, hạn chót thi LSAT là kỳ thi tháng 11. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Eligibility Requirements for LLM & Master’s Programs | BU School of Law | Hồ sơ LLM nộp qua LSAC (CAS), không yêu cầu LSAT cho ứng viên LLM trực tiếp (khác JD). | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Boston University Graduate Data Science Admissions Requirements | BU Faculty of Computing & Data Sciences | GRE/GMAT không bắt buộc cho MS Computer Science/Data Science, có thể nộp tuỳ chọn; khuyến nghị GPA đại học từ 3.0/4.0. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Admissions | General Studies (CGS) | BU College of General Studies | CGS là chương trình 2 năm đầu cấp tín chỉ chính thức của BU (không phải Foundation/dự bị, không phải community college), có kỳ học tại London, sau đó chuyển tiếp sang 1 trong 9 school/college còn lại của BU. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Kilachand at a Glance | BU Kilachand Honors College | Cách xét tuyển Kilachand: nộp qua đúng Common Application/BU Supplement kèm bài luận phụ, không có đơn riêng, không ảnh hưởng quyết định nhập học BU; yêu cầu duy trì GPA 3.0 và hoàn thành môn Kilachand đạt B trở lên. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| First-Year Residency Requirement / New Student Housing | BU Housing | Sinh viên năm nhất bắt buộc ở nội trú; sinh viên chuyển tiếp được bảo đảm chỗ ở toàn khoá nếu hoàn tất đặt cọc/đơn/khoản Housing Guarantee Payment 600 USD, nhưng không bảo đảm đúng toà nhà/phòng mong muốn. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| STEM OPT | BU International Students & Scholars Office (ISSO) | Điều kiện gia hạn STEM OPT 24 tháng chỉ áp dụng cho ngành thuộc danh mục STEM được công nhận. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| Optional Practical Training (OPT) (F-1) | BU ISSO | Quy trình xin OPT trước/sau tốt nghiệp, EAD do USCIS cấp. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| About BU | Boston University | Số liệu tổng quan: hơn 38.000 sinh viên từ 140+ quốc gia, 17 school/college cộng Faculty of Computing & Data Sciences, hơn 300 chương trình, 3 campus. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |
| School Search | Study in the States — U.S. Department of Homeland Security / SEVP | Công cụ tra cứu tình trạng chứng nhận SEVP của BU. | 15/08/2026 | Mở nguồn ↗ |