Phổ thông (elementary/middle/secondary school) do school board hoặc trường tư quản lý theo từng tỉnh bang — tín chỉ và điều kiện tốt nghiệp khác nhau
Du học
Canada
Môi trường đa văn hóa với nhiều hướng học thuật và ứng dụng.
13 hệ thống giáo dục,
một quốc gia liên bang.
Theo Constitution Act 1867 (mục 93), giáo dục tại Canada thuộc thẩm quyền của từng tỉnh bang và vùng lãnh thổ, KHÔNG do chính phủ liên bang quản lý trực tiếp. Kết quả là Canada có 13 hệ thống giáo dục khác nhau (10 tỉnh bang + 3 vùng lãnh thổ), mỗi nơi có chương trình học, tên bằng cấp, điều kiện tốt nghiệp và cơ quan quản lý riêng. Chính phủ liên bang, qua Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC), chỉ quản lý việc nhập cảnh và cư trú của sinh viên quốc tế (Study Permit, PGWP, quyền làm thêm), không quản lý nội dung giảng dạy. EduCanada — thương hiệu chính thức, kết quả hợp tác giữa Council of Ministers of Education, Canada (CMEC) và Global Affairs Canada — là nguồn tổng hợp chính thức về hệ thống giáo dục các tỉnh bang.
College, CEGEP (riêng Quebec), university và private career college là 4 loại hình khác nhau — không dùng lẫn hoặc gọi chung "trường cao đẳng/đại học"
Chỉ trường có tên trong danh sách Designated Learning Institution (DLI) chính thức của IRCC mới được nhận sinh viên quốc tế cần Study Permit — nhưng có DLI KHÔNG đồng nghĩa mọi chương trình đều đủ điều kiện PGWP
Du học Canada có
những chương trình nào?
13 nhóm chương trình dưới đây bao phủ từ phổ thông đến sau đại học. Tên chương trình, điều kiện và quyền lợi đi kèm (PGWP, co-op) khác nhau theo trường và tỉnh bang — Cần kiểm tra trực tiếp trên website chính thức của trường, tỉnh bang/vùng lãnh thổ liên quan hoặc IRCC tại thời điểm nộp hồ sơ.
1. Chương trình phổ thông
Bao gồm elementary school, middle school, secondary/high school; do public school board, private school, boarding school hoặc trường Công giáo (Catholic school, nếu tiếp nhận học sinh quốc tế) tổ chức; có trường dạy bằng tiếng Anh (English-language school), tiếng Pháp (French-language school), chương trình International Baccalaureate (IB) hoặc Advanced Placement (AP). Mỗi tỉnh bang có chương trình khung, số tín chỉ và điều kiện tốt nghiệp riêng để nhận bằng tốt nghiệp phổ thông của tỉnh bang đó.
Học sinh quốc tế có thể phải học bổ sung tín chỉ tùy hồ sơ học tập trước đó
Việc xếp lớp do school board hoặc trường quyết định dựa trên hồ sơ và đánh giá đầu vào
Không có gì bảo đảm học sinh tốt nghiệp đúng thời gian dự kiến ban đầu
Học phí khác nhau giữa school board công lập và trường tư, dao động lớn theo tỉnh bang
Học sinh vị thành niên (dưới 18 hoặc dưới 19 tùy tỉnh bang) thường cần có custodian (người giám hộ) tại Canada
Cần kiểm tra quy định tuyển sinh quốc tế riêng của từng tỉnh bang và từng school board
2. Chương trình tiếng Anh và tiếng Pháp
Gồm English as a Second Language (ESL), English for Academic Purposes (EAP), French as a Second Language (FSL), Academic French, khóa luyện IELTS/TOEFL nếu trường có, khóa ngôn ngữ ngắn hạn, khóa ngôn ngữ kết hợp trải nghiệm và chương trình ngôn ngữ trước chính khóa (pre-sessional).
Khóa ngôn ngữ có thể cấp chứng nhận hoàn thành, không phải bằng cấp hay tín chỉ chính khóa
Thời lượng khác nhau theo trường — từ vài tuần đến nhiều học kỳ
Study Permit cho khóa ngôn ngữ có điều kiện riêng, cần kiểm tra tại canada.ca trước khi nộp hồ sơ
Sinh viên CHỈ học ESL/FSL không đủ điều kiện làm việc off-campus và KHÔNG đủ điều kiện PGWP theo quy định hiện hành của IRCC
Hoàn thành khóa tiếng KHÔNG mặc nhiên bảo đảm được nhận vào chương trình chính khóa — vẫn phải nộp hồ sơ riêng và đáp ứng điều kiện đầu vào
3. Pathway và dự bị
Gồm university pathway, college pathway, foundation, academic upgrading, bridging programme, pre-university và conditional admission — thường do trường hoặc đối tác ngôn ngữ tổ chức để chuẩn bị học lực/ngôn ngữ trước khi vào chương trình chính khóa.
Canada KHÔNG có một hệ thống foundation/pathway thống nhất áp dụng cho toàn quốc — mỗi trường có thỏa thuận và điều kiện riêng
Điều kiện chuyển tiếp (GPA tối thiểu, điểm tiếng Anh/Pháp, số tín chỉ được công nhận) phụ thuộc thỏa thuận cụ thể giữa pathway và trường tiếp nhận
Conditional admission (thư mời có điều kiện) KHÔNG đồng nghĩa chắc chắn được vào chương trình chính khóa nếu chưa đáp ứng đủ điều kiện đã nêu
Cần kiểm tra trực tiếp trường tiếp nhận, yêu cầu GPA, yêu cầu ngôn ngữ và số tín chỉ được công nhận trước khi đăng ký
4. College
Qualification thường gặp: Certificate, Diploma, Advanced Diploma, Applied Degree, Apprenticeship/Trades, post-diploma hoặc post-degree programme, Graduate Certificate; tại Ontario có thêm Ontario College Certificate/Diploma/Advanced Diploma — tên gọi khác nhau theo từng tỉnh bang, KHÔNG quy đổi máy móc sang bằng cấp Việt Nam. Cần phân biệt public college (công lập), private college và private career college (tư thục, phạm vi đào tạo hẹp hơn) — ba loại hình có vị thế và quy định khác nhau.
Thời lượng và nội dung thực hành (internship, co-op) khác nhau theo chương trình và trường
Transfer/articulation agreement giữa college và university KHÔNG áp dụng tự động cho mọi ngành — cần kiểm tra thỏa thuận cụ thể
Điều kiện đầu vào (học lực, ngôn ngữ) khác nhau theo chương trình
PGWP eligibility PHẢI kiểm tra theo từng trường VÀ từng chương trình cụ thể trên danh sách DLI chính thức của IRCC — không suy đoán từ tên trường
5. CEGEP tại Quebec
CEGEP (Collège d'enseignement général et professionnel) là loại hình giáo dục sau trung học đặc thù của Quebec, nằm giữa bậc trung học và đại học trong hệ thống giáo dục Quebec — KHÔNG tương đương "cao đẳng" ở các tỉnh khác nếu không giải thích bối cảnh riêng của Quebec. CEGEP có hai hướng: pre-university programme (chuẩn bị vào đại học Quebec, thường 2 năm) và technical programme (đào tạo nghề, dẫn tới Diplôme d'études collégiales — DEC, thường 3 năm); một số CEGEP có thêm Attestation d'études collégiales (AEC) cho khóa ngắn hơn nếu phù hợp.
Giảng dạy chủ yếu bằng tiếng Pháp tại phần lớn CEGEP, một số CEGEP dạy bằng tiếng Anh — cần kiểm tra ngôn ngữ giảng dạy của từng trường
Sinh viên quốc tế học tại Quebec cần CAQ (Certificat d'acceptation du Québec) do Gouvernement du Québec cấp, cùng với Study Permit của IRCC
DEC hệ pre-university là điều kiện đầu vào phổ biến cho đại học tại Quebec, khác cách vào đại học trực tiếp từ trung học ở các tỉnh khác
Cần kiểm tra khả năng học tiếp lên đại học sau CEGEP theo từng chương trình cụ thể, không mặc định mọi DEC đều liên thông
6. Đại học
Gồm Bachelor's degree (Honours hoặc General), co-op bachelor, professional degree, double major, minor, combined degree; sinh viên có thể vào theo diện transfer student/university transfer, direct entry hoặc advanced standing (công nhận tín chỉ đã học trước đó).
Thời lượng chương trình thay đổi theo ngành và trường, không cố định 4 năm cho mọi Bachelor
Quebec có cấu trúc đầu vào đại học khác các tỉnh khác do có bậc CEGEP ở giữa
Điều kiện học thuật, môn tiên quyết và hình thức đánh giá năng lực ngôn ngữ (IELTS/TOEFL/PTE/Duolingo hoặc hình thức khác) khác nhau theo từng trường
Một số ngành yêu cầu portfolio, audition, phỏng vấn hoặc supplementary application — cần kiểm tra theo từng chương trình
Co-op bachelor KHÔNG mặc nhiên bảo đảm có vị trí thực tập — sinh viên vẫn cần ứng tuyển và có thể phải cạnh tranh
7. Sau đại học
Gồm Graduate Certificate, Postgraduate Certificate, Post-degree Diploma (thường tại college, KHÔNG phải bằng thạc sĩ), Master by coursework, Master by research, Professional Master, MBA, PhD và graduate qualifying programme nếu chương trình yêu cầu bổ sung kiến thức trước khi vào chính khóa.
Graduate Certificate cấp tại college KHÔNG đồng nghĩa với bằng thạc sĩ (Master) — đây là hai loại văn bằng khác nhau
Điều kiện đầu vào thường gồm bằng cấp liên quan, đôi khi yêu cầu kinh nghiệm làm việc, GMAT/GRE (nếu chương trình yêu cầu), đề cương nghiên cứu, người hướng dẫn, thư giới thiệu, CV, portfolio hoặc phỏng vấn tùy ngành
Yêu cầu năng lực tiếng Anh hoặc tiếng Pháp khác nhau theo chương trình và theo hình thức nghiên cứu/coursework
Quy định PGWP cho từng chương trình sau đại học phải kiểm tra theo quy định hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ, không dùng thông tin cũ
8. Co-op và internship
Cần phân biệt: co-op bắt buộc (compulsory), co-op tự chọn (optional), internship, practicum, placement, work-integrated learning và clinical placement (thực tập lâm sàng, ngành sức khỏe).
Co-op là một thành phần học thuật của chương trình, KHÔNG phải lời đảm bảo có việc làm sau khi tốt nghiệp
Từ 01/04/2026, sinh viên quốc tế bậc sau trung học đủ điều kiện không còn cần permit riêng cho vị trí co-op/internship bắt buộc trong chương trình — chỉ cần study permit hợp lệ; học sinh bậc trung học vẫn cần permit riêng
Vị trí co-op có thể cạnh tranh — sinh viên thường phải tự ứng tuyển, không phải trường tự động sắp xếp
Một số vị trí placement không được trả lương, tùy ngành và tùy chương trình
Ngành sức khỏe hoặc giáo dục có thể yêu cầu kiểm tra lý lịch, chứng nhận tiêm chủng hoặc điều kiện bổ sung trước khi thực tập
9. Trao đổi và visiting student
Gồm semester exchange, academic exchange, visiting student, non-degree student, study abroad, research exchange và visiting graduate student.
Thường cần đề cử từ trường gốc theo thỏa thuận trao đổi (exchange arrangement) đã ký giữa hai trường
Học phí, công nhận tín chỉ và điều kiện ngôn ngữ khác nhau theo từng thỏa thuận trao đổi
Sinh viên trao đổi không trả học phí cho DLI tại Canada thuộc diện được miễn PAL/TAL theo quy định hiện hành của IRCC — cần xác nhận tình trạng cụ thể với trường
Exchange student và visiting student là hai vị thế khác nhau — cần kiểm tra loại giấy tờ nhập cảnh phù hợp (Study Permit hay diện khác) với IRCC
Bảo hiểm y tế và chỗ ở cho sinh viên trao đổi thường không tự động bao gồm — cần xác nhận riêng với trường tiếp nhận
10. Chương trình ngắn hạn
Gồm summer school, winter programme, short course, study tour, language camp, professional certificate, executive education, continuing education, micro-credential, khóa online/hybrid và research internship.
Không phải mọi khóa ngắn hạn đều cấp tín chỉ hoặc qualification chính thức — cần kiểm tra rõ với trường trước khi đăng ký
Thời lượng và đối tượng tham gia khác nhau rất nhiều giữa các khóa
Chương trình dưới 6 tháng có thể không cần Study Permit tùy trường hợp cụ thể, nhưng vẫn cần kiểm tra loại giấy tờ nhập cảnh phù hợp với IRCC trước khi sang Canada
Khóa ngắn hạn KHÔNG mặc nhiên tạo quyền làm thêm off-campus hoặc quyền nộp PGWP sau khi hoàn thành
11. Chương trình nghề và apprenticeship
Gồm skilled trades, apprenticeship, pre-apprenticeship, technical training và chứng nhận Red Seal (công nhận liên tỉnh cho một số nghề có quản lý).
Yêu cầu tuyển sinh quốc tế cho apprenticeship khác nhau theo từng tỉnh bang, KHÔNG phải mọi apprenticeship đều mở cho sinh viên quốc tế
Một số nghề cần employer sponsorship (nhà tuyển dụng bảo trợ) trước khi bắt đầu apprenticeship
Giấy phép hành nghề sau khi hoàn thành do cơ quan quản lý nghề của từng tỉnh bang cấp, KHÔNG tự động có ngay sau khi tốt nghiệp
Study Permit và PGWP eligibility cho các chương trình nghề cần kiểm tra riêng, không mặc định giống chương trình đại học/college thông thường
12. Chương trình bằng tiếng Pháp và song ngữ
Ngoài Quebec, một số tỉnh bang khác cũng có chương trình tiếng Pháp hoặc song ngữ tại các cơ sở francophone, đáng chú ý là New Brunswick (tỉnh bang song ngữ chính thức duy nhất của Canada) và một số trường tại Ontario.
Điều kiện năng lực tiếng Pháp (chứng chỉ DELF/DALF hoặc hình thức khác) khác nhau theo từng trường
Học chương trình tiếng Pháp KHÔNG đồng nghĩa với một lộ trình định cư chắc chắn, kể cả tại Quebec
Cần kiểm tra ngôn ngữ giảng dạy thực tế của từng chương trình, một số chương trình "song ngữ" chỉ song ngữ một phần
13. Các ngành có yêu cầu đặc thù
Bao gồm y khoa, nha khoa, dược, điều dưỡng, giáo dục, luật, tâm lý, công tác xã hội, kiến trúc, kỹ thuật, nghệ thuật, thiết kế, âm nhạc, hàng không và các ngành nghề có cơ quan quản lý (regulated professions).
Nhiều ngành giới hạn số lượng sinh viên quốc tế được nhận, có thể có hạn ngạch riêng
Có thể yêu cầu môn tiên quyết cụ thể, portfolio hoặc audition tùy ngành (kiến trúc, nghệ thuật, âm nhạc, thiết kế)
Ngành sức khỏe/giáo dục có thể yêu cầu kiểm tra lý lịch, khám sức khỏe hoặc chứng nhận tiêm chủng trước khi thực tập lâm sàng hoặc đứng lớp
Tốt nghiệp KHÔNG đồng nghĩa tự động có giấy phép hành nghề — giấy phép hành nghề do cơ quan quản lý nghề (regulatory body) của từng tỉnh bang cấp riêng, có thể yêu cầu kỳ thi hoặc thời gian thực hành bổ sung
Quy định cấp phép hành nghề khác nhau theo từng tỉnh bang, cần kiểm tra trực tiếp với cơ quan quản lý nghề liên quan
So sánh nhanh
các nhóm chương trình.
Bảng dưới đây tóm tắt để định hướng ban đầu — Study Permit, PGWP và khả năng co-op PHẢI kiểm tra riêng cho từng trường và từng chương trình cụ thể, không suy ra từ bảng này.
| Chương trình | Cơ sở đào tạo thường gặp | Qualification | Thời lượng tham khảo | Đối tượng phù hợp | Có thể có co-op | Study Permit | PGWP | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phổ thông | Public/private/boarding school | Bằng tốt nghiệp phổ thông theo tỉnh bang | 1 – 4 năm | Học sinh 6 – 18 tuổi | Không áp dụng | Cần kiểm tra | Không áp dụng | Có thể cần custodian nếu vị thành niên |
| Tiếng Anh/Pháp (ESL/FSL) | Language school, trường ĐH/CĐ có trung tâm ngôn ngữ | Chứng nhận hoàn thành | Vài tuần – nhiều học kỳ | Người cần chuẩn hóa ngôn ngữ | Không áp dụng | Cần kiểm tra | Không đủ điều kiện nếu CHỈ học ESL/FSL | Không tạo quyền làm thêm hay PGWP |
| Pathway/dự bị | Trường ĐH/CĐ, đối tác pathway | Chứng nhận hoàn thành pathway | 2 học kỳ – 1 năm | Chưa đủ điều kiện vào thẳng chính khóa | Hiếm khi có | Cần kiểm tra | Không áp dụng cho pathway | Conditional admission không chắc chắn 100% |
| College | Public/private college, private career college | Certificate/Diploma/Advanced Diploma/Applied Degree | 1 – 3 năm | Người học ưu tiên thực hành, kỹ năng nghề | Có ở nhiều chương trình | Cần kiểm tra | Cần kiểm tra theo từng chương trình | Phân biệt public và private career college |
| CEGEP (Quebec) | CEGEP công lập/tư thục | DEC, AEC (nếu phù hợp) | 2 – 3 năm | Học sinh muốn học tại Quebec | Có ở một số chương trình kỹ thuật | Cần CAQ + Study Permit | Cần kiểm tra | Chỉ áp dụng tại Quebec |
| Đại học (Bachelor) | University | Bachelor's degree (Honours/General) | 3 – 5 năm tùy ngành/tỉnh bang | Học sinh hoàn thành phổ thông hoặc pathway | Có ở nhiều ngành (co-op bachelor) | Cần kiểm tra | Cần kiểm tra theo từng chương trình | Quebec có cấu trúc đầu vào khác |
| Sau đại học | University, một số college (Graduate Certificate) | Graduate Certificate/Master/PhD | 8 tháng – 4+ năm | Người đã có bằng cử nhân hoặc tương đương | Có ở một số chương trình | Cần kiểm tra | Cần kiểm tra — có yêu cầu ngôn ngữ/ngành học riêng | Graduate Certificate khác Master |
| Trao đổi/visiting | University, college | Không cấp bằng (non-degree) | 1 học kỳ – 1 năm | Sinh viên đã ghi danh tại trường gốc | Không áp dụng | Cần kiểm tra | Không áp dụng | Không trả học phí cho DLI có thể được miễn PAL/TAL |
| Ngắn hạn | University, college, viện đào tạo | Chứng nhận/micro-credential, có thể không cấp gì | Vài ngày – vài tháng | Người học mục tiêu ngắn hạn | Không áp dụng | Cần kiểm tra | Không áp dụng | Không tạo quyền làm thêm/PGWP |
| Nghề & apprenticeship | Trade school, college, employer | Chứng chỉ nghề, Red Seal (nếu đủ điều kiện) | Vài tháng – vài năm | Người học định hướng tay nghề kỹ thuật | Có (thực hành nghề) | Cần kiểm tra | Cần kiểm tra | Không mở cho mọi sinh viên quốc tế |
Điều kiện khác nhau
theo từng nhóm chương trình.
Canada không áp dụng một mức GPA hoặc IELTS chung cho toàn quốc — Cần kiểm tra trực tiếp trên website chính thức của trường, tỉnh bang/vùng lãnh thổ liên quan hoặc IRCC tại thời điểm nộp hồ sơ.
Phổ thông
Hồ sơ học tập trước đó, đôi khi có bài kiểm tra xếp lớp; một số trường tư yêu cầu phỏng vấn.
Tiếng Anh/Pháp
Thường không yêu cầu đầu vào ngôn ngữ (đây chính là mục đích của khóa học); có thể yêu cầu học lực tối thiểu.
Pathway
Bằng tốt nghiệp phổ thông hoặc tương đương, điểm trung bình (GPA) tối thiểu theo từng đối tác, có thể có bài kiểm tra xếp lớp tiếng Anh/Pháp.
College
Bằng tốt nghiệp phổ thông, một số ngành yêu cầu môn tiên quyết cụ thể, điểm tiếng Anh/Pháp theo yêu cầu từng trường.
Đại học
Bằng tốt nghiệp phổ thông đạt điểm trung bình theo yêu cầu, môn tiên quyết theo ngành, IELTS/TOEFL/PTE/Duolingo hoặc hình thức khác nếu trường chấp nhận, một số ngành yêu cầu portfolio/audition/phỏng vấn/supplementary application.
Sau đại học
Bằng cử nhân (hoặc tương đương) đúng/liên quan ngành, có thể yêu cầu kinh nghiệm làm việc, GMAT/GRE tùy chương trình, đề cương nghiên cứu, thư giới thiệu, CV, phỏng vấn.
Trao đổi
Đang là sinh viên chính thức tại trường gốc, có đề cử từ trường, đáp ứng điều kiện ngôn ngữ theo thỏa thuận trao đổi.
Ngắn hạn
Điều kiện thường đơn giản hơn (độ tuổi, trình độ ngôn ngữ cơ bản), khác nhau tùy chương trình cụ thể.
Các khoản chi phí
cần tính đến.
Chi phí du học Canada gồm nhiều khoản, tính bằng CAD, khác nhau lớn theo tỉnh bang, thành phố và trường. Không có một mức chi phí chung cho toàn Canada — Cần kiểm tra trực tiếp trên website chính thức của trường, tỉnh bang/vùng lãnh thổ liên quan hoặc IRCC tại thời điểm nộp hồ sơ. Số liệu dưới đây kiểm tra ngày 16/08/2026, không quy đổi cố định sang VND.
Phí đăng ký/nộp hồ sơ (application fee) — theo từng trường
Học phí (tuition) — khác nhau lớn theo bậc học, ngành, trường và tỉnh bang
Phụ phí dành riêng cho sinh viên quốc tế (international student fee) nếu trường áp dụng
Bảo hiểm y tế bắt buộc — mức phí và loại hình khác nhau theo tỉnh bang
Sách và thiết bị học tập
Ký túc xá hoặc homestay
Thuê nhà/căn hộ ngoài trường, kèm tiền đặt cọc (damage deposit) và hợp đồng thuê
Ăn uống và sinh hoạt hằng ngày
Giao thông công cộng hoặc phương tiện cá nhân
Quần áo mùa đông — chi phí thực tế, không phải khoản bắt buộc theo quy định nhưng cần thiết tại phần lớn Canada
Điện thoại và internet
Lệ phí Study Permit: CAN$150 theo biểu phí hiện hành của IRCC (kiểm tra 16/08/2026)
Sinh trắc học (biometrics) nếu được yêu cầu
Khám sức khỏe nếu được yêu cầu
Vé máy bay khứ hồi
Quỹ dự phòng/chứng minh tài chính theo yêu cầu Study Permit — xem mục 07
Phân biệt rõ hai loại số liệu: (a) chi phí thực tế mà gia đình sẽ chi trả theo trường và tỉnh bang cụ thể — cần lấy từ website chính thức của trường; và (b) mức tài chính tối thiểu theo quy định nhập cư (financial requirement) mà IRCC yêu cầu chứng minh khi nộp Study Permit — xem mục 07, hai con số này KHÔNG giống nhau.
Không phải trường nào
cũng có học bổng.
Học bổng cho sinh viên quốc tế tại Canada đa dạng về loại hình nhưng KHÔNG phổ biến ở mọi trường — Cần kiểm tra trực tiếp trên website chính thức của trường, tỉnh bang/vùng lãnh thổ liên quan hoặc IRCC tại thời điểm nộp hồ sơ.
Entrance scholarship
Cấp khi nhập học lần đầu, thường dựa trên hồ sơ học tập ở bậc trước đó.
Merit-based scholarship
Dựa trên thành tích học tập hoặc hoạt động ngoại khóa, điều kiện khác nhau theo trường.
Need-based aid
Một số trường có xét hỗ trợ theo hoàn cảnh tài chính cho sinh viên quốc tế, không phải trường nào cũng áp dụng.
Graduate funding (assistantship/fellowship)
Ở bậc sau đại học có thể gồm research assistantship, teaching assistantship hoặc fellowship — thường gắn với nhiệm vụ nghiên cứu/giảng dạy.
Bursary
Hỗ trợ tài chính không hoàn lại, thường xét theo nhu cầu, mức và điều kiện khác nhau theo trường.
Tuition waiver
Miễn giảm một phần học phí, không phải học bổng toàn phần và không áp dụng cho mọi chương trình.
Học bổng KHÔNG mặc nhiên kéo dài toàn khóa học — cần kiểm tra điều kiện gia hạn hằng năm (duy trì điểm trung bình, tín chỉ...). Funding sau đại học (assistantship/fellowship) thường gắn với nhiệm vụ hoặc điều kiện cụ thể, không phải khoản cấp không điều kiện. Không gọi mọi khoản giảm học phí là "học bổng toàn phần".
DLI là gì,
và vì sao chưa đủ.
Designated Learning Institution (DLI) là cơ sở giáo dục được chính phủ tỉnh bang/vùng lãnh thổ chỉ định và được IRCC công nhận đủ điều kiện tiếp nhận sinh viên quốc tế cần Study Permit. Danh sách DLI chính thức được IRCC công bố và cập nhật theo thời gian thực tại canada.ca.
Mỗi DLI có một mã số DLI number riêng (bắt đầu bằng chữ O, theo sau là dãy số) — cần đối chiếu đúng mã số trên danh sách chính thức của IRCC trước khi nộp hồ sơ
Một trường có thể có nhiều campus — cần kiểm tra đúng campus ghi trên thư mời và trên danh sách DLI
Một DLI có thể có hàng chục đến hàng trăm chương trình khác nhau, không phải mọi chương trình đều có cùng điều kiện
Có tên trong danh sách DLI KHÔNG tự động có nghĩa mọi chương trình tại trường đó đều đủ điều kiện PGWP — danh sách DLI chính thức của IRCC có mục riêng đánh dấu chương trình nào PGWP-eligible
Phải kiểm tra đồng thời: loại chương trình, thời lượng, phương thức học (toàn thời gian/trực tuyến/hybrid), campus và quy định PGWP hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ — không suy đoán từ tên trường hoặc quảng cáo
Checklist trước khi đóng học phí
Tên pháp lý đầy đủ của trường (legal name), đối chiếu đúng chính tả với danh sách DLI
DLI number — đối chiếu trực tiếp trên danh sách DLI chính thức của IRCC
Campus cụ thể sẽ theo học
Tên chương trình đầy đủ, đối chiếu đúng với thư mời (Letter of Acceptance)
Credential sẽ nhận được khi hoàn thành (Certificate/Diploma/Degree...)
Thời lượng chương trình theo tháng/năm
Hình thức học: toàn thời gian, trực tuyến hay hybrid
PGWP eligibility của CHƯƠNG TRÌNH này, kiểm tra trên danh sách DLI chính thức
Chương trình có co-op/internship bắt buộc hay không
Học phí đầy đủ theo năm/kỳ, không chỉ học kỳ đầu
Phí không hoàn lại (non-refundable fee) là bao nhiêu
Chính sách hoàn học phí (refund policy) nếu hủy hoặc đổi kế hoạch
Letter of Acceptance có đầy đủ thông tin bắt buộc để nộp Study Permit hay không
Có cần PAL/TAL hay CAQ (nếu học tại Quebec) hay không
Yêu cầu riêng của tỉnh bang nơi trường tọa lạc
Điều kiện duy trì tình trạng Study Permit khi theo học chương trình này
Ngày kiểm tra lại toàn bộ thông tin trên — vì DLI/PGWP eligibility có thể thay đổi
Điều kiện xin
Study Permit.
Theo IRCC (canada.ca, cập nhật 26/01/2026): có thư mời KHÔNG đồng nghĩa chắc chắn được cấp Study Permit — quyết định cuối cùng thuộc về viên chức thị thực dựa trên toàn bộ hồ sơ.
Letter of Acceptance từ một DLI hợp lệ
Chứng minh tài chính đủ trang trải học phí, sinh hoạt phí cho bản thân và người đi cùng (nếu có), cùng vé khứ hồi — KHÔNG tính thu nhập từ việc làm thêm tại Canada. Mức tối thiểu ngoài Quebec (áp dụng từ 01/09/2025): CAN$22.895/năm cho 1 người, cộng thêm theo số thành viên gia đình đi cùng; tại Quebec áp dụng mức chi phí riêng theo MIFI
PAL/TAL (Provincial/Territorial Attestation Letter) hoặc CAQ nếu học tại Quebec — xem mục 08
Không có tiền án hình sự, có police certificate nếu được yêu cầu
Sức khỏe đạt yêu cầu, khám sức khỏe (medical exam) nếu được yêu cầu
Chứng minh với viên chức thị thực rằng sẽ rời Canada khi Study Permit hết hạn
Sinh trắc học (biometrics) theo yêu cầu
Một số trường hợp cần visa hoặc eTA để nhập cảnh, cùng Port of Entry Letter of Introduction nhận tại cửa khẩu
Trong thời gian học, sinh viên phải: duy trì tiến độ học tập, tuân thủ đầy đủ điều kiện ghi trên Study Permit, dừng học nếu không còn đáp ứng điều kiện. Việc đổi trường ở bậc sau trung học, đổi chương trình, tạm nghỉ học hoặc gia hạn permit đều có quy trình riêng do IRCC quy định — Cần kiểm tra trực tiếp trên website chính thức của trường, tỉnh bang/vùng lãnh thổ liên quan hoặc IRCC tại thời điểm nộp hồ sơ.
PAL/TAL là gì,
và Quebec khác gì.
Provincial Attestation Letter (PAL) hoặc Territorial Attestation Letter (TAL) là thư xác nhận của tỉnh bang/vùng lãnh thổ nơi dự định học, do DLI cung cấp, xác nhận sinh viên có một suất trong hạn ngạch phân bổ của tỉnh bang/vùng lãnh thổ đó — thường BẮT BUỘC khi nộp Study Permit.
Cần liên hệ trực tiếp DLI để biết cách xin PAL/TAL — trường là bên cấp thư này, không phải IRCC
Theo quy định hiện hành (kiểm tra 16/08/2026): được miễn PAL/TAL nếu học phổ thông (mẫu giáo đến lớp 12), chương trình sau đại học cấp bằng bậc thạc sĩ/tiến sĩ tại DLI công lập (áp dụng từ 01/01/2026), sinh viên trao đổi không trả học phí cho DLI tại Canada, học bổng Global Affairs Canada, một số trường hợp gia hạn permit cùng DLI/cùng bậc học, và một số diện đặc biệt khác theo quy định của IRCC
PAL/TAL có thời hạn theo năm cấp — PAL/TAL cấp cho năm 2026 (từ 01/01/2026) có hiệu lực đến 31/12/2026, không dùng PAL/TAL của năm trước
Đổi trường (ở bậc sau trung học) hoặc đổi bậc học thường cần xin PAL/TAL mới — quy trình đã siết chặt từ 22/01/2025
Quebec KHÔNG dùng PAL/TAL — sinh viên học tại Quebec cần Certificat d'acceptation du Québec (CAQ) do Ministère de l'Immigration, de la Francisation et de l'Intégration (MIFI) của Gouvernement du Québec cấp
CAQ KHÔNG thay thế Study Permit — sau khi có CAQ vẫn phải nộp hồ sơ Study Permit riêng với IRCC; người học tại Quebec phải hoàn tất CẢ HAI bước
Đây là khu vực quy định thay đổi nhanh — Cần kiểm tra trực tiếp trên website chính thức của trường, tỉnh bang/vùng lãnh thổ liên quan hoặc IRCC tại thời điểm nộp hồ sơ. Luôn kiểm tra lại mục PAL/TAL trên canada.ca và mục CAQ trên quebec.ca trước khi nộp hồ sơ.
Không phải ai
cũng được làm thêm.
Theo IRCC (cập nhật 15/04/2026): chỉ được làm thêm off-campus nếu đáp ứng ĐẦY ĐỦ các điều kiện dưới đây, không mặc định mọi sinh viên quốc tế đều có quyền làm thêm.
Là sinh viên toàn thời gian tại một DLI, đã bắt đầu chương trình học (không được làm việc trước khi khai giảng)
Đang học chương trình academic/vocational/professional training bậc sau trung học, hoặc chương trình nghề bậc trung học tại Quebec
Có Study Permit còn hiệu lực (hoặc đã nộp gia hạn trước khi permit cũ hết hạn) với điều kiện cho phép làm việc off-campus ghi trên permit
Chương trình học kéo dài tối thiểu 6 tháng và dẫn tới bằng cấp/chứng chỉ/diploma
Đã có số An sinh Xã hội (Social Insurance Number — SIN)
Trong kỳ học chính: tối đa 24 giờ/tuần làm việc off-campus (có thể làm nhiều việc cùng lúc miễn tổng không vượt 24 giờ)
Trong kỳ nghỉ chính thức của trường (hè, đông, reading week): được làm việc off-campus KHÔNG giới hạn giờ
Sinh viên CHỈ học ESL/FSL, chỉ học khóa đại cương/general interest, hoặc chỉ học các môn điều kiện để vào chương trình toàn thời gian KHÔNG được làm thêm off-campus
Sinh viên trao đổi/visiting student cần kiểm tra riêng tình trạng làm việc, không mặc định giống sinh viên hệ chính khóa
Làm việc quá 24 giờ/tuần trong kỳ học là vi phạm điều kiện Study Permit, có thể dẫn đến mất tình trạng sinh viên hợp lệ
Sau khi hoàn thành chương trình, có thể được làm việc không giới hạn giờ nếu đã nộp hồ sơ xin permit làm việc (kể cả PGWP) trước khi Study Permit hết hạn và đang chờ kết quả, hoặc nếu đủ điều kiện chuyển tiếp sang chương trình mới trong vòng 150 ngày — Cần kiểm tra trực tiếp trên website chính thức của trường, tỉnh bang/vùng lãnh thổ liên quan hoặc IRCC tại thời điểm nộp hồ sơ.
Co-op work permit
khác gì làm thêm thông thường.
Theo thông báo chính thức của IRCC ngày 09/04/2026: từ 01/04/2026, sinh viên quốc tế bậc SAU TRUNG HỌC đủ điều kiện KHÔNG còn cần xin permit riêng cho vị trí co-op/internship bắt buộc trong chương trình học — chỉ cần một Study Permit hợp lệ cho toàn bộ chương trình.
Áp dụng khi co-op/internship là yêu cầu THIẾT YẾU của chương trình (mọi sinh viên trong chương trình đều phải hoàn thành để tốt nghiệp), có thư xác nhận từ trường
Sinh viên có thể làm việc cho các nhà tuyển dụng đã được DLI phê duyệt như một phần yêu cầu của chương trình
Học sinh bậc TRUNG HỌC (secondary) vẫn cần xin co-op work permit riêng như quy định trước đây — thay đổi 01/04/2026 chỉ áp dụng cho bậc sau trung học
Đây là thay đổi về THỦ TỤC (giảm số permit cần xin), KHÔNG làm tăng số sinh viên được phép làm việc hay thay đổi điều kiện co-op của chương trình
Co-op vẫn là thành phần học thuật, KHÔNG phải lời đảm bảo có vị trí thực tập — sinh viên vẫn cần đáp ứng điều kiện của trường và có thể phải tự ứng tuyển
Co-op work permit (theo quy định trước 01/04/2026, vẫn áp dụng cho các trường hợp chưa chuyển đổi) là loại open work permit ghi tên trường là "employer" — khác về bản chất với quyền làm thêm off-campus 24 giờ/tuần ở mục 09
Đây là quy định vừa thay đổi gần đây (04/2026) — Cần kiểm tra trực tiếp trên website chính thức của trường, tỉnh bang/vùng lãnh thổ liên quan hoặc IRCC tại thời điểm nộp hồ sơ. Luôn xác nhận với DLI và với canada.ca (mục "Work in a student work placement") về tình trạng áp dụng cụ thể cho chương trình đang theo học.
PGWP là gì,
và vì sao phải kiểm tra kỹ.
Post-Graduation Work Permit (PGWP) là giấy phép làm việc mở (open work permit), cho phép làm việc tại Canada sau khi tốt nghiệp NẾU đáp ứng đầy đủ điều kiện. Học tại một DLI KHÔNG bảo đảm được cấp PGWP — phải kiểm tra PGWP eligibility của cả TRƯỜNG lẫn CHƯƠNG TRÌNH cụ thể.
Điều kiện chung: hoàn thành chương trình tại một DLI có chương trình PGWP-eligible, chương trình dài tối thiểu 8 tháng (hoặc 900 giờ đối với chương trình tại Quebec), duy trì tình trạng toàn thời gian mỗi học kỳ (được học bán thời gian ở học kỳ cuối), nộp hồ sơ trong vòng 180 ngày kể từ khi có xác nhận hoàn thành chương trình, và Study Permit còn hiệu lực tại một thời điểm nào đó trong 180 ngày đó
Yêu cầu ngôn ngữ (áp dụng từ 01/11/2024): tốt nghiệp cử nhân/thạc sĩ/tiến sĩ cần CLB/NCLC 7 ở cả 4 kỹ năng; tốt nghiệp college/polytechnic (không phải chương trình đại học) cần CLB/NCLC 5 ở cả 4 kỹ năng — hồ sơ nộp trước 01/11/2024 không phải đáp ứng yêu cầu này
Yêu cầu ngành học (field of study): áp dụng cho chương trình KHÔNG phải bằng cử nhân/thạc sĩ/tiến sĩ nếu Study Permit nộp từ 01/11/2024 trở đi — chương trình phải thuộc danh sách ngành đủ điều kiện của IRCC; danh sách này đã được IRCC "đóng băng" từ 15/01/2026 (không thêm/bớt ngành trong năm 2026)
Thời lượng PGWP: từ 8 tháng đến tối đa 3 năm, thường theo thời lượng chương trình học (ví dụ chương trình 9 tháng có thể được cấp permit tối đa 9 tháng); RIÊNG chương trình thạc sĩ (từ 15/02/2024) được cấp permit 3 năm dù chương trình ngắn hơn, miễn đạt tối thiểu 8 tháng
PGWP thường CHỈ được cấp MỘT LẦN trong đời — đã nhận PGWP trước đó thì không đủ điều kiện xin thêm, theo quy định hiện hành
KHÔNG đủ điều kiện PGWP nếu: chỉ học ESL/FSL, chỉ học khóa đại cương/tự hoàn thiện bản thân, hoàn thành chương trình không tín chỉ (trừ trường học bay), nhận học bổng Global Affairs Canada có điều kiện phải về nước, học trên 50% chương trình bằng hình thức từ xa, học tại một cơ sở không phải của Canada dù đặt tại Canada, hoặc học chương trình không PGWP-eligible (kể cả qua thỏa thuận curriculum licensing/P3 giữa trường tư và trường công, trừ một số ngoại lệ có mốc thời gian cụ thể)
Thời lượng PGWP KHÔNG chỉ phụ thuộc tên trường mà phụ thuộc chương trình cụ thể, ngày nộp Study Permit và hạn hộ chiếu tại thời điểm cấp. Học tại một DLI có PGWP-eligible programs KHÔNG bảo đảm chương trình đang học nằm trong danh sách đó — Cần kiểm tra trực tiếp trên website chính thức của trường, tỉnh bang/vùng lãnh thổ liên quan hoặc IRCC tại thời điểm nộp hồ sơ.
Chuẩn bị đời sống
tại Canada.
Ký túc xá (residence) trong khuôn viên trường — thường cần đăng ký sớm, có giới hạn chỗ
Homestay — ở cùng gia đình bản xứ, phổ biến với học sinh phổ thông và sinh viên mới sang
Thuê phòng/căn hộ ngoài trường — cần đọc kỹ hợp đồng thuê (lease) và tiền đặt cọc (damage deposit)
Bảo hiểm y tế bắt buộc — loại hình và mức phí khác nhau theo tỉnh bang, một số tỉnh có bảo hiểm công cộng cho sinh viên quốc tế, một số cần mua bảo hiểm tư nhân
Giao thông công cộng — mức độ phát triển khác nhau nhiều giữa các thành phố lớn và thị trấn nhỏ
Khí hậu mùa đông khắc nghiệt ở phần lớn Canada — cần chuẩn bị quần áo mùa đông phù hợp
Mở tài khoản ngân hàng và xin số An sinh Xã hội (SIN) — cần thiết để làm thêm hoặc nhận học bổng/lương
Văn hóa lớp học tại Canada thường khuyến khích thảo luận, làm việc nhóm và chủ động phát biểu — có thể khác với môi trường học tập trước đó
Các trường thường có bộ phận hỗ trợ sinh viên quốc tế (international student services) — nên liên hệ ngay khi gặp khó khăn
Nhiều lộ trình,
không có gì chắc chắn.
Học tiếp lên bậc cao hơn
Chuyển tiếp từ college lên university, từ Bachelor lên Master, hoặc học thêm chương trình khác — mỗi lựa chọn có điều kiện đầu vào riêng.
Post-Graduation Work Permit (PGWP)
Nếu đủ điều kiện — xem mục 11. Tốt nghiệp KHÔNG đồng nghĩa tự động có PGWP.
Tìm việc làm tại Canada
Có PGWP không đồng nghĩa chắc chắn tìm được việc — thị trường lao động thay đổi theo ngành, khu vực và thời điểm.
Express Entry, Provincial Nominee Program (PNP), chương trình định cư riêng của Quebec
Đây là các diện định cư dài hạn, có điều kiện điểm số/kinh nghiệm/đề cử riêng, hoàn toàn tách biệt khỏi Study Permit và PGWP — cần tìm hiểu riêng qua canada.ca và trang định cư của Quebec nếu quan tâm.
Tốt nghiệp không đồng nghĩa tự động có PGWP; có PGWP không đồng nghĩa chắc chắn có việc; có việc không đồng nghĩa chắc chắn được thường trú. Chính sách nhập cư Canada có thể thay đổi theo thời gian, mỗi chương trình định cư có điều kiện riêng. Website này cung cấp thông tin tham khảo, KHÔNG đưa ra cam kết định cư hay tư vấn di trú.
Từ hôm nay đến ngày nhập học Canada.
18 – 24 tháng trước kỳ học
Tìm hiểu hệ thống giáo dục theo tỉnh bang, xác định ngành học và ngân sách, bắt đầu chuẩn bị ngôn ngữ (tiếng Anh/Pháp).
12 – 18 tháng
Nghiên cứu danh sách DLI, chọn trường/chương trình mục tiêu, kiểm tra điều kiện đầu vào và PGWP eligibility của từng chương trình.
9 – 12 tháng
Chuẩn bị hồ sơ học thuật, thi chứng chỉ ngôn ngữ (IELTS/TOEFL/DELF...), xin thư giới thiệu nếu cần, nộp hồ sơ vào trường.
6 – 9 tháng
Nhận Letter of Acceptance, chuẩn bị hồ sơ tài chính, xin PAL/TAL hoặc CAQ (nếu học Quebec) qua trường.
3 – 6 tháng
Nộp hồ sơ Study Permit, chuẩn bị khám sức khỏe/sinh trắc học nếu được yêu cầu, theo dõi thời gian xử lý.
Sau khi có thư mời
Xác nhận chỗ ở (ký túc xá/homestay/thuê nhà), mua bảo hiểm y tế, đặt vé máy bay.
Trước khi nhập cảnh
Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ mang theo (Letter of Acceptance, Study Permit approval letter, hộ chiếu, chứng minh tài chính), tìm hiểu Port of Entry Letter of Introduction.
Sau khi đến Canada
Nhận Study Permit tại cửa khẩu, xin SIN nếu đủ điều kiện làm thêm, mở tài khoản ngân hàng, làm quen môi trường học tập và liên hệ bộ phận hỗ trợ sinh viên quốc tế.
Tránh những
nhầm lẫn phổ biến.
Chọn trường chỉ vì quảng cáo "chương trình PGWP" mà không tự kiểm tra trên danh sách DLI chính thức
Không kiểm tra DLI number của trường trước khi nộp hồ sơ hoặc đóng học phí
Có DLI nhưng không kiểm tra riêng PGWP eligibility của chương trình cụ thể sẽ học
Nhầm college công lập với private career college — hai loại hình có vị thế và quy định khác nhau
Nhầm Graduate Certificate (thường tại college) với bằng Thạc sĩ (Master)
Không kiểm tra đúng campus sẽ theo học so với campus ghi trên danh sách DLI
Không kiểm tra có cần PAL/TAL hay không trước khi nộp Study Permit
Quên xin CAQ khi học tại Quebec — CAQ và Study Permit là hai bước bắt buộc riêng biệt
Nghĩ rằng có thư mời (Letter of Acceptance) là chắc chắn được cấp Study Permit
Nghĩ rằng co-op bảo đảm có việc làm sau khi tốt nghiệp
Nghĩ rằng mọi sinh viên quốc tế đều tự động được làm thêm off-campus
Không tính đủ chi phí sinh hoạt thực tế, chỉ tính học phí
Không đọc kỹ chính sách hoàn học phí (refund policy) trước khi đóng tiền
Dùng thông tin quy định nhập cư đã cũ, không kiểm tra lại trên canada.ca tại thời điểm nộp hồ sơ
Chọn chương trình chỉ vì mục tiêu định cư sau này mà không xét năng lực học tập và khả năng tài chính thực tế
Toàn bộ nội dung đối chiếu
từ nguồn chính thức.
- ↗ Immigration, Refugees and Citizenship Canada — Study permit
- ↗ IRCC — Danh sách Designated Learning Institutions (DLI) chính thức
- ↗ IRCC — Provincial/territorial attestation letter (PAL/TAL)
- ↗ IRCC — Proof of financial support
- ↗ IRCC — Work off campus as an international student
- ↗ IRCC — Work in a student work placement (co-op/internship)
- ↗ IRCC — Post-graduation work permit: who can apply
- ↗ Gouvernement du Québec — Obtaining authorizations to study in Québec (CAQ)
- ↗ EduCanada — Understand the Canadian education system
- ↗ CICIC — Canadian Information Centre for International Credentials
Ngày rà soát nội dung: 16/08/2026. Quy định về Study Permit, PAL/TAL, quyền làm thêm, co-op work permit và PGWP có thể thay đổi theo thời gian — Cần kiểm tra trực tiếp trên website chính thức của trường, tỉnh bang/vùng lãnh thổ liên quan hoặc IRCC tại thời điểm nộp hồ sơ. Website này cung cấp thông tin tham khảo cho mục đích tìm hiểu, KHÔNG phải tư vấn di trú hay pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
về du học Canada.
01DLI là gì?
DLI (Designated Learning Institution) là cơ sở giáo dục được tỉnh bang/vùng lãnh thổ chỉ định và IRCC công nhận đủ điều kiện tiếp nhận sinh viên quốc tế cần Study Permit. Chi tiết xem mục 06.
02Trường có DLI có chắc chắn được PGWP không?
Không. Có tên trong danh sách DLI chỉ là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ — phải kiểm tra riêng chương trình cụ thể có nằm trong danh mục PGWP-eligible programs của trường đó hay không. Xem mục 06 và 11.
03Làm thế nào kiểm tra một chương trình có khả năng đủ điều kiện PGWP?
Tra cứu trực tiếp trên danh sách DLI chính thức của IRCC (mục "Offers PGWP-eligible programs"), đối chiếu đúng tên trường, campus và tên chương trình, đồng thời kiểm tra thời lượng, yêu cầu ngôn ngữ và ngành học theo quy định hiện hành. Xem mục 06 và 11.
04College khác university như thế nào?
College thường thiên về đào tạo ứng dụng/nghề nghiệp, cấp Certificate/Diploma/Advanced Diploma; university cấp Bachelor/Master/PhD, thiên về học thuật/nghiên cứu. Tên gọi và ranh giới có thể khác theo tỉnh bang — xem mục 02.4 và 02.6.
05Public college khác private college như thế nào?
Public college do chính phủ tỉnh bang tài trợ và quản lý; private college và private career college do tư nhân vận hành, phạm vi đào tạo và mức công nhận có thể hẹp hơn — cần kiểm tra riêng từng trường. Xem mục 02.4.
06Graduate Certificate có phải bằng thạc sĩ không?
Không. Graduate Certificate (thường cấp tại college) là chứng chỉ sau đại học ngắn hạn, khác với bằng Thạc sĩ (Master) về thời lượng, yêu cầu đầu vào và giá trị văn bằng. Xem mục 02.7.
07PAL/TAL là gì?
Provincial/Territorial Attestation Letter — thư xác nhận của tỉnh bang/vùng lãnh thổ, do trường cung cấp, xác nhận có suất trong hạn ngạch phân bổ, thường bắt buộc khi nộp Study Permit (trừ một số diện được miễn). Xem mục 08.
08Du học Quebec có cần CAQ không?
Có, gần như bắt buộc với sinh viên quốc tế học tại Quebec (trừ rất ít ngoại lệ). CAQ do Gouvernement du Québec cấp, thay thế cho PAL/TAL áp dụng ở các tỉnh khác. Xem mục 08.
09CAQ có thay thế Study Permit không?
Không. CAQ là điều kiện của tỉnh bang Quebec, Study Permit là giấy phép của chính phủ liên bang (IRCC) — phải có cả hai để học tại Quebec. Xem mục 08.
10Du học Canada có cần IELTS không?
Tùy trường và chương trình. Nhiều trường chấp nhận IELTS/TOEFL/PTE/Duolingo hoặc hình thức khác — không có một mức điểm chung cho toàn Canada, cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng trường. Xem mục 03.
11Học tiếng Anh (ESL) tại Canada có được làm thêm không?
Không. Theo quy định hiện hành, sinh viên CHỈ học ESL/FSL không đủ điều kiện làm việc off-campus. Xem mục 02.2 và mục 09.
12Sinh viên quốc tế được làm thêm bao nhiêu giờ?
Tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học chính (theo quy định hiện hành, cập nhật 15/04/2026), không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ chính thức của trường — với điều kiện đáp ứng đầy đủ các yêu cầu ở mục 09, không áp dụng cho mọi sinh viên.
13Co-op có đảm bảo việc làm không?
Không. Co-op là thành phần học thuật của chương trình, không phải lời đảm bảo có việc làm hay vị trí thực tập — sinh viên vẫn cần đáp ứng điều kiện của trường và thường phải tự ứng tuyển. Xem mục 02.8 và 10.
14Co-op work permit là gì?
Trước 01/04/2026, đây là permit riêng cho sinh viên tham gia co-op/internship bắt buộc. Từ 01/04/2026, sinh viên sau trung học đủ điều kiện không còn cần permit riêng này — chỉ cần Study Permit hợp lệ. Học sinh trung học vẫn cần permit riêng. Xem mục 10.
15Học sinh phổ thông có cần người giám hộ không?
Học sinh vị thành niên thường cần có custodian (người giám hộ) tại Canada theo quy định của tỉnh bang và trường — cần kiểm tra yêu cầu cụ thể theo độ tuổi và tỉnh bang. Xem mục 02.1.
16Có chương trình trao đổi hoặc ngắn hạn không?
Có — Canada có nhiều hình thức semester exchange, visiting student, summer/winter programme, micro-credential... mỗi loại có điều kiện, học phí và giấy tờ nhập cảnh khác nhau. Xem mục 02.9 và 02.10.
17Học chương trình dưới sáu tháng có cần Study Permit không?
Tùy trường hợp cụ thể — một số chương trình ngắn hạn có thể không cần Study Permit, nhưng vẫn cần kiểm tra loại giấy tờ nhập cảnh phù hợp với IRCC trước khi sang Canada. Xem mục 02.10.
18Tốt nghiệp có chắc chắn được PGWP không?
Không. Phải đáp ứng đầy đủ điều kiện về DLI, chương trình PGWP-eligible, thời lượng, ngôn ngữ, ngành học (nếu áp dụng) và thời hạn nộp hồ sơ. Xem mục 11.
19PGWP có thời hạn bao lâu?
Từ 8 tháng đến tối đa 3 năm, thường theo thời lượng chương trình học; riêng chương trình thạc sĩ được cấp 3 năm dù chương trình ngắn hơn (từ 15/02/2024), miễn đạt tối thiểu 8 tháng. Xem mục 11.
20Có PGWP có chắc chắn được định cư không?
Không. PGWP chỉ là giấy phép làm việc có thời hạn, không phải một bước bảo đảm trong lộ trình định cư. Các diện định cư như Express Entry hay Provincial Nominee Program có điều kiện điểm số/kinh nghiệm riêng, cần tìm hiểu tách biệt. Xem mục 13.
21Chi phí du học Canada gồm những khoản nào?
Gồm học phí, phụ phí sinh viên quốc tế, bảo hiểm, chỗ ở, ăn uống, giao thông, sách vở, các lệ phí liên quan Study Permit, và quỹ dự phòng theo yêu cầu tài chính của IRCC — chi tiết xem mục 04.
22Có thể chuyển trường hoặc đổi chương trình không?
Có thể, nhưng có quy trình riêng của IRCC (đặc biệt ở bậc sau trung học có thể cần PAL/TAL mới) và có thể ảnh hưởng điều kiện Study Permit/PGWP sau này — cần kiểm tra kỹ trước khi quyết định. Xem mục 07 và 08.